214 bộ thủ và những câu chuyện

1. Nhất (一) đọc là Yī

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“一”字是最简单的汉字,但它的演变故事却蕴含着深刻的东方哲学。“Yī” zì shì zuì jiǎndān de hànzì, dàn tā de yǎnbiàn gùshì què yùnhánzhe shēnkè de dōngfāng zhéxué.Chữ "Nhất" (一) là chữ Hán đơn giản nhất, nhưng câu chuyện tiến hóa của nó lại ẩn chứa triết lý phương Đông sâu sắc.
在甲骨文中,“一”只是一条简单的横线,最初源于古人结绳记事或摆放算筹。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yī” zhǐshì yītiáo jiǎndān de héngxiàn, zuìchū yuányú gǔrén jiéshéng jìshì huò bǎifàng suànchóu.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhất" chỉ là một đường ngang đơn giản, ban đầu bắt nguồn từ việc người xưa thắt nút dây ghi nhớ sự việc hoặc xếp các thanh toán trù (que tính).
古人认为,世界未开之前是一片混沌,而这一横,便代表了万物的开端。Gǔrén rènwéi, shìjiè wèi kāi zhīqián shì yīpiàn hùndùn, ér zhè yī héng, biàn dàibiǎole wànwù de kāidān.Người xưa cho rằng, trước khi thế giới mở ra là một vùng hỗn độn, và một nét ngang này chính là đại diện cho sự khởi đầu của vạn vật.
《说文解字》中记载:“惟初太始,道立于一,造分天地,化成万物。”“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Wéi chū tàishǐ, dào lì yú yī, zào fēn tiāndì, huàchéng wànwù.”Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thuở ban sơ, Đạo lập ra từ Một, phân chia trời đất, biến hóa thành vạn vật."
从甲骨文、金文到小篆和隶书,“一”字始终保持着一条横线的形态,未曾改变。Cóng jiǎgǔwén, jīnwén dào xiǎozhuàn hé lìshū, “yī” zì shǐzhōng bǎochízhe yītiáo héngxiàn de xíngtài, wèi céng gǎibiàn.Từ Giáp cốt văn, Kim văn đến Tiểu triện và Lệ thư, chữ "Nhất" luôn giữ nguyên hình dáng một đường ngang, chưa từng thay đổi.
这一横不仅是数字“一”,也象征着把天地连为一体、化繁为简的最高境界。Zhè yī héng bùjǐn shì shùzì “yī”, yě xiàngzhēngzhe bǎ tiāndì lián wéi yī tǐ, huà fán wéi jiǎn de zuìgāo jìngjiè.Nét ngang này không chỉ là con số 1, mà còn biểu tượng cho cảnh giới tối cao của việc kết nối trời đất làm một, biến mọi điều phức tạp thành giản đơn.

2. Cổn (丨) đọc là Gǔn

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“丨”字(读作gǔn)是二百一十四个部首中的第二部,虽然只有一竖,却有着连接天地的深刻含义。“Gǔn” zì (dú zuò gǔn) shì dì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èr bù, suīrán zhǐyǒu yī shù, què yǒuzhe liánjiē tiāndì de shēnkè hányì.Chữ "Cổn" (丨, đọc là gǔn) là bộ thủ thứ hai trong số 214 bộ thủ, tuy chỉ là một nét sổ thẳng, nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc về việc kết nối trời đất.
《说文解字》中记载:“丨,下上通也。” 这一竖代表了上下贯通、通达无阻的状态。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gǔn, xià shàng tōng yě.” Zhè yī shù dàibiǎole shàngxià guàntōng, tōngdá wúzǔ de zhuàngtài.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Cổn, hạ thượng thông dã." Nét sổ thẳng này đại diện cho trạng thái thông suốt, gắn kết từ dưới lên trên và ngược lại.
有趣的是,古人写这一竖时,由下往上写和由上往下写,代表了不同的自然规律。Yǒuqù de shì, gǔrén xiě zhè yī shù shí, yóu xià wǎng shàng xiě hé yóu shàng wǎng xià xiě, dàibiǎole bùtóng de zìrán guīlǜ.Điều thú vị là khi người xưa viết nét này, việc đưa bút từ dưới lên trên hay từ trên xuống dưới lại đại diện cho những quy luật tự nhiên khác nhau.
引而上行代表植物破土而出、向上生长;引而下行则代表雨水或果实从天而降、落叶归根。Yǐn ér shàngxíng dàibiǎo zhíwù pòtǔ ér chū, xiàngshàng shēngzhǎng; yǐn ér xiàxíng zé dàibiǎo yǔshuǐ huò guǒshí cóng tiān ér jiàng, luòyèguīgēn.Kéo nét bút hướng lên đại diện cho thực vật đâm chồi nảy lộc, hướng lên mà phát triển; kéo nét bút hướng xuống lại đại diện cho nước mưa hay quả ngọt từ trên trời rơi xuống, lá rụng về cội.
从甲骨文演变至今,“丨”始终是一条挺拔的直线,象征着正直与中正不阿。Cóng jiǎgǔwén yǎnbiàn zhìjīn, “gǔn” shǐzhōng shì yītiáo tǐngbá de zhíxiàn, xiàngzhēngzhe zhèngzhí yǔ zhōngzhèng bù ē.Từ Giáp cốt văn tiến hóa đến nay, chữ "Cổn" luôn giữ nguyên hình dáng một đường thẳng đứng vươn cao, tượng trưng cho sự chính trực và ngay thẳng.
与横向的“一”字相互呼应,“丨”构建了汉字空间里的纵向维度,成为支撑万物骨架的一道中流砥柱。Yǔ héngxiàng de “yī” zì xiānghù hūyìng, “gǔn” gòujiànle hànzì kōngjiān lǐ de zòngxiàng wéidù, chéngwéi zhīchēng wànwù gǔjià de yīdào zhōngliúdǐzhù.Phản chiếu cùng nét ngang của chữ "Nhất" (一), chữ "Cổn" (丨) tạo nên chiều dọc trong không gian chữ Hán, trở thành cột trụ vững chãi nâng đỡ bộ khung của vạn vật.

3. Chủ (丶) đọc là zhǔ

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“丶”字(读作zhǔ)是汉字的基本笔画之一,也是二百一十四个部首中的第三部。“Zhǔ” zì (dú zuò zhǔ) shì hànzì de jīběn bǐhuà zhī yī, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sān bù.Chữ "Chủ" (丶, đọc là zhǔ) là một trong những nét bút cơ bản của chữ Hán, đồng thời cũng là bộ thủ thứ ba trong số 214 bộ thủ.
在甲骨文中,“丶”最初是一个小圆点或小标记,用来指明物体的特定位置或表示某一事物的存在。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhǔ” zuìchū shì yīgè xiǎo yuándiǎn huò xiǎo biāojì, yòng lái zhǐmíng wùtǐ de tèdìng wèizhì huò biǎoshì mǒu yī shìwù de cúnzài.Trong Giáp cốt văn, chữ "Chủ" ban đầu là một dấu chấm tròn nhỏ hoặc một ký hiệu nhỏ, dùng để chỉ ra một vị trí cụ thể của vật thể hoặc biểu thị sự tồn tại của một sự vật nào đó.
《说文解字》中记载:“丶,有所绝止,而识之也。” 意思是它代表思考或动作的停顿,起到标记和指示的作用。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Zhǔ, yǒu suǒ jué zhǐ, ér shí zhī yě.” Yìsi shì tā dàibiǎo sīkǎo huò dòngzuò de tíngdùn, qǐ dào biāojì hé zhǐshì de zuòyòng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Chủ, hữu sở tuyệt chỉ, nhi thức chi dã." Nghĩa là nó đại diện cho sự tạm dừng của suy nghĩ hoặc hành động, đóng vai trò đánh dấu và chỉ dẫn.
这个小小的点也是“主”字的最初源头,在古文字中,它像油灯上跳跃的那一点火苗,照亮周围。Zhège xiǎoxiǎo de diǎn yěshì “zhǔ” zì de zuìchū yuántóu, zài gǔ wénzì zhōng, tā xiàng yóudēng shàng tiàoyuè de nà yīdiǎn huǒmiáo, zhàoliàng zhōuwéi.Dấu chấm nhỏ bé này cũng chính là nguồn gốc ban đầu của chữ "Chủ" (主 - chúa công/chủ nhân). Trong cổ văn, nó giống như một ngọn lửa nhỏ đang nhảy ngót trên đài đèn, tỏa sáng xung quanh.
从古至今,“丶”凝聚成一个小小的方寸之地,象征着事物的核心、焦点与灵魂。Cóng gǔ zhì jīn, “zhǔ” níngjù chéng yīgè xiǎoxiǎo de fāngcùn zhī dì, xiàngzhēngzhe shìwù de héxīn, jiāodiǎn yǔ línghún.Từ xưa đến nay, chữ "Chủ" (丶) ngưng tụ thành một điểm vuông vắn nhỏ bé, tượng trưng cho cốt lõi, tiêu điểm và linh hồn của sự vật.
如果说“一”开辟了天地,“丨”连接了上下,那么“丶”则是万物生发、定睛凝神的那一抹灵动。Rúguǒ shuō “yī” kāipìle tiāndì, “gǔn” liánjiēle shàngxià, nàme “zhǔ” zé shì wànwù shēngfā, dìngjīng níngshén de nà yīmǒ língdòng.Nếu nói chữ "Nhất" (一) mở ra đất trời, chữ "Cổn" (丨) kết nối trên dưới, thì chữ "Chủ" (丶) chính là nét linh động khởi phát của vạn vật và là điểm ngưng tụ của tinh thần.

4. Phiệt (丿) đọc là Piě

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“丿”字(读作piě)是汉字的基本笔画之一,也是二百一十四个部首中的第四部。“Piě” zì (dú zuò piě) scholastic hànzì de jīběn bǐhuà zhī yī, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sì bù.Chữ "Phiệt" (丿, đọc là piě) là một trong những nét bút cơ bản của chữ Hán, đồng thời cũng là bộ thủ thứ tư trong số 214 bộ thủ.
在古文字和《说文解字》中记载:“丿,右戾也。象左引之形。”Zài gǔ wénzì hé “Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Piě, yòu lì yě. Xiàng zuǒ yǐn zhī xíng.”Trong cổ văn và sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Phiệt, hữu lệ dã. Tượng tả dẫn chi hình." (Nghĩa là cong về bên phải, mô phỏng hình dáng kéo dạt sang bên trái).
这一撇的线条由右上向左下斜出,最初用来表现物体在运动、倾斜或被向外拂拭的状态。Zhè yī piě de xiàntiáo yóu yòushàng xiàng zuǒxià xié chū, zuìchū yòng lái biǎoxiàn wùtǐ zài yùndòng, qīngxié huò bèi xiàngwài fúshì de zhuàngtài.Đường nét của nét phẩy này xiên từ phía trên bên phải xuống phía dưới bên trái, ban đầu được dùng để thể hiện trạng thái vật thể đang chuyển động, nghiêng đổ hoặc bị quét vạt ra ngoài.
它充满动感,常用来象征劈开、分离、斩断或生命力的舒展与释放。Tā chōngmǎn dònggǎn, cháng yòng lái xiàngzhēng pī kāi, fēnlí, zhǎnduàn huò shēngmìnglì de shūzhǎn yǔ shìfàng.Nó tràn đầy cảm giác chuyển động, thường được dùng để tượng trưng cho sự bổ đôi, phân tách, chặt đứt hoặc sự vươn mình giải phóng của sức sống.
从甲骨文演变至今,“丿”字保持了柔中带刚的弧度,成为了构成汉字动能的骨骼。Cóng jiǎgǔwén yǎnbiàn zhìjīn, “piě” zì bǎochíle róu zhōng dài gāng de húdù, chéngwéile gòuchéng hànzì dòngnéng de gǔgé.Từ Giáp cốt văn tiến hóa đến nay, chữ "Phiệt" (丿) vẫn giữ nguyên độ cong mềm mại nhưng đầy cứng cỏi, trở thành khung xương tạo nên động năng cho chữ Hán.
撇画的存在赋予了汉字灵动的姿态,告诉我们世间万物除了静止与守正,更需要顺势而为的动态与变化。Piě huà de cúnzài fùyǔle hànzì língdòng de zītài, gàosù wǒmen shìjiān wànwù chúle jìngzhǐ yǔ shǒuzhèng, gèng xūyào shùnshì ér wéi de dòngtài yǔ biànhuà.Sự hiện diện của nét phẩy ban tặng cho chữ Hán một tư thế linh hoạt, nhắc nhở chúng ta rằng vạn vật trên đời ngoài sự tĩnh lặng và kiên định, thì càng cần có sự vận động và biến đổi thuận theo tự nhiên.

5. Ất (乙) đọc là yǐ

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“乙”字(读作yǐ)是天干的第二位,也是二百一十四个部首中的第五部。“Yǐ” zì (dú zuò yǐ) shì tiāngān de dì èr wèi, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔ bù.Chữ "Ất" (乙, đọc là yǐ) là ngôi thứ hai của Thiên can, đồng thời cũng là bộ thủ thứ năm trong số 214 bộ thủ.
在甲骨文中,“乙”字像一根弯曲的线条,象征着植物萌芽时艰难曲折的形态。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yǐ” zì xiàng yī gēn wānqū de xiàntiáo, xiàngzhēngzhe zhíwù méngyá shí jiānnán qūzhé de xíngtài.Trong Giáp cốt văn, chữ "Ất" giống như một đường dây uốn lượn, tượng trưng cho hình dáng gian nan, khúc khuỷu của thực vật khi mới nảy mầm.
《说文解字》记载:“乙,草木冤曲而出也。象形。” 这里的“冤曲”是指草木受到阻碍而弯曲生长的样子。“Shuōwén Jiězì” jìzǎi: “Yǐ, cǎomù yuānqū ér chū yě. Xiàngxíng.” Zhèlǐ de “yuānqū” shì zhǐ cǎomù shòudào zǔ’ài ér wānqū shēngzhǎng de yàngzi.Sách "Thuyết văn giải tự" chép: "Ất, thảo mộc oan khúc nhi xuất dã. Tượng hình." Từ "oan khúc" ở đây chỉ dáng vẻ cỏ cây bị cản trở nên phải uốn cong mà lớn lên.
如果说“甲”代表种子的外壳破裂,那么“乙”就是娇嫩的幼苗在破土而出时,努力绕过泥土和石块的顽强过程。Rúguǒ shuō “jiǎ” dàibiǎo zhǒngzǐ de wàiké pòliè, nàme “yǐ” jiùshì jiāonèn de yòumiáo zài pòtǔ ér chū shí, nǔlì ràoguò nítǔ hé shíkuài de wánqiáng guòcheng.Nếu nói chữ "Giáp" (甲) đại diện cho lớp vỏ hạt giống nứt ra, thì chữ "Ất" (乙) chính là quá trình kiên cường của mầm non non nớt khi đâm chồi, nỗ lực lách qua đất đá để vươn lên.
经过几千年的演变,“乙”字在隶书和楷书中固定为了带有转折和钩画的独特字形,依然保留着柔韧的动感。Jīngguò jǐ qiān nián de yǎnbiàn, “yǐ” zì zài lìshū hé kǎishū zhōng gùdìng wéile dàiyǒu zhuǎnzhé hé gōu huà de dútè zìxíng, yīrán bǎochízhe róurèn de dònggǎn.Trải qua hàng nghìn năm tiến hóa, chữ "Ất" trong Lệ thư và Khải thư đã cố định thành một hình thể độc đáo với các nét gập và nét móc, nhưng vẫn giữ được cảm giác chuyển động mềm dẻo.
“乙”字告诉我们,生命的成长很少有一帆风顺的直线,那些看似弯曲的道路,正是生命为了积蓄力量、破土而出所经历的必然修行。“Yǐ” zì gàosù wǒmen, shēngmìng de chéngzhǎng hěn shǎo yǒu yīfānfēngshùn de zhíxiàn, nàxiē kànsì wānqū de dàolù, zhèngshì shēngmìng wèile jīxù lìliàng, pòtǔ ér chū suǒ jīnglì de bìrán xiūxíng.Chữ "Ất" nhắc nhở chúng ta rằng, sự trưởng thành của sinh mệnh hiếm khi là một đường thẳng thuận buồm xuôi gió; những con đường tưởng chừng như quanh co khúc khuỷu ấy chính là sự tu luyện tất yếu mà sinh mệnh phải trải qua để tích lũy sức mạnh và vươn lên phá đất đón ánh mặt trời.

6. Quyết (亅) đọc là jué

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“亅”字(读作jué)是汉字的基本笔画“竖钩”,也是二百一十四个部首中的第六部。“Jué” zì (dú zuò jué) shì hànzì de jīběn bǐhuà “shù gōu”, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liù bù.Chữ "Quyết" (亅, đọc là jué) là nét bút cơ bản "sổ móc" của chữ Hán, đồng thời cũng là bộ thủ thứ sáu trong số 214 bộ thủ.
《说文解字》中记载:“亅,钩逆也。从反丨。” 意思是它的形状像一个倒过来的钩子,表示逆向勾取。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jué, gōu nì yě. Cóng fǎn gǔn.” Yìsi shì tā de xíngzhuàng xiàng yīgè dào guòlái de gōuzi, biǎoshì nìxiàng gōuqǔ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Quyết, câu nghịch dã. Cóng phản cổn." Nghĩa là hình dáng của nó giống như một chiếc móc ngược, biểu thị việc móc, giữ lại theo hướng ngược lại.
在古文字中,这个形状模仿了鱼钩、或者带有弯钩的农具,用来捕捉猎物或收割庄稼。Zài gǔ wénzì zhōng, zhège xíngzhuàng mófǎngle yúgōu, huòzhě dàiyǒu wāngōu de nóngjù, yòng lái bǔzhuō lièwù huò shōugē zhuāngjia.Trong cổ văn, hình dáng này mô phỏng một chiếc lưỡi câu hoặc công cụ nông nghiệp có móc cong, dùng để bắt con mồi hoặc gặt hái mùa màng.
从字形演变来看,它是在挺拔的“丨”(竖)字底部加上了一个向左挑起的锋利钩尖,赋予了字形突发的力量感。Cóng zìxíng yǎnbiàn lái kàn, tā shì zài tǐngbá de “gǔn” (shù) zì dǐbù jiāshàngle yīgè xiàng zuǒ tiáoqǐ de fēnglì gōujiān, fùyǔle zìxíng tūfā de lìliànggǎn.Xét từ sự tiến hóa của tự hình, nó được tạo ra bằng cách thêm một mũi móc sắc bén hất về bên trái vào dưới đáy của nét sổ thẳng “Cổn” (丨) cứng cỏi, ban tặng cho chữ một cảm giác lực bộc phát bất ngờ.
这一“钩”不仅是一个动作,更象征着关键时刻的决断、挽留与绝地反击。Zhè yī “gōu” bùjǐn shì yīgè dòngzuò, gèng xiàngzhēngzhe guānjiàn shíkè de juédàn, wǎnliú yǔ juédì fǎnjī.Một nét "móc" này không chỉ là một động tác, mà còn tượng trưng cho sự quyết đoán, sự níu giữ, và sự phản công trong những thời khắc then chốt.
“亅”字告诉我们,在笔直前行的人生道路上,有时也需要适时地“转折”与“回钩”,如此才能牢牢抓住属于自己的机遇。“Jué” zì gàosù wǒmen, zài bǐzhí qiánxíng de rénshēng dàolù shàng, yǒushí yě xūyào shìshí de “zhuǎnzhé” yǔ “huí gōu”, rúcǐ cáinéng láoláo zhuāzhù shǔyú zìjǐ de jīyù.Chữ "Quyết" nhắc nhở chúng ta rằng, trên con đường đời thẳng tắp tiến về phía trước, đôi khi cũng cần có những lúc "chuyển hướng" và "móc lại" đúng thời điểm, có như vậy mới nắm giữ thật chặt những cơ hội thuộc về mình.

7. Nhị (二) đọc là èr

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“二”字(读作er)是二百一十四个部首中的第七部,字形虽由两横组成,却承载着丰富的宇宙观。“Èr” zì (dú zuò èr) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qī bù, zìxíng suī yóu liǎng héng zǔchéng, què chéngzàizhe fēngfù de yǔzhòuguān.Chữ "Nhị" (二, đọc là èr) là bộ thủ thứ bảy trong số 214 bộ thủ, hình chữ tuy cấu tạo từ hai nét ngang nhưng lại gánh vác một thế giới quan vô cùng phong phú.
在甲骨文中,“二”字由两条平行的横线组成,最初源自古人计数时的刻痕或摆放的两根算筹。Zài jiǎgǔwén zhōng, “èr” zì yóu liǎng tiáo píngxíng de héngxiàn zǔchéng, zuìchū yuánzì gǔrén jìshù shí de kèhén huò bǎifàng de liǎng gēn suànchóu.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhị" gồm hai đường ngang song song, ban đầu bắt nguồn từ những vết khắc khi người xưa đếm số hoặc việc đặt hai thanh toán trù (que tính).
《说文解字》中记载:“二,地之数也。” 在古人的认知里,上面的短横代表天,下面的长横代表地。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Èr, dì zhī shù yě.” Zài gǔrén de rènzhī lǐ, shàngmiàn de duǎnhéng dàibiǎo tiān, xiàmiàn de chánghéng dàibiǎo dì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nhị, địa chi số dã." (Nhị là số của đất). Trong nhận thức của người xưa, nét ngang ngắn ở trên đại diện cho Trời, nét ngang dài ở dưới đại diện cho Đất.
老子在《道德经》中说:“道生一,一生二。” 这表明“二”代表着混沌初开,分化出了天与地、阴与阳。Lǎozǐ zài “Dàodéjīng” zhōng shuō: “Dào shēng yī, yī shēng èr.” Zhè biǎomíng “èr” dàibiǎozhe hùndùn chūkāi, fēnhuà chūle tiān yǔ dì, yīn yǔ yáng.Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" có viết: "Đạo sinh Nhất, Nhất sinh Nhị." Điều này biểu thị chữ "Nhị" đại diện cho thuở hỗn mang vừa mở, phân hóa ra Trời và Đất, Âm và Dương.
从甲骨文、金文演变到小篆和楷书,上横变短、下横变长,形成了如今稳固、平衡的对称美感。Cóng jiǎgǔwén, jīnwén yǎnbiàn dào xiǎozhuàn hé kǎishū, shànghéng biàn duǎn, xiàhéng biàn cháng, xíngchéngle rújīn wěngù, pínghéng de duìchèn měigǎn.Từ Giáp cốt văn, Kim văn tiến hóa đến Tiểu triện và Khải thư, nét ngang trên ngắn đi, nét ngang dưới dài ra, hình thành nên nét đẹp đối xứng, cân bằng và vững chãi như ngày nay.
“二”字告诉我们,世界是由对立与统一构成的,天与地、阴与阳相互呼应,才孕育出了世间万物的生机。“Èr” zì gàosù wǒmen, shìjiè shì yóu duìlì yǔ tǒngyī gòuchéng de, tiān yǔ dì, yīn yǔ yáng xiānghù hūyìng, cái yùnyù chūle shìjiān wànwù de shēngjī.Chữ "Nhị" nhắc nhở chúng ta rằng, thế giới được cấu thành từ sự đối lập và thống nhất; Trời và Đất, Âm và Dương có tương hợp và phản chiếu lẫn nhau thì mới có thể sinh sôi, nuôi dưỡng sức sống của vạn vật trên đời.

8. Đầu (亠) đọc là tóu

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“亠”字(读作tóu)是二百一十四个部首中的第八部,被称为“文字头”,代表事物的顶端。“Tóu” zì (dú zuò tóu) scholastic èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bā bù, bèi chēng wèi “wénzìtóu”, dàibiǎo shìwù de dǐngduān.Chữ "Đầu" (亠, đọc là tóu) là bộ thủ thứ tám trong số 214 bộ thủ, được gọi là "văn tự đầu", đại diện cho phần đỉnh của sự vật.
在甲骨文和金文中,“亠”字像一个器物的盖子,或者是房屋顶部的形状,用以表示“在上面”或“覆盖”。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “tóu” zì xiàng yīgè qìwù de gàizi, huòzhě shì fángwū dǐngbù de xíngzhuàng, yòng yǐ biǎoshì “zài shàngmiàn” huò “fùgài”.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Đầu" giống như chiếc nắp của một món đồ khí cụ, hoặc hình dáng phần đỉnh của ngôi nhà, dùng để biểu thị "ở trên cao" hoặc "che phủ".
《说文解字》中记载“亠,相与连也”,它由一个点和一横组合而成,象征着天降之物与大地的连接。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi “tóu, xiāngyǔ lián yě”, tā yóu yīgè diǎn hé yī héng zǔhé ér chéng, xiàngzhēngzhe tiān jiàng zhī wù yǔ dàidì de liánjiē.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép "Đầu, tương dữ liên dã" (kết nối lại với nhau). Nó được kết hợp bởi một nét chấm và một nét ngang, tượng trưng cho sự kết nối giữa những gì từ trời ban xuống với mặt đất.
作为部首,“亠”大多字都与高处、建筑或顶端有关,如“夜”原本指太阳落入高台之下,“京”则代表高大的建筑。Zuòwéi bùshǒu, “tóu” dàduō zì dōu yǔ gāochù, jiànzhù huò dǐngduān yǒuguān, rú “yè” yuánběn zhǐ tàiyáng luò rù gāotái zhī xià, “jīng” zé dàibiǎo gāodà de jiànzhù.Với vai trò là một bộ thủ, hầu hết các chữ thuộc bộ "Đầu" đều liên quan đến nơi cao, kiến trúc hoặc phần đỉnh, ví dụ như chữ "Dạ" (夜) vốn chỉ mặt trời lặn xuống dưới đài cao, chữ "Kinh" (京) đại diện cho công trình kiến trúc cao lớn.
从小篆演变到楷书,“亠”字结构逐渐简化、抽象,上面的点与下面的横紧密相连,呈现出稳固的覆盖之姿。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào kǎishū, “tóu” zì jiégòu zhújiàn jiǎnhuà, chōuxiàng, shàngmiàn de diǎn yǔ xiàmiàn de héng jǐnmì xiānglián, chéngxian chū wěngù de fùgài zhī zī.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Khải thư, cấu trúc chữ "Đầu" dần được giản hóa và trừu tượng hơn, nét chấm ở trên liên kết chặt chẽ với nét ngang ở dưới, hiện lên tư thế che chở vững vàng.
“亠”字提示我们,立身处世要像伞盖一样,既能高高伫立、高瞻远瞩,又要懂得包容万物,为下方提供庇护与支撑。“Tóu” zì tíshì wǒmen, lìshēn chǔshì yào xiàng sǎngài yīyàng, jì néng gāogāo zhùlì, gāozhānyuǎnzhǔ, yòu yào dǒngdé bāoróng wànwù, wèi xiàfāng tígōng bìhù yǔ zhīchēng.Chữ "Đầu" nhắc nhở chúng ta rằng, lập thân xử thế phải giống như chiếc lọng che, vừa có thể đứng vững ở trên cao để nhìn xa trông rộng, lại vừa biết bao dung vạn vật, che chở và nâng đỡ cho những người ở phía dưới.

9. Nhân (人) đọc là rén

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“人”字(读作rén)是二百一十四个部首中的第九部,字形虽只有简单的两笔,却展现了人类的诞生与尊严。“Rén” zì (dú zuò rén) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì jiǔ bù, zìxíng suī zhǐyǒu jiǎndān de liǎng bǐ, què zhǎnxiànle rénlèi de dànshēng yǔ zūnyán.Chữ "Nhân" (人, đọc là rén) là bộ thủ thứ chín trong số 214 bộ thủ, hình chữ tuy chỉ có hai nét đơn giản nhưng lại thể hiện sự ra đời và tôn nghiêm của loài người.
在甲骨文中,“人”字是一个人的侧面剪影,他身体微微前倾,双臂自然下垂,正在躬身劳作或向他人行礼。Zài jiǎgǔwén zhōng, “rén” zì shì yīgè rén de cèmiàn jiǎnyǐng, tā shēntǐ wēiwēi qiánqīng, shuāngbì zìrán xiàchuí, zhèngzài gōngshēn láozuò huò xiàng tārén xínglǐ.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhân" là hình bóng nghiêng của một người, thân mình hơi cúi về phía trước, hai tay buông thõng tự nhiên, đang khom lưng lao động hoặc hành lễ với người khác.
《说文解字》中称:“人,天地之性最贵者也。” 强调了人在天地万物之间至高无上的灵性与创造力。“Shuōwén Jiězì” zhōng chēng: “Rén, tiāndì zhī xìng zuì guì zhě yě.” Qiángdiàole rén zài tiāndì wànwù zhījiān zhìgāowúshàng de língxìng yǔ chuàngzàolì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nhân, thiên địa chi tính tối quý giả dã." (Con người là loài cao quý nhất trong đặc tính của trời đất), nhấn mạnh linh tính và sức sáng tạo tối cao của con người giữa vạn vật.
随着文字从甲骨文演变为小篆、隶书和楷书,“人”字从侧卧躬身的姿态逐渐站立起来,变成了一个顶天立地的双足站立形象。Suízhuó wénzì cóng jiǎgǔwén yǎnbiàn wèi xiǎozhuàn, lìshū hé kǎishū, “rén” zì cóng cèwò gōngshēn de zītài zhújiàn zhànlì qǐlái, biànchéngle yīgè dǐngtiānshìdì de shuāngzú zhànlì xíngxiàng.Theo sự tiến hóa của chữ viết từ Giáp cốt văn sang Tiểu triện, Lệ thư và Khải thư, chữ "Nhân" từ tư thế nằm nghiêng khom lưng đã dần đứng thẳng dậy, trở thành hình tượng đứng bằng hai chân đội trời đạp đất.
在楷书中,“人”字由一撇一捺构成,两笔在顶端相交,相互支撑,象征着人与人之间需要互相扶持、共同生存。Zài kǎishū zhōng, “rén” zì yóu yī piě yī nà gòuchéng, liǎng bǐ zài dǐngduān xiāngjiāo, xiānghù zhīchēng, xiàngzhēngzhe rén yǔ rén zhījiān xūyào hùxiāng fúchí, gòngtóng shēngcún.Trong Khải thư, chữ "Nhân" do một nét phẩy và một nét mác cấu thành, hai nét giao nhau ở đỉnh và nâng đỡ lẫn nhau, tượng trưng cho việc con người với con người cần phải nương tựa, cùng nhau sinh tồn.
“人”字告诉我们,做人既要保持内心的谦逊与对自然的敬畏,又要懂得与他人携手,如此才能在复杂的世间站得稳、走得远。“Rén” zì gàosù wǒmen, zuòrén jì yào bǎochí nèixīn de qiānxùn yǔ duì zìrán de jìngwèi, yòu yào dǒngdé yǔ tārén xiéshǒu, rúcǐ cáinéng zài fùzá de shìjiān zhàn de wěn, zǒu de yuǎn.Chữ "Nhân" nhắc nhở chúng ta rằng, làm người vừa phải giữ lòng khiêm tốn nội tại cùng sự kính úy đối với tự nhiên, lại vừa phải biết nắm tay đồng hành cùng người khác, có như vậy mới có thể đứng vững và đi xa giữa thế gian phức tạp này.

10. Nhi (儿) đọc là ér

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“儿”字(读作ér)是二百一十四个部首中的第十部,常被称为“儿字底”,代表人类的双腿与行走的姿态。“Ér” zì (dú zuò ér) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shí bù, cháng bèi chēng wèi “érzìdǐ”, dàibiǎo rénlèi de shuāngtuǐ yǔ xíngzǒu de zītài.Chữ "Nhi" (儿, đọc là ér) là bộ thủ thứ mười trong số 214 bộ thủ, thường được gọi là "nhi tự để" (đáy chữ nhi), đại diện cho đôi chân và tư thế bước đi của con người.
在甲骨文中,“儿”字展现了一个人侧面站立或迈步的形象,特别突出了下肢的线条,与“人”字异形同源。Zài jiǎgǔwén zhōng, “ér” zì zhǎnxiànle yīgè rén cèmiàn zhànlì huò màibù de xíngxiàng, tèbié tūchūle xiàzhī de xiàntiáo, yǔ “rén” zì yìxíng tóngyuán.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhi" thể hiện hình ảnh một người đang đứng nghiêng hoặc sải bước, đặc biệt làm nổi bật đường nét của chi dưới, có hình thể khác biệt nhưng cùng nguồn gốc với chữ "Nhân" (人).
《说文解字》中记载:“儿,仁人也。象形。” 古人借此字强调人能够直立行走,是具有仁爱之心的万物之灵。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Ér, rénrén yě. Xiàngxíng.” Gǔrén jiè cǐ zì qiángdiàole rén nénggòu zhílì xíngzǒu, shì jùyǒu rén’ài zhī xīn de wànwù zhī líng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nhi, nhân nhân dã. Tượng hình." Người xưa mượn chữ này để nhấn mạnh rằng con người có thể đứng thẳng bước đi, là anh linh của vạn vật mang trong mình lòng nhân ái.
作为部首,它通常位于字底,所构成的汉字多与人的身体部位、动作或站立姿态相关,如“允”、“见”、“元”等。Zuòwéi bùshǒu, tā tōngcháng wèiyú zìdǐ, suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ rén de shēntǐ bùwèi, dòngzuò huò zhànlì zītài xiāngguān, rú “yǔn”, “jiàn”, “yuán” děng.Với vai trò là bộ thủ, nó thường nằm ở đáy chữ, các chữ Hán do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến bộ phận cơ thể, động tác hoặc tư thế đứng của con người, như chữ "Uẩn" (允), "Kiến" (见), "Nguyên" (元)...
虽然在现代汉语简化字中,“儿”常作为“兒童”的“兒”的简化字,但在古老的手写演变中,它的本义始终是支撑行走的双足。Suīrán zài xiàndài hànyǔ jiǎnhuàzì zhōng, “ér” cháng zuòwéi “értóng” de “ér” de jiǎnhuàzì, dàn zài gǔlǎo de shǒuxiě yǎnbiàn zhōng, tā de běnyì shǐzhōng shì zhīchēng xíngzǒu de shuāngzú.Dù trong chữ giản thể tiếng Hán hiện đại, chữ "Nhi" (儿) thường được dùng làm chữ giản thể của chữ "Nhi" (兒) trong "nhi đồng", nhưng trong sự tiến hóa viết tay cổ xưa, bản nghĩa của nó luôn là đôi bàn chân nâng đỡ bước đi.
“儿”字深刻地告诉我们,知行合一贵在“行”,迈开双腿去丈量土地,用踏实的步伐把理想延伸到远方,才是生命的生命力所在。“Ér” zì shēnkè de gàosù wǒmen, zhīxínghéyī guì zài “xíng”, màikāi shuāngtuǐ qù zhàngliáng tǔdì, yòng tàshí de bùfá bǎ lǐxiǎng yánshēn dào yuǎnfāng, cái shì shēngmìng de shēngmìnglì suǒzài.Chữ "Nhi" nhắc nhở sâu sắc rằng, tri hành hợp nhất quý ở chữ "hành" (làm/đi); mở rộng đôi chân để đo đạc đất đai, dùng những bước đi vững vàng để kéo dài lý tưởng đến phương xa, đó mới chính là nơi sức sống của sinh mệnh ngự trị.

11. Nhập (入) đọc là rù

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“入”字(读作rù)是二百一十四个部首中的第十一部,字形与“人”字相似但方向相反,承载着“进入”与“融合”的故事。“Rù” zì (dú zuò rù) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíyī bù, zìxíng yǔ “rén” zì xiāngsì dàn fāngxiàng xiāngfǎn, chéngzàizhe “jìnrù” yǔ “rónghé” de gùshì.Chữ "Nhập" (入, đọc là rù) là bộ thủ thứ 11 trong số 214 bộ thủ, hình chữ tương tự như chữ "Nhân" (人) nhưng hướng ngược lại, gánh vác câu chuyện về sự "đi vào" và "hòa nhập".
在甲骨文中,“入”字像一个尖锐的箭头或楔子深入某个物体的内部,也有学者认为它模仿了古人帐篷或洞穴的入口。Zài jiǎgǔwén zhōng, “rù” zì xiàng yīgè jiānruì de jiàntóu huò xiēzi shēnrù mǒu gè wùtǐ de nèibù, yěyǒu xuézhě rènwéi tā mófǎngle gǔrén zhàngpéng huò dòngxué de rùkǒu.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhập" giống như một mũi tên hoặc một chiếc nêm nhọn hoắt đâm sâu vào bên trong vật thể nào đó, cũng có học giả cho rằng nó mô phỏng lối vào hang động hoặc lều trại của người xưa.
《说文解字》中记载:“入,内也。象形。” 简单两个字,精准地概括了外物由表及里、向内渗透的过程。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Rù, nèi yě. Xiàngxíng.” Jiǎndān liǎng gè zì, jīngzhǔn de gàikuòle wàiwù yóu biǎo jí lǐ, xiàng nèi shèntòu de guòchéng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nhập, nội dã. Tượng hình." (Nhập là bên trong. Chữ tượng hình). Hai chữ đơn giản đã khái quát chính xác quá trình vật bên ngoài đi từ biểu hiện vào bản chất, thấm sâu vào bên trong.
从字形对比来看,“人”字是向外迈步、顶天立地;而“入”字则是左短右长,像一个收敛、向内包容的通道,表现出接纳的态度。Cóng zìxíng duìbǐ lái kàn, “rén” zì shì xiàng wài màibù, dǐngtiānshìdì; ér “rù” zì zé shì zuǒ duǎn yòu cháng, xiàng yīgè shōuliǎn, xiàng nèi bāoróng de tōngdào, biǎoxiàn chū jiēnà de tàidù.Xét về mặt so sánh tự hình, chữ "Nhân" (人) là sải bước ra ngoài, đội trời đạp đất; còn chữ "Nhập" (入) lại có nét trái ngắn nét phải dài, giống như một lối đi thu mình, bao dung hướng vào trong, thể hiện thái độ tiếp nhận.
历经隶书与楷书的演变,“入”字的两笔紧紧相扣,上部收窄,下部放宽,形如广纳百川的口袋,赋予了“包罗万象”的视觉意象。Lìjīng lìshū yǔ kǎishū de yǎnbiàn, “rù” zì de liǎng bǐ jǐnjǐn xiāng kòu, shàngbù shōuzhǎi, xiàbù fàngkuān, xíng rú guǎng nà bǎi chuān de kǒudài, fùyǔle “bāoluówànxiàng” de shìjué yìxiàng.Trải qua sự tiến hóa sang Lệ thư và Khải thư, hai nét của chữ "Nhập" cài chặt vào nhau, phần trên thu hẹp, phần dưới mở rộng, hình dáng như chiếc túi lớn đón nhận trăm sông, ban tặng biểu tượng thị giác về sự "bao la vạn tượng".
“入”字启示我们,生命不仅需要像“人”字一样向外探索,更需要向内审视,懂得吸收、包容与内省,方能融入世界,成就更深的智慧。“Rù” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng bùjǐn xūyào xiàng “rén” zì yīyàng xiàng wài tànsuǒ, gèng xūyào xiàng nèi shěnshì, dǒngdé xīshōu, bāoróng yǔ nèixǐng, fāng néng róngrù shìjiè, chéngjiù gèng shēn de zhìhuì.Chữ "Nhập" gợi mở cho chúng ta rằng, sinh mệnh không chỉ cần hướng ra ngoài khám phá như chữ "Nhân", mà càng cần phải thẩm thấu vào bên trong, biết hấp thu, bao dung và nội tỉnh, có như vậy mới có thể hòa nhập vào thế giới, thành tựu một trí tuệ sâu sắc hơn.

12. Bát (八) đọc là bā

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“八”字(读作bā)是数字“八”,也是二百一十四个部首中的第十二部,它的字形蕴含着“分开”与“辨别”的古老智慧。“Bā” zì (dú zuò bā) shì shùzì “bā”, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shí’èr bù, tā de zìxíng yùnhánzhe “fēnkāi” yǔ “biànbié” de gǔlǎo zhìhuì.Chữ "Bát" (八, đọc là bā) là con số 8, đồng thời cũng là bộ thủ thứ 12 trong số 214 bộ thủ, hình chữ của nó ẩn chứa trí tuệ cổ xưa về sự "phân chia" và "phân biệt".
在甲骨文中,“八”字由两道向外弯曲、相互背离的线条组成,最初并不单指数字,而是模仿一件物品被一分为二的场景。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bā” zì yóu liǎng dào xiàngwài wānqū, xiānghù bèilí de xiàntiáo zǔchéng, zuìchū bìng bù dān zhǐ shùzì, érshì mófǎng yī jiàn wùpǐn bèi yī fēn wéi èr de chǎngjǐng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Bát" gồm hai đường nét uốn cong ra ngoài và quay lưng lại với nhau, ban đầu không đơn thuần chỉ con số mà là mô phỏng hình ảnh một vật phẩm bị chia làm đôi.
《说文解字》中记载:“八,别也。象分别相背之形。” 极其形象地说明了它最初的本义是“分别”和“相背”。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bā, bié yě. Xiàng fēnbié xiāngbèi zhī xíng.” Jíqí xíngxiàng de shuōmíngle tā zuìchū de běnyì shì “fēnbié” hé “xiāngbèi”.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Bát, biệt dã. Tượng phân biệt tương bối chi hình." (Bát là phân tách. Mô phỏng hình dáng phân chia và quay lưng vào nhau), giải thích một cách vô cùng hình tượng rằng bản nghĩa ban đầu của nó là "chia tách" và "quay lưng lại".
后来,因为“八”字被借用去表示数字,古人便在“八”字下面加了一把“刀”,造出了“分”字,用来继承它原本的分开之意。Hòulái, yīnwèi “bā” zì bèi jièyòng qù biǎoshì shùzì, gǔrén biàn zài “bā” zì xiàmiàn jiāle yī bǎ “dāo”, zàochūle “fēn” zì, yòng lái jìchéng tā yuánběn de fēnkāi zhī yì.Về sau, bởi vì chữ "Bát" được mượn để biểu thị con số, người xưa bèn thêm một chiếc "dao" (刀) ở dưới chữ "Bát" để tạo ra chữ "Phân" (分), nhằm kế thừa ý nghĩa chia tách vốn có của nó.
从小篆演变到隶书和楷书,“八”字的两笔彻底分离开来,左为撇,右为捺,中间留出空白,形体变得更加舒展与开阔。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “bā” zì de liǎng bǐ chèdǐ fēnlí kāi lái, zuǒ wèi piě, yòu wèi nà, zhōngjiān liú chū kòngbái, xíngtǐ biànde gèngjiā shūzhǎn yǔ kāikuò.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hai nét của chữ "Bát" hoàn toàn tách rời nhau ra, bên trái là nét phẩy, bên phải là nét mác, ở giữa để lại khoảng trống, hình thể trở nên thư thái và rộng mở hơn.
“八”字启示我们,生命中不仅有聚合,也必然面临“分流”与“割舍”;唯有懂得在适当的时候作别与放手,人生才能拥有不执着、不拘泥的豁达与格局。“Bā” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng zhōng bùjǐn yǒu jùhé, yě bìrán miànlín “fēnliú” yǔ “gēshě”; wéiyǒu dǒngdé zài shìdàng de shíkè zuòbié yǔ fàngshǒu, rénshēng cáinéng yōngyǒu bù zhízhuó, bù jūní de huòdá yǔ gèjú.Chữ "Bát" gợi mở cho chúng ta rằng, trong cuộc sống không chỉ có hội tụ mà tất yếu cũng phải đối mặt với "phân lưu" và "buông bỏ"; chỉ khi biết từ biệt và buông tay đúng lúc, đời người mới có được sự bao dung và tầm vóc tự tại, không chấp niệm, không gò bó.

13. Quynh (冂) đọc là jiōng

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“冂”字(读作jiōng)是二百一十四个部首中的第十三部,常被称为“同字框”,承载着边远疆界与广阔空间的故事。“Jiōng” zì (dú zuò jiōng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shísān bù, cháng bèi chēng wèi “tóngzìkuàng”, chéngzàizhe biānyuǎn jiāngjiè yǔ guǎngkuò kōngjiān de gùshì.Chữ "Quynh" (冂, đọc là jiōng) là bộ thủ thứ 13 trong số 214 bộ thủ, thường được gọi là "khung chữ đồng", gánh vác câu chuyện về cương vực xa xôi và không gian rộng lớn.
在甲骨文中,“冂”字像一个倒扣的外部轮廓,或是一道远方的边界线,用来表示远离城市的郊野。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jiōng” zì xiàng yīgè dào kòu de wàibù lúnkuò, huòshì yīdào yuǎnfāng de biānjièxiàn, yòng lái biǎoshì yuǎnlí chéngshì de jiāoyě.Trong Giáp cốt văn, chữ "Quynh" giống như một đường viền bên ngoài úp ngược, hoặc là một đường biên giới ở nơi xa, dùng để biểu thị vùng hoang dã cách xa thành thị.
《说文解字》中记载:“邑外谓之郊,郊外谓之野,野外谓之林,林外谓之冂。象远界也。”“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yì wài wèi zhī jiāo, jiāo wài wèi zhī yě, yě wài wèi zhī lín, lín wài wèi zhī jiōng. Xiàng yuǎn jiè yě.”Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Ngoài thành gọi là giao, ngoài giao gọi là dã, ngoài dã gọi là lâm, ngoài lâm gọi là quynh. Mô phỏng ranh giới xa xôi."
作为部首,“冂”字框构建了一个向外延伸或向内合围的空间,所构成的汉字多与国界、区域、涵盖有关,如“册”、“再”、“网”等。Zuòwéi bùshǒu, “jiōng” zì kuàng gòujiànle yīgè xiàng wài yánshēn huò xiàng nèi héwéi de kōngjiān, suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ guójiè, qūyù, hánhài yǒuguān, rú “cè”, “zài”, “wǎng” děng.Với vai trò là bộ thủ, khung chữ "Quynh" tạo nên một không gian kéo dài ra ngoài hoặc bao bọc vào trong, các chữ Hán do nó cấu thành đa phần đều liên quan đến quốc giới, khu vực, hoặc sự bao hàm, như chữ "Sách" (册), "Tái" (再), "Võng" (网)...
从小篆到隶书和楷书,“冂”字形体变得规整,两竖一横,虽然没有底边,却以开放的姿态包容着内部的乾坤。Cóng xiǎozhuàn dào lìshū hé kǎishū, “jiōng” zì xíngtǐ biànde guīzhěng, liǎng shù yī héng, suīrán méiyǒu dǐbiān, què yǐ kāifàng de zītài bāoróngzhe nèibù de qiánkūn.Từ Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Quynh" trở nên vuông vắn, gồm hai nét sổ một nét ngang, tuy không có cạnh đáy nhưng lại bao dung cõi càn khôn bên trong bằng một tư thế cởi mở.
“冂”字启示我们,目光不能局限于眼前的方寸之地,唯有打破思维的底层界限,勇敢走向远方未知的领域,才能拥有更广阔的胸怀与天地。“Jiōng” zì qǐshì wǒmen, mùguāng bùnéng júxiàn yú yǎnqián de fāngcùn zhī dì, wéiyǒu dǎpò sīwéi de dǐcéng jièxiàn, yǒnggǎn zǒuxiàng yuǎnfāng wèizhī de lǐngyù, cáinéng yōngyǒu gèng guǎngkuò de xiōnghuái yǔ tiāndì.Chữ "Quynh" gợi mở cho chúng ta rằng, tầm mắt không thể cục bộ trong khoảng không gian nhỏ hẹp trước mắt; chỉ khi phá vỡ những ranh giới tầng đáy của tư duy, dũng cảm tiến về vùng đất xa xôi chưa biết, con người mới có thể sở hữu một lồng ngực và đất trời rộng lớn hơn.

14. "Mịch" (冖, đọc là mì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“冖”字(读作mì)是二百一十四个部首中的第十四部,常被称为“秃宝盖”,承载着“覆盖”与“庇护”的古老故事。“Mì” zì (dú zuò mì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shísì bù, cháng bèi chēng wèi “tūbǎogài”, chéngzàizhe “fùgài” yǔ “bìhù” de gǔlǎo gùshì.Chữ "Mịch" (冖, đọc là mì) là bộ thủ thứ 14 trong số 214 bộ thủ, thường được gọi là "vành khăn" hoặc "mái che khuyết", gánh vác câu chuyện cổ xưa về sự "che phủ" và "bảo vệ".
在甲骨文和金文中,“冖”字就像一块垂下来的布幕或一张展开的网罩,用来把底下的物体完全遮盖住。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “mì” zì jiù xiàng yīkuài chuí xiàlái de bùmù huò yīzhāng zhǎnkāi de wǎngzhào, yòng lái bǎ dǐxia de wùtǐ wánquán zhēgài zhù.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Mịch" giống như một tấm rèm vải rủ xuống hoặc một tấm lưới che giăng rộng, dùng để che phủ hoàn toàn vật thể ở bên dưới.
《说文解字》中记载:“冖,覆也。从下覆上之形。” 形象地描绘出它从上往下覆盖、不露痕迹的特征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Mì, fù yě. Cóng xià fù shàng zhī xíng.” Xíngxiàng de miáohuì chū tā cóng shàng wǎng xià fùgài, bù lù hénjī de tèzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Mịch, phú dã. Cóng hạ phú thượng chi hình." (Mịch là che phủ. Mô phỏng hình dáng che từ trên xuống dưới), khắc họa một cách sinh động đặc trưng bao phủ từ trên xuống dưới, không để lộ dấu vết của nó.
作为部首,“冖”所构成的汉字大多与遮掩、秘密、冥暗或容器的盖子有关,如“冗”、“冠”、“冢”、“冥”等。Zuòwéi bùshǒu, “mì” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhēyǎn, mìmì, míng’àn huò róngqì de gàizi yǒuguān, rú “rǒng”, “guān”, “zhǒng”, “míng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Mịch" cấu thành phần lớn đều liên quan đến sự che đậy, bí mật, tối tăm hoặc nắp đậy của đồ chứa, như chữ "Nhũng" (冗), "Quan" (冠), "Trủng" (冢), "Minh" (冥)...
从小篆演变到隶书和楷书,“冖”字两边下垂的线条演变为一挑和一钩,形成了如今上方平直、两端内敛的标志性形体。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “mì” zì liǎngbiān xiàchuí de xiàntiáo yǎnbiàn wèi yī tiǎo hé yī gōu, xíngchéngle rújīn shàngfāng píngzhí, liǎngduān nèiliǎn de biāozhìxìng xíngtǐ.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các đường nét rủ xuống ở hai bên của chữ "Mịch" đã biến đổi thành một nét hất và một nét móc, hình thành nên hình thể đặc trưng ngày nay với phía trên bằng phẳng và hai đầu thu vào trong.
“冖”字启示我们,生命中不仅需要坦诚展现,有时也需要适度的深藏与含蓄,那层温和的“覆盖”既是对脆弱的庇护,也是对力量的蓄积。“Mì” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng zhōng bùjǐn xūyào tǎnchéng zhǎnxiàn, yǒushí yě xūyào shìdù de shēncáng yǔ hánxù, nà céng wēnhé de “fùgài” jìshì duì cuìruò de bìhù, yěshì duì lìliàng de xùjī.Chữ "Mịch" gợi mở cho chúng ta rằng, trong cuộc sống không chỉ cần sự thể hiện bộc trực, mà đôi khi cũng cần có sự ẩn giấu và hàm súc chừng mực; lớp "che phủ" dịu dàng ấy vừa là sự bảo vệ cho những điều yếu mềm, vừa là sự tích lũy của sức mạnh.

15. "Băng" (冫, đọc là bīng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“冫”字(读作bīng)是二百一十四个部首中的第十五部,俗称“两点水”,承载着寒冷与坚冰的故事。“Bīng” zì (dú zuò bīng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíwǔ bù, súc hēng “liǎngdiǎnshuǐ”, chéngzàizhe hánlěng yǔ jiānbīng de gùshì.Chữ "Băng" (冫, đọc là bīng) là bộ thủ thứ 15 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "hai chấm thủy", gánh vác câu chuyện về sự giá lạnh và băng kiên cố.
在甲骨文中,“冫”字像冰块裂开的纹路,或者是水结冰时形成的冰晶形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bīng” zì xiàng bīngkuài lièkāi de wénlù, huòzhě指示 shuǐ jiébīng shí xíngchéng de bīngjīng xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Băng" giống như những vân nứt của khối băng, hoặc hình dáng tinh thể băng hình thành khi nước đóng băng.
《说文解字》中记载:“冫,冻也。象冰之圆纹。” 意思是水因寒冷而凝固,展现了液体转化为固体的自然现象。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bīng, dòng yě. Xiàng bīng zhī yuánwén.” Yìsi shì shuǐ yīn hánlěng ér nínggù, zhǎnxiànle yètǐ zhuǎnhuà wèi gùtǐ de zìrán xiànxiàng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Băng, đống dã. Tượng băng chi viên văn." Nghĩa là nước vì giá lạnh mà ngưng tụ, thể hiện hiện tượng tự nhiên khi chất lỏng chuyển hóa thành chất rắn.
作为部首,“冫”所构成的汉字大多与冰、冷、寒冬或凝固有关,如“冬”、“冷”、“冻”、“凝”等。Zuòwéi bùshǒu, “bīng” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ bīng, lěng, hándōng huò nínggù yǒuguān, rú “dōng”, “lěng”, “dòng”, “níng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Băng" cấu thành đa phần đều liên quan đến băng tuyết, lạnh giá, mùa đông hoặc sự ngưng tụ, như chữ "Đông" (冬), "Lãnh" (冷), "Đống" (冻), "Ngưng" (凝)...
从小篆演变到隶书和楷书,原本的冰纹线条简化为左侧上下排列的两点,虽然形似水滴,其内涵却依旧冰冷坚硬。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, yuánběn de bīngwén xiàntiáo jiǎnhuà wèi zuǒcè shàngxià páiliè de liǎng diǎn, suīrán xíng sì shuǐdī, qí nèihán què yījiù bīnglěng jiānyìng.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, những đường nét vân băng nguyên bản được giản hóa thành hai dấu chấm xếp hàng trên dưới ở bên trái, tuy hình dáng giống giọt nước nhưng nội hàm của nó vẫn luôn băng giá và cứng cỏi.
“冫”字启示我们,生命不仅需要如流水般奔涌向前,有时也需要像坚冰一样沉淀、凝聚与坚守,在冬天的静谧中积蓄破冰而出的力量。“Bīng” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng bùjǐn xūyào rú liúshuǐ bān bēnyǒng qiánxíng, yǒushí yě xūyào xiàng jiānbīng yīyàng chéndiàn, nínggù yǔ jiānshǒu, zài dōngtiān de jìngmì zhōng jīxù pòbīng ér chū de lìliàng.Chữ "Băng" gợi mở cho chúng ta rằng, sinh mệnh không chỉ cần tuôn trào lao về phía trước như dòng nước chảy, mà đôi khi cũng cần phải lắng đọng, ngưng tụ và kiên trì như băng vững; biết tích lũy sức mạnh phá băng trong sự tĩnh lặng của mùa đông.

16. "Kỷ" (几, đọc là jǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“几”字(读作jǐ)是二百一十四个部首中的第十六部,俗称“几字底”,承载着凭依与休憩的古老故事。“Jǐ” zì (dú zuò jǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíliù bù, súc hēng “jǐzìdǐ”, chéngzàizhe píngyī yǔ xiūqì de gǔlǎo gùshì.Chữ "Kỷ" (几, đọc là jǐ) là bộ thủ thứ 16 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "kỷ tự để" (đáy chữ kỷ), gánh vác câu chuyện cổ xưa về sự nương tựa và nghỉ ngơi.
在甲骨文中,“几”字像一把矮小的矮凳或小茶几的侧面形状,有两条腿和一个平坦的台面。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jǐ” zì xiàng yī bǎ ǎixiǎo de ǎidèng huò xiǎo chájǐ de cèmiàn xíngzhuàng, yǒu liǎng tiáo tuǐ hé yīgè píngtǎn de táimiàn.Trong Giáp cốt văn, chữ "Kỷ" giống như hình dáng nhìn nghiêng của một chiếc ghế đẩu thấp hoặc chiếc bàn trà nhỏ, có hai chân và một mặt phẳng.
《说文解字》中记载:“几,坐者所凭也。象形。” 意思是它是古人跪坐时用来倚靠或放置物品的小桌子。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jǐ, zuò zhě suǒ píng yě. Xiàngxíng.” Yìsi shì tā shì gǔrén guìzuò shí yòng lái yǐkào huò fàngzhì wùpǐn de xiǎo zhuōzi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Kỷ, tọa giả sở bằng dã. Tượng hình." Nghĩa là nó là chiếc bàn nhỏ để người xưa tựa vào hoặc đặt đồ vật khi quỳ ngồi.
作为部首,“几”所构成的汉字大多与桌几、支撑或安稳的状态有关,如“凭”、“凳”、“凯”、“凡”等。Zuòwéi bùshǒu, “jǐ” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhuōjǐ, zhīchēng huò ānwěn de zhuàngtài yǒuguān, rú “píng”, “dèng”, “kǎi”, “fán” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Kỷ" cấu thành đa phần đều liên quan đến bàn ghế, sự nâng đỡ hoặc trạng thái yên ổn, như chữ "Bằng" (凭), "Đặng" (凳), "Khải" (凯), "Phàm" (凡)...
从小篆演变到隶书和楷书,“几”字的线条变得更加刚劲有力,左侧一撇,右侧一横折弯钩,构成了一个稳定的支撑结构。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “jǐ” zì de xiàntiáo biànde gèngjiā gāngjìnyǒulì, zuǒcè yī piě, yòucè yī héng zhé wān gōu, gòuchéngle yīgè wěndìng de zhīchēng jiégòu.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các đường nét của chữ "Kỷ" trở nên cứng cỏi, mạnh mẽ hơn, bên trái là một nét phẩy, bên phải là một nét ngang gập cong móc, cấu thành một cấu trúc nâng đỡ vững chãi.
“几”字启示我们,人生在不断前行的过程中,也需要适时地寻找一个“凭依”与停靠的点,给心灵以安顿与休憩,才能走得更稳健。“Jǐ” zì qǐshì wǒmen, rénshēng zài búduàn qiánxíng de guòcheng zhōng, yě xūyào shìshí de xúnzhǎo yīgè “píngyī” yǔ tíngkào de diǎn, gěi xīnlíng yǐ āndùn yǔ xiūqì, cáinéng zǒu de gèng wěnjiàn.Chữ "Kỷ" gợi mở cho chúng ta rằng, trong quá trình không ngừng tiến về phía trước của đời người, cũng cần phải tìm kiếm một điểm "nương tựa" và dừng chân đúng lúc, cho tâm hồn sự an ổn và nghỉ ngơi, có như vậy mới có thể bước đi một cách vững vàng hơn.

17. "Khảm" (凵, đọc là kǎn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“凵”字(读作kǎn)是二百一十四个部首中的第十七部,俗称“凵字框”,承载着凹陷与深坑的古老故事。“Kǎn” zì (dú zuò kǎn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíqī bù,súc hēng “kǎnzìkuàng”, chéngzàizhe āoxiàn yǔ shēnkēng de gǔlǎo gùshì.Chữ "Khảm" (凵, đọc là kǎn) là bộ thủ thứ 17 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "khảm tự khuông" (khung chữ khảm), gánh vác câu chuyện cổ xưa về sự lõm xuống và hố sâu.
在甲骨文和金文中,“凵”字是一个向下凹陷的“U”字形,模仿了地面上的深坑、陷阱或开口向上的容器。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “kǎn” zì shì yīgè xiàxiàng āoxiàn de “U” zìxíng, mófǎngle dìmian shàng de shēnkēng, xiànjǐng huò kāikǒu xiàngshàng de róngqì.Trong Giáp cốt văn and Kim văn, chữ "Khảm" là một hình chữ "U" lõm xuống phía dưới, mô phỏng một hố sâu, bẫy sập trên mặt đất hoặc một đồ chứa có miệng ngửa lên trên.
《说文解字》中记载:“凵,张口也。象形。” 意指它像张开的嘴巴,也代表地面的陷落。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Kǎn, zhāngkǒu yě. Xiàngxíng.” Yì zhǐ tā xiàng zhāngkāi de zuǐba, yě dàibiǎo dìmian de xiànluò.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Khảm, trương khẩu dã. Tượng hình." Nghĩa là nó giống như cái miệng đang há ra, đồng thời cũng đại diện cho sự sụt lún của đất đai.
古人常用它来表示捕猎动物的陷阱,例如在“凵”中加上交叉记号就成了危险的“凶”字,而双脚从大坑中迈出则成了“出”字。Gǔrén cháng yòng tā lái biǎoshì bǔliè dòngwù de xiànjǐng, lìrú zài “kǎn” zhōng jiāshàng jiāochā jìhào jiù chéngle wēixiǎn de “xiōng” zì, ér shuāngjiǎo cóng dàkēng zhōng màichū zé chéngle “chū” zì.Người xưa thường dùng nó để biểu thị bẫy sập săn bắt muông thú, ví dụ như thêm ký hiệu đan chéo vào trong bộ "Khảm" sẽ tạo thành chữ "Hung" (凶 - nguy hiểm), còn đôi chân bước ra khỏi hố sâu thì tạo thành chữ "Xuất" (出 - đi ra).
从小篆演变到隶书和楷书,“凵”字保持了底部平整、两边直立的框形,虽然简单,却勾勒出一个可以容纳或隐藏事物的空间。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “kǎn” zì bǎochíle dǐbù píngzhěng, liǎngbiān zhílì de kuàngxíng, suīrán jiǎndān, què gōulè chū yīgè kěyǐ róngnà huò yǐncáng shìwù de kōngjiān.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Khảm" vẫn giữ nguyên hình khung với phần đáy bằng phẳng và hai bên thẳng đứng, tuy đơn giản nhưng đã phác họa nên một không gian có thể chứa đựng hoặc ẩn giấu sự vật.
“凵”字启示我们,人生免不了会遇到低谷与深坑,与其将其视为不可逾越的险阻,不如把它当作接纳雨水、沉淀自我并蓄势待发的无形容器。“Kǎn” zì qǐshì wǒmen, rénshēng miǎnbuliǎo huì yù dào dīgǔ yǔ shēnkēng, yǔqí jiāng qí shìwéi bùkě yúyuè de xiǎnzǔ, bùrú bǎ tā dàngzuò jiēnà yǔshuǐ, chéndiàn zìwǒ bìng xùshìdàifā de wúxíng róngqì.Chữ "Khảm" gợi mở cho chúng ta rằng, đời người không tránh khỏi những lúc gặp phải thung lũng sâu và hố sụt; thay vì xem đó là những hiểm trở không thể vượt qua, hãy coi nó như một chiếc bình vô hình để đón nhận giọt mưa, lắng đọng bản thân và tích lũy thế năng chờ ngày bứt phá.

18. "Dao" (刀, đọc là dāo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“刀”字(读作dāo)是二百一十四个部首中的第十八部,常作为“刂”(立刀旁),承载着锋利、割舍与开辟的故事。“Dāo” zì (dú zuò dāo) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíbā bù, cháng zuòwéi “dāo” (lìdāopáng), chéngzàizhe fēnglì, gēshě yǔ kāipì de gùshì.Chữ "Dao" (刀, đọc là dāo) là bộ thủ thứ 18 trong số 214 bộ thủ, thường xuất hiện dưới dạng bộ "Đao đứng" (刂), gánh vác câu chuyện về sự sắc bén, chia cắt và khai phá.
在甲骨文中,“刀”字完全是一把古代青铜刀的写实剪影,有锋利的刃口、弯曲的刀背和供人握持的刀柄。Zài jiǎgǔwén zhōng, “dāo” zì wánquán shì yī bǎ gǔdài qīngtóng dāo de xiěshí jiǎnyǐng, yǒu fēnglì de rènkǒu, wānqū de dāobèi hé gōng rén wòchí de dāobǐng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Đao" hoàn toàn là hình bóng tả thực của một con dao bằng đồng thời cổ đại, có lưỡi sắc bén, sống dao uốn cong và chuôi dao để cầm nắm.
《说文解字》中记载:“刀,兵也。象形。” 表明它最初是人类用以狩猎、防身和分割食物的重要工具。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Dāo, bīng yě. Xiàngxíng.” Biǎomíng tā zuìchū shì rénlèi yòng yǐ shòuliè, fángshēn hé fēngē shíwù de zhòngyào gōngjù.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Đao, binh dã. Tượng hình." (Đao là binh khí. Chữ tượng hình), cho thấy ban đầu nó là công cụ quan trọng của con người để săn bắn, phòng thân và chia nhỏ thức ăn.
作为部首,“刀”或“刂”所构成的汉字大多与切分、剪裁、武器或锋利的行为有关,如“分”、“剪”、“刻”、“切”等。Zuòwéi bùshǒu, “dāo” huò “dāo” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ qiēfēn, jiǎncái, wǔqì huò fēnglì de xíngwéi yǒuguān, rú “fēn”, “jiǎn”, “kè”, “qiē” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Đao" (刀) hoặc "Đao đứng" (刂) cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc cắt xẻ, may vá, vũ khí hoặc hành vi sắc bén, như chữ "Phân" (分), "Tiễn" (剪), "Khắc" (刻), "Thiết" (切)...
从小篆演变到隶书和楷书,“刀”字的刀柄部分弯曲成“𠃌”,刀刃化为撇,形体更加抽象利落,锋芒内敛。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “dāo” zì de dāobǐng bùfèn wānqū chéng “𠃌”, dāorèn huà wèi piě, xíngtǐ gèngjiā chōuxiàng lìluò, fēngmáng nèiliǎn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, phần chuôi của chữ "Đao" uốn cong thành nét “𠃌”, lưỡi dao hóa thành nét phẩy, hình thể trở nên trừu tượng, dứt khoát và thu vén bớt nét sắc nhọn vào trong.
“刀”字启示我们,面对生活中的乱麻与困境,不仅需要包容,更需要如快刀斩乱麻般的决断力,懂得适时剪裁与断舍离,方能开辟出崭新的天地。“Dāo” zì qǐshì wǒmen, miànduì shēnghuó zhōng de luànmá yǔ kùnjìng, bùjǐn xūyào bāoróng, gèng xūyào rú kuàidāo zhǎn luànmá bān de juédànlì, dǒngdé shìshí jiǎncái yǔ duànshělí, fāng néng kāipì chū zhǎnxīn de tiāndì.Chữ "Đao" gợi mở cho chúng ta rằng, đối mặt với những bộn bề và khốn cảnh trong cuộc sống, không chỉ cần lòng bao dung mà càng cần có năng lực quyết đoán như "dao sắc chặt đay rối", biết cắt gọt và đoạn-sắp-rời đúng lúc mới có thể khai phá ra một phương trời hoàn toàn mới.

19. "Lực" (力, đọc là lì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“力”字(读作lì)是二百一十四个部首中的第十九部,承载着肌肉、力量与耕耘的故事。“Lì” zì (dú zuò lì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì shíjiǔ bù, chéngzàizhe jīròu, lìliàng yǔ gēngyún de gùshì.Chữ "Lực" (力, đọc là lì) là bộ thủ thứ 19 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về cơ bắp, sức mạnh và sự cày cấy.
在甲骨文中,“力”字像一把古代用于耕地的农具(耒),这种工具需要花费极大的力气来操作。Zài jiǎgǔwén zhōng, “lì” zì xiàng yī bǎ gǔdài yòngyú gēngdì de nóngjù (lěi), zhèzhǒng gōngjù xūyào huāfèi jídà de lìqì lái cāozuò.Trong Giáp cốt văn, chữ "Lực" giống như một chiếc công cụ nông nghiệp dùng để cày ruộng thời cổ đại (gọi là Lỗi), loại công cụ này đòi hỏi phải tốn rất nhiều sức lực để vận hành.
《说文解字》中记载:“力,筋也。象人筋之形。” 认为它模仿了人手臂上紧绷、凸起的肌肉线条。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Lì, jīn yě. Xiàng rén jīn zhī xíng.” Rènwéi tā mófǎngle rén shǒubì shàng jǐnbēng, tūqǐ de jīròu xiàntiáo.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Lực, cân dã. Tượng nhân cân chi hình." (Lực là gân cơ. Mô phỏng hình dáng gân cơ của con người), cho rằng nó mô phỏng đường nét cơ bắp căng nẩy, gồ lên trên cánh tay người.
作为部首,“力”所构成的汉字大多与体力劳作、强劲、功绩或强迫的行为有关,如“劳”、“动”、“功”、“强”等。Zuòwéi bùshǒu, “lì” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ tǐlì láozuò, qiángjì, gōngjī huò qiǎngpò de xíngwéi yǒuguān, rú “lao”, “dòng”, “gōng”, “qiáng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Lực" cấu thành phần lớn đều liên quan đến lao động thể lực, sự mạnh mẽ, công trạng hoặc hành vi cưỡng ép, như chữ "Lao" (劳), "Động" (动), "Công" (功), "Cường" (强)...
从小篆演变到隶书和楷书,“力”字的线条变得更加硬朗和富有张力,形如一个人正弯腰挥汗、全力付出的姿态。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “lì” zì de xiàntiáo biànde gèngjiā yìnglǎng hé fùyǒu zhānglì, xíng rú yīgè rén zhèng wānyāo huīhàn, quánlì fùchū de zītài.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các đường nét của chữ "Lực" trở nên cứng cáp và giàu sức căng hơn, hình dáng giống như một người đang khom lưng đổ mồ hôi, dốc toàn lực cống hiến.
“力”字启示我们,世间一切美好的果实都离不开汗水的浇灌,只有脚踏实地地付出努力与行动,才能将心愿化为真正的现实。“Lì” zì qǐshì wǒmen, shìjiān yīqiè měihǎo de guǒshí dōu lí bù kāi hànshuǐ de jiāoguàn, zhǐyǒu jiǎotàshídì de fùchū nǔlì yǔ xíngdòng, cáinéng jiāng xīnyuàn huà wéi zhēnzhèng de xiànshí.Chữ "Lực" gợi mở cho chúng ta rằng, mọi quả ngọt tốt đẹp trên đời đều không thể tách rời sự tưới tắm của những giọt mồ hôi; chỉ có nỗ lực và hành động một cách chân siêng, đạp đất vững vàng mới có thể biến tâm nguyện thành hiện thực đích thực.

20. "Bao" (勹, đọc là bāo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“勹”字(读作bāo)是二百一十四个部首中的第二十部,俗称“包字头”,承载着包裹、容纳与呵护的故事。“Bāo” zì (dú zuò bāo) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshí bù, súc hēng “bāozìtóu”, chéngzàizhe bāoguǒ, róngnà yǔ hēhù de gùshì.Chữ "Bao" (勹, đọc là bāo) là bộ thủ thứ 20 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bao tự đầu" (đầu chữ bao), gánh vác câu chuyện về sự bao bọc, dung nạp và che chở.
在甲骨文中,“勹”字像一个人弯下腰来,用手臂紧紧环抱或包裹着某种珍贵物品的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bāo” zì xiàng yīgè rén wān xià yāo lái, yòng shǒubì jǐnjǐn huánbào huò bāoguǒzhe mǒu zhǒng zhēnguì wùpǐn de xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Bao" giống như hình dáng một người đang khom lưng xuống, dùng cánh tay ôm chặt hoặc bao bọc lấy một món đồ trân quý nào đó.
《说文解字》中记载:“勹,裹也。象人曲形,有所包裹。” 极其形象地指出了它保护与聚拢的本义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bāo, guǒ yě. Xiàng rén qū xíng, yǒu suǒ bāoguǒ.” Jíqí xíngxiàng de zhǐchūle tā bǎohù yǔ jùlǒng de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Bao, khỏa dã. Tượng nhân khúc hình, hữu sở bao khỏa." (Bao là gói bọc. Mô phỏng hình dáng người uốn cong, có che bọc thứ gì đó), chỉ ra một cách vô cùng hình tượng bản nghĩa bảo vệ và gom tụ của nó.
作为部首,“勹”常位于字的上方或外围,所构成的汉字大多与包装、环抱或聚集有关,如“包”、“匆”、“旬”、“匍”等。Zuòwéi bùshǒu, “bāo” cháng wèiyú zì de shàngfāng huò wàiwéi, suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ bāozhuāng, huánbào huò jùjí yǒuguān, rú “bāo”, “cōng”, “xún”, “pú” děng.Với vai trò là bộ thủ, bộ "Bao" thường nằm ở phía trên hoặc bao quanh bên ngoài chữ, các chữ Hán do nó cấu thành đa phần đều liên quan đến việc đóng gói, ôm ấp hoặc tụ họp, như chữ "Bao" (包), "Thông" (匆), "Tuần" (旬), "Bồ" (匍)...
从小篆演变到隶书和楷书,“勹”字的线条变得规整流畅,外包而内敛,生动地留出了一个供人呵护与存放的内部空间。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “bāo” zì de xiàntiáo biànde guīzhěng liúchàng, wàibāo ér nèiliǎn, shēngdòng de liú chūle yīgè gōng rén hēhù yǔ cúnfàng de nèibù kōngjiān.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các đường nét của chữ "Bao" trở nên vuông vắn, lưu loát, bọc bên ngoài và thu vén vào trong, để lại một không gian nội bộ sinh động dùng để che chở và cất giữ.
“勹”字启示我们,生命中不仅需要肆意伸展,更需要懂得弯腰凝聚与温柔包容,唯有建立起充满暖意的“防护罩”,才能守护好内心的纯真与珍视之人。“Bāo” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng zhōng bùjǐn xūyào sìyì shēnzhǎn, gèng xūyào dǒngdé wānyāo níngjù yǔ wēnróu bāoróng, wéiyǒu jiànlì qǐ chōngmǎn nuǎnyì de “fánghùzhào”, cáinéng shǒuhù hǎo nèixīn de chúnzhēn yǔ zhēnshì zhī rén.Chữ "Bao" gợi mở cho chúng ta rằng, trong cuộc sống không chỉ cần sự vươn mình tự do, mà càng cần biết khom lưng ngưng tụ và bao dung dịu dàng; chỉ khi thiết lập được một "lớp khiên bảo vệ" đầy ấm áp, chúng ta mới có thể gìn giữ tốt lòng thuần chân nội tại cùng những người mà mình trân quý.

21. "Chủy" (匕, đọc là bǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“匕”字(读作bǐ)是二百一十四个部首中的第二十一部,承载着餐匙、取食与演变的故事。“Bǐ” zì (dú zuò bǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíyī bù, chéngzàizhe cānchí, qǔshí yǔ yǎnbiàn de gùshì.Chữ "Chủy" (匕, đọc là bǐ) là bộ thủ thứ 21 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về chiếc thìa ăn, việc lấy thức ăn và sự biến đổi.
在甲骨文中,“匕”字像一把古代用来舀汤或捞肉的长柄勺子,取食时十分方便。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bǐ” zì xiàng yī bǎ gǔdài yòng lái yǎo tāng huò lāo ròu de chángbǐng sháozi, qǔshí shí shífēn fāngbiàn.Trong Giáp cốt văn, chữ "Chủy" giống như một chiếc muôi hoặc thìa cán dài dùng để múc canh hoặc vớt thịt thời cổ đại, vô cùng tiện lợi khi lấy thức ăn.
《说文解字》中记载:“匕,亦所以札牲解体也。从人反。” 意指它既是餐具,在古文字中也是“人”字反过来的倒影。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bǐ, yì suǒyǐ zhá shēng jiětǐ yě. Cóng rén fǎn.” Yì zhǐ tā jìshì cānjù, zài gǔ wénzì zhōng yěshì “rén” zì fǎn guòlái de dàoyǐng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Chủy, diệc sở dĩ trát sinh giải thể dã. Cóng nhân phản." Nghĩa là nó vừa là dụng cụ ăn uống, đồng thời trong cổ văn cũng là hình ảnh phản chiếu ngược lại của chữ "Nhân" (人).
作为部首,“匕”字所构成的汉字多与饮食、倒转或变化有关,如“匙”、“化”、“北”、“此”等。Zuòwéi bùshǒu, “bǐ” zì suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ yǐnshí, dàozhuǎn huò biànhuà yǒuguān, rú “chí”, “huà”, “běi”, “cǐ” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Chủy" cấu thành đa phần đều liên quan đến ẩm thực, sự đảo ngược hoặc biến hóa, như chữ "Thì" (匙), "Hóa" (化), "Bắc" (北), "Thử" (此)...
从小篆到隶书和楷书,“匕”字演变为撇和竖弯钩,字形变得精巧独特,后世也被借用来指代短剑、匕首。Cóng xiǎozhuàn dào lìshū hé kǎishū, “bǐ” zì yǎnbiàn wèi piě hé shù wān gōu, zìxíng biànde jīngqiǎo dútè, hòushì yě bèi jièyòng lái zhǐdài duǎnjiàn, bǐshǒu.Từ Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Chủy" tiến hóa thành một nét phẩy và một nét sổ cong móc, hình thể trở nên tinh xảo độc đáo, hậu thế cũng mượn chữ này để chỉ thanh đoản kiếm, dao găm (bỉ thủ).
“匕”字启示我们,无论是作为滋养生命的餐匙,还是化身为防身的匕首,事物的用途皆取决于环境与心境;正如“人反为匕”,在面对逆境与颠倒时,懂得适时转变视角,方能体会到“化”的智慧。“Bǐ” zì qǐshì wǒmen, wúlùn shì zuòwéi zīyǎng shēngmìng de cānchí, háishì huàshēn wèi fángshēn de bǐshǒu, shìwù de yòngtú jiē qǔjué yú huánjìng yǔ xīnjìng; zhèngrú “rén fǎn wéi bǐ”, zài miànduì nìjìng yǔ diāndǎo shí, dǒngdé shìshí zhuǎnbiàn shìjiǎo, fāng néng tǐhuì dào “huà” de zhìhuì.Chữ "Chủy" gợi mở cho chúng ta rằng, dù là chiếc thìa nuôi dưỡng sinh mệnh hay hóa thân thành con dao găm phòng thân, công dụng của sự vật đều phụ thuộc vào hoàn cảnh và tâm cảnh; giống như "người lộn ngược thành chủy", khi đối mặt với nghịch cảnh và sự điên đảo, biết thay đổi góc nhìn đúng lúc mới có thể thấu hiểu được trí tuệ của sự "biến hóa".

22. "Phương" (匚, đọc là fāng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“匚”字(读作fāng)是二百一十四个部首中的第二十二部,俗称“匠字框”,承载着容纳、方正与器物的故事。“Fāng” zì (dú zuò fāng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshí’èr bù, súc hēng “jiàngzìkuàng”, chéngzàizhe róngnà, fāngzhèng yǔ qìwù de gùshì.Chữ "Phương" (匚, đọc là fāng) là bộ thủ thứ 22 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "khung chữ Tượng", gánh vác câu chuyện về sự chứa đựng, vuông vắn và đồ khí cụ.
在甲骨文和金文中,“匚”字就像一个横放着、开口向右的方形容器,用来盛放或储藏各种物品。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “fāng” zì xiàng yīgè héng fàngzhe, kāikǒu xiàng yòu de fāngxíng róngqì, yòng lái chéngfàng huò chǔcáng gèzhǒng wùpǐn.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Phương" giống như một chiếc hộp chứa hình vuông đặt nằm ngang, miệng mở về phía bên phải, dùng để đựng hoặc lưu trữ các loại vật phẩm.
《说文解字》中记载:“匚,受物之器。象形。” 简单明了地指出了它作为容器和承载工具的本义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Fāng, shòu wù zhī qì. Xiàngxíng.” Jiǎndān míngliǎo de zhǐchūle tā zuòwéi róngqì hé chéngzài gōngjù de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Phương, thụ vật chi khí. Tượng hình." Nghĩa là đồ vật để chứa đựng; hình dáng đơn giản và rõ ràng đã chỉ ra bản nghĩa của nó là một vật chứa và công cụ nâng đỡ.
作为部首,“匚”常作为字的外框,所构成的汉字大多与容器、木工、固定区域或收藏有关,如“匠”、“匡”、“匣”、“匪”等。Zuòwéi bùshǒu, “fāng” cháng zuòwéi zì de wàikuàng, suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ róngqì, mùgōng, gùdìng qūyù huò shōucáng yǒuguān, rú “jiàng”, “kuāng”, “xiá”, “fěi” děng.Với vai trò là bộ thủ, bộ "Phương" thường đóng vai trò là khung bên ngoài của chữ, các chữ Hán do nó cấu thành hầu hết đều liên quan đến vật chứa, thợ mộc, khu vực cố định hoặc sự thu giữ, như chữ "Tượng" (匠), "Khuông" (匡), "Hạp" (匣), "Phỉ" (匪)...
从古至今,“匚”字的结构始终保持着三面围合、一面敞开的特殊形态,线条方正笔直,展现出规整的秩序感。Cóng gǔ zhì jīn, “fāng” zì de jiégòu shǐzhōng bǎochízhe sānmiàn wéihé, yīmiàn chǎngkāi de tèsū xíngtài, xiàntiáo fāngzhèng bǐzhí, zhǎnxiàn chū guīzhěng de zhìxùgǎn.Từ xưa đến nay, cấu trúc của chữ "Phương" luôn giữ vững hình thái đặc biệt với ba mặt bao quanh, một mặt rộng mở, đường nét vuông vức thẳng tắp, thể hiện một cảm giác trật tự quy củ.
“匚”字启示我们,为人处世既要有原则和边界,做到内心方正、行有所依;又要懂得留出一个开阔的接口,去接纳外界的人物与智慧。“Fāng” zì qǐshì wǒmen, wéirénchǔshì jì yào yǒu yuánzé hé biānjiè, zuòdào nèixīn fāngzhèng, xíng yǒu suǒ yī; yòu yào dǒngdé liú chū yīgè kāikuò de jiēkǒu, qù jiēnà wàijiè de rénwù yǔ zhìhuì.Chữ "Phương" gợi mở cho chúng ta rằng, lập thân xử thế vừa phải có nguyên tắc và lường ranh, giữ cho nội tâm vuông vắn ngay thẳng, hành động có điểm tựa; lại vừa phải biết để lại một lối mở rộng rãi, nhằm tiếp nhận những con người và trí tuệ từ thế giới bên ngoài.

23. "Hệ" (匸, đọc là xì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“匸”字(读作xì)是二百一十四个部首中的第二十三部,俗称“医字框”,承载着隐藏、珍藏与庇护的故事。“Xì” zì (dú zuò xì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshísān bù, súc hēng “yīzìkuàng”, chéngzàizhe yǐncáng, zhēncáng yǔ bìhù de gùshì.Chữ "Hệ" (匸, đọc là xì) là bộ thủ thứ 23 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "khung chữ Y" (khung trong chữ y học 医), gánh vác câu chuyện về sự che giấu, trân tàng và bảo bọc.
在古文字中,“匸”字的形状与“匚”非常相似,但它的上边横画往往向左突出一点,模仿一个遮蔽物用来藏匿东西。Zài gǔ wénzì zhōng, “xì” zì de xíngzhuàng yǔ “fāng” fēicháng xiāngsì, dàn tā de shàngbiān hénghuà wǎngwǎng xiàng zuǒ tūchū yīdiǎn, mófǎng yīgè zhēbìwù yòng lái cángnì dōngxi.Trong cổ văn, hình dáng chữ "Hệ" (匸) rất giống với chữ "Phương" (匚), nhưng nét ngang phía trên của nó thường nhô ra bên trái một chút, mô phỏng một vật che chắn dùng để cất giấu đồ vật.
《说文解字》中记载:“匸,薶也。从匚,一以覆之。” 明确指出它有埋藏、不让人看见的意思。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Xì, mái yě. Cóng fāng, yī yǐ fù zhī.” Míngquè zhǐchū tā yǒu máicáng, bù ràng rén kànjiàn de yìsi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Hệ, mai dã. Cóng phương, nhất dĩ phú chi." (Hệ có nghĩa là chôn giấu. Theo bộ Phương, thêm một nét ngang để che phủ lên). Điều này chỉ rõ nó mang nghĩa chôn giấu, không muốn cho người khác nhìn thấy.
作为部首,“匸”所构成的汉字多与隐藏、藏匿或受保护的隐秘状态有关,如“匿”、“区”、“匹”、“医”等。Zuòwéi bùshǒu, “xì” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ yǐncáng, cángnì huò shòu bǎohù de yǐnmì zhuàngtài yǒuguān, rú “nì”, “qū”, “pǐ”, “yī” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Hệ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc ẩn giấu, trốn tránh hoặc trạng thái kín đáo được bảo vệ, như chữ "Nặc" (匿 - ẩn nấp), "Khu" (区), "Thất" (匹), "Y" (医)...
经过千年的文字演变,虽然“匸”在现代印刷体中经常与“匚”混同,但在传统书法里,它依然保留着上方横画覆盖、内敛的藏锋姿态。Jīngguò qiānnián de wénzì yǎnbiàn, suīrán “xì” zài xiàndài yìnshuātǐ zhōng jīngcháng yǔ “fāng” hùntóng, dàn zài chuántǒng shūfǎ lǐ, tā yīrán bǎochízhe shàngfāng hénghuà fùgài, nèiliǎn de cángfēng zītài.Trải qua hàng nghìn năm tiến hóa chữ viết, tuy chữ "Hệ" trong thể chữ in hiện đại thường bị gộp chung với chữ "Phương" (匚), nhưng trong thư pháp truyền thống, nó vẫn giữ nguyên tư thế che phủ của nét ngang phía trên và nét giấu mũi bút đầy nội liễm.
“匸”字启示我们,生命需要前行的锋芒,也需要内敛的沉淀;在喧嚣的世界中,懂得适时“深藏”自己的锋芒与才华,不仅是一种自我保护,更是一种成熟的生存智慧。“Xì” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng xūyào qiánxíng de fēngmáng, yě xūyào nèiliǎn de chéndiàn; zài xuānxiāo de shìjiè zhōng, dǒngdé shìshí “shēncáng” zìjǐ de fēngmáng yǔ cáihuá, bùjǐn shì yīzhǒng zìwǒ bǎohù, gèng shì yīzhǒng chéngshú de shēngcún zhìhuì.Chữ "Hệ" gợi mở cho chúng ta rằng, cuộc sống cần có sự sắc sảo để tiến về phía trước, nhưng cũng cần có sự lắng đọng nội liễm; giữa thế gian náo nhiệt, biết "ẩn giấu" tài năng và sự sắc bén của mình đúng lúc không chỉ là một cách tự bảo vệ, mà còn là một trí tuệ sinh tồn chín chắn.

24. "Thập" (十, đọc là shí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“十”字(读作shí)是数字“十”,也是二百一十四个部首中的第二十四部,承载着完满、四方与汇聚的故事。“Shí” zì (dú zuò shí) shì shùzì “shí”, yěshì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshísì bù, chéngzàizhe wánmǎn, sìfāng yǔ huìjù de gùshì.Chữ "Thập" (十, đọc là shí) là con số 10, đồng thời cũng là bộ thủ thứ 24 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về sự viên mãn, bốn phương và sự hội tụ.
在甲骨文中,“十”字最初只是一条竖线“丨”,有时中间会点一个小圆点或微微凸起,表示数目字的完结和充满。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shí” zì zuìchū zhǐshì yītiáo shùxiàn “gǔn”, yǒushí zhōngjiān huì diǎn yīgè xiǎo yuándiǎn huò wēiwēi tūqǐ, biǎoshì shùmùzì de wánjié hé chōngmǎn.Trong Giáp cốt văn, chữ "Thập" ban đầu chỉ là một nét sổ thẳng “丨”, đôi khi ở giữa được chấm một điểm tròn nhỏ hoặc hơi phình lên, biểu thị sự kết thúc và lấp đầy của các con số.
《说文解字》中记载:“十,数之终也。一为东西,丨为南北,则四方中央备矣。” 到了金文和小篆,中间的点演变成一横,形成了十字相交的结构。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shí, shù zhī zhōng yě. Yī wéi dōngxī, gǔn wéi nánběi, zé sìfāng zhōngyāng bèi yǐ.” Dàole jīnwén hé xiǎozhuàn, zhōngjiān de diǎn yǎnbiàn chéng yī héng, xíngchéngle shízì xiāngjiāo de jiégòu.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thập, số chi chung dã. Nhất vi đông tây, cổn vi nam bắc, tắc tứ phương trung ương bị hĩ." (Thập là tận cùng của số đếm. Nét ngang là Đông - Tây, nét sổ là Nam - Bắc, thế thì bốn phương và trung ương đều bị đủ đầy). Đến thời Kim văn và Tiểu triện, dấu chấm ở giữa tiến hóa thành một nét ngang, hình thành cấu trúc giao nhau chữ thập.
作为部首,“十”所构成的汉字大多与数字、计算、圆满或东西南北的方位有关,如“千”、“博”、“协”、“半”等。Zuòwéi bùshǒu, “shí” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shùzì, jìsuàn, yuánmǎn huò dōngxī nánběi de fāngwèi yǒuguān, rú “qiān”, “bó”, “xié”, “bàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thập" cấu thành phần lớn đều liên quan đến con số, tính toán, sự vẹn toàn hoặc phương vị Đông Tây Nam Bắc, như chữ "Thiên" (千), "Bác" (博), "Hiệp" (协), "Bán" (半)...
从小篆演变到隶书和楷书,“十”字字形愈发端正,横平竖直,稳稳地扎根于汉字体系之中,成为对称与平衡的典范。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shí” zì zìxíng yùfā duānzhèng, héngpíngshùzhí, wěnwěn de zhāgēn yú hànzì tǐxì zhī zhōng, chéngwéi duìchèn yǔ pínghéng de diǎnfàn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Thập" ngày càng ngay ngắn, ngang bằng sổ thẳng, cắm rễ vững chắc trong hệ thống chữ Hán, trở thành chuẩn mực của sự đối xứng và cân bằng.
“十”字启示我们,人生真正的圆满并非一味地向外横向延伸,也需要纵向的精神升华;唯有在横与纵的交汇点上找到自我的平衡,才能达到“十全十美”的豁达与至臻境界。“Shí” zì qǐshì wǒmen, rénshēng zhēnzhèng de yuánmǎn bìngfēi yīwèi de xiàng wài héngxiàng yánshēn, yě xūyào zòngxiàng de jīngshén shēnghuá; wéiyǒu zài héng yǔ zòng de jiāohuìdiǎn shàng zhǎodào zìwǒ de pínghéng, cáinéng dádào “shíquánshíměi” de huòdá yǔ zhìzhēn jìngjiè.Chữ "Thập" gợi mở cho chúng ta rằng, sự viên mãn thực sự của đời người không phải là việc mù quáng kéo dài theo chiều ngang ra bên ngoài, mà còn cần có sự thăng hoa về tinh thần theo chiều dọc; chỉ khi tìm thấy sự cân bằng của bản thân tại điểm giao thoa giữa ngang và dọc, con người mới có thể đạt tới cảnh giới khoáng đạt và hoàn mỹ tối cao.

25. "Bốc" (卜, đọc là bǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“卜”字(读作bǔ)是二百一十四个部首中的第二十五部,承载着神圣的占卜、预知与探寻未来的古老故事。“Bǔ” zì (dú zuò bǔ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíwǔ bù, chéngzàizhe shénshèng de zhānbǔ, yùzhī yǔ tànxún wèilái de gǔlǎo gùshì.Chữ "Bốc" (卜, đọc là bǔ) là bộ thủ thứ 25 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện cổ xưa về sự bói toán thần thánh, việc dự biết và khám phá tương lai.
在甲骨文中,“卜”字是一个高度写实的符号,直接模仿了古人用火灼烧龟甲或兽骨时所产生的裂纹形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bǔ” zì shì yīgè gāodù xiěshí de fúhào, zhíjiē mófǎngle gǔrén yòng huǒ zhuóshāo guījiǎ huò shòugǔ shí suǒ chǎnshēng de lièwén xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Bốc" là một ký hiệu mang tính tả thực cao, mô phỏng trực tiếp hình dáng vết nứt sinh ra khi người xưa dùng lửa nung đốt mai rùa hoặc xương thú.
《说文解字》中记载:“卜,灼龟坼也。象形。” 其本义就是指灼烧龟甲以观察裂纹来推测吉凶。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bǔ, zhuó guī chè yě. Xiàngxíng.” Qí běnyì jiùshì zhǐ zhuóshāo guījiǎ yǐ guānchá lièwén lái tuīcè jíxiōng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Bốc, chước quy sách dã. Tượng hình." Bản nghĩa của nó chính là chỉ việc nung đốt mai rùa để quan sát vết nứt nhằm dự đoán lành dữ (kiết hung).
作为部首,“卜”所构成的汉字大多与占卜、预兆、询问或法度有关,如“占”、“卦”、“卡”、“卧”等。Zuòwéi bùshǒu, “bǔ” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhānbǔ, yùzhào, xúnwèn huò fǎdù yǒuguān, rú “zhān”, “guà”, “kǎ”, “wò” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Bốc" cấu thành phần lớn đều liên quan đến bói toán, điềm báo, hỏi han hoặc pháp độ, như chữ "Chiêm" (占), "Quái" (卦), "Tạp" (卡), "Ngọa" (卧)...
从甲骨文演变到隶书和楷书,“卜”字始终保持着一竖一短横的骨架,线条利落,仿佛那道穿越千年的命运之痕依然清晰可见。Cóng jiǎgǔwén yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “bǔ” zì shǐzhōng bǎochízhe yī shù yī duǎnhéng de gǔjià, xiàntiáo lìluò, fǎngfú nà dào chuānyuè qiānnián de mìngyùn zhī hén yīrán qīngxī kějiàn.Từ Giáp cốt văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Bốc" luôn giữ vững khung xương gồm một nét sổ và một nét ngang ngắn, đường nét dứt khoát, tựa như vết hằn định mệnh xuyên qua nghìn năm vẫn có thể nhìn thấy rõ ràng.
“卜”字启示我们,面对未知的前路,人们自古便在寻找方向与指引;然而真正的“占卜”并非迷信命运,而是在纷繁复杂的裂纹中理清思绪,做出最坚定的抉择。“Bǔ” zì qǐshì wǒmen, miànduì wèizhī de qiánlù, rénmen zìgǔ biàn zài xúnzhǎo fāngxiàng yǔ zhǐyǐn; rán’ér zhēnzhèng de “zhānbǔ” bìngfēi míxìn mìngyùn, érshì zài fēnfán fùzá de lièwén zhōng lǐqīng sīxù, zuòchū zuì jiāndìng de juézé.Chữ "Bốc" gợi mở cho chúng ta rằng, đối mặt với con đường phía trước còn chưa biết, từ vinh cổ con người đã luôn tìm kiếm phương hướng và sự chỉ dẫn; thế nhưng "bói toán" thực sự không phải là mê tín định mệnh, mà là lọc tìm tư duy trong những vết nứt chằng chịt phức tạp để đưa ra lựa chọn kiên định nhất.

26. "Tiết" (卩, đọc là jié)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“卩”字(读作jié)是二百一十四个部首中的第二十六部,俗称“单耳旁”,承载着跪坐、服从与权力的古老故事。“Jié” zì (dú zuò jié) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíliù bù, súc hēng “dān’ěrpáng”, chéngzàizhe guìzuò, fúcóng yǔ quánlì de gǔlǎo gùshì.Chữ "Tiết" (卩, đọc là jié) là bộ thủ thứ 26 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ đơn tai", gánh vác câu chuyện cổ xưa về tư thế quỳ ngồi, sự phục tùng và quyền lực.
在甲骨文中,“卩”字是一个人跪坐着的侧面形状,两膝着地,身体挺直,是古人最标准的坐姿。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jié” zì shì yīgè rén guìzuòzhe de cèmiàn xíngzhuàng, liǎng xī zháo dì, shēntǐ tǐngzhí, shì gǔrén zuì biāozhǔn de zuòzī.Trong Giáp cốt văn, chữ "Tiết" là hình dáng nhìn nghiêng của một người đang quỳ ngồi, hai đầu gối chạm đất, thân mình thẳng đứng, đây là tư thế ngồi chuẩn mực nhất của người xưa.
《说文解字》中记载:“卩,瑞信也。象形。” 这里的“瑞信”是指古代天子或诸侯代表权力的信物(如符节)。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jié, ruìxìn yě. Xiàngxíng.” Zhèlǐ de “ruìxìn” shì zhǐ gǔdài tiānzǐ huò zhūhóu dàibiǎo quánlì de xìnwù (rú fújié).Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tiết, thuỵ tín dã. Tượng hình." Từ "thuỵ tín" ở đây chỉ tín vật đại diện cho quyền lực của thiên tử hoặc chư hầu thời cổ đại (như phù tiết).
作为部首,“卩”所构成的汉字大多与人的跪坐姿态、法令或身份凭证有关,如“卫”、“印”、“却”、“卷”等。Zuòwéi bùshǒu, “jié” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ rén de guìzuò zītài, fǎlìng huò shēnfèn píngzhèng yǒuguān, rú “wèi”, “yìn”, “què”, “juǎn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tiết" cấu thành phần lớn đều liên quan đến tư thế quỳ ngồi của con người, pháp lệnh hoặc bằng chứng thân phận, như chữ "Vệ" (卫), "Ấn" (印), "Khước" (却), "Quyển" (卷)...
从小篆演变到隶书和楷书,“卩”字的线条被极大地抽象化,化为了横折钩和竖中线,但依然保持着内敛守礼的稳重形态。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū offices kǎishū, “jié” zì de xiàntiáo bèi jídà de chōuxiànghuà, huàwéile héngzhégōu hé shùzhōngxiàn, dàn yīrán bǎochízhe nèiliǎn shǒulǐ de wěnzhòng xíngtài.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, đường nét của chữ "Tiết" được trừu tượng hóa mạnh mẽ, biến thành nét ngang gập móc và nét sổ thẳng, nhưng vẫn giữ nguyên hình thái vững vàng của sự nội liễm và giữ lễ.
“卩”字启示我们,暂时的“跪坐”或“屈服”并非软弱,而是对秩序的敬畏与自我的约束;正如竹节蓄力方能拔高,懂得适时收敛与坚守原则,才能执掌好人生真正的“权印”。“Jié” zì qǐshì wǒmen, zhànshí de “guìzuò” huò “qūfú” bìngfēi ruǎnruò, érshì duì zhìxù de jìngwèi yǔ zìwǒ de yuēshù; zhèngrú zhújié xùlì fāng néng bágāo, dǒngdé shìshí shōuliǎn yǔ jiānshǒu yuánzé, cáinéng zhízhǎng hǎo rénshēng zhēnzhèng de “quányìn”。Chữ "Tiết" gợi mở cho chúng ta rằng, sự "quỳ ngồi" hay "khuất phục" tạm thời không phải là yếu nhược, mà là sự kính úy đối với trật tự và sự tự ước thúc bản thân; giống như đốt tre có tích lũy sức mạnh thì mới có thể vươn cao, biết thu mình đúng lúc và kiên trì nguyên tắc mới có thể nắm giữ thật tốt "quyền ấn" thực sự của cuộc đời.

27. "Hán" (厂, cổ đọc là hán, nay đọc là chǎng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“厂”字(古读作hán,现读作chǎng)是二百一十四个部首中的第二十七部,俗称“厂字旁”,承载着山崖、庇护与险峻的故事。“Chǎng” zì (gǔ dú zuò hán, xiàn dú zuò chǎng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíqī bù, súc hēng “chǎngzìpáng”, chéngzàizhe shānyá, bìhù yǔ xiǎnjùn de gùshì.Chữ "Hán" (厂, cổ đọc là hán, nay đọc là chǎng) là bộ thủ thứ 27 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ hán" (sườn núi), gánh vác câu chuyện về vách đá, sự che chở và hiểm trở.
在甲骨文中,“厂”字是一个象形字,生动地画出了一个突出的山崖或石穴的侧面轮廓。Zài jiǎgǔwén zhōng, “chǎng” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle yīgè tūtū de shānyá huò shíxué de cèmiàn lúnkuò.Trong Giáp cốt văn, chữ "Hán" (厂) là một chữ tượng hình, phác họa một cách sinh động đường nét nhìn nghiêng của một vách núi nhô ra hoặc một hang đá.
《说文解字》中记载:“厂,山石之崖,人可居。象形。” 表明它是远古人类依山而居、遮风挡雨的天然居所。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Hán, shānshí zhī yá, rén kě jū. Xiàngxíng.” Biǎomíng tā shì yuǎngǔ rénlèi yīshān’érjū, zhēfēngdǎngyǔ de tiānrán jūsuǒ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Hán, sơn thạch chi nhai, nhân khả cư. Tượng hình." Nghĩa là vách đá của núi, người có thể ở được; cho thấy đây là nơi cư trú tự nhiên nương theo vách núi để che phong chắn vũ của con người thời viễn cổ.
作为部首,“厂”字所构成的汉字大多与山崖、石穴、房屋或高大的建造物有关,如“厚”、“原”、“厦”、“厅”等。Zuòwéi bùshǒu, “chǎng” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shānyá, shíxué, fángwū huò gāodà de jiànzhùwù yǒuguān, rú “hòu”, “yuán”, “shà”, “tīng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Hán" cấu thành phần lớn đều liên quan đến vách núi, hang đá, nhà cửa hoặc các công trình kiến trúc cao lớn, như chữ "Hậu" (厚), "Nguyên" (原), "Hạ" (厦), "Sảnh" (厅)...
从小篆演变到隶书和楷书,“厂”字的一撇一横变得更加刚健有力,上方一横如同突出的岩石,左侧一撇宛如险峻的峭壁。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “chǎng” zì de yī piě yī héng biànde gèngjiā gāngjiàn yǒulì, shàngfāng yī héng rútóng tūchū de yánshí, zuǒcè yī piě wǎnrú xiǎnjùn de qiàobì.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, nét phẩy và nét ngang của chữ "Hán" trở nên cứng cáp và mạnh mẽ hơn; nét ngang phía trên như tảng đá nhô ra, nét phẩy bên trái tựa như vách đá hiểm trở.
“厂”字启示我们,面对生活中的险峻与风雨,依山而立的岩石既是难以攀登的障碍,也是天然的庇护所;唯有历经风霜洗礼,才能铸就坚厚如磐石的意志与胸怀。“Chǎng” zì qǐshì wǒmen, miànduì shēnghuó zhōng de xiǎnjùn yǔ fēngyǔ, yīshān’érlì de yánshí jìshì nányǐ pāndēng de zhàng’ài, yěshì tiānrán de bìhùsuǒ; wéiyǒu lìjīng fēngshuāng xǐlǐ, cáinéng zhùjiù jiānhòu rú pánshí de yìzhì yǔ xiōnghuái.Chữ "Hán" gợi mở cho chúng ta rằng, đối mặt với những hiểm trở và giông bão trong cuộc sống, vách đá nương theo núi vừa là chướng ngại khó lòng leo qua, nhưng cũng là nơi che chở tự nhiên; chỉ khi trải qua sự thử thách của gió sương mới có thể đúc vại ý chí và tấm lòng kiên cố, dày dặn như bàn thạch.

28. "Tư" (厶, đọc là sī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“厶”字(读作sī)是二百一十四个部首中的第二十八部,俗称“私字旁”,承载着私密、自我与收敛的古老故事。“Sī” zì (dú zuò sī) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíbā bù, súc hēng “sīzìpáng”, chéngzàizhe sīmì, zìwǒ yǔ shōuliǎn de gùshì.Chữ "Tư" (厶, đọc là sī) là bộ thủ thứ 28 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ tư", gánh vác câu chuyện cổ xưa về sự riêng tư, cái tôi và sự thu mình.
在古文字中,“厶”字像一个人把手臂向内弯曲,做出将物品拉向自己、据为己有的动作。Zài gǔ wénzì zhōng, “sī” zì xiàng yīgè rén bǎ shǒubì xiàng nèi wānqū, zuòchū jiāng wùpǐn lā xiàng zìjǐ, jù wéi jǐ yǒu de dòngzuò.Trong cổ văn, chữ "Tư" giống như hình dáng một người gập cánh tay hướng vào trong, thực hiện động tác kéo đồ vật về phía mình, chiếm làm của riêng.
《说文解字》引韩非子的话记载:“自营为厶。” 极其直白地指出了它代表“私自”和“自营”的本义。“Shuōwén Jiězì” yǐn Hánfēizǐ de huà jìzǎi: “Zì yíng wéi sī.” Jíqí zhíbái de zhǐchūle tā dàibiǎo “sīzì” hé “zìyíng” de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" dẫn lời Hàn Phi Tử chép: "Tự doanh vi tư." (Lo cho bản thân gọi là tư). Điều này chỉ ra một cách vô cùng thẳng thắn bản nghĩa của nó là đại diện cho sự "riêng tư" và "mưu cầu cho cá nhân".
作为部首,“厶”所构成的汉字大多与私密、个人或不正当的行为有关;而在“八”(意为分开)之下加“厶”则构成了“公”字,意为背离私心。Zuòwéi bùshǒu, “sī” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ sīmì, gèrén huò bú zhèngdàng de xíngwéi yǒuguān; ér zài “bā” (yì wéi fēnkāi) zhī xià jiā “sī” zé gòuchéngle “gōng” zì, yì wéi bèilí sīxīn.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tư" cấu thành phần lớn đều liên quan đến sự riêng tư, cá nhân hoặc hành vi không chính đáng; tuy nhiên, khi thêm chữ "Tư" vào dưới chữ "Bát" (八 - nghĩa là chia tách) thì lại cấu thành chữ "Công" (公), mang nghĩa là quay lưng lại với lòng ích kỷ.
从小篆到隶书和楷书,“厶”字精简为一个三角形的闭合线条,封闭而内向,在视觉上完美地呈现出一种保护私密空间的形态。Cóng xiǎozhuàn dào lìshū hé kǎishū, “sī” zì jīngjiǎn wéi yīgè sānjiǎoxíng de bìhé xiàntiáo, fēngbì ér nèixiàng, zài shìjué shàng wánměi de chéngxian chū yīzhǒng bǎohù sīmì kōngjiān de xíngtài.Từ Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Tư" được tinh giản thành một đường nét khép kín hình tam giác, đóng kín và hướng nội, thể hiện một cách hoàn hảo về mặt thị giác hình thái bảo vệ không gian riêng tư.
“厶”字启示我们,追求个人的空间与利益是人的本能,但唯有懂得克制私欲、将“私”化为“公”,人生才能打破自我的局限,走向更广阔的格局。“Sī” zì qǐshì wǒmen, zhuīqiú gèrén de kōngjiān yǔ lìyì shì rén de běnnéng, dàn wéiyǒu dǒngdé kèzhì sīyù, jiāng “sī” huà wéi “gōng”, rénshēng cáinéng dǎpò zìwǒ de júxiàn, zǒuxiàng gèng guǎngkuò de gèjú.Chữ "Tư" gợi mở cho chúng ta rằng, mưu cầu lợi ích và không gian cá nhân là bản năng của con người, nhưng chỉ khi biết kiềm chế tư dục, chuyển "tư" thành "công", đời người mới có thể phá vỡ sự giới hạn của cái tôi để tiến tới một tầm vóc rộng lớn hơn.

29. "Hựu" (又, đọc là yòu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“又”字(读作yòu)是二百一十四个部首中的第二十九部,承载着右手、抓取与重复的古老故事。“Yòu” zì (dú zuò yòu) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì èrshíjiǔ bù, chéngzàizhe yòushǒu, zhuāqǔ yǔ chóngfù de gùshì.Chữ "Hựu" (又, đọc là yòu) là bộ thủ thứ 29 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện cổ xưa về bàn tay phải, sự nắm bắt và sự lặp lại.
在甲骨文中,“又”字是一只伸出的右手的写实形状,只有三根手指,用来代表整只手。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yòu” zì shì yī zhī shēnchū de yòushǒu de xiěshí xíngzhuàng, zhǐyǒu sāngēn shǒuzhǐ, yòng lái dàibiǎo zhěng zhī shǒu.Trong Giáp cốt văn, chữ "Hựu" là hình dáng tả thực của một bàn tay phải xòe ra, chỉ có ba ngón tay, dùng để đại diện cho cả bàn tay.
《说文解字》中记载:“又,手也,象形。三指者,手中知足也。” 古人精简手指数量,表达了知足常乐的智慧。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yòu, shǒu yě, xiàngxíng. Sān zhǐ zhě, shǒu zhōng zhīzú yě.” Gǔrén jīngjiǎn shǒuzhǐ shùliàng, biǎodále zhīzúchánglè de zhìhuì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Hựu, thủ dã, tượng hình. Tam chỉ giả, thủ trung tri túc dã." (Hựu là cái tay, chữ tượng hình. Vẽ ba ngón là vì trong việc dùng tay biết thế nào là đủ). Người xưa tinh giản số lượng ngón tay, thể hiện trí tuệ biết đủ làm vui.
作为部首,“又”所构成的汉字大多与手的动作、协作或重复有关,如“双”、“取”、“友”、“受”等。Zuòwéi bùshǒu, “yòu” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shǒu de dòngzuò, xiézuò huò chóngfù yǒuguān, rú “shuāng”, “qǔ”, “yǒu”, “shòu” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Hựu" cấu thành phần lớn đều liên quan đến động tác của tay, sự hiệp lực hoặc sự lặp lại, như chữ "Song" (双), "Thủ" (取), "Hữu" (友), "Thụ" (受)...
从小篆演变到隶书和楷书,“又”字的两笔交叉舒展,字形虽变得抽象,但依然像一只正在努力抓取或迎接的手掌。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “yòu” zì de liǎng bǐ jiāochā shūzhǎn, zìxíng suī biànde chōuxiàng, dàn yīrán xiàng yī zhī zhèngzài nǔlì zhuāqǔ huò yíngjiē de shǒuzhǎng.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hai nét của chữ "Hựu" đan chéo thư thái, hình chữ tuy trở nên trừu tượng nhưng vẫn giống như một lòng bàn tay đang nỗ lực nắm bắt hoặc đón nhận.
“又”字启示我们,虽然在现代汉语中它常表示“再次”,但其本源告诉我们,每一次的“重复”与“坚持”,都需要我们像伸出右手一样,去主动抓紧机遇,用双手创造生活。“Yòu” zì qǐshì wǒmen, suīrán zài xiàndài hànyǔ zhōng tā cháng biǎoshì “zàicì”, dàn qí běnyuán gàosù wǒmen, měi yīcì de “chóngfù” yǔ “jiānshí”, dōu xūyào wǒmen xiàng shēnchū yòushǒu yīyàng, qù zhǔdòng zhuājǐn jīyù, yòng shuāngshǒu chuàngzào shēnghuó.Chữ "Hựu" gợi mở cho chúng ta rằng, dù trong tiếng Hán hiện đại nó thường mang nghĩa là "lại/lần nữa", nhưng nguồn gốc của nó nhắc nhở ta rằng, mỗi một lần "lặp lại" và "kiên trì" đều đòi hỏi chúng ta phải như việc đưa bàn tay phải ra, chủ động nắm chắc cơ hội, dùng đôi tay để kiến tạo cuộc sống.

30. "Khẩu" (口, đọc là kǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“口”字(读作kǒu)是二百一十四个部首中的第三十部,承载着言语、饮食与生命门户的故事。“Kǒu” zì (dú zuò kǒu) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshí bù, chéngzàizhe yányǔ, yǐnshí yǔ shēngmìng ménhù de gùshì.Chữ "Khẩu" (口, đọc là kǒu) là bộ thủ thứ 30 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về ngôn ngữ, ăn uống và cánh cửa của sinh mệnh.
在甲骨文中,“口”字是一个高度写实的象形字,直接描绘了人类张开的嘴巴形状,两角略微上翘。Zài jiǎgǔwén zhōng, “kǒu” zì shì yīgè gāodù xiěshí de xiàngxíngzì, zhíjiē miáohuìle rénlèi zhāngkāi de zuǐba xíngzhuàng, liǎng jiǎo luèwēi shàngqiào.Trong Giáp cốt văn, chữ "Khẩu" là một chữ tượng hình mang tính tả thực cao, miêu tả trực tiếp hình dáng cái miệng đang há ra của con người, với hai khóe miệng hơi nhếch lên.
《说文解字》中记载:“口,人所以言食也。象形。” 极其精准地概括了嘴巴作为说话与进食器官的本义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Kǒu, rén suǒyǐ yán shí yě. Xiàngxíng。” Jíqí jīngzhǔn de gàikuòle zuǐba zuòwéi shuōhuà yǔ jìnshí qìguān de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Khẩu, nhân sở dĩ ngôn thực dã. Tượng hình." (Khẩu là cái để người ta nói và ăn. Chữ tượng hình), khái quát một cách vô cùng chuẩn xác bản nghĩa của miệng là cơ quan để phát ngôn và ăn uống.
作为部首,“口”字所构成的汉字数量极多,大多与发声、饮食、呼吸或嘴巴的动作有关,如“吃”、“唱”、“喊”、“呼吸”等。Zuòwéi bùshǒu, “kǒu” zì suǒ gòuchéng de hànzì shùliàng jídūo, dàduō yǔ fāshēng, yǐnshí, hūxī huò zuǐba de dòngzuò yǒuguān, rú “chī”, “chàng”, “hǎn”, “hūxī” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Khẩu" cấu thành có số lượng cực kỳ nhiều, phần lớn đều liên quan đến phát thanh, ăn uống, hô hấp hoặc động tác của miệng, như chữ "Khiết" (吃 - ăn), "Xướng" (唱 - hát), "Hám" (喊 - kêu gọi), "Hô hấp" (呼吸)...
从古至今,“口”字的演变由最初圆润的嘴唇线条,逐渐转化为小篆、隶书与楷书方正规整的四角结构,化圆为方。Cóng gǔ zhì jīn, “kǒu” zì de yǎnbiàn yóu zuìchū yuánrùn de zuǐchún xiàntiáo, zhújiàn zhuǎnhuà wèi xiǎozhuàn, lìshū yǔ kǎishū fāngzhèng guīzhěng de sìjiǎo jiégòu, huà yuán wéi fāng.Từ xưa đến nay, sự tiến hóa của chữ "Khẩu" đi từ đường nét môi miệng tròn trịa ban đầu, dần dần chuyển hóa thành cấu trúc bốn góc vuông vắn, quy củ của Tiểu triện, Lệ thư và Khải thư, hóa tròn thành vuông.
“口”字启示我们,口是沟通的桥梁,也是祸福的门户;唯有懂得“谨言慎行”,用言语传递温暖,用吞吐包容万物,人生才能修得福报与安宁。“Kǒu” zì qǐshì wǒmen, kǒu shì gōutōng de qiáoliáng, yěshì huòfú de ménhù; wéiyǒu dǒngdé “jǐnyánshènxíng”, yòng yányǔ chuándì wēnnuǎn, yòng tūntǔ bāoróng wànwù, rénshēng cáinéng xiū dé fúbào yǔ ānníng.Chữ "Khẩu" gợi mở cho chúng ta rằng, miệng là cây cầu kết nối giao tiếp, cũng là cánh cửa của họa phúc; chỉ khi biết "cẩn ngôn thận hành", dùng ngôn từ truyền tải sự ấm áp, dùng sự tiếp thu và buông bỏ để bao dung vạn vật, đời người mới có thể tu dưỡng được phúc báo và an yên.

31. "Vi" (囗, đọc là wéi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“囗”字(读作wéi)是二百一十四个部首中的第三十一部,俗称“大口框”,承载着包围、疆界与秩序的故事。“Wéi” zì (dú zuò wéi) scholarly shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíyī bù, súc hēng “dàkǒukuàng”, chéngzàizhe bāowéi, jiāngjiè yǔ zhìxù de gùshì.Chữ "Vi" (囗, đọc là wéi) là bộ thủ thứ 31 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "khung miệng lớn", gánh vác câu chuyện về sự bao vây, cương giới và trật tự.
在甲骨文和金文中,“囗”字是一个完全封闭的线条,直接模仿了古代城墙、围墙或一个被圈起来的专属区域。Zài jiǎgǔwén zhōng, “wéi” zì shì yīgè wánquán fēngbì de xiàntiáo, zhíjiē mófǎngle gǔdài chéngqiáng, wéiqiáng huò yīgè bèi quān qǐlái de zhuānshǔ qūyù.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Vi" là một đường nét khép kín hoàn toàn, mô phỏng trực tiếp những bức tường thành cổ đại, bờ rào hoặc một khu vực riêng biệt được khoanh vùng lại.
《说文解字》中记载:“囗,回也。象回匝之形。” 意思是环绕、围绕,生动地表现出了四周合围、不留缺口的特征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Wéi, huí yě. Xiàng huí zā zhī xíng.” Yìsi shì huánrào, wéirào, shēngdòng de biǎoxiàn chūle sìzhōu héwéi, bù liú quēkǒu de tèzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Vi, hồi dã. Tượng hồi tạp chi hình." (Vi là quay quanh. Mô phỏng hình dáng vòng quanh), nghĩa là bao quanh, vây quanh, thể hiện một cách sinh động đặc trưng bốn bên hợp vây, không để lại khe hở.
作为部首,“囗”字框必须包围在汉字的最外层,所构成的字大多与国家、范围、限制或围起来的场所有关,如“国”、“园”、“围”、“圈”等。Zuòwéi bùshǒu, “wéi” zì kuàng bìxū bāowéi zài hànzì de zuì wàicéng, suǒ gòuchéng de zì dàduō yǔ guójiā, fànwéi, xiànzhì huò wéi qǐlái de chǎngsuǒ yǒuguān, rú “guó”, “yuán”, “wéi”, “quān” děng.Với vai trò là bộ thủ, khung chữ "Vi" bắt buộc phải bao bọc ở lớp ngoài cùng của chữ Hán, các chữ do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến quốc gia, phạm vi, sự hạn chế hoặc những nơi chốn được vây lại, như chữ "Quốc" (国), "Viên" (园), "Vi" (围), "Khuyên" (圈)...
从古至今,“囗”字从最初圆润不规则的封闭圈,演变为小篆、隶书和楷书方正严密的四角结构,里面必须有字,以此与“口”字相区别。Cóng gǔ zhì jīn, “wéi” zì cóng zuìchū yuánrùn bù guīzé de fēngbì quān, yǎnbiàn wèi xiǎozhuàn, lìshū hé kǎishū fāngzhèng yánmì de sìjiǎo jiégòu, lǐmiàn bìxū yǒu zì, yǐcǐ yǔ “kǒu” zì xiāng qūbié.Từ xưa đến nay, chữ "Vi" tiến hóa từ một vòng khép kín tròn trịa không quy tắc ban đầu thành cấu trúc bốn góc vuông vắn, nghiêm cẩn của Tiểu triện, Lệ thư và Khải thư; bên trong bắt buộc phải có chữ để phân biệt với chữ "Khẩu" (口).
“囗”字启示我们,没有规矩不成方圆,适当的“边界”与“秩序”能提供安全的庇护;然而过度封闭也会沦为困住自己的牢笼,唯有守住底线而心怀天下,才能构筑真正稳固的宏图大业。“Wéi” zì qǐshì wǒmen, méiyǒu guīju bù chéng fāngyuán, shìdàng de “biānjiè” yǔ “zhìxù” néng tígōng ānquán de bìhù; rán’ér guòdù fēngbì yě huì lún wéi kùn zhù zìjǐ de láolóng, wéiyǒu shǒuzhù dǐxiàn ér xīnhuái tiānxià, cáinéng gòuzhù zhēnzhèng wěngù de hóngtú dàyè.Chữ "Vi" gợi mở cho chúng ta rằng, không có quy củ không thành vuông tròn, những "ranh giới" và "trật tự" thích hợp có thể mang lại sự che chở an toàn; thế nhưng sự khép kín quá mức cũng sẽ biến thành chiếc lồng giam hãm chính mình. Chỉ khi giữ vững lường ranh mà lòng vẫn bao dung thiên hạ, mới có thể kiến tạo nên cơ nghiệp lớn thực sự vững bền.

32. "Thổ" (土, đọc là tǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“土”字(读作tǔ)是二百一十四个部首中的第三十二部,承载着土地、大地与万物生长的故事。“Tǔ” zì (dú zuò tǔ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshí’èr bù, chéngzàizhe tǔdì, dàdì yǔ wànwù shēngzhǎng de gùshì.Chữ "Thổ" (土, đọc là tǔ) là bộ thủ thứ 32 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về đất đai, đại địa và sự sinh trưởng của vạn vật.
在甲骨文中,“土”字像地面上堆积起来的一摊泥土,或者是古代祭祀土地神时所设立的土柱(社)。Zài jiǎgǔwén zhōng, “tǔ” zì xiàng dìmian shàng duījí qǐlái de yī tān nítǔ, huòzhě shì gǔdài jìsì tǔdìshén shí suǒ shèlì de tǔzhù (shè).Trong Giáp cốt văn, chữ "Thổ" giống như một đống đất bùn tích tụ trên mặt đất, hoặc là cột đất (xã) được dựng lên khi tế lễ Thần Đất thời cổ đại.
《说文解字》中记载:“土,地之吐生物者也。二象地之下、地之中,丨,物出形也。” 生动地描述了大地吐育万物、滋养生命的伟大功能。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Tǔ, dì zhī tǔ shēngwù zhě yě. Èr xiàng dì zhī xià, dì zhī zhōng, gǔn, wù chū xíng yě.” Shēngdòng de miáoshùle dàdì tǔ yù wànwù, zīyǎng shēngmìng de wěidà gōngnéng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thổ, địa chi thổ sinh vật giả dã. Nhị tượng địa chi hạ, địa chi trung, cổn, vật xuất hình dã." (Thổ là cái mà đất đùn ra để sinh sinh vật. Hai nét ngang mô phỏng dưới đất và trong đất, nét sổ thẳng mô phỏng hình dáng vật nhô lên). Chữ này khắc họa sinh động công năng vĩ đại của đất mẹ trong việc nuôi dưỡng và sinh thành vạn vật.
作为部首,“土”字所构成的汉字极多,大多与泥土、地方、建筑、墙壁或地面的动作有关,如“地”、“城”、“墙”、“基”等。Zuòwéi bùshǒu, “tǔ” zì suǒ gòuchéng de hànzì jídūo, dàduō yǔ nítǔ, dìfāng, jiànzhù, qiángbì huò dìmian de dòngzuò yǒuguān, rú “dì”, “chéng”, “qiáng”, “jī” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thổ" cấu thành có số lượng cực kỳ nhiều, phần lớn đều liên quan đến bùn đất, địa phương, kiến trúc, tường thành hoặc động tác trên mặt đất, như chữ "Địa" (地), "Thành" (城), "Tường" (墙), "Cơ" (基)...
从金文、小篆到隶书和楷书,“土”字的字形逐渐演变为上方一短横、下方一长横、中间一竖的稳定结构,象征着大地的坚实与平稳。Cóng jīnwén, xiǎozhuàn dào lìshū hé kǎishū, “tǔ” zì de zìxíng zhújiàn yǎnbiàn wèi shàngfāng yī duǎnhéng, xiànfāng yī chánghéng, zhōngjiān yī shù de wěndìng jiégòu, xiàngzhēngzhe dàdì de jiānshí yǔ píngwěn.Từ Kim văn, Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Thổ" dần tiến hóa thành một cấu trúc vững chãi với một nét ngang ngắn phía trên, một nét ngang dài phía dưới và một nét sổ thẳng ở giữa, tượng trưng cho sự kiên cố và bình ổn của đất mẹ.
“土”字启示我们,土地是最宽厚、最包容的存在,它默默承受一切,却滋养出无限的生机;为人处世应当如土般厚德载物,脚踏实地,在沉稳与奉献中成就生命的价值。“Tǔ” zì qǐshì wǒmen, tǔdì shì zuì kuānhòu, zuì bāoróng de cúnzài, tā mòmò chéngshòu yīqiè, què zīyǎng chū wúxiàn de shēngjī; wéirénchǔshì yāngdāng rú tǔ bān hòudédàiwù, jiǎotàshídì, zài chénwěn yǔ fèngxiàn zhōng chéngjiù shēngmìng de jiàzhí.Chữ "Thổ" gợi mở cho chúng ta rằng, đất đai là sự tồn tại khoan dung và dày dặn nhất, lặng lẽ gánh vác mọi thứ nhưng lại nuôi dưỡng ra sức sống vô hạn; lập thân xử thế nên như đất "hậu đức tải vật" (đức dày chở che vạn vật), chân đạp đất vững vàng, thành tựu giá trị của sinh mệnh trong sự trầm ổn và cống hiến.

33. "Sĩ" (士, đọc là shì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“士”字(读作shì)是二百一十四个部首中的第三十三部,常被称为“士字头”,承载着武士、学者与责任的故事。“Shì” zì (dú zuò shì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshísān bù, cháng bèi chēng wèi “shìzìtóu”, chéngzàizhe wǔshì, xuézhě yǔ zérèn de gùshì.Chữ "Sĩ" (士, đọc là shì) là bộ thủ thứ 33 trong số 214 bộ thủ, thường được gọi là "sĩ tự đầu" (đầu chữ sĩ), gánh vác câu chuyện về võ sĩ, học giả và tinh thần trách nhiệm.
在甲骨文中,“士”字像一把古代的青铜钺或利斧的形状,代表着掌握军事权力和行刑权的武士。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shì” zì xiàng yī bǎ gǔdài de qīngtóngyuè huò lìfǔ de xíngzhuàng, dàibiǎozhe zhǎngwò jūnshì quánlì hé xíngxíngquán de wǔshì.Trong Giáp cốt văn, chữ "Sĩ" giống như hình dáng của một chiếc rìu chiến hoặc lưỡi rìu bằng đồng thời cổ đại, đại diện cho những võ sĩ nắm giữ quân quyền và quyền hành hình.
《说文解字》中记载:“士,事也。数始于一,终于十。从一从十。” 虽是后世的哲学推演,却赋予了它能“推一合十”、博学多才的文人意蕴。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shì, shì yě. Shù shǐ yú yī, zhōng yú shí. Cóng yī cóng shí.” Suī shì hòushì de zhéxué tuīyǎn, què fùyǔle tā néng “tuī yī hé shí”, bóxuédūocái de wénrén yìyùn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Sĩ, sự dã. Số thủy ư nhất, chung ư thập. Cóng nhất cóng thập." (Sĩ là lo việc. Số bắt đầu từ một, kết thúc ở mười. Theo chữ Nhất và chữ Thập). Tuy đây là sự suy diễn triết học của hậu thế, nhưng đã ban cho nó ý nghĩa về một văn nhân bác học đa tài, có thể "từ một hiểu mười".
作为部首,“士”字所构成的汉字大多与男子的身份、官职、才德或特定阶层有关,如“吉”、“志”、“声”、“壶”等。Zuòwéi bùshǒu, “shì” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ nánzǐ de shēnfèn, guānzhí, cáidé huò tèdìng jiēcéng yǒuguān, rú “jí”, “zhì”, “shēng”, “hú” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Sĩ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến thân phận, quan chức, tài đức của người nam giới hoặc một tầng lớp đặc định, như chữ "Cát" (吉), "Chí" (志), "Thanh" (声), "Hồ" (壶)...
从小篆演变到隶书和楷书,“士”字形成了上方横长、下方横短的端正字形,与“土”字相反,展现出一种挺拔刚直、气宇轩昂的姿态。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shì” zì xíngchéngle shàngfāng héng cháng, xiàfāng héng duǎn de duānzhèng zìxíng, yǔ “tǔ” zì xiāngfǎn, zhǎnxiàn chū yīzhǒng tǐngbá gāngzhí, qìyǔxuān’áng de zītài.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Sĩ" hình thành nên hình thể ngay ngắn với nét ngang trên dài và nét ngang dưới ngắn, ngược lại với chữ "Thổ" (土), thể hiện một tư thế thẳng tắp cứng cỏi, khí vũ hiên ngang.
“士”字功示我们,无论是古代冲锋陷阵的武士,还是现代追求真理的学者,生命的担当都在于内心的坚守;唯有具备刚正不阿的骨气与不断提升的学识,才能成为真正顶天立地的中流砥柱。“Shì” zì qǐshì wǒmen, wúlùn shì gǔdài chōngfēngxiànzhèn de wǔshì, háishì xiàndài zhuīqiú zhēnlǐ de xuézhě, shēngmìng de dāndāng dōu zàiyú nèixīn de jiānshǒu; wéiyǒu jùbèi gāngzhèngbù’ē de gǔqì yǔ búduàn tíshēng de xuéshí, cáinéng chéngwéi zhēnzhèng dǐngtiāndìdì de zhōngliúdǐzhù.Chữ "Sĩ" gợi mở cho chúng ta rằng, dù là võ sĩ xông pha trận mạc thời xưa hay học giả mưu cầu chân lý thời nay, sự gánh vác của sinh mệnh đều nằm ở sự kiên trì nơi nội tâm; chỉ khi sở hữu cốt cách cứng cỏi ngay thẳng không a dua và học thức không ngừng nâng cao, con người mới có thể trở thành cột trụ vững vàng giữa dòng đời, đội trời đạp đất.

34. "Chĩ" (夂, đọc là zhǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“夂”字(读作zhǐ)是二百一十四个部首中的第三十四部,俗称“折文旁”,承载着行走、跟随与到来的古老故事。“Zhǐ” zì (dú zuò zhǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshísì bù, súc hēng “zhéwénpáng”, chéngzàizhe xíngzǒu, gēnsuí yǔ dàolái de gùshì.Chữ "Chĩ" (夂, đọc là zhǐ) là bộ thủ thứ 34 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ truy" hoặc "bộ văn gập", gánh vác câu chuyện cổ xưa về việc bước đi, theo sau và đến nơi.
在甲骨文中,“夂”字像一只朝下的脚掌形状,与“止”字(朝上的脚掌)正好相反,表示从高处走下来或从后方跟随。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhǐ” zì xiàng yī zhī cháo xià de jiǎozhǎng xíngzhuàng, yǔ “zhǐ” zì (cháo shàng de jiǎozhǎng) zhènghǎo xiāngfǎn, biǎoshì cóng gāochù zǒu xiàlái huò cóng hòufāng gēnsuí.Trong Giáp cốt văn, chữ "Chĩ" giống như hình dáng một bàn chân hướng xuống dưới, ngược lại hoàn toàn với chữ "Chỉ" (止 - bàn chân hướng lên trên), biểu thị việc đi từ trên cao xuống hoặc đi theo từ phía sau.
《说文解字》中记载:“夂,从后至也。象人两胫后有夆。读若祗。” 意指从后面赶上来,生动地展现了前行与紧随的动态。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Zhǐ, cóng hòu zhì yě. Xiàng rén liǎng jìng hòu yǒu fēng. Dú ruò zhī.” Yì zhǐ cóng hòu miàn gǎn shànglái, shēngdòng de zhǎnxiànle qiánxíng yǔ jǐnsuí de dòngtài.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Chĩ, tòng hậu chí dã. Tượng nhân lưỡng hĩnh hậu hữu phùng. Độc nhược chi." Nghĩa là đến từ phía sau, thể hiện một cách sinh động trạng thái động của việc tiến về phía trước và bám sát theo sau.
作为部首,“夂”所构成的汉字大多与跨步、行走、跟随或动作的完成有关,如“处”、“冬”、“各”、“条”等。Zuòwéi bùshǒu, “zhǐ” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ kuàbù, xíngzǒu, gēnsuí huò dòngzuò de wánchéng yǒuguān, rú “chù”, “dōng”, “gè”, “tiáo” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Chĩ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc sải bước, đi lại, theo sau hoặc sự hoàn thành của hành động, như chữ "Xứ" (处), "Đông" (冬), "Các" (各), "Điều" (条)...
从小篆演变到隶书和楷书,“夂”字的字形收敛为撇、横撇和捺三笔,虽然线条精简,却依然保留了脚步迈出、稳健前行的动感。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “zhǐ” zì de zìxíng shōuliǎn wéi piě, héngpiě hé nà sān bǐ, suīrán xiàntiáo jīngjiǎn, què yīrán bǎochíle jiǎobù màichū, wěnjiàn qiánxíng de dònggǎn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Chĩ" được thu gọn thành ba nét gồm nét phẩy, nét ngang phẩy và nét mác; tuy đường nét tinh giản nhưng vẫn giữ được cảm giác vận động của bước chân sải ra, vững vàng tiến bước.
“夂”字启示我们,行路不仅需要一往无前的速度,更需要一种“从后至”的耐力与定力;在人生的漫长旅途中,懂得不急不躁、踏实跟随前人的智慧步伐,终能抵达属于自己的终点。“Zhǐ” zì qǐshì wǒmen, xínglù bùjǐn xūyào yīwǎngwúqián de sùdù, gèng xūyào yīzhǒng “cóng hòu zhì” de nàilì yǔ dìnglì; zài rénshēng de màncháng lǚtú zhōng, dǒngdé bùjí búzào, tàshí gēnsuí qiánrén de zhìhuì bùfá, zhōng néng dǐdá shǔyú zìjǐ de zhōngdiǎn.Chữ "Chĩ" gợi mở cho chúng ta rằng, đi đường không chỉ cần tốc độ lao về phía trước, mà càng cần một loại nỗ lực bền bỉ và định lực "đến từ phía sau"; trên hành trình dài đằng đẵng của đời người, biết không vội vã không nóng nảy, vững vàng dõi theo bước chân trí tuệ của người đi trước, cuối cùng ắt sẽ cập bến đích của riêng mình.

35. "Suy" (夊, đọc là suī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“夊”字(读作suī)是二百一十四个部首中的第三十五部,俗称“夊字旁”,承载着缓行、拖曳与沉稳的故事。“Suī” zì (dú zuò suī) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíwǔ bù, súc hēng “suīzìpáng”, chéngzàizhe huǎnxíng, tuōyè yǔ chénwěn de gùshì.Chữ "Suy" (夊, đọc là suī) là bộ thủ thứ 35 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ suy", gánh vác câu chuyện về sự bước chậm, kéo lê và trầm ổn.
在古文字中,“夊”字同样源于人的脚掌形,但其脚尖朝下且线条略有下垂或拖曳之势,形象地表现出步伐沉重、缓缓而行的姿态。Zài gǔ wénzì zhōng, “suī” zì tóngyàng yuányú rén de jiǎozhǎng xíng, dàn qí jiǎojiān cháo xià qiě xiàntiáo luèyǒu xiàchuí huò tuōyè zhī shtì, xíngxiàng de biǎoxiàn chū bùfá chénzhòng, huǎnhuǎn ér xíng de zītài.Trong cổ văn, chữ "Suy" cũng bắt nguồn từ hình dáng bàn chân người, nhưng đầu ngón chân hướng xuống dưới và đường nét hơi trĩu xuống hoặc kéo lê, thể hiện một cách hình tượng tư thế bước đi nặng nề, chậm rãi.
《说文解字》中记载:“夊,行迟曳夊夊也。象人两胫有所躅也。” 指出它模仿了人双腿像是有所阻碍、慢条斯理走路的样子。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Suī, xíng chí yè suī suī yě. Xiàng rén liǎng jìng yǒu suǒ zhú yě.” Zhǐchū tā mófǎngle rén shuāngtuǐ xiàng shì yǒu suǒ zǔ’ài, màntiáosīlǐ zǒulù de yàngzi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Suy, hành trì duệ suy suy dã. Tượng nhân lưỡng hĩnh hữu sở trục dã." (Suy là đi chậm chạp kéo lê. Mô phỏng hai ống chân của người như có gì cản trở). Chỉ ra rằng nó mô phỏng đôi chân con người như thể có sự trở ngại, đi đứng khoan thai từ tốn.
作为部首,“夊”所构成的汉字大多与行走、缓慢、迟到或依循某种状态有关,如“复”、“夏”、“夋”、“夔”等。Zuòwéi bùshǒu, “suī” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ xíngzǒu, huǎnmàn, chídào huò yīxún mǒu zhǒng zhuàngtài yǒuguān, rú “fù”, “xià”, “qūn”, “kuí” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Suy" cấu thành phần lớn đều liên quan đến hành vi đi lại, sự chậm chạp, đến muộn hoặc nương theo một trạng thái nào đó, như chữ "Phục" (复), "Hạ" (夏), "Thuấn" (夋), "Quỳ" (夔)...
从小篆演变到隶书和楷书,“夊”字最后的捺笔往往向右下角极力舒展,跨度较大,生动地强化了在行进中拖曳脚步、欲行又止的视觉感。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “suī” zì zuìhòu de nàbǐ wǎngwǎng xiàng yòuxiàjiǎo jílì shūzhǎn, kuàdù jiàodà, shēngdòng de qiánghuàle zài xíngjìn zhōng tuōyè jiǎobù, yù xíng yòu zhǐ de shìjué gǎn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, nét mác cuối cùng của chữ "Suy" thường duỗi mạnh về góc dưới bên phải với biên độ khá lớn, làm tăng thêm một cách sinh động cảm giác thị giác của việc kéo lê bước chân, muốn đi lại dừng trong lúc hành tiến.
“夊”字启示我们,人生不仅有风驰电掣的冲刺,更需要“缓行拖曳”的沉淀;在忙碌追逐的时代,懂得慢下脚步,在徐行中体察万物、调整呼吸,方能走得更远、更稳健。“Suī” zì qǐshì wǒmen, rénshēng bùjǐn yǒu fēngchídiànchè de chōngcì, gèng xūyào “huǎnxíng tuōyè” de chéndiàn; zài mánglù zhuīzhú de shídài, dǒngdé màn xià jiǎobù, zài xúxíng zhōng tǐchá wànwù, tiáozhěng hūxī, fāng néng zǒu de gèng yuǎn, gèng wěnjiàn.Chữ "Suy" gợi mở cho chúng ta rằng, cuộc đời không chỉ có những cú bứt tốc nhanh như chớp giật, mà càng cần sự lắng đọng của việc "bước chậm kéo lê"; giữa thời đại đuổi chen bận rộn, biết chậm lại bước chân, thong thả đi để cảm nhận vạn vật và điều hòa nhịp thở, có như vậy mới có thể đi được xa hơn và vững vàng hơn.

36. "Tịch" (夕, đọc là xī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“夕”字(读作xī)是二百一十四个部首中的第三十六部,俗称“夕字旁”,承载着黄昏、夜晚与时光交替的故事。“Xī” zì (dú zuò xī) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíliù bù, súc hēng “xīzìpáng”, chéngzàizhe huánghūn, yèwǎn yǔ shíguāng jiāotì de gùshì.Chữ "Tịch" (夕, đọc là xī) là bộ thủ thứ 36 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ tịch", gánh vác câu chuyện về hoàng hôn, đêm tối và sự luân chuyển của thời gian.
在甲骨文中,“夕”字是一弯新月的形状,与“月”字的甲骨文几乎完全相同,它通过月亮的初升来借代指代傍晚和黑夜。Zài jiǎgǔwén zhōng, “xī” zì shì yīwān xīnyuè de xíngzhuàng, yǔ “yuè” zì de jiǎgǔwén jīhū wánquán xiāngtóng, tā tōngguò yuèliàng de chūshēng lái jièdài zhǐdài bàngwǎn hé hēiyè.Trong Giáp cốt văn, chữ "Tịch" là hình dáng của một vầng trăng khuyết, gần như hoàn toàn giống với chữ "Nguyệt" (月) trong Giáp cốt văn, nó mượn hình ảnh vầng trăng mới mọc để chỉ buổi chiều tà và đêm tối.
《说文解字》中记载:“夕,莫也。从月半见。” 意思是太阳落山、月亮刚露出一半的时候,生动地描绘了昼夜更迭的瞬间。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Xī, mò yě. Cóng yuè bàn jiàn.” Yìsi shì tàiyáng luòshān, yuèliàng gāng lùchū yībàn de shíhòu, shēngdòng de miáohuìle zhòuyè gēngdié de shùnjiān.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tịch, mạc dã. Tòng nguyệt bán kiến." (Tịch là buổi chiều tà. Theo hình mặt trăng mới thấy một nửa), nghĩa là lúc mặt trời lặn xuống núi, mặt trăng vừa mới lộ ra một nửa, khắc họa sinh động khoảnh khắc ngày đêm thay thế.
作为部首,“夕”所构成的汉字大多与夜晚、时间、黑暗或梦境有关,如“外”、“夜”、“梦”、“多”等。Zuòwéi bùshǒu, “xī” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ yèwǎn, shíjiān, hēi’àn huò mèngjìng yǒuguān, rú “wài”, “yè”, “mèng”, “duō” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tịch" cấu thành phần lớn đều liên quan đến ban đêm, thời gian, bóng tối hoặc mộng cảnh, như chữ "Ngoại" (外), "Dạ" (夜), "Mộng" (梦), "Đa" (多)...
从小篆演变到隶书和楷书,“夕”字少去了“月”字中间的一横,形体变得更加简练清瘦,宛如一弯悬挂在暮色中的孤月。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “xī” zì shǎo qùle “yuè” zì zhōngjiān de yī héng, xíngtǐ biànde gèngjiā jiǎnliàn qīngshòu, wǎnrú yīwān xuánguà zài mùsè zhōng de gūyuè.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Tịch" bớt đi một nét ngang ở giữa so với chữ "Nguyệt" (月), hình thể trở nên giản luyện và thanh mảnh hơn, tựa như một vầng trăng cô độc treo giữa màn sương chiều.
“夕”字启示我们,黄昏与黑夜并非生命的终结,而是蓄力与休息的开始;正如“夕阳无限好”,懂得在日暮时分沉淀自我、安顿身心,才能迎来又一个充满朝气的黎明。“Xī” zì qǐshì wǒmen, huánghūn yǔ hēiyè bìngfēi shēngmìng de zhōngjié, érshì xùlì yǔ xiūxī de kāishǐ; zhèngrú “xīyáng wúxiàn hǎo”,dǒngdé zài rìmù shífēn chéndiàn zìwǒ, āndùn shēnxīn, cáinéng yínglái yòu yīgè chōngmǎn zhāoqì de límíng.Chữ "Tịch" gợi mở cho chúng ta rằng, hoàng hôn và đêm tối không phải là sự kết thúc của sinh mệnh, mà là sự bắt đầu của việc tích lũy sức mạnh và nghỉ ngơi; giống như câu "tịch dương vô hạn hảo" (bóng chiều đẹp vô cùng), biết lắng đọng bản thân và ổn định thân tâm vào lúc ngày tàn mới có thể đón chào một bình minh tiếp theo tràn đầy sinh khí.

37. "Đại" (大, đọc là dà)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“大”字(读作dà)是二百一十四个部首中的第三十七部,承载着人、广阔与伟大的故事。“Dà” zì (dú zuò dà) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíqī bù, chéngzàizhe rén, guǎngkuò yǔ wěidà de gùshì.Chữ "Đại" (大, đọc là dà) là bộ thủ thứ 37 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về con người, sự rộng lớn và vĩ đại.
在甲骨文中,“大”字是一个正面站立的人的形状,张开双臂和双腿,展现出顶天立地的姿态。Zài jiǎgǔwén zhōng, “dà” zì shì yīgè zhèngmiàn zhànlì de rén de xíngzhuàng, zhāngkāi shuāngbì hé shuāngtuǐ, zhǎnxiàn chū dǐngtiāndìdì de zītài.Trong Giáp cốt văn, chữ "Đại" là hình dáng một người đang đứng thẳng nhìn chính diện, dang rộng hai tay và hai chân, thể hiện tư thế đội trời đạp đất.
《说文解字》中记载:“大,天大,地大,人亦大。故大象人形。” 古人认为人在天地间是最伟大的存在之一,因而用人的正面形来表示“大”。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Dà, tiān dà, dì dà, rén yì dà. Gù dà xiàng rénxíng.” Gǔrén rènwéi rén zài tiāndì jiān shì zuì wěidà de cúnzài zhī yī, yīn’ér yòng rén de zhèngmiàn xíng lái biǎoshì “dà”.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Đại: thiên đại, địa đại, nhân diệc đại. Cố đại tượng nhân hình." (Đại là trời lớn, đất lớn, người cũng lớn. Cho nên chữ Đại mô phỏng hình người). Người xưa cho rằng con người là một trong những sự tồn tại vĩ đại nhất giữa trời đất, do đó dùng hình dáng chính diện của con người để biểu thị sự "lớn" (đại).
作为部首,“大”所构成的汉字大多与人的身体、身份、高大、广阔或超越的行为有关,如“天”、“太”、“夫”、“奔”等。Zuòwéi bùshǒu, “dà” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ rén de shēntǐ, shēnfèn, gāodà, guǎngkuò huò chāoyuè de xíngwéi yǒuguān, rú “tiān”, “tài”, “fū”, “bēn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Đại" cấu thành phần lớn đều liên quan đến cơ thể, thân phận của con người, sự cao lớn, rộng mở hoặc hành vi vượt trội, như chữ "Thiên" (天), "Thái" (太), "Phu" (夫), "Bôn" (奔)...
从小篆演变到隶书和楷书,“大”字的线条变得舒展而富有张力,一横如双臂张开,一撇一捺稳稳支撑,形体简练却气势磅礴。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “dà” zì de xiàntiáo biànde shūzhǎn ér fùyǒu zhānglì, yī héng rú shuāngbì zhāngkāi, yī piě yī nà wěnwěn zhīchēng, xíngtǐ jiǎnliàn què qìshì pángbó.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các đường nét của chữ "Đại" trở nên rộng mở và giàu sức căng; nét ngang tựa như đôi tay dang rộng, một nét phẩy và một nét mác chống đỡ vững vàng, hình thể giản dị nhưng khí thế bừng bừng.
“大”字启示我们,真正的“大”并非仅仅指体积或权势的庞大,而是像一个顶天立地的人一样,拥有开阔的胸怀与担当;唯有心怀大志、脚踏实地,才能活出生命的崇高与伟大。“Dà” zì qǐshì wǒmen, zhēnzhèng de “dà” bìngfēi jǐnjǐn zhǐ tǐjī huò quánsh世 de pángdà, érshì xiàng yīgè dǐngtiāndìdì de rén yīyàng, yōngyǒu kāikuò de xiōnghuái yǔ dāndāng; wéiyǒu xīnhuái dàzhì, jiǎotàshídì, cáinéng huó chū shēngmìng de chónggāo yǔ wěidà.Chữ "Đại" gợi mở cho chúng ta rằng, sự "lớn" thực sự không chỉ đơn thuần là sự to lớn về thể tích hay quyền thế, mà là như một con người đội trời đạp đất, sở hữu tấm lòng rộng mở và sự gánh vác; chỉ khi mang trong mình chí lớn và chân đạp đất vững vàng, con người mới có thể sống một cuộc đời cao cả và vĩ đại.

38. "Nữ" (女, đọc là nǚ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“女”字(读作nǚ)是二百一十四个部首中的第三十八部,承载着柔美、生育与母性力量的故事。“Nǚ” zì (dú zuò nǚ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíbā bù, chéngzàizhe róuměi, shēngyù yǔ mǔxìng lìliàng de gùshì.Chữ "Nữ" (女, đọc là nǚ) là bộ thủ thứ 38 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về sự nhu mì, sinh nở và sức mạnh của tình mẫu tử.
在甲骨文中,“女”字是一个人双手交叠、双膝跪坐的正面或侧面形状,生动地再现了古代女性温顺、内敛的姿态。Zài jiǎgǔwén zhōng, “nǚ” zì shì yīgè rén shuāngshǒu jiāodié, shuāngxī guìzuò de zhèngmiàn huò cèmiàn xíngzhuàng, shēngdòng de zàixiànle gǔdài nǚxìng wēnshùn, nèiliǎn de zītài.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nữ" là hình dáng một người hai tay bắt chéo, quỳ ngồi trên hai đầu gối nhìn chính diện hoặc nhìn nghiêng, tái hiện sinh động tư thế ôn hòa, khép kín của người phụ nữ thời cổ đại.
《说文解字》中记载:“女,妇人也。象形。” 表明它最初的核心本义就是指女性或已婚的妇女。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Nǚ, fùrén yě. Xiàngxíng.” Biǎomíng tā zuìchū de héxīn běnyì jiùshì zhǐ nǚxìng huò yǐhūn de fùnǚ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nữ, phụ nhân dã. Tượng hình." Chỉ ra rằng bản nghĩa cốt lõi ban đầu của nó chính là chỉ nữ giới hoặc người phụ nữ đã có gia đình.
作为部首,“女”所构成的汉字绝大多数与女性、婚姻、亲属称谓或情感状态有关,如“妈”、“姐”、“好”、“妻”等。Zuòwéi bùshǒu, “nǚ” suǒ gòuchéng de hànzì juédàduōshù yǔ nǚxìng, hūnyīn, qīnshǔ chēngwèi huò qínggǎn zhuàngtài yǒuguān, rú “mā”, “jiě”, “hǎo”, “qī” děng.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán do bộ "Nữ" cấu thành đều liên quan đến phụ nữ, hôn nhân, xưng hô thân tộc hoặc trạng thái tình cảm, như chữ "Mã" (妈), "Tỷ" (姐), "Hảo" (好), "Thê" (妻)...
从小篆演变到隶书和楷书,“女”字的线条变得舒展流畅,交叉的笔画宛如女子翩翩起舞或端庄端坐的优美身姿。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “nǚ” zì de xiàntiáo biànde shūzhǎn liúchàng, jiāochā de bǐhuà wǎnrú nǚzi piānpiān qǐwǔ huò duānzhuāng duānzuò de yōuměi shēnzī.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, đường nét của chữ "Nữ" trở nên rộng mở và lưu loát, các nét bút đan chéo nhau tựa như vóc dáng duyên dáng của người phụ nữ đang nhẹ nhàng múa lượn hoặc ngồi một cách đoan trang.
“女”字启示我们,古人笔下的“跪坐”虽有时代的局限,但它所蕴含的生育万物与母性温暖,是人类社会繁衍的根基;柔能克刚,唯有懂得用温柔化解坚冰,才能生发长久的生命力。“Nǚ” zì qǐshì wǒmen, gǔrén bǐxià de “guìzuò” suī yǒu shídài de júxiàn, dàn tā suǒ yùnhán de shēngyù wànwù yǔ mǔxìng wēnnuǎn, shì rénlèi shèhuì fányǎn de gēnjī; róu néng kè gāng, wéiyǒu dǒngdé yòng wēnróu huàjiě jiānbīng, cáinéng shēngfā chángjiǔ de shēngmìnglì.Chữ "Nữ" gợi mở cho chúng ta rằng, hình ảnh "quỳ ngồi" dưới ngòi bút người xưa tuy có sự hạn chế của thời đại, nhưng sự ấm áp mang tính mẫu tử và việc sinh dưỡng vạn vật mà nó chứa đựng chính là gốc rễ cho sự phồn vinh của xã hội loài người; nhu có thể thắng cương, chỉ khi biết dùng sự dịu dàng để làm tan chảy băng giá, chúng ta mới có thể khơi dậy sức sống trường cửu.

39. "Tử" (子, đọc là zǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“子”字(读作zǐ)是二百一十四个部首中的第三十九部,承载着婴儿、血脉延续与生命初生的故事。“Zǐ” zì (dú zuò zǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sānshíjiǔ bù, chéngzàizhe yīng’ér, xuèmài yánxù yǔ shēngmìng chūshēng de gùshì.Chữ "Tử" (子, đọc là zǐ) là bộ thủ thứ 39 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về trẻ thơ, sự nối dõi tông đường và sự khởi đầu của sinh mệnh.
在甲骨文中,“子”字是一个非常生动的婴儿形象:脑袋大大的,两只小手挥舞着,双腿合并或包裹在襁褓之中。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zǐ” zì shì yīgè fēicháng shēngdòng de yīng’ér xíngxiàng: nǎodai dàdà de, liǎng zhī xiǎoshǒu huīwǔzhe, shuāngtuǐ hébìng huò bāoguǒ zài qiǎngbǎo zhī zhōng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Tử" là hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh vô cùng sinh động: chiếc đầu to tròn, hai tay đang khua quắt, hai chân chụm lại hoặc được bọc trong tã lót.
《说文解字》中记载:“子,十一月阳气动,万物滋,人以为称。象形。” 表明它不仅指孩子,在古代历法中也代表阳气萌动、万物滋生的时节。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Zǐ, shíyīyuè yángqì dòng, wànwù zī, rén yǐwéi chēng. Xiàngxíng.” Biǎomíng tā bùjǐn zhǐ háizi, zài gǔdài lìfǎ zhōng yě dàibiǎo yángqì méngdòng, wànwù zīshēng de shíjié.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tử, thập nhất nguyệt dương khí động, vạn vật tư, nhân dĩ vi xưng. Tượng hình." Chỉ ra rằng nó không chỉ chỉ đứa trẻ, mà trong lịch pháp cổ đại còn đại diện cho thời tiết khí dương bắt đầu chuyển động, vạn vật sinh sôi.
作为部首,“子”字所构成的汉字大多与后代、生育、儿童或学习有关,如“孙”、“孕”、“孩”、“学”等。Zuòwéi bùshǒu, “zǐ” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ hòudài, shēngyù, értóng huò xuéxí yǒuguān, rú “sūn”, “yùn”, “hái”, “xué” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tử" cấu thành phần lớn đều liên quan đến hậu duệ, sinh nở, trẻ em hoặc việc học hành, như chữ "Tôn" (孙), "Vận" (孕), "Hài" (孩), "Học" (学)...
从小篆演变到隶书和楷书,“子”字的两条手臂简化为一横,身体化为竖钩,字形变得简单利落,充满了蓬勃的生命力。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “zǐ” zì de liǎng tiáo shǒubì jiǎnhuà wéi yī héng, shēntǐ huà wéi shùgōu, zìxíng biànde jiǎndān lìluò, chōngmǎnle péngbó de shēngmìnglì.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hai cánh tay của chữ "Tử" được giản hóa thành một nét ngang, thân mình biến thành nét sổ móc, hình thể trở nên đơn giản, dứt khoát và tràn đầy sức sống phơi phới.
“子”字启示我们,每一个生命最初都如同一个纯洁的婴儿,拥有无限的潜能与不息的生命力;在岁月的洪流中,保持一份如赤子般的纯真与对世界的好奇,才是人生不断成长与突破的泉源。“Zǐ” zì qǐshì wǒmen, měi yīgè shēngmìng zuìchū dōu rútóng yīgè chúnjié de yīng’ér, yōngyǒu wúxiàn de qiánnéng yǔ bùxī de shēngmìnglì; zài suìyuè de hóngliú zhōng, bǎochí yīfèn rú chìzǐ bān de chúnzhēn yǔ duì shìjiè de hàoqí, cáinéng shì rénshēng búduàn chéngzhǎng yǔ tūpò de quányuán.Chữ "Tử" gợi mở cho chúng ta rằng, mỗi một sinh mệnh ban đầu đều như một đứa trẻ thuần khiết, sở hữu tiềm năng vô hạn và sức sống bất tận; giữa dòng chảy của thời gian, giữ vững một tấm lòng thuần chân như đứa trẻ đỏ hỏn và niềm hiếu kỳ với thế giới mới chính là suối nguồn để cuộc đời không ngừng trưởng thành và bứt phá.

40. "Miên" (宀, đọc là mián)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“宀”字(读作mián)是二百一十四个部首中的第四十部,俗称“宝盖头”,承载着房屋、家园与庇护的故事。“Mián” zì (dú zuò mián) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshí bù, súc hēng “bǎogàitóu”, chéngzàizhe fángwū, jiāyuán yǔ bìhù de gùshì.Chữ "Miên" (宀, đọc là mián) là bộ thủ thứ 40 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ miên" hoặc "mái nhà", gánh vác câu chuyện về nhà cửa, tổ ấm và sự che chở.
在甲骨文中,“宀”字是一个非常直观的象形符号,生动地描绘了古代房屋的房顶、烟囱和两侧墙壁的轮廓。Zài jiǎgǔwén zhōng, “mián” zì shì yīgè fēicháng zhíguān de xiàngxíng fúhào, shēngdòng de miáohuìle gǔdài fángwū de fángdǐng, yāncōng hé liǎngcè qiángbì de lúnkuò.Trong Giáp cốt văn, chữ "Miên" là một ký hiệu tượng hình rất trực quan, miêu tả sinh động đường nét mái nhà, ống khói và hai bên tường của ngôi nhà thời cổ đại.
《说文解字》中记载:“宀,交覆深屋也。象形。” 意思是深邃房屋交错覆盖的屋顶,强调了其遮风挡雨的保护功能。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Mián, jiāo fù shēn wū yě. Xiàngxíng.” Yìsi shì shēnsuì fángwū jiāocuò fùgài de wūdǐng, qiángdiàole qí zhēfēngdǎngyǔ de bǎohù gōngnéng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Miên, giao phú thâm ốc dã. Tượng hình." Nghĩa là mái nhà bao phủ giao nhau của một ngôi nhà sâu thẳm, nhấn mạnh công năng bảo vệ che phong chắn vũ của nó.
作为部首,“宀”常作为字的上半部分,所构成的汉字大多与房屋、居住、安全或家庭有关,如“家”、“安”、“室”、“富”等。Zuòwéi bùshǒu, “mián” cháng zuòwéi zì de shàngbàn bùfèn, suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ fángwū, jūzhù, ānquán huò jiātíng yǒuguān, rú “jiā”, “ān”, “shì”, “fù” děng.Với vai trò là bộ thủ, bộ "Miên" thường nằm ở phần trên của chữ, các chữ Hán do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến nhà cửa, cư trú, sự an toàn hoặc gia đình, như chữ "Gia" (家), "An" (安), "Thất" (室), "Phú" (富)...
从小篆、隶书到楷书,“宀”字的形态固定为一点、一左点和一右横折,结构稳固,宛如一把撑开的保护伞,安稳地守护着下方的字。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “mián” zì de xíngtài gùdìng wèi yī diǎn, yī zuǒ diǎn hé yī yòu héngzhé, jiégòu wěngù, wǎnrú yī bǎ chēngkāi de bǎohùsǎn, ānwěn de shǒuhùzhe xiàfāng de zì.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thái chữ "Miên" được cố định thành một dấu chấm, một nét chấm bên trái và một nét ngang gập bên phải, cấu trúc vững chãi tựa như một chiếc ô bảo vệ xòe ra, che chở một cách an ổn cho chữ ở phía dưới.
“宀”字启示我们,屋顶之下即是“家”,它不仅是挡风遮雨的物理空间,更是心灵的港湾;在外面经历再多风雨,只要心中有一处安稳的“屋檐”,便有了源源不断的前行力量。“Mián” zì qǐshì wǒmen, wūdǐng zhī xià jí shì “jiā”, tā bùjǐn shì dǎngfēngzhēyǔ de wùlǐ kōngjiān, gèngshì xīnlíng de gǎngwān; zài wàimiàn jīnglì zàiduō fēngyǔ, zhǐyào xīnhuái yǒu yīchù ānwěn de “wūyán”, biàn yǒule yuányuánbúduàn de qiánxíng lìliàng.Chữ "Miên" gợi mở cho chúng ta rằng, dưới mái nhà chính là "Nhà" (Gia), đó không chỉ là không gian vật lý che gió chắn mưa, mà còn là bến đỗ của tâm hồn; dẫu bên ngoài có trải qua bao nhiêu giông bão, chỉ cần trong lòng có một "mái hiên" bình yên, ta sẽ có được nguồn sức mạnh không ngừng để tiến về phía trước.

41. "Thốn" (寸, đọc là cùn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“寸”字(读作cùn)是二百一十四个部首中的第四十部,常被称为“寸字旁”,承载着法度、分寸与微小测量的故事。“Cùn” zì (dú zuò cùn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíyī bù, cháng bèi chēng wèi “cùnzìpáng”, chéngzàizhe fǎdù, fēncùn yǔ wēixiǎo cèliáng de gùshì.Chữ "Thốn" (寸, đọc là cùn) là bộ thủ thứ 41 trong số 214 bộ thủ, thường được gọi là "bộ thốn", gánh vác câu chuyện về pháp độ, chừng mực và sự đo lường vi mô.
在金文中,“寸”字是在“又”(代表手)的字形下方加了一个小点“丶”,特指从手腕到脉搏跳动处的距离,即“寸口”。Zài jīnwén zhōng, “cùn” zì shì zài “yòu” (dàibiǎo shǒu) de zìxíng xiàfāng jiāle yīgè xiǎo diǎn “zhǔ”, tèzhǐ cóng shǒuwàn dào màibó tiàodòng chù de jùlí, jí “cùnkǒu”.Trong Kim văn, chữ "Thốn" được tạo ra bằng cách thêm một dấu chấm nhỏ “丶” vào phía dưới chữ "Hựu" (又 - đại diện cho bàn tay), chỉ định riêng khoảng cách từ cổ tay đến nơi mạch đập, tức là "thốn khẩu".
《说文解字》中记载:“寸,十分也。人手却一寸,动脉谓之寸口。象形。” 明确指出了它作为古代长度单位和人体生理特征的本义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Cùn, shífēn yě. Rénshǒu què yī cùn, dòngmài wèi zhī cùnkǒu. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā zuòwéi gǔdài chángdù dānwèi hé réntǐ shēnglǐ tèzhēng de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thốn, thập phân dã. Nhân thủ khước nhất thốn, động mạch vị chi thốn khẩu. Tượng hình." Chỉ rõ bản nghĩa của nó là một đơn vị đo chiều dài thời cổ đại và là một đặc trưng sinh lý trên cơ thể người.
作为部首,“寸”所构成的汉字大多与法度、规则、手的动作或极小的距离有关,如“寺”、“封”、“耐”、“寻”等。Zuòwéi bùshǒu, “cùn” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ fǎdù, guīzé, shǒu de dòngzuò huò jí xiǎo de jùlí yǒuguān, rú “sì”, “fēng”, “nài”, “xún” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thốn" cấu thành phần lớn đều liên quan đến pháp độ, quy tắc, động tác của tay hoặc khoảng cách cực kỳ nhỏ, như chữ "Tự" (寺), "Phong" (封), "Nại" (耐), "Tầm" (寻)...
从小篆演变到隶书和楷书,“又”字形化为横折钩和撇,点化为一短点,形成了今天规整的“寸”字,线条利落而结构严谨。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “yòu” zìxíng huà wéi héngzhégōu hé piě, diǎn huà wéi yī duǎndiǎn, xíngchéngle jīntiān guīzhěng de “cùn” zì, xiàntiáo lìluò ér jiégòu yánjǐn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình chữ "Hựu" biến thành nét ngang gập móc và nét phẩy, dấu chấm hóa thành một nét chấm ngắn, hình thành nên chữ "Thốn" quy củ ngày nay, đường nét dứt khoát và cấu trúc nghiêm cẩn.
“寸”字启示我们,世间万物皆有“分寸”,行事要知进退、守规矩;正如“一寸光阴一寸金”,唯有珍惜生命中的每一个微小瞬间,才能在规矩之中活出自在。“Cùn” zì qǐshì wǒmen, shìjiān wànwù jiē yǒu “fēncùn”, xíngshì yào zhī jìntuì, shǒu guīju; zhèngrú “yīcùn guāngyīn yīcùn jīn”, wéiyǒu zhēnxī shēngmìng zhōng de měi yīgè wēixiǎo shùnjiān, cáinéng zài guīju zhī zhōng huó chū zìzài.Chữ "Thốn" gợi mở cho chúng ta rằng, vạn vật trên đời đều có "chừng mực" (phân thốn), làm việc phải biết tiến lui, giữ gìn quy củ; giống như câu "một tấc thời gian một tấc vàng", chỉ khi trân trọng từng khoảnh khắc nhỏ bé trong đời, ta mới có thể sống tự tại trong khuôn khổ phép tắc.

42. "Tiểu" (小, đọc là xiǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“小”字(读作xiǎo)是二百一十四个部首中的第四十二部,承载着微小、细致与源头凝聚的故事。“Xiǎo” zì (dú zuò xiǎo) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshí’èr bù, chéngzàizhe wēixiǎo, xìzhì yǔ yuántóu níngjù de gùshì.Chữ "Tiểu" (小, đọc là xiǎo) là bộ thủ thứ 42 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về sự nhỏ bé, tinh tế và sự ngưng tụ của cội nguồn.
在甲骨文中,“小”字最初由三个细小的沙粒或尘埃点“···”组成,形象地表示微小、细碎之物。Zài jiǎgǔwén zhōng, “xiǎo” zì zuìchū yóu sān gè xìxiǎo de shālì huò chén’āi diǎn “···” zǔchéng, xíngxiàng de biǎoshì wēixiǎo, xìsuì zhī wù.Trong Giáp cốt văn, chữ "Tiểu" ban đầu được tạo thành từ ba chấm cát hoặc bụi nhỏ “···”, biểu thị một cách hình tượng những vật nhỏ bé, vụn vặt.
《说文解字》中记载:“小,物之微也。从八,丨见其中。” 意指物体的微小,其中“八”表示分化、变小,一条竖线在中间显现。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Xiǎo, wù zhī wēi yě. Cóng bā, gǔn jiàn qí zhōng.” Yì zhǐ wùtǐ de wēixiǎo, qízhōng “bā” biǎoshì fēnhuà, biàn xiǎo, yītiáo shùxiàn zài zhōngjiān xiǎnxiàn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tiểu, vật chi vi dã. Cóng bát, cổn kiến kỳ trung." (Tiểu là sự nhỏ bé của sự vật. Theo bộ Bát, nét sổ thẳng hiện ra ở giữa). Nghĩa là sự vi mô của vật thể, trong đó chữ "Bát" biểu thị sự chia tách làm nhỏ đi, và một nét sổ thẳng hiện lên ở giữa.
作为部首,“小”所构成的汉字大多与微小、年轻、减少或细致的特征有关,如“少”、“尖”、“尘”、“光”等。Zuòwéi bùshǒu, “xiǎo” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ wēixiǎo, niánqīng, jiǎnshǎo huò xìzhì de tèzhēng yǒuguān, rú “shǎo”, “jiān”, “chén”, “guāng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tiểu" cấu thành phần lớn đều liên quan đến đặc trưng nhỏ bé, trẻ tuổi, giảm bớt hoặc tinh tế, như chữ "Thiểu/Thiếu" (少), "Tiêm" (尖 - nhọn), "Trần" (尘 - bụi), "Quang" (光)...
从金文演变到隶书和楷书,“小”字中间的沙粒拉长为竖钩,两侧的沙粒化为左右两点,字形变得对称而灵动。Cóng jīnwén yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “xiǎo” zì zhōngjiān de shālì lācháng wèi shùgōu, liǎngcè de shālì huà wéi zuǒyòu liǎng diǎn, zìxíng biànde duìchèn ér língdòng.Từ Kim văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hạt cát ở giữa của chữ "Tiểu" được kéo dài thành nét sổ móc, hai hạt cát hai bên biến thành hai nét chấm trái phải, hình thể chữ trở nên đối xứng và linh hoạt.
“小”字启示我们,不积小流无以成江海,世间伟大的事业皆由无数微小的细节汇聚而成;在人生的修行中,注重“小事”、保持谦逊,方能由小及大,成就真正的格局。“Xiǎo” zì qǐshì wǒmen, bù jī xiǎoliú wú yǐ chéng jiānghǎi, shìjiān wěidà de shìyè jiē yóu wúshù wēixiǎo de xìjié huìjù ér chéng; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, zhùzhòng “xiǎoshì”, bǎochí qiānxùn, fāng néng yóu xiǎo jí dà, chéngjiù zhēnzhèng de gèjú.Chữ "Tiểu" gợi mở cho chúng ta rằng, không tích dòng suối nhỏ thì không thể thành sông biển, những sự nghiệp vĩ đại trên đời đều do vô số chi tiết nhỏ bé hội tụ mà thành; trên chặng đường tu dưỡng của đời người, chú trọng "việc nhỏ", giữ lòng khiêm nhường mới có thể đi từ nhỏ đến lớn, thành tựu nên tầm vóc thực sự.

43. "Uông" (尢, đọc là wáng hoặc yóu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“尢”字(读作wáng或yóu)是二百一十四个部首中的第四十三部,俗称“尤字旁”或“瘸腿旁”,承载着残缺、独特与坚韧不拔的故事。“Wáng” zì (dú zuò wáng huò yóu) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshísān bù, súc hēng “yóuzìpáng” huò “quétuǐpáng”, chéngzàizhe cánquē, dútè yǔ jiānrènbùbá de gùshì.Chữ "Uông" (尢, đọc là wáng hoặc yóu) là bộ thủ thứ 43 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ vưu" hoặc "bộ chân què", gánh vác câu chuyện về sự khiếm khuyết, điều đặc biệt và tinh thần kiên cường bất khuất.
在甲骨文中,“尢”字是一个人站立的正面形状,但故意将其中的一只脚画得弯曲或短小,形象地表现出一条腿有残疾、走路跛行的人。Zài jiǎgǔwén zhōng, “wáng” zì shì yīgè rén zhànlì de zhèngmiàn xíngzhuàng, dàn gùyì jiāng qízhōng de yī zhī jiǎo huà de wānqū huò duǎnxiǎo, xíngxiàng de biǎoshì chū yītiáo tuǐ yǒu cánjí, zǒulù bǒxíng de rén.Trong Giáp cốt văn, chữ "Uông" là hình dáng một người đang đứng thẳng nhìn chính diện, nhưng một bên chân cố tình bị vẽ cong hoặc ngắn đi, thể hiện một cách hình tượng người có tật ở chân, đi đứng khập khiễng.
《说文解字》中记载:“尢,跛尢也。象形。” 表明它的本义是指因骨骼或肢体发育不全而导致的行走不便。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Wáng, bǒ wáng yě. Xiàngxíng.” Biǎomíng tā de běnyì shì zhǐ yīn gǔgé huò zhītǐ fāyù bùquán ér dǎozhì de xíngzǒu búbiàn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Uông, bả uông dã. Tượng hình." Chỉ ra rằng bản nghĩa của nó là tình trạng đi lại khó khăn do xương cốt hoặc chi thể phát triển không hoàn thiện.
作为部首,“尢”(及变形“网”)所构成的汉字大多与身体的残疾、弯曲、短小或异于常人有关,如“尤”、“尴”、“尬”、“就”等。Zuòwéi bùshǒu, “wáng”(jié biànxíng “wáng”)suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shēntǐ de cánjí, wānqū, duǎnxiǎo huò yì yú chángrén yǒuguān, rú “yóu”, “gān”, “gà”, “jiù” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Uông" (尢, và biến thể 尣) cấu thành phần lớn đều liên quan đến khuyết tật cơ thể, sự cong vẹo, ngắn nhỏ hoặc khác biệt với người thường, như chữ "Vưu" (尤), "Giam" (尴), "Gái" (尬), "Tựu" (就)...
从小篆、隶书到楷书,“尢”字的字形在“大”(人)的基础上,将右侧的捺笔向上弯曲变为竖弯钩,字形更具动感,生动体现了重心不稳的形态。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “wáng” zì de zìxíng zài “dà”(rén)de jīzhǔ shàng, jiāng yòucè de nàbǐ xiàngshàng wānqū biàn wèi shùwāngōu, zìxíng gèng jù dònggǎn, shēngdòng tǐxiànle zhòngxīn bùwěn de xíngtài.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Uông" phát triển trên cơ sở chữ "Đại" (大 - người), biến nét mác bên phải uốn cong lên thành nét sổ cong móc, hình chữ giàu tính động hơn, thể hiện sinh động hình thái trọng tâm không vững.
“尢”字启示我们,生命的残缺与不完美是无法避免的现实,但它也可以转化为独特的“尤”(特异与杰出);唯有接纳自身的不完美,带着残缺依然艰难前行,才能在逆境中磨砺出无比坚韧的生命光芒。“Wáng” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng de cánquē yǔ bù wánměi shì wúfǎ bìmiǎn de xiànshí, dàn tā yě kěyǐ zhuǎnhuà wèi dútè de “yóu”(tèyì yǔ jiéchū); wéiyǒu jiēnà zìshēn de bù wánměi, dàizhe cánquē yīrán jiānnán qiánxíng, cáinéng zài nìjìng zhōng mólì chū wúbǐ jiānrèn de shēngmìng guāngmáng.Chữ "Uông" gợi mở cho chúng ta rằng, sự khuyết thiếu và không hoàn mỹ của sinh mệnh là hiện thực không thể tránh khỏi, nhưng nó cũng có thể chuyển hóa thành chữ "Vưu" (尤 - đặc biệt và xuất chúng); chỉ khi chấp nhận sự không hoàn hảo của bản thân, mang theo khiếm khuyết mà vẫn kiên trì bước tiếp, chúng ta mới có thể mài giũa ra vầng hào quang sinh mệnh vô cùng kiên cường trong nghịch cảnh.

44. "Thi" (尸, đọc là shī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“尸”字(读作shī)是二百一十四个部首中的第四十四部,俗称“尸字头”,承载着人体、居所与生命沉寂的故事。“Shī” zì (dú zuò shī) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshísì bù, súc hēng “shīzìtóu”, chéngzàizhe réntǐ, jūsuǒ yǔ shēngmìng chénjì de gùshì.Chữ "Thi" (尸, đọc là shī) là bộ thủ thứ 44 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ thi", gánh vác câu chuyện về cơ thể người, nơi cư trú và sự lắng đọng của sinh mệnh.
在甲骨文中,“尸”字是一个人躺卧或者屈肢坐着的侧面形状,最初并不完全指死尸,而是指处于静止或祭祀状态下的人。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shī” zì shì yīgè rén tǎngwò huòzhě qūzhī zuòzhe de cèmiàn xíngzhuàng, zuìchū bìng bù wánquán zhǐ sǐshī, érshì zhǐ chùyú jìngzhǐ huò jìsì zhuàngtài xià de rén.Trong Giáp cốt văn, chữ "Thi" là hình dáng nhìn nghiêng của một người đang nằm hoặc ngồi gập chân, ban đầu không hoàn toàn chỉ xác chết, mà chỉ người đang ở trạng thái bất động hoặc làm đại diện trong tế tự.
《说文解字》中记载:“尸,陈也。象卧之形。” 意指像人躺卧陈列的样子,后来演变为专指失去生命的尸体。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shī, chén yě. Xiàng wò zhī xíng.” Yì zhǐ xiàng rén tǎngwò chénliè de yàngzi, hòulái yǎnbiàn wèi zhuān zhǐ shīqù shēngmìng de shītǐ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thi, trần dã. Tượng ngoạ chi hình." (Thi là bày ra. Mô phỏng hình dáng nằm). Nghĩa là giống như hình dáng người nằm bày ra, sau này mới tiến hóa thành từ chuyên chỉ xác chết đã mất đi sinh mệnh.
作为部首,“尸”所构成的汉字大多与身体排泄、臀部、鞋履或居住的房屋有关,如“尿”、“尾”、“履”、“屋”等。Zuòwéi bùshǒu, “shī” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shēntǐ páixiè, túnbù, xiélǚ huò jūzhù de fángwū yǒuguān, rú “niào”, “wěi”, “lǚ”, “wū” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thi" cấu thành phần lớn đều liên quan đến sự bài tiết của cơ thể, phần mông, giày dép hoặc nhà ở, như chữ "Niệu" (尿), "Vĩ" (尾), "Lý" (履), "Ốc" (屋)...
从小篆、隶书到楷书,“尸”字的线条逐渐方正,上方的一横折象征头部与背部,下方的一撇宛如双腿,形体看似冰冷却结构稳固。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “shī” zì de xiàntiáo zhújiàn fāngzhèng, shàngfāng de yī héngzhé xiàngzhēng tóubù yǔ bèibù, xiàfāng de yī piě wǎnrú shuāngtuǐ, xíngtǐ kànsì bīnglěng què jiégòu wěndìng.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, đường nét của chữ "Thi" dần vuông vắn, nét ngang gập phía trên tượng trưng cho đầu và lưng, nét phẩy phía dưới tựa như đôi chân, hình thể tuy nhìn có vẻ lạnh lẽo nhưng cấu trúc lại vững vàng.
“尸”字启示我们,死亡与沉寂是生命不可分割的一部分,正视死亡才能更深刻地理解生存的意义;同时,它演变为“屋”的基石,也提醒我们在有限的生命里,要为心灵找到安居之所。“Shī” zì qǐshì wǒmen, sǐwáng yǔ chénjì shì shēngmìng bùkě fēngē de yībùfèn, zhèngshì sǐwáng cáinéng gèng shēnkè de lǐjiě shēngcún de yìyì; tóngshí, tā yǎnbiàn wèi “wū” de jīshí, yě tíxǐng wǒmen zài yǒuxiàn de shēngmìng lǐ, yào wèi xīnlíng zhǎodào ānjū zhī suǒ.Chữ "Thi" gợi mở cho chúng ta rằng, cái chết và sự tĩnh lặng là một phần không thể tách rời của sinh mệnh, chính thị cái chết mới có thể giúp ta thấu hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của sự sống; đồng thời, việc nó biến thành nền móng của chữ "Ốc" (屋 - nhà) cũng nhắc nhở ta phải tìm được nơi an trú cho tâm hồn trong cuộc đời hữu hạn.

45. "Triệt" (屮, đọc là chè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“屮”字(读作chè)是二百一十四个部首中的第四十五部,俗称“草木初生”,承载着生命萌芽、破土而出与顽强生长的故事。“Chè” zì (dú zuò chè) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíwǔ bù, súc hēng “cǎomù chūshēng”, chéngzàizhe shēngmìng méngyá, pòtǔ’érchū yǔ wánqiáng shēngzhǎng de gùshì.Chữ "Triệt" (屮, đọc là chè) là bộ thủ thứ 45 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "cỏ cây mới mọc", gánh vác câu chuyện về sự nảy mầm của sinh mệnh, sự đâm chồi phá đất và sức sống kiên cường.
在甲骨文和金文中,“屮”字是一个非常形象的符号,描绘了一株刚从地面上长出来的嫩芽,中间是茎,两边是初生的幼叶。Zài jiǎgǔwén zhōng, “chè” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de fúhào, miáohuìle yī zhū gāng cóng dìmian shàng zhǎng chūlái de nènyá, zhōngjiān shì jīng, liǎngbiān shì chūshēng de yòuyè.Trong Giáp cốt văn, chữ "Triệt" là một ký hiệu rất hình tượng, miêu tả một mầm non vừa mới mọc lên từ mặt đất, ở giữa là thân/cuống, hai bên là những chiếc lá non mới nhú.
《说文解字》中记载:“屮,草木初生也。象丨出形,有枝茎也。” 精准地指出了它代表植物孕育并突破地面、长出枝茎的最初形态。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Chè, cǎomù chūshēng yě. Xiàng gǔn chū xíng, yǒu zhījīng yě.” Jīngzhǔn de zhǐchūle tā dàibiǎo zhíwù yùnyù bìng tūpò dìmian, zhǎng chū zhījīng de zuìchū xíngtài.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Triệt, thảo mộc sơ sinh dã. Tượng cổn xuất hình, hữu chi hành dã." (Triệt là cỏ cây mới mọc. Mô phỏng hình nét sổ thẳng nhô lên, có cành cuống). Chỉ ra một cách chuẩn xác rằng nó đại diện cho hình thái ban đầu của thực vật khi thai nghén, vượt qua mặt đất và đâm cành trổ lá.
作为部首,“屮”字所构成的汉字大多与植物的生长、草木萌芽或始发的状态有关,如“屯”、“逆”、“卉”以及由两个“屮”组合而成的“艸”(草)字。Zuòwéi bùshǒu, “chè” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhíwù de shēngzhǎng, cǎomù méngyá huò shǐfā de zhuàngtài yǒuguān, rú “tún”, “nì”, “huì” yǐjí yóu liǎng gè “chè” zǔhé ér chéng de “cǎo”(cǎo)zì.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Triệt" cấu thành phần lớn đều liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật, sự nảy mầm của cỏ cây hoặc trạng thái bắt đầu phát sinh, như chữ "Truân" (屯), "Nghịch" (逆), "Hủy" (卉), cũng như chữ "Thảo" (艸 - cỏ) do hai chữ "Triệt" kết hợp mà thành.
从小篆、隶书到楷书,“屮”字演变为了一个中间为竖、左侧为横折、右侧为短撇的稳固几何形体,结构虽然高度抽象,但依然保留了生命向外舒展的张力。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “chè” zì yǎnbiàn wèile yīgè zhōngjiān wèi shù, zuǒcè wèi héngzhé, yòucè wèi duǎnpiě de wěndìng jǐhé xíngtǐ, jiégòu suīrán gāodù chōuxiàng, dàn yīrán bǎochíle shēngmìng xiàng wài shūzhǎn de zhānglì.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, chữ "Triệt" tiến hóa thành một hình thể hình học vững chãi với nét sổ ở giữa, nét ngang gập bên trái và nét phẩy ngắn bên phải; cấu trúc tuy được trừu tượng hóa cao độ nhưng vẫn giữ nguyên sức căng hướng ra ngoài của sinh mệnh.
“屮”字启示我们,萌芽的过程往往充满了艰难与阻碍,必须凝聚全身的力量才能冲破泥土的束缚;在人生的道路上,当身处黑暗与压抑的低谷时,只要坚守内心的生机,默默积蓄力量,终能迎来破土而出的绽放。“Chè” zì qǐshì wǒmen, méngyá de guòchéng wǎngwǎng chōngmǎnle jiānnán yǔ zǔ’ài, bìxū níngjù quánshēn de lìliàng cáinéng chōngpò nítǔ de shùfù; zài rénshēng de dàolù shàng, dāng shēnchù hēi’àn yǔ yāyì de dīgǔ shí, zhǐyào jiānshǒu nèixīn de shēngjī, mòmò jīxù lìliàng, zhōng néng yínglái pòtǔ’érchū de zhànfàng.Chữ "Triệt" gợi mở cho chúng ta rằng, quá trình nảy mầm thường tràn đầy gian nan và trở ngại, bắt buộc phải ngưng tụ sức mạnh của toàn thân mới có thể bứt phá khỏi sự trói buộc của đất bùn; trên đường đời, khi ở trong thung lũng tăm tối và kìm nén, chỉ cần giữ vững sức sống nơi nội tâm, lặng lẽ tích lũy năng lượng, cuối cùng ắt sẽ đón nhận sự rực rỡ của ngày phá đất vươn lên.

46. "Sơn" (山, đọc là shān)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“山”字(读作shān)是二百一十四个部首中的第四十六部,承载着群山、稳固与宏伟雄壮的故事。“Shān” zì (dú zuò shān) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíliù bù, chéngzàizhe qúnshān, wěndìng yǔ hóngwěi xióngzhuàng de gùshì.Chữ "Sơn" (山, đọc là shān) là bộ thủ thứ 46 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về quần sơn, sự vững chãi và nét hùng vĩ tráng lệ.
在甲骨文中,“山”字是一个非常直观的象形字,生动地画出了三个并排的山峰,中间高、两边低。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shān” zì shì yīgè fēicháng zhíguān de xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle sān gè bìngpái de shānfēng, zhōngjiān gāo, liǎngbiān dī.Trong Giáp cốt văn, chữ "Sơn" là một chữ tượng hình rất trực quan, họa lại một cách sinh động hình ảnh ba ngọn núi xếp liền kề nhau, ngọn ở giữa cao, hai ngọn bên cạnh thấp.
《说文解字》中记载:“山,宣也。宣气散,生万物,有石而高。象形。” 指出山具有宣发气流、滋生万物以及高耸的特征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shān, xuān yě. Xuān qì sàn, shēng wànwù, yǒu shí ér gāo. Xiàngxíng.” Zhǐchū shān jùyǒu xuānfā qìliú, zīshēng wànwù yǐjí gāosǒng de tèzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Sơn, tuyên dã. Tuyên khí tán, sinh vạn vật, hữu thạch nhi cao. Tượng hình." Nghĩa là núi có đặc trưng tuyên phát khí lưu, làm sinh sôi vạn vật và cao lớn sừng sững.
作为部首,“山”字所构成的汉字大多与山岭、地形、险峻或石质的特征有关,如“岩”、“岭”、“峰”、“岐”等。Zuòwéi bùshǒu, “shān” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shānlǐng, dìxíng, xiǎnjùn huò shízhì de tèzhēng yǒuguān, rú “yán”, “lǐng”, “fēng”, “qí” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Sơn" cấu thành phần lớn đều liên quan đến núi non, địa hình, sự hiểm trở hoặc đặc tính của đá, như chữ "Nham" (岩), "Lĩnh" (岭), "Phong" (峰), "Kỳ" (岐)...
从金文、小篆到隶书和楷书,“山”字的底部连成了一条稳固的横线,三座山峰演变为三条竖线,化繁为简,结构更加沉稳。Cóng jīnwén, xiǎozhuàn dào lìshū hé kǎishū, “shān” zì de dǐbù lián chéngle yītiáo wěndìng de héngxiàn, sān zuò shānfēng yǎnbiàn wèi sān tiáo shùxiàn, huà fán wéi jiǎn, jiégòu gèngjiā chénwěn.Từ Kim văn, Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, phần đáy của chữ "Sơn" được nối liền thành một nét ngang vững chãi, ba ngọn núi biến thành ba nét sổ thẳng, hóa phiền phức thành đơn giản, cấu trúc càng thêm trầm ổn.
“山”字启示我们,山因不辞土壤而能成其高,它默默无言却包容万物、坚定不移;人在世间,也当如大山般沉稳刚毅,拥有宽广的胸怀与不可动摇的信念,方能顶天立地。“Shān” zì qǐshì wǒmen, shān yīn bù cí tǔrǎng ér néng chéng qí gāo, tā mòmò wúyán què bāoróng wànwù, jiāndìngbùyí; rén zài shìjiān, yě dāng rú dàshān bān chénwěn gāngyì, yōngyǒu kuānguǎng de xiōnghuái yǔ bùkě dòngyáo de xìnniàn, fāng néng dǐngtiāndìdì.Chữ "Sơn" gợi mở cho chúng ta rằng, núi không chê đất nhỏ mới có thể thành cao, núi lặng im không nói nhưng bao dung vạn vật, kiên định không dời; con người ở đời cũng nên như núi lớn, trầm ổn cương nghị, sở hữu tấm lòng rộng mở và đức tin không thể lung lay, có thế mới có thể đội trời đạp đất.

47. "Xuyên" (川, đọc là chuān)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“川”字(读作chuān)是二百一十四个部首中的第四十七部,俗称“川字旁”或“三拐儿”,承载着河流、奔流与生命源泉的故事。“Chuān” zì (dú zuò chuān) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíqī bù, súc hēng “chuānvzi páng” huò “sānguǎir”, chéngzàizhe héliú, bēnliú yǔ shēngmìng yuánquán de gùshì.Chữ "Xuyên" (川, đọc là chuān) là bộ thủ thứ 47 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ xuyên" hay "ba nét vạch", gánh vác câu chuyện về sông ngòi, dòng chảy cuộn trào và cội nguồn của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“川”字画着几条弯曲的线条,生动地模拟了流水在两岸之间奔腾不息、汇聚成河的景象。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chuān” zì huàzhe jǐ tiáo wānqū de xiàntiáo, shēngdòng de mǐnǐle liúshuǐ zài liǎng’àn zhī jiān bēnténg bùxī, huìjù chéng hé de jǐngxiàng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Xuyên" vẽ vài đường nét uốn lượn, mô phỏng sinh động cảnh tượng dòng nước chảy xiết không ngừng giữa hai bờ đại địa, hội tụ thành sông lớn.
《说文解字》中记载:“川,贯穿通流水也。象贯穿之形。” 指出河流具有穿过大地、畅通无阻排泄水流的本义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Chuān, guànchuān tōng liúshuǐ yě. Xiàng guànchuān zhī xíng。” Zhǐchū héliú jùyǒu chuānguò dàdì, chàngtōngwúzǔ páixiè shuǐliú de běnyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Xuyên, quán xuyên thông lưu thủy dã. Tượng quán xuyên chi hình." (Xuyên là dòng nước chảy thông suốt qua các dải đất. Chữ tượng hình mô phỏng sự xuyên suốt). Chỉ ra bản nghĩa của sông ngòi là xuyên qua đại địa, khơi thông dòng nước chảy không gặp trở ngại.
作为部首,“川”(或变形“巛”)所构成的汉字大多与河流、水流的动态、或者是大地的地形有关,如“州”、“巡”、“巢”、“荒”等。Zuòwéi bùshǒu, “chuān”(huò biànxíng “chuān”)suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ héliú, shuǐliú de dòngtài, huòzhě shì dàdì de dìxíng yǒuguān, rú “zhōu”, “xún”, “cháo”, “huāng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Xuyên" (川, hoặc biến thể 巛) cấu thành phần lớn đều liên quan đến sông ngòi, trạng thái động của dòng nước, hoặc địa hình của đất đai, như chữ "Châu" (州), "Tuần" (巡), "Sào" (巢), "Hoang" (荒)...
从古文字演变到隶书和楷书,“川”字的线条被规范为三条竖线,左侧微弯,中间稍短,右侧挺拔,结构简约而极具空间感和流动感。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “chuān” zì de xiàntiáo bèi guīfàn wèi sān tiáo shùxiàn, zuǒcè wēi wān, zhōngjiān shāo duǎn, yòucè tǐngbá, jiégòu jiǎnyuē ér jídù kōngjiāngǎn hé liúdònggǎn.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, các nét vẽ của chữ "Xuyên" được quy phạm hóa thành ba nét sổ thẳng, bên trái hơi cong, ở giữa ngắn hơn một chút, bên phải vươn thẳng, cấu trúc giản ước nhưng cực kỳ giàu cảm giác không gian và sự lưu động.
“川”字启示我们,逝者如斯夫,时间与生命如同奔腾的江河一样不舍昼夜;面对人生的重重阻碍,我们应当如川水般懂得变通、百折不回,最终汇入属于自己的宽广辽阔之海。“Chuān” zì qǐshì wǒmen, shì zhě rú sī fū, shíjiān yǔ shēngmìng rútóng bēnténg de jiānghé yīyàng bù shě zhòuyè; miànduì rénshēng de chóngchóng zǔ’ài, wǒmen yāngdāng rú chuānshuǐ bān dǒngdé biàntōng, bǎizhébùhuí, zuìzhōng huìrù shǔyú zìjǐ de guānguǎng liáokuò zhī hǎi.Chữ "Xuyên" gợi mở cho chúng ta rằng, "thệ giả như tư phù" (thời gian trôi đi như dòng nước này), thời gian và sinh mệnh tựa như sông dài cuộn chảy không kể ngày đêm; đối mặt với muôn vàn trở ngại của cuộc đời, ta nên như dòng nước sông kia biết tùy cơ biến thông, trăm sông đổ về một hướng, vượt qua muôn vàn trắc trở để cuối cùng hòa mình vào biển lớn bao la của riêng mình.

48. "Công" (工, đọc là gōng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“工”字(读作gōng)是二百一十四个部首中的第四十八部,承载着工具、劳作与匠人精神的故事。“Gōng” zì (dú zuò gōng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíbā bù, chéngzàizhe gōngjù, láozuò yǔ jiàngrén jīngshén de gùshì.Chữ "Công" (工, đọc là gōng) là bộ thủ thứ 48 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về công cụ, lao động và tinh thần nghệ nhân.
在甲骨文和金文中,“工”字是一把古代木匠使用的曲尺或测量工具的形状,用以校正方形和直角。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gōng” zì shì yī bǎ gǔdài mùjiàng shǐyòng de qūchǐ huò cèliáng gōngjù de xíngzhuàng, yòng yǐ xiàozhèng fāngxíng hé zhíjiǎo.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Công" có hình dáng của một cây thước thợ (thước vuông) hoặc công cụ đo lường do thợ mộc thời cổ đại sử dụng, dùng để hiệu chỉnh hình vuông và góc vuông.
《说文解字》中记载:“工,巧饰也。象人有规榘也。” 意思是善于制造精巧器物的人,其字形模仿了人拿着规矩工具的样子。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gōng, qiǎo shì yě. Xiàng rén yǒu guī jǔ yě.” Yìsi shì shànyú zhìzào jīngqiǎo qìwù de rén, qí zìxíng mófǎngle rén názhe guīju gōngjù de yàngzi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Công, xảo sức dã. Tượng nhân hữu quy củ dã." (Công là khéo trang trí. Mô phỏng hình người có thước quy thước củ). Nghĩa là người giỏi chế tạo khí vật tinh xảo, hình chữ mô phỏng dáng người đang cầm công cụ đo đạc.
作为部首,“工”字所构成的汉字大多与手艺、劳作、工具或精巧的技能有关,如“巧”、“巨”、“巫”、“差”等。Zuòwéi bùshǒu, “gōng” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shǒuyì, láozuò, gōngjù huò jīngqiǎo de jìnéng yǒuguān, rú “qiǎo”, “jù”, “wū”, “chà” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Công" cấu thành phần lớn đều liên quan đến tay nghề, lao động, công cụ hoặc kỹ năng tinh xảo, như chữ "Xảo" (巧), "Cự" (巨), "Vu" (巫), "Sai" (差)...
从古文字演变到隶书和楷书,“工”字的字形被规范为两横一竖,上方代表天,下方代表地,中间一竖象征连接天地的工具与劳作。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “gōng” zì de zìxíng bèi guīfàn wèi liǎng héng yī shù, shàngfāng dàibiǎo tiān, xiàfāng dàibiǎo dì, zhōngjiān yī shù xiàngzhēng liánjiē tiāndì de gōngjù yǔ láozuò.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Công" được quy phạm hóa thành hai nét ngang và một nét sổ; nét ngang trên đại diện cho trời, nét ngang dưới đại diện cho đất, nét sổ thẳng ở giữa tượng trưng cho công cụ và lao động kết nối trời đất.
“工”字启示我们,卓越的手艺来自日复一日的精雕细琢,没有规矩不成方圆;在人生中,我们每个人都是自己生命的匠人,唯有脚踏实地、专注打磨,才能将平凡的生活雕刻成不凡的杰作。“Gōng” zì qǐshì wǒmen, zhuóyuè de shǒuyì láizì rì fù yī rì de jīngdiāoxìzhuó, méiyǒu guīju bù chéng fāngyuán; zài rénshēng zhōng, wǒmen měi gè rén dōu shì zìjǐ shēngmìng de jiàngrén, wéiyǒu jiǎotàshídì, zhuānzhù dǎomó, cáinéng jiāng píngfán de shēnghuó diāokè chéng bùfán de jiézuò。Chữ "Công" gợi mở cho chúng ta rằng, tay nghề xuất chúng đến từ việc gọt giũa tỉ mỉ ngày qua ngày, không có quy củ không thành vuông tròn; trong cuộc sống, mỗi chúng ta đều là nghệ nhân của chính cuộc đời mình, chỉ khi chân đạp đất vững vàng, chuyên tâm mài giũa mới có thể điêu khắc cuộc sống bình thường thành một kiệt tác phi thường.

49. "Kỷ" (己, đọc là jǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“己”字(读作jǐ)是二百一十四个部首中的第四十九部,承载着自我、规律与生命秩序的故事。“Jǐ” zì (dú zuò jǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì sìshíjiǔ bù, chéngzàizhe zìwǒ, guīlǜ yǔ shēngmìng zhìxù de gùshì.Chữ "Kỷ" (己, đọc là jǐ) là bộ thủ thứ 49 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về bản thân, quy luật và trật tự của sinh mệnh.
在甲骨文中,“己”字像一根弯曲的绳索、系物用的带子,或是古代织布机上用以理丝的工具,用以表示条理与约束。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jǐ” zì xiàng yī gēn wānqū de shéngsuǒ, jì wù yòng de dàizi, huòshì gǔdài zhībùjī shàng yòng yǐ lǐ sī de gōngjù, yòng yǐ biǎoshì tiáolǐ yǔ yuēshù.Trong Giáp cốt văn, chữ "Kỷ" giống như một sợi dây thừng uốn lượn, dải băng dùng để buộc đồ vật, hoặc là công cụ phân loại tơ trên máy dệt thời cổ đại, dùng để biểu thị tính điều lý và sự ràng buộc.
《说文解字》中记载:“己,中宫也。象万物辟彞之形。” 在天干地支中,“己”代表第六天干,寓意万物在成熟过程中呈现出的规整与条理。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jǐ, zhōnggōng yě. Xiàng wànwù bì yí zhī xíng.” Zài tiāngān dìzhī zhōng, “jǐ” dàibiǎo dì liù tiāngān, yùyì wànwù zài chéngshú guòchéng zhōng chéngxiàn chū de guīzhěng yǔ tiáolǐ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Kỷ, trung cung dã. Tượng vạn vật bích di chi hình." Trong Thiên can Địa chi, "Kỷ" đại diện cho Thiên can thứ sáu, ngụ ý về sự quy củ và trật tự hiển hiện của vạn vật trong quá trình trưởng thành.
作为部首,“己”字常与其他字形相近的“已”(已经)、“巳”(胎儿或地支)合并编排,所构成的汉字多与自我、限制或特定的时间、空间节点有关,如“已”、“巳”、“巴”、“巷”等。Zuòwéi bùshǒu, “jǐ” zì cháng yǔ qítā zìxíng xiāngjìn de “yǐ”(yǐjīng), “sì”(tāi’ér huò dìzhī)hébìng biānpái, suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ zìwǒ, xiànzhì huò tèdìng de shíjiān, kōngjiān jiédiǎn yǒuguān, rú “yǐ”, “sì”, “bā”, “xiàng” děng.Với vai trò là bộ thủ, chữ "Kỷ" thường được xếp chung bộ với các chữ có hình thể gần giống là "Dĩ" (已 - đã/thôi) và "Tị" (巳 - thai nhi hoặc địa chi), các chữ Hán do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến bản thân, sự hạn chế hoặc các điểm nút không gian, thời gian đặc định, như chữ "Dĩ" (已), "Tị" (巳), "Ba" (巴), "Hạng" (巷)...
从古文字演变到隶书和楷书,“己”字由最初柔顺弯曲的线条,固定为今天由横折、横、竖弯钩组成的三笔结构,开口向左,形态紧凑而严密。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “jǐ” zì yóu zuìchū róushùn wānqū de xiàntiáo, gùdìng wèi jīntiān yóu héngzhé, héng, shùwāngōu zǔchéng de sānbǐ jiégòu, kāikǒu xiàng zuǒ, xíngtài jǐncòu ér yánmì.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Kỷ" đi từ các đường nét mềm mại uốn lượn ban đầu, được cố định thành cấu trúc ba nét gồm ngang gập, ngang và sổ cong móc như ngày nay, mở miệng về bên trái, hình thái gọn gàng và nghiêm cẩn.
“己”字启示我们,认识世界的前提是看清“自己”,即所谓“克己复礼”;在人生的修行中,懂得约束自己的欲望,理顺生活里的乱麻,才能在浮躁的世间找到内心的安定与秩序。“Jǐ” zì qǐshì wǒmen, rènshí shìjiè de qiántí shì kànqīng “zìwǒ”, jí suǒwèi “kè jǐ fù lǐ”; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, dǒngdé yuēshù zìjǐ de yùwàng, lǐshùn shēnghuó lǐ de luànmá, cáinéng zài fúzào de shìjiān zhǎodào nèixīn de āndìng yǔ zhìxù.Chữ "Kỷ" gợi mở cho chúng ta rằng, tiền đề để nhận thức thế giới là nhìn rõ "chính mình" (tự kỷ), chính là điều gọi là "khắc kỷ phục lễ"; trên hành trình tu dưỡng của đời người, biết cách ràng buộc dục vọng của bản thân, dọn dẹp những mối tơ vò trong cuộc sống mới có thể tìm thấy sự an định và trật tự nơi nội tâm giữa thế gian phù phiếm.

50. "Cân" (巾, đọc là jīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“巾”字(读作jīn)是二百一十四个部首中的第五十部,俗称“巾字旁”,承载着织物、服饰与文明礼仪的故事。“Jīn” zì (dú zuò jīn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshí bù, súc hēng “jīnzìpáng”, chéngzàizhe zhīwù, fúshì yǔ wénmíng lǐyí de gùshì.Chữ "Cân" (巾, đọc là jīn) là bộ thủ thứ 50 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ cân", gánh vác câu chuyện về vải vóc, trang phục và văn minh lễ nghi.
在甲骨文和金文中,“巾”字像一幅悬挂着的布帛或手帕,上方是系扎的绳纽,下方是自然下垂的织物轮廓。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “jīn” zì xiàng yīfú xuánguàzhe de bùbó huò shǒupà, shàngfāng shì jìzhā de shéngniǔ, xiàfāng shì zìrán xiàchuí de zhīwù lúnkuò.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Cân" giống như một tấm vải lụa hoặc chiếc khăn tay đang treo, phía trên là nút dây buộc, phía dưới là đường nét buông rủ tự nhiên của tấm vải.
《说文解字》中记载:“巾,佩巾也。从冂,一由中下,象佩巾。” 意指随身佩带擦拭或覆盖用的织物,是古人日常生活中不可或缺的物品。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jīn, pèijīn yě. Cóng jiōng, yī yóu zhōng xià, xiàng pèijīn.” Yì zhǐ suíshēn pèidài cāshì huò fùgài yòng de zhīwù, shì gǔrén rìcháng shēnghuó zhōng bùkě huòquē de wùpǐ.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Cân, bội cân dã. Tòng khuynh, nhất do trung hạ, tượng bội cân." Nghĩa là chiếc khăn đeo bên mình dùng để lau chùi hoặc che phủ, là vật dụng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người xưa.
作为部首,“巾”字所构成的汉字大多与布帛、丝织品、衣物、帐幕以及擦拭的动作有关,如“币”、“布”、“帘”、“帆”等。Zuòwéi bùshǒu, “jīn” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ bùbó, sīzhīpǐn, yīwù, zhàngmù yǐjí cāshì de dòngzuò yǒuguān, rú “bì”, “bù”, “lián”, “fān” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Cân" cấu thành phần lớn đều liên quan đến vải vóc, tơ lụa, quần áo, màn trướng hoặc động tác lau chùi, như chữ "Tệ" (币), "Bố" (布), "Liêm" (帘), "Phàm" (帆)...
从小篆、隶书到楷书,“巾”字的上半部分演变为一撇一折,中间的一竖笔直穿过,形体由具象的垂挂布料转化为规整简洁的现代字形。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “jīn” zì de shàngbàn bùfèn yǎnbiàn wèi yī piě yī zhé, zhōngjiān de yī shù bìzhí chuānguò, xíngtǐ yóu jùxiàng de chuíguà bùliào zhuǎnhuà wèi guīzhěng jiǎnjié de xiàndài zìxíng.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, phần trên của chữ "Cân" tiến hóa thành một nét phẩy và một nét gập, một nét sổ thẳng ở giữa xuyên qua, hình thể chuyển từ mảnh vải treo mang tính tả thực sang hình chữ hiện đại vuông vắn, giản khiết.
“巾”字启示我们,丝织衣物不仅用于遮体御寒,更是人类告别野蛮、走向文明礼仪的标志;在人生的旅途中,我们也应当常常拂拭心灵的尘埃,保持内心的整洁与高洁,衣冠端正,得体前行。“Jīn” zì qǐshì wǒmen, sīzhī yīwù bùjǐn yòngyú zhētǐ yùhán, gèngshì rénlèi gàobié yěmán, zǒuxàng wénmíng lǐyí de biāozhì; zài rénshēng de lǚtú zhōng, wǒmen yě yāngdāng chángcháng fúshì xīnlíng de chén’āi, bǎochí nèixīn de zhěngjié yǔ gāojié, yīguān duānzhèng, détǐ qiánxíng.Chữ "Cân" gợi mở cho chúng ta rằng, quần áo vải vóc không chỉ dùng để che thân sưởi ấm, mà còn là dấu mốc loài người từ biệt dã man để tiến vào văn minh lễ nghĩa; trên hành trình cuộc đời, chúng ta cũng nên thường xuyên lau chùi bụi bặm của tâm hồn, giữ gìn sự sạch sẽ và thanh cao nội tại, y phục đoan trang, vững bước một cách lịch duyệt.

51. "Can" (干, đọc là gān)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“干”字(读作gān)是二百一十四个部首中的第五十一部,承载着武器、防卫与抵御冲击的故事。“Gān” zì (dú zuò gān) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíyī bù, chéngzàizhe wǔqì, fángwèi yǔ dǐyù chōngjī de gùshì.Chữ "Can" (干, đọc là gān) là bộ thủ thứ 51 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về vũ khí, phòng vệ và sự chống chọi với hiểm nguy.
在甲骨文中,“干”字像一把长柄、顶端分叉的古代狩猎武器或防御用的盾牌,用以阻挡野兽或敌人的进攻。Zài jiǎgǔwén zhōng, “gān” zì xiàng yī bǎ chángbǐng, dǐngduān fēnchà de gǔdài shòuliè wǔqì huò fángyù yòng de dùnpái, yòng yǐ zǔdǎng yěshòu huò dírén de jìngōng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Can" giống như một món vũ khí săn bắn cổ đại có cán dài và đầu phân nhánh, hoặc một chiếc khiên phòng thủ dùng để ngăn chặn sự tấn công của dã thú hay kẻ thù.
《说文解字》中记载:“干,犯也。从反入,从一。” 古人常以“干”指代“干戈”,既代表用于自卫的盾牌,也衍生出冲犯、干预之意。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gān, fàn yě. Cóng fǎn rù, cóng yī.” Gǔrén cháng yǐ “gān” zhǐdài “gāngē”, jì dàibiǎo yòngyú zìwèi de dùnpái, yě yǎnshēng chū chōngfàn, gānyù zhī yì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Can, phạm dã. Tòng phản nhập, tòng nhất." Người xưa thường dùng chữ "Can" để chỉ "Can qua" (khiên và giáo), vừa đại diện cho chiếc khiên tự vệ, vừa phái sinh ra nghĩa xung phạm, can thiệp.
作为部首,“干”字所构成的汉字在现代多作为字形归类,部分与武器、界限或状态有关,如“平”、“年”、“幸”、“并”等。Zuòwéi bùshǒu, “gān” zì suǒ gòuchéng de hànzì zài xiàndài duō zuòwéi zìxíng guīlèi, bùfèn yǔ wǔqì, jièxiàn huò zhuàngtài yǒuguān, rú “píng”, “nián”, “xìng”, “bìng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Can" cấu thành trong hiện đại phần lớn được xếp theo hình thể, một số ít liên quan đến vũ khí, ranh giới hoặc trạng thái, như chữ "Bình" (平), "Niên" (年), "Hạnh" (幸), "Tinh/Bính" (Grid/并)...
从金文、小篆到隶书和楷书,“干”字的字形简化为两横一竖,上横短、下横长,虽然失去了兵器的具象特征,但结构愈发端正刚直。Cóng jīnwén, xiǎozhuàn dào lìshū et kǎishū, “gān” zì de zìxíng jiǎnhuà wèi liǎng héng yī shù, shàng héng duǎn, xià héng cháng, suīrán shīqùle bīngqì de jùxiàng tèzhēng, dàn jiégòu yùfā duānzhèng gāngzhí.Từ Kim văn, Tiểu triện đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Can" được giản hóa thành hai nét ngang và một nét sổ, nét ngang trên ngắn, nét ngang dưới dài; tuy mất đi đặc trưng tả thực của binh khí nhưng cấu trúc lại ngày càng ngay ngắn, cứng cỏi.
“干”字启示我们,生命需要坚固的盾牌来守护原则与底线,抵御外界的诱惑与侵害;同时,它也演变为“实干”之意,提醒我们要有敢闯敢拼的担当,用行动干出一片天地。“Gān” zì qǐshì wǒmen, shēngmìng xūyào jiāngù de dùnpái lái shǒuhù yuánzé yǔ dǐxiàn, dǐyù wàijiè de yòuhuò yǔ qīnhài; tóngshí, tā yě yǎnbiàn wèi “shígàn” zhī yì, tíxǐng wǒmen yào yǒu gǎn chuǎng gǎn pīn de dāndāng, yòng xíngdòng gàn chū yīpiàn tiāndì.Chữ "Can" gợi mở cho chúng ta rằng, sinh mệnh cần có một chiếc khiên vững chắc để giữ gìn nguyên tắc và lằn ranh cuối cùng, chống chọi lại những cám dỗ và tổn hại từ bên ngoài; đồng thời, nó cũng tiến hóa mang ý nghĩa "thực can" (làm việc thực tế), nhắc nhở chúng ta phải có sự gánh vác, dám nghĩ dám làm, dùng hành động để gầy dựng nên một khoảng trời riêng.

52. "Yêu" (幺, đọc là yāo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“幺”字(读作yāo)是二百一十四个部首中的第五十二部,俗称“幺字旁”,承载着微小、初生与丝线缠绕的故事。“Yāo” zì (dú zuò yāo) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshí’èr bù, súc hēng “yāozìpáng”, chéngzàizhe wēixiǎo, chūshēng yǔ sīxiàn chánrào de gùshì.Chữ "Yêu" (幺, đọc là yāo) là bộ thủ thứ 52 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ yêu", gánh vác câu chuyện về sự nhỏ bé, mới sinh và các sợi tơ quấn quýt.
在甲骨文和金文中,“幺”字像一束细小的丝线或幼茧的形状,是“糸”字(大丝线)的一半,用以表示极度微小、纤细。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “yāo” zì xiàng yīshù xìxiǎo de sīxiàn huò yòujiǎn de xíngzhuàng, shì “mì” zì (dà sīxiàn) de yībàn, yòng yǐ biǎoshì jídù wēixiǎo, xiānxiì.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Yêu" giống như hình dáng một bó sợi tơ nhỏ hoặc kén tằm non, là một nửa của chữ "Mịch" (糸 - sợi tơ lớn), dùng để biểu thị sự cực kỳ nhỏ bé, mảnh mai.
《说文解字》中记载:“幺,小也。象子初生之形。” 意指事物的微小,同时也模仿了婴儿刚出生时纤细柔弱的形态。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yāo, xiǎo yě. Xiàng zǐ chūshēng zhī xíng.” Yì zhǐ wùtǐ de wēixiǎo, tóngshí yě mófǎngle yīng’ér gāng chūshēng shí xiānxiì róuruò de xíngtài.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Yêu, tiểu dã. Tượng tử sơ sinh chi hình." (Yêu là nhỏ. Mô phỏng hình đứa trẻ mới sinh). Nghĩa là sự nhỏ bé của sự vật, đồng thời cũng mô phỏng hình thái mảnh mai, yếu ớt của đứa trẻ lúc vừa mới lọt lòng.
作为部首,“幺”所构成的汉字大多与微小、年幼、丝线、或者是排行最后有关,如“幻”、“幼”、“幽”、“几”等。Zuòwéi bùshǒu, “yāo” suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ wēixiǎo, niányòu, sīxiàn, huòzhě shì páiháng zuìhòu yǒuguān, rú “huàn”, “yòu”, “yōu”, “jǐ” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Yêu" cấu thành phần lớn đều liên quan đến sự nhỏ bé, thơ ấu, sợi tơ, hoặc hàng lối cuối cùng, như chữ "Huyễn" (幻), "Ấu" (幼), "U" (幽), "Kỷ" (几)...
从小篆、隶书到楷书,“幺”字的字形简化为由撇折、撇折和点组成,结构紧凑,线条连续,依然保留了丝线环绕、连绵不断的动态美。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “yāo” zì de zìxíng jiǎnhuà wèi yóu piězhé, piězhé hé diǎn zǔchéng, jiégòu jǐncòu, xiàntiáo liánxù, yīrán bǎochíle sīxiàn huánrào, liánmiánbúduàn de dòngtài měi.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Yêu" được giản hóa thành các nét phẩy gập, phẩy gập và dấu chấm; cấu trúc gọn gàng, đường nét liên tục, vẫn giữ nguyên vẻ đẹp chuyển động của những sợi tơ quấn quýt, nối liền không đứt.
“幺”字启示我们,事物在初始阶段虽然如同纤细的丝线般微不足道,但正是这些“幺微”之物孕育着未来的无限可能;在面对人生中的细小起点或微弱力量时,切勿轻视,长久坚持终能织就锦绣人生。“Yāo” zì qǐshì wǒmen, wùshì zài chūshǐ jiēduàn suīrán rútóng xiānxiì de sīxiàn bān wēibùzúdào, dàn zhèngshì zhèxiē “yāowēi” zhī wù yùnyùzhe wèilái de wúxiàn kěnéng; zài miànduì rénshēng zhōng de xìxiǎo qǐdiǎn huò wēiruò lìliàng shí, qièwù qīngshì, chángjiǔ jiānchí zhōng néng zhī jiù jǐnxiù rénshēng.Chữ "Yêu" gợi mở cho chúng ta rằng, sự vật ở giai đoạn ban đầu tuy như sợi tơ mảnh mai không đáng kể, nhưng chính những điều "nhỏ bé" này lại thai nghén những khả năng vô hạn của tương lai; khi đối mặt với những điểm khởi đầu nhỏ nhặt hoặc sức mạnh yếu ớt trong đời, quyết đừng xem nhẹ, kiên trì bền bỉ đến cùng ắt có thể dệt nên một cuộc đời gấm vóc.

53. "Quảng" (广, khi làm bộ thủ đọc là yǎn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“广”字(作部首时读作yǎn)是二百一十四个部首中的第五十三部,俗称“广字头”,承载着依山而筑、庇护与高大建筑的故事。“Guǎng” zì (zuò bùshǒu shí dú zuò yǎn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshísān bù, súc hēng “guǎngzìtóu”, chéngzàizhe yīshān’érzhù, bìhù yǔ gāodà jiànzhù de gùshì.Chữ "Quảng" (广, khi làm bộ thủ đọc là yǎn) là bộ thủ thứ 53 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ quảng", gánh vác câu chuyện về việc xây nhà dựa vào núi, sự che chở và những kiến trúc cao lớn.
在甲骨文和金文中,“广”字是一个侧视的房屋形象,它有屋顶和一面墙壁,另一面敞开,生动地描绘了古人依凭山崖或峭壁搭建的简易居所。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “guǎng” zì shì yīgè cèshì de fángwū xíngxiàng, tā yǒu wūdǐng hé yīmiàn qiángbì, lìng yīmiàn chǎngkāi, shēngdòng de miáohuìle gǔrén yīpíng shānyá huò qiàobì dājiàn de jiǎnyì jūsuǒ.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Quảng" là hình ảnh một ngôi nhà nhìn từ bên hông, có mái che và một bức tường, mặt còn lại để trống, miêu tả sinh động nơi cư ngụ đơn sơ của người xưa được dựng dựa vào vách đá hoặc sườn núi.
《说文解字》中记载:“广,因厂为屋也。象对剌高屋之形。” 意指依靠山崖建造的房屋,形象地表现了高大建筑的顶棚与支撑。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Guǎng, yīn hǎn wéi wū yě. Xiàng duì lá gāowū zhī xíng.” Yì zhǐ yīkào shānyá jiànzào de fángwū, xíngxiàng de biǎoshì chū gāodà jiànzhù de dǐngpéng yǔ zhīchēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Quảng, nhân hán vi ốc dã. Tượng đối lạt cao ốc chi hình." Nghĩa là nương vào vách đá để làm nhà, thể hiện một cách hình tượng phần mái che và cột trụ của những kiến trúc cao lớn.
作为部首,“广”字所构成的汉字大多与高大的房屋、宫殿、仓库、工场或居住场所有关,如“府”、“库”、“庙”、“店”等。Zuòwéi bùshǒu, “guǎng” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ gāodà de fángwū, gōngdiàn, cāngkù, gōngchǎng huò jūzhù chǎngsuǒ yǒuguān, rú “fǔ”, “kù”, “miào”, “diàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Quảng" cấu thành phần lớn đều liên quan đến nhà cửa cao lớn, cung điện, kho tàng, công xưởng hoặc nơi cư trú, thương mại, như chữ "Phủ" (府), "Khố" (库), "Miếu" (庙), "Điếm" (店)...
从小篆演变到隶书和楷书,“广”字的字形被规范为由点、横、撇组成,与“宀”(宝盖头)相比,它少了一侧的侧墙,结构更加开阔和舒展。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “guǎng” zì de zìxíng bèi guīfàn wèi yóu diǎn, héng, piě zǔchéng, yǔ “mián”(bǎogàitóu)xiāngbǐ, tā shǎole yīcè de cèqiáng, jiégòu gèngjiā kāikuò hé shūzhǎn.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Quảng" được quy phạm hóa thành các nét chấm, ngang, phẩy; so với bộ "Miên" (宀 - mái nhà khép kín), nó thiếu đi một bức tường bên hông, khiến cấu trúc trở nên cởi mở và rộng rãi hơn.
“广”字启示我们,古人因山为屋,懂得顺应自然、因地制宜;同时,它也衍生出宽广、博大之意,提醒我们在为人处世时,应当拥有如高堂广厦般的宽阔胸怀,既能庇护他人,又能包容万物。“Guǎng” zì qǐshì wǒmen, gǔrén yīn shān wéi wū, dǒngdé shùnyìng zìrán, yīndìzhìyí; tóngshí, tā yě yǎnshēng chū kuānguǎng, bódà zhī yì, tíxǐng wǒmen zài wéirénchǔshì shí, yāngdāng yōngyǒu rú gāotáng guǎngshà bān de kuānkuò xiōnghuái, jì néng bìhù tārén, yòu néng bāoróng wànwù.Chữ "Quảng" gợi mở cho chúng ta rằng, người xưa nương vào núi làm nhà, biết thuận theo tự nhiên và tùy nghi ứng biến phù hợp với hoàn cảnh; đồng thời, nó cũng phái sinh ra ý nghĩa rộng lớn, bao la, nhắc nhở chúng ta trong đối nhân xử thế nên sở hữu tấm lòng rộng mở như lầu cao nhà rộng, vừa có thể che chở cho người khác, vừa có thể bao dung vạn vật.

54. "Dẫn" (廴, đọc là yǐn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“廴”字(读作yǐn)是二百一十四个部首中的第五十四部,俗称“建字底”,承载着长行、延伸与迈步远行的故事。“Yǐn” zì (dú zuò yǐn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshísì bù, súc hēng “jiànzìdǐ”, chéngzàizhe chángxíng, yánshēn yǔ màibù yuǎnxíng de gùshì.Chữ "Dẫn" (廴, đọc là yǐn) là bộ thủ thứ 54 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ dẫn" (hoặc quai dẫn), gánh vác câu chuyện về việc đi xa, sự kéo dài và sải bước hành tiến.
在古文字中,“廴”字源于人迈开大步长行的动态,字形像是把“彳”(指行走)的线条拉长、延展,形象地表现出步伐宽大、不断向前延伸的态势。Zài gǔ wénzì zhōng, “yǐn” zì yuányú rén màikāi dàbù chángxíng de dòngtài, zìxíng xiàngshì bǎ “chì” (zhǐ xíngzǒu) de xiàntiáo lācháng, yánzhǎn, xíngxiàng de biǎoshì chū bùfá kuāndà, búduàn xiàngqián yánshēn de tàishì.Trong cổ văn, chữ "Dẫn" bắt nguồn từ động tác con người sải bước lớn đi xa, hình chữ giống như kéo dài và mở rộng các đường nét của chữ "Sách" (彳 - chỉ việc đi lại), thể hiện một cách hình tượng tư thế bước chân rộng mở, không ngừng vươn về phía trước.
《说文解字》中记载:“廴,长行也。从彳引之。” 明确指出它代表长距离行走,是通过引长迈步的动作来表达延续与跨越。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yǐn, cháng xíng yě. Cóng chì yǐn zhī.” Míngquè zhǐchūle tā dàibiǎo cháng jùlí xíngzǒu, shì tōngguò yǐncháng màibù de dòngzuò lái biǎodá yánxù yǔ kuàyuè.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Dẫn, hành trường dã. Tòng sách dẫn chi." (Dẫn là đi xa. Theo chữ Sách mà kéo dài ra). Chỉ rõ rằng nó đại diện cho việc đi bộ cự ly dài, thông qua động tác kéo dài bước chân để biểu đạt sự tiếp diễn và vượt qua.
作为部首,“廴”字通常位于字的左下及底部,所构成的汉字大多与法律、朝廷、延伸或建立等具有长远规划的含义有关,如“廷”、“延”、“建”等。Zuòwéi bùshǒu, “yǐn” zì tōngcháng wèiyú zì de zuǒxià jí dǐbù, suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ fǎlǜ, cháotíng, yánshēn huò jiànlì děng jùyǒu chángyuǎn guīhuà de hányì yǒuguān, rú “tíng”, “yán”, “jiàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, chữ "Dẫn" thường nằm ở phía dưới bên trái và đáy của chữ, các chữ Hán do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến pháp luật, triều đình, sự mở rộng hoặc xây dựng mang ý nghĩa quy hoạch lâu dài, như chữ "Đình" (廷), "Diên" (延), "Kiến" (建)...
从小篆、隶书到楷书,“廴”字演变为由撇、竖折和捺组成。其最后的捺笔向右下方有力地舒展开来,宛如一条不断向前铺展的道路,具有强烈的视觉延伸感。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “yǐn” zì yǎnbiàn wèi yóu piě, shùzhé hé nà zǔchéng. Qí zuìhòu de nàbǐ xiàng yòuxiàfāng yǒulì de shūzhǎn kāilái, wǎnrú yītiáo búduàn xiàngqián pūzhǎn de dàolù, jùyǒu qiángliè de shìjué yánshēnggǎn.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, chữ "Dẫn" tiến hóa thành cấu trúc gồm các nét phẩy, sổ gập và mác. Nét mác cuối cùng của nó duỗi mạnh mẽ về phía dưới bên phải, tựa như một con đường không ngừng trải dài về phía trước, mang lại cảm giác mở rộng thị giác mạnh mẽ.
“廴”字启示我们,无论是治国安邦还是个人修行,皆需“迈步远行”的远见与毅力;在人生的漫长旅途中,不畏路途遥远,脚踏实地地向前延伸、不断建设,方能开辟出宽广而高远的人生格局。“Yǐn” zì qǐshì wǒmen, wúlùn shì zhìguó’ānbāng háishì gèrén xiūxíng, jiē xū “màibù yuǎnxíng” de yuǎnjiàn yǔ yìlì; zài rénshēng de máncháng lǚtú zhōng, búwèi lùtú yáoyuǎn, jiǎotàshídì de xiàngqián yánshēn, búduàn jiànshè, fāng néng kāipì chū guānguǎng ér gāoyuǎn de rénshēng gèjú.Chữ "Dẫn" gợi mở cho chúng ta rằng, dù là trị quốc an bang hay tu dưỡng cá nhân, đều cần đến tầm nhìn xa và nghị lực của việc "sải bước đi xa"; trên cuộc hành trình dằng dặc của đời người, không ngại đường xá xa xôi, chân đạp đất vững vàng vươn về phía trước, không ngừng kiến thiết, có như vậy mới có thể mở ra một tầm vóc cuộc đời rộng lớn và cao viễn.

55. "Củng" (廾, đọc là gǒng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“廾”字(读作gǒng)是二百一十四个部首中的第五十五部,俗称“廾字底”或“弄字底”,承载着双手奉献、恭敬与齐心协力的故事。“Gǒng” zì (dú zuò gǒng) Extends shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíwǔ bù, súc hēng “gǒngzìdǐ” huò “nòngzìdǐ”, chéngzàizhe shuāngshǒu fèngxiàn, gōngjìng yǔ qíxīnxiélì de gùshì.Chữ "Củng" (廾, đọc là gǒng) là bộ thủ thứ 55 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ củng" hoặc "đế chữ lộng", gánh vác câu chuyện về sự dâng hiến bằng hai tay, lòng cung kính và sự đồng tâm hiệp lực.
在甲骨文和金文中,“廾”字是两只手并排向上举起或合拢的形状,生动地模拟了用双手托举、奉献或恭敬作揖的姿态。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gǒng” zì shì liǎng zhī shǒu bìngpái xiàngshàng jǔqǐ huò hélǒng de xíngzhuàng, shēngdòng de mǐnǐle yòng shuāngshǒu tuōjǔ, fèngxiàn huò gōngjìng zuòyī de zītài.Trong Giáp cốt văn and Kim văn, chữ "Củng" là hình dáng hai bàn tay xếp liền nhau cùng giơ lên cao hoặc chụm lại, mô phỏng sinh động tư thế dùng hai tay nâng đỡ, dâng hiến hoặc chắp tay cung kính hành lễ.
《说文解字》中记载:“廾,敛手也。从𠂇从又。” 意思是将双手收拢合抱,展现出古人最基本的礼貌、敬意与协作态度。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gǒng, liǎnshǒu yě. Cóng zuǒ cóng yòu.” Yìsi shì jiāng shuāngshǒu shōulǒng hébào, zhǎnxiàn chū gǔrén zuì jīběn de lǐmào, jìngì yǔ xiézuò tàidù.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Củng, liễm thủ dã. Tòng tả tòng hựu." (Củng là thu tay lại. Gồm tay trái và tay phải). Nghĩa là thu hai tay lại và chắp trước ngực, thể hiện thái độ lễ phép, kính trọng và hợp tác cơ bản nhất của người xưa.
作为部首,“廾”字通常位于字的底部,所构成的汉字大多与双手的动作、给予、奉献或者共同协作有关,如“弄”、“异”、“弃”、“弊”等。Zuòwéi bùshǒu, “gǒng” zì tōngcháng wèiyú zì de dǐbù, suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shuāngshǒu de dòngzuò, jǐyǔ, fèngxiàn huòzhě gòngtóng xiézuò yǒuguān, rú “nòng”, “yì”, “qì”, “bì” děng.Với vai trò là bộ thủ, chữ "Củng" thường nằm ở phần đáy của chữ, các chữ Hán do nó cấu thành phần lớn đều liên quan đến động tác của hai tay, sự ban cho, dâng hiến hoặc cùng nhau hiệp lực, như chữ "Lộng" (弄), "Dị" (异), "Khí" (弃), "Tệ" (弊)...
从古文字演变到隶书和楷书,“廾”字形高度简化,两只手相连的线条演变为一横、一撇和一竖,形态虽然抽象,打依然保持着平稳承托的结构。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “gǒng” zìxíng gāodù jiǎnhuà, liǎng zhī shǒu xiānglián de xiàntiáo yǎnbiàn wèi yī héng, yī piě hé yī shù, xíngtài suīrán chōuxiàng, dàn yīrán bǎochízhhe píngwěn chéngtuō de jiégòu.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Củng" được giản hóa cao độ, các đường nét nối liền hai bàn tay biến thành một nét ngang, một nét phẩy và một nét sổ; hình thái tuy trừu tượng nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc nâng đỡ bình ổn.
“廾”字启示我们,一双手力量有限,唯有与他人齐心协力、合抱前行,才能托举起更伟大的事业;在人生旅途中,常怀双手奉献的感恩之心,以及对万物的敬畏与恭敬,才能赢得真正的尊重与圆满。“Gǒng” zì qǐshì wǒmen, yī shuāngshǒu lìliàng yǒuxiàn, wéiyǒu yǔ tārén qíxīnxiélì, hébào qiánxíng, cáinéng tuōjǔ qǐ gèng wěidà de shìyè; zài rénshēng lǚtú zhōng, cháng huái shuāngshǒu fèngxiàn de gǎn’ēn zhī xīn, yǐjí duì wànwù de jìngwèi yǔ gōngjìng, cáinéng yíngdé zhēnzhèng de zūnzhòng yǔ yuánmǎn.Chữ "Củng" gợi mở cho chúng ta rằng, một đôi tay thì sức lực có hạn, chỉ khi đồng tâm hiệp lực, cùng người khác sát cánh chung vai mới có thể gánh vác nên những sự nghiệp vĩ đại hơn; trên hành trình cuộc đời, thường xuyên mang lòng biết ơn dâng hiến bằng hai tay, cũng như niềm kính úy và cung kính đối với vạn vật, ta mới có thể gặt hái được sự tôn trọng thực sự và viên mãn.

56. "Dực" (弋, đọc là yì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“弋”字(读作yì)是二百一十四个部首中的第五十六部,承载着系绳之箭、桩木与精准掌控的故事。“Yì” zì (dú zuò yì) Extends shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíliù bù, chéngzàizhe jìshéng zhī jiàn, zhuāngmù yǔ jīngzhǔn zhǎngkòng de gùshì.Chữ "Dực" (弋, đọc là yì) là bộ thủ thứ 56 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về mũi tên buộc dây, cọc gỗ và sự kiểm soát chuẩn xác.
在甲骨文和金文中,“弋”字像一根带有横支的木桩,或是一支尾部系有绳索的箭(弋缴),专门用于射鸟并收回。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “yì” zì xiàng yī gēn dàiyǒu héngzhī de mùzhuāng, huòshì yī zhī wěibù jì yǒu shéngsuǒ de jiàn (yìzhuó), zhuānmén yòngyú shè niǎo bìng shōuhuí.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Dực" giống như một chiếc cọc gỗ có nhánh ngang, hoặc một mũi tên có buộc dây thừng ở đuôi (gọi là dực tước), chuyên dùng để bắn chim và thu hồi lại.
《说文解字》中记载:“弋,橜也。象形。” 意思是钉入地中的短木桩,同时也指古代用系着绳子的箭射鸟的特殊狩猎方式。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yì, jué yě. Xiàngxíng.” Yìsi shì dìngrù dì zhōng de duǎn mùzhuāng, tóngshí yě zhǐ gǔdài yòng jìzhe shéngzi de jiàn shè niǎo de tèshū shòuliè fāngshì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Dực, quyết dã. Tượng hình." (Dực là cái cọc gỗ. Chữ tượng hình). Nghĩa là chiếc cọc gỗ ngắn đóng xuống đất, đồng thời cũng chỉ phương thức săn bắn dùng mũi tên buộc dây để bắn chim thời cổ đại.
作为部首,“弋”字所构成的汉字在现代数量较少,大多与法度、射击、或特定的标准有关,如“式”、“贰”、“弑”等。Zuòwéi bùshǒu, “yì” zì suǒ gòuchéng de hànzì zài xiàndài shùliàng jiào shǎo, dàduō yǔ fǎdù, shèjī, huò tèdìng de biāozhǔn yǒuguān, rú “shì”, “èr”, “shì” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Dực" cấu thành trong hiện đại có số lượng khá ít, phần lớn liên quan đến pháp độ, bắn bắn hoặc các tiêu chuẩn đặc định, như chữ "Thức" (式), "Nhị" (贰), "Sái" (弑)...
从古文字演变到隶书和楷书,“弋”字的形态转化为由横、斜钩和点组成的独特结构,笔画错落有致,宛如拉开的弓箭与固定的木桩。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “yì” zì de xíngtài zhuǎnhuà wèi yóu héng, xiégōu hé diǎn zǔchéng de dútè jiégòu, bǐhuà cuòluòyǒuzhì, wǎnrú lākāi de gōngjiàn yǔ gùdìng de mùzhuāng.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thái chữ "Dực" chuyển hóa thành một cấu trúc độc đáo gồm các nét ngang, tà móc và chấm; các nét bút đan xen hài hòa, tựa như cánh cung đang giương và chiếc cọc gỗ được cố định.
“弋”字启示我们,无论是放箭射猎还是立桩系物,都需要极大的专注与精准;在人生中,我们既要有“射中目标”的远大抱负,也要像打入地下的木桩一样,坚守底线,动静得宜。“Yì” zì qǐshì wǒmen, wúlùn shì fàngjiàn shèliè háishì lìzhuāng jì wù, dōu xūyào jídà de zhuānzhù yǔ jīngzhǔn; zài rénshēng zhōng, wǒmen jì yào yǒu “shèzhòng mùbiāo” de yuǎndà bàofù, yě yào xiàng dǎrù dìxià de mùzhuāng yīyàng, jiānshǒu dǐxiàn, dòngjìng déyí.Chữ "Dực" gợi mở cho chúng ta rằng, dù là bắn tên săn bắn hay dựng cọc buộc đồ đều đòi hỏi sự tập trung cao độ và tính chuẩn xác; trong cuộc sống, chúng ta vừa cần có hoài bão lớn lao để "bắn trúng mục tiêu", vừa phải như chiếc cọc gỗ đóng sâu vào lòng đất, giữ vững lằn ranh cuối cùng, động tĩnh nhịp nhàng.

57. "Cung" (弓, đọc là gōng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“弓”字(读作gōng)是二百一十四个部首中的第五十七部,承载着弯弓、力量与蓄势待发的故事。“Gōng” zì (dú zuò gōng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíqī bù, chéngzàizhe wāngōng, lìliàng yǔ xùshìdàifā de gùshì.Chữ "Cung" (弓, đọc là gōng) là bộ thủ thứ 57 trong số 214 bộ thủ, gánh vác câu chuyện về cánh cung, sức mạnh và tư thế sẵn sàng bùng nổ.
在甲骨文和金文中,“弓”字是一个非常逼真形象的符号,生动地描绘了一张拉满或松弛的弓的轮廓,甚至能清晰地看到弓背和弓弦。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gōng” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn xíngxiàng de fúhào, shēngdòng de miáohuìle yī zhāng lāmǎn huò sōngchí de gōng de lúnkuò, shènzhì néng qīngxī de kàndào gōngbèi hé gōngxián.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Cung" là một ký hiệu tượng hình vô cùng chân thực, miêu tả sinh động đường nét của một cây cung đang giương căng hoặc buông lỏng, thậm chí có thể nhìn thấy rõ cả lưng cung và dây cung.
《说文解字》中记载:“弓,兵也,以祖乙之弓为近。象形。” 明确指出了它是古代重要的远射兵器,具有威慑与进攻的力量。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gōng, bīng yě, yǐ Zǔ Yǐ zhī gōng wèi jìn. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā shì gǔdài zhòngyào de yuǎnshè bīngqì, jùyǒu wēishè yǔ jìngōng de lìliàng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Cung, binh dã, dĩ Tổ Ất chi cung vi cận. Tượng hình." Chỉ rõ rằng nó là thứ binh khí bắn xa quan trọng thời cổ đại, mang sức mạnh răn đe và tấn công.
作为部首,“弓”字所构成的汉字大多与弓箭、射击、弹力、或者是弯曲、延伸的状态有关,如“引”、“张”、“弹”、“强”、“弯”等。Zuòwéi bùshǒu, “gōng” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ gōngjiàn, shèjī, tánlì, huòzhě shì wānqū, yánshēn de zhuàngtài yǒuguān, rú “yǐn”, “zhāng”, “tán”, “qiáng”, “wān” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Cung" cấu thành phần lớn đều liên quan đến cung tên, bắn bắn, lực đàn hồi, hoặc trạng thái cong vẹo, mở rộng, như chữ "Dẫn" (引), "Trương" (张), "Đạn/Đàn" (弹), "Cường" (强), "Loan" (弯)...
从小篆、隶书到楷书,“弓”字的线条逐渐折弯,简化为由横折、横、竖折折钩组成的三笔结构,字形紧凑富有弹性,宛如一把蓄满力量的劲弓。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “gōng” zì de xiàntiáo zhújiàn zhéwān, jiǎnhuà wèi yóu héngzhé, héng, shùzhézhégōu zǔchéng de sānbǐ jiégòu, zìxíng jǐncòu fùyǒu tánxìng, wǎnrú yī bǎ xùmǎn lìliàng de jìngōng.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, đường nét của chữ "Cung" dần uốn gập, giản hóa thành cấu trúc ba nét gồm ngang gập, ngang và sổ gập gập móc; hình chữ gọn gàng đầy tính đàn hồi, tựa như một cánh cung mạnh mẽ đang tích tụ đầy sức mạnh.
“弓”字启示我们,能屈能伸才是生存之道,暂时的弯曲与隐忍是为了下一次更强有力的迸发;在人生的修行中,我们要学会像满弓一样蓄积能量,紧绷弦线,一旦目标明确,便以势不可挡的力量破空前行。“Gōng” zì qǐshì wǒmen, néng qū néng shēn cái shì shēngcún zhī dào, zànshí de wānqū yǔ yǐnrěn shì wèile xià yī cì gèng qiángyǒulì de bèngfā; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yào xuéhuì xiàng mǎngōng yīyàng xùjī néngliàng, jǐnbēng xiánxiàn, yīdàn mùbiāo míngquè, biàn yǐ shìbùkědǎng de lìliàng pòkōng qiánxíng.Chữ "Cung" gợi mở cho chúng ta rằng, biết co biết duỗi mới là đạo sinh tồn, sự uốn cong và nhẫn nhịn tạm thời là để chuẩn bị cho một lần bùng nổ mạnh mẽ hơn ở phía trước; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chúng ta phải học cách tích lũy năng lượng như một cánh cung kéo căng, siết chặt dây đàn, một khi mục tiêu đã rõ ràng, hãy xé gió lao đi với một sức mạnh không gì cản nổi.

58. "Ký" (彐, đọc là jì hoặc xuě)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“彐”字(读作jì或xuě)是二百一十四个部首中的第五十八部,俗称“猪头头”或“雪字底”,承载着兽头、观察与生命痕迹的故事。“Jì” zì (dú zuò jì huò xuě) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíbā bù, súc hēng “zhūtóutóu” huò “xuězìdǐ本地”, chéngzàizhe shòutóu, guānchá yǔ shēngmìng hénjī de gùshì.Chữ "Ký" (彐, đọc là jì hoặc xuě) là bộ thủ thứ 58 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ đầu heo" hay "đáy chữ tuyết", gánh vác câu chuyện về đầu muông thú, sự quan sát và dấu vết của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“彐”字是一个象形符号,生动地描绘了野兽(尤其是猪)凸出的头部或口鼻部分的轮廓。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “jì” zì shì yīgè xiàngxíng fúhào, shēngdòng de miáohuìle yěshòu (yóuqí shì zhū) tūchū de tóubù huò kǒubí bùfèn de lúnkuò.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Ký" là một ký hiệu tượng hình, miêu tả sinh động phần đầu hoặc phần mõm nhô ra của dã thú (đặc biệt là loài lợn).
《说文解字》中记载:“彐,豕头也。象形。” 明确指出了它最初代表猪的头部,在古代农耕与狩猎文化中具有重要意义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jì, shǐ tóu yě. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā zuìchū dàbiǎo zhū de tóubù, zài gǔdài nónggēng yǔ shòuliè wénhuà zhōng jùyǒu zhòngyào yìyì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Ký, thỉ đầu dã. Tượng hình." Chỉ rõ rằng ban đầu nó đại diện cho phần đầu của con lợn, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa săn bắn và nông nghiệp thời cổ đại.
作为部首,“彐”字(包括其变形“彑”)所构成的汉字多与动物、头部动作、抓取或特定的祭祀有关,如“彗”、“彘”、“录”、“当”等。Zuòwéi bùshǒu, “jì” zì(bāokuò qí biànxíng “jì”)suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ dòngwù, tóubù dòngzuò, zhuāqǔ huò tèdìng de jìsì yǒuguān, rú “huì”, “zhì”, “lù”, “dāng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Ký" (bao gồm cả biến thể 彑) cấu thành phần lớn đều liên quan đến động vật, động tác của đầu, sự cầm nắm hoặc các cuộc tế tự đặc định, như chữ "Tuệ" (彗), "Trệ" (彘), "Lục" (录), "Đương" (当)...
从古文字演变到隶书和楷书,“彐”字的线条被极大地规律化,形成了今天由横折、横、横组成的三笔开放式结构,字形简练而富有几何美感。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “jì” zì de xiàntiáo bèi jídà de guīlǜhuà, xíngchéngle jīntiān yóu héngzhé, héng, héng zǔchéng de sānbǐ kāifàngshì jiégòu, zìxíng jiǎnliàn ér fùyǒu jǐhé měigǎn.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, đường nét của chữ "Ký" được quy luật hóa cao độ, hình thành cấu trúc mở gồm ba nét ngang gập, ngang, ngang như ngày nay, hình chữ tinh giản và giàu vẻ đẹp hình học.
“彐”字启示我们,古人通过观察野兽的特征来记录自然,万物皆有其独特的表象与规律;在生活中,我们也应当具备敏锐的洞察力,从微小的痕迹中发现事物的本质,顺应规律方能稳健前行。“Jì” zì qǐshì wǒmen, gǔrén tōngguò guānchá yěshòu de tèzhēng lái jìlù zìrán, wànwù jiē yǒu qí dútè de biǎoxiàng yǔ guīlǜ; zài shēnghuó zhōng, wǒmen yě yāngdāng jùbèi mǐnruì de dòngchálì, cóng wēixiǎo de hénjī zhōng fāxiàn shìwù de běnzhì, shùnyìng guīlǜ fāng néng wěnjiàn qiánxíng.Chữ "Ký" gợi mở cho chúng ta rằng, người xưa thông qua việc quan sát đặc điểm của muông thú để ghi chép về tự nhiên, vạn vật đều có biểu hiện và quy luật độc đáo của riêng mình; trong cuộc sống, chúng ta cũng nên có tài quan sát nhạy bén, từ những dấu vết nhỏ nhặt mà phát hiện ra bản chất của sự vật, thuận theo quy luật mới có thể vững vàng tiến bước.

59. "Sâm" (彡, đọc là shān)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“彡”字(读作shān)是二百一十四个部首中的第五十九部,俗称“三撇儿”,承载着毛发、纹饰与美化修饰的故事。“Shān” zì (dú zuò shān) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì wǔshíjiǔ bù, súc hēng “sānpiěr”, chéngzàizhe máofà, wénshì yǔ měihuà xiūshì de gùshì.Chữ "Sâm" (彡, đọc là shān) là bộ thủ thứ 59 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ sâm" (hoặc ba nét phẩy), gánh vác câu chuyện về lông tóc, hoa văn trang trí và sự mỹ hóa, tô điểm.
在甲骨文和金文中,“彡”字由三条倾斜且平行的线条组成,生动地描绘了动物身上长长的毛发、羽毛,或者是器物上雕刻的华丽条纹。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shān” zì yóu sān tiáo qīngxié qiě píngxíng de xiàntiáo zǔchéng, shēngdòng de miáohuìle dòngwù shēnhàng chángcháng de máofà, yǔmáo, huòzhě shì qìwù shàng diāokè de huálì tiáowén.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Sâm" được tạo thành từ ba đường kẻ nghiêng và song song, miêu tả sinh động lớp lông dài, lông vũ trên thân động vật, hoặc những đường sọc hoa mỹ được điêu khắc trên khí vật.
《说文解字》中记载:“彡,毛饰画文也。象形。” 明确指出了它的本义是指毛发的修饰,以及通过线条交织展现的精美图案。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shān, máo shì huà wén yě. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì zhǐ máofà de xiūshì, yǐjí tōngguò xiàntiáo jiāozhī zhǎnxiàn de jīngměi túàn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Sâm, mao sức họa văn dã. Tượng hình." (Sâm là hoa văn trang trí vẽ bằng lông. Chữ tượng hình). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là sự tô điểm của lông tóc, cũng như các đồ án tinh mỹ được thể hiện qua các đường nét đan xen.
作为部首,“彡”字所构成的汉字大多与毛发、光泽、色彩、或者光彩夺目的外表有关,如“形”、“彦”、“彩”、“彭”、“影”等。Zuòwéi bùshǒu, “shān” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ máofà, guāngzé, sècǎi, huòzhě guāngcǎi duómù de wàibiǎo yǒuguān, rú “xíng”, “yàn”, “cǎi”, “péng”, “yǐng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Sâm" cấu thành phần lớn đều liên quan đến lông tóc, độ bóng, màu sắc hoặc vẻ bề ngoài rực rỡ, hào nhoáng, như chữ "Hình" (形), "Ngạn" (彦), "Thải/Thái" (彩), "Bành" (彭), "Ảnh" (影)...
从小篆演变到隶书和楷书,“彡”字的字形始终保持着三笔平行的撇画,线条舒展而富有节奏感,宛如风中飘动的发丝或流动的光影。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shān” zì de zìxíng shǐzhōng bǎochízhhe sānbǐ píngxíng de piěhuà, xiàntiáo shūzhǎn ér fùyǒu jiézòugǎn, wǎnrú fēngzhhong piāodòng de fàsī huò liúdòng de guāngyǐng.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Sâm" luôn giữ vững ba nét phẩy song song, đường nét thanh thoát và giàu nhịp điệu, tựa như làn tóc mây bay trong gió hay những vệt sáng tối chuyển động.
“彡”字启示我们,世间万物不仅需要内在的坚实,也需要外在的纹饰与华彩来展现生命的美感;在人生的修行中,我们在充实内心的同时,也应当注重自身的言谈举止与仪表修养,内外兼修,方能绽放出动人的文采与华章。“Shān” zì qǐshì wǒmen, shìjiān wànwù bùjǐn xūyào nèizài de jiānshí, yě xūyào wàizài de wénshì yǔ huácǎi lái zhǎnxiàn shēngmìng de měigǎn; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen zài chōngshí nèixīn de tóngshí, yě yāngdāng zhùzhòng zìshēn de yántán jǔzhǐ yǔ yíbiǎo xiūyǎng, nèiwài jiānxiū, fāng néng zhànfàng chū dòngrén de wéncǎi yǔ huázhāng.Chữ "Sâm" gợi mở cho chúng ta rằng, vạn vật ở đời không chỉ cần sự kiên cố bên trong, mà còn cần những hoa văn và màu sắc rực rỡ bên ngoài để thể hiện vẻ đẹp của sinh mệnh; trên hành trình tu dưỡng của đời người, song song với việc làm phong phú nội tâm, ta cũng nên chú trọng đến ngôn từ, cử chỉ và phong thái của bản thân, trong ngoài cùng tu sửa, có thế mới có thể tỏa sáng những áng văn chương và phẩm chất làm say đắm lòng người.

60. "Xích" (彳, đọc là chì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“彳”字(读作chì)是二百一十四个部首中的第六十部,俗称“双人旁”,承载着迈步、道路与徐行漫步的故事。“Chì” zì (dú zuò chì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshí bù, súc hēng “shuāngrénpáng”,chéngzàizhe màibù, dàolù yǔ xúxíng mànbù de gùshì.Chữ "Xích" (彳, đọc là chì) là bộ thủ thứ 60 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ song nhân", gánh vác câu chuyện về việc sải bước, đường lối và sự chậm rãi bước đi.
在甲骨文和金文中,“彳”字实际上是十字路口“行”字的左半部分,生动地描绘了道路的一侧,用以指代行进和走动。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chì” zì shíjì shàng shì shízìlùkǒu “háng” zì de zuǒbàn bùfèn, shēngdòng de miáohuìle dàolù de yīcè, yòng yǐ zhǐdài xíngjìn hé zǒudòng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Xích" thực chất là một nửa bên trái của chữ "Hành" (行 - ngã tư đường), miêu tả sinh động một bên của con đường, dùng để chỉ sự hành tiến và đi lại.
《说文解字》中记载:“彳,小步也。象人足三属相连也。” 指出它代表举左足迈出的小步,与代表右足迈步的“亍”合为“彳亍”,意为缓缓前行。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Chì, xiǎobù yě. Xiàng rén zú sān shǔ xiānglián yě.” Zhǐchū tā dàibiǎo jǔ zuǒzú màichū de xiǎobù, yǔ dàibiǎo yòuzú màibù de “chù” hé wèi “chìchù”, yì wèi huǎnhuǎn qiánxíng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Xích, tiểu bộ dã. Tượng nhân túc tam thuộc tương liên dã." Chỉ ra rằng nó đại diện cho bước đi ngắn bằng chân trái, kết hợp với chữ "Súc" (亍 - bước chân phải) tạo thành từ "xích súc" (彳亍), nghĩa là chậm rãi tiến bước.
作为部首,“彳”字所构成的汉字大多与行走、道路、动作的趋向或者法律规律有关,如“往”、“征”、“彼”、“律”、“徐”等。Zuòwéi bùshǒu, “chì” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ xíngzǒu, dàolù, dòngzuò de qūxiàng huòzhě fǎlǜ guīlǜ yǒuguān, rú “wǎng”, “zhēng”, “bǐ”, “lǜ”, “xú” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Xích" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc đi lại, đường sá, xu hướng của động tác hoặc pháp luật quy luật, như chữ "Vãng" (往), "Chinh" (征), "Bỉ" (彼), "Luật" (律), "Từ" (徐)...
从小篆、隶书到楷书,“彳”字的字形逐渐演变为由撇、撇、竖组成的三笔结构,因为酷似两个“人”字层叠而被称为“双人旁”,笔画挺拔,极具动态感。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “chì” zì de zìxíng zhújiàn yǎnbiàn wèi yóu piě, piě, shù zǔchéng de sānbǐ jiégòu, yīnwèi kùsì liǎng gè “rén” zì céngdié ér bèi chēng wèi “shuāngrénpáng”, bǐhuà tǐngbá, jídù jù dòngtàigǎn.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Xích" dần tiến hóa thành cấu trúc ba nét gồm phẩy, phẩy, sổ; vì rất giống hai chữ "Nhân" (人) chồng lên nhau nên được gọi là "bộ song nhân", nét bút vươn thẳng, vô cùng giàu cảm giác chuyển động.
“彳”字启示我们,千里的征途皆始于足下的“小步”,不必因一时的步履缓慢而焦虑;在喧嚣的人生旅途中,懂得适时“彳亍”慢行,去体味沿途的风景与内心的秩序,才能走得更远、更稳健。“Chì” zì qǐshì wǒmen, qiānlǐ de zhēngtú jiē shǐ yú zúxià de “xiǎobù”, búbì yīn yīshí de bùlǚ huǎnmàn ér jiāolǜ; zài xuānxiāo de rénshēng lǚtú zhōng, dǒngdé shìshí “chìchù” mànxíng, qù tǐwèi yántú de fēngjǐng yǔ nèixīn de zhìxù, cáinéng zǒudé gèng yuǎn, gèng wěnjiàn.Chữ "Xích" gợi mở cho chúng ta rằng, hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ những "bước chân ngắn" dưới lòng bàn chân, không cần phải lo âu vì những lúc bước đi chậm chạp; giữa cuộc lữ hành náo nhiệt của đời người, biết cách "xích súc" (chậm rãi bước đi) đúng lúc để cảm nhận phong cảnh dọc đường và trật tự nơi nội tâm, ta mới có thể đi được xa hơn, vững vàng hơn.

61. "Tâm" (心, đọc là xīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“心”字(读作xīn)是二百一十四个部首中的第六十一部,俗称“心字底”或“竖心旁”(忄),承载着情感、思考与生命主宰的故事。“Xīn” zì (dú zuò xīn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíyī bù, súc hēng “xīnzìdǐ” huò “shùxīnpáng” (xīn), chéngzàizhe qínggǎn, sīkǎo yǔ shēngmìng zhǔzǎi de gùshì.Chữ "Tâm" (心, đọc là xīn) là bộ thủ thứ 61 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ tâm dưới" hoặc "bộ tâm đứng" (忄), gánh vác câu chuyện về tình cảm, tư duy và sự chủ tể của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“心”字是一个非常逼真的象形字,完整地画出了人类心脏的外部轮廓,内部还有表示心血管或心室的线条。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “xīn” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle rénlèi xīnzàng de wàibù lúnkuò, nèibù hái yǒu biǎoshì xīnxuèguǎn huò xīnshì de xiàntiáo.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Tâm" là một chữ tượng hình vô cùng chân thực, vẽ lại trọn vẹn đường nét bên ngoài của trái tim con người, bên trong còn có các đường nét biểu thị tâm thất hoặc tâm mạch.
《说文解字》中记载:“心,人心也。在身之中。象形。” 古人认为心脏不仅主管血液流动,更是人类思想、智慧与灵魂的源泉。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Xīn, rénxīn yě. Zài shēn zhī zhōng. Xiàngxíng.” Gǔrén rènwéi xīnzàng bùjǐn zhǔguǎn xuèyè liúdòng, gèngshì rénlèi sīxiǎng, zhìhuì yǔ línghún de yuánquán.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tâm, nhân tâm dã. Tại thân chi trung. Tượng hình." Người xưa cho rằng trái tim không chỉ quản lý sự lưu thông máu, mà còn là cội nguồn của tư tưởng, trí tuệ và linh hồn con người.
作为部首,“心”(及变形“忄”、“⺗”)所构成的汉字大多与心理活动、情感状态、思想思维或道德品行有关,如“情”、“想”、“思”、“忧”、“忆”等。Zuòwéi bùshǒu, “xīn”(jí biànxíng “xīn”, “xīn”)suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ xīnlǐ huódòng, qínggǎn zhuàngtài, sīxiǎng sīwéi huò dàodé pǐnxíng yǒuguān, rú “qíng”, “xiǎng”, “sī”, “yōu”, “yì” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tâm" (心, và biến thể 忄, ⺗) cấu thành phần lớn đều liên quan đến hoạt động tâm lý, trạng thái tình cảm, tư duy tư tưởng hoặc phẩm hạnh đạo đức, như chữ "Tình" (情), "Tưởng" (想), "Tư" (思), "Ưu" (忧), "Ức" (忆)...
从小篆演变到隶书和楷书,“心”字外廓化为卧钩,内部的线条演变为三点;当它作为左偏旁时则拉长变形为“忄”(竖心旁),笔画利落,便于与其他部件组合。Cóng xiǎozhuàn yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “xīn” zì wàikuò huà wèi wògōu, nèibù de xiàntiáo yǎnbiàn wèi sān diǎn; dāng tā zuòwéi zuǒ piānpáng shí zé lācháng biànxíng wèi “xīn”(shùxīnpáng), bǐhuà lìluò, biànyú yǔ qítā bùjiàn zǔhé.Từ Tiểu triện tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, viền ngoài của chữ "Tâm" biến thành nét móc nằm, các đường nét bên trong biến thành ba dấu chấm; khi làm thiên bàng bên trái, nó được kéo dài và biến thể thành "忄" (bộ tâm đứng), nét chữ gọn gàng, thuận tiện phối hợp với các bộ phận khác.
“心”字启示我们,心是一切情感与理智的终极主宰,相由心生,境随心转;在人生的修行中,唯有常常省察内心,保持善良、清明与定力,方能在纷繁复杂的世间安顿好自我,修得内心的宁静与圆满。“Xīn” zì qǐshì wǒmen, xīn shì yīqiè qínggǎn yǔ lǐzhì de zhōngjí zhǔzǎi, xiàng yóu xīn shēng, jìng suí xīn zhuǎn; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wéiyǒu chángcháng xǐngchá nèixīn, bǎochí shànliáng, qīngmíng yǔ dìnglì, fāng néng zài fēnfán fùzá de shìjiān āndùnhǎo zìwǒ, xiū dé nèixīn de níngjìng yǔ yuánmǎn.Chữ "Tâm" gợi mở cho chúng ta rằng, tâm là chủ tể tối cao của mọi tình cảm và lý trí, tướng từ tâm sinh, cảnh tùy tâm chuyển; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chỉ khi thường xuyên soi rọi nội tâm, giữ gìn sự lương thiện, sáng suốt và định lực, ta mới có thể an yên định vị bản thân giữa thế gian muôn màu phức tạp, tu thành sự an nhiên và viên mãn trong lòng.

62. "Qua" (戈, đọc là gē)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“戈”字(读作gē)是二百一十四个部首中的第六十二部,俗称“戈字旁”,承载着兵器、战争与克制冲突的故事。“Gē” zì (dú zuò gē) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshí’èr bù, súc hēng “gēzìpáng”, chéngzàizhe bīngqì, zhànzhēng yǔ kèzhì chōngtū de gùshì.Chữ "Qua" (戈, đọc là gē) là bộ thủ thứ 62 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ qua", gánh vác câu chuyện về binh khí, chiến tranh và sự kiềm chế xung đột.
在甲骨文和金文中,“戈”字是一个非常逼真的兵器象形字,完整地描绘了古代长柄、带有横刃的青铜钩杀兵器,主要用于勾割和啄刺。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gē” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn de bīngqì xiàngxíngzì, wánzhěng de miáohuìle gǔdài chángbǐng, dàiyǒu héngrèn de qīngtóng gōushā bīngqì, zhǔyào yòngyú gōugē hé zhuócì.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Qua" là một chữ tượng hình binh khí vô cùng chân thực, miêu tả trọn vẹn thứ binh khí bằng đồng có cán dài và lưỡi ngang thời cổ đại, chủ yếu dùng để móc cắt và đâm bổ.
《说文解字》中记载:“戈,平头戟也。从弋、一横之。象形。” 指出它是商周时期军队最核心的格斗兵器,是武力与权力的象征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Gē, píngtóujǐ yě. Cóng yì, yī héng zhī. Xiàngxíng.” Zhǐchū tā shì Shāng Zhōu shíqī jūnduì zuì héxīn de gédòu bīngqì, shì wǔlì yǔ quánlì de xiàngzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Qua, bình đầu kích dã. Tòng dực, nhất hoành chi. Tượng hình." Chỉ ra rằng nó là thứ binh khí giáp lá cà cốt lõi nhất của quân đội thời Thương Chu, là biểu tượng của vũ lực và quyền lực.
作为部首,“戈”字所构成的汉字大多与战争、兵器、杀戮、防卫或者军事行动有关,如“战”、“伐”、“或”、“戚”、“戮”等。Zuòwéi bùshǒu, “gē” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhànzhēng, bīngqì, shālù, fángwèi huòzhě jūnshì xíngdòng yǒuguān, rú “zhàn”, “fá”, “huò”, “qī”, “lù” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Qua" cấu thành phần lớn đều liên quan đến chiến tranh, binh khí, sát chóc, phòng vệ hoặc hành động quân sự, như chữ "Chiến" (战), "Phạt" (伐), "Hoặc" (或), "Thích" (戚), "Lục" (戮)...
从古文字演变到隶书和楷书,“戈”字的字形拉直并规范为由横、斜钩、撇和点组成的独特四笔结构,斜钩如挺拔的兵器长柄,撇和点如锋利的刃尖。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “gē” zì de zìxíng lāzhí bìng guīfàn wèi yóu héng, xiégōu, piě hé diǎn zǔchéng de dútè sìbǐ jiégòu, xiégōu rú tǐngbá de bīngqì chángbǐng, piě hé diǎn rú fengli de rènjiān.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Qua" được uốn thẳng và quy phạm hóa thành cấu trúc bốn nét độc đáo gồm ngang, tà móc, phẩy và chấm; nét tà móc tựa như cán dài vươn thẳng của binh khí, nét phẩy và chấm như mũi lưỡi sắc bén.
“戈”字启示我们,兵者乃凶器,战争带来毁灭与痛苦,因此古人提出“止戈为武”的至高境界;在个人的内心世界里,我们也应当放下手中的“内耗之戈”,化解执念,以平和与包容守护生命真正的安宁。“Gē” zì qǐshì wǒmen, bīng zhě nǎi xiōngqì, zhànzhēng dàilái huǐmiè yǔ tòngkǔ, yīncǐ gǔrén tíchū “zhǐ gē wéi wǔ” de zhìgāo jìngjiè; zài gèrén de nèixīn shìjiè lǐ, wǒmen yě yāngdāng fàngxià shǒuzhōng de “nèihào zhī gē”, huàjiě zhíniàn, yǐ pínghé yǔ bāoróng shǒuhù shēngmìng zhēnzheng de ānníng.Chữ "Qua" gợi mở cho chúng ta rằng, binh khí là vật hung dữ, chiến tranh mang lại sự hủy diệt và đau thương, bởi vậy người xưa mới đúc kết nên cảnh giới tối cao "chỉ qua vi vũ" (ngừng chiến tranh mới là võ); trong thế giới nội tâm của mỗi người, chúng ta cũng nên buông bỏ "ngọn giáo dằn vặt nội tâm" trong tay, hóa giải chấp niệm, dùng sự ôn hòa và bao dung để giữ gìn sự an nhiên đích thực của sinh mệnh.

63. "Hộ" (户, đọc là hù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“户”字(读作hù)是二百一十四个部首中的第六十三部,俗称“户字头”,承载着单扇门、门户与守护家园的故事。“Hù” zì (dú zuò hù) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì luùshísān bù, súc hēng “hùzìtóu”, chéngzàizhe dānshànmén, ménhù yǔ shǒuhù jiāyuán de gùshì.Chữ "Hộ" (户, đọc là hù) là bộ thủ thứ 63 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ hộ", gánh vác câu chuyện về cánh cửa đơn, nhà cửa và sự che chở, giữ gìn mái ấm.
在甲骨文和金文中,“户”字是一个生动的象形字,展现了一扇单扇门的形状,它是双扇门“门”字的一半,代表房间或住所的入口。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “hù” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zhǎnxiànle yī shàn dānshànmén de xíngzhuàng, tā shì shuāngshànmén “mén” zì de yībàn, dàibiǎo fángjiān huò zhùsuǒ de rùkǒu.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Hộ" là một chữ tượng hình sinh động, thể hiện hình dáng của một cánh cửa đơn, nó chính là một nửa của chữ "Môn" (门 - cửa hai cánh), đại diện cho lối vào của căn phòng hoặc nơi cư trú.
《说文解字》中记载:“户,护也。半门曰户。象形。” 明确指出了“户”具有保护、守卫的含义,也是指单扇的门。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Hù, hù yě. Bàn mén yuē hù. Xiàngxíng。” Míngquè zhǐchūle “hù” jùyǒu bǎohù, shǒuwèi de hányì, yěshì zhǐ dānshàn de mén.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Hộ, hộ dã. Bán môn viết hộ. Tượng hình." (Hộ là bảo vệ. Một nửa bộ Môn gọi là Hộ. Chữ tượng hình). Chỉ rõ rằng chữ "Hộ" mang hàm ý bảo vệ, che chở, và cũng dùng để chỉ cánh cửa một cánh.
作为部首,“户”字所构成的汉字大多与房屋、门扇、居住场所或者家庭户籍有关,如“房”、“所”、“扁”、“扇”、“扉”等。Zuòwéi bùshǒu, “hù” zì suǒ gòuchéng hànzì dàduō yǔ fángwū, ménshàn, jūzhù chǎngsuǒ huòzhě jiātíng hùjí yǒuguān, rú “fáng”, “suǒ”, “biǎn”, “shàn”, “fēi” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Hộ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến nhà cửa, cánh cửa, nơi cư ngụ hoặc hộ tịch gia đình, như chữ "Phòng" (房), "Sở" (so), "Biển" (扁), "Phiến" (扇), "Phi" (扉)...
从小篆、隶书到楷书,“户”字的字形被提炼得更为简练,上方的一点和横折象征门框与门轴,下方的一撇和竖折象征门扇,结构严密且平稳。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “hù” zì de zìxíng bèi tíliàn dé gèngwéi jiǎnliàn, shàngfāng de yīdiǎn hé héngzhé xiàngzhēng ménkuàng yǔ ménzhóu, xiàfāng de yīpiě hé shùzhé xiàngzhēng ménshàn, jiégòu yánmì qiě píngwěn.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Hộ" được tinh giản trở nên gọn gàng hơn, dấu chấm và nét ngang gập phía trên tượng trưng cho khung cửa và trục cửa, nét phẩy và nét sổ gập phía dưới tượng trưng cho cánh cửa, cấu trúc nghiêm cẩn và bình ổn.
“户”字启示我们,门的存在界定了内外空间,给予人安全感与归属感;在人生的修行中,我们的内心也有一扇“户”,既要懂得适时敞开以拥抱世界,也要学会适时关闭以守护内心的清静与原则。“Hù” zì qǐshì wǒmen, mén de cúnzài jièdìngle nèiwài kōngjiān, jǐyǔ rén ānquángǎn yǔ guīshǔgǎn; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen de nèixīn yěyǒu yīshàn “hù”, jì yào dǒngdé shìshí chǎngkāi yǐ yōngbào shìjiè, yě yào xuéhuì shìshí guānbì yǐ shǒuhù nèixīn de qīngjìng yǔ yuánzé.Chữ "Hộ" gợi mở cho chúng ta rằng, sự tồn tại của cánh cửa phân định không gian bên trong và bên ngoài, mang lại cho con người cảm giác an toàn và thuộc về; trên hành trình tu dưỡng của đời người, nội tâm của chúng ta cũng có một cánh "cửa", vừa phải biết mở ra đúng lúc để đón nhận thế giới, vừa phải học cách khép lại đúng lúc để giữ gìn sự thanh tịnh và nguyên tắc của bản thân.

64. "Thủ" (手, khi làm bộ thủ thường viết là 扌, đọc là “Shǒu”)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“手”字(作部首时常写作“扌”)是二百一十四个部首中的第六十四部,俗称“提手旁”,承载着劳作、创造与掌控命运的故事。“Shǒu” zì (zuò bùshǒu shí cháng xiězuò “tíshǒupáng”) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshísì bù, súc hēng “tíshǒupáng”, chéngzàizhe láozuò, chuàngzào yǔ zhǎngkòng mìngyùn de gùshì.Chữ "Thủ" (手, khi làm bộ thủ thường viết là 扌) là bộ thủ thứ 64 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ gảy" (hay bộ thủ đứng), gánh vác câu chuyện về lao động, sáng tạo và sự nắm giữ vận mệnh.
在甲骨文和金文中,“手”字是一个非常直观的象形字,清晰地画出了人类一只张开的手掌,五个手指以及掌心的轮廓均历历在目。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shǒu” zì shì yīgè fēicháng zhíguān de xiàngxíngzì, qīngxī de huà chūle rénlèi yī zhī zhāngkāi de shǒuzhǎng, wǔ gè shǒuzhǐ yǐjí zhǎngxīn de lúnkuò jūn lìlìzàimù.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Thủ" là một chữ tượng hình rất trực quan, vẽ lại rõ ràng hình ảnh một bàn tay con người đang xòe ra, năm ngón tay cũng như đường nét của lòng bàn tay đều hiện lên rõ rệt.
《说文解字》中记载:“手,拳也。象形。” 意指人类用来抓取、握持和劳动的上肢末端,是古人界定人类区别于动物、运用智慧改造世界的核心标志。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shǒu, quán yě. Xiàngxíng.” Yì zhǐ rénlèi yònglái zhuāqǔ, wòchí hé láodòng de shàngzhī mòduān, shì gǔrén jièdìng rénlèi qūbié yú dòngwù, yùnyòng zhìhuì gǎizào shìjiè de héxīn biāozhì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thủ, quyền dã. Tượng hình." Nghĩa là phần cuối chi trên dùng để cầm nắm, nắm giữ và lao động của con người, là dấu hiệu cốt lõi để người xưa phân định con người khác với động vật, biết vận dụng trí tuệ để cải tạo thế giới.
作为部首,“手”(扌)所构成的汉字是汉字大家族中最庞大的群体之一,绝大多数与手部的动作、行为、操作或状态有关,如“打”、“拿”、“提”、“推”、“抓”等。Zuòwéi bùshǒu, “shǒu”(tíshǒupáng)suǒ gòuchéng de hànzì shì hànzì dà jiāzú zhōng zuì pángdà de qúntǐ zhī yī, jué dàduōshù yǔ shǒubù de dòngzuò, xíngwéi, cāozuò huò zhuàngtài yǒuguān, rú “dǎ”, “ná”, “tí”, “tuī”, “zhuā” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thủ" (扌) cấu thành là một trong những nhóm lớn nhất trong đại gia đình chữ Hán, tuyệt đại đa số đều liên quan đến động tác, hành vi, thao tác hoặc trạng thái của bàn tay, như chữ "Đả" (打), "Nã" (拿), "Đề" (提), "Thôi" (推), "Trảo" (抓)...
从小篆、隶书到楷书,“手”字独立书写时演变为由撇、两横、弯钩和一斜横组成的稳固形体;而作为左偏旁时则高度提炼为“扌”,笔画精简利落,极利于与其他部件高效组合。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “shǒu” zì dúlì shūxiě shí yǎnbiàn wèi yóu piě, liǎng héng, wāngōu hé yī xiéhéng zǔchéng de wěndùn xíngtǐ; ér zuòwéi zuǒ piānpáng shí zé gāodù tíliàn wèi “tíshǒupáng”, bǐhuà jīngjiǎn lìluò, jí lìyú yǔ qítā bùjiàn gāoxiào zǔhé.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, chữ "Thủ" khi viết độc lập tiến hóa thành hình thể vững chãi gồm các nét phẩy, hai ngang, cong móc và một nét ngang chéo; còn khi làm thiên bàng bên trái thì được tinh giản cao độ thành "扌", nét chữ gọn gàng dứt khoát, cực kỳ thuận tiện để phối hợp hiệu quả với các bộ phận khác.
“手”字启示我们,人类的文明与财富皆由双手创造,唯有“执手”才能合作,唯有“放手”方得自在;在人生的漫长征途中,命运并非不可捉摸,它就握在每个人自己的手掌之中,唯有脚踏实地、辛勤劳作,方能用双手劈波斩浪,开拓出属于自己的明天。“Shǒu” zì qǐshì wǒmen, rénlèi de wénmíng yǔ cáifù jiē yóu shuāngshǒu chuàngzào, wéiyǒu “zhíshǒu” cáinéng hézuò, wéiyǒu “fàngshǒu” fāng dé zìzài; zài rénshēng de máncháng zhēngtú zhōng, mìngyùn bìngfēi bùkě zhuōmó, tā jiù wò zài měi gè rén zìjǐ de shǒuzhǎng zhīzhōng, wéiyǒu jiǎotàshídì, xīnqín láozuò, fāng néng yòng shuāngshǒu pībōzhǎnlàng, kāitù chū shǔyú zìjǐ de míngtiān.Chữ "Thủ" gợi mở cho chúng ta rằng, văn minh và của cải của loài người đều do đôi bàn tay tạo nên, chỉ khi "nắm tay" mới có thể hợp tác, chỉ khi "buông tay" mới có được tự tại; trên cuộc hành trình dài rộng của đời người, vận mệnh không phải là điều huyền hoặc bất khả tri, nó nằm ngay trong lòng bàn tay của mỗi người, chỉ khi chân đạp đất vững vàng, cần mẫn lao động mới có thể dùng đôi tay rẽ sóng đạp gió, mở lối đi riêng cho ngày mai của chính mình.

65. "Chi" (支, đọc là zhī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“支”字(读作zhī)是二百一十四个部首中的第六十五部,俗称“支字旁”,承载着手持竹枝、支撑与派生延续的故事。“Zhī” zì (dú zuò zhī) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíwǔ bù, súc hēng “zhīzìpáng”, chéngzàizhe shǒuchí zhúzhī, zhīchēng yǔ pàishēng yánxù de gùshì.Chữ "Chi" (支, đọc là zhī) là bộ thủ thứ 65 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ chi", gánh vác câu chuyện về việc tay cầm cành tre, sự nâng đỡ và sự phái sinh, tiếp nối.
在甲骨文和金文中,“支”字是一个极其形象的会意字,上方是一根带有叶子的竹枝或树枝,下方是一只手(又),合起来代表手拿着枝条。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “zhī” zì shì yīgè jíqí xíngxiàng de huìyìzì, shàngfāng shì yī gēn dàiyǒu yèzi de zhúzhī huò shùzhī, xiàfāng shì yī zhī shǒu (yòu), hé qǐlái dàibiǎo shǒu názhe zhītiáo.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Chi" là một chữ hội ý cực kỳ hình tượng, phía trên là một cành tre hoặc cành cây có lá, phía dưới là một bàn tay (Bộ Hựu - 又), hợp lại đại diện cho hình ảnh bàn tay đang cầm cành cây.
《说文解字》中记载:“支,去竹之枝也。从手持半竹。” 明确指出了它的本义是附着在竹木主干上的分叉枝条,后来引申出支撑、支出与分支之意。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Zhī, qù zhú zhī zhī yě. Cóng shǒu chí bàn zhú.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì fùzhuózài zhúmù zhǔgàn shàng de fēnchà zhītiáo, hòulái yǐnshēn chū zhīchēng, zhīchū yǔ fēnzhī zhī yì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Chi, khứ trúc chi chi dã. Tòng thủ trì bán trúc." Chỉ rõ bản nghĩa của nó là cành nhánh tách ra từ thân tre trúc, sau này mới dẫn dụ ra các nghĩa như chống đỡ (chi sườn), chi trả (chi xuất) và nhánh rẽ (chi phái).
作为部首,“支”字所构成的汉字在现代汉字中数量较少,大多与树枝、支撑的动作、或者是分支派生的概念有关,如“攰”、“攱”、“翅”等。Zuòwéi bùshǒu, “zhī” zì suǒ gòuchéng de hànzì zài xiàndài hànzì zhōng shùliàng jiào shǎo, dàduō yǔ shùzhī, zhīchēng de dòngzuò, huòzhě shì fēnzhī pàishēng de gàiniàn yǒuguān, rú “guì”, “jǐ”, “chì” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Chi" cấu thành trong chữ Hán hiện đại có số lượng tương đối ít, phần lớn liên quan đến cành cây, động tác chống đỡ, hoặc khái niệm phái sinh, chia nhánh, như chữ "Quỵ" (攰), "Quỹ" (攱), "Sực" (翅)...
从古文字演变到隶书和楷书,“支”字的字形上半部分规范为“十”(由树枝演变而来),下半部分保留了手掌特征的“又”字,结构错落而稳定。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “zhī” zì de zìxíng shàngbàn bùfèn guīfàn wèi “shí”(yóu shùzhī yǎnbiàn ér lái), xiàbàn bùfèn bǎochíle shǒuzhǎng tèzhēng de “yòu” zì, jiégòu cuòluò ér wěndìng.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, phần nửa trên của chữ "Chi" được quy phạm hóa thành chữ "Thập" (十 - do cành cây tiến hóa thành), nửa dưới giữ lại chữ "Hựu" (又) mang đặc trưng của bàn tay, tạo nên cấu trúc hài hòa và vững chãi.
“支”字启示我们,枝条虽不如主干粗壮,却承担着开花结果、延续生命的重要使命,正如家族的分支血脉绵延不绝;在人生的漫长岁月里,我们也应当学会在他人遇到困难时给予有力的“支撑”,在互助中共同成长。“Zhī” zì qǐshì wǒmen, zhītiáo suī bùrú zhǔgàn cūzhuàng, què chéngdānzhe kāihuā jiéguǒ, yánxù shēngmìng de zhòngyào shǐmìng, zhèngrú jiāzú de fēnzhī xuèmài miányán bùjué; zài rénshēng de máncháng suìyuè lǐ, wǒmen yě yāngdāng xuéhuì zài tārén yùdào kùnnán shí jǐyǔ yǒulì de “zhīchēng”, zài hùzhù zhōng gòngtóng chéngzhǎng.Chữ "Chi" gợi mở cho chúng ta rằng, cành nhánh tuy không thô to như thân cây chính, nhưng lại gánh vác sứ mệnh quan trọng là nở hoa kết trái, tiếp nối sinh mệnh, tựa như các nhánh dòng tộc kéo dài mãi không dứt; trên những năm tháng dài rộng của cuộc đời, chúng ta cũng nên học cách trao đi sự "chống đỡ" nâng đỡ có lực khi người khác gặp khó khăn, cùng nhau trưởng thành trong sự tương hỗ.

66. "Phộc" (攴, khi làm bộ thủ thường viết là 攵, đọc là pū)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“攴”字(作部首时常写作“攵”,读作pū)是二百一十四个部首中的第六十六部,俗称“反文旁”,承载着手持教鞭、督促与用外力纠正行为的故事。“Pū” zì (zuò bùshǒu shí cháng xiězuò “wén”, dú zuò pū) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíliù bù, súc hēng “fǎnwénpáng”, chéngzàizhe shǒuchí jiàobiān, dūcù yǔ yòng wàilì jiūzhèng xíngwéi de gùshì.Chữ "Phộc" (攴, khi làm bộ thủ thường viết là 攵, đọc là pū) là bộ thủ thứ 66 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ phộc" (hay bộ phản văn), gánh vác câu chuyện về việc tay cầm roi vọt, sự đốc thúc và dùng ngoại lực để sửa đổi hành vi.
在甲骨文和金文中,“攴”字是一个非常形象的会意字,上方是一根木棒或教鞭,下方是一只手(又),合起来代表手持工具进行敲击或管教。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “pū” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de huìyìzì, shàngfāng shì yī gēn mùbàng huò jiàobiān, xiàfāng shì yī zhī shǒu (yòu), hé qǐlái dàibiǎo shǒu chí gōngjù jìnxíng qiāojī huò guǎnjiào.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Phộc" là một chữ hội ý rất hình tượng, phía trên là một thanh củi hoặc cây roi giáo dục, phía dưới là một bàn tay (Bộ Hựu - 又), hợp lại đại diện cho hình ảnh tay đang cầm công cụ để gõ nhẹ hoặc răn dạy.
《说文解字》中记载:“攴,小击也。从又卜声。” 明确指出了它的本义是轻轻地敲打,借由这种动作来达到引导、修正和督促的目的。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Pū, xiǎo jī yě. Cóng yòu bǔ shēng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì qīngqīng de qiāodǎ, jiè yóu zhèzhǒng dòngzuò lái dádào yǐndǎo, xiūzhèng hé dūcù de mùdì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Phộc, tiểu kích dã. Tòng hựu bốc thanh." Chỉ rõ bản nghĩa của nó là gõ hoặc đánh nhẹ, mượn động tác này để đạt được mục đích dẫn dắt, sửa đổi và thúc giục.
作为部首,“攴”(攵)所构成的汉字数量极多,绝大多数与敲击、打杀、统治、攻伐,或是攻读、修正等外部动作有关,如“放”、“政”、“教”、“改”、“攻”等。Zuòwéi bùshǒu, “pū”(wén)suǒ gòuchéng de hànzì shùliàng jíduō, jué dàduōshù yǔ qiāojī, dǎshā, tǒngzhì, gōngfá, huòshì gōngdú, xiūzhèng děng wàibù dòngzuò yǒuguān, rú “fàng”, “zhèng”, “jiào”, “gǎi”, “gōng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Phộc" (攵) cấu thành có số lượng cực kỳ nhiều, tuyệt đại đa số đều liên quan đến hành vi gõ đánh, cai trị, đánh dẹp, hoặc học tập, sửa đổi bằng tác động ngoại lực, như chữ "Phóng" (放), "Chính" (政), "Giáo" (教), "Cải" (改), "Công" (攻)...
从古文字演变到隶书和楷书,“攴”字独立书写时保留了木棒与手的组合;而作为右偏旁时则拉长、流线化为“攵”,由于其字形酷似倒写的“文”字,故而在民间被称为“反文旁”。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “pū” zì dúlì shūxiě shí bǎochíle mùbàng yǔ shǒu de zǔhé; ér zuòwéi yòu piānpáng shí zé lācháng, liúxiànhuà wèi “wén”, yóuyú qí zìxíng kùsì dàoxiě de “wén” zì, gù’ér zài mínhān bèi chēng wèi “fǎnwénpáng”.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Phộc" khi viết độc lập vẫn giữ nguyên kết cấu thanh gỗ và bàn tay; còn khi làm thiên bàng bên phải thì biến thể thành "攵", do hình thể rất giống chữ "Văn" (文) viết ngược nên dân gian mới gọi là "bộ phản văn".
“攴”字启示我们,玉不琢不成器,生命往往需要外在的规训与自我审视的“敲打”才能不断蜕变;在成长的道路上,我们要勇于接受批评与修正,正如通过不断地打磨与修正,才能把一块璞玉雕琢成大器。“Pū” zì qǐshì wǒmen, yù bù zhuó bù chéng qì, shēngmìng wǎngwǎng xūyào wàizài de guīxùn yǔ zìwǒ shěnshì de “qiāodǎ” cáinéng búduàn tuìbiàn; zài chéngzhǎng de dàolù shàng, wǒmen yào yǒngyú jiēshòu pīpíng yǔ xiūzhèng, zhèngrú tōngguò búduàn de dǎmó yǔ xiūzhèng, cáinéng bǎ yīkuài púyù diāozhuó chéng dàqì.Chữ "Phộc" gợi mở cho chúng ta rằng, ngọc không mài không sáng, sinh mệnh thường cần đến những quy tắc răn dạy từ bên ngoài và sự "gõ tỉnh" khi tự soi rọi bản thân mới có thể không ngừng chuyển hóa; trên con đường trưởng thành, ta phải dũng cảm đón nhận những lời phê bình và sửa đổi, giống như việc trải qua mài giũa và uốn nắn liên tục mới có thể điêu khắc một viên ngọc thô thành một tuyệt tác quý giá.

67. "Văn" (文, đọc là wén)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“文”字(读作wén)是二百一十四个部首中的第六十七部,俗称“文字旁”,承载着交叉纹饰、身体刺青与文化符号的故事。“Wén” zì (dú zuò wén) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíqī bù, súc hēng “wénzìpáng”, chéngzàizhe jiāochā wénshì, shēntǐ cìqīng yǔ wénhuà fúhào de gùshì.Chữ "Văn" (文, đọc là wén) là bộ thủ thứ 67 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ văn", gánh vác câu chuyện về hoa văn đan xen, hình xăm trên cơ thể và các ký hiệu văn hóa.
在甲骨文中,“文”字是一个正立的人的形状,最特别的是,人的胸前画有交叉的线条或心形图案,生动地描绘了远古时期人们在胸部刺青、绘制纹饰的习俗。Zài jiǎgǔwén zhōng, “wén” zì shì yīgè zhènglì de rén de xíngzhuàng, zuì tèbié de shì, rén de xiōngqián huà yǒu jiāochā de xiàntiáo huò xīnxíng túàn, shēngdòng de miáohuìle yuǎngǔ shíqī rénmen zài xiōngbù cìqīng, huìzhì wénshì de xísú.Trong Giáp cốt văn, chữ "Văn" có hình dáng một người đang đứng thẳng, điều đặc biệt nhất là trên ngực người này có vẽ các đường nét đan chéo hoặc đồ án hình trái tim, miêu tả sinh động tập tục xăm mình, vẽ hoa văn lên ngực của người thời viễn cổ.
《说文解字》中记载:“文,错画也。象交文。凡文之属皆从文。” 明确指出它的本义是交错的纹理和图案,后来逐渐演变为文字、文章以及文明的代称。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Wén, cuò huà yě. Xiàng jiāo wén. Fán wén zhī shǔ jiē cóng wén.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì jiāocuò de wénlǐ hé túàn, hòulái zhújiàn yǎnbiàn wèi wénzì, wénzhāng yǐjí wénmíng de dàichēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Văn, thác họa dã. Tượng giao văn. Phàm văn chi thuộc giai tòng văn." (Văn là vẽ đan xen. Mô phỏng hoa văn giao nhau). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là các đường vân và đồ án đan chéo, sau này mới dần tiến hóa thành đại từ chỉ chữ viết, văn chương và văn minh.
作为部首,“文”字所构成的汉字大多与纹理、色彩、斑纹,或者与文字、礼仪修养的概念有关,如“斋”、“斐”、“斑”、“斓”等。Zuòwéi bùshǒu, “wén” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ wénlǐ, sècǎi, bānwén, huòzhě yǔ wénzì, lǐyí xiūyǎng de gàiniàn yǒuguān, rú “zhāi”, “fěi”, “bān”, “lán” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Văn" cấu thành phần lớn đều liên quan đến vân thớ, màu sắc, vết vằn, hoặc các khái niệm về chữ viết, lễ nghi tu dưỡng, như chữ "Trai" (斋), "Phỉ" (斐), "Ban" (斑), "Lan" (斓)...
从小篆、隶书到楷书,“文”字的字形被规范为由点、横、撇、捺组合的稳定对称结构,虽然失去了人体刺青的具象,但线条纵横交错,依然保留了“交文”的精髓。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “wén” zì de zìxíng bèi guīfàn wèi yóu diǎn, héng, piě, nà zǔchéng de wěndìng duìchèn jiégòu, suīrán shīqùle réntǐ cìqīng de jùxiàng, dàn xiàntiáo zònghéng jiāocuò, yīrán bǎochíle “jiāowén” de jīngsuǐ.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Văn" được quy phạm hóa thành cấu trúc đối xứng vững chãi tạo bởi các nét chấm, ngang, phẩy, mác; tuy mất đi dáng vẻ tả thực của hình xăm trên cơ thể người, nhưng các đường nét dọc ngang đan xen vẫn giữ trọn tinh túy của "giao văn".
“文”字启示我们,人类最初的“文字”源于对自然的观察与对美的涂抹,符号凝聚了思想,形成了延绵不绝的文化;在生活的画布上,我们也应当用智慧、善良与品德交织出属于自己的人生纹理,成就一章优雅的生命诗篇。“Wén” zì qǐshì wǒmen, rénlèi zuìchū de “wénzì” yuányú duì zìrán de guānchá yǔ duì měi de túmǒ, fúhào níngjùle sīxiǎng, xíngchéngle yánmián bùjué de wénhuà; zài shēnghuó de huàbù shàng, wǒmen yě yāngdāng yòng zhìhuì, shànliáng yǔ pǐndé jiāozhī chū shǔyú zìjǐ de rénshēng wénlǐ, chéngjiù yī zhāng yōuyǎ de shēngmìng shīpiān.Chữ "Văn" gợi mở cho chúng ta rằng, "chữ viết" ban đầu của loài người bắt nguồn từ việc quan sát tự nhiên và sự tô điểm cho cái đẹp, ký hiệu ngưng tụ tư tưởng tạo nên một nền văn hóa truyền thừa không dứt; trên tấm bạt của cuộc đời, chúng ta cũng nên dùng trí tuệ, lòng trắc ẩn và phẩm hạnh để đan dệt nên những đường vân cuộc sống của riêng mình, viết nên một chương thơ sinh mệnh tao nhã.

68. "Đẩu" (斗, đọc là dǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“斗”字(读作dǒu)是二百一十四个部首中的第六十八部,俗称“斗字旁”,承载着量器、勺舀与北斗星辰的故事。“Dǒu” zì (dú zuò dǒu) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíbā bù, súc hēng “dǒuzìpáng”, chéngzàizhe liángqì, sháoyǎo yǔ běidǒu xīngchén de gùshì.Chữ "Đẩu" (斗, đọc là dǒu) là bộ thủ thứ 68 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ đẩu", gánh vác câu chuyện về dụng cụ đo lường, chiếc gáo múc nước và các chòm sao Bắc Đẩu trên trời.
在甲骨文和金文中,“斗”字是一个非常生动的象形字,完整地画出了古代一种带有长柄的盛酒器、水勺或量米器具的形状。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “dǒu” zì shì yīgè fēicháng shēngdòng de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle gǔdài yīzhǒng dàiyǒu chángbǐng de chéngjiǔqì, shuǐsháo huò liángmǐ qìjù de xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Đẩu" là một chữ tượng hình rất sinh động, vẽ lại trọn vẹn hình dáng một loại dụng cụ có cán dài thời cổ đại dùng để đựng rượu, múc nước hoặc đong gạo.
《说文解字》中记载:“斗,十升也。象形,有柄。” 明确指出了它的本义是古代的容量单位与度量衡器具,同时也具备舀取的功能。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Dǒu, shí shēng yě. Xiàngxíng, yǒu bǐng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì gǔdài de róngliàng dānwèi yǔ dùliànghéng qìjù, tóngshí yě jùbèi yǎoqǔ de gōngnéng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Đẩu, thập thăng dã. Tượng hình, hữu bính." (Đẩu là mười thăng. Chữ tượng hình, có cán). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là đơn vị dung tích và dụng cụ đo lường thời cổ đại, đồng thời cũng có công năng múc, vớt.
作为部首,“斗”字所构成的汉字大多与斟酒、舀水、计量器具或者旋转、斗大的形状有关,如“料”、“斜”、“斟”、“斡”等。Zuòwéi bùshǒu, “dǒu” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ zhēnjiǔ, yǎoshuǐ, jìliáng qìjù huòzhě xuánzhuǎn, dǒudà de xíngzhuàng yǒuguān, rú “liào本地”, “xié”, “zhēn”, “wò本地” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Đẩu" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc rót rượu, múc nước, dụng cụ đo lường hoặc hình dáng xoay chuyển, to lớn như cái đấu, như chữ "Liệu" (料), "Tà" (斜 - nghiêng), "Châm" (斟), "Oát" (斡)...
从小篆、隶书到楷书,“斗”字的字形逐渐线条化,演变为今天由点、点、横、竖组成的四笔结构,上方的两点与横象征斗口与斗身,一竖则象征长长的把柄。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “dǒu” zì de zìxíng zhújiàn xiàntiáohuà, yǎnbiàn wèi jīntiān yóu diǎn, diǎn, héng, shù zǔchéng de sìbǐ jiégòu, shàngfāng de liǎngdiǎn yǔ héng xiàngzhēng dǒukǒu yǔ dǒushēn, yīshù zé xiàngzhēng chángcháng de bǎbǐng.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Đẩu" dần được nét hóa, tiến hóa thành cấu trúc bốn nét gồm chấm, chấm, ngang, sổ như ngày nay; hai dấu chấm và nét ngang phía trên tượng trưng cho miệng đấu và thân đấu, nét sổ thẳng tượng trưng cho chiếc cán dài.
“斗”字和大自然有着浪漫的联系,古人抬头仰望星空,发现北方七颗明亮的星辰排列如舀水的长柄勺,便将其命名为“北斗星”;它启示我们,在丈量物质财富的同时,心中也应当有一把衡量是非与品德的“方向之斗”,在广阔的人海中认清目标,不失方向。“Dǒu” zì hé dàzìrán yǒuzhe làngmàn de liánxì, gǔrén táitóu yǎngwàng xīngkōng, fāxiàn běifāng qī kē míngliàng de xīngchén páiliè rú yǎoshuǐ de chángbǐngsháo, biàn jiāng qí mìngmíng wèi “Běidǒuxīng”; tā qǐshì wǒmen, zài zhàngliáng wùzhì cáifù de tóngshí, xīnzōng yě yāngdāng yōuyī bǎ héngliáng shìfēi yǔ pǐndé de “fāngxiàng zhī dǒu”, zài guǎngkuò de rénhǎi zhōng rènqīng mùbiāo, bù shī fāngxiàng.Chữ "Đẩu" có mối liên hệ lãng mạn với đại tự nhiên. Người xưa ngẩng đầu ngắm nhìn tinh không, phát hiện phương bắc có bảy ngôi sao sáng ngời xếp thành hình chiếc gáo cán dài múc nước, bèn đặt tên là chòm sao "Bắc Đẩu"; nó gợi mở cho chúng ta rằng, song song với việc đong đếm của cải vật chất, trong lòng cũng nên có một chiếc "đấu phương hướng" để đo lường thị phi và phẩm hạnh, từ đó nhìn rõ mục tiêu, không lạc mất phương hướng giữa biển người mênh mông.

69. "Cân" (斤, đọc là jīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“斤”字(读作jīn)是二百一十四个部首中的第六十九部,俗称“斤字旁本地”,承载着砍伐工具、力量与权衡重量的故事。“Jīn” zì (dú zuò jīn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì liùshíjiǔ bù, súc hēng “jīnzìpáng”, chéngzàizhe kǎnfá gōngjù, lìliàng yǔ quánhéng zhòngliàng de gùshì.Chữ "Cân" (斤, đọc là jīn) là bộ thủ thứ 69 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ cân", gánh vác câu chuyện về công cụ chặt đốn, sức mạnh và sự cân đo trọng lượng.
在甲骨文和金文中,“斤”字是一个非常直观的象形字,完整地画出了古代一种用来砍伐树木、劈开木料的曲柄石斧或青铜斧头。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “jīn” zì shì yīgè fēicháng zhíguān de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle gǔdài yīzhǒng yònglái kǎnfá shùmù, pīkāi mùliào de qūbǐng shífǔ huò qīngtóng fǔtóu.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Cân" là một chữ tượng hình rất trực quan, vẽ lại trọn vẹn hình dáng một loại rìu đá cán cong hoặc rìu đồng thời cổ đại dùng để chặt cây, bổ củi.
《说文解字》中记载:“斤,斫木斧也。象形。” 明确指出了它的本义是伐木用的斧头,由于古代常以斧头的重量作为计量基准,后来引申为重量单位。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Jīn, zhuó mù fǔ yě. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì fámù yòng de fǔtóu, yóuyú gǔdài cháng yǐ fǔtóu de zhòngliàng zuòwéi jìliáng jīzhǔn, hòulái yǐnshēn wéi zhòngliàng dānwèi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Cân, chước mộc phủ dã. Tượng hình." (Cân là rìu chặt cây. Chữ tượng hình). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là cây rìu đốn củi, do thời cổ đại thường lấy trọng lượng của lưỡi rìu làm tiêu chuẩn đo lường, nên sau này được dẫn dụ làm đơn vị cân nặng.
作为部首,“斤”字所构成的汉字大多与斧头、砍伐、劈削的动作或者工具的锋利程度有关,如“斥”、“斧”、“斩”、“斯”、“新”等。Zuòwéi bùshǒu, “jīn” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ fǔtóu, kǎnfá, pīxuē de dòngzuò huòzhě gōngjù de fēnglì chéngdù yǒuguān, rú “chì本地”, “fǔ”, “zhǎn”, “sī”, “xīn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Cân" cấu thành phần lớn đều liên quan đến rìu, động tác chặt đốn, bổ chẻ hoặc độ sắc bén của công cụ, như chữ "Sức" (斥), "Phủ" (斧), "Trảm" (斩), "Tư" (斯), "Tân" (新)...
从小篆、隶书到楷书,“斤”字的线条逐渐抽象规范,演变为由撇、撇、横、竖组成的四笔结构,斜撇象征锋利的刃口,一竖象征笔直的把柄,形体稳固。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “jīn” zì de xiàntiáo zhújiàn chōuxiàng guīfàn, yǎnbiàn wèi yóu piě, piě, héng, shù zǔchéng de sìbǐ jiégòu, xiépiě xiàngzhēng fēnglì de rènkǒu, yīshù xiàngzhēng bìzhí de bǎbǐng, xíngtǐ wěndùn.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, đường nét chữ "Cân" dần được trừu tượng và quy phạm hóa, tiến hóa thành cấu trúc bốn nét gồm phẩy, phẩy, ngang, sổ; nét phẩy nghiêng tượng trưng cho lưỡi rìu sắc bén, nét sổ thẳng tượng trưng cho chiếc cán vươn thẳng, hình thể vững chãi.
“斤”字启示我们,想要开辟荒野、建造家园,必须借助锋利的工具和坚决的力量;在个人成长与日常生活中,我们也需要一把内心的“智慧之斤”,斩断繁杂的纠葛与不智的执念,明辨是非,权衡得失,从而笃定前行。“Jīn” zì qǐshì wǒmen, xiǎngyào kāipì huāngyě, jiànzào jiāyuán, bìxū jièzhù fēnglì de gōngjù hé jiānjué de lìliàng; zài gèrén chéngzhǎng yǔ rìcháng shēnghuó zhōng, wǒmen yě xūyào yī bǎ nèixīn de “zhìhuì zhī jīn本地”, zhǎnduàn fánzá de jiūgé yǔ búzhì de zhíniàn, míngbiàn shìfēi, quánhéng déshī, cóng’ér dǔdìng qiánxíng.Chữ "Cân" gợi mở cho chúng ta rằng, muốn khai hoang mở cõi, xây dựng mái ấm thì phải nương vào công cụ sắc bén và sức mạnh kiên quyết; trên hành trình trưởng thành và cuộc sống thường nhật, chúng ta cũng cần một cây "rìu trí tuệ" nơi nội tâm để chặt đứt những rắc rối phức tạp cùng chấp niệm bất chí, phân định rõ đúng sai, cân nhắc kỹ được mất, từ đó vững bước vững vàng.

70. "Phương" (方, đọc là fāng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“方”字(读作fāng)是二百一十四个部首中的第七十部,俗称“方字旁”,承载着并船前行、方向与规矩方正的故事。“Fāng” zì (dú zuò fāng) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshí bù, súc hēng “fāngzìpáng”, chéngzàizhe bìngchuán qiánxíng, fāngxiàng yǔ guīju fāngzhèng de gùshì.Chữ "Phương" (方, đọc là fāng) là bộ thủ thứ 70 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ phương", gánh vác câu chuyện về hai thuyền ghép đôi cùng đi, phương hướng và quy củ vuông vắn.
在甲骨文和金文中,“方”字形似两只并排连接在一起的船只(即筏子或连舟),两旁有桨,用以表示并列、并行的状态。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “fāng” zì xíng sì liǎng zhī bìngpái liánjiē zài yīqǐ de chuánzhī (jí fázi huò liánzhōu), liǎngpáng yǒu jiǎng, yòng yǐ biǎoshì bìngliè, bìngxíng de zhuàngtài.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình chữ "Phương" giống như hai chiếc thuyền được buộc song song, nối liền với nhau (tức là bè hoặc thuyền đôi), hai bên có mái chèo, dùng để biểu thị trạng thái hàng lối, song hành.
《说文解字》中记载:“方,并船也。象两舟总头形。” 明确指出了它的本义是并列的船只,后由两头并齐引申出四方、方位、方法以及做人方正之意。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Fāng, bìng chuán yě. Xiàng liǎng zhōu zǒngtóu xíng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì bìngliè de chuánzhī, hòu yóu liǎngtóu bìngqí yǐnshēn chū sìfāng, fāngwèi, fāngfǎ yǐjí zuòrén fāngzhèng zhī yì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Phương, tinh thuyền dã. Tượng lưỡng chu tổng đầu hình." (Phương là thuyền ghép đôi. Mô phỏng hình đầu hai chiếc thuyền chung lại). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là thuyền đi song song, sau này từ chỗ hai đầu bằng phẳng liền nhau mới dẫn dụ ra nghĩa bốn phương, phương vị, phương pháp và lòng ngay thẳng, vuông vắn của con người.
作为部首,“方”字所构成的汉字在现代大多与旗帜、军事行动、或者是方向的转变有关,如“於本地”、“施”、“旁”、“旅”、“族”等。Zuòwéi bùshǒu, “fāng” zì suǒ gòuchéng de hànzì zài xiàndài dàduō yǔ qízhì, jūnshì xíngdòng, huòzhě shì fāngxiàng de zhuǎnbiàn yǒuguān, rú “yú”, “shī本地”, “páng”, “lǚ”, “zú” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Phương" cấu thành trong hiện đại phần lớn đều liên quan đến cờ xí, hành động quân sự hoặc sự chuyển biến phương hướng, như chữ "Ô/Ư" (於), "Thi" (施), "Bàng" (旁), "Lữ" (旅), "Tộc" (族)...
从小篆、隶书到楷书,“方”字的字形被提炼为由点、横、横折钩、撇组成的四笔对称形体,线条刚劲,字形端正,充满了空间的平稳感。Cóng xiǎozhuàn, lìshū dào kǎishū, “fāng” zì de zìxíng bèi tíliàn wèi yóu diǎn, héng, héngzhé gōu, piě zǔchéng de sìbǐ duìchèn xíngtǐ, xiàntiáo gāngjìng, zìxíng duānzhèng, chōumǎnle kōngjiān de píngwěn gǎn.Từ Tiểu triện, Lệ thư đến Khải thư, hình thể chữ "Phương" được tinh luyện thành cấu trúc bốn nét gồm chấm, ngang, ngang折gập móc và phẩy; nét chữ cứng cáp, hình thể đoan chính, tràn đầy cảm giác bình ổn của không gian.
“方”字启示我们,孤舟难行,唯有同舟共济、并力前行,方能渡过世间的惊涛骇浪;同时,它也提醒我们,做事要有条理方法,做人要严守规矩与原则,内心方正,人生才不会迷失方向。“Fāng” zì qǐshì wǒmen, gūzhōu nánxíng, wéiyǒu tóngzhōugòngjì, bìnglì qiánxíng, fāng néng dùguò shìjiān de jīngtāohàilàng; tóngshí, tā yě tíxǐng wǒmen, zuòshì yào yǒu tiáolǐ fāngfǎ, zuòrén yào yánshǒu guīju yǔ yuánzé, nèixīn fāngzhèng, rénshēng cái búhuì mīshī fāngxiàng.Chữ "Phương" gợi mở cho chúng ta rằng, một con thuyền đơn độc thì khó đi xa, chỉ khi đồng lòng hợp sức, cùng thuyền tương trợ mới vượt qua được sóng gió kinh hoàng của cuộc đời; đồng thời, nó cũng nhắc nhở chúng ta, làm việc phải có phương pháp quy củ, làm người phải giữ vững nguyên tắc và chuẩn mực, nội tâm vuông vắn thì cuộc đời mới không lầm đường lạc lối.

71. "Vô" (无, cũng viết là 無, đọc là wú)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“无”字(亦作“無”,读作wú)是二百一十四个部首中的第七十一部,俗称“无字旁”,承载着远古乐舞、虚无与万物化生的故事。“Wú” zì (yì zuò “wú”, dú zuò wú) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíyī bù, súc hēng “wúzìpáng”, chéngzàizhe yuǎngǔ yuèwǔ, xūwú yǔ wànwù huàshēng de gùshì.Chữ "Vô" (无, cũng viết là 無, đọc là wú) là bộ thủ thứ 71 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ vô", gánh vác câu chuyện về vũ điệu âm nhạc cổ xưa, sự hư vô và sự hóa sinh của vạn vật.
在甲骨文中,“无”的原始字形(無)是一个人双手拿着兽毛或羽毛在翩翩起舞的形象,本义是古代求雨或祭祀时的乐舞。Zài jiǎgǔwén zhōng, “wú” de yuánshǐ zìxíng (wú) shì yīgè rén shuāngshǒu názhe shòumáo huò yǔmáo zài piānpiān qǐwǔ de xíngxiàng, běnyì shì gǔdài qiúyǔ huò jìsì shí de yuèwǔ.Trong Giáp cốt văn, hình thể nguyên thủy của chữ "Vô" (無) là hình ảnh một người hai tay cầm lông thú hoặc lông vũ đang khiêu vũ thướt tha, bản nghĩa là điệu múa tế lễ hoặc cầu mưa thời cổ đại.
《说文解字》中记载:“奇字无,通于无。王育说:天屈西北为无。” 后来这个表示舞动的字被借用为主管“没有”、“虚无”的否定词,而其舞蹈的本义则另加“足”字改写为“舞”。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Qízì wú, tōng yú wú. Wáng Yù shuō: Tiān qū xīběi wéi wú.” Hòulái zhège biǎoshì wǔdòng de zì bèi jièyòng wéi zhǔguǎn “méiyǒu”, “xūwú” de fǒudìngcí, ér qí wǔdǎo de běnyì zé lìng jiā “zú” zì gǎixiě wéi “wǔ”.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Kỳ tự vô, thông vu vô. Vương Dục thuyết: Thiên khuất tây bắc vi vô." Về sau, chữ vốn chỉ sự nhảy múa này được mượn làm phó từ phủ định chỉ sự "không có", "hư vô", còn bản nghĩa nhảy múa của nó được thêm bộ "Túc" (足) để viết thành chữ "Vũ" (舞).
作为部首,“无”字所构成的汉字在现代数量极少,大多与虚无、没有或者否定、消失的概念有关,如“既”、“旡本地”、“既”等。Zuòwéi bùshǒu, “wú” zì suǒ gòuchéng de hànzì zài xiàndài shùliàng jíshǎo, dàduō yǔ xūwú, méiyǒu huòzhě fǒudìng, xiāoshī de gàiniàn yǒuguān, rú “jì”, “jì”, “jì” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Vô" cấu thành trong hiện đại có số lượng cực kỳ ít, phần lớn liên quan đến khái niệm hư vô, không có, hoặc sự phủ định, biến mất, như chữ "Ký" (既), "Ký" (旡), "Cấu" (兓)...
从复杂的繁体“無”到简化的“无”字,字形演变为今天由横、横、撇、竖弯钩组成的四笔结构,形态空灵开阔,字形虽简却包含了一种归于平淡的智慧。Cóng fùzá de fántǐ “wú” dào jiǎnhuà de “wú” zì, zìxíng yǎnbiàn wèi jīntiān yóu héng, héng, piě, shùwān gōu zǔchéng de sìbǐ jiégòu, xíngtài kōnglíng kāikuò, zìxíng suī jiǎn què bāohánle yīzhǒng guīyú píngdàn de zhìhuì.Từ chữ phồn thể "無" phức tạp đến chữ giản thể "无", hình thể chữ tiến hóa thành cấu trúc bốn nét gồm ngang, ngang, phẩy, sổ uốn móc như ngày nay; hình thái rộng mở tự tại, nét chữ tuy giản lược nhưng lại chứa đựng một trí tuệ quy về sự bình dị, thanh đạm.
“无”字启示我们,世间万物生于有,而有生于无,空无之中往往蕴含着无限的可能与最大的包容;在人生的修行中,我们要学会给心灵“留白”,放下过度的执念与欲望,唯有能“虚怀若谷”,方能真正容纳万物,体会到大象无形的超然境界。“Wú” zì qǐshì wǒmen, shìjiān wànwù shēng yú yǒu, ér yǒu shēng yú wú, kōngwú zhīzhōng wǎngwǎng yùnhánzhe wúxiàn de kěnéng yǔ zuìdà de bāoróng; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yào xuéhuì gěi xīnlíng “liúbái”, fàngxià guòdù de zhíniàn yǔ yùwàng, wéiyǒu néng “xūhuáiruògǔ本地”, fāng néng zhēnzhèng róngràng wànwù, tǐhuì dào dàxiàngwúxíng de chāorán jìngjiè.Chữ "Vô" gợi mở cho chúng ta rằng, vạn vật trên đời sinh ra từ "Có", mà "Có" lại sinh ra từ "Không", trong cái trống rỗng, hư vô thường lại ẩn chứa những khả năng vô hạn và sự bao dung lớn nhất; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chúng ta phải học cách tạo "khoảng trống" cho tâm hồn, buông bỏ những chấp niệm và ham muốn quá độ, chỉ khi có thể "lòng trống như thung lũng" mới có thể thực sự chứa đựng vạn vật, cảm nhận được cảnh giới siêu nhiên của vạn tượng vô hình.

72. "Nhật" (日, đọc là rì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“日”字(读作rì)是二百一十四个部首中的第七十二部,俗称“日字旁”,承载着太阳、时间与万物生长的故事。“Rì” zì (dú zuò rì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshí’èr bù, súc hēng “rìzìpáng”, chéngzàizhe tàiyáng, shíjiān yǔ wànwù shēngzhǎng de gùshì.Chữ "Nhật" (日, đọc là rì) là bộ thủ thứ 72 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ nhật", gánh vác câu chuyện về mặt trời, thời gian và sự sinh trưởng của vạn vật.
在甲骨文中,“日”字是一个非常逼真的圆圈,中间有一点,既象征着太阳的光辉,也形象地描绘了太阳圆满、炽热的本质,中心的那一点代表太阳的光晕或光核。Zài jiǎgǔwén zhōng, “rì” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn de yuánquān, zhōngjiān yǒu yīdiǎn, jì xiàngzhēngzhe tàiyáng de guānghuī, yě xíngxiàng de miáohuìle tàiyáng yuánmǎn, chìrè de běnzhì, zhōngxīn de nà yīdiǎn dàibiǎo tàiyáng de guāngyùn huò guānghé.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nhật" là một vòng tròn vô cùng chân thực, ở giữa có một dấu chấm, vừa tượng trưng cho ánh hào quang của mặt trời, vừa miêu tả hình ảnh bản chất viên mãn và nóng rực của nó, dấu chấm ở trung tâm đại diện cho hào quang hoặc tâm sáng của thái dương.
《说文解字》中记载:“日,实也。太阳之精也。象形。凡日之属皆从日。” 指出太阳是万物精气的源泉,它周而复始的运行创造了日夜与四季。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Rì, shí yě. Tàiyáng zhī jīng yě. Xiàngxíng. Fán rì zhī shǔ jiē cóng rì.” Zhǐchū tàiyáng shì wànwù jīngqì de yuánquán, tā zhōu’érfùshǐ de yùnxíng chuàngzàole rìyè yǔ sìjì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nhật, thực dã. Thái dương chi tinh dã. Tượng hình. Phàm nhật chi thuộc giai tòng nhật." Chỉ ra rằng mặt trời là cội nguồn tinh khí của vạn vật, sự vận hành tuần hoàn của nó tạo ra ngày đêm và bốn mùa.
作为部首,“日”字所构成的汉字极其丰富,大多与时间、光明、天气、季节以及人类的思维活动有关,如“时”、“明”、“早”、“映”、“晴”等。Zuòwéi bùshǒu, “rì” zì suǒ gòuchéng de hànzì jíqí fēngfù, dàduō yǔ shíjiān, guāngmíng, tiānqì, jìjié yǐjí rénlèi de sīwéi huódòng yǒuguān, rú “shí”, “míng”, “zǎo”, “yìng”, “qíng” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Nhật" cấu thành cực kỳ phong phú, phần lớn liên quan đến thời gian, ánh sáng, thời tiết, mùa màng cũng như các hoạt động tư duy của con người, như chữ "Thời" (时), "Minh" (明), "Tảo" (早), "Ánh" (映), "Tình" (晴)...
从甲骨文的圆轮状演变到隶书和楷书,为了书写便利,“日”字逐渐演变为由竖、横折、横、横组成的四笔方块结构,既保留了圆满的意象,又体现了规矩的韵味。Cóng jiǎgǔwén de yuánlúnzhuàng yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, wèile shūxiě biànlì, “rì” zì zhújiàn yǎnbiàn wèi yóu shù, héngzhé, héng, héng zǔchéng de sìbǐ fāngkuài jiégòu, jì bǎochíle yuánmǎn de yìxiàng, yòu tǐxiànle guīju de yùnwèi.Từ hình dáng vòng tròn trong Giáp cốt văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, để thuận tiện cho việc viết, chữ "Nhật" dần biến thành cấu trúc ô vuông bốn nét gồm sổ, ngang gập, ngang, ngang; vừa giữ được ý tượng viên mãn, vừa thể hiện được cái hồn của sự quy củ.
“日”字启示我们,太阳不分昼夜地播撒光热,温暖万物;在人生旅途中,我们亦应像太阳一样,保持内心的纯粹与热忱,不畏黑暗,坚定地朝向光明,用自己的言行照亮生活,带来希望与生机。“Rì” zì qǐshì wǒmen, tàiyáng bùfēn zhòuyè de bōsā guāngrè, wēnnuǎn wànwù; zài rénshēng lǚtú zhōng, wǒmen yì yīng xiàng tàiyáng yīyàng, bǎochí nèixīn de chúncuì yǔ rèchén, búwèi hēi’àn, jiāndìng de cháoxiàng guāngmíng, yòng zìjǐ de yántíng zhàoliàng shēnghuó, dàilái xīwàng yǔ shēngjī.Chữ "Nhật" gợi mở cho chúng ta rằng, mặt trời không phân ngày đêm mà gieo rắc ánh sáng và nhiệt lượng, sưởi ấm vạn vật; trên hành trình đời người, chúng ta cũng nên như mặt trời, giữ gìn sự thuần khiết và nhiệt huyết trong tim, không sợ bóng tối, kiên định hướng về ánh sáng, dùng ngôn từ và hành động của mình để soi rọi cuộc sống, mang lại hy vọng và sinh khí.

73. "Viết" (曰, đọc là yuē)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“曰”字(读作yuē)是二百一十四个部首中的第七十三部,俗称“曰字旁”,承载着言语、表达与文明记录的故事。“Yuē” zì (dú zuò yuē) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshísān bù, súc hēng “yuēzìpáng”, chéngzàizhe yányǔ, biǎodá yǔ wénmíng jìlù de gùshì.Chữ "Viết" (曰, đọc là yuē) là bộ thủ thứ 73 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ viết", gánh vác câu chuyện về ngôn từ, sự biểu đạt và việc ghi chép lại nền văn minh.
在甲骨文和金文中,“曰”字是在口中加一横,象征着口中呼出气流或发出声音,生动地模拟了人说话的情景。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “yuē” zì shì zài kǒu zhōng jiā yī héng, xiàngzhēngzhe kǒu zhōng hū chū qìliú huò fā chū shēngyīn, shēngdòng de mǐnǐle rén shuōhuà de qíngjǐng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Viết" được tạo ra bằng cách thêm một nét ngang vào trong chữ "Khẩu" (口), tượng trưng cho luồng khí thoát ra từ miệng hoặc âm thanh được phát ra, mô phỏng sinh động tình cảnh con người đang cất lời.
《说文解字》中记载:“曰,词也。从口,乙声。亦象口气出也。” 明确指出了“曰”不仅是说,更是一种文言中的称谓,用于引出引用语或陈述内容。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yuē, cí yě. Cóng kǒu, yǐ shēng. Yì xiàng kǒuqì chū yě.” Míngquè zhǐchūle “yuē” bùjǐn shì shuō, gèng shì yīzhǒng wényán zhōng de chēngwèi, yòngyú yǐnchū yǐnyòngyǔ huò chénshù nèiróng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Viết, từ dã. Tòng khẩu, ất thanh. Diệc tượng khẩu khí xuất dã." (Viết là từ ngữ. Theo bộ Khẩu, âm ất. Cũng tượng hình hơi từ miệng thoát ra). Chỉ rõ rằng "Viết" không chỉ là nói, mà còn là một cách xưng hô trong văn ngôn, dùng để dẫn dắt lời dẫn hoặc trình bày nội dung.
作为部首,“曰”字所构成的汉字多与语言、说话、命名、或者是思维的表达有关,如“曲”、“书”、“更”、“曾”、“曹”等。Zuòwéi bùshǒu, “yuē” zì suǒ gòuchéng de hànzì duō yǔ yǔyán, shuōhuà, mìngmíng, huòzhě shì sīwéi de biǎodá yǒuguān, rú “qǔ”, “shū”, “gēng”, “céng”, “cáo” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Viết" cấu thành phần lớn liên quan đến ngôn ngữ, cách nói chuyện, đặt tên, hoặc sự biểu đạt của tư duy, như chữ "Khúc" (曲), "Thư" (书), "Canh" (更), "Tằng" (曾), "Tào" (曹)...
从古文字演变到隶书和楷书,“曰”字为了区别于“日”字,字形更为扁平,结构更为紧凑,展现出文字记录中“言辞”的沉稳与精确。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “yuē” zì wèile qūbié yú “rì” zì, zìxíng gèngwéi biǎnpíng, jiégòu gèngwéi jǐncòu, zhǎnxiàn chū wénzì jìlù zhōng “yáncí” de chénwěn yǔ jīngquè.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Viết" để phân biệt với chữ "Nhật" (日) nên hình thể trở nên dẹt hơn, kết cấu gọn gàng hơn, thể hiện sự trầm ổn và chính xác của "lời lẽ" trong ghi chép văn tự.
“曰”字启示我们,言语是思维的载体,是文明的桥梁;在日常生活中,我们应当注重言语的真诚与精准,所谓“言出必行”,让每一次表达都承载着信义与温度,构建起人与人之间信任的纽带。“Yuē” zì qǐshì wǒmen, yányǔ shì sīwéi de zàitǐ, shì wénmíng de qiáoliáng; zài rìcháng shēnghuó zhōng, wǒmen yāngdāng zhùzhòng yányǔ de zhēnchéng yǔ jīngquè, suǒwèi “yánchūbìxíng”, ràng měi yī cì biǎodá dōu chéngzàizhe xìnyì yǔ wēndù, gòujiàn qǐ rén yǔ rén zhījiān xìnrèn de niǔdài.Chữ "Viết" gợi mở cho chúng ta rằng, ngôn từ là vật mang tư tưởng, là cây cầu của văn minh; trong cuộc sống thường nhật, chúng ta nên chú trọng đến sự chân thành và chuẩn xác của lời nói, như câu "nói là làm", để mỗi lần biểu đạt đều mang theo tín nghĩa và sự ấm áp, cùng xây dựng nên sợi dây tin cậy giữa người với người.

74. "Nguyệt" (月, đọc là yuè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“月”字(读作yuè)是二百一十四个部首中的第七十四部,俗称“月字旁”,承载着月相变化、时间周期与人体结构的故事。“Yuè” zì (dú zuò yuè) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshísì bù, súc hēng “yuèzìpáng”, chéngzàizhe yuèxiàng biànhuà, shíjiān zhōuqī yǔ réntǐ jiégòu de gùshì.Chữ "Nguyệt" (月, đọc là yuè) là bộ thủ thứ 74 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ nguyệt", gánh vác câu chuyện về sự thay đổi của các pha mặt trăng, chu kỳ thời gian và cấu trúc cơ thể người.
在甲骨文中,“月”字是一个半圆弯曲的形象,生动地描绘了残月或上弦月的轮廓,通过月相的盈亏来指代月份与时间的流逝。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yuè” zì shì yīgè bàn yuán wānqū de xíngxiàng, shēngdòng de miáohuìle cányuè huò shàngxiányuè de lúnkuò, tōngguò yuèxiàng de yíngkuī lái zhǐdài yuèfèn yǔ shíjiān de liúshì.Trong Giáp cốt văn, chữ "Nguyệt" là hình ảnh đường cong bán nguyệt, miêu tả sinh động đường nét của trăng khuyết hoặc trăng thượng huyền, thông qua sự tròn khuyết của mặt trăng để chỉ tháng và sự trôi chảy của thời gian.
《说文解字》中记载:“月,阙也。太阴之精。象形。” 明确指出了月亮作为夜空的明灯,同时也代表阴性力量的象征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Yuè, quē yě. Tàiyīn zhī jīng. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle yuèliàng zuòwéi yèkōng de míngdēng, tóngshí yě dàibiǎo yīnxìng lìliàng de xiàngzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Nguyệt, khuyết dã. Thái âm chi tinh. Tượng hình." Chỉ rõ mặt trăng vừa là ngọn đèn đêm trên bầu trời, vừa đại diện cho biểu tượng của nguồn năng lượng âm tính.
作为部首,“月”字在汉字中有两种来源:一是代表月亮(如“期”、“朗”),二是作为“肉”的变形(肉月旁,如“肝”、“脏”、“胆”),承载着人体器官的奥秘。Zuòwéi bùshǒu, “yuè” zì zài hànzì zhōng yǒu liǎng zhǒng láiyuán: yī shì dàibiǎo yuèliàng (rú “qī”, “lǎng”), èr shì zuòwéi “ròu” de biànxíng (ròuyuèpáng, rú “gān”, “zàng”, “dǎn”), chéngzàizhe réntǐ qìguān de àomì.Với vai trò là bộ thủ, chữ "Nguyệt" trong Hán tự có hai nguồn gốc: một là đại diện cho mặt trăng (như "Kỳ" 期, "Lãng" 朗), hai là biến thể của chữ "Nhục" (肉 - thịt, gọi là nhục nguyệt bàng, như "Can" 肝, "Tạng" 脏, "Đảm" 胆), gánh vác những bí ẩn về các cơ quan trong cơ thể người.
从古文字演变到隶书和楷书,“月”字的字形逐渐趋向方正,由撇、横折钩、横、横组成的四笔结构,形态柔美且带有静谧之感。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “yuè” zì de zìxíng zhújiàn qūxiàng fāngzhèng, yóu piě, héngzhé gōu, héng, héng zǔchéng de sìbǐ jiégòu, xíngtài róuměi qiě dàiyǒu jìngmì zhī gǎn.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Nguyệt" dần dần trở nên vuông vắn, cấu trúc gồm bốn nét: phẩy, ngang gập móc, ngang, ngang; hình thái mềm mại mà lại mang vẻ tĩnh mịch.
“月”字启示我们,月有阴晴圆缺,人有悲欢离合,这是自然的规律;在人生的修行中,我们要学会在低谷时像弦月一样蓄势,在圆满时保持平和,无论处于何种状态,都应心怀宁静,照见自我,不为外境所转。“Yuè” zì qǐshì wǒmen, yuè yǒu yīnqíngyuánquē, rén yǒu bēihuānlíhé, zhè shì zìrán de guīlǜ; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yào xuéhuì zài dīgǔ shí xiàng xiányuè yīyàng xùshì, zài yuánmǎn shí bǎochí pínghé, wúlùn chǔyú hé zhǒng zhuàngtài, dōu yīng xīnhuái níngjìng, zhàojiàn zìwǒ, bù wèi wàijìng suǒ zhuǎn.Chữ "Nguyệt" gợi mở cho chúng ta rằng, trăng có khi mờ khi tỏ, khi tròn khi khuyết, con người có khi buồn khi vui, khi hợp khi tan, đó là quy luật của tự nhiên; trên hành trình đời người, chúng ta phải học cách tích lũy nội lực khi đang ở giai đoạn "trăng khuyết", và giữ sự bình thản khi đạt đến viên mãn, bất kể ở trạng thái nào, cũng nên giữ lòng tĩnh lặng, soi rọi bản ngã, không bị ngoại cảnh chi phối.

75. "Mộc" (木, đọc là mù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“木”字(读作mù)是二百一十四个部首中的第七十五部,俗称“木字旁”,承载着树木、生命、根基与生长繁茂的故事。“Mù” zì (dú zuò mù) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíwǔ bù, súc hēng “mùzìpáng”, chéngzàizhe shùmù, shēngmìng, gēnjī yǔ shēngzhǎng fánmào de gùshì.Chữ "Mộc" (木, đọc là mù) là bộ thủ thứ 75 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ mộc", gánh vác câu chuyện về cây cối, sự sống, gốc rễ và sự sinh trưởng tốt tươi.
在甲骨文和金文中,“木”字是一个直观的象形符号,清晰地描绘了一棵树的形态,中间的竖画代表树干,上方的撇捺代表枝叶,下方的撇捺代表深入地下的根系。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “mù” zì shì yīgè zhíguān de xiàngxíng fúhào, qīngxī de miáohuìle yī kē shù de xíngtài, zhōngjiān de shùhuà dàibiǎo shùgàn, shàngfāng de piěnà dàibiǎo zhīyè, xiàfāng de piěnà dàibiǎo shēnrù dìxià de gēnxì.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Mộc" là một ký hiệu tượng hình trực quan, miêu tả rõ nét hình dáng của một cái cây, nét sổ ở giữa đại diện cho thân cây, nét phẩy và mác phía trên đại diện cho cành lá, nét phẩy và mác phía dưới đại diện cho bộ rễ đâm sâu vào lòng đất.
《说文解字》中记载:“木,冒也。冒地而生。象形。” 明确指出了“木”不仅是植物,更象征着一种冲破泥土、向阳而生、向死而生的顽强生命力。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Mù, mào yě. Mào dì ér shēng. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle “mù” bùjǐn shì zhíwù, gèng xiàngzhēngzhe yīzhǒng chōngpò nítǔ, xiàngyáng ér shēng, xiàngsǐ ér shēng de wánqiáng shēngmìnglì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Mộc, mạo dã. Mạo địa nhi sinh. Tượng hình." (Mộc là mạo ra. Đội đất mà sinh trưởng. Chữ tượng hình). Chỉ rõ "Mộc" không chỉ là thực vật, mà còn tượng trưng cho một sức sống mãnh liệt, đội đất vươn lên, hướng về ánh dương, vươn lên từ nghịch cảnh.
作为部首,“木”字构成的汉字数量极其庞大,涵盖了树木名称、木制器物、建筑结构以及方向方位等广泛概念,如“树”、“林”、“桌”、“机”、“构”等。Zuòwéi bùshǒu, “mù” zì gòuchéng de hànzì shùliàng jíqí pángdà, hánhàile shùmù míngchēng, mùzhì qìwù, jiànzhù jiégòu yǐjí fāngxiàng fāngwèi děng guǎngfàn gàiniàn, rú “shù”, “lín”, “zhuō”, “jī”, “gòu” děng.Với vai trò là bộ thủ, số lượng chữ Hán do bộ "Mộc" tạo thành cực kỳ đồ sộ, bao hàm tên các loại cây, vật dụng bằng gỗ, kết cấu xây dựng cũng như các khái niệm về phương hướng, phương vị, như chữ "Thụ" (树), "Lâm" (林), "Trác" (桌), "Cơ" (机), "Cấu" (构)...
从古文字演变到楷书,“木”字由最初的树形简化为坚实的五笔结构:一横一竖构成主轴,撇捺向外延伸,展现出一种扎根深厚、枝繁叶茂的稳固与平衡之美。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào kǎishū, “mù” zì yóu zuìchū de shùxíng jiǎnhuà wèi jiānshí de wǔbǐ jiégòu: yī héng yī shù gòuchéng zhǔzhóu, piěnà xiàngwài yánshēn, zhǎnxiàn chū yīzhǒng zhāgēn shēnhòu, zhīfányèmào de wěngù yǔ pínghéng zhī měi.Từ cổ văn tiến hóa đến Khải thư, chữ "Mộc" từ hình cái cây ban đầu được tinh giản thành cấu trúc năm nét vững chãi: một nét ngang và một nét sổ tạo thành trục chính, nét phẩy và nét mác vươn ra bên ngoài, thể hiện một vẻ đẹp của sự cân bằng và vững chãi, cắm rễ sâu và cành lá xum xuê.
“木”字启示我们,一个人若想成就大业,必须像树木一样“深扎根”,在厚积薄发中汲取养分;唯有秉持“虚怀若谷”的谦逊与“坚韧不拔”的意志,方能经受住风雨的洗礼,最终挺拔成参天大树,庇荫后人。“Mù” zì qǐshì wǒmen, yīgè rén ruò xiǎng chéngjiù dàyè, bìxū xiàng shùmù yīyàng “shēn zhā gēn”, zài hòujī bófā zhōng jíqǔ yǎngfèn; wéiyǒu bǐngchí “xūhuáiruògǔ” de qiānxùn yǔ “jiānrènbùbá” de yìzhì, fāng néng jīngshòuzhù fēngyǔ de xǐlǐ, zuìzhōng tǐngbá chéng cāntiān dàshù, bìyīn hòurén.Chữ "Mộc" gợi mở cho chúng ta rằng, muốn làm nên đại nghiệp, con người phải "cắm rễ thật sâu" giống như cây cối, tích lũy dày công rồi mới phát ra; chỉ khi giữ vững sự khiêm tốn "lòng trống như thung lũng" và ý chí "kiên nhẫn không lay chuyển", ta mới có thể vượt qua sự gột rửa của mưa gió, cuối cùng vươn mình thành đại thụ che mát cho đời sau.

76. "Khiếm" (欠, đọc là qiàn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“欠”字(读作qiàn)是二百一十四个部首中的第七十六部,俗称“欠字旁”,承载着呵欠、贪求与生命缺失的故事。“Qiàn” zì (dú zuò qiàn) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíliù bù, súc hēng “qiànzìpáng”, chéngzàizhe hēqiàn, tānqiú yǔ shēngmìng quēshī de gùshì.Chữ "Khiếm" (欠, đọc là qiàn) là bộ thủ thứ 76 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ khiếm", gánh vác câu chuyện về cái ngáp, sự tham cầu và những thiếu khuyết trong sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“欠”字形象地描绘了一个人张大嘴巴、微微弯腰的姿态,展现了呵欠连天、呼吸气流的动态瞬间。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “qiàn” zì xíngxiàng de miáohuìle yīgè rén zhāng dà zuǐbā, wēiwēi wānyāo de zītài, zhǎnxiànle hēqiànliántiān, hūxī qìliú de dòngtài shùnjiān.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Khiếm" miêu tả sinh động dáng vẻ một người đang há miệng lớn, hơi cúi người xuống, thể hiện khoảnh khắc động của việc ngáp dài và luồng khí đang thở ra.
《说文解字》中记载:“欠,气出也。从人,从亏。象气从人上出之形。” 指出其本义是呵欠,由于气出即意味着有所不足,进而引申出“缺乏”、“债务”、“亏欠”等含义。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Qiàn, qì chū yě. Cóng rén, cóng kuī. Xiàng qì cóng rén shàng chū zhī xíng.” Zhǐchū qí běnyì shì hēqiàn, yóuyú qì chū jí yìwèizhe yǒusuǒ bùzú, jìnr’ér yǐnshēn chū “quēfá”, “zhàiwù”, “kuīqiàn” děng hányì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Khiếm, khí xuất dã. Tòng nhân, tòng khuy. Tượng khí tòng nhân thượng xuất chi hình." Chỉ rõ bản nghĩa là ngáp, do hơi thở thoát ra đồng nghĩa với việc có chỗ không đủ, từ đó dẫn dụ ra các nghĩa "thiếu thốn", "nợ nần", "thua thiệt/khiếm khuyết".
作为部首,“欠”字构成的汉字大多与呼吸、呵欠、贪求、欲望、或者债务等相关,如“歌”、“欢”、“欲”、“欺”、“饮”等。Zuòwéi bùshǒu, “qiàn” zì gòuchéng de hànzì dàduō yǔ hūxī, hēqiàn, tānqiú, yùwàng, huòzhě zhàiwù děng xiāngguān, rú “gē”, “huān”, “yù”, “qī”, “yǐn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Khiếm" cấu thành phần lớn liên quan đến việc thở, ngáp, sự tham cầu, ham muốn hoặc nợ nần, như chữ "Ca" (歌), "Hoan" (欢), "Dục" (欲), "Khi" (欺), "Ẩm" (饮)...
从古文字演变到楷书,“欠”字规范为由撇、横钩、撇、捺组成的四笔结构,上方宛如人头,下方宛如开合的嘴部与呼吸的气息。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào kǎishū, “qiàn” zì guīfàn wèi yóu piě, hénggōu, piě, nà zǔchéng de sìbǐ jiégòu, shàngfāng wǎnrú réntóu, xiàfāng wǎnrú kāihé de zuǐbù yǔ hūxī de qìxī.Từ cổ văn tiến hóa đến Khải thư, chữ "Khiếm" được quy phạm thành cấu trúc bốn nét gồm phẩy, ngang móc, phẩy, mác; phần trên tựa như đầu người, phần dưới tựa như miệng đang đóng mở cùng hơi thở.
“欠”字启示我们,人之所以有“亏欠”,是因为心中有“欲望”的张口;在人生的修行中,我们要学会知足常乐,放下过度的贪求与执念,修一颗圆满的“知止之心”,才能在纷扰的尘世中找回心灵的平衡与恬静。“Qiàn” zì qǐshì wǒmen, rén zhī suǒyǐ yǒu “kuīqiàn”, shì yīnwèi xīnzhōng yǒu “yùwàng” de zhāngkǒu; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yào xuéhuì zhīzúchánglè, fàngxià guòdù de tānqiú yǔ zhíniàn, xiū yī kē yuánmǎn de “zhīzhǐ zhī xīn”, cáinéng zài fēnrǎo de chénshì zhōng zhǎohuí xīnlíng de pínghéng yǔ tiánjìng.Chữ "Khiếm" gợi mở cho chúng ta rằng, con người có những "thiếu hụt" là bởi trong lòng mở miệng ra cho những "ham muốn"; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chúng ta phải học cách biết đủ thường vui, buông bỏ những ham cầu và chấp niệm thái quá, tu được một "trái tim biết dừng đúng lúc" viên mãn, mới có thể tìm lại được sự cân bằng và thanh tịnh cho tâm hồn giữa cõi trần nhiều xao động.

77. "Chỉ" (止, đọc là zhǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“止”字(读作zhǐ)是二百一十四个部首中的第七十七部,俗称“止字旁”,承载着脚掌、停留与知道止步的故事。“Zhǐ” zì (dú zuò zhǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíqī bù, súc hēng “zhǐzìpáng”, chéngzàizhe jiǎozhǎng, tíngliú yǔ zhīdào zhǐbù de gùshì.Chữ "Chỉ" (止, đọc là zhǐ) là bộ thủ thứ 77 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ chỉ", gánh vác câu chuyện về bàn chân, sự dừng lại và việc biết điểm dừng.
在甲骨文和金文中,“止”字是一个极其写实的象形字,完整地画出了一只向上的脚掌,上方三条线象征脚趾,下方象征脚后跟。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “zhǐ” zì shì yīgè jíqí xiěshí de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle yī zhī xiàngshàng de jiǎozhǎng, shàngfāng sān tiáo xiàn xiàngzhēng jiǎozhǐ, xiàfāng xiàngzhēng jiǎohòugēn.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Chỉ" là một chữ tượng hình cực kỳ tả thực, vẽ lại trọn vẹn hình ảnh một bàn chân hướng lên trên, ba đường kẻ phía trên tượng trưng cho ngón chân, phần dưới tượng trưng cho gót chân.
《说文解字》中记载:“止,下基也。象草木出有址,故以止为足。” 本义是脚掌,因脚是用来走路和停步的,后世逐渐专用于表示“停止”与“驻留”。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Zhǐ, xià jī yě. Xiàng cǎomù chū yǒu zhǐ, gù yǐ zhǐ wéi zú.” Běnyì shì jiǎozhǎng, yīn jiǎo shì yònglái zǒulù hé tíngbù de, hòushì zhújiàn zhuānyòng yú biǎoshì “tíngzhǐ” yǔ “zhùliú”.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Chỉ, hạ cơ dã. Tượng thảo mộc xuất hữu chỉ, cố dĩ chỉ vi túc." Bản nghĩa là bàn chân, do chân dùng để đi bộ và dừng bước, nên hậu thế dần chuyển sang dùng chuyên biệt để biểu thị sự "dừng lại" và "lưu trú".
作为部首,“止”字所构成的汉字大多与脚、行走、站立或者停止、修正的动作有关,如“正”、“此”、“步”、“武”、“歪”等。Zuòwéi bùshǒu, “zhǐ” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ jiǎo, xíngzǒu, zhànlì huòzhě tíngzhǐ, xiūzhèng de dòngzuò yǒuguān, rú “zhèng”, “cǐ”, “bù”, “wǔ本地”, “wāi” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Chỉ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến bàn chân, việc đi lại, đứng thẳng hoặc động tác dừng lại, uốn nắn, như chữ "Chính" (正), "Thử" (此), "Bộ" (步), "Võ" (武), "Oai" (歪)...
从古文字演变到隶书和楷书,“止”字的形体经历了方正化改造,演变为由竖、横、竖、横组成的四笔结构,线条刚挺沉稳,犹如稳稳踩在地面上的足迹。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “zhǐ” zì de xíngtǐ jīnglìle fāngzhènghuà gǎizào, yǎnbiàn wèi yóu shù, héng, shù, héng zǔchéng de sìbǐ jiégòu, xiàntiáo gāngtǐchénwěn, yōurú wěnwěn cǎizài dìmiàn shàng de zújì.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Chỉ" trải qua quá trình cải biến vuông vắn hóa, tiến hóa thành cấu trúc bốn nét gồm sổ, ngang, sổ, ngang; nét chữ cứng cáp trầm ổn, tựa như một dấu chân đang giẫm thật vững vàng trên mặt đất.
“止”字启示我们,知止不殆,懂得在适当时机停下脚步是一种高级的智慧与定力;在充满诱惑与喧嚣的世界里,唯有做到“知止”,才能看清前路的曲折,守住内心的底线,从而行稳致远。“Zhǐ” zì qǐshì wǒmen, zhīzhǐbúdài, dǒngdé zài shìdàng shíjī tíngxià jiǎobù shì yīzhǒng gāojí de zhìhuì yǔ dìnglì; zài chōngmǎn yòuhuò yǔ xuānxiāo de shìjiè lǐ, wéiyǒu zuòdào “zhīzhǐ”, cáinéng kànqīng qiánlù de qūzhé, shǒuzhù nèixīn de dǐxiàn, cóng’ér xíngwěnzhìyuǎn.Chữ "Chỉ" gợi mở cho chúng ta rằng, biết dừng thì không nguy, biết dừng lại bước chân đúng thời cơ là một loại trí tuệ và định lực cao cấp; giữa thế giới đầy cám dỗ và náo nhiệt, chỉ khi đạt được sự "biết dừng", ta mới có thể nhìn rõ những khúc quanh phía trước, giữ vững lằn ranh đỏ của nội tâm, từ đó vững bước đi xa.

78. "Đãi" (歹, cũng viết là 歺, đọc là dǎi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“歹”字(亦作“歺”,读作dǎi)是二百一十四个部首中的第七十八部,俗称“歹字旁”,承载着残骨、死亡与生命终结的故事。“Dǎi” zì (yì zuò “è / dǎi”, dú zuò dǎi) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíbā bù, súc hēng “dǎizìpáng”, chéngzàizhe cángǔ, sǐwáng yǔ shēngmìng zhōngjié de gùshì.Chữ "Đãi" (歹, cũng viết là 歺, đọc là dǎi) là bộ thủ thứ 78 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ đãi", gánh vác câu chuyện về xương tàn, cái chết và sự kết thúc của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“歹”字是一个象形字,生动地描绘了一块裂开、残缺不全的死人骨头(即残骨),展现了生命的消逝与腐朽。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “dǎi” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de miáohuìle yīkuài lièkāi, cánquē bùquán de sǐrén gǔtou (jí cángǔ), zhǎnxiànle shēngmìng de xiāoshì huò fǔxiǔ.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Đãi" là một chữ tượng hình, miêu tả sinh động một khúc xương người chết bị nứt vỡ, khiếm khuyết không toàn vẹn (tức xương tàn), thể hiện sự tan biến và mục nát của sinh mệnh.
《说文解字》中记载:“歺,裂肉若骨也。象形。” 指出其本义是剔除肉后剩下的残骨,因与死亡、腐烂直接相关,后世引申为坏、恶、不吉祥之意。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “È, liè ròu ruò gǔ yě. Xiàngxíng.” Zhǐchū qí běnyì shì tìchú ròu hòu shèngxià de cángǔ, yīn yǔ sǐwáng, fǔlàn zhíjiē xiāngguān, hòushì yǐnshēn wéi huài, è, bù jíxiáng zhī yì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Đãi (Ngạt), liệt nhục nhược cốt dã. Tượng hình." Chỉ ra rằng bản nghĩa của nó là khúc xương tàn còn sót lại sau khi lọc bỏ thịt, do liên quan trực tiếp đến cái chết và sự thối rữa nên hậu thế dẫn dụ thành nghĩa xấu xa, độc ác, không cát tường.
作为部首,“歹”字所构成的汉字绝大多数与死亡、消亡、灾祸、伤残或者悲剧性的结局有关,如“死”、“殃”、“残”、“殒”、“歼”等。Zuòwéi bùshǒu, “dǎi” zì suǒ gòuchéng de hànzì jué dàduōshù yǔ sǐwáng, xiāowáng, zāihuò, shāngcán huòzhě bēijùxìng de jiéjú yǒuguān, rú “sǐ”, “yāng”, “cán本地”, “yǔn”, “jiān” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Đãi" cấu thành tuyệt đại đa số đều liên quan đến cái chết, sự tiêu vong, tai họa, tàn tật hoặc những kết cục bi thảm, như chữ "Tử" (死), "Ương" (殃), "Tàn" (残), "Uẩn" (殒), "Tiêm" (歼)...
从古文字演变到隶书和楷书,“歹”字的字形逐渐化繁为简,演变为今天由横、撇、横折、点组成的四笔结构,上方的一横象征覆盖物,下方的结构依然隐约带有残骨的错落感。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “dǎi” zì de zìxíng zhújiàn huàfánwéijiǎn, yǎnbiàn wèi jīntiān yóu héng, piě, héngzhé, diǎn zǔchéng de sìbǐ jiégòu, shàngfāng de yīhéng xiàngzhēng fùgàiwù, xiàfāng de jiégòu yīrán yǐnyuē dàiyǒu cángǔ de cuòluògǎn.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Đãi" dần biến phức tạp thành đơn giản, tiến hóa thành cấu trúc bốn nét gồm ngang, phẩy, ngang gập, chấm như ngày nay; nét ngang phía trên tượng trưng cho vật che phủ, kết cấu phía dưới vẫn mang loáng thoáng cảm giác rải rác của xương tàn.
“歹”字用直白的残骨意象启示我们,死亡与坏灭是生命不可避免的终点,正如白骨终将归于尘土;它促使我们直面生命的脆弱与有限,从而在有限的岁月中更加珍惜当下,远离邪恶与内耗,修一颗向善、敬畏生命的心。“Dǎi” zì yòng zhíbái de cángǔ yìxiàng qǐshì wǒmen, sǐwáng yǔ huàimiè shì shēngmìng bùkě bìmiǎn de zhōngdiǎn, zhèngrú báigǔ zhōng jiāng guīyú chéntǔ; tā cùshǐ wǒmen zhímiàn shēngmìng de cuìruò yǔ yǒuxiàn, cóng’ér zài yǒuxiàn de suìyuè zhōng gèngjiā zhēnxī dāngxià, yuánlí xié’è yǔ nèihào, xiū yī kē xiàngshàn, jìngwèi shēngmìng de xīn.Chữ "Đãi" dùng ý tượng xương tàn trực diện để gợi mở cho chúng ta rằng, cái chết và sự hoại diệt là điểm cuối không thể tránh khỏi của sinh mệnh, tựa như xương trắng rồi cũng quy về cát bụi; nó thúc giục chúng ta đối diện thẳng thắn với sự mong manh và hữu hạn của cuộc đời, từ đó càng thêm trân trọng hiện tại trong những năm tháng ngắn ngủi, tránh xa cái ác và sự dằn vặt nội tâm, tu dưỡng một tấm lòng hướng thiện và biết kính sợ sinh mệnh.

79. "Thù" (殳, đọc là shū)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“殳”字(读作shū)是二百一十四个部首中的第七十九部,俗称“殳字旁”,承载着古代兵器、打击与驱策纠正的故事。“Shū” zì (dú zuò shū) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì qīshíjiǔ bù, súc hēng “shūzìpáng本地”,chéngzàizhe gǔdài bīngqì, dǎjī yǔ qūcè jiūzhèng de gùshì.Chữ "Thù" (殳, đọc là shū) là bộ thủ thứ 79 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ thù", gánh vác câu chuyện về binh khí cổ đại, sự đánh đập và việc thúc giục, sửa đổi.
在甲骨文和金文中,“殳”字是一个典型的会意字,上方是一种没有刃的长柄击打兵器(类似木棒或竹矛),下方是一只手(又),表示手持兵器进行击打。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shū” zì shì yīgè diǎnxíng de huìyìzì, shàngfāng shì yīzhǒng méiyǒu rèn de chángbǐng jīdǎ bīngqì (lèisì mùbàng huò zhúmáo), xiàfāng shì yīzhī shǒu (yòu), biǎoshì shǒuchí bīngqì jìnxíng jīdǎ.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Thù" là một chữ hội ý điển hình, phía trên là một loại binh khí cán dài không có lưỡi sắc dùng để gõ đập (tựa như gậy gỗ hoặc giáo tre), phía dưới là một bàn tay (Bộ Hựu - 又), biểu thị tay đang cầm binh khí để đánh, gõ.
《说文解字》中记载:“殳,以杸殊人也。《周礼》:‘殳长丈二尺,建于兵车。’从又,几声。” 意指殳是一种长丈二尺的击打重兵器,用来击打或制服敌人。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shū, yǐ shū shū rén yě. “Zhōulǐ”: ‘Shū cháng zhàng èr chǐ, jiàn yú bīngchē.’ Cóng yòu, jǐ shēng.” Yì zhǐ shū shì yīzhǒng cháng zhàng èr chǐ de jīdǎ zhòngbīngqì, yònglái jīdǎ huò zhìfú dírén.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thù, dĩ thù thù nhân dã. Chu lễ: Thù trường trượng nhị xích, kiến vu binh xa. Tòng hựu, kỷ thanh." Nghĩa là Thù là một loại binh khí hạng nặng để gõ đập dài một trượng hai thước, thường cắm trên xe binh, dùng để đánh đập hoặc chế ngự quân thù.
作为部首,“殳”字所构成的汉字大多与使用工具进行击打、破损、强力动作或者某种行为状态有关,如“段”、“殴”、“毁”、“毅”、“殿”等。Zuòwéi bùshǒu, “shū” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ shǐyòng gōngjù jìnxíng jīdǎ, pòsǔn, qiánglì dòngzuò huòzhě mǒuzhǒng xíngwéi zhuàngtài yǒuguān, rú “duàn”, “ōu本地”, “huǐ本地”, “yì”, “diàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thù" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc dùng công cụ để gõ đập, sự phá vỡ, động tác mạnh mẽ hoặc một trạng thái hành vi nào đó, như chữ "Đoạn" (段), "殴" (Ổu - Đánh), "Hủy" (毁), "Nghị" (毅), "Điện" (殿)...
从古文字演变到隶书和楷书,“殳”字的字形上半部分演变为类似“几”的形状,下半部分依旧保留着“又”(手)的轮廓,整体结构错落有致,笔画挺拔。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shū” zì de zìxíng shàngbàn bùfèn yǎnbiàn wèi lèisì “jǐ本地” de xíngzhuàng, xiàbàn bùfèn yījiù bǎochí zhe “yòu” (shǒu) de lúnkuò, zhěngtǐ jiégòu cuòluòyǒuzhì, bǐhuà tǐngbá.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, nửa phần trên của chữ "Thù" tiến hóa thành hình dáng tương tự chữ "Kỷ" (几), nửa phần dưới vẫn giữ lại đường nét của chữ "Hựu" (又 - bàn tay), kết cấu tổng thể hài hòa cân đối, nét chữ vươn thẳng.
“殳”字启示我们,力量虽能用于破除陈旧、摧毁障碍,但更需要意志的坚守与刚毅;在漫长的人生磨砺中,我们应当化外在的“击打”为内在的锤炼,不惧挫折,方能重塑自我,成就属于自己的坚韧与高度。“Shū” zì qǐshì wǒmen, lìliàng suī néng yòngyú pòchú chénjiù, cuīhuǐ zhàng’ài, dàn gèng xūyào yìzhì de jiānshǒu yǔ gāngyì; zài máncháng de rénshēng mólì zhōng, wǒmen yāngdāng huà wàizài de “jīdǎ” wèi nèizài de chuíliàn, bú jù cuòzhé, fāng néng chóngsù zìwǒ, chéngjiù shǔyú zìjǐ de jiānrùn yǔ gāodù.Chữ "Thù" gợi mở cho chúng ta rằng, sức mạnh tuy có thể dùng để phá bỏ cái cũ, tiêu hủy chướng ngại, nhưng lại càng cần đến sự kiên trì và cứng cỏi của ý chí (như chữ "Nghị" 毅); trên những chặng đường mài giũa dài lâu của đời người, chúng ta nên biến những sự "va đập" từ bên ngoài thành sự tôi luyện bên trong, không sợ hãi trước trắc trở, mới có thể tái tạo bản thân, đạt được sự kiên cường và tầm cao của riêng mình.

80. "Mẫu" (母, cũng viết là 毋, đọc là mǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“母”字(亦作“毋”,读作mǔ)是二百一十四个部首中的第八十部,俗称“母字旁”,承载着母亲、哺育与生命源泉的故事。“Mǔ” zì (yì zuò “wú本地”, dú zuò mǔ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshí bù, súc hēng “mǔzìpáng本地”, chéngzàizhe mǔqīn, bǔyù yǔ shēngmìng yuánquán de gùshì.Chữ "Mẫu" (母, cũng viết là 毋, đọc là mǔ) là bộ thủ thứ 80 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ mẫu", gánh vác câu chuyện về người mẹ, sự nuôi nấng và cội nguồn của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“母”字是在“女”字的基础上演变而来,最特别的是在女性的胸前增加了两个显著的点,形象地描绘了母亲正在哺乳的特征。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “mǔ” zì shì zài “nǚ” zì de jīchǔ shàng yǎnbiàn ér lái, zuì tèbié de shì zài nǚxìng de xiōngqián zēngjiāle liǎng gè xiǎnzhù de diǎn, xíngxiàng de miáohuìle mǔqīn zhèngzài bǔyù de tèzhēng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Mẫu" được phát triển trên cơ sở của chữ "Nữ" (女), điều đặc biệt nhất là có thêm hai dấu chấm rõ rệt ở trước ngực của người phụ nữ, miêu tả sinh động đặc trưng người mẹ đang nuôi con bằng sữa.
《说文解字》中记载:“母,哺也。从女,象褱子之形。一曰象乳子也。” 明确指出了“母”的本义是养育、哺乳,是生命繁衍与家庭温情的根本。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Mǔ, bǔ yě. Cóng nǚ, xiàng huái zǐ zhī xíng. Yī yuē xiàng rǔ zǐ yě本地.” Míngquè zhǐchūle “mǔ” de běnyì shì yǎngyù, bǔyù, shì shēngmìng fányǎn yǔ jiātíng wēnqíng de gēnběn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Mẫu, bộ dã. Tòng nữ, tượng hoài tử chi hình. Nhất viết tượng nhũ tử dã." Chỉ rõ bản nghĩa của nó là dưỡng dục, nuôi nấng, là cái gốc của sự sinh sôi sinh mệnh và sự ấm áp của gia đình.
作为部首,“母”字(及“毋”)所构成的汉字数量虽不算极多,本义大多与生育、哺育、女性、或者是禁止、不要的概念有关,如“每”、“毒”、“毓”、“毐”等。Zuòwéi bùshǒu, “mǔ” zì(jí “wú”)suǒ gòuchéng de hànzì shùliàng suī bú suàn jíduō, dàn dàduō yǔ shēngyù, bǔyù, nǚxìng, huòzhě shì jìnzhǐ, búyào de gàiniàn yǒuguān, rú “měi本地”, “dú”, “yù”, “ǎi” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Mẫu" (và bộ "Vô" 毋) cấu thành tuy số lượng không tính là quá nhiều, nhưng phần lớn đều liên quan đến việc sinh đẻ, nuôi dưỡng, nữ giới, hoặc khái niệm cấm đoán, chớ nên, như chữ "Mỗi" (每), "Độc" (毒), "Dục" (毓), "Ải" (毐)...
从古文字演变到隶书和楷书,“母”字的字形拉直并规范为今天的五笔方正结构,外廓端正,内部的线条演变为象征哺乳的对称点横,字形充满了端庄与厚重。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “mǔ” zì de zìxíng lāzhí bìng guīfàn wèi jīntiān de wǔbǐ fāngzhèng jiégòu, wàikuò duānzhèng, nèibù de xiàntiáo yǎnbiàn wèi xiàngzhēng bǔyù de duìchèn diǎnhéng, zìxíng chōumǎnle duānzhuāng yǔ hòuzhòng.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Mẫu" được uốn thẳng và quy phạm hóa thành cấu trúc ô vuông năm nét như ngày nay, khung ngoài đoan chính, các đường nét bên trong biến thành các nét chấm ngang đối xứng tượng trưng cho việc nuôi con bằng sữa, hình thể chữ tràn ngập vẻ đoan trang và hậu trọng.
“母”字启示我们,母爱是世间最无私、最伟大的力量,它孕育了生命,包容了一切创伤;在人生的漫长修行中,我们应当常怀感恩与反哺之心,懂得包容与滋养身边的生命,像大地母亲一样以厚德载物,修得一幅宽广而温暖的心胸。“Mǔ” zì qǐshì wǒmen, mǔ’ài shì shìjiān zuì wúsī, zuì wěidà de lìliàng, tā yùnyùle shēngmìng, bāoróngle yīqiè chuàngshāng; zài rénshēng de máncháng xiūxíng zhōng, wǒmen yě yāngdāng cháng huái gǎn’ēn yǔ fǎnbǔ zhī xīn, dǒngdé bāoróng yǔ zīyǎng shēnbiān de shēngmìng, xiàng dàdì mǔqīn yīyàng, yǐ hòudézàiwù, xiū dé yī fú kuānguǎng yǔ wēnnuǎn de xīnxiōng.Chữ "Mẫu" gợi mở cho chúng ta rằng, tình mẫu tử là sức mạnh vô tư và vĩ đại nhất trần đời, nó phôi thai nên sinh mệnh và bao dung mọi vết thương; trên hành trình tu dưỡng dài lâu của đời người, chúng ta cũng nên thường mang lòng biết ơn và sự báo hiếu, biết bao bọc và nuôi dưỡng những sinh mệnh quanh mình, giống như mẹ Trái Đất, lấy đức dày chở che vạn vật, tu thành một tấm lòng rộng mở và ấm áp.

81. "Tỷ" (比, đọc là bǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“比”字(读作bǐ)是二百一十四个部首中的第八十一部,俗称“比字旁”,承载着并肩、比较、亲密与竞争的故事。“Bǐ” zì (dú zuò bǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshíyī bù, súc hēng “bǐzìpáng”, chéngzàizhe bìngjiān, bǐjiào, qīnmì yǔ jìngzhēng de gùshì.Chữ "Tỷ" (比, đọc là bǐ) là bộ thủ thứ 81 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ tỷ", gánh vác câu chuyện về việc kề vai, so sánh, sự thân mật và cạnh tranh.
在甲骨文和金文中,“比”字由两个方向相同、紧紧靠在一起的“人”字组合而成,生动地描绘了两个人并肩而立、互相参照的场景。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “bǐ” zì yóu liǎng gè fāngxiàng xiāngtóng, jǐnjǐn kào zài yīqǐ de “rén” zì zǔhé ér chéng, shēngdòng de miáohuìle liǎng gè rén bìngjiān ér lì, hùxiāng cānzhào de chǎngjǐng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Tỷ" được kết hợp từ hai chữ "Nhân" (人 - người) hướng về cùng một phía và tựa sát vào nhau, miêu tả sinh động cảnh tượng hai người đứng kề vai, cùng soi chiếu đối chiếu lẫn nhau.
《说文解字》中记载:“比,密也。二人为从,反从为比。” 明确指出了“比”的本义是亲密、挨着,后由两人并列引申为比较、比试与等同。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Bǐ, mì yě. Èr rén wéi cóng, fǎn cóng wéi bǐ.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì qīnmì, āizhe, hòu yóu liǎng rén bìngliè yǐnshēn wéi bǐjiào, bǐshì yǔ děngtóng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Tỷ, mật dã. Nhị nhân vi tòng, phản tòng vi tỷ." (Tỷ là thân mật. Hai người là chữ Tòng, ngược chữ Tòng là chữ Tỷ). Chỉ rõ bản nghĩa của nó là thân mật, sát gần, sau này do hình ảnh hai người xếp hàng ngang mới dẫn dụ ra nghĩa so sánh, đọ sức và ngang bằng.
作为部首,“比”字所构成的汉字大多与并列、靠近、比较、或者是某种齐平的状态有关,如“毕”、“毖”、“毗”、“毙”等。Zuòwéi bùshǒu, “bǐ” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ bìngliè, kàojìn, bǐjiào, huòzhě shì mǒuzhǒng qípíng de zhuàngtài yǒuguān, rú “bì”, “bì”, “pí”, “bì” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Tỷ" cấu thành phần lớn đều liên quan đến việc xếp hàng ngang, tiếp cận, so sánh hoặc một trạng thái bằng phẳng, tề chỉnh nào đó, như chữ "Tất" (毕), "Bí" (毖), "Tỳ" (毗), "Tệ" (毙)...
从古文字演变到隶书和楷书,“比”字的字形被提炼为左边一个“匕”(翻转的人),右边一个“匕”的对称四笔结构,整体平稳,字形紧凑。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “bǐ” zì de zìxíng bèi tíliàn wèi zuǒbiān yīgè “bǐ”(fānzhuǎn de rén), yòubiān yīgè “bǐ” de duìchèn sìbǐ jiégòu, zhěngtǐ píngwěn, zìxíng jǐncòu.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Tỷ" được tinh luyện thành cấu trúc bốn nét đối xứng gồm một chữ "Chủy" (匕 - hình người lật ngược) bên trái và một chữ "Chủy" bên phải, tổng thể bình ổn, hình thể chữ gọn gàng.
“比”字启示我们,与贤者并肩能激励成长,盲目攀比则会滋生痛苦;在人生的漫长修行中,我们不必陷入与他人的恶性竞争,而应内求超越,正如“与昨天的自己相比”,在和而不同中找准位置,笃定前行。“Bǐ” zì qǐshì wǒmen, yǔ xiánzhě bìngjiān néng jīlì chéngzhǎng, mángmù pānbǐ zé huì zīshēng tòngkǔ; zài rénshēng de máncháng xiūxíng zhōng, wǒmen búbì xiànrù yǔ tārén de èxìng jìngzhēng, ér yīng nèiqiú chāoyuè, zhèngrú “yǔ zuótiān de zìjǐ xiāngbǐ本地”, zài hé’érbùtóng zhōng zhǎozhǔn wèizhì, dǔdìng qiánxíng.Chữ "Tỷ" gợi mở cho chúng ta rằng, kề vai sát cánh cùng người hiền sẽ khích lệ sự trưởng thành, nhưng mù quáng ganh đua so bì sẽ nảy sinh đau khổ; trên hành trình tu dưỡng dài lâu của đời người, chúng ta không cần rơi vào vòng xoáy cạnh tranh tiêu cực với người khác, mà nên hướng nội để vượt lên chính mình, giống như "so với bản thân ngày hôm qua", từ đó tìm đúng vị trí của mình trong sự hòa hợp mà khác biệt, vững bước tiến lên.

82. "Mao" (毛, đọc là máo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“毛”字(读作máo)是二百一十四个部首中的第八十二部,俗称“毛字旁”,承载着兽毛、羽毛与御寒庇护的故事。“Máo” zì (dú zuò máo)饰 èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshí’èr bù, súc hēng “máozìpáng”, chéngzàizhe shòumáo, yǔmáo yǔ yùhán bìhù de gùshì.Chữ "Mao" (毛, đọc là máo) là bộ thủ thứ 82 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ mao", gánh vác câu chuyện về lông thú, lông vũ và sự che chở chống chọi cái lạnh.
在甲骨文和金文中,“毛”字是一个极为生动的象形字,弯曲的线条清晰地画出了动物身上表皮生长的软毛或鸟类的羽毛,呈现出随风摆动的柔顺形态。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “máo” zì shì yīgè jíwéi shēngdòng de xiàngxíngzì, wānqū de xiàntiáo qīngxī de huà chūle dòngwù shēnshàng biǎopí shēngzhǎng de ruǎnmáo huò niǎolèi de yǔmáo, chéngxiàn chū suí fēng bǎidòng de róushùn xíngtài.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Mao" là một chữ tượng hình cực kỳ sinh động, các đường nét uốn lượn vẽ lại rõ ràng sợi lông mềm mọc trên da động vật hoặc lông vũ của loài chim, thể hiện hình thái mềm mại đung đưa theo gió.
《说文解字》中记载:“毛,眉发之属及兽毛也。象形。凡毛之属皆从毛。” 明确指出了它的本义包括人类的眉毛、头发以及鸟兽的毛羽,是生命体表的重要防线。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Máo, méifà zhī shǔ jí shòumáo yě. Xiàngxíng. Fán máo zhī shǔ jiē cóng máo.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì bāokuò rénlèi de méimáo, tóufǎ yǐjí niǎoshòu de máoyǔ, shì shēngmìngtǐ biǎo de zhòngyào fángxiàn.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Mao, mi phát chi thuộc cập thú mao dã. Tượng hình. Phàm mao chi thuộc giai tòng mao." Chỉ rõ bản nghĩa của nó bao gồm lông mày, tóc của con người cũng như lông vũ của chim muông muông thú, là lớp phòng tuyến quan trọng trên bề mặt cơ thể sống.
作为部首,“毛”字所构成的汉字大多与毛发、羽毛、毛皮制品以及轻柔的质感有关,如“毫”、“毯”、“毡”、“毳”、“键”等。Zuòwéi bùshǒu, “máo” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ máofà, yǔmáo, máopí zhìpǐn yǐjí qīngróu de zhígǎn yǒuguān, rú “háo”, “tǎn”, “zhān”, “cuì”, “jiàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Mao" cấu thành phần lớn đều liên quan đến lông tóc, lông vũ, các sản phẩm từ da lông cũng như kết cấu nhẹ mềm, như chữ "Hào" (毫), "Thảm" (毯), "Chiên" (毡), "Thuế" (毳), "Kiện" (毽)...
从古文字演变到隶书和楷书,“毛”字的字形逐渐固定为今天由撇、横、横、竖弯钩组成的四笔结构,上方的撇和双横象征层叠的毛羽,下方的竖弯钩则展现了毛发舒展挺拔的弹力。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “máo” zì de zìxíng zhújiàn gùdìng wèi jīntiān yóu piě, héng, héng, shùwān gōu zǔchéng de sìbǐ jiégòu, shàngfāng de piě hé shuānghéng xiàngzhēng céngdié de máoyǔ, xiàfāng de shùwān gōu zé zhǎnxiànle máofà shūzhǎn tǐngbá de tánlì.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Mao" dần cố định thành cấu trúc bốn nét gồm phẩy, ngang, ngang, sổ uốn móc như ngày nay; nét phẩy và hai nét ngang phía trên tượng trưng cho lớp lông vũ xếp chồng lên nhau, nét sổ uốn móc phía dưới thể hiện sức đàn hồi vươn duỗi thẳng thớm của sợi lông tóc.
“毛”字启示我们,毫毛虽细,却能汇聚成抵御严寒的皮毛,正如点滴的努力能筑起坚固的人生根基;同时,它也提醒我们要注重“体察微末”,在浮躁的世界中保持如羽毛般的轻盈与柔韧,外润万物,内守初心。“Máo” zì qǐshì wǒmen, háomáo suī xì, què néng huìjù chéng dǐyù yánhán de pímáo, zhèngrú diǎndī de nǔlì néng zhù qǐ jiāngù de rénshēng gēnjī; tóngshí, tā yě tíxǐng wǒmen yào zhùzhòng “tǐchá wēimò”, zài fúzào de shìjiè zhōng bǎochí rú yǔmáo bān de qīngyíng yǔ róurèn, wàirùn wànwù, nèishǒu chūxīn.Chữ "Mao" gợi mở cho chúng ta rằng, sợi lông tuy nhỏ bé nhưng có thể góp lại thành lớp áo lông chống chọi cái lạnh khắc nghiệt, giống như những nỗ lực nhỏ nhặt mỗi ngày có thể xây nên nền móng vững chãi cho cuộc đời; đồng thời, nó cũng nhắc nhở chúng ta phải biết "quan sát những điều nhỏ nhặt nhất", giữ lấy sự nhẹ nhàng và dẻo dai như lông vũ giữa thế giới phù phiếm, bên ngoài hài hòa với vạn vật, bên trong gìn giữ lòng son.

83. "Thị" (氏, đọc là shì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“氏”字(读作shì)是二百一十四个部首中的第八十三部,俗称“氏字旁”,承载着家族血缘、宗族源流与生命根基的故事。“Shì” zì (dú zuò shì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshísān bù, súc hēng “shìzìpáng”, chéngzàizhe jiāzú xuèyuán, zōngzú yuánliú yǔ shēngmìng gēnjī de gùshì.Chữ "Thị" (氏, đọc là shì) là bộ thủ thứ 83 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ thị", gánh vác câu chuyện về huyết thống gia tộc, nguồn cội dòng họ và nền móng của sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“氏”字的字形有多种说法,有的像植物落入地下的根须蔓延,象征着宗族的繁衍;也有的像一个人手持某种工具或神圣标志,代表着氏族的权威。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shì” zì de zìxíng yǒu duōzhǒng shuōfǎ, yǒude xiàng zhíwù luòrù dìxià de gēnxū mànyán, xiàngzhēngzhe zōngzú de fányǎn; yě yǒude xiàng yīgè rén shǒuchí mǒuzhǒng gōngjù huò shénshèng biāozhì, dàibiǎo zhe shìzú de quánwēi.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình thể chữ "Thị" có nhiều cách lý giải, có chỗ giống như bộ rễ thực vật đâm sâu rải rác dưới lòng đất, tượng trưng cho sự sinh sôi của tông tộc; cũng có chỗ giống như một người tay cầm loại công cụ hoặc biểu tượng thần thánh nào đó, đại diện cho uy quyền của thị tộc.
《说文解字》中记载:“氏,巴蜀山名岸胁之旁欲落堕者,象形。” 虽然古人曾将其解释为山崖将崩之形,但在实际运用中,“氏”早早成为了古代贵族宗族系统的称号,是身份与血统的象征。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shì, Bāshǔ shān míng ànjié zhī páng yù luò duò zhě, xiàngxíng.” Suīrán gǔrén céng jiāng qí jiěshì wèi shānyá yù bēng zhī xíng, dàn zài shíjì yùnyòng zhōng, “shì” zǎozǎo chéngwéile gǔdài guìzú zōngzú xìtǒng de chēnghào, shì shēnfèn yǔ xuètǒng de xiàngzhēng.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thị, Ba Thục sơn danh ngạn hiếp chi bàng dục lạc đọa giả, tượng hình." Dù người xưa từng giải thích nó là hình dáng vách núi sắp sập, nhưng trong vận dụng thực tế, "Thị" từ sớm đã trở thành danh xưng của hệ thống tông tộc quý tộc thời cổ đại, là biểu tượng của thân phận và huyết thống.
作为部首,“氏”字所构成的汉字数量很少,但个个含义深刻,多与宗族分化、本源或者特定身份有关,如“民”、“氓”、“昏”、“祗”等。Zuòwéi bùshǒu, “shì” zì suǒ gòuchéng de hànzì shùliàng hěn shǎo, dàn gègè hányì shēnkè, duō yǔ zōngzú fēnhuà, běnyuán huòzhě tèdìng shēnfèn yǒuguān, rú “mín”, “máng”, “hūn”, “zhī” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thị" cấu thành có số lượng rất ít, nhưng mỗi chữ đều mang hàm ý sâu sắc, phần lớn liên quan đến sự phân chia tông tộc, bản nguyên hoặc thân phận đặc định, như chữ "Dân" (民), "Manh" (氓), "Hôn" (昏), "Chi" (祗)...
从古文字演变到隶书和楷书,“氏”字的字形经过了高度的抽象与提炼,固定为今天由撇、竖提、横、斜钩组成的四笔结构,字形倾斜中带有独特的平衡感,宛如大树的分支。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shì” zì de xiàntiáo jīngguòle gāodù de chōuxiàng yǔ tíliàn, gùdìng wèi jīntiān yóu piě, shùtí, héng, xiégōu zǔchéng de sìbǐ jiégòu, zìxíng qīngxié zhōng dàiyǒu dútè de pínghènggǎn, wǎnrú dàshù de fēnzhī.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, đường nét chữ "Thị" trải qua quá trình trừu tượng và tinh luyện cao độ, cố định thành cấu trúc bốn nét gồm phẩy, sổ hất, ngang, nghiêng móc như ngày nay; hình thể chữ dù nghiêng nhưng lại mang cảm giác cân bằng độc đáo, tựa như các cành nhánh của một cây đại thụ.
“氏”字启示我们,木有本,水有源,家族的血脉如同一棵大树般开枝散叶,但无论走得多远都不应忘记自己的根;在人生的漫长征途中,明白自己的来处,才能更清晰地看清去向,唯有心怀对先祖与血辈的敬畏,方能把家族的优秀品德世代传承,生生不息。“Shì” zì qǐshì wǒmen, mù yǒu běn, shuǐ yǒu yuán, jiāzú de xuèmài rútóng yī kē dàshù bān kāizhī sànyè, dàn wúlùn zǒu de duō yuǎn dōu bù yāng wàngjì zìjǐ de gēn; zài rénshēng de máncháng zhēngtú zhōng, míngbái zìjǐ de láichù, cáinéng gèng qīngxī de kànqīng qùxiàng, wéiyǒu xīnhuái duì xiānzǔ yǔ xuèbèi de jìngwèi, fāng néng bǎ jiāzú de yōuxiù pǐndé shìdài chuánchéng, shēngshēngbùxī.Chữ "Thị" gợi mở cho chúng ta rằng, cây có cội, nước có nguồn, huyết mạch của gia tộc giống như một cây đại thụ đơm cành rụng lá, nhưng dù có đi bao xa cũng không được quên đi cội rễ của mình; trên hành trình dài rộng của đời người, hiểu được nơi mình sinh ra mới có thể nhìn rõ hơn hướng đi tương lai, chỉ khi mang lòng kính sợ đối với tổ tiên và các thế hệ đi trước, ta mới có thể lưu truyền những phẩm hạnh tốt đẹp của gia tộc qua muôn đời, sinh sôi bất tận.

84. "Khí" (气, đọc là qì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“气”字(读作qì)是二百一十四个部首中的第八十四部,俗称“气字旁”,承载着云气、呼吸与生命能量的故事。“Qì” zì (dú zuò qì) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshísì bù, súc hēng “qìzìpáng”, chéngzàizhe yúnqì, hūxī yǔ shēngmìng néngliàng de gùshì.Chữ "Khí" (气, đọc là qì) là bộ thủ thứ 84 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ khí", gánh vác câu chuyện về mây khói, hơi thở và năng lượng sinh mệnh.
在甲骨文和金文中,“气”字由三条横向弯曲的线条组合而成,生动地描绘了空中上升浮动的云气、烟雾或流动游走的气流。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “qì” zì yóu sān tiáo héngxiàng wānqū de xiàntiáo zǔhé ér chéng, shēngdòng de miáohuìle kōngzhōng shàngshēng fúdòng de yúnqì, yānwù huò liúdòng yóuzǒu de qìliú.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Khí" được cấu thành từ ba đường kẻ cong uốn lượn theo chiều ngang, miêu tả sinh động làn mây khói, sương mù đang bốc lên lơ lửng trên không trung hoặc những luồng khí đang lưu chuyển, chuyển động.
《说文解字》中记载:“气,云气也。象形。” 明确指出了它的本义是空中的云雾和自然界的气体,是无形却真实存在的物质。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Qì, yúnqì yě. Xiàngxíng.” Míngquè zhǐchūle tā de běnyì shì kōngzhōng de yúnwù hé zìránjiè de qìtǐ, shì wúxíng què zhēnshí cúnzài de wùzhì.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Khí, vân khí dã. Tượng hình." Chỉ rõ bản nghĩa của nó là mây mù trên không và các chất khí trong tự nhiên, là vật chất vô hình nhưng tồn tại chân thực.
作为部首,“气”字所构成的汉字大多与气体、天象、呼吸或者现代化学中的气体元素有关,如“氛”、“氟”、“氢”、“氧”、“氮”等。Zuòwéi bùshǒu, “qì” zì suǒ gòuchéng de hànzì dàduō yǔ qìtǐ, tiānxiàng, hūxī huòzhě xiàndài huàxué zhōng de qìtǐ yuánsù yǒuguān, rú “fēn”, “fú”, “qīng”, “yǎng”, “dàn” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Khí" cấu thành phần lớn đều liên quan đến chất khí, hiện tượng thời tiết, sự hô hấp hoặc các nguyên tố khí trong hóa học hiện đại, như chữ "Phân" (氛), "Phất" (氟), "Khinh" (氢), "Dưỡng" (氧), "Đạm" (氮)...
从古文字演变到隶书和楷书,“气”字的字形拉直规范,上方的三条弯曲线条演变为“𠂉”与两横的组合,下方增加了一笔舒展的横斜钩,使得原本漂浮无依的气流形态变得结构稳固。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “qì” zì de zìxíng lāzhí guīfàn, shàngfāng de sān tiáo wānqū xiàntiáo yǎnbiàn wèi “𠂉” yǔ liǎng héng de zǔhé, xiàfāng zēngjiāle yī bǐ shūzhǎn de héngxié gōu, shǐdé yuánběn piāofú wú yī de qìliú xíngtài biàndé jiégòu wěngù.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, hình thể chữ "Khí" được uốn thẳng và quy phạm hóa, ba đường cong phía trên biến thành sự kết hợp của chữ "𠂉" và hai nét ngang, phía dưới thêm một nét ngang nghiêng móc vươn dài, khiến cho hình thái luồng khí vốn trôi nổi vô định trở nên có kết cấu vững chãi.
“气”字启示我们,世间最不可或缺的往往是那些看不见、摸不着却滋养万物化生的存在,正如生命依赖呼吸,心灵需要浩然正气;在人生的修行中,我们应当学会调理内息,戒骄戒躁,涵养内心的“精气神”,以大度包容之气直面生活的风雨。“Qì” zì qǐshì wǒmen, shìjiān zuì bùkě huòquē de wǎngwǎng shì nàxiē kànbujiàn, mōbùzháo què zīyǎng wànwù huàshēng de cúnzài, zhèngrú shēngmìng yīlài hūxī, xīnlíng xūyào hàorán zhèngqì; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yāngdāng xuéhuì tiáolǐ nèixī, jièjiāojièzào, hányǎng nèixīn de “jīngqìshén”, yǐ dàdù bāoróng zhī qì zhímiàn shēnghuó de fēngyǔ.Chữ "Khí" gợi mở cho chúng ta rằng, thứ không thể thiếu nhất trên đời này thường lại là những điều không nhìn thấy, không chạm vào được nhưng lại nuôi dưỡng vạn vật hóa sinh, ví như sinh mệnh phụ thuộc vào hơi thở, tâm hồn cần có hạo nhiên chính khí; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chúng ta phải học cách điều hòa hơi thở bên trong, cai kiêu cai nóng nảy, nuôi dưỡng "tinh-khí-thần" nội tại, dùng khí phách bao dung rộng lớn để đối mặt với mưa gió cuộc đời.

85. "Thủy" (水, khi làm bộ thủ thường viết là 氵, đọc là shuǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“水”字(作部首时常写作“氵”,读作shuǐ)是二百一十四个部首中的第八十五部,俗称“三点水”,承载着江河湖海、生命之源与包容万物的故事。“Shuǐ” zì (zuò bùshǒu shí cháng xiězuò “shuǐ”, dú zuò shuǐ) shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de dì bāshíwǔ bù, súc hēng “sāndiǎnshuǐ”, chéngzàizhe jiānghéhúhǎi, shēngmìng zhī yuán yǔ bāoróng wànwù de gùshì.Chữ "Thủy" (水, khi làm bộ thủ thường viết là 氵, đọc là shuǐ) là bộ thủ thứ 85 trong số 214 bộ thủ, dân gian thường gọi là "bộ ba chấm thủy", gánh vác câu chuyện về sông ngòi ao hồ, nguồn cội của sự sống và sự bao dung vạn vật.
在甲骨文和金文中,“水”字是一个非常形象的象形字,中间是一条蜿蜒流动的曲线象征河流的主道,两旁点缀着几点水滴,生动地画出了流水奔涌的动态。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shuǐ” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì, zhōngjiān shì yī tiáo wānyán liúdòng de qūxiàn xiàngzhēng héliú de zhǔdào, liǎngpáng diǎnzhuìzhe jǐ diǎn shuǐdī, shēngdòng de huà chūle liúshuǐ bēnyǒng de dòngtài.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Thủy" là một chữ tượng hình vô cùng sống động, ở giữa là một đường cong uốn lượn thướt tha tượng trưng cho dòng chảy chính của con sông, hai bên điểm xuyết vài giọt nước, phác họa sinh động trạng thái động của dòng nước đang cuộn chảy.
《说文解字》中记载:“水,准也。北方之行。象众水并流,中有微阳之气也。” 明确指出了水作为度量衡的基准以及它作为万物滋养者本源地位。“Shuōwén Jiězì” zhōng jìzǎi: “Shuǐ, zhǔn yě. Běifāng zhī xíng. Xiàng zhòng shuǐ bìng liú, zhōng yǒu wēiyáng zhī qì yě.” Míngquè zhǐchūle shuǐ zuòwéi dùliànghéng de jīzhǔn yǐjí tā zuòwéi wànwù zīyǎngzhě de běnyuán dìwèi.Sách "Thuyết văn giải tự" có chép: "Thủy, chuẩn dã. Bắc phương chi hành. Tượng chúng thủy tinh lưu, trung hữu vi dương chi khí dã." Chỉ rõ nước là tiêu chuẩn của sự bằng phẳng (độ chuẩn) và là hành thuộc phương Bắc, mô phỏng hình ảnh muôn dòng nước cùng chảy, bên trong ẩn chứa khí vi dương nuôi dưỡng muôn loài.
作为部首,“水”(氵)所构成的汉字在汉字家族中数量极其庞大,绝大多数与江河湖海、液体、流体、洗涤动作或是滋润的状态有关,如“江”、“河”、“湖”、“海”、“流”等。Zuòwéi bùshǒu, “shuǐ”(shuǐ)suǒ gòuchéng de hànzì zài hànzì jiāzú zhōng shùliàng jíqí pángdà, jué dàduōshù yǔ jiānghéhúhǎi, yètǐ, liútǐ, xǐdí dòngzuò huòzhě shì zīrùn de zhuàngtài yǒuguān, rú “jiāng”, “hé”, “hú”, “hǎi”, “liú” děng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán do bộ "Thủy" (氵) cấu thành có số lượng cực kỳ đồ sộ trong đại gia đình chữ Hán, tuyệt đại đa số đều liên quan đến sông ngòi ao hồ, chất lỏng, dòng lưu chuyển, động tác tắm rửa lau chùi hoặc trạng thái ẩm ướt, như chữ "Giang" (Giang), "Hà" (河), "Hồ" (湖), "Hải" (海), "Lưu" (流)...
从古文字演变到隶书和楷书,“水”字独立书写时保留了中轴与两翼的对称结构;而作为左偏旁时则高度凝练简化为“氵”,三个点错落排列,依然流淌着流水的轻盈与灵动。Cóng gǔ wénzì yǎnbiàn dào lìshū hé kǎishū, “shuǐ” zì dúlì shūxiě shí bǎochíle zhōngzhóu yǔ liǎngyì de duìchèn jiégòu; ér zuòwéi zuǒ piānpáng shí zé gāodù níngliàn jiǎnhuà wèi “shuǐ本地”, sān gè diǎn cuòluò páiliè, yīrán liútǎngzhe liúshuǐ de qīngyíng yǔ língdòng.Từ cổ văn tiến hóa đến Lệ thư và Khải thư, chữ "Thủy" khi viết độc lập vẫn giữ cấu trúc đối xứng trục chính và hai bên; còn khi làm thiên bàng bên trái thì được cô đọng và giản hóa cao độ thành "氵", ba dấu chấm sắp xếp so le nhau, nhưng vẫn tuôn chảy vẻ nhẹ nhàng và linh hoạt của dòng nước.
“水”字启示我们,上善若水,水善利万物而不争,奔流向海的过程中能包容一切污垢;在人生的修行中,我们应当效仿水的品德,既有以柔克刚的韧性,又有顺应百川的宽广胸怀,在不断流淌中自我净化,终成生命的浩瀚。“Shuǐ” zì qǐshì wǒmen, shàngshànruòshuǐ, shuǐ shàn lì wànwù ér bù zhēng, bēnliú xiàng hǎi de guòchéng zhōng néng bāoróng yīqiè wūgòu; zài rénshēng de xiūxíng zhōng, wǒmen yāngdāng xiàofǎng shuǐ de pǐndé, jì yǒu yǐróukègāng de rènxìng, yòu yǒu shùnyìng bǎichuān de kuānguǎng xiōnghuái, zài búduàn liútǎng zhōng zìwǒ jìnghuà, zhōng chéng shēngmìng de hàohàn.Chữ "Thủy" gợi mở cho chúng ta rằng, bậc thiện cao nhất như nước (thượng thiện nhược thủy), nước khéo làm lợi cho vạn vật mà không tranh giành, trên hành trình cuộn chảy ra biển khơi có thể dung nạp và gột rửa mọi bụi bẩn; trên hành trình tu dưỡng của đời người, chúng ta nên noi theo phẩm hạnh của nước, vừa có sự kiên cường lấy nhu thắng cương, vừa có tấm lòng rộng mở đón nhận trăm sông, không ngừng luân chuyển để tự thanh lọc bản thân, cuối cùng đạt đến sự bao la của sinh mệnh.

86. "Hỏa" (火, khi làm bộ thủ thường viết là 灬, đọc là huǒ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
火字是一个象形字。Huǒ zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Hỏa" (火) ban đầu là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它看起来像一团正在燃烧、向上冒着火焰的烈火。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā kàn qǐlái xiàng yī tuán zhèngzài ránshāo, xiàngshàng màozhe huǒyàn de lièhuǒ.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một đống lửa đang bùng cháy với các ngọn lửa bốc thẳng lên trên.
远古时期,火对人类的生存至关重要,用于烹饪、取暖和驱赶野兽。Yuǎngǔ shíqī, huǒ duì rénlèi de shēngcún zhìguān zhòngyào, yòng yú pēngrèn, qǔnuǎn hé qūgǎn yěshòu.Thời viễn cổ, lửa có vai trò sống còn đối với sự sinh tồn của loài người, được dùng để nấu chín thức ăn, sưởi ấm và xua đuổi dã thú.
因此,这个部首通常与热量、光明、燃烧以及熟食有关。Yīncǐ, zhège bùshǒu tōngcháng yǔ rèliàng, guāngmíng, ránshāo yǐjí shúshí yǒuguān.Do đó, các chữ Hán chứa bộ thủ này thường liên quan đến nhiệt lượng, ánh sáng, sự thiêu đốt hoặc đồ ăn chín.
当“火”字作为部首放在汉字底部时,经常会演变成“灬”(四点底)。Dāng “huǒ” zì zuòwéi bùshǒu fàng zài hànzì dǐbù shí, jīngcháng huì yǎnbiàn chéng “灬” (sìdiǎndǐ).Khi chữ "Hỏa" làm bộ thủ và nằm ở dưới đáy của một chữ Hán, nó thường biến đổi hình thức viết thành “灬” (gọi là bộ Tứ chấm hỏa).
这四个点并不是水滴,而是代表排列在锅底下的熊熊烈火或木柴。Zhè sì gè diǎn bìng búshì shuǐdī, ér shì dàibiǎo páiliè zài guō dǐxia de xióngxióng lièhuǒ huò mùchái.Bốn dấu chấm này hoàn toàn không phải là các giọt nước, mà chúng đại diện cho những tia lửa bập bùng hoặc các thanh củi đang được xếp đều dưới đáy nồi để đun nấu.
例如“烹”、“煮”、“烈”等字,都与火和加热的过程密切相关。Lìrú “pēng”, “zhǔ”, “liè” děng zì, dōu yǔ huǒ hé jiārè de guòchéng mìqiè xiāngguān.Ví dụ như các chữ "phanh" (烹 - nấu), "chử" (煮 - ninh/luộc), "liệt" (烈 - mãnh liệt/nóng bỏng), tất cả đều liên quan mật thiết đến lửa và quá trình gia nhiệt.

87. "Trảo" (爪, khi làm bộ thủ thường viết là 爫, đọc là zhǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
爪字是一个象形字。Zhǎo zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Trảo" (爪) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一只指尖朝下、张开的动物爪子或人的手。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī zhī zhǐjiān cháo xià, zhāngkāi de dòngwù zhuǎzi huò rén de shǒu.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một chiếc vuốt thú hoặc bàn tay người đang xòe ra và hướng các đầu ngón tay xuống dưới.
这个部首的核心含义是“抓取”或“用手操作”。Zhège bùshǒu de héxīn hányì shì “zhuāqǔ” huò “yòng shǒu cāozuò”.Ý nghĩa cốt lõi của bộ thủ này là "cào, bấu, vồ lấy" hoặc "dùng tay thao tác".
当“爪”字作为部首放在汉字顶部时,通常会变形为“爫”(爪字头)。Dāng “zhǎo” zì zuòwéi bùshǒu fàng zài hànzì dǐngbù shí, tōngcháng huì biànxíng wéi “爫” (zhǎozìtóu).Khi chữ "Trảo" làm bộ thủ và nằm ở trên đỉnh của một chữ Hán, nó thường biến đổi hình thức viết thành “爫” (gọi là bộ Trảo đầu).
它形象地表现了一只手从上面往下抓取东西的动作。Tā xíngxiàng de biǎoxiànle yī zhī shǒu cóng shàngmiàn wǎng xià zhuāqǔ dōngxī de dòngzuò.Nó thể hiện một cách trực quan hành động của một bàn tay đang với từ trên xuống để chộp lấy vật gì đó.
例如“采”字,上面是“爫”(手),下面是“木”(树),表示用手在树上采摘果实。Lìrú “cǎi” zì, shàngmiàn shì “爫” (shǒu), xiàmiàn shì “木” (shù), biǎoshì yòng shǒu zài shù shàng cǎizhāi guǒshí.Ví dụ như chữ "Thái" (采 - hái, lượm), phía trên là bộ "Trảo" 爫 (bàn tay), phía dưới là bộ "Mộc" 木 (cây), biểu thị việc dùng tay hái quả trên cây.
又如“妥”字,上面是一只手,下面是一个妇女,原意是安置、平定,后引申为稳妥。Yòu rú “tuǒ” zì, shàngmiàn shì yī zhī shǒu, xiàmiàn shì yīgè fùnǚ, yuányì shì ānzhì, píngdìng, hòu yǐnshēn wéi wěntuǒ.Hay như chữ "Thỏa" (妥 - thỏa đáng), phía trên là một bàn tay, phía dưới là một người phụ nữ, nghĩa gốc là che chở, định đoạt cho yên ổn, sau mở rộng nghĩa thành thỏa đáng, vững vàng.

88. "Phụ" (父, đọc là fù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
父字是一个象形字。Fù zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Phụ" (父) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一只手握着一根棍棒或一柄石斧。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī zhī shǒu wòzhe yī gēn gùnbàng huò yī bǐng shífǔ.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc một chiếc rìu đá.
这根棍棒或斧头在古代象征着劳动工具,也象征着管教的权力。Zhè gēn gùnbàng huò fǔtóu zài gǔdài xiàngzhēngzhe láodòng gōngjù, yě xiàngzhēngzhe guǎnjiào de quánlì.Cây gậy hoặc chiếc rìu này trong thời cổ đại tượng trưng cho công cụ lao động, đồng thời cũng tượng trưng cho quyền lực quản giáo, dạy dỗ.
在远古的氏族社会中,父亲是家庭的生产者、劳动者,也是家庭的管理者。Zài yuǎngǔ de shìzú shèhuì zhōng, fùqīn shì jiātíng de shēngchǎnzhě, láodòngzhě, yěshì jiātíng de guǎnlǐzhě.Trong xã hội thị tộc viễn cổ, người cha là người sản xuất, người lao động chính, đồng thời cũng là người quản lý của gia đình.
他手持工具从事重体力劳动,或者手持棍棒来教育子女。Tā shǒuchí gōngjù cóngshì zhòng tǐlì láodòng, huòzhě shǒuchí gùnbàng lái jiàoyù zǐnǚ.Người cha tay cầm công cụ để làm các công việc lao động nặng nhọc, hoặc tay cầm gậy để giáo dục con cái.
因此,“父”字的基本含义是指父亲、长辈或有威望的男子。Yīncǐ, “fù” zì de jīběn hányì shì zhǐ fùqīn, zhǎngbèi huò yǒu wēiwàng de nánzǐ.Do đó, ý nghĩa cơ bản của chữ "Phụ" là chỉ người cha, bậc bề trên hoặc người đàn ông có uy tín.
作为部首,以“父”为部首的汉字大多与父亲、长辈或父系家族有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “fù” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ fùqīn, zhǎngbèi huò fùxì jiāzú yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán chứa bộ "Phụ" phần lớn đều liên quan đến người cha, bậc bề trên hoặc dòng họ bên nội.
例如“爸”字、“爷”字等,都是家庭中对男性长辈的称呼。Lìrú “bà” zì, “yé” zì děng, dōu shì jiātíng zhōng duì nánxìng zhǎngbèi de chēnghu.Ví dụ như chữ "Bá" (爸 - bố), chữ "Gia" (爷 - ông), v.v., đều là những từ dùng để xưng hô với các bậc nam trưởng trong gia đình.

89. "Hào" (爻, đọc là yáo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
爻字是一个象形字。Yáo zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Hào" (爻) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像两个交叉的算筹或绳结。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng liǎng gè jiāochā de suànchóu huò shéngjié.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như hai chiếc thẻ tính toán hoặc nút thắt dây thừng đan chéo nhau.
远古时期,人们通过摆放交叉的木棍或结绳来计数和记录事件。Yuǎngǔ shíqī, rénmen tōngguò bǎifàng jiāochā de mùgùn huò jiéshéng lái jìshù hé jìlù shìjiàn.Thời viễn cổ, người ta thông qua việc sắp xếp các thanh củi đan chéo hoặc thắt nút dây thừng để tính toán và ghi chép sự kiện.
后来,这种交叉的符号被用于《易经》中,成为组成八卦的基本线条。Hòulái, zhèzhǒng jiāochā de fúhào bèi yòng yú “Yìjīng” zhōng, chéngwéi zǔchéng bāguà de jīběn xiàntiáo.Về sau, ký hiệu đan chéo này được sử dụng trong Kinh Dịch, trở thành những vạch cơ bản cấu thành nên bát quái.
长横代表阳爻,断横代表阴爻,它们交织组合来推演万物的变化。Chánghéng dàibiǎo yángyáo, duànhéng dàibiǎo yīnyáo, tāmen jiāozhī zǔhé lái tuīyǎn wànwù de biànhuà.Vạch liền dài đại diện cho hào dương, vạch đứt đại diện cho hào âm, chúng đan xen tổ hợp với nhau để suy đoán sự biến hóa của vạn vật.
因此,“爻”字的核心含义与交叉、交错、变化以及占卜有关。Yīncǐ, “yáo” zì de héxīn hányì yǔ jiāochā, jiāocuò, biànhuà yǐjí zhānbǔ yǒuguān.Do đó, ý nghĩa cốt lõi của chữ "Hào" có liên quan đến sự đan chéo, giao nhau, biến đổi và bói toán.
作为部首,以“爻”为部首的汉字大多带有交错或明理的意符。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “yáo” wéi bùshǒu de hànzì dàduō dàiyǒu jiāocuò huò mínglǐ de yìfú.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán chứa bộ "Hào" phần lớn đều mang nghĩa biểu thị sự đan xen hoặc thấu hiểu lý lẽ.
例如“爽”字,字形中包含多个“爻”,本义是镂空明亮,表示光线交错而通透。Lìrú “shuǎng” zì, zìxíng zhōng bāohán duō gè “yáo”, yuányì shì lòukōng míngliàng, biǎoshì guāngxiàn jiāocuò ér tōngtòu.Ví dụ như chữ "Sảng" (爽 - sáng sủa, dễ chịu), trong cấu trúc chữ bao gồm nhiều chữ "Hào", nghĩa gốc là khắc rỗng sáng sủa, biểu thị ánh sáng đan xen tạo nên sự thông suốt.

90. "Tường" (爿, khi làm bộ thủ thường viết là 丬, đọc là qiáng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
爿字是一个象形字。Qiáng zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Tường" (爿) là một chữ tượng hình.
在甲骨文和金文中,它的形状像一棵树木被从中间劈开后的左半部分。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī kē shùmù bèi cóng zhōngjiān pīkāi hòu de zuǒ bàn bùfèn.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình dáng của nó trông giống như nửa bên trái của một cây gỗ bị bửa đôi từ chính giữa.
它与“片”字相对,“木”字对半劈开,左边为“爿”,右边为“片”。Tā yǔ “piàn” zì xiāngduì, “mù” zì duìbàn pīkāi, zuǒbiān wéi “qiáng”,yòubiān wéi “piàn”.Nó đối xứng với chữ "Phiến" (片), cây gỗ ("Mộc" 木) chẻ đôi ra thì bên trái là "Tường" (爿), bên phải là "Phiến" (片).
“爿”的本义是指竖着放的一块大木板,在古代也常用来指代床。“Qiáng” de běnyì shì zhǐ shùzhe fàng de yī kuài dà mùbǎn, zài gǔdài yě cháng yòng lái zhǐdài chuáng.Nghĩa gốc của "爿" là chỉ một tấm ván gỗ lớn đặt dựng đứng, thời cổ đại cũng thường được dùng để chỉ chiếc giường.
当“爿”字作为偏旁部首时,通常会简化写成“丬”(将字旁)。Dāng “qiáng” zì zuòwéi piānpáng bùshǒu shí, tōngcháng huì jiǎnhuà xiěchéng “丬” (jiāngzìpáng).Khi chữ "爿" làm bộ thủ hoặc thiên bàng, nó thường được viết giản hóa thành “丬” (gọi là bộ Tường).
因此,以“爿”或“丬”为部首的汉字,大多与木板、建筑、家具或床有关。Yīncǐ, yǐ “qiáng” huò “丬” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ mùbǎn, jiànzhù, jiājù huò chuáng yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "爿" hoặc "丬" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến ván gỗ, kiến trúc, đồ nội thất hoặc chiếc giường.
例如“床”字,古字写作“牀”,由“爿”和“木”组合而成,表现了床的材质和形状。Lìrú “chuáng” zì, gǔzì xiězuò “chuáng”, yóu “qiáng” hé “mù” zǔhé ér chéng, biǎoxiànle chuáng de cáizhì hé xíngzhuàng.Ví dụ như chữ "Sàng" (床 - cái giường), chữ cổ viết là "牀", được kết hợp từ bộ "爿" và chữ "Mộc" (木), thể hiện chất liệu và hình dáng của chiếc giường.
又如“墙”字(繁体为“牆”),左边的“爿”代表筑墙时用来夹泥土的木板。Yòu rú “qiáng” zì (fántǐ wéi “qiáng”), zuǒbiān de “qiáng” dàibiǎo zhù qiáng shí yòng lái jiá nítǔ de mùbǎn.Hay như chữ "Tường" (墙 - bức tường, phồn thể là 牆), bộ "爿" bên trái đại diện cho những tấm ván gỗ dùng để ép đất khi đắp tường ngày xưa.

91. "Phiến" (片, đọc là piàn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
片字是一个象形字。Piàn zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Phiến" (片) là một chữ tượng hình.
在甲骨文和金文中,它的形状像一棵树木被从中间劈开后的右半部分。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī kē shùmù bèi cóng zhōngjiān pīkāi hòu de yòu bàn bùfèn.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình dáng của nó trông giống như nửa bên phải của một cây gỗ bị bửa đôi từ chính giữa.
它与“爿”字相对,“木”字对半劈开,左边为“爿”,右边为“片”。Tā yǔ “qiáng” zì xiāngduì, “mù” zì duìbàn pīkāi, zuǒbiān wéi “qiáng”, yòubiān wéi “piàn”.Nó đối xứng với chữ "Tường" (爿), cây gỗ ("Mộc" 木) chẻ đôi ra thì bên trái là "Tường" (爿), bên phải là "Phiến" (片).
“片”的本义是指劈开的薄木片,后来泛指扁平、轻薄的物体。“Piàn” de běnyì shì zhǐ pīkāi de báo mùpiàn, hòulái fànzhǐ biǎnpíng, qīngbáo de wùtǐ.Nghĩa gốc của "Phiến" là chỉ mảnh gỗ mỏng được chẻ ra, về sau chỉ chung các vật thể dẹt và mỏng.
在古代,纸张发明之前,人们常在木片上写字,称为“牍”或“版”。Zài gǔdài, zhǐzhāng fāmíng zhīqián, rénmen cháng zài mùpiàn shàng xiězì, chēngwéi “dú” huò “bǎn”.Thời cổ đại, trước khi giấy được phát minh, người ta thường viết chữ lên các mảnh gỗ, gọi là "độc" (mộc độc) hoặc "bản".
因此,以“片”为部首的汉字,大多与木片、切片、扁平的器物或书写材料有关。Yīncǐ, yǐ “piàn” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ mùpiàn, qiēpiàn, biǎnpíng de qìwù huò xiězì cáiliào yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Phiến" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến mảnh gỗ, lát cắt, khí cụ dẹt hoặc vật liệu viết chữ.
例如“版”字,本义是供书写或筑墙用的木板,后引申为印刷、出版的版面。Lìrú “bǎn” zì, běnyì shì gōng xiězì huò zhù qiáng yòng de mùbǎn, hòu yǐnshēn wéi yìnshuā, chūbǎn de bǎnmiàn.Ví dụ như chữ "Bản" (版 - bản in, bảng biểu), nghĩa gốc là tấm gỗ dùng để viết chữ hoặc đắp tường, sau mở rộng nghĩa thành bản in hoặc trang xuất bản.
又如“牌”字,原本是指写有官职、告示或标志的木片,用于凭证或通知。Yòu rú “pái” zì, yuánběn shì zhǐ xiě yǒu guānzhí, gàoshì huò biāozhì de mùpiàn, yòng yú píngzhèng huò tōngzhī.Hay như chữ "Bài" (牌 - tấm biển, thẻ), nguyên gốc là chỉ mảnh gỗ có viết chức quan, cáo thị hoặc ký hiệu, dùng làm bằng chứng hoặc thông báo.

92. "Nha" (牙, đọc là yá)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
牙字是一个象形字。Yá zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Nha" (牙) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它表现了上下两齿互相交错、咬合的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā biǎoxiànle shàngxià liǎng chǐ hùxiāng jiāocuò, yǎohé de xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn, nó thể hiện hình dáng răng trên và răng dưới đang đan chéo, cắn khớp vào nhau.
“牙”的本义特指大牙(臼齿)或兽类的犬齿、象牙。“Yá” de běnyì tèzhǐ dàyá (jiùchǐ) huò shòulèi de quǎnchǐ, xiàngyá.Nghĩa gốc của "Nha" đặc biệt chỉ răng hàm (răng cối) hoặc răng nanh của loài thú, ngà voi.
古人将前排切断食物的称为“齿”,后排咀嚼或撕咬食物的称为“牙”。Gǔrén jiāng qiánpái qiēduàn shíwù de chēngwéi “chǐ”, hòupái jǔjué huò sīyǎo shíwù de chēngwéi “yá”.Người xưa gọi hàng răng cửa phía trước dùng để cắn cắt thức ăn là "Xỉ" (齿), còn hàng răng phía sau dùng để nhai hoặc xé thức ăn là "Nha" (牙).
因此,“牙”字不仅代表牙齿,还带有交错、结构稳固、撕咬的含义。Yīncǐ, “yá” zì bùjǐn dàibiǎo yáchǐ, hái dàiyǒu jiāocuò, jiégòu wěngù, sīyǎo de hányì.Do đó, chữ "Nha" không chỉ đại diện cho răng, mà còn mang hàm ý về sự đan chéo, cấu trúc vững chắc hoặc cắn xé.
作为部首或字根,含有“牙”的字大多与牙齿的行为、尖锐或形状有关。Zuòwéi bùshǒu huò zìgēn, hányǒu “yá” de zì dàduō yǔ yáchǐ de xíngwéi, jiānruì huò xíngzhuàng yǒuguān.Khi làm bộ thủ hoặc căn tự, các chữ chứa "牙" phần lớn đều liên quan đến hành vi của răng, sự sắc nhọn hoặc hình dáng.
例如“穿”字,由“穴”和“牙”组合,本义是动物用牙齿在泥土或岩石上咬掘出洞穴。Lìrú “chuān” zì, yóu “xué” hé “yá” zǔhé, běnyì shì dòngwù yòng yáchǐ zài nítǔ huò yánshí shàng yǎojué chū dòngxué.Ví dụ như chữ "Xuyên" (穿 - xuyên qua, đào hang), được kết hợp từ bộ "Huyệt" (穴) và chữ "Nha" (牙), nghĩa gốc là động vật dùng răng để cắn xé, đào bới thành hang hốc trên đất đá.
又如“牚”字,带有“牙”部,本义是斜柱支柱,取其像牙齿交错咬合般稳固支撑之意。Yòu rú “chēng” zì, dàiyǒu “yá” bù, běnyì shì xiézhù zhīzhù, qǔ qí xiàng yáchǐ jiāocuò yǎohé bān wěngù zhīchēng zhī yì.Hay như chữ "Sanh" (牚 - cột chống, chống đỡ), mang bộ "Nha", nghĩa gốc là thanh trụ chống nghiêng, lấy ý nghĩa chống đỡ vững chắc giống như các khớp răng đan chặt vào nhau.

93. "Ngưu" (牛, khi làm bộ thủ thường viết là 牜, đọc là niú)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
牛字是一个象形字。Niú zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Ngưu" (牛) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状非常传神地描绘了一头牛的头部,有两个高高翘起的牛角和两只耳朵。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng fēicháng chuánshén de miáohuìle yī tóu niú de tóubù, yǒu liǎng gè gāogāo qiàoqǐ de niújiǎo hé liǎng zhī ěrduō.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó khắc họa một cách rất thần tình phần đầu của một con bò hoặc con trâu, với hai chiếc sừng vểnh lên cao và hai chiếc tai.
在古代农耕社会,牛不仅是耕作、拉车的重要劳动力,也是祭祀神明与祖先时最高规格的祭品。Zài guài nónggēng shèhuì, niú bùjǐn shì gēngzuò, lāchē de zhòngyào láodònglì, yěshì jìsì shénmíng yǔ zǔxiān shí zuìgāo guīgé de jìpǐn.Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, trâu bò không chỉ là sức lao động quan trọng để cày cấy, kéo xe, mà còn là vật tế phẩm có cấp bậc cao nhất khi cúng tế thần linh và tổ tiên.
当“牛”字作为左旁部首时,通常会变形为“牜”,最后一横变为提笔,以便给右边的部件让出空间。Dāng “niú” zì zuòwéi zuǒpáng bùshǒu shí, tōngcháng huì biànxíng wéi “niú”, zuìhòu yī héng biàn wéi tí bǐ, yǐbiàn gěi yòubiān de bùjiàn ràng chū kōngjiān.Khi chữ "Ngưu" làm bộ thủ nằm bên trái, nó thường biến đổi hình thức viết thành “牜”, nét ngang cuối cùng đổi thành nét hất để nhường không gian cho bộ phận bên phải.
因此,以“牛”或“牜”为部首的汉字,大多与牲畜、放牧、农作或祭祀活动有关。Yīncǐ, yǐ “niú” huò “niú” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ shēngchù, fàngmù, nóngzuò huò jìsì huódòng yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Ngưu" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến gia súc, chăn thả, công việc nhà nông hoặc hoạt động tế lễ.
例如“牧”字,由“牜”和“攵”(手持棍棒)组成,形象地表示手拿着手杖或鞭子去放养牛羊。Lìrú “mù” zì, yóu “niú” hé “pū” (shǒuchí gùnbàng) zǔhé, xíngxiàng de biǎoshì shǒu názhe shǒuzhàng huò biānzi qù fàngyǎng niúyáng.Ví dụ như chữ "Mục" (牧 - chăn nuôi, chăn thả), được kết hợp từ bộ "Ngưu" (牜) và bộ "Phộc" (攵 - tay cầm gậy), thể hiện một cách trực quan hình ảnh tay cầm gậy hoặc roi để đi chăn thả trâu bò, dê cừu.
又如“特”字,本义是指雄性的牛,因雄牛通常健壮独特,后引申为特别、杰出的意思。Yòu rú “tè” zì, běnyì shì zhǐ xióngxìng de niú, yīn xióngniú tōngcháng jiànzhuàng dútè, hòu yǐnshēn wéi tèbié, jiéchū de yìsī.Hay như chữ "Đặc" (特 - đặc biệt), nghĩa gốc là chỉ con bò đực, vì bò đực thường khỏe mạnh và nổi trội hơn hẳn nên sau này mở rộng nghĩa thành đặc biệt, kiệt xuất.

94. "Khuyển" (犬, khi làm bộ thủ thường viết là 犭, đọc là quǎn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
犬字是一个象形字。Quǎn zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Khuyển" (犬) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一只侧面站立的狗,有突出的嘴巴、直立的耳朵和卷曲的尾巴。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī zhī cèmiàn zhànlì de gǒu, yǒu tūchū de zuǐba, zhílì de ěrduō hé juǎnqū de wěiba.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một con chó đang đứng nhìn nghiêng, với cái mõm nhô ra, đôi tai dựng đứng và chiếc đuôi cong lên.
古代人类很早就驯化了狗,狗在狩猎、看家护院中扮演了重要角色。Gǔdài rénlèi hěn zǎo jiù xùnhuàle gǒu, gǒu zài shòuliè, kān jiā hù yuàn zhōng bànyǎnle zhòngyào juésè.Con người thời cổ đại đã thuần hóa loài chó từ rất sớm, chó đóng vai trò quan trọng trong việc săn bắn và trông giữ nhà cửa.
当“犬”字作为左旁部首时,通常会变形为“犭”(俗称反犬旁)。Dāng “quǎn” zì zuòwéi zuǒpáng bùshǒu shí, tōngcháng huì biànxíng wéi “quǎn” (súchēng fǎnquǎnpáng).Khi chữ "Khuyển" làm bộ thủ nằm bên trái, nó thường biến đổi hình thức viết thành “犭” (tục gọi là bộ Phản khuyển).
因此,以“犬”或“犭”为部首的汉字,大多与狗、各种哺乳动物、野兽或狩猎行为有关。Yīncǐ, yǐ “quǎn” huò “quǎn” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ gǒu, gèzhǒng bǔrǔ dòngwù, yěshòu huò shòuliè xíngwéi yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Khuyển" hoặc "Phản khuyển" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến loài chó, các loài động vật có vú, dã thú hoặc hành vi săn bắn.
例如“猫”、“狗”、“狼”、“狮”等动物的名称,都带有“犭”旁。Lìrú “māo”, “gǒu”, “láng”, “shī” děng dòngwù de míngchēng, dōu dàiyǒu “quǎn” páng.Ví dụ như tên của các loài động vật như "Miêu" (猫 - mèo), "Cẩu" (狗 - chó), "Lang" (狼 - sói), "Sư" (狮 - sư tử), đều mang bộ "Phản khuyển".
又如“狩”字,由“犭”和“守”组合,本义指带着猎狗守候并捕获猎物,即打猎。Yòu rú “shòu” zì, yóu “quǎn” hé “shǒu” zǔhé, běnyì zhǐ dàizhe liègǒu shǒuhòu bìng bǔhuò lièwù, jí dǎliè.Hay như chữ "Thú" (狩 - săn bắn), kết hợp từ bộ "Phản khuyển" (犭) và chữ "Thủ" (守), nghĩa gốc chỉ việc dẫn theo chó săn rình rập và bắt mồi, tức là đi săn.

95. "Huyền" (玄, đọc là xuán)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
玄字是一个象形字。Xuán zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Huyền" (玄) là một chữ tượng hình.
在甲骨文和金文中,它的形状像一束拧在一起并悬挂着的丝线。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī shù nǐng zài yīqǐ bìng xuánguàzhe de sīxiàn.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình dáng của nó trông giống như một chùm sợi tơ được bện xoắn lại với nhau và treo lên.
丝线在染缸中经过多次反复浸染,最终会呈现出一种深沉的黑青色或黑红色。Sīxiàn zài rǎngāng zhōng jīngguò duōcì fǎnfù jìnrǎn, zuìzhōng huì chéngxiàn chū yīzhǒng shēnchén de hēiqīngsè huò hēihóngsè.Sợi tơ khi ở trong vại nhuộm trải qua nhiều lần ngâm nhuộm lặp đi lặp lại, cuối cùng sẽ hiện ra một màu xanh đen hoặc đỏ đen thẫm.
因此,“玄”字的本义是指深黑色,在古代也常作为北方的象征颜色。Yīncǐ, “xuán” zì de běnyì shì zhǐ shēnhēisè, zài gǔdài yě cháng zuòwéi běifāng de xiàngzhēng yánsè.Do đó, nghĩa gốc của chữ "Huyền" là chỉ màu đen thẫm, thời cổ đại cũng thường làm màu sắc tượng trưng cho phương Bắc.
由于深色让人感到深邃、难以看清,且细丝微小,它被引申出深奥、神秘和幽远的意思。Yóuyú shēnsè ràng rén gǎndào shēnsuì, nányǐ kànqīng, qiě xìsī wēixiǎo, tā bèi yǐnshēn chū shēn'ào, shénmì hé yōuyuǎn de yìsī.Do màu tối thẫm khiến người ta cảm thấy sâu thẳm, khó nhìn rõ, lại thêm sợi tơ nhỏ bé, nên nó được mở rộng nghĩa thành thâm thúy, huyền bí và xa xăm.
后来,“玄”字常用于道家哲学,如“玄之又玄,众妙之门”,用来形容宇宙万物的奥妙。Hòulái, “xuán” zì cháng yòngyú dàojiā zhéxué, rú “xuán zhī yòu xuán, zhòng miào zhī mén”, yòng lái xíngróng yǔzhòu wànwù de àomiào.Về sau, chữ "Huyền" thường được dùng trong triết học Đạo gia, như câu "Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn" (Huyền diệu lại càng huyền diệu, là cửa ngõ của mọi sự bí ẩn), dùng để hình dung sự kỳ diệu của vũ trụ vạn vật.
作为部首,以“玄”为部首的汉字较少,大多与颜色、深远或丝线的缠绕有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “xuán” wéi bùshǒu de hànzì jiàoshǎo, dàduō yǔ yánsè, shēnyuǎn huò sīxiàn de chánrào yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán chứa bộ "Huyền" khá ít, phần lớn liên quan đến màu sắc, sự sâu xa hoặc sự quấn quýt của sợi tơ.
例如“兹”字,字形上部由两个“玄”组成,本义指草木在深邃湿润的泥土中滋生。Lìrú “zī” zì, zìxíng shàngbù yóu liǎng gè “xuán” zǔchéng, běnyì zhǐ cǎomù zài shēnsuì shīrùn de nítǔ zhōng zīshēng.Ví dụ như chữ "Tư" (兹 - năm nay, đây, sinh ra), phần trên của cấu trúc chữ gồm hai chữ "Huyền" cấu thành, nghĩa gốc chỉ cỏ cây sinh sôi nảy nở trong lòng đất sâu thẳm và ẩm ướt.

96. "Ngọc" (玉, khi làm bộ thủ thường viết là 王, đọc là yù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
玉字是一个象形字。Yù zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Ngọc" (玉) là một chữ tượng hình.
在甲骨文和金文中,它的形状像一串用绳子串起来的玉石。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī chuàn yòng shéngzi chuàn qǐlái de yùshí.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình dáng của nó trông giống như một chuỗi các viên ngọc được xâu lại với nhau bằng một sợi dây.
在中国古代文化中,玉被视为极为珍贵和高尚的石头,象征着美德、财富和权力。Zài Zhōngguó gǔdài wénhuà zhōng, yù bèi shìwéi jíwéi zhēnguì hé gāoshàng de shítóu, xiàngzhēngzhe měidé, cáifù hé quánlì.Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, ngọc được coi là loại đá cực kỳ trân quý và cao quý, tượng trưng cho mỹ đức, tài lộc và quyền lực.
当“玉”字作为左旁部首时,通常会省去右下角的一点,写成“王”(俗称斜玉旁)。Dāng “yù” zì zuòwéi zuǒpáng bùshǒu shí, tōngcháng huì shěngqù yòuxiàjiǎo de yī diǎn, xiěchéng “wáng” (súchēng xiéyùpáng).Khi chữ "Ngọc" làm bộ thủ nằm bên trái, nó thường bị lược bớt dấu chấm ở góc dưới cùng bên phải và viết thành chữ "Vương" (王) (tục gọi là bộ Tà ngọc).
需要注意的是,汉字左边的“王”字旁绝大多数都代表“玉”,而不是君王的“王”。Xūyào zhùyì de shì, hànzì zuǒbiān de “wáng” zì páng jué dàduōshù dōu dàibiǎo “yù”, ér búshì jūnwáng de “wáng”.Cần lưu ý rằng phần lớn bộ "Vương" (王) nằm bên trái các chữ Hán đều đại diện cho chữ "Ngọc", chứ không phải chữ "Vương" trong quân vương.
因此,以“玉”或“王”为部首的汉字,大多与珍贵的宝石、精美的玉器或美好的品质有关。Yīncǐ, yǐ “yù” huò “wáng” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ zhēnguì de bǎoshí, jīngměi de yùqì huò měihǎo de pǐnzhì yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Ngọc" hoặc "Vương" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến các loại đá quý trân quý, đồ ngọc tinh mỹ hoặc phẩm chất tốt đẹp.
例如“珍”、“珠”、“理”等字,其原本的含义都与加工、雕琢或鉴赏玉石有关。Lìrú “zhēn”, “zhū”, “lǐ” děng zì, qí yuánběn de hányì dōu yǔ jiāgōng, diāozhuó huò jiànshǎng yùshí yǒuguān.Ví dụ như các chữ "Trân" (珍 - trân quý), "Châu" (珠 - ngọc trai/viên ngọc), "Lý" (理 - thớ ngọc/sửa ngọc), ý nghĩa nguyên thủy của chúng đều liên quan đến việc chế tác, điêu khắc hoặc thưởng ngoạn ngọc đá.

97. "Qua" (瓜, đọc là guā)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
瓜字是一个象形字。Guā zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Qua" (瓜) là một chữ tượng hình.
在小篆中,它的形状像一根藤蔓上挂着一个圆圆的瓜果,两边还有藤蔓和叶子缠绕。Zài xiǎozhuàn zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī gēn téngwàn shàng guàzhe yīgè yuányuán de guāguǒ, liǎngbiān hái yǒu téngwàn hé yèzi chánrào.Trong chữ Tiểu triện, hình dáng của nó trông giống như một quả dưa tròn đang treo trên một sợi dây leo, hai bên còn có các tua cuốn và lá cây quấn quýt.
瓜类植物在古代不仅是人们的重要食物,葫芦等瓜类还常被用作盛水的容器。Guālèi zhíwù zài gǔdài bùjǐn shì rénmen de zhòngyào shíwù, húlu děng guālèi hái cháng bèi yòng zuò chéngshuǐ de róngqì.Các loài cây họ dưa trong thời cổ đại không chỉ là nguồn thực phẩm quan trọng của con người, mà quả bầu cùng các loại dưa khác còn thường được dùng làm vật chứa nước.
此外,由于瓜类植物蔓引绵长、结实累累,在古代文化中也象征着子孙昌盛。Cǐwài, yóuyú guālèi zhíwù mànyǐn miáncháng, jiēshí lěilěi, zài gǔdài wénhuà zhōng yě xiàngzhēngzhe zǐsūn chāngshèng.Ngoài ra, do cây họ dưa có dây leo kéo dài liên tục, kết trái sum suê, nên trong văn hóa cổ đại nó còn tượng trưng cho sự thịnh vượng, đông đúc của con cháu.
因此,以“瓜”为部首的汉字,大多与瓜果、葫芦、植物的果肉或由瓜壳制成的器物有关。Yīncǐ, yǐ “guā” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ guāguǒ, húlu, zhíwù de guǒròu huò yóu guāké zhìchéng de qìwù yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Qua" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến các loại dưa, quả bầu, phần thịt của quả hoặc những khí cụ được làm từ vỏ dưa, vỏ bầu khô.
例如“瓢”字,由“票”和“瓜”组成,本义是指用干葫芦或瓜壳切开后制成的水瓢。Lìrú “piáo” zì, yóu “piào” hé “guā” zǔhé, běnyì shì zhǐ yòng gàn húlu huò guāké qiēkāi hòu zhìchéng de shuǐpiáo.Ví dụ như chữ "Gáo" (瓢 - gáo múc nước), kết hợp từ chữ "Phiếu" (票) và bộ "Qua" (瓜), nghĩa gốc là chỉ chiếc gáo múc nước được làm từ quả bầu khô hoặc vỏ dưa bổ đôi.
又如“瓣”字,中间是一个“瓜”,两边是“辛”,本义是瓜类的种子或果肉的分瓣。Yòu rú “bàn” zì, zhōngjiān shì yīgè “guā”, liǎngbiān shì “xīn”, běnyì shì guālèi de zhǒngzǐ huò guǒròu de fēnbàn.Hay như chữ "Biện" (瓣 - cánh hoa, múi/mảnh), ở giữa là bộ "Qua" (瓜), hai bên là chữ "Tân" (辛), nghĩa gốc là hạt dưa hoặc các múi chia nhỏ của phần thịt quả.

98. "Ngõa" (瓦, đọc là wǎ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
瓦字是一个象形字。Wǎ zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Ngõa" (瓦) là một chữ tượng hình.
在金文中,它的形状像两块互相衔接、叠放用来排水的屋瓦。Zài jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng liǎng kuài hùxiāng xiánjiē, dié fàng yòng lái páishuǐ de wūwǎ.Trong Kim văn, hình dáng của nó trông giống như hai viên ngói lợp nhà nối liền và xếp chồng lên nhau để thoát nước.
“瓦”的本义是指用泥土烧制而成的陶器,后来泛指覆盖在房顶上的屋瓦。“Wǎ” de běnyì shì zhǐ yòng nítǔ shāozhì ér chéng de táoqì, hòulái fànzhǐ fùgài zài fángdǐng shàng de wūwǎ.Nghĩa gốc của "Ngõa" là chỉ đồ gốm được làm bằng đất nung, về sau chỉ chung những viên ngói lợp trên mái nhà.
在古代,陶制品是人们日常生活中盛水、储粮、烹饪的主要器皿。Zài gǔdài, táozhìpǐn shì rénmen rìcháng shēnghuó zhōng chéngshuǐ, chǔliáng, pēngrèn de zhǔyào qìmǐn.Thời cổ đại, đồ gốm là những khí cụ chủ yếu được con người dùng để chứa nước, trữ lương thực, nấu nướng trong đời sống hàng ngày.
因此,以“瓦”为部首的汉字,大多与陶器、瓷器或黏土制品有关。Yīncǐ, yǐ “wǎ” wéi bùshǒu de hànzì, dàduō yǔ táoqì, cíqì huò niántǔ zhìpǐn yǒuguān.Do đó, các chữ Hán lấy bộ "Ngõa" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến đồ gốm, đồ sứ hoặc các sản phẩm làm từ đất sét.
例如“瓶”字,由“并”和“瓦”组成,本义是指汲水或盛物的陶制长颈器皿。Lìrú “píng” zì, yóu “bìng” hé “wǎ” zǔhé, běnyì shì zhǐ jíshuǐ huò chéngwù de táozhì chángjǐng qìmǐn.Ví dụ như chữ "Bình" (瓶 - cái bình/lọ), kết hợp từ chữ "Tịnh" (并) và bộ "Ngõa" (瓦), nghĩa gốc chỉ loại khí cụ cổ dài bằng gốm dùng để múc nước hoặc chứa đồ.
又如“瓮”字,下部是一个“瓦”,本义是指一种大腹敛口的陶制盛器。Yòu rú “wèng” zì, xiàbù shì yīgè “wǎ”, běnyì shì zhǐ yīzhǒng dàfù liǎnkǒu de táozhì chéngqì.Hay như chữ "Úng" (瓮 - cái hũ/vại), phần dưới là bộ "Ngõa" (瓦), nghĩa gốc chỉ một loại đồ chứa bằng gốm có bụng to và miệng hẹp.

99. "Cam" (甘, đọc là gān)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
甘字是一个指事字。Gān zì shì yīgè zhǐshìzì.Chữ "Cam" (甘) là một chữ chỉ sự.
在甲骨文中,它是由一个表示嘴巴的“口”字和中间的一横组成的。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā shì yóu yīgè biǎoshì zuǐba de “kǒu” zì hé zhōngjiān de yī héng zǔchéng de.Trong Giáp cốt văn, nó được cấu tạo từ một chữ "Khẩu" (口) biểu thị cái miệng và một nét ngang ở chính giữa.
中间的一横是个符号,代表嘴里含着一块甜美、好吃的食物。Zhōngjiān de yī héng shì gè fúhào, dàibiǎo zuǐ lǐ hánzhe yī kuài tiánměi, hǎochī de shíwù.Nét ngang ở giữa là một ký hiệu, đại diện cho một miếng thức ăn ngọt ngào, thơm ngon đang được ngậm trong miệng.
“甘”的本义是指味美、甜美,与“苦”相对。“Gān” de běnyì shì zhǐ wèiměi, tiánměi, yǔ “kǔ” xiāngduì.Nghĩa gốc của "Cam" là chỉ vị ngon, ngọt ngào, đối lập với "Khổ" (苦 - đắng).
后来,它引申为心甘情愿、满意的意思,如“甘心”、“甘愿”。Hòulái, tā yǐnshēn wéi xīngānqíngyuàn, mǎnyì de yìsī, rú “gānxīn”, “gānyuàn”.Về sau, nó được mở rộng nghĩa thành tự nguyện, lòng dạ cam tâm hoặc hài lòng, như trong "cam tâm", "cam nguyện".
作为部首,以“甘”为部首的汉字大多与甜味、味道或吃东西的感受有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “gān” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ tiánwèi, wèidào huò chī dōngxī de gǎnshòu yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Cam" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến vị ngọt, mùi vị hoặc cảm nhận khi ăn uống.
例如“甜”字,由“舌”和“甘”组成,表示舌头尝到了甜美的味道。Lìrú “tián” zì, yóu “shé” hé “gān” zǔhé, biǎoshì shétou cháng dàole tiánměi de wèidào.Ví dụ như chữ "Điềm" (甜 - ngọt), được kết hợp từ bộ "Thiệt" (舌 - cái lưỡi) và bộ "Cam" (甘), biểu thị chiếc lưỡi nếm được vị ngọt ngào.
又如“甚”字,古字形上部是“甘”,表示美味,原义是特别喜欢吃某种美味,后引申为厉害、过分。Yòu rú “shèn” zì, gǔ zìxíng shàngbù shì “gān”, biǎoshì měiwèi, yuányì shì tèbié xǐhuān chī mǒu zhǒng měiwèi, hòu yǐnshēn wéi lìhài, guòfèn.Hay như chữ "Thậm" (甚 - rất, quá mức), hình chữ cổ có phần trên là bộ "Cam" (甘) biểu thị món ngon, nghĩa gốc là đặc biệt thích ăn một món ngon nào đó, sau mở rộng nghĩa thành ghê gớm, quá mức.

100. "Sinh" (生, đọc là shēng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
生字是一个象形字。Shēng zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Sinh" (生) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一株刚从地面上破土而出、向上长出嫩叶的小草或幼苗。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī zhū gāng cóng dìmiàn shàng pòtǔ ér chū, xiàngshàng zhǎng chū nènyè de xiǎocǎo huò yòumiáo.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một cây cỏ non hoặc mầm cây vừa mới phá đất mọc lên, hướng các lá non lên phía trên.
字形下部的一横代表地面,上部则代表正在茁壮成长的植物。Zìxíng xiàbù de yī héng dàibiǎo dìmiàn, shàngbù zé dàibiǎo zhèngzài zhuózhuàng chéngzhǎng de zhíwù.Nét ngang ở phần dưới của cấu trúc chữ đại diện cho mặt đất, còn phần phía trên đại diện cho loài thực vật đang sinh trưởng khỏe mạnh.
“生”的本义是指植物出生、生长,后来引申为生育、生命、生存和活着的生命体。“Shēng” de běnyì shì zhǐ zhíwù chūshēng, chéngzhǎng, hòulái yǐnshēn wéi shēngyù, shēngmìng, shēngcún hé huózhe de shēngmìngtǐ.Nghĩa gốc của "Sinh" là chỉ thực vật nảy mầm, sinh trưởng, về sau mở rộng nghĩa thành sinh đẻ, sinh mệnh, sinh tồn và thể sống đang tồn tại.
作为部首,以“生”为部首的汉字大多与生命、生育、成长或产生某种事物有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “shēng” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ shēngmìng, shēngyù, chéngzhǎng huò chǎnshēng mǒu zhǒng shìwù yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Sinh" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến sinh mệnh, sinh sản, sự trưởng thành hoặc tạo ra một sự vật nào đó.
例如“产”字(繁体为“產”),由“彦”和“生”组合,本义是出生、出产,现在泛指生产物品或财产。Lìrú “chǎn” zì (fántǐ wéi “chǎn”), yóu “yàn” hé “shēng” zǔhé, běnyì shì chūshēng, chūchǎn, xiànzài fànzhǐ shēngchǎn wùpǐn huò cáichǎn.Ví dụ như chữ "Sản" (产 - sản xuất, sinh sản, phồn thể là 產), kết hợp giữa chữ "Ngạn" (彦) và bộ "Sinh" (生), nghĩa gốc là sinh ra, sản xuất ra, ngày nay chỉ chung việc làm ra vật phẩm hoặc tài sản.
又如“甥”字,由“男”和“生”组成,原指姐姐或妹妹生的儿子,属于母系家族的血缘繁衍。Yòu rú “shēng” zì, yóu “nán” hé “shēng” zǔhé, yuán zhǐ jiějie huò mèimei shēng de érzi, shǔyú mǔxì jiāzú de xuèyuán fányǎn.Hay như chữ "Sanh" (甥 - cháu ngoại, cháu gọi bằng cậu/dì), kết hợp từ chữ "Nam" (男) và bộ "Sinh" (生), nguyên gốc chỉ con trai do chị gái hoặc em gái sinh ra, thuộc về sự sinh sôi huyết thống của dòng tộc bên ngoại.

101. "Dụng" (用, đọc là yòng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
用字是一个象形字。Yòng zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Dụng" (用) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一个编织好的竹筐或一种桶状的农具。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yīgè biānzhī hǎo de zhúkuāng huò yīzhǒng tǒngzhuàng de nóngjù.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một chiếc giỏ tre được đan kỹ hoặc một loại nông cụ dạng thùng.
这种工具在古代日常生活中非常实用,人们经常需要使用它。Zhèzhǒng gōngjù zài gǔdài rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng shíyòng, rénmen jīngcháng xūyào shǐyòng tā.Loại công cụ này vô cùng thực tế và hữu dụng trong đời sống hàng ngày thời cổ đại, con người thường xuyên cần phải sử dụng đến nó.
因此,“用”字的本义是指施行、使用、器用,引申为功能或效益。Yīncǐ, “yòng” zì de běnyì shì zhǐ shīxíng, shǐyòng, qìyòng, yǐnshēn wéi gōngnéng huò xiàoyì.Do đó, nghĩa gốc của chữ "Dụng" là thi hành, sử dụng, công cụ, sau mở rộng nghĩa thành công năng hoặc hiệu ích.
另一种说法认为它源于“卜”和“中”,表示占卜结果灵验、可行,从而被采纳和使用。Lìng yīzhǒng shuōfǎ rènwéi tā yuányú “bǔ” hé “zhòng”, biǎoshì zhānbǔ jiéguǒ língyàn, kěxíng, cóng'ér bèi cǎinà hé shǐyòng.Một thuyết khác cho rằng chữ này bắt nguồn từ chữ "Bốc" (卜 - bói toán) và chữ "Trung" (中 - trúng), biểu thị kết quả bói toán linh nghiệm, khả thi, từ đó được đón nhận và đưa vào sử dụng.
作为部首,以“用”为部首的汉字大多与动作、工具的使用或功效有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “yòng” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ dòngzuò, gōngjù de shǐyòng huò gōngxiào yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán chứa bộ "Dụng" phần lớn đều liên quan đến động tác, việc sử dụng công cụ hoặc công hiệu.
例如“甩”字,是由“用”字变形而来,最后一笔向外飘出,形象地表示把手中的工具或东西扔、摆动出去。Lìrú “shuǎi” zì, shì yóu “yòng” zì biànxíng ér lái, zuìhòu yī bǐ xiàng wài piāochū, xíngxiàng de biǎoshì bǎ shǒuzhōng de gōngjù huò dōngxī rēng, bǎidòng chūqù.Ví dụ như chữ "Quăng" (甩 - quăng, ném, vẫy), được biến hình từ chữ "Dụng" (用), nét cuối cùng kéo dài vút ra ngoài, thể hiện một cách trực quan hành động ném hoặc vung công cụ, đồ vật trong tay ra xa.

102. "Điền" (田, đọc là tián)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
田字是一个象形字。Tián zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Điền" (田) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一块被划分成整齐方格的农田,中间的十字代表田间的小路和边界。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yī kuài bèi huàfēn chéng zhěngqí fānggé de nóngtián, zhōngjiān de shízì dàibiǎo tiánjiān de xiǎolù hé biānjiè.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một mảnh ruộng được chia thành các ô vuông ngăn nắp, chữ "thập" (十) ở giữa đại diện cho những lối đi và ranh giới giữa các thửa ruộng.
农田在古代农耕社会中是人们赖以生存的最重要财富,提供食物和粮食。Nóngtián zài gǔdài nónggēng shèhuì zhōng shì rénmen làiyǐ shēngcún de zuì zhòngyào cáifù, tígōng shíwù hé liángshí.Ruộng đất trong xã hội nông nghiệp cổ đại là tài sản quan trọng nhất mà con người dựa vào để sinh tồn, cung cấp thức ăn và lương thực.
因此,“田”字的本义是指种植农作物的地方,即田地、农田。Yīncǐ, “tián” zì de běnyì shì zhǐ zhòngzhí nóngzuòwù de dìfāng, jí tiándì, nóngtián.Do đó, nghĩa gốc của chữ "Điền" là chỉ nơi trồng trọt nông sản, tức là ruộng đất, đồng ruộng.
作为部首,以“田”为部首的汉字大多与土地、农作、边界或男子的劳动有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “tián” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ tǔdì, nóngzuò, biānjiè huò nánzǐ de láodòng yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Điền" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến đất đai, canh tác, ranh giới hoặc sức lao động của người đàn ông.
例如“男”字,由“田”和“力”组成,表示在田地里使用体力劳动的主要是男子。Lìrú “nán zì”, yóu “tián” hé “lì” zǔhé, biǎoshì zài tiándì lǐ shǐyòng tǐlì láodòng de zhǔyào shì nánzǐ.Ví dụ như chữ "Nam" (男 - nam giới, đàn ông), kết hợp từ bộ "Điền" (田) và chữ "Lực" (力), biểu thị người sử dụng thể lực để lao động ngoài đồng ruộng chủ yếu là nam giới.
又如“界”字,由“田”和“介”组成,本义指田地之间的分界线,后引申为范围或世界的界限。Yòu rú “jiè” zì, yóu “tián” hé “jiè” zǔhé, běnyì zhǐ tiándì zhī jiān de fēnjièxiàn, hòu yǐnshēn wéi fànwéi huò shìjiè de jièxiàn.Hay như chữ "Giới" (界 - ranh giới, thế giới), kết hợp từ bộ "Điền" (田) và chữ "Giới" (介), nghĩa gốc chỉ đường phân chia ranh giới giữa các thửa ruộng, sau mở rộng nghĩa thành phạm vi hoặc giới hạn của thế giới.

103. "Sơ" (疋, khi làm bộ thủ thường viết là ⽦, đọc là shū)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
疋字是一个象形字。Shū zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Sơ" (疋) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像人的小腿和脚掌,与“足”字同源。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng rén de xiǎotuǐ hé jiǎozhǎng, yǔ “zú” zì tóngyuán.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như phần bắp chân và bàn chân của con người, có cùng nguồn gốc với chữ "Túc" (足).
“疋”的本义是指人的下肢或脚,用于表示行走、站立等与脚有关的动作。“Shū” de běnyì shì zhǐ rén de xiàzhī huò jiǎo, yòng yú biǎoshì xíngzǒu, zhànlì děng yǔ jiǎo yǒuguān de dòngzuò.Nghĩa gốc của "Sơ" là chỉ phần chi dưới hoặc bàn chân của con người, dùng để biểu thị hành vi đi lại, đứng vững hoặc các động tác liên quan đến chân.
后来,它也被借用作计量丝织品或布匹的单位,此时读作“pǐ”(通“匹”)。Hòulái, tā yě bèi jièyòng zuò jìliàng sīzhīpǐn huò bùpǐ de dānwèi, cǐshí dú zuò “pǐ” (tōng “pǐ”).Về sau, nó cũng được mượn để làm đơn vị đo lường các tấm lụa hoặc vải vóc, lúc này được đọc là "pǐ" (thông với chữ "Thất" 匹).
当“疋”字作为左旁部首时,通常会变形写作“⽦”,其字形与脚的延伸或运动有关。Dāng “shū” zì zuòwéi zuǒpáng bùshǒu shí, tōngcháng huì biànxíng xiězuò “shū”, qí zìxíng yǔ jiǎo de yánshēn huò yùndòng yǒuguān.Khi chữ "Sơ" làm bộ thủ nằm bên trái, nó thường biến đổi hình thức viết thành “⽦”, cấu trúc chữ của nó có liên quan đến sự kéo dài hoặc vận động của bàn chân.
例如“疏”字,左边是“⽦”(脚),右边表示分流,本义是用脚蹚水或开通水道,后引申为疏通、稀疏。Lìrú “shū” zì, zuǒbiān shì “shū” (jiǎo), yòubiān biǎoshì fēnliú, běnyì shì yòng jiǎo tāngshuǐ huò kāitōng shuǐdào, hòu yǐnshēn wéi shūtōng, xīshū.Ví dụ như chữ "Sơ" (疏 - sơ thông, thưa thớt), bên trái là bộ "Sơ" ⽦ (bàn chân), bên phải biểu thị sự phân lưu, nghĩa gốc là lội nước hoặc khơi thông đường nước, sau mở rộng nghĩa thành sơ thông, thưa thớt.
又如“疑”字,字形中包含“疋”,原本描绘一个人在十字路口拄着拐杖、双脚迟疑不决的样子。Yòu rú “yí” zì, zìxíng zhōng bāohán “shū”, yuánběn miáohuì yīgè rén zài shízìlùkǒu zhǔzhe guǎizhàng, shuāngjiǎo chíyí bùjué de yàngzi.Hay như chữ "Nghi" (疑 - nghi ngờ), trong cấu trúc chữ có chứa bộ "Sơ" (疋), nguyên gốc mô tả hình ảnh một người đang đứng ở ngã tư đường chống gậy, hai chân ngập ngừng do dự không biết đi hướng nào.

104. "Nạch" (疒, đọc là nè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
疒字是一个象形字。Nè zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Nạch" (疒) là một chữ tượng hình.
在甲骨文中,它的形状像一个人生病时躺在床上的样子。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yīgè rén shēngbìng shí tǎng zài chuángshàng de yàngzi.Trong Giáp cốt văn, hình dáng của nó trông giống như một người đang nằm trên giường khi bị ốm.
字形的左边代表一张竖放的床,右边则是一个身体虚弱、依靠着床的人。Zài zìxíng de zuǒbiān dàibiǎo yī zhāng shù fàng de chuáng, yòubiān zé shì yīgè shēntǐ xūruò, yīkàozhe chuáng de rén.Cấu trúc chữ có bên trái đại diện cho một chiếc giường đặt dựng đứng, bên phải là một người có cơ thể suy nhược đang tựa vào giường.
有时的甲骨文还会在人体的周围加上几个小点,代表因生病而流出的汗水。Yǒushí de jiǎgǔwén hái huì zài réntǐ de zhōuwéi jiāshàng jǐ gè xiǎodiǎn, dàibiǎo yīn shēngbìng ér liúchū de hànshuǐ.Đôi khi trong Giáp cốt văn, người ta còn thêm vài dấu chấm nhỏ xung quanh cơ thể người, đại diện cho những giọt mồ hôi vã ra do bị bệnh.
“疒”的本义是指人由于患病而无法站立,只能躺卧休息。“Nè” de běnyì shì zhǐ rén yóuyú huànbìng ér wúfǎ zhànlì, zhǐnéng tǎngwò xiūxī.Nghĩa gốc của "Nạch" là chỉ việc con người do mắc bệnh mà không thể đứng vững, chỉ có thể nằm ôm chiếu nghỉ ngơi.
作为偏旁部首,它在汉字中被称为“病字旁”。Zuòwéi piānpáng bùshǒu, tā zài hànzì zhōng bèi chēngwéi “bìngzìpáng”.Khi làm thiên bàng bộ thủ, nó được gọi trong chữ Hán là "Bệnh tự bàng" (bộ Nạch, hay bộ Bệnh).
凡是以“疒”为部首的汉字,绝大多数都与疾病、伤痛、生理不适或医疗活动有关。Fánshì yǐ “nè” wéi bùshǒu de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ jíbìng, shāngtòng, shēnglǐ búshì huò yīliáo huódòng yǒuguān.Phàm là những chữ Hán lấy bộ "Nạch" làm bộ thủ thì tuyệt đại đa số đều liên quan đến tật bệnh, đau đớn, cơ thể khó chịu hoặc hoạt động y tế.
例如“病”、“疼”、“痛”、“疾”等字,都直观地表达了各种不同的病症和痛苦感受。Lìrú “bìng”, “téng”, “tòng”, “jí” děng zì, dōu zhíguān de biǎodále gèzhǒng bùtóng de bìngzhèng hé tòngkǔ gǎnshòu.Ví dụ như các chữ "Bệnh" (病), "Đông" (疼 - đau), "Thống" (痛 - đau đớn), "Tật" (疾 - bệnh tật), tất cả đều thể hiện một cách trực quan các loại bệnh trạng và cảm giác đau đớn khác nhau.

105. "Bát" (癶, đọc là bō)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
癶字是一个象形字。Bō zì shì yīgè xiàngxíngzì.Chữ "Bát" (癶) là một chữ tượng hình.
在古汉字中,它的形状像两只脚分别向左右或向上迈开、相背而行的样子。Zài gǔ hànzì zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng liǎng zhī jiǎo fēnbié xiàng zuǒyòu huò xiàngshàng màikāi, xiāngbèi ér xíng de yàngzi.Trong chữ Hán cổ, hình dáng của nó trông giống như hai bàn chân đang bước tách ra hai bên trái phải hoặc bước lên trên, đi ngược hướng nhau.
“癶”的本义是指两脚张开、相背而行,或者表示双脚向上攀登的动作。“Bō” de běnyì shì zhǐ liǎng jiǎo zhāngkāi, xiāngbèi ér xíng, huòzhě biǎoshì shuāngjiǎo xiàngshàng pāndēng de dòngzuò.Nghĩa gốc của "Bát" là chỉ hai chân dang ra, đi ngược hướng nhau, hoặc biểu thị động tác hai chân đang trèo, leo lên trên.
作为部首,以“癶”为部首的汉字大多与双脚的运动、攀登、行走或拓展有关。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “bō” wéi bùshǒu de hànzì dàduō yǔ shuāngjiǎo de yùndòng, pāndēng, xíngzǒu huò tuòzhǎn yǒuguān.Khi làm bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Bát" làm bộ thủ phần lớn đều liên quan đến sự vận động của đôi chân, leo trèo, đi lại hoặc mở rộng ra.
例如“登”字,上部是“癶”(双脚),下部是“豆”(古代盛放食物的礼器),本义是双脚踩着台阶向上攀登。Lìrú “dēng” zì, shàngbù shì “bō” (shuāngjiǎo), xiàbù shì “dòu” (gǔdài chéngfàng shíwù de lǐqì), běnyì shì shuāngjiǎo cǎizhe táijiē xiàngshàng pāndēng.Ví dụ như chữ "Đăng" (登 - leo lên, lên ngôi), phần trên là bộ "Bát" (đôi chân), phần dưới là chữ "Đậu" (豆 - khí cụ đựng thức ăn thời cổ), nghĩa gốc là hai chân giẫm lên các bậc thang để leo lên cao.
又如“发”字的繁体字“發”,上部也是“癶”,本义是拉弓射箭,取双脚站稳并向外发力、拓展之意。Yòu rú “fā” zì de fántǐzì “fā”, shàngbù yěshì “bō”, běnyì shì lāgōng shèjiàn, qǔ shuāngjiǎo zhànwěn bìng xiàngwài fālì, tuòzhǎn zhī yì.Hay như chữ "Phát" (发 - phát sinh, bắn ra, phồn thể là 發), phần trên cũng là bộ "Bát", nghĩa gốc là giương cung bắn tên, lấy ý niệm hai chân đứng vững rồi phát lực ra ngoài để mở rộng.

106. "Bạch" (白, đọc là bái)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 106 是 “白” 部,意思是白色。Bùshǒu dì 106 shì “bái” bù, yìsi shì báisè.Bộ thủ thứ 106 là bộ "Bạch", có nghĩa là màu trắng.
在甲骨文中,“白” 字的形状像一粒饱满的稻谷,或者是初升太阳射出的一道光芒。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bái” zì de xíngzhuàng xiàng yī lì bǎomǎn de dàogǔ, huòzhě shì chūshēng tàiyáng shèchū de yīdào guāngmáng.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Bạch" giống như một hạt thóc căng tròn, hoặc là một tia sáng chiếu ra từ mặt trời mới mọc.
《说文解字》解释说,“白” 象征着西方、纯洁与光明。《Shuōwén Jiězì》 jiěshì shuō, “bái” xiàngzhēngzhe xīfāng, chúnjié yǔ guāngmíng.Sách "Thuyết văn giải tự" giải thích rằng, "Bạch" tượng trưng cho phương Tây, sự thuần khiết và ánh sáng.
随着文字的发展,“白” 字常用于表示洁净、明亮、清楚,或者不加装饰的空白。Suízhe wénzì de fāzhǎn, “bái” zì cháng yòng yú biǎoshì jiéjìng, míngliàng, qīngchǔ, huòzhě bù jiā zhuāngshì de kòngbái.Cùng với sự phát triển của chữ viết, chữ "Bạch" thường được dùng để chỉ sự sạch sẽ, sáng sủa, rõ ràng, hoặc khoảng trống không tô điểm.

107. "Bì" (皮, đọc là pí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 107 是 “皮” 部,意思是皮肤或皮革。Bùshǒu dì 107 shì “pí” bù, yìsi shì pífū huò pígé.Bộ thủ thứ 107 là bộ "Bì", có nghĩa là da hoặc da thuộc.
在甲骨文中,“皮” 字的字形像一只手正在剥动物的皮。Zài jiǎgǔwén zhōng, “pí” zì de zìxíng xiàng yī zhī shǒu zhèngzài bāo dòngwù de pí.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Bì" giống như một bàn tay đang lột da động vật.
字的上部代表被剥下来的兽皮,下部是一只手(又),形象地记录了古人制革的过程。Zì de shàngbù dàibiǎo bèi bāo xiàlái de shòupí, xiàbù shì yī zhī shǒu (yòu), xíngxiàng de jìlùle gǔrén zhìgé de guòchéng.Phần trên của chữ đại diện cho tấm da thú bị lột ra, phần dưới là một bàn tay (chữ Hựu), ghi lại một cách trực quan quá trình làm da của người xưa.
随着时代的演变,“皮” 的含义扩大到指代任何物体的表面、外壳或表皮。Suízhe shídài de yǎnbiàn, “pí” de hányì kuòdà dào zhǐdài rènhé wùtǐ de biǎomiàn, wàiké huò biǎopí.Cùng với sự thay đổi của thời đại, ý nghĩa của chữ "Bì" được mở rộng để chỉ bề mặt, lớp vỏ ngoài hoặc lớp biểu bì của bất kỳ vật thể nào.

108. "Mãnh" (皿, đọc là mǐn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 108 是 “皿” 部,意思是器皿或盛物的餐具。Bùshǒu dì 108 shì “mǐn” bù, yìsi shì qìmǐn huò chéngwù de cānjù.Bộ thủ thứ 108 là bộ "Mãnh", có nghĩa là dụng cụ hoặc đồ dùng để đựng thức ăn.
在甲骨文中,“皿” 字的字形完全是古代一种饭碗或盘子的简笔画,有宽口和底座。Zài jiǎgǔwén zhōng, “mǐn” zì de zìxíng wánquán shì gǔdài yī zhǒng fànwǎn huò pánzi de jiǎnbǐhuà, yǒu kuānkǒu hé dǐzuò.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Mãnh" hoàn toàn là nét vẽ đơn giản của một loại bát ăn hoặc đĩa thời cổ đại, có miệng rộng và chân đế.
《说文解字》中提到:“皿,饭食之器也。”,说明它最初专门指代盛放食物的器具。《Shuōwén Jiězì》 zhōng tídào: “Mǐn, fànshí zhī qì yě.”, shuōmíng tā zuìchū zhuānmén zhǐdài chéngfàng shíwù de qìjù.Sách "Thuyết văn giải tự" có nhắc đến: "Mãnh, phạn thực chi khí dã" (Mãnh là đồ dùng để ăn cơm), cho thấy ban đầu nó đặc biệt chỉ các dụng cụ đựng thức ăn.
随着字义演变,凡是包含 “皿” 部的字,大多与碗、盆、盘等盛装物品的容器密切相关。Suízhe zìyì yǎnbiàn, fánshì bāohán “mǐn” bù de zì, dàduō yǔ wǎn, pén, pán děng chéngzhuāng wùpǐn de róngqì mìqiè xiāngguān.Cùng với sự tiến hóa nghĩa của chữ, phàm là các chữ chứa bộ "Mãnh" phần lớn đều có liên quan chặt chẽ đến các vật chứa đồ như bát, chậu, đĩa.

109. "Mục" (目, đọc là mù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 109 是 “目” 部,意思是眼睛。Bùshǒu dì 109 shì “mù” bù, yìsi shì yǎnjing.Bộ thủ thứ 109 là bộ "Mục", có nghĩa là con mắt.
在甲骨文中,“目” 字的形状就像一只横着的眼睛,里面还有清晰的眼珠。Zài jiǎgǔwén zhōng, “mù” zì de xíngzhuàng jiù xiàng yī zhī héngzhe de yǎnjing, lǐmiàn hái yǒu qīngxī de yǎnzhū.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Mục" giống như một con mắt nằm ngang, bên trong còn có nhãn cầu rõ ràng.
随着汉字字形向方块化、线条化演变,这只眼睛被竖了过来,最终变成了今天的 “目” 字。Suízhe hànzì zìxíng xiàng fāngkuàihuà, xiàntiáohuà yǎnbiàn, zhè zhī yǎnjing bèi shùle guòlái, zuìzhōng biànchéngle jīntiān de “mù” zì.Cùng với sự tiến hóa của tự hình chữ Hán hướng tới sự vuông vức và nét vẽ hóa, con mắt này đã được xoay dọc lại, cuối cùng trở thành chữ "Mục" như ngày nay.
因此,凡是包含 “目” 部的汉字,绝大多数都与眼睛、观看、视力或精神神态紧密相关。Yīncǐ, fánshì bāohán “mù” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ yǎnjing, guānkàn, shìlì huò jīngshén shéntài jǐnmì xiāngguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Mục", tuyệt đại đa số đều gắn liền với con mắt, việc quan sát, thị lực hoặc trạng thái tinh thần.

110. "Mâu" (矛, đọc là máo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 110 是 “矛” 部,意思是长矛或古代的一种兵器。Bùshǒu dì 110 shì “máo” bù, yìsi shì chángmáo huò gǔdài de yīzhǒng bīngqì.Bộ thủ thứ 110 là bộ "Mâu", có nghĩa là cây thương dài hoặc một loại binh khí thời cổ đại.
在甲骨文中,“矛” 字是一个象形字,字形生动地展现了一柄长矛的结构。Zài jiǎgǔwén zhōng, “máo” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zìxíng shēngdòng de zhǎnxiànle yī bǐng chángmáo de jiégòu.Trong chữ giáp cốt, chữ "Mâu" là một chữ tượng hình, hình dáng chữ thể hiện một cách sinh động cấu tạo của một cây thương dài.
字形的顶端是带有两翼的锋利矛头,中间是长柄,下方有便于握持的钩状物。Zìxíng de dǐngduān shì dàiyǒu liǎngyì de fēnglì máotóu, zhōngjiān shì chángbǐng, xiàfāng yǒu biànyú wòchí de gōuzhuàngwù.Đỉnh của hình chữ là mũi thương sắc nhọn có hai ngạnh, ở giữa là cán dài, phía dưới có móc cong để tiện cầm nắm.
矛是古代用于刺杀的进攻性武器,它与防御的“盾”结合,演变出了“矛盾”一词。Máo shì gǔdài yòngyú cìshā de jìngōngxìng wǔqì, tā yǔ fángyù de “dùn” jiéhé, yǎnbiàn chūle “máodùn” yī cí.Mâu là vũ khí tấn công dùng để đâm chém thời cổ đại, khi kết hợp với "Thuẫn" (khiên) dùng để phòng ngự đã biến đổi và tạo nên từ "mâu thuẫn".
随着汉字的发展,属于 “矛” 部的字通常都与兵器、攻击或者对抗的动作相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, shǔyú “máo” bù de zì tōngcháng dōu yǔ bīngqì, gōngjī huòzhě duìkàng de dòngzuò xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, các chữ thuộc bộ "Mâu" thường có liên quan đến binh khí, sự tấn công hoặc động tác đối kháng.

111. "Thỉ" (矢, đọc là shǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 111 是 “矢” 部,意思是箭。Bùshǒu dì 111 shì “shǐ” bù, yìsi shì jiàn.Bộ thủ thứ 111 là bộ "Thỉ", có nghĩa là mũi tên.
在甲骨文中,“矢” 字是一个非常形象的象形字,直接画出了一支箭的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shǐ” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle yī zhī jiàn de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thỉ" là một chữ tượng hình rất trực quan, vẽ trực tiếp hình dáng của một mũi tên.
字形的上部是锋利的箭头,中间是箭杆,下部是用于平衡的箭羽。Zìxíng de shàngbù shì fēnglì de jiàntóu, zhōngjiān shì jiàngān, xiàbù shì yòngyú pínghéng de jiànyǔ.Phần trên của hình chữ là mũi tên sắc nhọn, ở giữa là thân tên, phần dưới là lông vũ của mũi tên dùng để giữ thăng bằng.
古代,“矢” 是狩猎和战争中不可或缺的远距离杀伤武器。Gǔdài, “shǐ” shì shòuliè hé zhànzhēng zhōng bùkě huòquē de yuǎnjùlí shāshāng wǔqì.Thời cổ đại, "Thỉ" là vũ khí sát thương tầm xa không thể thiếu trong săn bắn và chiến tranh.
因此,凡是包含 “矢” 部的汉字,大多与箭、射击、距离或者直、快有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “shǐ” bù de hànzì, dàduō yǔ jiàn, shèjī, jùlí huòzhě zhí, kuài yǒuguān.Do đó, phàm là các chữ Hán chứa bộ "Thỉ" phần lớn đều liên quan đến mũi tên, sự bắn, khoảng cách hoặc tính chất thẳng, nhanh.

112. "Thạch" (石, đọc là shí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 112 是 “石” 部,意思是石头。Bùshǒu dì 112 shì “shí” bù, yìsi shì shítou.Bộ thủ thứ 112 là bộ "Thạch", có nghĩa là hòn đá, đá.
在甲骨文中,“石” 字是一个象形字,展现了山崖下有一块石头的场景。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shí” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zhǎnxiànle shānyá xià yǒu yīkuài shítou de chǎngjǐng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thạch" là một chữ tượng hình, thể hiện cảnh tượng có một tảng đá nằm dưới vách núi.
字形外部的 “厂” 代表险峻的山崖,下部的 “口” 则代表从山崖上掉落或堆积在下面的石块。Zìxíng wàibù de “hǎn” dàibiǎo xiǎnjùn de shānyá, xiàbù de “kǒu” zé dàibiǎo cóng shānyá shàng diàoluò huò duījī zài xiàmiàn de shíkuài.Phần bên ngoài của hình chữ là chữ "Hán" (厂) đại diện cho vách núi hiểm trở, phần "Khẩu" (口) ở dưới đại diện cho tảng đá bị rơi từ trên vách núi xuống hoặc tích tụ ở bên dưới.
石头是人类最早使用的工具材料之一,在石器时代具有至关重要的作用。Shítou shì rénlèi zuìzǎo shǐyòng de gōngjù cáiliào zhī yī, zài shíqì shídài jùyǒu zhìguān zhòngyào de zuòyòng.Đá là một trong những vật liệu làm công cụ sớm nhất được con người sử dụng, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thời kỳ đồ đá.
因此,凡是包含 “石” 部的汉字,绝大多数都与石头、矿物、坚硬的器物或采石有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “shí” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ shítou, kuàngwù, jiānyìng de qìwù huò cǎishí yǒuguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Thạch", tuyệt đại đa số đều có liên quan đến đất đá, khoáng vật, đồ dùng cứng rắn hoặc việc khai thác đá.

113. "Thị" (示, khi làm bộ thủ thường viết là 礻, đọc là shì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 113 是 “示” 部(作左偏旁时写作 “礻”),意思是神明、祭祀或告示。Bùshǒu dì 113 shì “shì” bù (zuò zuǒ piánpáng shí xiězuò “shì”), yìsi shì shénmíng, jìsì huò gàoshì.Bộ thủ thứ 113 là bộ "Thị" (khi làm bộ bên trái thường viết là "礻"), có nghĩa là thần linh, tế lễ hoặc sự bộc lộ, mách bảo.
在甲骨文中,“示” 字的字形像一个用石头或木头做成的祭台。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shì” zì de zìxíng xiàng yīgè yòng shítou huò mùtóu zuòchéng de jìtái.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Thị" giống như một chiếc bàn thờ hoặc bệ tế lễ được làm bằng đá hoặc gỗ.
字形的上方代表祭台面,下方的三条线代表祭祀时流下的祭酒、祭血,或是上天垂下来的星象启示。Zìxíng de shàngfāng dàibiǎo jìtáimiàn, xiàfāng de sāntiáo xiàn dàibiǎo jìsì shí liúxià de jìjiǔ, jìxuè, huòshì shàngtiān chuí xiàlái de xīngxiàng qǐshì.Phần trên của hình chữ đại diện cho mặt bàn thờ, ba đường kẻ ở dưới đại diện cho rượu tế, máu tế chảy xuống khi tế lễ, hoặc là những điềm báo từ tinh tú trên trời rủ xuống.
古人通过祭台向祖先和神明祈求庇佑,因此 “示” 带有强烈的神秘与敬畏色彩。Gǔrén tōngguò jìtái xiàng zǔxiān hé shénmíng qíqiú bìyòu, yīncǐ “shì” dàiyǒu qiángliè de shénmì yǔ jìngwèi sècǎi.Người xưa thông qua bàn thờ để cầu xin tổ tiên và thần linh che chở, hộ trì, vì vậy chữ "Thị" mang sắc thái thần bí và tôn kính mạnh mẽ.
随着汉字的发展,凡是包含 “示” 部(礻)的字,大多与神仙、祭祀、福祸、祈祷等宗教或精神信仰活动有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “shì” bù (shì) de zì, dàduō yǔ shénxiān, jìsì, fúhuò, qǐdǎo děng zōngjiào huò jīngshén xìnyǎng huódòng yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Thị" (礻), phần lớn đều liên quan đến thần tiên, tế lễ, phúc họa, cầu nguyện hoặc các hoạt động tín ngưỡng tôn giáo, tinh thần.

114. "Nhựu" (禸, đọc là róu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 114 是 “禸” 部,意思是野兽的脚印或蹂躏。Bùshǒu dì 114 shì “róu” bù, yìsi shì yěshòu de jiǎoyìn huò róulìn.Bộ thủ thứ 114 là bộ "Nhựu", có nghĩa là vết chân của dã thú hoặc sự giẫm đạp.
在古代字形中,“禸” 是一个象形字,模仿野兽后脚踩踏地面的形状。Zài gǔdài zìxíng zhōng, “róu” shì yīgè xiàngxíngzì, mófǎng yěshòu hòujiǎo cǎità dìmiàn de xíngzhuàng.Trong tự hình cổ đại, chữ "Nhựu" là một chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng chân sau của dã thú dẫm đạp lên mặt đất.
《说文解字》中记载:“禸,兽足蹂地也。”,形象地描述了动物走过时留下的痕迹。《Shuōwén Jiězì》 zhōng jìzǎi: “Róu, shòuzú róudì yě.”, xíngxiàng de miáoshùle dòngwù zǒuguò shí liúxià de hénjī.Sách "Thuyết văn giải tự" chép rằng: "Nhựu, thú túc nhựu địa dã" (Nhựu là chân thú dẫm lên đất), mô tả một cách trực quan dấu vết để lại khi động vật đi qua.
随着汉字的发展,“禸” 部逐渐演变为一个单纯的字符,多用于构成与动物、捕捉或行走有关的字。Suízhe hànzì de fāzhǎn, “róu” bù zhújiàn yǎnbiàn wéi yīgè dāncún de zìfú, duō yòngyú gòuchéng yǔ dòngwù, bǔzhuō huò xíngzǒu yǒuguān de zì.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, bộ "Nhựu" dần biến đổi thành một ký tự thuần túy, thường được dùng để cấu tạo nên các chữ liên quan đến động vật, săn bắt hoặc đi lại.

115. "Hòa" (禾, đọc là hé)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 115 是 “禾” 部,意思是禾苗、谷物或庄稼。Bùshǒu dì 115 shì “hé” bù, yìsi shì hémiáo, gǔwù huò zhuāngjia.Bộ thủ thứ 115 là bộ "Hòa", có nghĩa là mầm lúa, ngũ cốc hoặc cây lương thực.
在甲骨文中,“禾” 字是一个生动的象形字,描绘了一株挂满果实的谷物。Zài jiǎgǔwén zhōng, “hé” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, miáohuìle yī zhū guàmǎn guǒshí de gǔwù.Trong chữ giáp cốt, chữ "Hòa" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa một cây ngũ cốc trĩu quả.
字形最顶部的撇代表沉甸甸、向下弯曲的谷穗,中间是笔直的茎秆,下方是向两侧舒展的根叶。Zìxíng zuì dǐngbù de piě dàibiǎo chéndiàndiàn, xiàngxià wānqū de gǔsuì, zhōngjiān shì bǐzhí de jīnggǎn, xiàfāng shì xiàng liǎngcè shūzhǎn de gēnyè.Nét phẩy ở trên cùng của hình chữ đại diện cho bông lúa trĩu nặng, uốn cong xuống dưới, ở giữa là thân cây thẳng đứng, phía dưới là rễ và lá xòe ra hai bên.
华夏先民以农立国,谷物收成决定了国家的生死存亡,这使得 “禾” 成为丰收和财富的象征。Huáxià xiānmín yǐ nóng lìguó, gǔwù shōuchéng juédìngle guójiā de shēngsǐcúnwáng, zhè shǐdé “hé” chéngwéi fēngshōu hé cáifù de xiàngzhēng.Tổ tiên người Hoa Hạ lập quốc bằng nghề nông, việc thu hoạch ngũ cốc quyết định sự sống còn của đất nước, điều này khiến chữ "Hòa" trở thành biểu tượng của sự bội thu và của cải.
因此,凡是包含 “禾” 部的汉字,大都与植物、粮食、秋季或者因粮食衍生出的税收、利益有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “hé” bù de hànzì, dàdōu yǔ zhíwù, liángshí, qiūjì huòzhě yīn liángshí yǎnshēng chū de shuìshōu, lìyì yǒuguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Hòa", phần lớn đều liên quan đến thực vật, lương thực, mùa thu hoặc các khoản thuế khóa, lợi ích phái sinh từ lương thực.

116. "Huyệt" (穴, đọc là xué)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 116 是 “穴” 部,意思是洞穴、土室。Bùshǒu dì 116 shì “xué” bù, yìsi shì dòngxué, tǔshì.Bộ thủ thứ 116 là bộ "Huyệt", có nghĩa là hang động, nhà đất.
在甲骨文中,“穴” 字生动地描绘了远古人类居住的半地穴式房屋或山洞。Zài jiǎgǔwén zhōng, “xué” zì shēngdòng de miáohuìle yuǎngǔ rénlèi jūzhù de bàn dìxué shì fángwū huò shāndòng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Huyệt" phác họa sinh động ngôi nhà kiểu bán địa huyệt (nhà hầm) hoặc hang động nơi con người thời viễn cổ sinh sống.
字形的上部 “宀” 像房屋的覆盖物或洞顶,下部的 “八” 像洞口的支撑结构或两侧张开的通道。Zìxíng de shàngbù “mián” xiàng fángwū de fùgàiwù huò dòngdǐng, xiàbù de “bā” xiàng dòngkǒu de zhīchēng jiégòu huò liǎngcè zhāngkāi de tōngdào.Phần trên của hình chữ là bộ "Miên" (宀) giống như mái che của ngôi nhà hoặc vòm hang, phần dưới là chữ "Bát" (八) giống như cấu trúc nâng đỡ hoặc lối đi mở ra hai bên của cửa hang.
在远古“穴居”时代,洞穴是人类抵御寒冷和野兽的庇护所,因此它承载着关于生存的古老记忆。Zài yuǎngǔ “xuéjū” shídài, dòngxué shì rénlèi dǐyù hánlěng hé yěshòu de bìhùsuǒ, yīncǐ tā chéngzàizhe guānyú shēngcún de gǔlǎo jìyì.Vào thời viễn cổ "huyệt cư" (ở hang), hang động là nơi trú ẩn giúp con người chống lại giá rét và dã thú, vì thế nó mang theo ký ức cổ xưa về sự sinh tồn.
随着汉字演变,凡是包含 “穴” 部的字,大多与洞穴、孔洞、空旷、挖掘或者穿透等概念密切相关。Suízhe hànzì yǎnbiàn, fánshì bāohán “xué” bù de zì, dàduō yǔ dòngxué, kǒngdòng, kōngkuàng, wājué huòzhě chuāntòu děng gàiniàn mìqiè xiāngguān.Cùng với sự tiến hóa của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Huyệt" phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến các khái niệm như hang động, lỗ hổng, trống trải, đào bới hoặc xuyên qua.

117. "Lập" (立, đọc là lì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 117 是 “立” 部,意思是站立、建立。Bùshǒu dì 117 shì “lì” bù, yìsi shì zhànlì, jiànlì.Bộ thủ thứ 117 là bộ "Lập", có nghĩa là đứng thẳng, thiết lập.
在甲骨文中,“立” 字是一个非常形象的象形字,描绘了一个人双脚着地、正面站立的姿态。Zài jiǎgǔwén zhōng, “lì” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì, miáohuìle yīgè rén shuāngjiǎo zhuódì, zhèngmiàn zhànlì de zītài.Trong chữ giáp cốt, chữ "Lập" là một chữ tượng hình rất trực quan, phác họa tư thế một người hai chân chạm đất, đứng thẳng chính diện.
字形的上部是一个伸展双臂的人(大),下部的一横则代表他所站立的大地。Zìxíng de shàngbù shì yīgè shēnzhǎn shuāngbì de rén (dà), xiàbù de yī héng zé dàibiǎo tā suǒ zhànlì de dàdì.Phần trên của hình chữ là một người đang dang rộng hai tay (chữ Đại), nét ngang ở phía dưới đại diện cho mặt đất nơi người đó đang đứng.
古人认为,“立” 不仅是身体的站立,更象征着顶天立地、独立自主的精神。Gǔrén rènwéi, “lì” bùjǐn shì shēntǐ de zhànlì, gèng xiàngzhēngzhe dǐngtiānlìdì, dúlì zìzhǔ de jīngshén.Người xưa cho rằng, "Lập" không chỉ là sự đứng lên của cơ thể, mà còn tượng trưng cho tinh thần đội trời đạp đất, độc lập tự chủ.
随着汉字的发展,凡是包含 “立” 部的字,大多与站立、竖起、设置、或者稳定有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “lì” bù de zì, dàduō yǔ zhànlì, shùqǐ, shèzhì, huòzhě wěndìng yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Lập" phần lớn đều liên quan đến hành động đứng, dựng đứng, thiết lập hoặc sự ổn định.

118. "Trúc" (竹, khi làm bộ thủ thường viết là ⺮, đọc là zhú)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 118 是 “竹” 部(作字头时写作 “⺮”),意思是竹子。Bùshǒu dì 118 shì “zhú” bù (zuò zìtóu shí xiězuò “⺮”), yìsi shì zhúzi.Bộ thủ thứ 118 là bộ "Trúc" (khi làm đầu chữ thường viết là "⺮"), có nghĩa là cây tre, cây trúc.
在甲骨文中,“竹” 字是一个象形字,生动地画出了两枝竹竿以及向下垂落的竹叶。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhú” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle liǎng zhī zhúgān yǐjí xiàngxià chuíluò de zhúyè.Trong chữ giáp cốt, chữ "Trúc" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động hai cành tre cùng những chiếc lá tre rủ xuống dưới.
在纸张发明之前,古人将竹子削成薄片制成“竹简”来记载历史与文字,因此竹子是中华文明的重要载体。Zài zhǐzhāng fāmíng zhīqián, gǔrén jiāng zhúzi xiāochéng báopiàn zhìchéng “zhújiǎn” lái jìzǎi lìshǐ yǔ wénzì, yīncǐ zhúzi shì Zhōnghuá wénmíng de zhòngyào zàitǐ.Trước khi giấy được phát minh, người xưa đã chẻ tre thành các thanh mỏng làm "trúc giản" (thẻ tre) để ghi chép lịch sử và chữ viết, do đó cây tre là dung thể quan trọng của văn minh Hoa Hạ.
随着汉字的发展,凡是包含 “竹” 部(⺮)的字,大多与竹制品、文具、乐器或竹子的性质有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zhú” bù (⺮) de zì, dàduō yǔ zhú zhìpǐn, wénjù, yuèqì huò zhúzi de xìngzhì yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Trúc" (⺮), phần lớn đều có liên quan đến đồ dùng bằng tre, văn phòng phẩm, nhạc cụ hoặc đặc tính của cây tre.

119. "Mễ" (米, đọc là mǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 119 是 “米” 部,意思是稻米或谷物。Bùshǒu dì 119 shì “mǐ” bù, yìsi shì dàomǐ huò gǔwù.Bộ thủ thứ 119 là bộ "Mễ", có nghĩa là gạo hoặc ngũ cốc.
在甲骨文中,“米” 字的字形像聚在一起的谷粒,或者是脱壳后的稻米。Zài jiǎgǔwén zhōng, “mǐ” zì de zìxíng xiàng jù zài yīqǐ de gǔlì, huòzhě shì tuōqiào hòu de dàomǐ.Trong chữ giáp cốt, hình dáng của chữ "Mễ" giống như những hạt ngũ cốc tụ lại một chỗ, hoặc là hạt gạo đã bóc vỏ.
古人通过晾晒和脱壳获得大米,它是华夏儿女赖以生存的主食和财富的象征。Gǔrén tōngguò liàngshài hé tuōqiào huòdé dàmǐ, tā shì Huáxià énnǚ làiyǐ shēngcún de zhǔshí hé cáifù de xiàngzhēng.Người xưa thu hoạch gạo bằng cách phơi nắng và tách vỏ, nó là lương thực chính để con người Hoa Hạ duy trì cuộc sống và cũng là biểu tượng của của cải.
随着汉字的发展,凡是包含 “米” 部的字,大多与粮食、糕点、作物的加工作业或者食物的甜味有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “mǐ” bù de zì, dàduō yǔ liángshí, gāodiǎn, zuòwù de jiāgōng zuòyè huòzhě shíwù de tiánwèi yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Mễ" phần lớn đều liên quan đến lương thực, bánh ngọt, việc chế biến nông sản hoặc vị ngọt của thức ăn.

120. "Mịch" (糸, khi làm bộ thủ thường viết là 纟, đọc là mì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 120 是 “糸” 部(作左偏旁时写作 “纟”),意思是丝线、蚕丝。Bùshǒu dì 120 shì “mì” bù (zuò zuǒ piánpáng shí xiězuò “sī”), yìsi shì sīxiàn, cánsī.Bộ thủ thứ 120 là bộ "Mịch" (khi làm bộ bên trái thường viết là "纟"), có nghĩa là sợi tơ, tơ tằm.
在甲骨文中,“糸” 字是一个象形字,生动地画出了一束拧在一起的蚕丝。Zài jiǎgǔwén zhōng, “mì” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle yī shù nǐng zài yīqǐ de cánsī.Trong chữ giáp cốt, chữ "Mịch" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động một chùm tơ tằm được xoắn lại với nhau.
字形的上部像是一束丝线的结,下部则是散落出来的细小丝缕。Zìxíng de shàngbù xiàng shì yī shù sīxiàn de jié, xiàbù zé shì sànluò chūlái de xìxiǎo sīlǚ.Phần trên của hình chữ giống như nút thắt của một chùm tơ, phần dưới là những sợi tơ nhỏ rủ ra.
养蚕缫丝是中国古代的重要发明,丝绸不仅是高贵的衣料,更是古代中国对外交往的文化纽带。Yǎngcán sāosī shì Zhōngguó gǔdài de zhòngyào fāmíng, sīchóu bùjǐn shì gāoguì de yīliào, gèng shì gǔdài Zhōngguó duìwài jiāowǎng de wénhuà niǔdài.Nuôi tằm dệt tơ là phát minh quan trọng của Trung Quốc cổ đại, tơ lụa không chỉ là chất liệu may mặc cao cấp mà còn là sợi dây liên kết văn hóa trong giao thương đối ngoại.
随着汉字的发展,凡是包含 “糸” 部(纟)的字,大多与纺织品、绳索、颜色或编织有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “mì” bù (sī) de zì, dàduō yǔ fǎngzhīpǐn, shéngsuǒ, yánsè huò biānzhī yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Mịch" (纟), phần lớn đều liên quan đến đồ dệt may, dây thừng, màu sắc hoặc việc khâu vá, dệt bện.

121. "Phẫu" (缶, đọc là fǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 121 是 “缶” 部,意思是瓦器、陶罐或古代的一种打击乐器。Bùshǒu dì 121 shì “fǒu” bù, yìsi shì wǎqì, táoguàn huò gǔdài de yīzhǒng dǎjī yuèqì.Bộ thủ thứ 121 là bộ "Phẫu", có nghĩa là đồ sành sứ, bình gốm hoặc một loại nhạc cụ gõ thời cổ đại.
在甲骨文中,“缶” 字是一个象形字,字形像一个大腹、小口、有盖的陶罐。Zài jiǎgǔwén zhōng, “fǒu” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yīgè dàfù, xiǎokǒu, yǒugài de táoguàn.Trong chữ giáp cốt, chữ "Phẫu" là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một chiếc bình gốm bụng to, miệng nhỏ và có nắp đậy.
古人最初用它来盛水或储藏酒水,后来在宴饮高兴时,也会敲击它来当作乐器伴奏,即“击缶而歌”。Gǔrén zuìchū yòng tā lái chéngshuǐ huò chǔcáng jiǔshuǐ, hòulái zài yànyǐn gāoxìng shí, yě huì qiāojī tā lái dàngzuò yuèqì bànzòu, jí “jī fǒu ér gē”.Người xưa ban đầu dùng nó để đựng nước hoặc tích trữ rượu, về sau khi vui vẻ trong các buổi yến tiệc, họ cũng gõ vào nó để làm nhạc cụ đệm nhạc, gọi là "kích phẫu nhi ca" (gõ vò mà hát).
随着汉字的发展,凡是包含 “缶” 部的字,大多与陶器、瓷器或盛放物品的容器有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “fǒu” bù de zì, dàduō yǔ táoqì, cíqì huò chéngfàng wùpǐn de róngqì yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Phẫu" phần lớn đều có liên quan đến đồ gốm, đồ sứ hoặc vật dụng dùng để chứa đựng.

122. "Võng" (网, khi làm bộ thủ thường viết là 罒, đọc là wǎng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 122 是 “网” 部(作字头时常写作 “罒”),意思是网罗或渔网。Bùshǒu dì 122 shì “wǎng” bù (zuò zìtóu shí cháng xiězuò “wǎng”), yìsi shì wǎngluó huò yúwǎng.Bộ thủ thứ 122 là bộ "Võng" (khi làm đầu chữ thường viết là "罒"), có nghĩa là cái lưới, lưới đánh cá hoặc mạng lưới.
在甲骨文中,“网” 字是一个非常直观的象形字,直接画出了用绳线编织而成的网状结构。Zài jiǎgǔwén zhōng, “wǎng” zì shì yīgè fēicháng zhíguān de xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle yòng shéngxiàn biānzhī ér chéng de wǎngzhuàng jiégòu.Trong chữ giáp cốt, chữ "Võng" là một chữ tượng hình rất trực quan, vẽ trực tiếp cấu trúc hình lưới được đan kết từ các sợi dây.
古人主要用网来捕鱼、捉鸟或打猎,是远古人类为了获取食物和生存而发明的重要工具。Gǔrén zhǔyào yòng wǎng lái bǔyú, zhuōniǎo huò dǎliè, shì yuǎngǔ rénlèi wèile huòqǔ shíwù hé shēngcún ér fāmíng de zhòngyào gōngjù.Người xưa chủ yếu dùng lưới để đánh cá, bắt chim hoặc săn bắn, là công cụ quan trọng do con người thời viễn cổ phát minh để kiếm thức ăn và sinh tồn.
随着社会的发展,“网” 的含义从具体的捕猎工具,延伸到了抽象的“法网”、“罪罚”与控制。Suízhe shèhuì de fāzhǎn, “wǎng” de hányì cóng jùtǐ de bǔliè gōngjù, yánshēn dàole chōuxiàng de “fǎwǎng”, “zuìfá” yǔ kòngzhì.Cùng với sự phát triển của xã hội, ý nghĩa của chữ "Võng" từ công cụ săn bắt cụ thể đã mở rộng sang nghĩa trừu tượng là "lưới pháp luật", "tội phạt" và sự kiểm soát.
因此,凡是包含 “网” 部(罒)的汉字,大多与捕捞、编织、约束或者法律、惩罚有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “wǎng” bù (wǎng) de hànzì, dàduō yǔ bǔlāo, biānzhī, yuēshù huòzhě fǎlǜ, chéngfá yǒuguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Võng" (罒), phần lớn đều liên quan đến việc đánh bắt, đan dệt, ràng buộc hoặc pháp luật, hình phạt.

123. "Dương" (羊, khi làm bộ thủ thường viết là ⺷, đọc là yáng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 123 是 “羊” 部,意思是羊这种动物。Bùshǒu dì 123 shì “yáng” bù, yìsi shì yáng zhè zhǒng dòngwù.Bộ thủ thứ 123 là bộ "Dương", có nghĩa là loài dê hoặc cừu.
在甲骨文中,“羊” 字是一个非常典型的象形字,直接画出了羊头的正面形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yáng” zì shì yīgè fēicháng diǎnxíng de xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle yángtóu de zhèngmiàn xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Dương" là một chữ tượng hình rất điển hình, phác họa trực tiếp hình dáng chính diện của một chiếc đầu dê.
字形上部是一双向外弯曲的羊角,中间一横代表双耳,往下则是羊的脸部和嘴巴。Zìxíng shàngbù shì yī shuāng xiàngwài wānqū de yángjiǎo, zhōngjiān yī héng dàibiǎo shuāng’ěr, wǎng xià zé shì yáng de liǎnbù hé zuǐba.Phần trên của hình chữ là một đôi sừng dê uốn cong ra ngoài, nét ngang ở giữa đại diện cho đôi tai, phía dưới là khuôn mặt và miệng dê.
在中国古代,羊性格温顺、肉质鲜美,是重要的祭祀供品,因此被视为吉祥、善良与美丽的象征。Zài Zhōngguó gǔdài, yáng xìnggé wēnshùn, ròuzhì xiānměi, shì zhòngyào de jìsì gòngpǐn, yīncǐ bèi shìwéi jíxiáng, shànliáng yǔ měilì de xiàngzhēng.Ở Trung Quốc cổ đại, dê có tính cách ôn hòa, thịt thơm ngon, là vật phẩm quan trọng trong tế lễ, vì vậy nó được coi là biểu tượng của sự cát tường, thiện lành và cái đẹp.
随着汉字的发展,凡是包含 “羊” 部的字,大多与羊、畜牧、祭品,或者与美好的品德、情感有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yáng” bù de zì, dàduō yǔ yáng, xùmù, jìpǐn, huòzhě yǔ měihǎo de pǐndé, qínggǎn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Dương" phần lớn đều có liên quan đến loài dê, chăn nuôi, vật hiến tế, hoặc liên quan đến phẩm hạnh và tình cảm tốt đẹp.

124. "Vũ" (羽, đọc là yǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 124 是 “羽” 部,意思是羽毛或翅膀。Bùshǒu dì 124 shì “yǔ” bù, yìsi shì yǔmáo huò chìbǎng.Bộ thủ thứ 124 là bộ "Vũ", có nghĩa là lông vũ hoặc cánh chim.
在甲骨文中,“羽” 字是一个非常形象的象形字,直接画出了鸟的两只翅膀以及上面的羽毛。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yǔ” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle niǎo de liǎng zhī chìbǎng yǐjí shàngmiàn de yǔmáo.Trong chữ giáp cốt, chữ "Vũ" là một chữ tượng hình rất trực quan, vẽ trực tiếp hai chiếc cánh của loài chim cùng những chiếc lông vũ trên đó.
《说文解字》中解释为:“羽,鸟长毛也。”,代表着鸟类赖以飞翔的重要器官。《Shuōwén Jiězì》 zhōng jiěshì wéi: “Yǔ, niǎo chángmáo yě.”, dàibiǎozhe niǎolèi làiyǐ fēixiáng de zhòngyào qìguān.Sách "Thuyết văn giải tự" giải thích rằng: "Vũ, điểu trường mao dã" (Vũ là lông dài của chim), đại diện cho cơ quan quan trọng giúp loài chim bay lượn.
随着汉字的发展,凡是包含 “羽” 部的字,大多与鸟类、羽毛、飞翔或者与翅膀动作相关的概念密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yǔ” bù de zì, dàduō yǔ niǎolèi, yǔmáo, fēixiáng huòzhě yǔ chìbǎng dòngzuò xiāngguān de gàiniàn mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Vũ" phần lớn đều có liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về loài chim, lông vũ, sự bay lượn hoặc các động tác của cánh.

125. "Lão" (老, khi làm bộ thủ thường viết là 耂, đọc là lǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 125 是 “老” 部(作偏旁时常写作 “耂”),意思是老人或年老。Bùshǒu dì 125 shì “lǎo” bù (zuò piánpáng shí cháng xiězuò “lǎo”), yìsi shì lǎorén huò niánlǎo.Bộ thủ thứ 125 là bộ "Lão" (khi làm bộ thủ thường viết là "耂"), có nghĩa là người già hoặc già nua.
在甲骨文和金文中,“老” 字是一个生动的象形字,描绘了一个长发披肩、弯着腰、拄着拐杖的老人。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “lǎo” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, miáohuìle yīgè chángfà pījiān, wānzhe yāo, zhǔzhe guǎizhàng de lǎorén.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Lão" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa một cụ già tóc dài xõa vai, khom lưng và đang chống gậy.
字形的上部代表老人长而变白的头发,中间和下部则代表弯曲的身体和支撑行走的手杖。Zìxíng de shàngbù dàibiǎo lǎorén cháng ér biànbái de tóufa, zhōngjiān hé xiàbù zé dàibiǎo wānqū de shēntǐ hé zhīchēng xíngzǒu de shǒuzhàng.Phần trên của hình chữ đại diện cho mái tóc dài và bạc của người già, phần giữa và phần dưới đại diện cho thân hình khom xuống và cây gậy chống để đi lại.
古人非常尊崇长者,“老” 字不仅代表年龄,也象征着智慧、经验和受人尊敬的地位。Gǔrén fēicháng zūnchóng zhǎngzhě, “lǎo” zì bùjǐn dàibiǎo niánlíng, yě xiàngzhēngzhe zhìhuì, jīngyàn hé shòu rén zūnjìng de dìwèi.Người xưa rất tôn trọng bậc trưởng bối, chữ "Lão" không chỉ đại diện cho tuổi tác mà còn tượng trưng cho trí tuệ, kinh nghiệm và địa vị được kính trọng.
随着汉字的发展,凡是包含 “老” 部(耂)的字,大多与长者、考校、寿命或敬老有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “lǎo” bù (lǎo) de zì, dàduō yǔ zhǎngzhě, kǎoxiào, shòumìng huò jìnglǎo yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Lão" (耂), phần lớn đều liên quan đến người bề trên, khảo hạch, tuổi thọ hoặc sự tôn kính người già.

126. "Nhi" (而, đọc là ér)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 126 是 “而” 部,意思是胡须或面颊上的毛发。Bùshǒu dì 126 shì “ér” bù, yìsi shì húxū huò miànjiá shàng de máofā.Bộ thủ thứ 126 là bộ "Nhi", có nghĩa là râu hoặc lông trên bầy má.
在甲骨文和金文中,“而” 字是一个象形字,生动地描绘了人下巴和面颊垂下来的胡须。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “ér” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de miáohuìle rén xiàbā hé miànjiá chuí xiàlái de húxū.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Nhi" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động phần râu rủ xuống từ cằm và má của con người.
《说文解字》中记载:“而,颊毛也。象毛之形。”,最顶端的一横代表下颚,下方的线条代表下垂的须发。《Shuōwén Jiězì》 zhōng jìzǎi: “Ér, jiámáo yě. Xiàng máo zhī xíng.”, zuì dǐngduān de yī héng dàibiǎo xià’è, xiàfāng de xiàntiáo dàibiǎo xiàchuí de xūfà.Sách "Thuyết văn giải tự" chép rằng: "Nhi, giáp mao dã. Tượng mao chi hình" (Nhi là lông má. Mô phỏng hình dáng của lông), nét ngang ở trên cùng đại diện cho hàm dưới, các đường nét phía dưới đại diện cho chùm râu rủ xuống.
后来,“而” 字被借用为虚词,表示并列、转折等连词关系,其原本作为“胡须”的意思则逐渐淡化。Hòulái, “ér” zì bèi jièyòng wéi xūcí, biǎoshì bìngliè, zhuǎnzhé děng liáncí guānxì, qí yuánběn zuòwéi “húxū” de yìsi zé zhújiàn dànhuà.Về sau, chữ "Nhi" được mượn dùng làm hư từ, biểu thị quan hệ liên từ như song song, chuyển ý, và ý nghĩa "chòm râu" ban đầu của nó dần mờ nhạt đi.
随着汉字的发展,虽然属于 “而” 部的汉字并不多,但它保留了古代汉字从具体事物向抽象概念演变的独特痕迹。Suízhe hànzì de fāzhǎn, suīrán shǔyú “ér” bù de hànzì bìng bù duō, dàn tā bǎoliúle gǔdài hànzì cóng jùtǐ shìwù xiàng chōuxiàng gàiniàn yǎnbiàn de dútè hénjī.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, tuy các chữ thuộc bộ "Nhi" không nhiều, nhưng nó đã lưu lại dấu vết độc đáo về sự tiến hóa của chữ Hán cổ từ sự vật cụ thể sang khái niệm trừu tượng.

127. "Lỗi" (耒, đọc là lěi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 127 是 “耒” 部,意思是古代的一种翻土农具。Bùshǒu dì 127 shì “lěi” bù, yìsi shì gǔdài de yīzhǒng fāntǔ nóngjù.Bộ thủ thứ 127 là bộ "Lỗi", có nghĩa là một loại công cụ lật đất (cái cày) thời cổ đại.
在甲骨文中,“耒” 字是一个象形字,生动地画出了一柄木制翻土工具的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “lěi” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle yī bǐng mùzhì fāntǔ nóngjù de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Lỗi" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động hình dáng của một công cụ lật đất bằng gỗ.
字形的上部是便于手握的把手,中间是长杆,下部是向一侧弯曲或分叉的犁头。Zìxíng de shàngbù shì biànyú shǒuwò de bǎshǒu, zhōngjiān shì chánggān, xiàbù shì xiàng yīcè wānqū huò fēnchā de lítóu.Phần trên của hình chữ là tay cầm để tiện nắm giữ, ở giữa là cán dài, phần dưới là đầu cày uốn cong sang một bên hoặc phân nhánh.
传说远古时期的神农氏发明了 “耒耜”,从而开启了华夏民族的农耕时代。Chuánshuō yuǎngǔ shíqī de Shénnóngshì fāmíngle “lěisì”, cóng’ér kāiqǐle Huáxià mínzú de nónggēng shídài.Truyền thuyết kể rằng Thần Nông Thị thời viễn cổ đã phát minh ra "lỗi tự" (công cụ cày bừa), từ đó mở ra thời đại nông nghiệp của dân tộc Hoa Hạ.
随着汉字的发展,凡是包含 “耒” 部的汉字,大多与农具、耕作、翻土等农业劳动密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “lěi” bù de hànzì, dàduō yǔ nóngjù, gēngzuò, fāntǔ děng nóngyè láodòng mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Lỗi" phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến công cụ nhà nông, việc cày cấy, lật đất hoặc lao động nông nghiệp.

128. "Nhĩ" (耳, đọc là ěr)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 128 是 “耳” 部,意思是耳朵。Bùshǒu dì 128 shì “ěr” bù, yìsi shì ěrduo.Bộ thủ thứ 128 là bộ "Nhĩ", có nghĩa là tai (lỗ tai).
在甲骨文中,“耳” 字是一个象形字,生动地画出了一只耳朵的轮廓。Zài jiǎgǔwén zhōng, “ěr” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle yī zhī ěrduo de lúnkuò.Trong chữ giáp cốt, chữ "Nhĩ" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động đường nét của một vành tai.
字形外部的曲线模仿耳廓,内部的线条则代表耳道和耳垂的形状。Zìxíng wàibù de qūxiàn mófǎng ěrkuò, nèibù de xiàntiáo zé dàibiǎo ěrdào hé ěrchuí de xíngzhuàng.Đường cong bên ngoài của hình chữ mô phỏng vành tai, các đường nét bên trong đại diện cho hình dáng của ống tai và dái tai.
古人通过耳朵聆听声音、接受教诲,因此 “耳” 常象征着倾听、理解与智慧。Gǔrén tōngguò ěrduo língtīng shēngyīn, jiēshòu jiàohuì, yīncǐ “ěr” cháng xiàngzhēngzhe qīngtīng, lǐjiě yǔ zhìhuì.Người xưa thông qua tai để lắng nghe âm thanh, tiếp thu lời giáo huấn, vì vậy chữ "Nhĩ" thường tượng trưng cho sự lắng nghe, thấu hiểu và trí tuệ.
随着汉字的发展,凡是包含 “耳” 部的汉字,绝大多数都与耳朵、听觉、声音或者倾听的动作有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “ěr” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ ěrduo, tīngjué, shēngyīn huòzhě qīngtīng de dòngzuò yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Nhĩ", tuyệt đại đa số đều liên quan đến tai, thính giác, âm thanh hoặc động tác lắng nghe.

129. "Duật" (聿, đọc là yù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 129 是 “聿” 部,意思是毛笔或书写工具。Bùshǒu dì 129 shì “yù” bù, yìsi shì máobǐ huò shūxiě gōngjù.Bộ thủ thứ 129 là bộ "Duật", có nghĩa là cây bút lông hoặc công cụ viết chữ.
在甲骨文和金文中,“聿” 字是一个象形字,生动地画出了一只手正握着一支毛笔。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “yù” zì shì yīgè xiàngxíngzì, shēngdòng de huà chūle yī zhī shǒu zhèng wòzhe yī zhī máobǐ.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Duật" là một chữ tượng hình, phác họa sinh động một bàn tay đang cầm một cây bút lông.
字形的上部是毛笔的笔杆和笔头,下部则代表握笔的手,形象地展现了古代书写的姿态。Zìxíng de shàngbù shì máobǐ de bǐgǎn hé bǐtóu, xiàbù zé dàibiǎo wòbǐ de shǒu, xíngxiàng de zhǎnxiànle gǔdài shūxiě de zītài.Phần trên của hình chữ là thân bút và ngòi bút lông, phần dưới đại diện cho bàn tay cầm bút, thể hiện trực quan tư thế viết chữ thời cổ đại.
后来为了更明确地表示材质,古人在“聿”字上方加上了“竹”字头,便演变出了今天的“笔(筆)”字。Hòulái wèile gèng míngquè de biǎoshì cáizhì, gǔrén zài “yù” zì shàngfāng jiāshàngle “zhú” zìtóu, biàn yǎnbiàn chūle jīntiān de “bǐ (bǐ)” zì.Về sau, để chỉ rõ hơn về chất liệu, người xưa đã thêm bộ "Trúc" lên trên chữ "Duật", từ đó tiến hóa thành chữ "Bút" (笔/筆) ngày nay.
随着汉字的发展,凡是包含 “聿” 部的汉字,大多与书写、法律、条理或者记录有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yù” bù de zì, dàduō yǔ shūxiě, fǎlǜ, tiáolǐ huòzhě jìlù yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Duật" phần lớn đều có liên quan đến việc viết lách, luật pháp, quy tắc hoặc ghi chép.

130. "Nhục" (肉, khi làm bộ thủ thường viết là 月, đọc là ròu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 130 是 “肉” 部(作偏旁时常写作 “月”),意思是肉体、脂肪或身体器官。Bùshǒu dì 130 shì “ròu” bù (zuò piánpáng shí cháng xiězuò “yuè”), yìsi shì ròutǐ, zhīfáng huò shēntǐ qìguān.Bộ thủ thứ 130 là bộ "Nhục" (khi làm bộ thủ thường viết là "月"), có nghĩa là thịt, mỡ hoặc các cơ quan trên cơ thể.
在甲骨文中,“肉” 字是一个象形字,字形像是一块切好的、带有纹理的兽肉。Zài jiǎgǔwén zhōng, “ròu” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng shì yīkuài qiē hǎo de, dàiyǒu wénlǐ de shòuròu.Trong chữ giáp cốt, chữ "Nhục" là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một miếng thịt thú đã được cắt sẵn và có các đường vân.
随着隶书和楷书的演变,“肉” 字在作左偏旁时被简化为 “月” 形,被称为“肉月旁”,极易与月亮的 “月” 混淆。Suízhe lìshū hé kǎishū de yǎnbiàn, “ròu” zì zài zuò zuǒ piánpáng shí bèi jiǎnhuà wéi “yuè” xíng, bèi chēngwèi “ròuyuèpáng”, jí yì yǔ yuèliang de “yuè” hùnxiáo.Cùng với sự tiến hóa của chữ Lệ và chữ Khải, chữ "Nhục" khi làm bộ bên trái được giản hóa thành hình chữ "Nguyệt" (月), gọi là "bộ Nhục Nguyệt", rất dễ bị nhầm lẫn với chữ "Nguyệt" của mặt trăng.
因此,凡是包含 “肉” 部(月)的汉字,绝大多数都与人体的器官、肌肉、乃至生理状态密切相关。Yīncǐ, fánshì bāohán “ròu” bù (yuè) de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ réntǐ de qìguān, jīròu, nǎizhì shēnglǐ zhuàngtài mìqiè xiāngguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Nhục" (月), tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến các cơ quan, cơ bắp, hay thậm chí là trạng thái sinh lý của cơ thể người.

131. "Thần" (臣, đọc là chén)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 131 是 “臣” 部,意思是臣子、官员。Bùshǒu dì 131 shì “chén” bù, yìsi shì chénzǐ, guānyuán.Bộ thủ thứ 131 là bộ "Thần", có nghĩa là bề tôi, quan lại.
在甲骨文中,“臣” 字是一个象形字,字形像一只竖起来的眼睛。Zài jiǎgǔwén zhōng, “chén” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yī zhī shù qǐlái de yǎnjing.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thần" là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một con mắt dựng đứng.
它描绘了奴隶或战俘在君主面前低头垂目、不敢直视的屈服姿态。Tā miáohuìle núlì huò zhànfú zài jūnzhǔ miànqián dītóu chuímù, bùgǎn zhíshì de qūfú zītài.Nó phác họa tư thế khuất phục của người nô lệ hoặc tù binh khi cúi đầu nhìn xuống, không dám nhìn thẳng trước mặt quân chủ.
后来,“臣” 的含义从最初的奴隶,逐渐演变为辅佐君王治理国家的官员。Hòulái, “chén” de hányì cóng zuìchū de núlì, zhújiàn yǎnbiàn wéi fǔzuǒ jūnwáng zhìlǐ guójiā de guānyuán.Về sau, ý nghĩa của chữ "Thần" từ nô lệ ban đầu dần biến đổi thành các quan viên phụ tá nhà vua quản lý đất nước.
随着汉字的发展,包含 “臣” 部的字,大多与屈服、俯身向下看或者官员的身份有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, bāohán “chén” bù de zì, dàduō yǔ qūfú, fǔshēn xiàngxià kàn huòzhě guānyuán de shēnfèn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, những chữ chứa bộ "Thần" phần lớn đều liên quan đến sự khuất phục, cúi người nhìn xuống dưới hoặc thân phận của quan lại.

132. "Tự" (自, đọc là zì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 132 是 “自” 部,意思是自己,但在古代它其实是鼻子的象形字。Bùshǒu dì 132 shì “zì” bù, yìsi shì zìjǐ, dàn zài gǔdài tā qíshí shì bízi de xiàngxíngzì.Bộ thủ thứ 132 là bộ "Tự", có nghĩa là bản thân, nhưng thời cổ đại nó vốn là chữ tượng hình của chiếc mũi.
在甲骨文中,“自” 字生动地画出了人类鼻子的正面形状,有鼻梁和鼻翼。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zì” zì shēngdòng de huà chūle rénlèi bízi de zhèngmiàn xíngzhuàng, yǒu bíliáng hé bíyì.Trong chữ giáp cốt, chữ "Tự" phác họa sinh động hình dáng chính diện của chiếc mũi con người, có sống mũi và cánh mũi.
古人在指代自己或说话提到自己时,习惯用手指着自己的鼻子,因此 “自” 字逐渐被借用为“自己”的意思。Gǔrén zài zhǐdài zìjǐ huò shuōhuà tídào zìjǐ shí, xíguàn yòng shǒuzhǐzhe zìjǐ de bízi, yīncǐ “zì” zì zhújiàn bèi jièyòng wéi “zìjǐ” de yìsi.Người xưa khi chỉ bản thân hoặc khi nói chuyện nhắc đến mình thường có thói quen dùng ngón tay chỉ vào mũi mình, vì vậy chữ "Tự" dần được mượn để chỉ nghĩa "chính mình/bản thân".
由于 “自” 被借用,古人后来在 “自” 的下方加上声符,创造了新的 “鼻” 字来专门表示呼吸器官。Yóuyú “zì” bèi jièyòng, gǔrén hòulái zài “zì” de xiàfāng jiāshàng shēngfú, chuàngzàole xīn de “bí” zì lái zhuānmén biǎoshì hūxī qìguān.Do chữ "Tự" đã bị mượn nghĩa, người xưa sau đó đã thêm bộ phận biểu âm vào phía dưới chữ "Tự" để tạo ra chữ "Tị" (鼻 - mũi) mới nhằm chuyên chỉ cơ quan hô hấp.
随着汉字的发展,凡是包含 “自” 部的字,大多与鼻子、呼吸、或者由自身延伸出的起始概念有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zì” bù de zì, dàduō yǔ bízi, hūxī, huòzhě yóu zìshēn yánshēn chū de qǐshǐ gàiniàn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Tự" phần lớn đều có liên quan đến chiếc mũi, sự hô hấp hoặc khái niệm bắt đầu được bắt nguồn từ chính bản thân.

133. "Chí" (至, đọc là zhì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 133 是 “至” 部,意思是来到、达到。Bùshǒu dì 133 shì “zhì” bù, yìsi shì láidào, dádào.Bộ thủ thứ 133 là bộ "Chí", có nghĩa là đến nơi, đạt được.
在甲骨文中,“至” 字是一个生动的象形字,展现了一支箭从天而降、射中地面的场景。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhì” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zhǎnxiànle yī zhī jiàn cóng tiān ér jiàng, shèzhòng dìmiàn de chǎngjǐng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Chí" là một chữ tượng hình sinh động, thể hiện cảnh tượng một mũi tên từ trên trời lao xuống, bắn trúng mặt đất.
字形最下方的横线代表大地,上部则是一支倒向下的箭,形象地表达了“到达”目的地这一概念。Zìxíng zuì xiàfāng de héngxiàn dàibiǎo dàdì, shàngbù zé shì yī zhī dào xiàngxià de jiàn, xíngxiàng de biǎodále “dádào” mùdìdì zhè yī gàiniàn.Nét ngang ở dưới cùng của hình chữ đại diện cho mặt đất, phần trên là một mũi tên hướng xuống dưới, biểu đạt một cách trực quan khái niệm "đến" nơi, đạt tới đích.
随着字义的延伸,“至” 从具体的“来到”发展为表示程度极高、到了顶点的抽象含义。Suízhe zìyì de yánshēn, “zhì” cóng jùtǐ de “láidào” fāzhǎn wèi biǎoshì chéngdù jígāo, dàole dǐngdiǎn de chōuxiàng hányì.Cùng với sự mở rộng nghĩa của chữ, "Chí" từ nghĩa cụ thể là "đến nơi" đã phát triển thành hàm nghĩa trừu tượng chỉ mức độ cực cao, đạt tới đỉnh điểm.
因此,凡是包含 “至” 部的汉字,大多与到达、方位、极限或者极高的程度有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “zhì” bù de hànzì, dàduō yǔ dádào, fāngwèi, jíxiàn huòzhě jígāo de chéngdù yǒuguān.Do đó, phàm là các chữ Hán chứa bộ "Chí" phần lớn đều có liên quan đến việc đi đến, phương vị, giới hạn cực độ hoặc mức độ rất cao.

134. "Cữu" (臼, đọc là jiù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 134 是 “臼” 部,意思是石臼或舂米的器具。Bùshǒu dì 134 shì “jiù” bù, yìsi shì shíjiù huò chōngmǐ de qìjù.Bộ thủ thứ 134 là bộ "Cữu", có nghĩa là cái cối đá hoặc dụng cụ giã gạo.
在甲骨文中,“臼” 字是一个象形字,直接画出了一个凹进去的容器形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jiù” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle yīgè āo jìnqù de róngqì xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Cữu" là một chữ tượng hình, vẽ trực tiếp hình dáng của một vật chứa lõm xuống.
字形外部的框架代表凹陷的石臼,内部的断横或小点则代表正在被舂打的谷粒。Zìxíng wàibù de kuàngjià dàibiǎo āoxiàn de shíjiù, nèibù de duǎnhéng huò xiǎodiǎn zé dàibiǎo zhèngzài bèi chōngdǎ de gǔlì.Khung bên ngoài của hình chữ đại diện cho chiếc cối đá lõm xuống, các nét ngang ngắn hoặc dấu chấm nhỏ bên trong đại diện cho các hạt ngũ cốc đang được giã.
臼是农耕时代生产生活中不可或缺的加工工具,生动地记录了古人的劳动场景。Jiù shì nónggēng shídài shēngchǎn shēnghuó zhōng bùkě huòquē de jiāgōng gōngjù, shēngdòng de jìlùle gǔrén de láodòng chǎngjǐng.Cối là công cụ chế biến không thể thiếu trong sản xuất và đời sống thời đại nông nghiệp, ghi lại một cách sinh động cảnh tượng lao động của người xưa.
随着汉字的发展,凡是包含 “臼” 部的字,大多与舂米、研磨、向下用力或者凹陷的形状有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “jiù” bù de zì, dàduō yǔ chōngmǐ, yánmó, xiàngxià yònglì huòzhě āoxiàn de xíngzhuàng yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Cữu" phần lớn đều có liên quan đến việc giã gạo, nghiền giã, dùng lực hướng xuống hoặc hình dáng lõm xuống.

135. "Thiệt" (舌, đọc là shé)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 135 是 “舌” 部,意思是舌头。Bùshǒu dì 135 shì “shé” bù, yìsi shì shétou.Bộ thủ thứ 135 là bộ "Thiệt", có nghĩa là cái lưỡi.
在甲骨文中,“舌” 字是一个生动的象形字,字形像是一个从嘴巴(口)里伸出来的舌头。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shé” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zìxíng xiàng shì yīgè cóng zuǐba (kǒu) lǐ shēn chūlái de shétou.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thiệt" là một chữ tượng hình sinh động, hình dáng chữ giống như một chiếc lưỡi thè ra từ khuôn miệng (chữ Khẩu).
古人认为,舌头不仅用来辨别食物的味道,更是人类发出声音、进行语言交流的核心器官。Gǔrén rènwéi, shétou bùjǐn yòng lái biànbié shíwù de wèidào, gèng shì rénlèi fāchū shēngyīn, jìnxíng yǔyán jiāoliú de héxīn qìguān.Người xưa cho rằng, chiếc lưỡi không chỉ dùng để phân biệt mùi vị thức ăn, mà còn là cơ quan cốt lõi để con người phát ra âm thanh và tiến hành giao tiếp ngôn ngữ.
随着汉字的发展,凡是包含 “舌” 部的汉字,大多与舔舐、味觉、说话或者由言语延伸出的概念密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “shé” bù de hànzì, dàduō yǔ tiǎnshì, wèijué, shuōhuà huòzhě yóu yányǔ yánshēn chū de gàiniàn mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Thiệt" phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến việc liếm, vị giác, việc nói năng hoặc các khái niệm mở rộng từ ngôn từ.

136. "Suyễn" (舛, đọc là chuǎn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 136 是 “舛” 部,意思是违背、错误或两脚相背。Bùshǒu dì 136 shì “chuǎn” bù, yìsi shì wéibèi, cuòwù huò liǎng jiǎo xiāngbèi.Bộ thủ thứ 136 là bộ "Suyễn", có nghĩa là trái ngược, sai lầm hoặc hai chân hướng ngược nhau.
在甲骨文和金文中,“舛” 字是一个非常生动的象形字,画出了两只方向相反的脚。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chuǎn” zì shì yīgè fēicháng shēngdòng de xiàngxíngzì, huà chūle liǎng zhī fāngxiàng xiāngfǎn de jiǎo.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Suyễn" là một chữ tượng hình rất sinh động, vẽ lại hai bàn chân hướng theo hai hướng ngược nhau.
字形的左边是一只左脚,右边是一只向相反方向踏出的右脚,形象地表现了“背道而驰”。Zìxíng de zuǒbiān shì yī zhī zuǒjiǎo, yòubiān shì yī zhī xiàng xiāngfǎn fāngxiàng tàchū de yòujiǎo, xíngxiàng de biǎoxiànle “bèidào’érchí”.Bên trái của hình chữ là một bàn chân trái, bên phải là một bàn chân phải bước đi theo hướng ngược lại, thể hiện hình ảnh trực quan của việc "chạy ngược hướng nhau".
古人借用这种两脚分离、步伐不一的形态,来隐喻意见不合、阴阳差错以及不顺遂的命运。Gǔrén jièyòng zhè zhǒng liǎng jiǎo fēnlí, bùfá bùyī de xíngtài, lái yǐnyù yìjiàn bùhé, yīnyáng chācuò yǐjí bù shùnsuì de mìngyùn.Người xưa mượn hình thái hai chân tách rời, bước đi không đồng nhất này để ẩn dụ cho sự bất đồng ý kiến, sai sót nhầm lẫn cũng như số phận lận đận, không thuận lợi.
随着汉字的发展,虽然属于 “舛” 部的汉字较少,但凡是与它相关的字大多带有交错、违背或混乱的含义。Suízhe hànzì de fāzhǎn, suīrán shǔyú “chuǎn” bù de hànzì jiào shǎo, dàn fánshì yǔ tā xiāngguān de zì dàduō dàiyǒu jiāocuò, wéibèi huò hùnlàn de hányì.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, tuy các chữ thuộc bộ "Suyễn" khá ít, nhưng phàm là những chữ liên quan đến nó phần lớn đều mang hàm nghĩa đan xen, trái ngược hoặc hỗn loạn.

137. "Chu" (舟, đọc là zhōu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 137 是 “舟” 部,意思是小船或船只。Bùshǒu dì 137 shì “zhōu” bù, yìsi shì xiǎochuán huò chuánzhī.Bộ thủ thứ 137 là bộ "Chu", có nghĩa là chiếc thuyền nhỏ hoặc tàu thuyền.
在甲骨文中,“舟” 字是一个非常形象的象形字,逼真地画出了一只木船的鸟瞰或侧面外形。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhōu” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì, bīzhēn de huà chūle yī zhī mùchuán de niǎokàn huò cèmiàn wàixíng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Chu" là một chữ tượng hình rất trực quan, phác họa chân thực hình dáng nhìn từ trên xuống hoặc từ mặt bên của một chiếc thuyền gỗ.
字形的外框就像是船身,两端微微翘起的是船头和船尾,中间的横线代表船舱内的横木或坐板。Zìxíng de wàikuàng jiù xiàng shì chuánshēn, liǎng duān wēiwēi qiàoqǐ de shì chuántóu hé chuánwěi, zhōngjiān de héngxiàn dàibiǎo chuáncāng nèi de héngmù huò zuòbǎn.Khung ngoài của hình chữ giống như thân thuyền, hai đầu hơi cong lên là mũi thuyền và đuôi thuyền, các nét ngang ở giữa đại diện cho các thanh gỗ ngang hoặc ván ngồi bên trong khoang thuyền.
中国古代水系发达,“舟” 是古人捕鱼、渡河以及运输物资不可或缺的重要交通工具。Zhōngguó gǔdài shuǐxì fādá, “zhōu” shì gǔrén bǔyú, dùhé yǐjí yùnshū wùzī bùkě huòquē de zhòngyào jiāotōng gōngjù.Thời Trung Quốc cổ đại hệ thống sông ngòi rất phát triển, "Chu" là công cụ giao thông quan trọng không thể thiếu giúp người xưa đánh cá, qua sông cũng như vận chuyển vật tư.
随着汉字的发展,凡是包含 “舟” 部的汉字,绝大多数都与船只、航海、水上交通或船的部件有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zhōu” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ chuánzhī, hánghǎi, shuǐshàng jiāotōng huò chuán de bùjiàn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Chu", tuyệt đại đa số đều liên quan đến tàu thuyền, hàng hải, giao thông đường thủy hoặc các bộ phận của thuyền.

138. "Cấn" (艮, đọc là gèn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 138 是 “艮” 部,意思是限界、静止或坚硬。Bùshǒu dì 138 shì “gèn” bù, yìsi shì xiànjiè, jìngzhǐ huò jiānyìng.Bộ thủ thứ 138 là bộ "Cấn", có nghĩa là giới hạn, tĩnh lặng hoặc cứng cỏi.
在甲骨文和金文中,“艮” 字的字形源于一个人转身用大眼睛向后怒视的形象。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gèn” zì de zìxíng yuányú yīgè zhuānshēn yòng dà yǎnjing xiànghòu nùshì de xíngxiàng.Trong chữ giáp cốt và kim văn, hình dáng của chữ "Cấn" bắt nguồn từ hình ảnh một người quay người lại, dùng con mắt lớn để giận dữ nhìn về phía sau.
古人借由这种“回眸凝视”的动作,来表达停步不前、直面阻碍以及坚定不移的意象。Gǔrén jièyóu zhè zhǒng “huímóu níngshì” de dòngzuò, lái biǎodá tíngbù bùqián, zhímiàn zǔ’ài yǐjí jiāndìng bùyí de yìxiàng.Người xưa mượn động tác "quay đầu nhìn chăm chú" này để biểu đạt ý niệm dừng bước không tiến lên, đối mặt với trở ngại cũng như sự kiên định không dời.
在《易经》八卦中,“艮” 卦代表“山”,象征着稳重、静止与不可动摇的边界。Zài 《Yìjīng》 bāguà zhōng, “gèn” guà dàibiǎo “shān”, xiàngzhēngzhe wěnzhòng, jìngzhǐ yǔ bùkě dòngyáo de biānjiè.Trong bát quái của Kinh Dịch, quẻ "Cấn" đại diện cho "Núi", tượng trưng cho sự vững chãi, tĩnh lặng và ranh giới không thể lay chuyển.
随着汉字的发展,凡是包含 “艮” 部的字,大多与停止、限界、艰难或坚硬的概念有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “gèn” bù de zì, dàduō yǔ tíngzhǐ, xiànjiè, jiānnán huò jiānyìng de gàiniàn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Cấn" phần lớn đều có liên quan đến các khái niệm dừng lại, giới hạn, gian nan hoặc cứng rắn.

139. "Sắc" (色, đọc là sè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 139 是 “色” 部,意思是颜色、脸色或神情。Bùshǒu dì 139 shì “sè” bù, yìsi shì yánsè, liǎnsè huò shénqíng.Bộ thủ thứ 139 là bộ "Sắc", có nghĩa là màu sắc, sắc mặt hoặc thần thái.
在甲骨文和金文中,“色” 字是一个会意字,字形由两个“人”字组合而成,展现了一个人在另一个人之上的场景。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “sè” zì shì yīgè huìyìzì, zìxíng yóu liǎng gè “rén” zì zǔhé ér chéng, zhǎnxiànle yīgè rén zài lìng yīgè rén zhīshàng de chǎngjǐng.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Sắc" là một chữ hội ý, hình chữ do hai chữ "Nhân" (người) kết hợp thành, thể hiện cảnh tượng một người ở trên một người khác.
它的本义与人的情感交流有关,特别是指人在与人接触时,由于情绪波动而表现在脸上的“气色”或“神情”。Tā de běnyì yǔ rén de qínggǎn jiāoliú yǒuguān, tèbié shì zhǐ rén zài yǔ rén jiēchù shí, yóuyú qíngxù bōdòng ér biǎoxiàn zài liǎn shàng de “qìsè” huò “shénqíng”.Nghĩa gốc của nó liên quan đến sự giao lưu tình cảm của con người, đặc biệt chỉ hiện tượng khi con người tiếp xúc với nhau, do cảm xúc biến động mà biểu hiện ra "khí sắc" hoặc "thần tình" trên khuôn mặt.
后来,“色” 字的含义从脸部表情进一步延伸,泛指自然界万物的“颜色”、“色彩”,以及与美色、欲望相关的概念。Hòulái, “sè” zì de hányì cóng liǎnshù biǎoqíng jìnyībù yánshēn, fànzhǐ zìránjiè wànwù de “yánsè”, “sècǎi”, yǐjí yǔ měisè, yùwàng xiāngguān de gàiniàn.Về sau, ý nghĩa của chữ "Sắc" tiếp tục mở rộng từ biểu cảm khuôn mặt để chỉ chung "màu sắc", "sắc thái" của vạn vật trong tự nhiên, cũng như các khái niệm liên quan đến vẻ đẹp (mỹ sắc) và ham muốn (dục vọng).
随着汉字的发展,虽然属于 “色” 部的汉字并不多,但它们大都与颜色、神态或者情感表现有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, suīrán shǔyú “sè” bù de hànzì bìng bù duō, dàn tāmen dàdōu yǔ yánsè, shéntài huòzhě qínggǎn biǎoxiàn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, tuy các chữ thuộc bộ "Sắc" không nhiều, nhưng chúng phần lớn đều liên quan đến màu sắc, thần thái hoặc biểu hiện của tình cảm.

140. "Thảo" (艸, khi làm bộ thủ thường viết là 艹, đọc là cǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 140 是 “艸” 部(作字头时写作 “艹”),俗称“草字头”,意思是青草或植物。Bùshǒu dì 140 shì “cǎo” bù (zuò zìtóu shí xiězuò “cǎo”), sūchēng “cǎozìtóu”, yìsi shì qīngcǎo huò zhíwù.Bộ thủ thứ 140 là bộ "Thảo" (khi làm đầu chữ viết là "艹"), dân gian thường gọi là "đầu chữ Thảo", có nghĩa là cỏ xanh hoặc thực vật.
在甲骨文中,“艸” 字是一个生动的象形字,直接画出了两株破土而出、并排生长的小草。Zài jiǎgǔwén zhōng, “cǎo” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zhíjiē huà chūle liǎng zhū pòtǔ ér chū, bìngpái shēngzhǎng de xiǎocǎo.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thảo" là một chữ tượng hình sinh động, vẽ trực tiếp hình ảnh hai cây cỏ nhỏ đâm chồi khỏi mặt đất và mọc lên cạnh nhau.
每一株草都由向上弯曲的叶子和下面的茎构成,古人以此来代表大地上所有茂盛的草本植物。Měi yī zhū cǎo dōu yóu xiàngshàng wānqū de yèzi hé xiàmiàn de jīng gòuchéng, gǔrén yǐ cǐ lái dàibiǎo dàdì shàng suǒyǒu màoshèng de cǎoběn zhíwù.Mỗi một cây cỏ đều được cấu thành từ những chiếc lá uốn cong hướng lên trên và phần thân ở bên dưới, người xưa dùng hình ảnh này để đại diện cho tất cả các loài thực vật thân thảo tươi tốt trên mặt đất.
随着汉字演变,原本的 “艸” 字独立使用时逐渐被 “草” 代替,而 “艹” 则作为最庞大的部首之一被保留下来。Suízhe hànzì yǎnbiàn, yuánběn de “cǎo” zì dúlì shǐyòng shí zhújiàn bèi “cǎo” dàitì, ér “cǎo” zé zuòwéi zuì pángdà de bùshǒu zhī yī bèi bǎoliú xiàlái.Cùng với sự tiến hóa của chữ Hán, chữ "Thảo" (艸) nguyên bản khi dùng độc lập dần bị thay thế bởi chữ "草", còn "艹" thì được giữ lại để làm một trong những bộ thủ đồ sộ nhất.
因此,凡是包含 “艸” 部(艹)的汉字,绝大多数都与花草、蔬菜、中草药或者植物的生长状态有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “cǎo” bù (cǎo) de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ huācǎo, shūcài, zhōngcǎoyào huòzhě zhíwù de shēngzhǎng zhuàngtài yǒuguān.Do đó, phàm là các chữ Hán chứa bộ "Thảo" (艹), tuyệt đại đa số đều có liên quan đến hoa cỏ, rau củ, thảo dược hoặc trạng thái sinh trưởng của thực vật.

141. "Hổ" (虍, đọc là hū)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 141 是 “虍” 部(常作为字头,俗称“虎字头”),意思是老虎或与老虎相关的特征。Bùshǒu dì 141 shì “hū” bù (cháng zuòwéi zìtóu, sūchēng “hǔzìtóu”), yìsi shì lǎohǔ huò yǔ lǎohǔ xiāngguān de tèzhēng.Bộ thủ thứ 141 là bộ "Hổ" (thường làm đầu chữ, dân gian gọi là "đầu chữ Hổ"), có nghĩa là con hổ hoặc các đặc điểm liên quan đến hổ.
在甲骨文和金文中,“虍” 字是一个生动的象形字,展现了老虎头部的斑纹、张开的大嘴以及锋利的牙齿。Zài jiǎgǔwén zhōng, “hū” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zhǎnxiànle lǎohǔ tóubù de bānwén, zhāngkāi de dàzuǐ yǐjí fēnglì de yáchǐ.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Hổ" (虍) là một chữ tượng hình sinh động, thể hiện vằn trên đầu hổ, cái miệng há rộng và hàm răng sắc nhọn.
它是 “虎” 字的初文,古人通过描绘这种百兽之王的凶猛头部特征,来传达威严、力量与危险的意象。Tā shì “hǔ” zì de chūwén, gǔrén tōngguò miáohuì zhè zhǒng bǎishòu zhī wáng de xiōngměng tóubù tèzhēng, lái chuándá wēiyán, lìliàng yǔ wēixiǎn de yìxiàng.Đây là chữ sơ khai của chữ "Hổ" (虎), người xưa thông qua việc phác họa đặc điểm đầu hung dữ của loài chúa sơn lâm này để truyền tải ý niệm về sự uy nghiêm, sức mạnh và nguy hiểm.
随着汉字的发展,为了更完整地表示老虎的全身,古人在 “虍” 的下方加上了代表身体和尾巴的部分,演变出了今天的 “虎” 字。Suízhe hànzì de fāzhǎn, wèile gèng wánzhěng de biǎoshì lǎohǔ de quánshēn, gǔrén zài “hū” de xiàfāng jiāshàngle dàibiǎo shēntǐ hé wěiba de bùfen, yǎnbiàn chūle jīntiān de “hǔ” zì.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, để biểu thị toàn thân con hổ một cách trọn vẹn hơn, người xưa đã thêm bộ phận đại diện cho thân và đuôi vào phía dưới chữ "虍", tiến hóa thành chữ "Hổ" (虎) ngày nay.
因此,凡是包含 “虍” 部(虎字头)的汉字,大多与老虎、凶猛的野兽、威武的气势或者由斑纹延伸出的概念有关。Yīncǐ, fánshì bāohán “hū” bù (hǔzìtóu) de hànzì, dàduō yǔ lǎohǔ, xiōngměng de yěshòu, wēiwǔ de qìshì huòzhě yóu bānwén yánshēn chū de gàiniàn yǒuguān.Do đó, phàm là những chữ Hán chứa bộ "Hổ" (虍 - đầu chữ Hổ), phần lớn đều liên quan đến loài hổ, dã thú hung dữ, khí thế uy vũ hoặc khái niệm mở rộng từ các đường vằn.

142. "Trùng" (虫, đọc là chóng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 142 是 “虫” 部,意思是昆虫、有壳类的动物或爬行动物。Bùshǒu dì 142 shì “chóng” bù, yìsi shì kūnchóng, yǒukélèi de dòngwù huò páxíng dòngwù.Bộ thủ thứ 142 là bộ "Trùng", có nghĩa là côn trùng, động vật có vỏ hoặc động vật bò sát.
在甲骨文中,“虫” 字(古同“虺”)是一个象形字,最初描绘的是一条昂首蜷曲的毒蛇的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “chóng” zì (gǔ tóng “huǐ”) shì yīgè xiàngxíngzì, zuìchū miáohuì de shì yītiáo ángshǒu quánqū de dúshé de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Trùng" (thời cổ cùng chữ với "Hủy") là một chữ tượng hình, ban đầu phác họa hình dáng một con rắn độc đang ngẩng đầu cuộn mình.
字形的上部代表蛇的头部,弯曲的线条代表蛇身,整体形象地展现了软体或爬行动物的动态。Zìxíng de shàngbù dàibiǎo shé de tóubù, wānqū de xiàntiáo dàibiǎo shéshēn, zhěngtǐ xíngxiàng de zhǎnxiànle ruǎntǐ huò páxíng dòngwù de dòngtài.Phần trên của hình chữ đại diện cho đầu rắn, các đường nét uốn cong đại diện cho thân rắn, tổng thể thể hiện một cách trực quan trạng thái động của động vật thân mềm hoặc động vật bò sát.
古代“虫”指蛇,而三个“虫”叠在一起的“蟲”才泛指各类昆虫。随着汉字简化,“蟲”字被并入了“虫”字。Gǔdài “chóng” zhǐ shé, ér sān gè “chóng” dié zài yīqǐ de “chóng” cái fànzhǐ gèlèi kūnchóng. Suízhe hànzì jiǎnhuà, “chóng” zì bèi bìngrùle “chóng” zì.Thời cổ, một chữ "Trùng" (虫) dùng để chỉ loài rắn, còn ba chữ "Trùng" xếp chồng lên nhau thành chữ "蟲" mới chỉ chung các loại côn trùng. Cùng với sự giản hóa chữ Hán, chữ "蟲" đã được gộp vào chữ "虫".
随着汉字的发展,凡是包含 “虫” 部的汉字,不仅指昆虫,还广泛涵盖了蛇、蛙、蟹、甚至蚯蚓等在古人眼中属于“虫类”的动物。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “chóng” bù de hànzì, bùjǐn zhǐ kūnchóng, hái guǎngfàn hángǎile shé, wā, xiè, shènzhì qiūyǐn děng zài gǔrén yǎnzhōng shǔyú “chónglèi” de dòngwù.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Trùng" không chỉ chỉ côn trùng, mà còn bao hàm rộng rãi các loài rắn, ếch, cua, thậm chí cả giun đất... những động vật thuộc "loài trùng" trong mắt người xưa.

143. "Huyết" (血, đọc là xuè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 143 是 “血” 部,意思是血液或血统。Bùshǒu dì 143 shì “xuè” bù, yìsi shì xuèyè huò xuètǒng.Bộ thủ thứ 143 là bộ "Huyết", có nghĩa là máu hoặc huyết thống.
在甲骨文中,“血” 字是一个会意兼象形字,字形外面是一个容器(“皿”),中间的小点或横线代表祭祀时滴入器皿中的牲畜血液。Zài jiǎgǔwén zhōng, “xuè” zì shì yīgè huìyì jiān xiàngxíngzì, zìxíng wàimiàn shì yīgè róngqì (“mǐn”), zhōngjiān de xiǎodiǎn huò héngxiàn dàibiǎo jìsì shí dī rù qìmǐn zhōng de shēngchù xuèyè.Trong chữ giáp cốt, chữ "Huyết" là một chữ hội ý kiêm tượng hình, bên ngoài hình chữ là một vật chứa (chữ "Mãnh"), dấu chấm hoặc nét ngang ở giữa đại diện cho máu của vật tế nhỏ vào trong dụng cụ khi cúng tế.
古人在举行重大祭祀或盟誓仪式时,常以牲畜的鲜血进献给神灵,以此表达诚意与敬畏,这也是“血”字最初的文化内涵。Gǔrén zài jǔxíng zhòngdà jìsì huò méngshì yíshì shí, cháng yǐ shēngchù de xiānxuè jìnxiàn gěi shénlíng, yǐcǐ biǎodá chéngyì yǔ jìngwèi, zhè yěshì “xuè” zì zuìchū de wénhuà nèihán.Người xưa khi tổ chức các nghi lễ tế tự hoặc thề ước trọng đại, thường dâng máu tươi của vật tế lên thần linh để bày tỏ lòng thành và sự kính sợ, đây cũng là nội hàm văn hóa ban đầu của chữ "Huyết".
随着汉字的发展,凡是包含 “血” 部的汉字,绝大多数都与血液、祭祀、损伤或者与生命、血缘相关的概念密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “xuè” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ xuèyè, jìsì, sǔnshāng huòzhě yǔ shēngmìng, xuèyuán xiāngguān de gàiniàn mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Huyết", tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến máu, cúng tế, thương tổn hoặc các khái niệm liên quan đến sinh mạng, huyết thống.

144. "Hành" (行, đọc là xíng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 144 是 “行” 部,意思是行走、道路或行列。Bùshǒu dì 144 shì “xíng” bù, yìsi shì xíngzǒu, dàolù huò hángliè.Bộ thủ thứ 144 là bộ "Hành", có nghĩa là đi lại, đường sá hoặc hàng lối.
在甲骨文和金文中,“行” 字是一个生动的象形字,字形像一个十字路口。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “xíng” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yīgè shízìlùkǒu.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Hành" là một chữ tượng hình sinh động, hình chữ giống như một ngã tư đường.
它描绘了四通八达的道路,古人以此来指代人们行走的地方,进而衍生出“行走”和“动作”的含义。Tā miáohuìle sìtōngbādá de dàolù, gǔrén yǐ cǐ lái zhǐdài rénmen xíngzǒu de dìfāng, jìn’ér yǎnshēn chū “xíngzǒu” hé “dòngzuò” de hányì.Nó phác họa những con đường thông suốt bốn phương tám hướng, người xưa dùng hình ảnh này để chỉ nơi mọi người đi lại, từ đó mở rộng ra ý nghĩa "đi bộ" và "hành động".
在汉字结构中,“行” 部非常特殊,作为偏旁时常分裂在字的左右两侧,中间插入其他部件,如“街”、“衙”等字。Zài hànzì jiégòu zhōng, “xíng” bù fēicháng tèshū, zuò piánpáng shí cháng fēnliè zài zì de zuǒyòu liǎngcè, zhōngjiān chārù qítā bùjiàn, rú “jiē”, “yá” děng zì.Trong cấu trúc chữ Hán, bộ "Hành" rất đặc biệt, khi làm bộ thủ thường tách ra ở hai bên trái phải của chữ, ở giữa chèn thêm các bộ phận khác, ví dụ như chữ "Nhai" (街 - đường phố), "Nha" (衙 - nha môn).
随着汉字的发展,凡是包含 “行” 部的汉字,大多与道路、行走、跟随、或者在道路上发生的事情密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “xíng” bù de hànzì, dàduō yǔ dàolù, xíngzǒu, gēnsuí huòzhě zài dàolù shàng fāshēng de shìqíng mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Hành" phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến đường sá, đi lại, đi theo hoặc những sự việc xảy ra trên đường.

145. "Y" (衣, khi làm bộ thủ thường viết là 衤, đọc là yī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 145 是 “衣” 部(作左偏旁时常写作 “衤”),意思是衣服或覆被。Bùshǒu dì 145 shì “yī” bù (zuò zuǒ piánpáng shí cháng xiězuò “yī”), yìsi shì yīfu huò fùbèi.Bộ thủ thứ 145 là bộ "Y" (khi làm bộ bên trái thường viết là "衤"), có nghĩa là quần áo hoặc đồ che đắp.
在甲骨文和金文中,“衣” 字是一个生动的象形字,逼真地画出了一件古代上衣的形状。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “yī” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, bīzhēn de huà chūle yī jiàn gǔdài shàngyī de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Y" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa chân thực hình dáng của một chiếc áo khoác thượng y thời cổ đại.
字形的上部交错处代表衣领,两侧代表交叠的衣襟或衣袖,下部则代表垂下来的下摆。Zìxíng de shàngbù jiāocuò chù dàibiǎo yīlǐng, liǎngcè dàibiǎo jiāodié de yījīn huò yīxiù, xiàbù zé dàibiǎo chuí xiàlái de xiàbǎi.Phần giao nhau ở trên cùng của hình chữ đại diện cho cổ áo, hai bên đại diện cho vạt áo xếp chéo hoặc tay áo, phần dưới đại diện cho tà áo rủ xuống.
古人非常重视衣着礼仪,“衣” 不仅用于御寒蔽体,也是划分社会阶层和礼乐文明的重要标志。Gǔrén fēicháng zhòngshì yīzhuó lǐyí, “yī” bùjǐn yòngyú yùhán bìtǐ, yěshì huàfēn shèhuì jiēcéng hé lǐyuè wénmíng de zhòngyào biāozhì.Người xưa rất coi trọng lễ nghi ăn mặc, "Y" không chỉ dùng để chống rét che thân, mà còn là ký hiệu quan trọng để phân chia tầng lớp xã hội và văn minh lễ nhạc.
随着汉字的发展,凡是包含 “衣” 部(衤)的汉字,绝大多数都与衣服的款式、布料、裁剪或者包裹的动作密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yī” bù (yī) de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ yīfu de kuǎnshì, bùliào, cáijiǎn huòzhě bāoguǒ de dòngzuò mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Y" (衤), tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến kiểu dáng quần áo, vải vóc, may vá hoặc động tác bao bọc.

146. "Á" (襾, khi làm bộ thủ thường viết là 覀 hoặc 西, đọc là yà)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 146 是 “襾” 部(常写作 “覀” 或 “西”),意思是覆盖、遮盖或西方。Bùshǒu dì 146 shì “yà” bù (cháng xiězuò “yà” huò “xī”), yìsi shì fùgài, zhēgài huò xīfāng.Bộ thủ thứ 146 là bộ "Á" (thường viết là "覀" hoặc "西"), có nghĩa là che đậy, che phủ hoặc phương tây.
在甲骨文中,“襾” 字是一个象形字,字形像是一个有盖子的容器,或者是一个编织的鸟巢。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yà” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng shì yīgè yǒu gàizi de róngqì, huòzhě shì yīgè biānzhī de niǎocháo.Trong chữ giáp cốt, chữ "Á" là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một vật chứa có nắp đậy, hoặc một chiếc tổ chim được tết bện.
古人观察到太阳落山时鸟儿会回巢休息,因此将该字借用来指代太阳西沉的方向,即“西方”。Gǔrén guānchá dào tàiyáng luòshān shí niǎo’ér huì huícháo xiūxi, yīncǐ jiāng gāi zì jièyòng lái zhǐdài tàiyáng xīchén de fāngxiàng, jí “xīfāng”.Người xưa quan sát thấy khi mặt trời lặn, chim chóc sẽ bay về tổ nghỉ ngơi, vì vậy đã mượn chữ này để chỉ phương hướng mặt trời lặn, tức là "phương Tây".
与此同时,它作为“盖子”的本义也在很多汉字中保留下来,并引申出“覆压”或“翻转”的意思。Yǔcǐtóngshí, tā zuòwéi “gàizi” de běnyì yě zài hěnduō hànzì zhōng bǎoliú xiàlái, bìng yǐnshēn chū “fùyā” huò “fānzhuǎn” de yìsi.Cùng lúc đó, nghĩa gốc là "cái nắp đậy" của nó cũng được giữ lại trong nhiều chữ Hán, và mở rộng ra nghĩa "che lấp" hoặc "lật úp".
随着汉字的发展,凡是包含 “襾” 部(覀/西)的字,大多与遮盖、倾覆、包裹或者西方有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yà” bù (yà/xī) de zì, dàduō yǔ zhēgài, qīngfù, bāoguǒ huòzhě xīfāng yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Á" (覀/西) phần lớn đều liên quan đến việc che đậy, lật đổ, bao bọc hoặc phương tây.

147. "Kiến" (見, khi viết giản thể là 见, đọc là jiàn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 147 是 “见” 部(繁体写作 “見”),意思是看见、会面。Bùshǒu dì 147 shì “jiàn” bù (fántǐ xiězuò “jiàn”), yìsi shì kànjiàn, huìmiàn.Bộ thủ thứ 147 là bộ "Kiến", có nghĩa là nhìn thấy, gặp gỡ.
在甲骨文中,“见” 字是一个非常形象的会意兼象形字,字形下部是一个“人”字,上部则是一只被特意夸大的“目”(眼睛)。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jiàn” zì shì yīgè fēicháng xíngxiàng de huìyì jiān xiàngxíngzì, zìxíng xiàbù shì yīgè “rén” zì, shàngbù zé shì yī zhī bèi tèyì kuādà de “mù” (yǎnjing).Trong chữ giáp cốt, chữ "Kiến" là một chữ hội ý kiêm tượng hình rất trực quan, phần dưới của hình chữ là chữ "Nhân" (người), phần trên là một chữ "Mục" (con mắt) được phóng đại một cách cố ý.
古人通过这种在人体上突出眼睛的结构,生动地强调了“用眼睛看”这一动作,用以表达观察和感知世界。Gǔrén tōngguò zhè zhǒng zài réntǐ shàng tūchū yǎnjing de jiégòu, shēngdòng de qiángdiàole “yòng yǎnjing kàn” zhè yī dòngzuò, yòng yǐ biǎodá guānchá hé gǎnzhī shìjiè.Người xưa thông qua cấu trúc làm nổi bật con mắt trên cơ thể người này để nhấn mạnh một cách sinh động động tác "dùng mắt nhìn", dùng nó để biểu đạt sự quan sát và cảm nhận thế giới.
随着汉字的发展,凡是包含 “见” 部的汉字,绝大多数都与观看、视线、觉察或者出现、呈现等概念密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “jiàn” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ guānkàn, shìxiàn, juécáchuòzhě chūxiàn, chéngxiàn děng gàiniàn mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Kiến", tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến các khái niệm như xem nhìn, tầm mắt, nhận thấy hoặc xuất hiện, hiện rõ.

148. "Giác" (角, đọc là jiǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 148 是 “角” 部,意思是动物的角、角落或触角。Bùshǒu dì 148 shì “jiǎo” bù, yìsi shì dòngwù de jiǎo, jiǎoluò huò chùjiǎo.Bộ thủ thứ 148 là bộ "Giác", có nghĩa là sừng của động vật, góc kẹt hoặc xúc tu.
在甲骨文中,“角” 字是一个生动的象形字,逼真地画出了一只兽角锋利的尖端和表面的纹理。Zài jiǎgǔwén zhōng, “jiǎo” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, bīzhēn de huà chūle yī zhī shòujiǎo fēnglì de jiānduān hé biǎomiàn de wénlǐ.Trong chữ giáp cốt, chữ "Giác" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa chân thực đầu nhọn sắc bén và các đường vân trên bề mặt của một chiếc sừng thú.
古代动物的角不仅是防卫与搏斗的武器,还常被人类用作盛酒的容器或者吹奏的乐器。Gǔdài dòngwù de jiǎo bùjǐn shì fángwèi yǔ bódòu de wǔqì, hái cháng bèi rénlèi yòngzuò chéngjiǔ de róngqì huòzhě chuīzòu de yuèqì.Thời cổ đại, sừng động vật không chỉ là vũ khí để phòng vệ và chiến đấu, mà còn thường được con người dùng làm vật chứa rượu hoặc nhạc cụ để thổi.
由此,“角” 字进一步引申出锐利、较量(如角力、角逐)以及几何学上的“角度”和空间上的“角落”等含义。Yóucǐ, “jiǎo” zì jìnyībù yǐnshēn chū ruìlì, jiàoliàng (rú jiǎolì, jiǎozhú) yǐjí jǐhéxué shàng de “jiǎodù” hé kōngjiān shàng de “jiǎoluò” děng hányì.Từ đó, chữ "Giác" tiếp tục mở rộng nghĩa chỉ sự sắc bén, đọ sức (như giác lực - đấu sức, giác trục - cạnh tranh) cũng như "góc độ" trong hình học và "góc kẹt" trong không gian.
随着汉字的发展,凡是包含 “角” 部的汉字,大多与兽角、锋利之物、乐器、或者斗争、测量等概念有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “jiǎo” bù de hànzì, dàduō yǔ shòujiǎo, fēnglì zhī wù, yuèqì, huòzhě dòuzhēng, cèliáng děng gàiniàn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Giác" phần lớn đều liên quan đến sừng thú, vật sắc nhọn, nhạc cụ, hoặc các khái niệm như đấu tranh, đo lường.

149. "Ngôn" (言, khi làm bộ thủ thường viết là 讠, đọc là yán)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 149 是 “言” 部(作左偏旁时常写作 “讠”),意思是语言、说话或言论。Bùshǒu dì 149 shì “yán” bù (zuò zuǒ piánpáng shí cháng xiězuò “yán”), yìsi shì yǔyán, shuōhuà huò yánlùn.Bộ thủ thứ 149 là bộ "Ngôn" (khi làm bộ thủ bên trái thường viết là "讠"), có nghĩa là ngôn ngữ, nói năng hoặc lời nói.
在甲骨文中,“言” 字的字形下部是一个 “口”(代表嘴巴),上部则是从嘴里发出的声音或舌头的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “yán” zì de zìxíng xiàbù shì yīgè “kǒu” (dàibiǎo zuǐba), shàngbù zé shì cóng zuǐ lǐ fāchū de shēngyīn huò shétou de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt, phần dưới hình chữ của chữ "Ngôn" là chữ "Khẩu" (biểu thị khuôn miệng), phần trên là hình dáng của âm thanh phát ra hoặc chiếc lưỡi thò ra từ miệng.
古人通过这个字形,生动地表达了“从口中发出语言,传达思想”的概念,这正是人类交流的基础。Gǔrén tōngguò zhè gè zìxíng, shēngdòng de biǎodále “cóng kǒu zhōng fāchū yǔyán, chuándá sīxiǎng” de gàiniàn, zhè zhèngshì rénlèi jiāoliú de jīchǔ.Người xưa thông qua hình dáng chữ này đã biểu đạt một cách sinh động khái niệm "từ trong miệng phát ra ngôn ngữ, truyền đạt tư tưởng", đây chính là nền tảng giao tiếp của nhân loại.
随着汉字的发展,凡是包含 “言” 部(讠)的汉字,绝大多数都与说话、语言、承诺、辩论以及思想交流密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “yán” bù (yán) de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ shuōhuà, yǔyán, chéngnuò, biànlùn yǐjí sīxiǎng jiāoliú mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Ngôn" (讠), tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến việc nói năng, ngôn ngữ, lời hứa, tranh luận cũng như giao lưu tư tưởng.

150. "Cốc" (谷, đọc là gǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 150 是 “谷” 部,意思是山谷、泉水流出的溪谷。Bùshǒu dì 150 shì “gǔ” bù, yìsi shì shāngǔ, quánshuǐ liúchū de xīgǔ.Bộ thủ thứ 150 là bộ "Cốc", có nghĩa là thung lũng, khe suối nơi nước suối chảy ra.
在甲骨文中,“谷” 字是一个生动的会意兼象形字,字形上部像水流从山洞或两山之间流出,下部则是一个“口”,代表谷口。Zài jiǎgǔwén zhōng, “gǔ” zì shì yīgè shēngdòng de huìyì jiān xiàngxíngzì, zìxíng shàngbù xiàng shuǐliú cóng shāndòng huò liǎng shān zhījiān liúchū, xiàbù zé shì yīgè “kǒu”, dàibiǎo gǔkǒu.Trong chữ giáp cốt, chữ "Cốc" là một chữ hội ý kiêm tượng hình sinh động, phần trên hình chữ giống như dòng nước chảy ra từ hang núi hoặc giữa hai ngọn núi, phần dưới là chữ "Khẩu" đại diện cho cửa thung lũng.
古人观察到两山之间低洼狭长、能容纳汇聚泉水的地方即为谷,因此它在中华文化中也象征着包容、虚空与孕育。Gǔrén guānchá dào liǎng shān zhījiān dīwā xiácháng, néng róngnà huìjù quánshuǐ de dìfāng jí wéi gǔ, yīncǐ tā zài zhōnghuá wénhuà zhōng yě xiàngzhēngzhe bāoróng, xūkōng yǔ yùnyù.Người xưa quan sát thấy nơi thấp trũng, chật hẹp và dài nằm giữa hai ngọn núi, có thể chứa và chứa đựng nước suối chảy ra chính là thung lũng, vì thế trong văn hóa Trung Hoa nó cũng tượng trưng cho sự bao dung, hư không và nuôi dưỡng.
值得注意的是,现代汉语将表示粮食的繁体字 “穀” 简化为了 “谷”,但在部首的本义中,它依然指代地理上的山谷。Zhídé zhùyì de shì, xiàndài hànyǔ jiāng biǎoshì liángshí de fántǐzì “gǔ” jiǎnhuà wéile “gǔ”, dàn zài bùshǒu de běnyì zhōng, tā yīrán zhǐdài dìlǐ shàng de shāngǔ.Điều đáng chú ý là tiếng Trung hiện đại đã giản hóa chữ phồn thể "Cốc" (穀) chỉ lương thực thành "谷", nhưng trong nghĩa gốc của bộ thủ, nó vẫn chỉ thung lũng về mặt địa lý.
随着汉字的发展,凡是包含 “谷” 部的汉字,大多与山谷地形、空旷开阔的容纳空间或者泉水溪流有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “gǔ” bù de hànzì, dàduō yǔ shāngǔ dìxíng, kōngkuàng kāikuò de róngnà kōngjiān huòzhě quánshuǐ xīliú yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Cốc" phần lớn đều có liên quan đến địa hình thung lũng, không gian chứa đựng rộng rãi trống trải hoặc dòng suối, khe nước.

151. "Đậu" (豆, đọc là dòu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 151 是 “豆” 部,现代汉语中意思是豆类植物,但在古代它其实是一种盛食物的器皿。Bùshǒu dì 151 shì “dòu” bù, xiàndài hànyǔ zhōng yìsi shì dòulèi zhíwù, dàn zài gǔdài tā qíshí shì yīzhǒng chéng shíwù de qìmǐn.Bộ thủ thứ 151 là bộ "Đậu", trong tiếng Hán hiện đại có nghĩa là thực vật họ đậu, nhưng thời cổ đại nó vốn là một loại dụng cụ chứa thức ăn.
在甲骨文中,“豆” 字是一个形象的象形字,完整地画出了古代一种高脚盛器。Zài jiǎgǔwén zhōng, “dòu” zì shì yīgè xíngxiàng de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle gǔdài yīzhǒng gāojiǎo chéngqì.Trong chữ giáp cốt, chữ "Đậu" là một chữ tượng hình trực quan, phác họa trọn vẹn một loại vật chứa có chân cao thời cổ đại.
字形上部的“一”代表器皿的盖子或盛放的食物,中间是器皿的盘身和高高的支柱,下部是圈足或底座。Zìxíng shàngbù de “yī” dàibiǎo qìmǐn de gàizi huò chéngfàng de shíwù, zhōngjiān shì qìmǐn de pánshēn hé gāogāo de zhīzhù, xiàbù shì quānzú huò dǐzuò.Nét ngang "一" ở phần trên của hình chữ đại diện cho nắp đậy hoặc thức ăn chứa bên trong, phần giữa là thân đĩa và phần trụ đỡ cao của vật chứa, phần dưới là chân đế.
这种器皿在古代主要用于祭祀或宴飨时盛放肉汁、腌菜等食物,是礼乐制度中重要的礼器之一。Zhèzhǒng qìmǐn zài gǔdài zhǔyào yòngyú jìsì huò yànxiǎng shí chéngfàng ròuzhī, yancài děng shíwù, shì lǐyuè zhìdù zhōng zhòngyào de lǐqì zhī yī.Loại vật chứa này thời cổ đại chủ yếu được dùng để đựng nước thịt, dưa muối... khi cúng tế hoặc yến tiệc, là một trong những lễ khí quan trọng trong chế độ lễ nhạc.
后来,因为豆类植物的果实或种子与这种器皿中盛放的颗粒状食物相似,“豆”字便被借用来专门指代豆类,而原本的器皿本义则逐渐淡出。Hòulái, yīnwèi dòulèi zhíwù de guǒshí huò zhǒngzǐ yǔ zhèzhǒng qìmǐn zhōng chéngfàng de kēlìzhuàng shíwù xiāngsì, “dòu” zì biàn bèi jièyòng lái zhuānmén zhǐdài dòulèi, ér yuánběn de qìmǐn běnyì zé zhújiàn dànchū.Về sau, vì quả hoặc hạt của thực vật họ đậu có nét tương đồng với các loại thức ăn dạng hạt chứa trong loại vật chứa này, chữ "Đậu" đã được mượn để chuyên chỉ các loại đậu, còn nghĩa gốc là vật chứa dần mờ nhạt đi.
随着汉字的发展,凡是包含 “豆” 部的汉字,大多与古代的礼器、祭祀、豆类食物或者与其形状相似的容器有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “dòu” bù de hànzì, dàduō yǔ gǔdài de lǐqì, jìsì, dòulèi shíwù huòzhě yǔ qí xíngzhuàng xiāngsì de róngqì yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Đậu" phần lớn đều có liên quan đến lễ khí thời cổ, cúng tế, thức ăn họ đậu hoặc vật chứa có hình dáng tương tự.

152. "Thỉ" (豕, đọc là shǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 152 是 “豕” 部,意思是猪。Bùshǒu dì 152 shì “shǐ” bù, yìsi shì zhū.Bộ thủ thứ 152 là bộ "Thỉ", có nghĩa là con heo (lợn).
在甲骨文中,“豕” 字是一个生动的象形字,逼真地画出了一头大腹便便、短腿、有尾巴的猪的侧面轮廓。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shǐ” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, bīzhēn de huà chūle yī tóu dàfùbiánbián, duǎn tuǐ, yǒu wěiba de zhū de cèmiàn lúnkuò.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thỉ" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa chân thực đường nét bên hông của một chú heo bụng phệ, chân ngắn và có đuôi.
古人通过突显其肥胖的身体和特有的鬃毛或尾巴,来区别它与“犬”(狗)等其他四足动物。Gǔrén tōngguò tūxiǎn qí féipàng de shēntǐ hé tèyǒu de zōngmáo huò wěiba, lái qūbié tā yǔ “quǎn” (gǒu) děng qítā sìzú dòngwù.Người xưa thông qua việc làm nổi bật thân hình béo tròn cùng phần bờm hoặc đuôi đặc trưng của nó để phân biệt với các loài động vật bốn chân khác như chữ "Khuyển" (chó).
在古代农耕社会中,猪是财富和安居的象征,比如屋顶(宀)下有猪(豕)便组成了“家”字,足见其重要性。Zài gǔdài nónggēng shèhuì zhōng, zhū shì cáifù hé ānjū de xiàngzhēng, bǐrú wūdǐng (mián) xià yǒu zhū (shǐ) biàn zǔchéngle “jiā” zì, zújiàn qí zhòngyàoxìng.Trong xã hội nông nghiệp thời cổ đại, heo là biểu tượng của của cải và sự an cư, ví dụ như dưới mái nhà (bộ Miên) có con heo (bộ Thỉ) sẽ tạo thành chữ "Gia" (nhà), đủ thấy được tầm quan trọng của nó.
随着汉字的发展,凡是包含 “豕” 部的汉字,绝大多数都与猪、猪的种类、生长状态或者畜牧业有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “shǐ” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ zhū, zhū de zhǒnglèi, shēngzhǎng zhuàngtài huòzhě xùmùyè yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Thỉ", tuyệt đại đa số đều liên quan đến loài heo, các giống heo, trạng thái sinh trưởng của chúng hoặc ngành chăn nuôi.

153. "Trĩ" (豸, đọc là zhì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 153 是 “豸” 部,意思是长身无足的昆虫,或指像猫科动物一样的猛兽。Bùshǒu dì 153 shì “zhì” bù, yìsi shì chángshēn wúzú de kūnchóng, huò zhǐ xiàng māokē dòngwù yīyàng de měngshòu.Bộ thủ thứ 153 là bộ "Trĩ", có nghĩa là loài côn trùng thân dài không chân, hoặc chỉ các loài mãnh thú giống như động vật họ mèo.
在甲骨文中,“豸” 字是一个生动的象形字,主要描绘了一只张着大嘴、身体弯曲且准备扑食的猛兽形象。Zài jiǎgǔwén zhōng, “zhì” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, zhǔyào miáohuìle yī zhī zhāngzhe dàzuǐ, shēntǐ wānqū qiě zhǔnbèi pūshí de měngshòu xíngxiàng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Trĩ" là một chữ tượng hình sinh động, chủ yếu phác họa hình ảnh một con mãnh thú đang há to miệng, thân mình uốn cong và chuẩn bị vồ mồi.
古人借由突显其尖锐的牙齿和伏击的姿态,来指代那些具有捕食天性的脊椎动物或行踪敏捷的野兽。Gǔrén jièyóu tūxiǎn qí jiānruì de yáchǐ hé fújī de zītài, lái zhǐdài nàxiē jùyǒu bǔshí tiānxìng de jǐzhuī dòngwù huò xíngzōng mǐnjié de yěshòu.Người xưa mượn việc làm nổi bật hàm răng sắc nhọn và tư thế rình rập của nó để chỉ những động vật có xương sống có thiên tính săn mồi hoặc những loài dã thú có hành tung nhanh nhẹn.
随着汉字演变,“豸” 字除了指代凶猛的兽类,在某些古籍中也被引申用于形容没有脚的软体爬行动物。Suízhe hànzì yǎnbiàn, “zhì” zì chúle zhǐdài xiōngměng de shòulèi, zài mǒuxiē gǔjí zhōng yě bèi yǐnshēn yòngyú xíngróng méiyǒu jiǎo de ruǎntǐ páxíng dòngwù.Cùng với sự tiến hóa của chữ Hán, chữ "Trĩ" bên cạnh việc chỉ các loài thú hung dữ, trong một số sách cổ cũng được mở rộng nghĩa để miêu tả các loài động vật bò sát thân mềm không chân.
随着汉字的发展,凡是包含 “豸” 部的汉字,绝大多数都与猫科猛兽(如豹、豺)、野兽的外貌或捕食行为有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zhì” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ māokē měngshòu (rú bào, chái), yěshòu de wàimào huò bǔshí xíngwéi yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Trĩ", tuyệt đại đa số đều liên quan đến các loài mãnh thú họ mèo (như báo, sài/chó sói), diện mạo của dã thú hoặc hành vi săn mồi.

154. "Bối" (貝, khi viết giản thể là 贝, đọc là bèi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 154 是 “贝” 部(繁体写作 “貝”),意思是贝壳或货币。Bùshǒu dì 154 shì “bèi” bù (fántǐ xiězuò “bèi”), yìsi shì bèiké huò huòbì.Bộ thủ thứ 154 là bộ "Bối", có nghĩa là vỏ sò hoặc tiền tệ.
在甲骨文中,“贝” 字是一个形象的象形字,逼真地画出了一枚海贝的外形。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bèi” zì shì yīgè xíngxiàng de xiàngxíngzì, bīzhēn de huà chūle yī méi hǎibèi de wàixíng.Trong chữ giáp cốt, chữ "Bối" là một chữ tượng hình trực quan, phác họa chân thực hình dáng bên ngoài của một chiếc vỏ sò biển.
在中国古代商周时期,由于中原地区远离大海,美丽坚固的海贝非常罕见,因此被古人当作最早的原始货币来使用。Zài Zhōngguó gǔdài Shāng Zhōu shíqī, yóuyú Zhōngyuán dìqū yuǎnlí dàhǎi, měilì jiāngù de hǎibèi fēicháng hǎnjiàn, yīncǐ bèi gǔrén dàngzuò zuìzǎo de yuánshǐ huòbì lái shǐyòng.Vào thời Thương - Chu ở Trung Quốc cổ đại, do vùng Trung Nguyên cách xa biển lớn, những chiếc vỏ sò biển đẹp đẽ và chắc chắn vô cùng hiếm thấy, vì vậy chúng được người xưa dùng làm loại tiền tệ nguyên thủy sớm nhất.
这种历史背景使得 “贝” 字从最初的自然界贝壳,演变成了财富、价值和商业交易的象征。Zhèzhǒng lìshǐ bèijǐng shǐdé “bèi” zì cóng zuìchū de zìránjiè bèiké, yǎnbiàn chéngle cáifù, jiàzhí hé shāngyè jiāoyì de xiàngzhēng.Bối cảnh lịch sử này đã khiến chữ "Bối" từ vỏ sò tự nhiên ban đầu, tiến hóa trở thành biểu tượng của của cải, giá trị và giao dịch thương mại.
随着汉字的发展,凡是包含 “贝” 部的汉字,绝大多数都与金钱、财富、贸易、赠予或者贵重物品有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “bèi” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ jīnqián, cáifù, màoyì, zèngyǔ huòzhě guìzhòng wùpǐn yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Bối", tuyệt đại đa số đều có liên quan đến tiền bạc, của cải, thương mại, ban tặng hoặc vật phẩm quý giá.

155. "Xích" (赤, đọc là chì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 155 是 “赤” 部,意思是红色、赤裸或纯真。Bùshǒu dì 155 shì “chì” bù, yìsi shì hóngsè, chìluǒ huò chúnzhēn.Bộ thủ thứ 155 là bộ "Xích", có nghĩa là màu đỏ, trần truồng hoặc ngây thơ, thuần khiết.
在甲骨文和金文中,“赤” 字是一个会意字,字形由上部的“大”(一个人)和下部的“火”组合而成。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chì” zì shì yīgè huìyìzì, zìxíng yóu shàngbù de “dà” (yīgè rén) hé xiàbù de “huǒ” zǔhé ér chéng.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Xích" là một chữ hội ý, hình chữ do chữ "Đại" (một người) ở phía trên và chữ "Hỏa" (lửa) ở phía dưới kết hợp thành.
它生动地描绘了一个人站在篝火之上的场景,古人借用熊熊烈火的颜色来指代“红色”。Tā shēngdòng de miáohuìle yīgè rén zhàn zài gōuhuǒ zhīshàng de chǎngjǐng, gǔrén jièyòng xióngxióng lièhuǒ de yánsè lái zhǐdài “hóngsè”.Nó phác họa một cách sinh động cảnh tượng một người đứng trên đống lửa, người xưa mượn màu sắc của ngọn lửa bập bùng để chỉ "màu đỏ".
同时,人近火时往往不穿衣服,因此该字也引申出“赤裸”之意,并进一步隐喻坦诚、没有伪装的品质(如“赤子之心”)。Tóngshí, rén jìn huǒ shí wǎngwǎng bù chuān yīfu, yīncǐ gāi zì yě yǐnshēn chū “chìluǒ” zhī yì, bìng jìnyībù yǐnyù tǎnchéng, méiyǒu wěizhuāng de pǐnzhì (rú “chìzǐzhīxīn”).Đồng thời, khi người ta ở gần lửa thì thường không mặc quần áo, do đó chữ này cũng mở rộng ra nghĩa "trần truồng", và tiếp tục ẩn dụ cho phẩm chất thành thật, không ngụy tạo (như "lòng xích tử" - lòng dạ đứa trẻ thơ).
随着汉字的发展,凡是包含 “赤” 部的汉字,大多与红色、面红耳赤的羞赧表情、或者赤裸、空无一物有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “chì” bù de hànzì, dàduō yǔ hóngsè, miànhóng’ěrchì de xiūnǎn biǎoqíng, huòzhě chìluǒ, kōngwúyīwù yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Xích" phần lớn đều liên quan đến màu sắc đỏ, biểu cảm đỏ mặt ngượng ngùng, hoặc sự trần trụi, trống rỗng không có gì.

156. "Tẩu" (走, đọc là zǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 156 是 “走” 部,意思是行走、奔跑。Bùshǒu dì 156 shì “zǒu” bù, yìsi shì xíngzǒu, bēnpǎo.Bộ thủ thứ 156 là bộ "Tẩu", có nghĩa là đi bộ hoặc chạy.
在甲骨文和金文中,“走” 字是一个生动的会意字,字形上部是一个摆动双臂、向前奔跑的人,下部则是一只代表脚的“止”。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “zǒu” zì shì yīgè shēngdòng de huìyìzì, zìxíng shàngbù shì yīgè bǎidòng shuāngbì, xiàngqián bēnpǎo de rén, xiàbù zé shì yī zhī dàibiǎo jiǎo de “zhǐ”.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Tẩu" là một chữ hội ý sinh động, phần trên của hình chữ là một người đang vung hai tay chạy về phía trước, phần dưới là chữ "Chỉ" đại diện cho bàn chân.
古人通过组合“奔跑的人”与“迈出的脚”,非常直观地表达了快速移动和奔跑的概念。Gǔrén tōngguò zǔhé “bēnpǎo de rén” yǔ “màichū de jiǎo”, fēicháng zhíguān de biǎodále kuàisù yídòng hé bēnpǎo de gàiniàn.Người xưa thông qua việc kết hợp giữa "người đang chạy" và "bàn chân bước đi" để biểu đạt khái niệm di chuyển nhanh và chạy một cách rất trực quan.
值得注意的是,在古代汉语中,“走” 的本义是“奔跑”(如“奔走相告”),而现代汉语中表示慢速步行的“走”,在古代则用“步”或“行”来表达。Zhídé zhùyì de shì, zài gǔdài hànyǔ zhōng, “zǒu” de běnyì shì “bēnpǎo”, ér xiàndài hànyǔ zhōng biǎoshì màn sù bùxíng de “zǒu”, zài gǔdài zé yòng “bù” huò “xíng” lái biǎodá.Điều đáng chú ý là trong tiếng Hán cổ đại, nghĩa gốc của từ "Tẩu" là "chạy", còn nghĩa "đi bộ" tốc độ chậm của chữ "Tẩu" trong tiếng Hán hiện đại thì thời cổ đại lại dùng chữ "Bộ" hoặc "Hành" để biểu đạt.
随着汉字的发展,凡是包含 “走” 部的汉字,绝大多数都与奔跑、行走、跳跃、移动或者离开等身体动作密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zǒu” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ bēnpǎo, xíngzǒu, tiàoyuè, yídòng huòzhě líkāi děng shēntǐ dòngzuò mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Tẩu", tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến các động tác cơ thể như chạy, đi bộ, nhảy vọt, di chuyển hoặc rời đi.

157. "Túc" (足, khi làm bộ thủ bên trái thường viết là ⻊, đọc là zú)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 157 是 “足” 部(作左偏旁时常写作 “⻊”),意思是脚、腿,或引申为充足、满足。Bùshǒu dì 157 shì “zú” bù (zuò zuǒ piánpáng shí cháng xiězuò “⻊”), yìsi shì jiǎo, tuǐ, huò yǐnshēn wéi chōngzú, mǎnzú.Bộ thủ thứ 157 là bộ "Túc" (khi làm bộ bên trái thường viết là "⻊"), có nghĩa là chân, đùi, hoặc mở rộng nghĩa thành đầy đủ, thỏa mãn.
在甲骨文和金文中,“足” 字是一个生动的象形字,完整地画出了人从膝盖到脚趾的整条腿的形状。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “zú” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, wánzhěng de huà chūle rén cóng xīgài dào jiǎozhǐ de zhěng tiáo tuǐ de xíngzhuàng.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Túc" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa trọn vẹn hình dáng cả chiếc chân người từ đầu gối đến ngón chân.
字形的上部最初像一个圆圈或方块(代表膝盖或小腿),下部则是“止”字,代表向前迈出的脚掌和脚趾。Zìxíng de shàngbù zuìchū xiàng yīgè yuánquān huò fāngkuài (dàibiǎo xīgài huò xiǎotuǐ), xiàbù zé shì “zhǐ” zì, dàibiǎo xiàngqián màichū de jiǎozhǎng hé jiǎozhǐ.Phần trên của hình chữ ban đầu giống như một hình tròn hoặc hình vuông (đại diện cho đầu gối hoặc bắp chân), phần dưới là chữ "Chỉ" (止), đại diện cho bàn chân và ngón chân bước về phía trước.
人用双脚行走,走到了目的地便停下,因此该字不仅指下肢,还进一步引申出“止”、“达到极限”以及“充足”、“满足”的含义。Rén yòng shuāngjiǎo xíngzǒu, zǒudàole mùdìdì biàn tíngxia, yīncǐ gāi zì bùjǐn zhǐ xiàzhī, hái jìnyībù yǐnshēn chū “zhǐ”, “dádào jíxiàn” yǐjí “chōngzú”, “mǎnzú” de hányì.Con người dùng đôi chân để đi lại, đi đến đích thì dừng lại, do đó chữ này không chỉ chỉ phần chi dưới, mà còn tiếp tục mở rộng ra các nghĩa như "dừng", "đạt đến giới hạn" cũng như "sung túc", "thỏa mãn".
随着汉字的发展,凡是包含 “足” 部(⻊)的汉字,绝大多数都与脚、腿部的动作(如踢、跳、跑、踩)或者人体下肢的状态密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “zú” bù (zú) de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ jiǎo, tuǐbù de dòngzuò (rú tī, tiào, pǎo, cǎi) huòzhě réntǐ xiàzhī de zhuàngtài mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Túc" (⻊), tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến các động tác của bàn chân, cẳng chân (như đá, nhảy, chạy, giẫm) hoặc trạng thái chi dưới của cơ thể người.

158. "Thân" (身, đọc là shēn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 158 是 “身” 部,意思是身体、躯干或自己。Bùshǒu dì 158 shì “shēn” bù, yìsi shì shēntǐ, qūgàn huò zìjǐ.Bộ thủ thứ 158 là bộ "Thân", có nghĩa là cơ thể, thân mình hoặc bản thân.
在甲骨文中,“身” 字是一个生动的象形字,逼真地描绘了一个挺着大肚子的侧面人体轮廓,古人最初用它来表示女子怀孕。Zài jiǎgǔwén zhōng, “shēn” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, bīzhēn de miáohuìle yīgè tǐngzhe dà dùzi de cèmiàn réntǐ lúnkuò, gǔrén zuìchū yòng tā lái biǎoshì nǚzǐ huáiyùn.Trong chữ giáp cốt, chữ "Thân" là một chữ tượng hình sinh động, phác họa chân thực đường nét bên hông của một cơ thể người đang ưỡn chiếc bụng lớn, người xưa ban đầu dùng nó để biểu thị người phụ nữ mang thai.
字形特意夸大了腹部,以此来突显人类身体最重要的躯干部分,从而区别于强调头部或下肢的其他字形。Zìxíng tèyì kuādàle fùbù, yǐcǐ lái tūxiǎn rénlèi shēntǐ zuì zhòngyào de qūgàn bùfen, cóng’ér qūbié yú qiángdiào tóubù huò xiàzhī de qítā zìxíng.Hình chữ cố ý phóng đại phần bụng để làm nổi bật phần thân mình quan trọng nhất của cơ thể người, từ đó phân biệt với các hình chữ khác nhấn mạnh vào phần đầu hoặc chi dưới.
随着字义的演变,“身” 从最初“怀孕”的本义,逐渐广泛引申为泛指人的全躯、生命,以及自身的修养与身份。Suízhe zìyì de yǎnbiàn, “shēn” cóng zuìchū “huáiyùn” de běnyì, zhújiàn guǎngfàn yǐnshēn wéi fànzhǐ rén de quánqū, shēngmìng, yǐjí zìshēn de xiūyǎng yǔ shēnfèn.Cùng với sự tiến hóa về nghĩa của chữ, "Thân" từ nghĩa gốc "mang thai" ban đầu, dần mở rộng rộng rãi để chỉ chung toàn bộ cơ thể, sinh mạng con người, cũng như sự tu dưỡng và thân phận của bản thân.
随着汉字的发展,凡是包含 “身” 部的汉字,绝大多数都与身体、人的姿态、躯体的动作或者个人的处境有关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “shēn” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ shēntǐ, rén de zītài, qūtǐ de dòngzuò huòzhě gèrén de chǔjìng yǒuguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Thân", tuyệt đại đa số đều liên quan đến cơ thể, tư thế của con người, động tác của thân mình hoặc hoàn cảnh của cá nhân.

159. "Xa" (車, khi viết giản thể là 车, đọc là chē)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 159 是 “车” 部(繁体写作 “車”),意思是车辆、战车或运输工具。Bùshǒu dì 159 shì “chē” bù (fántǐ xiězuò “chē”), yìsi shì chēliàng, zhànchē huò yùnshū gōngjù.Bộ thủ thứ 159 là bộ "Xa", có nghĩa là xe cộ, chiến xa hoặc công cụ vận chuyển.
在甲骨文和金文中,“车” 字是一个非常逼真地从鸟瞰角度描绘的象形字,展现了一辆古代战车的全貌。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chē” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn de xiàngxíngzì, zhǎnxiànle yī liàng gǔdài zhànchē de quánmào.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Xa" là một chữ tượng hình được phác họa rất chân thực từ góc nhìn trên cao, thể hiện toàn cảnh một chiếc chiến xa thời cổ đại.
古人画出了两个圆形的车轮、一根连接它们的车轴,以及中间供人乘坐或装载货物的方形车厢。Gǔrén huà chūle liǎng gè yuánxíng de chēlún, yī gēn liánjiē tāmen de chēzhóu, yǐjí zhōngjiān gōng rén chéngzuò huò zhuāngzài huòwù de fāngxíng chēxiāng.Người xưa đã vẽ hai chiếc bánh xe hình tròn, một trục xe nối chúng lại với nhau, cùng với một thùng xe hình vuông ở giữa để người ngồi hoặc chở hàng hóa.
在古代,“车” 不仅是主要的交通和运输工具,更是战争中衡量国家军事实力(如“千乘之国”)和统治者地位的重要标志。Zài gǔdài, “chē” bùjǐn shì zhǔyào de jiāotōng hé yùnshū gōngjù, gèng shì zhànzhēng zhōng héngliáng guójiā jūnshì shílì (rú “qiānshèngzhīguó”) hé tǒngzhìzhě dìwèi de zhòngyào biāozhì.Thời cổ đại, "xe" không chỉ là công cụ giao thông và vận tải chủ yếu, mà còn là ký hiệu quan trọng trong chiến tranh để đo lường thực lực quân sự quốc gia (như "quốc gia nghìn cỗ xe") và địa vị của người thống trị.
随着汉字的发展,凡是包含 “车” 部的汉字,绝大多数都与车辆的部件、各种交通工具、运输以及与轮子转动相关的机械动作密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “chē” bù de hànzì, jué dàduōshù dōu yǔ chēliàng de bùjiàn, gèzhǒng jiāotōng gōngjù, yùnshū yǐjí yǔ lúnzi zhuàndòng xiāngguān de jīxiè dòngzuò mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là các chữ chứa bộ "Xa", tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến các bộ phận của xe, các loại công cụ giao thông, vận chuyển cũng như các động tác cơ khí liên quan đến bánh xe quay tròn.

160. "Tân" (辛, đọc là xīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
部首第 160 是 “辛” 部,意思是艰苦、辛辣或罪过。Bùshǒu dì 160 shì “xīn” bù, yìsi shì jiānkǔ, xīnlà huò zuìguò.Bộ thủ thứ 160 là bộ "Tân", có nghĩa là gian khổ, cay nồng hoặc tội lỗi.
在甲骨文和金文中,“辛” 字是一个象形字,最初描绘的是一种古代用来在奴隶或罪犯脸上刺字(黥刑)的锋利小刀或凿子。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “xīn” zì shì yīgè xiàngxíngzì, zuìchū miáohuì de shì yīzhǒng gǔdài yònglái zài núlì huò zuìfàn liǎnshàng cìzì (qíngxíng) de fēnglì xiǎodāo huò záozi.Trong chữ giáp cốt và kim văn, chữ "Tân" là một chữ tượng hình, ban đầu phác họa một loại dao nhỏ hoặc đục sắc nhọn thời cổ đại dùng để xăm chữ lên mặt nô lệ hoặc tội nhân (kình hình).
由于这种刑具会给受刑者带来巨大的身体痛苦和羞辱,因此 “辛” 字被引申出“痛苦”、“劳苦”和“艰辛”的含义。Yóuyú zhèzhǒng xíngjù huì gěi shòuxíngzhě dàilái jùdà de shēntǐ tòngkǔ hé xiūrǔ, yīncǐ “xīn” zì bèi yǐnshēn chū “tòngkǔ”, “láokǔ” hé “jiānxīn” de hányì.Do loại hình cụ này mang lại nỗi đau đớn to lớn về thể xác và sự sỉ nhục cho người chịu hình, chữ "Tân" đã được mở rộng nghĩa thành "đau khổ", "lao khổ" và "gian truân".
此外,古人还将这种针刺般的强烈痛感与食物刺激舌头的味觉联系在一起,从而衍生出了“辛辣”或“开胃的辣味”之意。Cǐwài, gǔrén hái jiāng zhèzhǒng zhēncì bān de qiángliè tònggǎn yǔ shíwù cìjī shétou de wèijué liánxì zài yīqǐ, cóng’ér yǎnshēn chūle “xīnlà” huò “kāiwèi de làwèi” zhī yì.Ngoài ra, người xưa còn liên tưởng cảm giác đau nhói như kim châm này với vị giác kích thích lưỡi của thức ăn, từ đó biến đổi ra nghĩa "cay nồng" hoặc "vị cay kích thích vị giác".
随着汉字的发展,凡是包含 “辛” 部的汉字,大多与刑罚、罪恶、痛苦的劳作以及带有刺激性的气味或味道密切相关。Suízhe hànzì de fāzhǎn, fánshì bāohán “xīn” bù de hànzì, dàduō yǔ xíngfá, zuì’è, tòngkǔ de láozuò yǐjí dàiyǒu cìjīxìng de qìwèi huò wèidào mìqiè xiāngguān.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, phàm là những chữ chứa bộ "Tân" phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến hình phạt, tội ác, lao dịch đau khổ cũng như mùi hương hoặc mùi vị có tính kích thích.

161. "Thần" (辰, đọc là chén)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
在甲骨文中,“辰”字的外形像一把用大贝壳制作的农具。Zài jiǎgǔwén zhōng, “chén” zì de wàixíng xiàng yī bǎ yòng dà bèiké zhìzuò de nóngjù.Trong chữ Giáp Cốt, chữ "Thần" có hình dáng giống như một công cụ làm nông được làm từ chiếc vỏ sò lớn.
古人常用这种蚌壳来除草或翻土,因此它最初与农业生产密切相关。Gǔrén cháng yòng zhèzhǒng bàngké lái chúcǎo huò fāntǔ, yīncǐ tā zuìchū yǔ nóngyè shēngchǎn mìqiè xiāngguān.Người xưa thường dùng loại vỏ trai, vỏ sò này để giễu cỏ hoặc lật đất, vì vậy ban đầu nó liên quan chặt chẽ đến sản xuất nông nghiệp.
因为农业耕作非常讲究季节和天时,所以“辰”字后来被引申用来指代时间、时辰或日子。Yīnwèi nóngyè gēngzuò fēicháng jiǎngjiū jìjié hé tiānshí, suǒyǐ “chén” zì hòulái bèi yǐnshēn yòng lái zhǐdài shíjiān, shíchén huò rìzi.Bởi vì việc canh tác nông nghiệp rất chú trọng đến mùa vụ và thời tiết, cho nên chữ "Thần" sau này được chuyển nghĩa để chỉ thời gian, thời khắc hoặc ngày tháng.
在中国传统文化中,“辰”也被用作十二地支的第五位,对应生肖中的“龙”,在越南语中读作“Thìn”。Zài Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng, “chén” yě bèi yòng zuò shí'èr dìzhī de dì wǔ wèi, duìyìng shēngxiào zhōng de “lóng”, zài Yuènányǔ zhōng dú zuò “Thìn”.Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, "Thần" cũng được dùng làm địa chi thứ năm trong Thập Nhị Địa Chi, tương ứng với con giáp "Rồng", trong tiếng Việt đọc là "Thìn".
作为部首,“辰”字旁的汉字多与农活、时间或天体有关,如“农”和“晨”。Zuòwéi bùshǒu, “chén” zì páng de Hànzì duō yǔ nónghuó, shíjiān huò tiāntǐ yǒuguān, rú “nóng” hé “chén”.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán có chứa bộ "Thần" phần lớn đều liên quan đến công việc nhà nông, thời gian hoặc thiên thể, ví dụ như chữ "Nông" (农 - nông nghiệp) và chữ "Thần" (晨 - buổi sáng).

162. "Sước" (辵, khi làm bộ thủ thường viết là 辶, đọc là chuò)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“辵”字在甲骨文中由两部分组成:上面是一条十字路口(“彳”的变形),下面是一个脚印(“止”)。“Chuò” zì zài jiǎgǔwén zhōng yóu liǎng bùfèn zǔchéng: shàngmiàn shì yī tiáo shízìlùkǒu (“chì” de biànxíng), xiàmiàn shì yī gè jiǎoyìn (“zhǐ”).Chữ "Sước" trong chữ Giáp Cốt được cấu thành từ hai phần: phía trên là hình một ngã tư đường (biến thể của chữ "Sách"), phía dưới là một dấu chân (chữ "Chỉ").
它的本义是忽走忽停、快步行走,形象地展现了人在路上前行的状态。Tā de běnyì shì hū zǒu hū tíng, kuài bù xíngzǒu, xíngxiàng de zhǎnxiàn le rén zài lùshàng qiánxíng de zhuàngtài.Nghĩa gốc của nó là vừa đi vừa dừng, bước đi nhanh, thể hiện một cách hình tượng trạng thái con người đang tiến về phía trước trên con đường.
随着字形的演变,当它作为左侧部首时,逐渐简化成了我们今天常见的“辶”(俗称“走之旁”)。Suízhe zìxíng de yǎnbiàn, dāng tā zuòwéi zuǒcè bùshǒu shí, zhújiàn jiǎnhuà chéngle wǒmen jīntiān chángjiàn de “chuò” (súchēng “zǒuzhīpáng”).Theo sự tiến hóa của chữ viết, khi làm bộ thủ bên trái, nó dần dần được đơn giản hóa thành chữ "辶" mà chúng ta thường thấy ngày nay (thường gọi là "quai sước").
作为部首,带有“辶”的汉字绝大多数都与行走、道路、距离或运动有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “chuò” de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ xíngzǒu, dàolù, jùlí huò yùndòng yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "辶" đều có liên quan đến việc đi lại, đường sá, khoảng cách hoặc sự vận động.
例如“迎”(迎接)、“远”(远近)、“进”(前进)和“道”(道路),都包含了移动或方向的含义。Lìrú “yíng” (yíngjiē), “yuǎn” (yuǎnjìn), “jìn” (qiánjìn) hé “dào” (dàolù), dōu bāohánle yídòng huò fāngxiàng de hányì.Ví dụ như chữ "Nghênh" (迎 - đón tiếp), "Viễn" (远 - xa gần), "Tiến" (进 - tiến lên) và "Đạo" (道 - đường đi), đều bao hàm ý nghĩa về sự di chuyển hoặc phương hướng.

163. "Ấp" (邑, khi làm bộ thủ thường viết là 阝, đọc là yì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“邑”字在甲骨文中由两部分组成:上面是一个圈或方形(代表城墙或疆域),下面是一个跪着的人。“Yì” zì zài jiǎgǔwén zhōng yóu liǎng bùfèn zǔchéng: shàngmiàn shì yī gè quān huò fāngxíng (dàibiǎo chéngqiáng huò jiāngyù), xiàmiàn shì yī gè guìzhe de rén.Chữ "Ấp" trong chữ Giáp Cốt được cấu thành từ hai phần: phía trên là một vòng tròn hoặc hình vuông (đại diện cho thành quách hoặc bờ cõi), phía dưới là một người đang quỳ.
它的本义是指人们聚居的城镇、邦国或都城,下方的人形表示百姓在城中定居或服从统治。Tā de běnyì shì zhǐ rénmen jùjū de chéngzhèn, bāngguó huò dūchéng, xiàfāng de rénxíng biǎoshì bǎixìng zài chéngzhōng dìngjū huò fúcóng tǒngzhì.Nghĩa gốc của nó chỉ thành thị, bang quốc hoặc đô thành nơi con người tụ cư, hình người phía dưới biểu thị trăm họ định cư hoặc phục tùng sự thống trị trong thành.
随着字形演变,“邑”字作为部首并放在汉字右侧时,简化成了“阝”,俗称“右耳旁”。Suízhe zìxíng yǎnbiàn, “yì” zì zuòwéi bùshǒu bìng fàng zài Hànzì yòucè shí, jiǎnhuà chéngle “阝” (súchēng “yòu'ěrpáng”).Theo sự tiến hóa của chữ viết, khi chữ "Ấp" làm bộ thủ và đặt ở bên phải của chữ Hán, nó được đơn giản hóa thành "阝", dân gian thường gọi là "bộ tai phải".
作为部首,带有“阝”(右侧)的汉字大多与城镇、行政区域、疆域或居住地有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “阝” (yòucè) de Hànzì dàduō yǔ chéngzhèn, xíngzhèng qūyù, jiāngyù huò jūzhùdì yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "阝" (bên phải) phần lớn đều liên quan đến thành thị, khu vực hành chính, bờ cõi hoặc nơi cư trú.
例如“邦”(国家)、“郊”(郊外)、“郡”(行政区划)和“都”(首都),都与地理区域或城市密切相关。Lìrú “bāng” (guójiā), “jiāo” (jiāowài), “jùn” (xíngzhèng qūhuà) hé “dū” (shǒudū), dōu yǔ dìlǐ qūyù huò chéngshì mìqiè xiāngguān.Ví dụ như chữ "Bang" (邦 - quốc gia), "Giao" (郊 - ngoại ô), "Quận" (郡 - khu vực hành chính) và "Đô" (都 - đô thị, thủ đô), tất cả đều liên quan chặt chẽ đến khu vực địa lý hoặc thành thị.

164. "Dậu" (酉, đọc là yǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“酉”字在甲骨文中是一个象形字,字形像一个装酒的坛子或酒瓶,有狭窄的瓶口和圆滚滚的肚子。“Yǒu” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yī gè zhuāng jiǔ de tánzi huò jiǔpíng, yǒu xiázhǎi de píngkǒu hé yuángǔngǔn de dùzi.Chữ "Dậu" trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một chiếc hũ hoặc bình đựng rượu, có miệng bình hẹp và phần bụng tròn trịa.
它的本义是指盛酒的器皿,后来也用来指代酿酒、发酵的过程,甚至引申指酒本身。Tā de běnyì shì zhǐ chéng jiǔ de qìmǐn, hòulái yě yòng lái zhǐdài niàngjiǔ, fājiào de guòchéng, shènzhì yǐnshēn zhǐ jiǔ běnshēn.Nghĩa gốc của nó chỉ đồ dùng để đựng rượu, sau này cũng được dùng để chỉ quá trình ủ rượu, lên men, thậm chí chuyển nghĩa để chỉ chính bản thân rượu.
在中国传统文化中,“酉”被用作十二地支的第十位,对应生肖中的“鸡”,在越南语中读作“Dậu”。Zài Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng, “yǒu” bèi yòng zuò shí'èr dìzhī de dì shí wèi, duìyìng shēngxiào zhōng de “jī”, zài Yuènányǔ zhōng dú zuò “Dậu”.Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, "Dậu" được dùng làm địa chi thứ mười trong Thập Nhị Địa Chi, tương ứng với con giáp "Gà", trong tiếng Việt đọc là "Dậu".
作为部首,带有“酉”字旁的汉字大多与酒、酿造、发酵以及酸甜苦辣的味道有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “yǒu” zì páng de Hànzì dàduō yǔ jiǔ, niàngzào, fājiào yǐjí suāntiánkǔlà de wèidào yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Dậu" phần lớn đều có liên quan đến rượu, sự ủ nấu, lên men cũng như các mùi vị chua, ngọt, đắng, cay.
例如“醉”(醉酒)、“醋”(陈醋)、“酸”(酸味)和“酿”(酿酒),其字义都源于酒或发酵。Lìrú “zuì” (zuìjiǔ), “cù” (chéncù), “suān” (suānwèi) hé “niàng” (niàngjiǔ), qí zìyì dōu yuányú jiǔ huò fājiào.Ví dụ như chữ "Túy" (醉 - say rượu), "Giấm" (醋 - giấm), "Toan" (酸 - vị chua) và "Nương" (酿 - ủ rượu), nghĩa của các chữ này đều bắt nguồn từ rượu hoặc sự lên men.

165. "Biện" (釆, đọc là biàn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“釆”字在古代是一个象形字,它的字形像野兽留在地面上的脚印。“Biàn” zì zài gǔdài shì yī gè xiàngxíngzì, tā de zìxíng xiàng yěshòu liú zài dìmiàn shàng de jiǎoyìn.Chữ "Biện" (釆) thời cổ đại là một chữ tượng hình, hình dáng chữ của nó giống như dấu chân của dã thú để lại trên mặt đất.
它的本义是“辨别”,因为猎人可以通过地上的兽蹄印迹,清晰地分辨出是哪种动物经过。Tā de běnyì shì “biànbié”, yīnwèi lièrén kěyǐ tōngguò dìshàng de shòutí yìnjī, qīngxī de fēnbiàn chū shì nǎ zhǒng dòngwù jīngguò.Nghĩa gốc của nó là "biện biệt" (phân biệt), bởi vì người thợ săn có thể thông qua dấu vết móng vuốt của thú dữ trên mặt đất để phân biệt rõ ràng là loại động vật nào vừa đi qua.
在字形上,“釆”字的上部像兽爪,下部像兽掌的分叉,整个字生动地体现了“分离开来”的概念。Zài zìxíng shàng, “biàn” zì de shàngbù xiàng shòuzhǎo, xiàbù xiàng shòuzhǎng de fēnchà, zhěnggè zì shēngdòng de tǐxiànle “fēnlí kāilái” de gàiniàn.Về hình chữ, phần trên của chữ "Biện" giống như móng vuốt, phần dưới giống như sự phân tách của bàn chân thú, toàn bộ chữ thể hiện một cách sinh động khái niệm "tách rời ra".
需要注意的是,“釆”(biàn)字与采摘的“采”(cǎi)字字形非常相似,但两者的源流和含义完全不同。Xūyào zhùyì de shì, “biàn” zì yǔ cǎizhāi de “cǎi” zì zìxíng fēicháng xiāngsì, dàn liǎngzhě de yuánliú hé hányì wánquán bùtóng.Cần lưu ý rằng, chữ "Biện" (釆 - biàn) có hình chữ rất giống với chữ "Thải/Thái" (采 - cǎi trong hái lượm), nhưng nguồn gốc và ý nghĩa của hai chữ này hoàn toàn khác nhau.
作为部首,带有“釆”字旁的汉字多与辨别、分析或事物的表面特征有关,如“释”(解释)和“釉”(瓷器表面的光泽)。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “biàn” zì páng de Hànzì duō yǔ biànbié, fēnxī huò shìwù de biǎomiàn tèzhēng yǒuguān, rú “shì” (jiěshì) hé “yòu” (cíqì biǎomiàn de guāngzé).Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Biện" phần lớn có liên quan đến sự phân biệt, phân tích hoặc đặc trưng bề mặt của sự vật, ví dụ như chữ "Thích" (释 - giải thích) và chữ "Dữu" (釉 - men gốm, lớp láng bóng trên bề mặt đồ sứ).

166. "Lý" (里, đọc là lǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“里”字在甲骨文和金文中是由“田”和“土”两部分组成的会意字。“Lǐ” zì zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng shì yóu “tián” hé “tǔ” liǎng bùfèn zǔchéng de huìyìzì.Chữ "Lý" trong chữ Giáp Cốt và chữ Kim là một chữ hội ý được cấu thành từ hai phần: "Điền" (田) và "Thổ" (土).
上面的“田”代表农田,下面的“土”代表土地,合起来表示人们在可以耕作的土地上居住。Shàngmiàn de “tián” dàibiǎo nóngtián, xiàmiàn de “tǔ” dàibiǎo tǔdì, hé qǐlái biǎoshì rénmen zài kěyǐ gēngzuò de tǔdì shàng jūzhù.Chữ "Điền" ở trên đại diện cho ruộng lúa, chữ "Thổ" ở dưới đại diện cho đất đai, kết hợp lại biểu thị con người sinh sống trên vùng đất có thể canh tác.
它的本义是村民聚居的村落或乡里,是古代基层的行政单位。Tā de běnyì shì cūnmín jùjū de cūnluò huò xiānglǐ, shì gǔdài jīcéng de xíngzhèng dānwèi.Nghĩa gốc của nó là thôn làng hoặc làng quê nơi dân làng tụ cư, là đơn vị hành chính cơ sở thời cổ đại.
随着字义的发展,“里”字被引申为内部、里面的意思,同时也被用作计算道路远近的长度单位。Suízhe zìyì de fāzhǎn, “lǐ” zì bèi yǐnshēn wèi nèibù, lǐmiàn de yìsi, tóngshí yě bèi yòng zuò jìsuàn dàolù yuǎnjìn de chángdù dānwèi.Theo sự phát triển của nghĩa chữ, chữ "Lý" được chuyển nghĩa để chỉ bên trong, nội bộ, đồng thời cũng được dùng làm đơn vị đo độ dài để tính khoảng cách đường sá.
作为部首,以“里”为部首的汉字多数与居住环境、土地或数量有关,如“野”和“量”。Zuòwéi bùshǒu, yǐ “lǐ” wéi bùshǒu de Hànzì duōshù yǔ jūzhù huánjìng, tǔdì huò shùliàng yǒuguān, rú “yě” hé “liáng”。Với vai trò là bộ thủ, đa số chữ Hán lấy "Lý" làm bộ thủ đều liên quan đến môi trường cư trú, đất đai hoặc số lượng, như chữ "Dã" (野 - cánh đồng) và chữ "Lượng" (量 - đo lường).

167. "Kim" (金, khi làm bộ thủ thường viết là 钅, đọc là jīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“金”字在金文中是一个会意兼象形字,字形上部像一个熔炉的盖子,中部是金属矿石,下部的点则代表从泥土中冶炼出来的金属颗粒。“Jīn” zì zài jīnwén zhōng shì yī gè huìyì jiān xiàngxíngzì, zìxíng shàngbù xiàng yī gè rónglú de gàizi, zhōngbù shì jīnshǔ kuàngshí, xiàbù de diǎn zé dàibiǎo cóng nítǔ zhōng yěliàn chūlái de jīnshǔ kēlì.Chữ "Kim" trong chữ Kim văn là một chữ hội ý kiêm tượng hình, phần trên của chữ giống như cái nắp của lò luyện, phần giữa là quặng kim loại, và các dấu chấm ở phần dưới đại diện cho các hạt kim loại được luyện ra từ trong lòng đất.
它的本义是指黄铜或青铜等金属,在古代,金属冶炼技术非常珍贵,因此“金”也常用来代表财富和珍贵的东西。Tā de běnyì shì zhǐ huángtóng huò qīngtóng děng jīnshǔ, zài gǔdài, jīnshǔ yěliàn jìshù fēicháng zhēnguì, yīncǐ “jīn” yě cháng yòng lái dàibiǎo cáifù hé zhēnguì de dōngxī.Nghĩa gốc của nó chỉ các loại kim loại như đồng thau hoặc đồng đen, thời cổ đại, kỹ thuật luyện kim vô cùng quý giá, vì vậy chữ "Kim" cũng thường được dùng để đại diện cho của cái và những thứ quý giá.
随着时代的发展,“金”的含义进一步泛指所有的金属,后来也专属指代最珍贵的黄金。Suízhe shídài de fāzhǎn, “jīn” de hányì jìnyībù fànzhǐ suǒyǒu de jīnshǔ, hòulái yě zhuānshǔ zhǐdài zuì zhēnguì de huángjīn.Cùng với sự phát triển của thời đại, ý nghĩa của chữ "Kim" được mở rộng hơn để chỉ chung cho tất cả các loại kim loại, và sau này cũng được dùng riêng để chỉ vàng ròng quý giá nhất.
在汉字简化过程中,当“金”作为左侧部首时,演变简写成了“钅”。Zài Hànzì jiǎnhuà guòchéng zhōng, dāng “jīn” zuòwéi zuǒcè bùshǒu shí, yǎnbiàn jiǎnxiě chéngle “jīn”.Trong quá trình đơn giản hóa chữ Hán, khi chữ "Kim" làm bộ thủ ở bên trái, nó được tiến hóa và viết giản thể thành "钅".
作为部首,带有“钅”或“金”的汉字绝大多数都与金属、刀剑武器、各类工具以及财富有关,如“银”、“铁”、“铜”和“钱”。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “jīn” huò “jīn” de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ jīnshǔ, dāojiàn wǔqì, gèlèi gōngjù yǐjí cáifù yǒuguān, rú “yín”, “tiě”, “tóng” hé “qián”.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "钅" hoặc "金" đều có liên quan đến kim loại, vũ khí đao kiếm, các loại công cụ cũng như tiền tài, ví dụ như chữ "Ngân" (银 - bạc), "Thiết" (铁 - sắt), "Đồng" (铜 - đồng) và "Tiền" (钱 - tiền bạc).

168. "Trường" (长, khi làm bộ thủ thường viết là 長, đọc là cháng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“长”(繁体为“長”)字在甲骨文中是一个象形字,字形像一个长发飘飘、手里拄着拐杖的老人。“Cháng” (fántǐ wèi “cháng”) zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yī gè chángfà piāopiāo, shǒulǐ zhǔzhe guǎizhàng de lǎorén.Chữ "Trường" (phồn thể là "長") trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một cụ già tóc dài bay bay, tay đang chống gậy.
它的本义是指头发长,因为老人年纪大、头发长,所以这个字被引申用来表示“长久”、“年长”或“首领”。Tā de běnyì shì zhǐ tóufà cháng, yīnwèi lǎorén niánjì dà, tóufà cháng, suǒyǐ zhège zì bèi yǐnshēn yòng lái biǎoshì “chángjiǔ”, “niánzhǎng” huò “shǒulǐ”.Nghĩa gốc của nó là chỉ tóc dài, vì người già tuổi cao, tóc dài, cho nên chữ này được chuyển nghĩa để biểu thị "lâu dài", "lớn tuổi" hoặc "người đứng đầu".
这个字演变出两个核心读音:读作“cháng”时表示空间或时间的长度,读作“zhǎng”时表示生长、年纪大或职位高。Zhège zì yǎnbiàn chū liǎng gè héxīn dúyīn: dú zuò “cháng” shí biǎoshì kōngjiān huò shíjiān de chángdù, dú zuò “zhǎng” shí biǎoshì shēngzhǎng, niánjì dà huò zhíwèi gāo.Chữ này tiến hóa ra hai âm đọc cốt lõi: khi đọc là "cháng" biểu thị chiều dài của không gian hoặc thời gian, khi đọc là "zhǎng" biểu thị sự sinh trưởng, tuổi tác lớn hoặc chức vụ cao.
作为部首,“长”字旁的汉字数量很少,它往往直接作为字根来组合成其他汉字。Zuòwéi bùshǒu, “cháng” zì páng de Hànzì shùliàng hěn shǎo, tā wǎngwǎng zhíjiē zuòwéi zìgēn lái zǔhé chéng qítā Hànzì.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Trường" có số lượng rất ít, nó thường trực tiếp làm gốc chữ để kết hợp thành các chữ Hán khác.
例如在传统字形中,“肆”字的左边就是“镸”(“长”的变形),其字义源于延伸、拉长或陈列的概念。Lìrú zài chuántǒng zìxíng zhōng, “sì” zì de zuǒbiān jiùshì “cháng” (“cháng” de biànxíng), qí zìyì yuányú yánshēn, lācháng huò chénliè de gàiniàn.Ví dụ trong hình chữ truyền thống (phồn thể), bên trái của chữ "Tứ" (肆 - quán xá, phóng túng) chính là bộ "镸" (biến thể của chữ "Trường"), nghĩa của chữ này bắt nguồn từ khái niệm kéo dài, mở rộng hoặc trưng bày.

169. "Môn" (门, khi làm bộ thủ phồn thể viết là 門, đọc là mén)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“门”(繁体为“門”)字在甲骨文中是一个象形字,字形非常生动地画出了一扇双开的大门,有两根门柱和两扇门扉。“Mén” (fántǐ wèi “mén”) zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng fēicháng shēngdòng de huà chūle yī shàn shuāng kāi de dàmén, yǒu liǎng gēn ménzhù hé liǎng shàn ménfēi.Chữ "Môn" (phồn thể là "門") trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ phác họa rất sinh động một cánh cổng lớn mở đôi, có hai cột cửa và hai cánh cửa.
它的本义是建筑物的出入口,后来引申指家族、门派、类别或领域的入口。Tā de běnyì shì jiànzhùwù de chūrùkǒu, hòulái yǐnshēn zhǐ jiāzú, ménpài, lèibié huò lǐngyù de rùkǒu.Nghĩa gốc của nó là lối ra vào của công trình kiến trúc, sau này chuyển nghĩa để chỉ gia tộc, môn phái, chủng loại hoặc lối vào của một lĩnh vực.
在汉字简化过程中,传统的“門”字经过草书楷化,演变简写成了今天我们常用的“门”。Zài Hànzì jiǎnhuà guòchéng zhōng, chuántǒng de “mén” zì jīngguò cǎoshū kǎihuà, yǎnbiàn jiǎnxiě chéngle jīntiān wǒmen chángyòng de “mén”.Trong quá trình đơn giản hóa chữ Hán, chữ "Môn" (門) truyền thống trải qua quá trình Khải hóa từ chữ Thảo, tiến hóa và viết giản thể thành chữ "门" mà chúng ta thường dùng ngày nay.
作为部首,带有“门”字旁的汉字绝大多数都与门户、出入、关闭、空间或在门口发生的动作有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “mén” zì páng de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ ménhù, chūrù, guānbi, kōngjiān huò zài ménkǒu fāshēng de dòngzuò yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "Môn" đều có liên quan đến cửa ngõ, sự ra vào, đóng mở, không gian hoặc các hành động xảy ra nơi cửa.
例如“开”(打开)、“闭”(关闭)、“闪”(人闪躲入门内)和“阔”(门内空间宽广),都生动地展现了与门相关的场景。Lìrú “kāi” (dǎkāi), “bì” (guānbi), “shǎn” (rén shǎnduǒ rù mén nèi) hé “kuò” (mén nèi kōngjiān kuānguǎng), dōu shēngdòng de zhǎnxiànle yǔ mén xiāngguān de chǎngjǐng.Ví dụ như chữ "Khai" (开 - mở), "Bế" (闭 - đóng), "Thiểm" (闪 - người né tránh vào trong cửa) và "Khoát" (阔 - không gian trong cửa rộng rãi), tất cả đều thể hiện sinh động những bối cảnh liên quan đến cái cửa.

170. "Phụ" (阜, khi làm bộ thủ thường viết là 阝, đọc là fù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“阜”字在甲骨文中是一个象形字,字形像是一座层层叠叠的土山,或者是在山坡上凿出的阶梯。“Fù” zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng shì yī zuò céngcéngdiédié de tǔshān, huòzhě shì zài shānpō shàng záochū de jiētī.Chữ "Phụ" trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một ngọn núi đất xếp tầng tầng lớp lớp, hoặc là những bậc thang được đục trên sườn núi.
它的本义是指土山、高地或山崖,因为高大的山峦土厚物丰,后来也引申出“丰富”、“巨大”的意思。Tā de běnyì shì zhǐ tǔshān, gāodì huò shānyá, yīnwèi gāodà de shānluán tǔ hòu wù fēng, hòulái yě yǐnshēn chū “fēngfù”, “jùdà” de yìsi.Nghĩa gốc của nó là chỉ núi đất, gò cao hoặc vách núi, bởi vì những dãy núi cao lớn thì đất đai dày dặn, sản vật phong phú, nên sau này cũng chuyển nghĩa thành "phong phú", "to lớn".
随着字形演变,“阜”字作为左侧部首时,简化成了“阝”,俗称“左耳旁”,以区别于在右侧代表“邑”字的“右耳旁”。Suízhe zìxíng yǎnbiàn, “fù” zì zuòwéi zuǒcè bùshǒu shí, jiǎnhuà chéngle “阝” (súchēng “zuǒ'ěrpáng”), yǐ qūbié yú zài yòucè dàibiǎo “yì” zì de “yòu'ěrpáng”.Theo sự tiến hóa của chữ viết, khi chữ "Phụ" làm bộ thủ ở bên trái, nó được đơn giản hóa thành "阝", dân gian thường gọi là "bộ tai trái", để phân biệt với "bộ tai phải" nằm ở bên phải đại diện cho chữ "Ấp".
作为部首,带有“阝”(左侧)的汉字绝大多数都与山陵、高地、地形阻碍或地势的高低有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “阝” (zuǒcè) de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ shānlíng, gāodì, dìxíng zǔ'ài huò dìshì de gāodī yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "阝" (bên trái) đều có liên quan đến gò núi, đất cao, sự cản trở của địa hình hoặc sự cao thấp của địa thế.
例如“阻”(阻挡)、“险”(险峻)、“阶”(台阶)以及“阴”和“阳”(山坡的背光面与向光面),都源于与山陵地形相关的概念。Lìrú “zǔ” (zǔdǎng), “xiǎn” (xiǎnjùn), “jiē” (táijiē) yǐjí “yīn” hé “yáng” (shānpō de bèiguāngmiàn yǔ xiàngguāngmiàn), dōu yuányú yǔ shānlíng dìxíng xiāngguān de gàiniàn.Ví dụ như chữ "Trở" (阻 - ngăn trở), "Hiểm" (险 - hiểm trở), "Giai" (阶 - bậc thềm) cũng như chữ "Âm" và "Dương" (阴 và 阳 - mặt khuất ánh sáng và mặt hướng ánh sáng của sườn núi), tất cả đều bắt nguồn từ khái niệm liên quan đến địa hình gò núi.

171. "Lệ" (隶, đọc là lì)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“隶”字在金文中是一个会意字,字形由一只手(“又”的变形)和一个尾巴形状的符号组成。“Lì” zì zài jīnwén zhōng shì yī gè huìyìzì, zìxíng yóu yī zhī shǒu (“yòu” de biànxíng) hé yī gè wěibā xíngzhuàng de fúhào zǔchéng.Chữ "Lệ" trong chữ Kim văn là một chữ hội ý, hình dáng chữ được cấu thành từ một bàn tay (biến thể của chữ "Hựu") và một ký hiệu có hình chiếc đuôi.
它的本义是“抓住”或“从后面赶上”,生动地描绘了用手抓取动物尾巴或捕获俘虏的场景。Tā de běnyì shì “zhuāzhù” huò “cóng hòumiàn gǎnshàng”, shēngdòng de miáohuìle yòng shǒu zhuāqǔ dòngwù wěibā huò bǔhuò fúlǔ de chǎngjǐng.Nghĩa gốc của nó là "bắt lấy" hoặc "đuổi kịp từ phía sau", phác họa sinh động cảnh tượng dùng tay túm lấy đuôi động vật hoặc bắt giữ tù binh.
因为被捕获的人在古代通常会失去自由,所以“隶”字后来被引申指代“奴隶”、“仆人”,进而衍生出“隶属”或“管辖”的意思。Yīnwèi bèi bǔhuò de rén zài gǔdài tōngcháng huì shīqù zìyóu, suǒyǐ “lì” zì hòulái bèi yǐnshēn zhǐdài “núlì”, “púrén”, jìn'ér yǎnshēng chū “lìshǔ” huò “guǎnxiá” de yìsi.Bởi vì những người bị bắt giữ thời cổ đại thường sẽ mất đi tự do, cho nên chữ "Lệ" sau này được chuyển nghĩa để chỉ "nô lệ", "đầy tớ", từ đó phái sinh ra ý nghĩa "lệ thuộc" hoặc "cai quản".
作为部首,“隶”字旁的汉字非常少,在现代汉字中往往直接作为字根或独立成字使用。Zuòwéi bùshǒu, “lì” zì páng de Hànzì fēicháng shǎo, zài xiàndài Hànzì zhōng wǎngwǎng zhíjiē zuòwéi zìgēn huò dúlì chéng zì shǐyòng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Lệ" vô cùng hiếm, trong chữ Hán hiện đại nó thường trực tiếp làm gốc chữ hoặc đứng độc lập thành một chữ.
例如繁体字中的“隸”(隶属、奴隶),其左边的“隶”就清晰地保留了捕捉与附属的古老字义。Lìrú fántǐzì zhōng de “lì” (lìshǔ, núlì), qí zuǒbiān de “lì” jiù qīngxī de bǎoliúle bǔzhuō yǔ fùshǔ de gǔlǎo zìyì.Ví dụ như trong chữ phồn thể "Lệ" (隸 - lệ thuộc, nô lệ), chữ "Lệ" (隶) ở bên trái đã lưu giữ một cách rõ ràng nghĩa chữ cổ xưa về sự bắt giữ và phụ thuộc.

172. "Chuy" (隹, đọc là zhuī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“隹”字在甲骨文中是一个象形字,字形生动地画出了一只短尾巴鸟的侧面轮廓,有头、喙、双翼和爪子。“Zhuī” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng shēngdòng de huà chūle yī zhī duǎn wěibā niǎo de cèmiàn lúnkuò, yǒu tóu, huì, shuāngyì hé zhǎozi.Chữ "Chuy" (隹) trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ phác họa sinh động hình ảnh nhìn nghiêng của một con chim đuôi ngắn, có đầu, mỏ, đôi cánh và chân vững chãi.
在古代汉字中,“隹”与“鸟”是有分工的:“鸟”主要指长尾巴的鸟,而“隹”则专门指短尾巴的鸟(如麻雀、鸽子等)。Zài gǔdài Hànzì zhōng, “zhuī” yǔ “niǎo” ISO yǒu fēngōng de: “niǎo” zhǔyào zhǐ cháng wěibā de niǎo, ér “zhuī” zé zhuānmén zhǐ duǎn wěibā de niǎo (rú máquè, gēzi děng).Trong chữ Hán cổ đại, chữ "Chuy" (隹) và chữ "Điểu" (鸟) có sự phân công: chữ "Điểu" chủ yếu chỉ các loài chim đuôi dài, trong khi chữ "Chuy" chuyên chỉ các loài chim đuôi ngắn (như chim sẻ, bồ câu).
随着字义的发展,“隹”的本义逐渐被淡化,不再单指短尾鸟,而是演化为一个专门用作组合汉字的字根。Suízhe zìyì de fāzhǎn, “zhuī” de běnyì zhújiàn bèi dànhuà, bù zài dān zhǐ duǎn wěi niǎo, ér shì yǎnhuà wéi yī gè zhuānmén yòng zuò zǔhé Hànzì de zìgēn.Theo sự phát triển của nghĩa chữ, nghĩa gốc của chữ "Chuy" dần bị mờ nhạt, không còn chỉ riêng chim đuôi ngắn nữa, mà tiến hóa thành một gốc chữ chuyên dùng để kết hợp cấu tạo nên các chữ Hán khác.
作为部首,带有“隹”字旁的汉字,绝大多数在最初都与鸟类、飞翔或由鸟类衍生出的行为有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “zhuī” zì páng de Hànzì, juédàduōshù zài zuìchū dōu yǔ niǎolèi, fēixiáng huò yóu niǎolèi yǎnshēng chū de xíngwéi yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "Chuy" ban đầu đều liên quan đến các loài chim, sự bay lượn hoặc các hành vi bắt nguồn từ chim chóc.
例如“雀”(麻雀)、“集”(许多鸟聚集在树上)、“雁”(大雁)和“雄”(本义指雄鸟,后引申为雄性),都清晰地保留了鸟类的印记。Lìrú “què” (máquè), “jí” (xǔduō niǎo jùjí zài shù shàng), “yàn” (dàyàn) hé “xióng” (běnyì zhǐ xióng niǎo, hòu yǐnshēn wèi xióngxìng), dōu qīngxī de bǎoliúle niǎolèi de yìnjī.Ví dụ như chữ "Tước" (雀 - chim sẻ), "Tập" (集 - nhiều con chim đậu tụ tập trên cây), "Nhạn" (雁 - chim nhạn) và "Hùng" (雄 - nghĩa gốc chỉ chim trống, sau chuyển nghĩa thành giống đực), tất cả đều lưu giữ rõ ràng dấu ấn của loài chim.

173. "Vũ" (雨, khi làm bộ thủ thường viết là ⻗, đọc là yǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“雨”字在甲骨文中是一个象形字,字形上部的一横代表天空或乌云,下边的几点则生动地模拟了从天空中落下的雨滴。“Yǔ” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng shàngbù de yī héng dàibiǎo tiānkōng huò wūyún, xiàbiān de jǐ diǎn zé shēngdòng de mǐnǐle cóng tiānkōng zhōng luòxià de yǔdī.Chữ "Vũ" (雨) trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, nét ngang ở phần trên của chữ đại diện cho bầu trời hoặc mây đen, còn vài dấu chấm ở phía dưới mô phỏng sinh động các giọt nước mưa rơi xuống từ bầu trời.
它的本义就是下雨或雨水。在以农耕为主的古代中国,降雨直接关系到庄稼的丰收与生存,因此古人对“雨”充满了敬畏。Tā de běnyì jiùshì xiàyǔ huò yǔshuǐ. Zài yǐ nónggēng wéizhǔ de gǔdài Zhōngguó, jiàngyǔ zhíjiē guānxì dào zhuāngjia de fēngshōu yǔ shēngcún, yīncǐ gǔrén duì “yǔ” chōngmǎnle jìngwèi.Nghĩa gốc của nó chính là trời mưa hoặc nước mưa. Tại Trung Quốc thời cổ đại vốn lấy nông nghiệp làm trọng, lượng mưa có quan hệ trực tiếp đến sự bội thu của mùa màng và sự sinh tồn, vì vậy người xưa luôn tràn đầy lòng kính úy đối với "mưa".
当“雨”字作为汉字的上部部首时,字形通常会发生微调(四个点依然保留),俗称“雨字头”。Dāng “yǔ” zì zuòwéi Hànzì de shàngbù bùshǒu shí, zìxíng tōngcháng huì fāshēng wēitiáo (sì gè diǎn yīrán bǎoliú), súchēng “yǔzìtóu”.Khi chữ "Vũ" làm bộ thủ ở phần trên của chữ Hán, hình chữ thường sẽ có một chút điều chỉnh (bốn dấu chấm vẫn được giữ nguyên), dân gian thường gọi là "bộ vũ đầu".
作为部首,带有“雨”字头的汉字绝大多数都与天气、降水、自然界的气象变化或大气现象有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “yǔ” zìtóu de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ tiānqì, jiàngshuǐ, zìránjiè de qìxiàng biànhuà huò dàqì xiànxiàng yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "Vũ đầu" đều liên quan đến thời tiết, lượng mưa, sự biến đổi khí tượng trong tự nhiên hoặc các hiện tượng khí quyển.
例如“雪”(下雪)、“雷”(打雷)、“雾”(大雾)和“霜”(结霜),这些汉字都清晰地展现了自然界中由水气凝结或天气变化带来的各种景观。Lìrú “xuě” (xiàxuě), “léi” (dǎléi), “wù” (dàwù) hé “shuāng” (jiéshuāng), zhèxiē Hànzì dōu qīngxī de zhǎnxiànle zìránjiè zhōng yóu shuǐqì níngjié huò tiānqì biànhuà dài lái de gèzhǒng jǐngguān.Ví dụ như chữ "Tuyết" (雪 - tuyết rơi), "Lôi" (雷 - sấm sét), "Vụ" (雾 - sương mù) và "Sương" (霜 - sương giá), những chữ Hán này đều thể hiện rõ ràng các loại cảnh quan trong tự nhiên do sự ngưng tụ của hơi nước hoặc do sự thay đổi thời tiết mang lại.

174. "Thanh" (青, đọc là qīng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“青”字在金文中是一个会意字,上部是表示植物生长的“生”,下部是表示矿井或井水的“井”(后演变为“丹”)。“Qīng” zì zài jīnwén zhōng shì yī gè huìyìzì, shàngbù shì biǎoshì zhíwù shēngzhǎng de “shēng”, xiàbù shì biǎoshì kuàngjǐng huò jǐngshuǐ de “jǐng” (hòu yǎnbiàn wèi “dān”).Chữ "Thanh" (青) trong chữ Kim văn là một chữ hội ý, phần trên là chữ "Sinh" (生) biểu thị thực vật sinh trưởng, phần dưới là chữ "Tỉnh" (井) biểu thị hầm mỏ hoặc nước giếng (sau này tiến hóa thành chữ "Đan" 丹).
它的本义是指草木初生时那种充满生机的绿色,后来泛指青色、蓝色或黑色。Tā de běnyì shì zhǐ cǎomù chūshēng shí nà zhǒng chōngmǎn shēngjī de lǜsè, hòulái fànzhǐ qīngsè, lánsè huò hēisè.Nghĩa gốc của nó chỉ màu xanh lục tràn đầy sức sống của cỏ cây khi mới sinh trưởng, sau này chỉ chung màu xanh lam, xanh lục hoặc màu đen.
因为青色与春天和植物的萌芽密切相关,所以“青”字被广泛引申用来指代年轻、富有朝气的阶段,如“青年”和“青春”。Yīnwèi qīngsè yǔ chūntiān hé zhíwù de méngyá mìqiè xiāngguān, suǒyǐ “qīng” zì bèi guǎngfàn yǐnshēn yòng lái zhǐdài niánqīng, fùyǒu zhāoqì de jiēduàn, rú “qīngnián” hé “qīngchūn”.Bởi vì màu xanh liên quan chặt chẽ đến mùa xuân và sự nảy mầm của thực vật, cho nên chữ "Thanh" được chuyển nghĩa rộng rãi để chỉ giai đoạn trẻ trung, giàu sinh khí, ví dụ như "thanh niên" và "thanh xuân".
作为部首,“青”字旁的汉字数量较少,多与青绿色、色彩的涂抹或安静、平定等概念有关。Zuòwéi bùshǒu, “qīng” zì páng de Hànzì shùliàng jiào shǎo, duō yǔ qīnglǜsè, sècǎi de túmǒ huò ānjìng, píngdìng děng gàiniàn yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Thanh" có số lượng khá ít, phần lớn liên quan đến màu xanh lục, sự tô điểm màu sắc hoặc các khái niệm như yên tĩnh, bình định.
例如“靓”(靓丽,本义指妆饰艳丽)、“靛”(蓝靛,一种青蓝色染料)和“靖”(平定、安静),都保留了与颜色或本质相关的深刻内涵。Lìrú “jiàng” (jiànglì, běnyì zhǐ zhuāngshì yànlì), “diàn” (lándiàn, yīzhǒng qīnglánsè rǎnliào) hé “jìng” (píngdìng, ānjìng), dōu bǎoliúle yǔ yánsè huò běnzhì xiāngguān de shēnkè nèihán.Ví dụ như chữ "Tịnh" (靓 - tươi đẹp, nghĩa gốc chỉ trang điểm lộng lẫy), "Điện" (靛 - màu chàm, một loại thuốc nhuộm màu xanh lam) và "Tĩnh" (靖 - bình định, yên ổn), tất cả đều lưu giữ hàm ý sâu sắc liên quan đến màu sắc hoặc bản chất.

175. "Phi" (非, đọc là fēi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“非”字在甲骨文中是一个象形字,字形像是一对鸟类展开并向两侧分离的翅膀。“Fēi” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng shì yī duì niǎolèi zhǎnkāi bìng xiàng liǎngcè fēnlí de chìbǎng.Chữ "Phi" (非) trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một đôi cánh chim dang rộng và tách rời sang hai bên.
它的本义是鸟翅膀的羽毛相背,由于两只翅膀的方向完全相反、互相对立,因此它被引申出“相违背”、“不是”或“错误”的意思。Tā de běnyì shì niǎo chìbǎng de yǔmáo xiāng bèi, yóuyú liǎng zhī chìbǎng de fāngxiàng wánquán xiāngfǎn, hùxiāng duìlì, yīncǐ tā bèi yǐnshēn chū “xiāng wéibèi”, “bùshì” huò “cuòwù” de yìsi.Nghĩa gốc của nó là các lông cánh chim quay lưng vào nhau, do hướng của hai chiếc cánh hoàn toàn ngược nhau, đối lập nhau, nên nó được chuyển nghĩa thành "trái ngược", "không phải" hoặc "sai lầm".
在古代,“非”字常与“是”字相对,组成了我们今天常用的“是非”一词,用来评判对错与善恶。Zài gǔdài, “fēi” zì cháng yǔ “shì” zì xiāngduì, zǔchéngle wǒmen jīntiān chángyòng de “shìfēi” yī cí, yòng lái píngpàn duìcuò yǔ shàn'è.Thời cổ đại, chữ "Phi" thường đối lập với chữ "Thị" (是), tạo thành từ "thị phi" (是非) mà chúng ta thường dùng ngày nay, dùng để phân định đúng sai và thiện ác.
作为部首,“非”字旁的汉字非常稀少,它更多的是作为一个具有否定或相反含意的部件存在。Zuòwéi bùshǒu, “fēi” zì páng de Hànzì fēicháng xīshǎo, tā gèngduō de shì zuòwéi yī gè jùyǒu fǒudìng huò xiāngfǎn hányì de bùjiàn cúnzài.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Phi" vô cùng hiếm hoi, nó chủ yếu tồn tại như một bộ phận cấu tạo chữ mang hàm ý phủ định hoặc trái ngược.
例如“靠”(本义指相违背地挨着,后引申为倚靠)和“靡”(本义指顺风倒下、无,引申为奢侈),都从不同角度融合了“非”字的文化内涵。Lìrú “kào” (běnyì zhǐ xiāng wéibèi de āizhe, hòu yǐnshēn wèi yǐkào) hé “mǐ” (běnyì zhǐ shùnfēng dǎoxià, wú, yǐnshēn wèi shēchǐ), dōu cóng bùtóng jiǎodù rónghéle “fēi” zì de wénhuà nèihán.Ví dụ như chữ "Kao" (靠 - dựa vào, nghĩa gốc chỉ sự tựa sát vào nhau theo hướng ngược lại, sau chuyển nghĩa thành nương tựa) và chữ "Mĩ" (靡 - lướt theo gió đổ xuống, không có, chuyển nghĩa thành xa xỉ), đều dung hợp hàm ý văn hóa của chữ "Phi" từ các góc độ khác nhau.

176. "Diện" (面, đọc là miàn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“面”字在甲骨文中是一个象形字,字形的外围线条勾勒出人的脸部轮廓,中心则突出了一只巨大的眼睛(“目”)。“Miàn” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng de wàiwéi xiàntiáo gōulè chū rén de liǎnbù lúnkuò, zhōngxīn zé tūchūle yī zhī jùdà de yǎnjīng (“mù”).Chữ "Diện" (面) trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, các đường nét bên ngoài của chữ phác họa nên đường nét khuôn mặt của con người, còn phần trung tâm làm nổi bật lên một con mắt lớn (chữ "Mục" 目).
它的本义是指人的面部、脸部,因为眼睛是面部最传神、最核心的特征,所以古人借由眼睛来代指整张脸。Tā de běnyì shì zhǐ rén de miànbù, liǎnbù, yīnwèi yǎnjīng shì miànbù zuì chuánshén, zuì héxīn de tèzhēng, suǒyǐ gǔrén jiè yóu yǎnjīng lái dàizhǐ zhěng zhāng liǎn.Nghĩa gốc của nó chỉ phần mặt, khuôn mặt của con người, bởi vì đôi mắt là đặc trưng cốt lõi và truyền cảm nhất trên khuôn mặt, nên người xưa đã mượn đôi mắt để đại diện cho toàn bộ gương mặt.
随着字义的延伸,“面”字从人的脸部扩展到了物体的表面、方向、方位以及直接接触的动作,如“表面”、“面向”和“当面”。Suízhe zìyì de yánshēn, “miàn” zì cóng rén de liǎnbù kuòzhǎn dàole wùtǐ de biǎomiàn, fāngxiàng, fāngwèi yǐjí zhíjiē jiēchù de dòngzuò, rú “biǎomiàn”, “miànxiàng” hé “dāngmiàn”.Cùng với sự mở rộng của nghĩa chữ, chữ "Diện" mở rộng từ khuôn mặt con người sang bề mặt của vật thể, phương hướng, phương vị cũng như hành động tiếp xúc trực tiếp, ví dụ như "biểu diện" (bề mặt), "diện hướng" (hướng về) và "đương diện" (trực tiếp trước mặt).
作为部首,“面”字旁的汉字数量很少,主要与面部特征、面部表情或翻转平面的动作有关。Zuòwéi bùshǒu, “miàn” zì páng de Hànzì shùliàng hěn shǎo, zhǔyào yǔ miànbù tèzhēng, miànbù biǎoqíng huò fānzhuǎn píngmiàn de dòngzuò yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Diện" có số lượng rất ít, chủ yếu liên quan đến đặc trưng khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt hoặc hành động lật bề mặt phẳng.
例如“靥”(酒窝,面部的凹陷)和“腼”(腼腆,因害羞而脸色改变),都深刻体现了与脸部息息相关的含义。Lìrú “yè” (jiǔwō, miànbù de āoxiàn) hé “miǎn” (miǎntiǎn, yīnhàixiū ér liǎnsè gǎibiàn), dōu shēnkè tǐxiànle yǔ liǎnbù xīxīxiāngguān de hányì.Ví dụ như chữ "Yếp" (靥 - lúm đồng tiền, vết lõm trên mặt) và chữ "Miện" (腼 - thẹn thùng, sắc mặt thay đổi do xấu hổ), đều thể hiện sâu sắc ý nghĩa liên quan mật thiết đến khuôn mặt.

177. "Cách" (革, đọc là gé)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“革”字在甲骨文中是一个象形字,字形像一张被剥下来、摊开并绷紧拉伸的兽皮,上方是头角部分,下方是四肢和尾巴。“Gé” zì zài jiǎgǔwén zhōng shì yī gè xiàngxíngzì, zìxíng xiàng yī zhāng bèi bāo xiàlái, tān kāi bìng bēng jǐn lāshēn de shòupí, shàngfāng shì tóujiǎo bùfèn, xiàfāng shì sìzhī hé wěibā.Chữ "Cách" (革) trong chữ Giáp Cốt là một chữ tượng hình, hình dáng chữ giống như một tấm da thú bị lột ra, trải rộng và căng ra để kéo giãn, phía trên là phần đầu sừng, phía dưới là tứ chi và đuôi.
它的本义是指去掉了毛并经过加工的动物皮革。在古代,皮革是非常重要的军需和生活物资,用来制作甲胄、马具和鞋子。Tā de běnyì shì zhǐ qùtiǎole máo bìng jīngguò jiāgōng de dòngwù pígé. Zài gǔdài, pígé shì fēicháng zhòngyào de jūnxū hé shēnghuó wùzī, yòng lái zhìzuò jiǎzhòu, mǎjù hé xiézi.Nghĩa gốc của nó chỉ da động vật đã được bỏ lông và qua chế biến (da thuộc). Thời cổ đại, da thuộc là vật tư quân nhu và đời sống rất quan trọng, dùng để làm áo giáp, yên cương ngựa và giày dép.
因为把兽皮制作成皮革需要改变其原本的质地,所以“革”字后来被引申出“改变”、“更新”或“除去”的意思,如“改革”和“革命”。Yīnwèi bǎ shòupí zhìzuò chéng pígé xūyào gǎibiàn qí yuánběn de zhìdì, suǒyǐ “gé” zì hòulái bèi yǐnshēn chū “gǎibiàn”, “gēngxīn” huò “chúqù” de yìsi, rú “gǎigé” hé “gémìng”.Bởi vì việc chế biến da thú thành da thuộc cần phải thay đổi chất liệu vốn có của nó, cho nên chữ "Cách" sau này được chuyển nghĩa thành "thay đổi", "đổi mới" hoặc "loại bỏ", ví dụ như "cải cách" và "cách mạng".
作为部首,带有“革”字旁的汉字绝大多数都与皮革、皮制品、制革工具或者马具用品有关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “gé” zì páng de Hànzì juédàduōshù dōu yǔ pígé, pí zhìpǐn, zhìgé gōngjù huòzhě mǎjù yòngpǐn yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, tuyệt đại đa số các chữ Hán mang bộ "Cách" đều có liên quan đến da thuộc, đồ làm bằng da, công cụ làm da hoặc đồ dùng cương ngựa.
例如“鞋”(皮鞋)、“鞭”(皮鞭)、“鞍”(马鞍)和“靴”(靴子),这些字都生动地体现了皮革在古代生活中的广泛应用。Lìrú “xié” (píxié), “biān” (píbiān), “ān” (mǎ'ān) hé “xuē” (xuēzi), zhèxiē zì dōu shēngdòng de tǐxiànle pígé zài gǔdài shēnghuó zhōng de guǎngfàn yìngyòng.Ví dụ như chữ "Hài" (鞋 - giày da), "Tiên" (鞭 - roi da), "An" (鞍 - yên ngựa) và "Ngoa" (靴 - ủng, bốt), những chữ này đều thể hiện sinh động sự ứng dụng rộng rãi của da thuộc trong cuộc sống thời cổ đại.

179. "Cửu" (韭, đọc là jiǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“韭”字在甲骨文和金文中是一个非常典型的象形字,字形生动地画出了长在土地上、叶片细长且向上丛生的韭菜。“Jiǔ” zì zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng shì yī gè fēicháng diǎnxíng de xiàngxíngzì, zìxíng shēngdòng de huà chūle zhǎng zài tǔdì shàng, yèpiàn xìcháng qiě xiàngshàng cóngshēng de jiǔcài.Chữ "Cửu" (韭) trong chữ Giáp Cốt và chữ Kim là một chữ tượng hình rất điển hình, hình dáng chữ phác họa sinh động cây rau hẹ với những chiếc lá nhỏ dài, mọc thành bụi hướng lên trên từ lòng đất.
它的本义就是指韭菜。韭菜是一种多年生草本植物,收割后还能继续生长,具有极强的生命力,因此在古代常被视为长寿和生生不息的象征。Tā de běnyì jiùshì zhǐ jiǔcài. Jiǔcài shì yīzhǒng duōniánshēng cǎoběn zhíwù, shōugē hòu hái néng jìxù shēngzhǎng, jùyǒu jí qiáng de shēngmìnglì, yīncǐ zài gǔdài cháng bèi shìwéi chángshòu hé shēngshēngbùxī de xiàngzhēng.Nghĩa gốc của nó chính là rau hẹ. Hẹ là một loại cỏ thân thảo sống lâu năm, sau khi cắt lại có thể tiếp tục phát triển, có sức sống cực kỳ mạnh mẽ, vì vậy thời cổ đại thường được xem là biểu tượng của sự trường thọ và sinh sôi không ngừng.
韭菜在中国古代农作和祭祀文化中占有重要地位,《诗经》中就有“献羔祭韭”的记载,说明它是古人敬奉祖先的重要祭品。Jiǔcài zài Zhōngguó gǔdài nóngzuò hé jìsì wénhuà zhōng zhànjù zhòngyào dìwèi,《Shījīng》zhōng jiù yǒu “xiàn gāo jì jiǔ” de jìzǎi, shuōmíng tā shì gǔrén jìngfèng zǔxiān de zhòngyào jìpǐn.Rau hẹ chiếm vị trí quan trọng trong văn hóa canh tác và tế lễ Trung Hoa cổ đại, trong sách "Kinh Thi" đã có ghi chép "hiến cao tế cửu" (dâng cừu tế hẹ), cho thấy nó là tế phẩm quan trọng để người xưa kính dâng tổ tiên.
作为部首,“韭”字旁的汉字数量极为稀少,通常只作为表意部件组合到少数与植物、味道或割取农活相关的汉字中。Zuòwéi bùshǒu, “jiǔ” zì páng de Hànzì jígí xīshǎo, tōngcháng zhǐ zuòwéi biǎoyì bùjiàn zǔhé dào shǎoshù yǔ zhíwù, wèidào huò gēqǔ nónghuó xiāngguān de Hànzì zhōng.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Cửu" vô cùng hiếm hoi, thông qua việc làm bộ phận biểu ý để kết hợp vào một số ít chữ Hán liên quan đến thực vật, mùi vị hoặc công việc cắt hái nhà nông.
例如“齑”(齑粉,本义指切碎的姜蒜韭菜等调味品,后引申为碎屑)和“韱”(山韭菜),都保留了与韭菜这一植物特性直接相关的古老线索。Lìrú “jī” (jīfěn, běnyì zhǐ qiēsuì de jiāng suàn jiǔcài děng tiáowèipǐn, hòu yǐnshēn wèi suìxiè) hé “xiān” (shānjiǔcài), dōu bǎoliúle yǔ jiǔcài zhè yī zhíwù tèxìng zhíjiē xiāngguān de gǔlǎo xiànsuǒ.Ví dụ như chữ "Tê" (齑 - bột mịn, nghĩa gốc chỉ các loại gia vị băm nhỏ như gừng, tỏi, hẹ, sau chuyển nghĩa thành mảnh vụn) và chữ "Tiêm" (韱 - rau hẹ núi), đều lưu giữ những manh mối cổ xưa liên quan trực tiếp đến đặc tính thực vật của cây hẹ.

180. "Âm" (音, đọc là yīn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“音”字在金文中是一个会意字,由“言”字演变而来,字形是在“言”字的横口中加了一横或一点作为指示符号。“Yīn” zì zài jīnwén zhōng shì yī gè huìyìzì, yóu “yán” zì yǎnbiàn ér lái, zìxíng shì zài “yán” zì de héngkǒu zhōng jiāle yī héng huò yī diǎn zuòwéi zhǐshì fúhào.Chữ "Âm" (音) trong chữ Kim văn là một chữ hội ý, được tiến hóa từ chữ "Ngôn" (言), hình chữ được tạo ra bằng cách thêm một nét ngang hoặc một dấu chấm vào bên trong miệng của chữ "Ngôn" để làm ký hiệu chỉ thị.
它的本义是指从嘴里发出的声音、语言或乐音。古人将“声”与“音”进行细分:单发出的响动叫“声”,而经过组合、有节奏并带有情感的才叫“音”。Tā de běnyì shì zhǐ cóng zuǐ lǐ fāchū de shēngyīn, yǔyán huò lèyīn. Gǔrén jiāng “shēng” yǔ “yīn” jìnxíng xìfēn: dān fāchū de xiǎngdòng jiào “shēng”, ér jīngguò zǔhé, yǒu jiézòu bìng dàiyǒu qínggǎn de cái jiào “yīn”.Nghĩa gốc của nó chỉ âm thanh, ngôn ngữ hoặc tiếng nhạc phát ra từ miệng. Người xưa phân biệt tỉ mỉ giữa "Thanh" (声) và "Âm" (音): tiếng động phát ra đơn lẻ gọi là "Thanh", còn âm thanh qua kết hợp, có tiết tấu và mang theo tình cảm mới gọi là "Âm".
随着字义的发展,“音”字被广泛用于指代音乐、消息、字音以及一切有章法、有含义的声响,如“音乐”、“佳音”和“发音”。Suízhe zìyì de fāzhǎn, “yīn” zì bèi guǎngfàn yòng yú zhǐdài yīnyuè, xiāoxī, zìyīn yǐjí yīqiè yǒu zhāngfǎ, yǒu hányì de shēngxiǎng, rú “yīnyuè”, “jiāyīn” hé “fāyīn”.Theo sự phát triển của nghĩa chữ, chữ "Âm" được dùng rộng rãi để chỉ âm nhạc, tin tức, âm đọc của chữ cũng như tất cả những thanh âm có bài bản, có ý nghĩa, ví dụ như "âm nhạc", "giai âm" (tin tốt) và "phát âm".
作为部首,带有“音”字旁的汉字数量较少,绝大多数都与声音、乐器、音乐节奏或听觉体验密切相关。Zuòwéi bùshǒu, dàiyǒu “yīn” zì páng de Hànzì shùliàng jiào shǎo, juédàduōshù dōu yǔ shēngyīn, yuèqì, yīnyuè jiézòu huò tīngjué tǐyàn mìqiè xiāngguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán mang bộ "Âm" có số lượng khá ít, tuyệt đại đa số đều liên quan chặt chẽ đến âm thanh, nhạc cụ, tiết tấu âm nhạc hoặc trải nghiệm thính giác.
例如“韵”(韵律,声音和谐)、“韶”(古代乐曲名)和“响”(声音宏大),都深刻保留了与声乐和听觉相关的文化内涵。Lìrú “yùn” (yùnlǜ, shēngyīn héxié), “sháo” (gǔdài yuèqǔ míng) hé “xiǎng” (shēngyīn hóngdà), dōu shēnkè bǎoliúle yǔ shēngyuè hé tīngjué xiāngguān de wénhuà nèihán.Ví dụ như chữ "Vận" (韵 - vần điệu, âm thanh hòa hợp), "Thiều" (韶 - tên một khúc nhạc cổ) và "Hưởng" (响 - tiếng vang, âm thanh vang dội), tất cả đều lưu giữ sâu sắc hàm ý văn hóa liên quan đến ca nhạc và thính giác.

181. "Hiệt" (頁, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 页, đọc là xié hoặc yè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
𩑋 (頁) 是一个象形字。𩑋 (yè) shì yīgè xiàngxíngzì.𩑋 (Hiệt) là một chữ tượng hình.
在甲骨文和金文中,它的字形像是一个有着大眼睛和突出头部的人。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng xiàng shì yīgè yǒuzhe dà yǎnjīng hé tūchū tóubù de rén.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó giống như một người có đôi mắt to và phần đầu nổi bật.
上半部分强调的是人的头部,下半部分则是人的身体或跪坐的姿势。Shàngbàn bùfèn qiángdiào de shì rén de tóubù, xiàbàn bùfèn zéshì rén de shēntǐ huò guìzuò de zīshì.Phần nửa trên nhấn mạnh vào cái đầu của con người, phần nửa dưới là thân mình hoặc tư thế quỳ ngồi của con người.
因此,“頁”的本义是指人的“头”或“面部”。Yīncǐ, “yè” de běnyì shì zhǐ rén de “tóu” huò “miànbù”.Vì vậy, nghĩa gốc của "Hiệt" là chỉ "đầu" hoặc "khuôn mặt" của con người.
随着汉字的发展,许多与头部、面部、颈部或头饰相关的汉字都以“頁”作为部首。Suízhe hànzì de fāzhǎn, xǔduō yǔ tóubù, miànbù, jǐngbù huò tóushì xiāngguān de hànzì dōu yǐ “yè” zuòwéi bùshǒu.Cùng với sự phát triển của chữ Hán, nhiều chữ Hán liên quan đến đầu, mặt, cổ hoặc đồ trang sức trên đầu đều lấy "Hiệt" làm bộ thủ.
例如:“顶”(头顶)、“项”(颈项)、“颜”(面容)。Lìrú: “dǐng” (tóudǐng), “xiàng” (jǐngxiàng), “yán” (miànróng).Ví dụ như: "đỉnh" (đỉnh đầu), "hạng" (gáy/cổ), "nhan" (gương mặt).
后来,因为古人用纸张记录文字时,“页”被借用来作为书页、篇页的量词。Hòulái, yīnwéi gǔrén yòng zhǐzhāng jìlù wénzì shí, “yè” bèi jièyòng lái zuòwéi shūyè, piānyè de liàngcí.Về sau, vì người xưa dùng giấy để ghi chép văn tự, "Hiệt" (頁/页) được mượn để làm lượng từ cho trang sách, trang giấy.
最终,这个借用义反而成为了现代汉语中最常用的含义。Zuìzhōng, zhègedì jièyòngyì fǎn'ér chéngwéile xiàndài hànyǔ zhōng zuì chángyòng de hányì.Cuối cùng, nghĩa mượn này lại trở thành ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.

182. "Phong" (風, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 风, đọc là fēng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
风是一个非常古老且神秘的字。Fēng shì yīgè fēicháng gǔlǎo qiě shénmì de zì.Phong là một chữ vô cùng cổ xưa và thần bí.
在甲骨文中,“风”字原本和“凤”字是同一个字。Zài jiǎgǔwén zhōng, “fēng” zì yuánběn hé “fèng” zì shì tóng yīgè zì.Trong giáp cốt văn, chữ "Phong" (gió) vốn dĩ và chữ "Phượng" (phượng hoàng) là cùng một chữ.
古人看不见风,但能感受到它的力量,便认为风是由神鸟展翅飞翔所带来的。Gǔrén kàn bú jiàn fēng, dàn néng gǎnshòu dào tā de lìliàng, biàn rènwéi fēng shì yóu shénniǎo zhǎnchì fēixiáng suǒ dàilái de.Người xưa không nhìn thấy gió, nhưng có thể cảm nhận được sức mạnh của nó, nên cho rằng gió là do loài chim thần tung cánh bay lượn tạo ra.
因此,最早的“风”字形状就像一只长着美丽羽毛的神鸟。Yīncǐ, zuìzǎo de “fēng” zì xíngzhuàng jiù xiàng yī zhī zhǎngzhe měilì yǔmáo de shénniǎo.Vì vậy, hình dáng chữ "Phong" sớm nhất trông giống như một con chim thần có bộ lông vũ xinh đẹp.
后来,为了将无形的风与具象的鸟区分开来,古人在字的内部加上了“虫”字。Hòulái, wèile jiāng wúxíng de fēng yǔ jùxiàng de niǎo qūfēn kāilái, gǔrén zài zì de nèibù jiāshàngle “chóng” zì.Về sau, để phân biệt ngọn gió vô hình với loài chim hữu hình, người xưa đã thêm chữ "Trùng" (sâu bọ, côn trùng) vào bên trong chữ.
这是因为古人观察到:“风生虫”。当春风吹拂、大地回暖时,万物复苏,各种昆虫也随之诞生。Zhè shì yīnwéi gǔrén guānchá dào: “fēng shēng chóng”. Dāng chūnfēng chuīfú, dàdì huínuǎn shí, wànwù fùsū, gèzhǒng kūntóng yě suízhi dànshēng.Điều này là do người xưa quan sát thấy: "Phong sinh trùng" (Gió sinh ra côn trùng). Khi gió xuân thổi qua, đất trời ấm áp trở lại, vạn vật hồi sinh và các loài côn trùng cũng theo đó mà sinh ra.
这一演变过程充分体现了中国古代先民对自然界气候变化的独特认知。Zhè yī yǎnbiàn guòchéng chōngfèn tǐxiànle Zhōngguó gǔdài xiānmín duì zìránjiè qìhòu biànhuà de dútè rènzhī.Quá trình tiến hóa này thể hiện đầy đủ nhận thức độc đáo của người xưa đối với sự thay đổi khí hậu của thế giới tự nhiên.
现代汉字简化时,将繁体的“風”简化为了“风”。Xiàndài hànzì jiǎnhuà shí, jiāng fántǐ de “fēng” jiǎnhuà wéile “fēng”.Khi chữ Hán hiện đại được đơn giản hóa, chữ chỉnh thể (phồn thể) "風" đã được giản hóa thành "风".

183. "Phi" (飛, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 飞, đọc là fēi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
飞是一个典型的象形字。Fēi shì yīgè diǎnxíng de xiàngxíngzì.Phi là một chữ tượng hình điển hình.
在甲骨文和金文中,它的字形像是一只鸟展翅高飞的样子。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng xiàng shì yī zhī niǎo zhǎnchì gāofēi de yàngzi.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó giống như một con chim đang giang cánh bay cao.
字形的上面部分代表鸟的头部和身体,两侧则是向上扇动的翅膀。Zìxíng de shàngmiàn bùfèn dàibiǎo niǎo de tóubù hé shēntǐ, liǎngcè zéshì xiàngshàng shàndòng de chìbǎng.Phần phía trên của hình chữ đại diện cho đầu và thân của con chim, hai bên là đôi cánh đang vỗ hướng lên trên.
造字的本义就是指鸟类在空中飞翔。Zàozì de běnyì jiùshì zhǐ niǎolèi zài kōngzhōng fēixiáng.Nghĩa gốc của việc tạo chữ chính là chỉ các loài chim đang bay lượn trên không trung.
随着字形的演变,小篆和繁体字的“飛”进一步强化了双翼和鸟身的线条。Suízhe zìxíng de yǎnbiàn, xiǎozhuàn hé fántǐzì de “fēi” jìnyībù qiángdiàole shuāngyì hé niǎoshēn de xiàntiáo.Cùng với sự tiến hóa của hình chữ, chữ tiểu triện và chữ phồn thể "飛" đã tăng cường hơn nữa các đường nét của đôi cánh và thân chim.
现代汉语将其简化为“飞”,极大地精简了笔画,但依然保留了翅膀扇动的动感神韵。Xiàndài hànyǔ jiāng qí jiǎnhuà wéi “fēi”, jídà de jīngjiǎnle bǐhuà, dàn yīrán bǎoliúle chìbǎng shàndòng de dònggǎn shényù.Tiếng Trung hiện đại đã giản hóa nó thành "飞", tinh giản nét bút một cách tối đa, nhưng vẫn giữ lại thần vận động thái khi đôi cánh vỗ.
作为部首,“飞”字旁派生出的汉字多与飞翔、空中悬浮或快速移动有关。Zuòwéi bùshǒu, “fēi” zì páng pàishēng chū de hànzì duō yǔ fēixiáng, kōngzhōng xuánfú huò kuàisù yídòng yǒuguān.Với vai trò là bộ thủ, các chữ Hán phái sinh từ bộ "Phi" phần lớn đều liên quan đến bay lượn, lơ lửng trên không trung hoặc di chuyển nhanh chóng.

184. "Thực" (食, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 饣, đọc là shí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
食是一个非常生动的会意字。Shí shì yīgè fēicháng shēngdòng de huìyìzì.Thực là một chữ hội ý vô cùng sinh động.
在甲骨文和金文中,它的字形由两部分组成。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng yóu liǎng bùfèn zǔchéng.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó được cấu thành từ hai phần.
上半部分是一个倒扣的“口”或者器皿的盖子,下半部分是一个盛满食物的容器(簋或豆)。Shàngbàn bùfèn shì yīgè dàokòu de “kǒu” huòzhě qìmǐn de gàizi, xiàbàn bùfèn shì yīgè chéngmǎn shíwù de róngqì (guǐ huò dòu).Nửa phần trên là một chữ "Khẩu" (miệng) quay ngược xuống hoặc cái nắp đậy của đồ chứa, nửa phần dưới là một hộp chứa đầy thức ăn (quy hoặc đậu - tên các loại đồ đựng xưa).
整个字形就像是人们把手或嘴伸向食物容器,或者用盖子把食物保护起来的场景。Zhěnggè zìxíng jiù xiàng shì rénmen bǎ shǒu huò zuǐ shēn xiàng shíwù róngqì, huòzhě yòng gàizi bǎ shíwù bǎohù qǐlái de chǎngjǐng.Toàn bộ hình chữ giống như viễn cảnh con người đưa tay hoặc miệng hướng về phía hộp thức ăn, hoặc dùng nắp đậy để bảo quản thức ăn.
因此,它的本义是“吃东西”,引申为食物、饭食。Yīncǐ, tā de běnyì shì “chī dōngxī”, yǐnshēn wéi shíwù, fànshí.Vì vậy, nghĩa gốc của nó là "ăn đồ ăn", mở rộng nghĩa thành thức ăn, cơm nước.
作为一个重要部首,以“食”(饣)为偏旁的汉字都与饮食、食物、烹饪或饥饱状态紧密相关。Zuòwéi yīgè zhòngyào bùshǒu, yǐ “shí” (shí) wéi piānpáng de hànzì dōu yǔ yǐnshí, shíwù, pēngrèn huò jībǎo zhuàngtài jǐnmì xiāngguān.Với vai trò là một bộ thủ quan trọng, các chữ Hán lấy bộ "Thực" làm bên cạnh đều liên quan chặt chẽ đến ẩm thực, thức ăn, nấu nướng hoặc trạng thái đói no.
例如:“饥”(肚子饿)、“饭”(米饭)、“饱”(吃饱)。Lìrú: “jī” (dùzi è), “fàn” (mǐfàn), “bǎo” (chī bǎo).Ví dụ như: "cơ" (đói bụng), "phạn" (cơm), "bão" (ăn no).

185. "Thủ" (首, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 首, đọc là shǒu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
首是一个非常形象的象形字。Shǒu shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì.Thủ là một chữ tượng hình vô cùng trực quan.
在甲骨文和金文中,它的字形完美地描绘了一个人的头部轮廓。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng wánměi de miáohuìle yīgè rén de tóubù lúnkuò.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó phác họa một cách hoàn hảo đường nét phần đầu của một con người.
字的最上面是几根稀疏的头发,中间是一个巨大的眼睛(“目”),用来代表整张脸。Zì de zuì shàngmiàn shì jǐ gēn xīshū de tóufà, zhōngjiān shì yīgè jùdà de yǎnjīng (“mù”), yònglái dàibiǎo zhěng zhāng liǎn.Phần trên cùng của chữ là vài sợi tóc thưa thớt, ở giữa là một con mắt khổng lồ (chữ "Mục"), dùng để đại diện cho toàn bộ khuôn mặt.
造字的本义就是指人的“头”。Zàozì de běnyì jiùshì zhǐ rén de “tóu”.Nghĩa gốc của việc tạo chữ chính là chỉ cái "đầu" của con người.
因为头位于人体的最高处,而且是思维和支配行动的核心,所以“首”字被赋予了引申义。Yīnwéi tóu wèiyú réntǐ de zuìgāo chù, érqiě shì sīwéi hé zhīpèi xíngdòng de héxīn, suǒyǐ “shǒu” zì bèi fùyǔle yǐnshēnyì.Vì đầu nằm ở vị trí cao nhất của cơ thể người, đồng thời là trung tâm của tư duy và điều khiển hành động, nên chữ "Thủ" đã được ban cho các nghĩa mở rộng.
它被用来表示“第一”、“最高”或者“首领、头目”。Tā bèi yònglái biǎoshì “dì-yī”, “zuìgāo” huòzhě “shǒulǐng, tóumù”.Nó được dùng để biểu thị "thứ nhất", "cao nhất" hoặc "thủ lĩnh, kẻ đứng đầu".
作为一个部首,以“首”为偏旁的汉字大多数都与头部、颈部或者开端、首要的意义相关。Zuòwéi yīgè bùshǒu, yǐ “shǒu” wéi piānpáng de hànzì dàduōshù dōu yǔ tóubù, jǐngbù huòzhě kāiduān, shǒuyào de yìyì xiāngguān.Với vai trò là một bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Thủ" làm bên cạnh đa số đều liên quan đến phần đầu, phần cổ hoặc ý nghĩa khởi đầu, quan trọng hàng đầu.

186. "Hương" (香, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 香, đọc là xiāng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
香是一个非常具有画面感的会意字。Xiāng shì yīgè fēicháng jùyǒu huàmiàngǎn de huìyìzì.Hương là một chữ hội ý mang tính hình ảnh rất cao.
在甲骨文和金文中,它的字形由两部分组合而成。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng yóu liǎng bùfèn zǔhé ér chéng.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó được kết hợp từ hai phần.
上半部分是“黍”(shǔ),代表一种谷物,在古代常用来酿酒或做饭。Shàngbàn bùfèn shì “shǔ”, dàibiǎo yīzhǒng gǔwù, zài gǔdài cháng yònglái niàngjiǔ huò zuòfàn.Phần nửa trên là chữ "Thử", đại diện cho một loại ngũ cốc, thời cổ đại thường dùng để nấu rượu hoặc nấu cơm.
下半部分是一个“甘”字,在金文中演变为类似于盛放食物的容器。Xiàbàn bùfèn shì yīgè “gān” zì, zài jīnwén zhōng yǎnbiàn wéi lèisì yú chéngfàng shíwù de róngqì.Phần nửa dưới là một chữ "Cam" (ngọt), trong kim văn đã tiến hóa thành hình dạng giống như chiếc hộp chứa thức ăn.
整个字形结合起来,表现的是谷物成熟、被煮熟或者酿成美酒时散发出的诱人香气。Zhěnggè zìxíng jiéhé qǐlái, biǎoxiàn de shì gǔwù chéngshú, bèi zhǔshú huòzhě niàngchéng měijiǔ shí sànfā chū de yòurén xiāngqì.Toàn bộ hình chữ kết hợp lại, thể hiện hương thơm hấp dẫn tỏa ra khi ngũ cốc chín, được nấu chín hoặc ủ thành rượu ngon.
因此,“香”的本义是指谷物饭菜的香味,后来泛指一切好闻的气味。Yīncǐ, “xiāng” de běnyì shì zhǐ gǔwù fàncài de xiāngwèi, hòulái fànzhǐ yīqiè hǎowén de qìwèi.Vì vậy, nghĩa gốc của "Hương" là chỉ mùi thơm của cơm canh ngũ cốc, về sau chỉ chung cho tất cả các loại mùi vị dễ ngửi.
作为一个部首,以“香”为偏旁的汉字大多数都与气味、香味或者调味品有关。Zuòwéi yīgè bùshǒu, yǐ “xiāng” wéi piānpáng de hànzì dàduōshù dōu yǔ qìwèi, xiāngwèi huòzhě tiáowèipǐn yǒuguān.Với vai trò là một bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Hương" làm bên cạnh đa số đều liên quan đến khí vị, mùi thơm hoặc đồ gia vị.

187. "Mã" (馬, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 马, đọc là mǎ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
马是一个非常典型的象形字。Mǎ shì yīgè fēicháng diǎnxíng de xiàngxíngzì.Mã là một chữ tượng hình vô cùng điển hình.
在甲骨文和金文中,它的字形就像是一匹奔跑或站立的骏马。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jiù xiàng shì yī pǐ bēnpǎo huò zhànlì de jùnmǎ.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó trông giống y như một con ngựa tuấn mã đang phi nước đại hoặc đang đứng.
古人非常传神地勾勒出了马的头部、飘逸的鬃毛、健壮的身体、四条腿以及高高扬起的尾巴。Gǔrén fēicháng chuánshén de gōulè chūle mǎ de tóubù, piāoyì de zōngmáo, jiànzhuàng de shēntǐ, sì tiáo tuǐ yǐjí gāogāo yángqǐ de wěibā.Người xưa đã phác họa một cách cực kỳ có thần phần đầu, chiếc bờm tung bay, thân hình khỏe khoắn, bốn chiếc chân cùng cái đuôi vểnh cao của con ngựa.
随着汉字字形演变,线条逐渐符号化,繁体字“馬”底部的四点就是由马的四条腿演变而来的。Suízhe hànzì zìxíng yǎnbiàn, xiàntiáo zhújiàn fúhàohuà, fántǐzì “mǎ” dǐbù de sì diǎn jiùshì yóu mǎ de sì tiáo tuǐ yǎnbiàn ér lái de.Cùng với sự tiến hóa của hình chữ Hán, các đường nét dần dần được ký hiệu hóa, bốn dấu chấm ở dưới đáy chữ phồn thể "馬" chính là do bốn chiếc chân ngựa tiến hóa mà thành.
现代汉语为了书写简便,将其简化为“马”,但依然保留了马头、马背和长尾的轮廓。Xiàndài hànyǔ wèile shūxiě jiǎnbiàn, jiāng qí jiǎnhuà wéi “mǎ”, dàn yīrán bǎoliúle mǎtóu, mǎbèi hé chángwěi de lúnkuò.Tiếng Trung hiện đại vì để viết dễ dàng hơn đã giản hóa nó thành "马", nhưng vẫn giữ lại đường nét của đầu ngựa, lưng ngựa và chiếc đuôi dài.
马在古代是战争、交通、运输和农耕中极其关键的动力来源,因此地位非常高。Mǎ zài gǔdài shì zhànzhēng, jiāotōng, yùnshū hé nónggēng zhōng jíqí guānjiàn de dònglì láiyuán, yīncǐ dìwèi fēicháng gāo.Ngựa thời cổ đại là nguồn động lực cực kỳ then chốt trong chiến tranh, giao thông, vận tải và canh tác nông nghiệp, vì thế địa vị vô cùng cao.
作为一个极其庞大的部首,以“马”为偏旁的汉字多与马的品种、毛色、疾跑状态、骑乘驾驭以及马具等密切相关。Zuòwéi yīgè jíqí pángdà de bùshǒu, yǐ “mǎ” wéi piānpáng de hànzì duō yǔ mǎ de pǐnzhǒng, máosè, jípǎo zhuàngtài, qíchéng jiàyù yǐjí mǎjù děng mìqiè xiāngguān.Với vai trò là một bộ thủ cực kỳ đồ sộ, các chữ Hán lấy bộ "Mã" làm bên cạnh phần lớn đều liên quan chặt chẽ đến chủng loại, màu lông, trạng thái lao nhanh, việc cưỡi điều khiển cũng như các công cụ chăn ngựa.

188. "Cốt" (骨, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 骨, đọc là gǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
骨是一个极具象形特征的会意字。Gǔ shì yīgè jí jù xiàngxíng tèzhēng de huìyìzì.Cốt là một chữ hội ý mang đặc trưng tượng hình rất rõ nét.
在甲骨文和金文中,它的字形就像是一块带有凹槽和关节的骨头。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jiù xiàng shì yīkuài dàiyǒu āocáo hé guānjié de gǔtou.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó trông giống như một khúc xương có rãnh và khớp xương.
字的上面部分(小篆写为“冎”)描绘了骨头相互连接、交错的骨架轮廓。Zì de shàngmiàn bùfèn (xiǎozhuàn xiě wéi “guǎ”) miáohuìle gǔtou xiānghù liánjiē, jiāocuò de gǔjià lúnkuò.Phần phía trên của chữ (chữ tiểu triện viết là "冎") phác họa đường nét khung xương kết nối và đan xen với nhau.
字的下面部分在演变中加入了“肉”(月),表示这块骨头原本是包裹在肌肉之中的。Zì de xiàmiàn bùfèn zài yǎnbiàn zhōng jiārùle “ròu” (yuè), biǎoshì zhè kuài gǔtou yuánběn shì bāoguǒ zài jīròu zhī zhōng de.Phần phía dưới của chữ trong quá trình tiến hóa đã thêm vào chữ "Nhục" (thịt, biến thể thành bộ Nguyệt), biểu thị khúc xương này vốn được bao bọc ở bên trong cơ bắp.
造字的本义就是指人或动物体内的骨骼。Zàozì de běnyì jiùshì zhǐ rén huò dòngwù tǐnèi de gǔgé.Nghĩa gốc của việc tạo chữ chính là chỉ xương cốt bên trong cơ thể người hoặc động vật.
因为骨头坚硬,是身体的支柱,所以它被引申出“骨气”、“坚强”等抽象含义。Yīnwéi gǔtou jiānyìng, shì shēntǐ de zhīzhù, suǒyǐ tā bèi yǐnshēn chū “gǔqì”, “jiānqiáng” děng chōuxiàng hányì.Vì xương cứng cáp, là trụ cột của cơ thể, nên nó được mở rộng nghĩa thành "cốt khí", "kiên cường" và các ý nghĩa trừu tượng khác.
作为一个部首,以“骨”为偏旁的汉字大多数都与人体的骨骼、关节、骷髅或者坚硬的身体构造有关。Zuòwéi yīgè bùshǒu, yǐ “gǔ” wéi piānpáng de hànzì dàduōshù dōu yǔ réntǐ de gǔgé, guānjié, kūlóu huòzhě jiānyìng de shēntǐ gòuzào yǒuguān.Với vai trò là một bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Cốt" làm bên cạnh đa số đều liên quan đến xương cốt, khớp xương, đầu lâu của cơ thể người hoặc các cấu trúc cơ thể cứng cáp.

189. "Cao" (高, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 高, đọc là gāo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
高是一个非常形象的象形字。Gāo shì yīgè fēicháng xíngxiàng de xiàngxíngzì.Cao là một chữ tượng hình vô cùng trực quan.
在甲骨文和金文中,它的字形就像一座巍峨耸立的高楼或城楼。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jiù xiàng yī zuò wēi'é sǒnglì de gāolóu huò chénglóu.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó giống như một tòa lầu cao hoặc thành lầu sừng sững uy nghiêm.
字的最上面是尖尖的屋顶,中间的“口”代表楼上的瞭望窗或房间,再往下是高大的墙身,最底部的“口”则代表稳固的基座或城门。Zì de zuì shàngmiàn shì jiānjiān de wūdǐng, zhōngjiān de “kǒu” dàibiǎo lóushàng de liàowàngchuāng huò fángjiān, zài wǎngxià shì gāodà de qiángshēn, zuì dǐbù de “kǒu” zé dàibiǎo wěngù de jīzuò huò chéngmén.Trên cùng của chữ là mái nhà nhọn, chữ "Khẩu" ở giữa đại diện cho cửa sổ vọng lâu hoặc căn phòng trên lầu, phần dưới nữa là phần tường cao lớn, và chữ "Khẩu" ở đáy dưới cùng đại diện cho bệ móng vững chắc hoặc cổng thành.
造字的本义是指高大的建筑,后来引申为空间距离大,即与“低”相对的“高”。Zàozì de běnyì shì zhǐ gāodà de jiànzhù, hòulái yǐnshēn wéi kōngjiān jùlí dà, jí yǔ “dī” xiāngduì de “gāo”.Nghĩa gốc của việc tạo chữ là chỉ kiến trúc cao lớn, về sau mở rộng nghĩa thành khoảng cách không gian lớn, tức là "cao" đối lập với "thấp".
远古先民通过模拟向上高耸的建筑物来表达“高”这一抽象的概念,展现了非凡的智慧。Yuǎngǔ xiānmín tōngguò mǐnǐ xiàngshàng gāosǒng de jiànzhùwù lái biǎodá “gāo” zhè yī chōuxiàng de gàiniàn, zhǎnxiànle fēifán de zhìhuì.Tổ tiên thời viễn cổ thông qua việc mô phỏng công trình kiến trúc nhô cao hướng lên trên để biểu đạt khái niệm trừu tượng "cao", thể hiện trí tuệ phi thường.
作为一个部首,以“高”为偏旁的汉字虽然数量较少,但大多与高耸、亭台建筑或崇高的意义相关。Zuòwéi yīgè bùshǒu, yǐ “gāo” wéi piānpáng de hànzì suīrán shùliàng jiàoshǎo, dàn dàduō yǔ gāosǒng, tíngtái jiànzhù huò chónggāo de yìyì xiāngguān.Với vai trò là một bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Cao" làm bên cạnh tuy số lượng khá ít, nhưng phần lớn đều liên quan đến sự cao vút, kiến trúc đình đài hoặc ý nghĩa tôn kính, cao cả.

190. "Bưu" (髟, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 髟, đọc là biāo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
髟是一个会意字,生动地描绘了毛发生长的样子。Biāo shì yīgè huìyìzì, shēngdòng de miáohuìle máofà shēngzhǎng de yàngzi.Bưu là một chữ hội ý, phác họa một cách sinh động hình dáng tóc tai, lông tóc phát triển.
在字形结构上,它由两部分组合而成。Zài zìxíng jiégòu shàng, tā yóu liǎng bùfèn zǔhé ér chéng.Về cấu trúc hình chữ, nó được kết hợp từ hai phần.
左上部分是“长”(長),在这里代表长发,同时也暗示了毛发的生长与蔓延。Zuǒshàng bùfèn shì “cháng” (cháng), zài zhèlǐ dàibiǎo chángfà, tóngshí yě ànshìle máofà de shēngzhǎng yǔ mányán.Phần phía trên bên trái là chữ "Trường" (長), ở đây đại diện cho mái tóc dài, đồng thời cũng ngụ ý về sự sinh trưởng và lan dài của lông tóc.
右下部分是三条 Dynamics 的斜线“彡”(shān),用来象征飘逸、下垂的长发或浓密的毛发线条。Yòuxià bùfèn shì sān tiáo xiéxiàn “shān”, yònglái xiàngzhēng piāoyì, xiàchuí de chángfà huò nóngmì de máofà xiàntiáo.Phần phía dưới bên phải là ba đường gạch chéo "Sâm" (彡), dùng để tượng trưng cho mái tóc dài buông xõa tung bay hoặc những đường nét lông tóc rậm rạp.
造字的本义是指头发下垂、蓬松飘逸的样子,也泛指毛发极其浓密。Zàozì de běnyì shì zhǐ tóufà xiàchuí, péngsōng piāoyì de yàngzi, yě fànzhǐ máofà jíqí nóngmì.Nghĩa gốc của việc tạo chữ là chỉ dáng vẻ tóc buông xõa, bồng bềnh tung bay, cũng chỉ chung cho lông tóc cực kỳ rậm rạp.
作为一个非常特殊的部首,以“髟”为偏旁的汉字几乎全部都与人体的头发、胡须、发型以及梳妆打扮紧密相关。Zuòwéi yīgè fēicháng tèshū de bùshǒu, yǐ “biāo” wéi piānpáng de hànzì jīhū quánbù dōu yǔ réntǐ de tóufà, húxū, fàxíng yǐjí shūzhuāng dǎbàn jǐnmì xiāngguān.Với vai trò là một bộ thủ rất đặc biệt, các chữ Hán lấy bộ "Bưu" làm bên cạnh hầu như toàn bộ đều liên quan chặt chẽ đến tóc tai, râu ria, kiểu tóc cũng như việc chải chuốt trang điểm của con người.
例如:“发”(头发)、“髻”(发髻)、“胡”(胡须,古代亦作髥)。Lìrú: “fà” (tóufà), “jì” (fàjì), “hú” (húxū, gǔdài yì zuò rán).Ví dụ như: "phát" (tóc), "kế" (búi tóc), "hồ" (râu, thời cổ cũng dùng chữ nhiệm/nhiêm).

191. "Đấu" (鬥, khi làm bộ thủ thường viết giản thể là 斗, đọc là dòu)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鬥是一个非常形象且充满动感的象形字。Dòu shì yīgè fēicháng xíngxiàng qiě chōngmǎn dònggǎn de xiàngxíngzì.Đấu là một chữ tượng hình vô cùng trực quan và đầy tính động cảm.
在甲骨文和金文中,它的字形就像是两个人面对面,正徒手扭打或争斗在一起的样子。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jiù xiàng shì liǎng gè rén miànduìmiàn, zhèng túshǒu niǔdǎ huò zhēngdòu zài yīqǐ de yàngzi.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó giống như hai người đang đối mặt nhau, tay không lao vào đánh lộn hoặc tranh đấu với nhau.
字形的两侧代表两个人的身体或手臂,他们互相揪扯,互不相让。Zìxíng de liǎngcè dàibiǎo liǎng gè rén de shēntǐ huò shǒubì, tāmen hùxiāng jiūchě, hù bù xiāngràng.Hai bên của hình chữ đại diện cho thân mình hoặc cánh tay của hai người, họ đang giằng co níu kéo, không ai nhường ai.
造字的本义就是指“搏斗”、“争斗”或“对打”。Zàozì de běnyì jiùshì zhǐ “bódòu”, “zhēngdòu” huò “duìdǎ”.Nghĩa gốc của việc tạo chữ chính là chỉ "bác đấu" (đánh nhau), "tranh đấu" hoặc "đánh tay đôi".
随着汉字字形的演变,小篆和繁体字的“鬥”将这种双人对峙的线条固定了下来。Suízhe hànzì zìxíng de yǎnbiàn, xiǎozhuàn hé fántǐzì de “dòu” jiāng zhèzhǒng shuāngrén duìzhì de xiàntiáo gùdìngle xiàlái.Cùng với sự tiến hóa của hình chữ Hán, chữ tiểu triện và chữ phồn thể "鬥" đã cố định các đường nét đối đầu giữa hai người này lại.
现代汉语简化时,因为“鬥”和代表器皿的“斗”(dǒu)字读音相近,便借用了“斗”字来代替“鬥”。Xiàndài hànyǔ jiǎnhuà shí, yīnwéi “dòu” hé dàibiǎo qìmǐn de “dǒu” zì dúyīn xiāngjìn, biàn jièyòngle “dǒu” zì lái dàitì “dòu”.Khi tiếng Trung hiện đại được giản hóa, do chữ "Đấu" (鬥) và chữ "Đấu" (斗 - cái đấu đong lường) có phát âm gần giống nhau, nên đã mượn chữ "斗" để thay thế cho chữ "鬥".
作为一个部首,以“鬥”为偏旁的汉字几乎都与争吵、打斗、竞争或冲突有关。Zuòwéi yīgè bùshǒu, yǐ “dòu” wéi piānpáng de hànzì jīhū dōu yǔ zhēngchǎo, dǎdòu, jìngzhēng huò chōngtū yǒuguān.Với vai trò là một bộ thủ, các chữ Hán lấy bộ "Đấu" làm bên cạnh hầu như đều liên quan đến tranh cãi, đánh nhau, cạnh tranh hoặc xung đột.

192. "Sưởng" (鬯, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 鬯, đọc là chàng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鬯是一个非常古老且带有神秘宗教色彩的会意字。Chàng shì yīgè fēicháng gǔlǎo qiě dàiyǒu shénmì zōngjiào sècǎi de huìyìzì.Sưởng là một chữ hội ý vô cùng cổ xưa và mang màu sắc tôn giáo thần bí.
在甲骨文和金文中,它的字形精细地描绘了酿造和盛放香酒的场景。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jīngxì de miáohuìle niàngzào hé chéngfàng xiāngjiǔ de chǎngjǐng.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình chữ của nó miêu tả một cách tinh tế bối cảnh ủ và chứa rượu hương.
字的外围(凵)代表盛酒的容器,内部的“米”字代表用黑黍米作为酿酒的原料。Zì de wàiwéi (qiǔ) dàibiǎo chéngjiǔ de róngqì, nèibù de “mǐ” zì dàibiǎo yòng hēishǔmǐ zuòwéi niàngjiǔ de yuánliào.Phần bao quanh bên ngoài (bộ Khảm 凵) đại diện cho đồ chứa rượu, chữ "Mễ" (米) ở bên trong đại diện cho việc dùng gạo nếp đen (hắc thử) làm nguyên liệu ủ rượu.
字中还包含用香草“郁金”进行调味的符号,底部的“匕”则代表用来舀酒的勺子。Zì zhōng hái bāohán yòng xiāngcǎo “yùjīn” jìnxíng tiáowèi de fúhào, dǐbù de “bǐ” zé dàibiǎo yònglái yǎojiǔ de sháozi.Trong chữ còn bao gồm ký hiệu của việc dùng cỏ thơm "uất kim" để pha chế hương vị, và chữ "Chủy" (匕) ở đáy đại diện cho chiếc thìa dùng để múc rượu.
造字的本义是指古代祭祀时使用的一种由黑黍和香草酿制的香酒,即“秬鬯”。Zàozì de běnyì shì zhǐ gǔdài jìsì shí shǐyòng de yīzhǒng yóu hēishǔ hé xiāngcǎo niàngzhì de xiāngjiǔ, jí “jùchàng”.Nghĩa gốc của việc tạo chữ là chỉ một loại rượu hương được ủ từ nếp đen và cỏ thơm dùng trong tế lễ thời cổ đại, tức là "Cự sưởng".
古人认为这种酒香气浓郁,可以上通神明,因此在迎来送往神灵的重大典礼中必不可少。Gǔrén rènwéi zhèzhǒng jiǔ xiāngqì nóngyù, kěyǐ shàng tōng shénmíng, yīncǐ zài yínglái sòngwǎng shénlíng de zhòngdà diǎnlǐ zhōng bìbùkěshǎo.Người xưa cho rằng loại rượu này có hương thơm nồng nàn, có thể thấu đến thần minh, vì thế không thể thiếu trong các đại lễ đón đưa thần linh.
作为一个非常罕见的冷僻部首,以“鬯”为偏旁的汉字极少,且都与祭祀、香酒或与之相关的仪式有关。Zuòwéi yīgè fēicháng hǎnjiàn de lěngpì bùshǒu, yǐ “chàng” wéi piānpáng de hànzì jí shǎo, qiě dōu yǔ jìsì, xiāngjiǔ huò yǔzhī xiāngguān de yíshì yǒuguān.Với vai trò là một bộ thủ hiếm gặp và ít dùng, các chữ Hán lấy bộ "Sưởng" làm bên cạnh cực kỳ ít, và đều liên quan đến tế lễ, rượu hương hoặc các nghi thức liên quan đến chúng.

193. "Cách" (鬲, khi làm bộ thủ thường viết giữ nguyên là 鬲, đọc là gé)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鬲是一个古老的象形字,描述了一种独特的炊具。Gé shì yīgè gǔlǎo de xiàngxíngzì, miáoshùle yīzhǒng dútè de chuījù.Cách là một chữ tượng hình cổ xưa, mô tả một loại dụng cụ nấu ăn độc đáo.
在甲骨文和金文中,它的形状像是一个带有三个空心袋状足的鼎。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng shì yīgè dàiyǒu sān gè kōngxīn dàizhuàng zú de dǐng.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dạng của nó giống như một chiếc đỉnh có ba chân hình túi rỗng.
这种独特的设计是为了增加受热面积,让底部的火能够更快地加热内部的水或食物。Zhèzhǒng dútè de shèjì shì wèile zēngjiā shòurè miànjī, ràng dǐbù de huǒ nénggòu gèng kuài de jiārè nèibù de shuǐ huò shíwù.Thiết kế độc đáo này nhằm mục đích tăng diện tích tiếp xúc nhiệt, để lửa ở phía dưới có thể làm nóng nước hoặc thức ăn bên trong nhanh hơn.
造字的本义就是指这种古代的炊具,后来引申为“隔开”、“阻隔”。Zàozì de běnyì jiùshì zhǐ zhèzhǒng gǔdài de chuījù, hòulái yǐnshēn wéi “gékāi”, “zǔgé”.Nghĩa gốc của việc tạo chữ chính là chỉ loại dụng cụ nấu ăn cổ đại này, sau đó mở rộng nghĩa thành "ngăn cách", "cản trở".
因为“鬲”字底部的袋状足与上部锅体之间有明显的间隔,所以引申出了相互隔绝的含义。Yīnwéi “gé” zì dǐbù de dàizhuàng zú yǔ shàngbù guōtǐ zhījiān yǒu míngxiǎn de jiàngé, suǒyǐ yǐnshēn chūle xiānghù géjué de hányì.Vì giữa phần chân túi ở đáy chữ "Cách" và phần nồi ở phía trên có khoảng cách rõ rệt, nên nó đã mở rộng ra ý nghĩa là cách biệt lẫn nhau.
作为一个非常古老的部首,以“鬲”为偏旁的汉字通常与古代容器、隔断或相关的阻隔意义有关。Zuòwéi yīgè fēicháng gǔlǎo de bùshǒu, yǐ “gé” wéi piānpáng de hànzì tōngcháng yǔ gǔdài róngqì, géduàn huò xiāngguān de zǔgé yìyì yǒuguān.Với vai trò là một bộ thủ rất cổ xưa, các chữ Hán lấy bộ "Cách" làm bên cạnh thường liên quan đến các loại đồ đựng cổ đại, vách ngăn hoặc ý nghĩa ngăn trở có liên quan.

194. "Quỷ" (鬼, đọc là guǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鬼字是一个非常古老的象形字。Guǐ zì shì yīgè fēicháng gǔlǎo de xiàngxíng zì.Chữ "Quỷ" là một chữ tượng hình rất cổ xưa.
在甲骨文和金文中,它的形状像一个拥有巨大头部或戴着鬼面具的人。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng xiàng yīgè yōngyǒu jùdà tóubù huò dàizhe guǐ miànjù de rén.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dáng của nó giống như một người có cái đầu khổng lồ hoặc đang đeo mặt nạ quỷ.
这个巨大的头部代表了人死后令人恐惧的灵魂或怪异的面貌。Zhège jùdà de tóubù dàibiǎo le rén sǐ hòu lìngrén kǒngjù de línghún huò guàiyì de miànmào.Cái đầu khổng lồ này đại diện cho linh hồn đáng sợ của con người sau khi chết hoặc diện mạo kỳ quái.
字形的下半部分最初是人的身体,后来逐渐演变并加入了代表阴私、神秘的符号。Zìxíng de xià bàn bùfèn zuìchū shì rén de shēntǐ, hòulái zhújiàn yǎnbiàn bìng jiārù le dàibiǎo yīnsī, shénmì de fúhào.Phần dưới của hình chữ ban đầu là thân thể con người, sau đó dần dần tiến hóa và thêm vào ký hiệu đại diện cho sự âm ti, thần bí.
因此,由“鬼”部衍生出的汉字,大多与神怪、死亡、丑陋或阴险的心理活动有关。Yīncǐ, yóu “guǐ” bù yǎnshēng chū de hànzì, dàduō yǔ shénguài, sǐwáng, chǒulòu huò yīnjiǎn de xīnlǐ huódòng yǒuguān.Do đó, các chữ Hán phái sinh từ bộ "Quỷ" hầu hết đều liên quan đến thần quái, cái chết, sự xấu xí hoặc các hoạt động tâm lý hiểm độc.

195. "Ngư" (魚, khi làm bộ thủ thường viết là 鱼, đọc là yú)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鱼字是一个非常典型的象形字。Yú zì shì yīgè fēicháng diǎnxíng de xiàngxíng zì.Chữ "Ngư" là một chữ tượng hình rất điển hình.
在甲骨文和金文中,它的形状就像一条活生生的鱼。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng jiù xiàng yī tiáo huóshēngshēng de yú.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dáng của nó giống hệt như một con cá sống động.
字的最上方是鱼头,中间是布满鱼鳞的鱼身,两旁是鱼鳍,最下方是鱼尾。Zì de zuì shàngfāng shì yútóu, zhōngjiān shì bùmǎn yúlín de yúshēn, liǎngpáng shì yúqí, zuì xiàfāng shì yúwěi.Phía trên cùng của chữ là đầu cá, ở giữa là thân cá phủ đầy vảy, hai bên là vây cá, và dưới cùng là đuôi cá.
随着字体的演变,鱼身变成了类似于“田”的形状,而鱼尾则演变成了“灬”(四点底)。Suízhe zìtǐ de yǎnbiàn, yúshēn biànchéng le lèisì yú “tián” de xíngzhuàng, ér yúwěi zé yǎnbiàn chéngle “sìdiǎndǐ”.Cùng với sự tiến hóa của chữ viết, thân cá biến thành hình dạng tương tự như chữ "Điền" (田), còn đuôi cá tiến hóa thành bộ bốn chấm (灬).
在现代简化字中,底部的“灬”被简化为了一横。Zài xiàndài jiǎnhuàzì zhōng, dǐbù de “sìdiǎndǐ” bèi jiǎnhuà wéile yī héng.Trong chữ giản thể hiện đại, phần bốn chấm ở dưới cùng đã được đơn giản hóa thành một nét ngang.
因此,由“鱼”部衍生出的汉字,大多与鱼类、水生生物或捕鱼活动密切相关。Yīncǐ, yóu “yú” bù yǎnshēng chū de hànzì, dàduō yǔ yúlèi, shuǐshēng shēngwù huò bǔyú huódòng mìqiè xiāngguān.Do đó, các chữ Hán phái sinh từ bộ "Ngư" hầu hết đều liên quan chặt chẽ đến các loài cá, sinh vật thủy sinh hoặc hoạt động đánh cá.

196. "Điểu" (鳥, khi làm bộ thủ thường viết là 鸟, đọc là niǎo)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鸟字是一个典型的象形字。Niǎo zì shì yīgè diǎnxíng de xiàngxíng zì.Chữ "Điểu" là một chữ tượng hình điển hình.
在甲骨文和金文中,它的形状就像一只长尾鸟的侧面剪影。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de xíngzhuàng jiù xiàng yī zhī chángwěi niǎo de cèmiàn jiǎnyǐng.Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dáng của nó giống như bóng nhìn nghiêng của một con chim đuôi dài.
它的上方是鸟的头部和尖尖的嘴巴,中间有代表鸟眼睛的线条,下方则是鸟的翅膀、爪子和羽毛。Tā de shàngfāng shì niǎo de tóubù hé jiānjiān de zuǐba, zhōngjiān yǒu dàibiǎo niǎo yǎnjing de xiàntiáo, xiàfāng zé shì niǎo de chìbǎng, zhuǎzi hé yǔmáo.Phía trên của nó là đầu và chiếc mỏ nhọn của con chim, ở giữa có các đường nét đại diện cho mắt chim, và phía dưới là cánh, vuốt và lông chim.
随着字体的演变,鸟的眼睛变成了类似于“目”的形状,而鸟爪则演变成了底部的“灬”(四点底)。Suízhe zìtǐ de yǎnbiàn, niǎo de yǎnjing biànchéng le lèisì yú “mù” de xíngzhuàng, ér niǎozhuǎ zé yǎnbiàn chéngle dǐbù de “sìdiǎndǐ”.Cùng với sự tiến hóa của chữ viết, mắt chim biến thành hình dạng tương tự như chữ "Mục" (目), còn vuốt chim tiến hóa thành bộ bốn chấm (灬) ở dưới cùng.
现代简化字将复杂的线条和底部的“灬”简化为了更易书写的“鸟”。Xiàndài jiǎnhuàzì jiāng fùzá de xiàntiáo hé dǐbù de “sìdiǎndǐ” jiǎnhuà wéile gèng yì shūxiě de “niǎo”.Chữ giản thể hiện đại đã đơn giản hóa các đường nét phức tạp và phần bốn chấm ở dưới cùng thành chữ "鸟" dễ viết hơn.
因此,由“鸟”部衍生出的汉字,大多与各种鸟类、飞禽或与鸟类相关的行为有关。Yīncǐ, yóu “niǎo” bù yǎnshēng chū de hànzì, dàduō yǔ gèzhǒng niǎolèi, fēiqín huò yǔ niǎolèi xiāngguān de xíngwéi yǒuguān.Do đó, các chữ Hán phái sinh từ bộ "Điểu" hầu hết đều liên quan đến các loài chim, chim bay hoặc các hành vi liên quan đến loài chim.

197. "Lỗ" (鹵, khi làm bộ thủ thường viết là 卤, đọc là lǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“卤”字在古代汉字中代表“盐”或“天然盐碱地”。“Lǔ” zì zài gǔdài hànzì zhōng dàibiǎo “yán” huò “tiānrán yánjiǎndì”.Chữ “Lỗ” (卤) trong chữ Hán cổ đại đại diện cho “muối” hoặc “đất kiềm mặn tự nhiên”.
从字形演变来看,它的甲骨文和金文非常形象。Cóng zìxíng yǎnbiàn lái kàn, tā de jiǎgǔwén hé jīnwén fēicháng xíngxiàng.Nhìn từ sự tiến hóa của tự hình, chữ Giáp cốt và chữ Kim văn của nó vô cùng tượng hình.
字的外框像一个用来过滤或盛放盐粒的盐筐。Zì de wàikuàng xiàng yīgè yònglái guòlǜ huò chéngfàng yánlì de yánkuāng.Khung bên ngoài của chữ giống như một chiếc giỏ dùng để lọc hoặc chứa các hạt muối.
框内的四个点或小符号,则逼真地模仿了晶莹的盐粒。Kuàng nèi de sì gè diǎn huò xiǎo fúhào, zé bīzhēn de mǒfǎngle jīngyíng de yánlì.Bốn dấu chấm hoặc ký hiệu nhỏ bên trong khung đã mô phỏng một cách sống động các hạt muối lấp lánh.
在远古时期,盐是极其珍贵的生存资源,甚至引发过部落战争。Zài yuǎngǔ shíqī, yán shì jíqí zhēnguì de shēngcún zīyuán, shènzhì yǐnfāguò bùluò zhànzhēng.Vào thời viễn cổ, muối là nguồn tài nguyên sinh tồn cực kỳ quý giá, thậm chí từng châm ngòi cho các cuộc chiến tranh bộ lạc.
黄帝与蚩尤著名的“涿鹿之战”,据说一部分原因就是为了争夺山西运城的盐池(卤池)。Huángdì yǔ Chīyóu zhùmíng de “Zhuōlù zhī zhàn”, jùshuō yī bùfèn yuányīn jiùshì wèile zhēngduó Shānxī Yùnchéng de yánchí (lǔchí).Cuộc chiến Trác Lộc nổi tiếng giữa Hoàng Đế và Xi Vưu được cho là có một phần nguyên nhân nhằm tranh giành hồ muối (lỗ trì) ở Vận Thành, Sơn Tây.
因此,“卤”这个部首不仅代表了一种物质,更记录了华夏先民开发自然资源、发展早期文明的故事。Yīncǐ, “lǔ” zhège bùshǒu bùjǐn dàibiǎole yī zhǒng wùzhì, gèng jìlùle Huáxià xiānmín kāifā zìrán zīyuán, fāzhǎn zǎoqī wénmíng de gùshì.Do đó, bộ thủ “Lỗ” không chỉ đại diện cho một loại vật chất, mà còn ghi lại câu chuyện các vị tổ tiên Hoa Hạ khai phá tài nguyên thiên nhiên và phát triển nền văn minh sơ khai.

198. "Lộc" (鹿, khi làm bộ thủ thường viết là 鹿, đọc là lù)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“鹿”字是一个非常典型的象形字。“Lù” zì shì yīgè fēicháng diǎnxíng de xiàngxíngzì.Chữ “Lộc” (鹿) là một chữ tượng hình vô cùng điển hình.
在甲骨文中,它生动地画出了一只长着双角、身体矫健的小鹿形象。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā shēngdòng de huà chūle yī zhǐ zhǎngzhe shuāng jiǎo, shēntǐ jiǎojiàn de xiǎo lù xíngxiàng.Trong chữ Giáp cốt, nó vẽ lại một cách sinh động hình ảnh một con nai nhỏ có đôi gạc dài và thân hình nhanh nhẹn.
远古时期,鹿是先民们主要的狩猎对象之一,不仅提供肉食,鹿皮还能御寒。Yuǎngǔ shíqī, lù shì xiānmínmen zhǔyào de shòuliè duìxiàng zhī yī, bùjǐn tígōng ròushí, lùpí hái néng yùhán.Vào thời viễn cổ, nai là một trong những đối tượng săn bắn chủ yếu của tổ tiên, không chỉ cung cấp thịt làm thức ăn, mà da nai còn giúp chống rét.
随着历史的发展,“鹿”逐渐从一种猎物演变为权力和帝位的象征。Suízhe lìshǐ de fāzhǎn, “lù” zhújiàn cóng yī zhǒng lièwù yǎnbiàn wèi quánlì hé dìwèi de xiàngzhēng.Cùng với sự phát triển của lịch sử, “nai” dần chuyển hóa từ một loài con mồi thành biểu tượng của quyền lực và vương vị.
成语“中原逐鹿”和“鹿死谁手”,就是用追逐野鹿来隐喻群雄争夺天下的激烈场面。Chéngyǔ “zhōngyuán zhúlù” hé “lù sǐ shuí shǒu”, jiùshì yòng zhuīzhú yělù lái yǐnyù qúnxióng zhēngduó tiānxià de jīliè chǎngmiàn.Các thành ngữ “Trung Nguyên trục lộc” (tranh giành cấu xé ở trung nguyên) và “Lộc tử thù thủ” (nai chết về tay ai), chính là dùng việc đuổi bắt nai rừng để ẩn dụ cho cảnh tượng các anh hùng hào kiệt kịch liệt tranh giành thiên hạ.
此外,因“鹿”与福禄寿中的“禄”字谐音,它后来也成为了吉祥、富贵和长寿的象征。Cǐwài, yīn “lù” yǔ fúlùshòu zhōng de “lù” zì xiéyīn, tā hòulái yě chéngwéile jíxiáng, fùguì hé chángshòu de xiàngzhēng.Ngoài ra, vì chữ “Lộc” (鹿) đồng âm với chữ “Lộc” (禄) trong Phúc - Lộc - Thọ, nên sau này nó cũng trở thành biểu tượng của sự cát tường, phú quý và trường thọ.

199. "Mạch" (麥, khi làm bộ thủ thường viết là 麦, đọc là mài)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“麦”字是一个历史悠久的象形字。“Mài” zì shì yīgè lìshǐ yōujiǔ de xiàngxíngzì.Chữ "Mạch" (麦) là một chữ tượng hình có lịch sử lâu đời.
在甲骨文和金文中,它的字形就像一株结满了麦穗、叶子下垂的麦子植物。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng jiù xiàng yī zhū jié mǎnle màisuì, yèzi xiàchuí de màizi zhíwù.Trong chữ Giáp cốt và chữ Kim văn, hình dáng của chữ giống như một cây lúa mạch trĩu hạt với những chiếc lá rủ xuống.
有趣的是,在古代中国,小麦其实是一种“外来作物”,大约在四千多年前从西亚传入中原。Yǒuqù de shì, zài gǔdài Zhōngguó, xiǎomài qíshí shì yī zhǒng “wàilái zuòwù”, dàyuē zài sìqiān duō nián qián cóng Xīyà chuánrù zhōngyuán.Thú vị là, ở Trung Quốc cổ đại, lúa mì thực chất là một "cây trồng du nhập", được truyền từ Tây Á vào Trung Nguyên khoảng hơn bốn nghìn năm trước.
这一历史背景导致“麦”字在古汉语中曾与表示“到来”的“来”字有着紧密的文字联系。Zhè yī lìshǐ bèijǐng dǎozhì “mài” zì zài gǔ hànyǔ zhōng céng yǔ biǎoshì “dàolái” de “lái” zì yǒuzhe jǐnmì de wénzì liánxì.Bối cảnh lịch sử này dẫn đến việc chữ "Mạch" (麦) trong tiếng Hán cổ từng có mối liên hệ chữ viết chặt chẽ với chữ "Lai" (来) biểu thị cho sự "đến".
古人认为这种能制作面食、拯救饥荒的高产粮食是“上天赐予、从天而降”的礼物。Gǔrén rènwéi zhè zhǒng néng zhìzuò miànshí, zhěngjiù jīhuāng de gāochǎn liángshí shì “shàngtiān cìyǔ, cóng tiān ér jiàng” de lǐwù.Người xưa cho rằng loại lương thực sản lượng cao giúp chế biến món mì bánh, cứu giúp nạn đói này là món quà "trời ban, từ trên trời rơi xuống".
因此,“麦”部不仅承载着农耕文明的发展史,也记录了古代中外文化与物种交流的足迹。Yīncǐ, “mài” bù bùjǐn chéngzǎizhe nónggēng wénmíng de fāzhǎnshǐ, yě jìlùle gǔdài zhōngwài wénhuà yǔ wùzhǒng jiāoliú de zújì.Do đó, bộ "Mạch" không chỉ chứa đựng lịch sử phát triển của nền văn minh nông nghiệp, mà còn ghi lại dấu ấn giao lưu văn hóa và sản vật giữa Trung Quốc và nước ngoài thời cổ đại.

200. "Ma" (麻, khi làm bộ thủ thường viết là 麻, đọc là má)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“麻”字是一个非常古老的会意字,展现了古代先民加工麻纤维的场景。“Má” zì shì yīgè fēicháng gǔlǎo de huìyìzì, zhǎnxiànle gǔdài xiānmín jiāgōng má xiānwéi de chǎngjǐng.Chữ “Ma” (麻) là một chữ hội ý vô cùng cổ xưa, thể hiện cảnh tượng tổ tiên thời cổ đại chế biến sợi đay (gai).
从字形结构来看,外面的“广”代表房屋或作坊,里面的部分则像是在棚屋内悬挂、晾晒的麻植物茎皮。Cóng zìxíng jiégòu lái kàn, wàimiàn de “guǎng” dàibiǎo fángwū huò zuòfáng, lǐmiàn de bùfèn zé xiàng shì zài péngwū nèi xuánguà, liàngshài de má zhíwù jīngpí.Nhìn từ cấu trúc chữ, chữ “Quảng” (广) ở bên ngoài đại diện cho ngôi nhà hoặc xưởng thợ, còn phần bên trong giống như vỏ thân cây đay đang được treo và phơi khô trong lán trại.
在棉花传入中国之前,麻是华夏先民制作衣服最核心、最普及的原材料。Zài miánhuā chuánrù Zhōngguó zhīqián, má shì Huáxià xiānmín zhìzuò yīfú zuì héxīn, zuì pǔjí de yuáncáiliào.Trước khi bông vải được du nhập vào Trung Quốc, đay (gai) là nguyên liệu thô cốt lõi và phổ biến nhất để tổ tiên Hoa Hạ may quần áo.
普通百姓穿的“布衣”大都是麻布制成的,因此它见证了古代“男耕女织”的农耕生活。Pǔtōng bǎixìng chuān de “bùyī” dàdū shì mábù zhìchéng de, yīncǐ tā jiànzhèngle gǔdài “nángēng nǚzhī” de nónggēng shēnghuó."Bố y" (áo vải) mà thường dân mặc phần lớn đều được làm từ vải đay, vì vậy nó chứng kiến đời sống nông nghiệp "trai cày gái dệt" thời cổ đại.
此外,麻还在传统丧服制度中扮演重要角色,如“披麻戴孝”,承载着深厚的孝道文化。Cǐwài, má hái zài chuántǒng sāngfú zhìdù zhōng bànyǎn zhòngyào juésè, rú “pīmá dàixiào”, chéngzǎizhe shēnhòu de xiàodào wénhuà.Ngoài ra, đay còn đóng vai trò quan trọng trong chế độ tang phục truyền thống, ví dụ như "phi ma đái hiếu" (khoác áo tang, đội mũ tang), chứa đựng văn hóa hiếu đạo sâu sắc.
所以,“麻”部不仅是一个汉字部首,更是中国古代纺织历史与礼服文化的缩影。Suǒyǐ, “má” bù bùjǐn shì yīgè hànzì bùshǒu, gèng shì Zhōngguó gǔdài fǎngzhī lìshǐ yǔ lǐfú wénhuà de suōyǐng.Vì vậy, bộ "Ma" không chỉ là một bộ thủ chữ Hán, mà còn là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử dệt may và văn hóa lễ phục Trung Quốc cổ đại.

201. "Hoàng" (黃, khi làm bộ thủ thường viết là 黄, đọc là huáng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“黄”字在甲骨文中的最初字形,像一个腰间佩戴着半璧形玉璜的人。“Huáng” zì zài jiǎgǔwén zhōng de zuìchū zìxíng, xiàng yīgè yāojiān pèidàizhe bàn bì xíng yùhuáng de rén.Chữ “Hoàng” (黄) có hình dáng ban đầu trong chữ Giáp cốt giống như một người đang đeo một miếng ngọc hoàng hình nửa vòng bích ở ngang lưng.
随着字形演变,它逐渐被借用来专指大地的颜色——黄色。Suízhe zìxíng yǎnbiàn, tā zhújiàn bèi jièyòng lái zhuān zhǐ dàdì de yánsè——huángsè.Cùng với sự tiến hóa của tự hình, nó dần được mượn để chỉ riêng màu sắc của đại địa — màu vàng.
在中国传统的“五行”理论中,“土”居中央,而对应的正色就是黄色。Zài Zhōngguó chuántǒng de “wǔxíng” lǐlùn zhōng, “tǔ” jū zhōngyāng, ér duìyìng de zhèngsè jiùshì huángsè.Trong lý luận “Ngũ hành” truyền thống của Trung Quốc, “Thổ” nằm ở trung ương, và chính sắc tương ứng của nó chính là màu vàng.
黄色因此被赋予了中正、尊贵与神圣的象征,在后世演变为帝王专属的颜色。Huángsè yīncǐ bèi fùyǔle zhōngzhèng, zūnguì yǔ shénshèng de xiàngzhēng, zài hòushì yǎnbiàn wèi dìwáng zhuānshǔ de yánsè.Màu vàng do đó được ban cho biểu tượng của sự trung chính, tôn quý và thần thánh, về sau tiến hóa thành màu sắc độc quyền của đế vương.
从人文始祖“黄帝”、中华母亲河“黄河”,到天子所穿的“黄袍”,这个字贯穿了华夏历史。Cóng rénwén shǐzǔ “Huángdì”, Zhōnghuá mǔqīn hé “Huánghé”, dào tiānzǐ suǒ chuān de “huángpáo”, zhège zì guànchuānle Huáxià lìshǐ.Từ vị thủy tổ nhân văn “Hoàng Đế”, dòng sông mẹ của Trung Hoa “Hoàng Hà”, cho đến chiếc “hoàng bào” mà thiên tử mặc, chữ này đã xuyên suốt lịch sử Hoa Hạ.
所以,“黄”部不仅代表一种色彩,更凝聚了古人对土地的崇拜与中华文明的根源记忆。Suǒyǐ, “huáng” bù bùjǐn dàibiǎo yī zhǒng sècǎi, gèng níngjùle gǔrén duì tǔdì de chóngbài yǔ Zhōnghuá wénmíng de gēnyuán jìyì.Vì vậy, bộ “Hoàng” không chỉ đại diện cho một màu sắc, mà còn kết tinh sự sùng bái đất đai của người xưa và ký ức cội nguồn của nền văn minh Trung Hoa.

202. "Thử" (黍, khi làm bộ thủ thường viết là 黍, đọc là shǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“黍”字是一个历史悠久的象形字。“Shǔ” zì shì yīgè lìshǐ yōujiǔ de xiàngxíngzì.Chữ “Thử” (黍) là một chữ tượng hình có lịch sử lâu đời.
在甲骨文中,它的形状就像一株成熟后颗粒饱满、穗子下垂的黍子(黄米)植物。Zài jiǎgǔwén zhōng, tā de xíngzhuàng jiù xiàng yī zhū chéngshú hòu kēlì bǎomǎn, suìzi xiàchuí de shǔzi (huángmǐ) zhíwù.Trong chữ Giáp cốt, hình dáng của nó giống như một cây lúa thử (kê vàng) đã chín với hạt mẩy và bông rủ xuống.
下方的“水”或点状符号,则形象地表示用这种黏性谷物酿造美酒时的液体或晶莹的谷粒。Xiàfāng de “shuǐ” huò diǎn zhuàng fúhào, zé xíngxiàng de biǎoshì yòng zhè zhǒng niánxìng gǔwù niàngzào měijiǔ shí de yètǐ huò jīngyíng de gǔlì.Phần “Thủy” (水) hoặc các ký hiệu dạng chấm ở phía dưới biểu thị một cách hình tượng cho chất lỏng hoặc các hạt ngũ cốc lấp lánh khi dùng loại ngũ cốc có tính dẻo này để ủ rượu ngon.
在远古的黄河流域,“黍”是极其重要的粮食作物,位列首批被驯化的“五谷”之中。Zài yuǎngǔ de Huánghé liúyù, “shǔ” shì jíqí zhòngyào de liángshí zuòwù, wèiliè shǒupī bèi xùnhuà de “wǔgǔ” zhīzhōng.Ở lưu vực sông Hoàng Hà thời viễn cổ, “thử” là một loại cây lương thực cực kỳ quan trọng, đứng trong hàng ngũ những loại “ngũ cốc” đầu tiên được thuần hóa.
有趣的是,古人不仅用它来制作糕点和祭祀用的美酒,还将它作为制定度量衡的科学标准。Yǒuqù de shì, gǔrén bùjǐn yòng tā lái zhìzuò gāodiǎn hé jìsì yòng de měijiǔ, hái jiāng tā zuòwéi zhìdìng dùliànghéng de kēxué biāozhǔ.Thú vị là, người xưa không chỉ dùng nó để làm bánh ngọt và rượu ngon dùng trong tế lễ, mà còn lấy nó làm tiêu chuẩn khoa học để thiết lập hệ thống đo lường (độ lượng hành).
《汉书·律历志》记载,古人以中等大小的黍粒为准,百粒之长为一尺,千二百粒的重量为一龠。“Hànshū·Lùlìzhì” jìzǎi, gǔrén yǐ zhōngděng dàxiǎo de shǔlì wèi zhǔ, bǎi lì zhī cháng wèi yī chǐ, qiān èrbǎi lì de zhòngliàng wèi yī yuè.Sách "Hán Thư - Luật Lịch Chí" chép rằng, người xưa lấy hạt thử có kích thước trung bình làm chuẩn, chiều dài của một trăm hạt là một thước (xích), trọng lượng của một nghìn hai trăm hạt là một dược.
因此,“黍”部不仅见证了中国农耕与酿酒文化的起源,更记录了华夏先民早期对自然与规律的严谨探索。Yīncǐ, “shǔ” bù bùjǐn jiànzhèngle Zhōngguó nónggēng yǔ niàngjiǔ wénhuà de qǐyuán, gèng jìlùle Huáxià xiānmín zǎoqī duì zìrán yǔ guīlǜ de yánjǐn tànsuǒ.Do đó, bộ “Thử” không chỉ chứng kiến nguồn gốc của văn hóa nông nghiệp và nấu rượu Trung Hoa, mà còn ghi lại sự khám phá nghiêm túc của tổ tiên Hoa Hạ đối với tự nhiên và các quy luật thời kỳ đầu.

203. "Hắc" (黑, khi làm bộ thủ thường viết là 黑, đọc là hēi)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
“黑”字是一个历史悠久的会意字。“Hēi” zì shì yīgè lìshǐ yōujiǔ de huìyìzì.Chữ “Hắc” (黑) là một chữ hội ý có lịch sử lâu đời.
在甲骨文和金文中,它的字形上半部分像一个烟囱或灶台,下半部分则是“火”字。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, tā de zìxíng shàng bàn bùfèn xiàng yīgè yāncōng huò zàotái, xià bàn bùfèn zé shì “huǒ” zì.Trong chữ Giáp cốt và chữ Kim văn, phần trên của hình chữ giống như một ống khói hoặc bếp lò, phần dưới chính là chữ “Hỏa” (火 - lửa).
整个字形生动地描绘了火焰燃烧时,烟囱被熏黑并积聚黑炭灰的场景。Zhěnggè zìxíng shēngdòng de miáohuìle huǒyàn ránshāo shí, yāncōng bèi xūnhēi bìng jījù hēitànhuī de chǎngjǐng.Toàn bộ cấu trúc chữ phác họa sinh động cảnh tượng khi ngọn lửa bùng cháy, ống khói bị huân đen và tích tụ tro than đen.
在古代中国,“黑”不仅是熏黑的颜色,更被赋予了极其崇高的政治与文化意义。Zài gǔdài Zhōngguó, “hēi” bùjǐn shì xūnhēi de yánsè, gèng bèi fùyǔle jíqí chónggāo de zhèngzhì yǔ wénhuà yìyì.Ở Trung Quốc cổ đại, “Hắc” không chỉ là màu bị hun khói, mà còn được ban cho ý nghĩa chính trị và văn hóa cực kỳ cao quý.
根据传统的“五行”学说,黑色对应着“水”德,代表着北方、神秘和深沉。Gēnjù chuántǒng de “wǔxíng” xuéshuō, hēisè duìyìngzhe “shuǐ” dé, dàibiǎozhe běifāng, shénmì hé shēnchén.Theo học thuyết “Ngũ hành” truyền thống, màu đen ứng với đức “Thủy”, đại diện cho phương Bắc, sự huyền bí và thâm trầm.
秦始皇统一六国后,推崇水德,因此秦朝上至天子龙袍、下至军队旗帜,全部统一使用黑色。Qínshǐhuáng tǒngyī liùguó hòu, tuīchóng shuǐ dé, yīncǐ Qíncháo shàng zhì tiānzǐ lóngpáo, xià zhì jūnduì qízhì, quánbù tǒngyī shǐyòng hēisè.Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước đã tôn sùng Thủy đức, vì vậy triều đại nhà Tần từ long bào của thiên tử cho đến cờ xí của quân đội đều thống nhất sử dụng màu đen.
因此,“黑”部不仅记录了古人对自然物理现象的观察,也承载了中国古代帝王更替与五德终始的宏大历史。Yīncǐ, “hēi” bù bùjǐn jìlùle gǔrén duì zìrán wùlǐ xiàoxiàng de guānchá, yě chéngzǎile Zhōngguó gǔdài dìwáng gēngtì yǔ wǔdé zhōngshǐ de hóngdà lìshǐ.Do đó, bộ “Hắc” không chỉ ghi lại sự quan sát của người xưa đối với các hiện tượng vật lý tự nhiên, mà còn chứa đựng lịch sử to lớn về sự thay thế đế vương và thuyết Ngũ đức chung thủy thời Trung Quốc cổ đại.

204. "Chỉ" (黹, đọc là zhǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
黹部是汉字中最罕见的部首之一,意思是缝纫和刺绣。Zhǐ bù shì hànzì zhōng zuì hǎnjiàn de bùshǒu zhī yī, yìsi shì féngrèn hé cìxiù.Bộ thủ Chỉ là một trong những bộ thủ hiếm gặp nhất trong chữ Hán, có nghĩa là may vá và thêu thùa.
“黹”字的金文和篆文像是在一块布上用针线刺绣出花纹的形状。“Zhǐ” zì de jīnwén hé zhuànwén xiàng shì zài yī kuài bù shàng yòng zhēnxiàn cìxiù chū huāwén de xíngzhuàng.Chữ Kim văn và Triện văn của chữ "Chỉ" trông giống như hình dáng dùng kim chỉ để thêu hoa văn trên một mảnh vải.
在中国古代文化中,刺绣不仅是日常缝补,更代表着身份与礼制。Zài Zhōngguó gǔdài wénhuà zhōng, cìxiù bùjǐn shì rìcháng féngbǔ, gèng dàibiǎo zhe shēnfèn yǔ lǐzhì.Trong văn hóa Trung Quốc cổ đại, thêu thùa không chỉ là việc khâu vá hàng ngày, mà còn đại diện cho thân phận và lễ chế.
封建朝廷规定,皇室的礼服上必须刺绣特殊的图案,被称为“十二章纹”。Fēngjiàn cháotíng guīdìng, huángshì de lǐfú shàng bìxū cìxiù tèshū de tú'àn, bèi chēng wèi “shí'èr zhāng wén”.Triều đình phong kiến quy định, trên lễ phục của hoàng thất bắt buộc phải thêu các họa tiết đặc biệt, gọi là "Thập nhị chương văn".
“黹”字常出现在与天子祭服相关的词汇中,如“黼”(绣有斧形图案)和“黻”(绣有两己相背的图案)。“Zhǐ” zì cháng chūxiàn zài yǔ tiānzǐ jìfú xiāngguān de cíhuì zhōng, rú “fǔ” (xiù yǒu fǔ xíng tú'àn) hé “fú” (xiù yǒu liǎng jǐ xiāng bèi de tú'àn).Chữ "Chỉ" thường xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến tế phục của thiên tử, như chữ "Phủ" (thêu hoa văn hình chiếc rìu) và chữ "Phất" (thêu hoa văn hình hai chữ Kỷ quay lưng vào nhau).
如今,虽然这个部首已不再常用,但它依然记录着古代传统刺绣工艺与辉煌的服饰文化。Rújīn, suīrán zhège bùshǒu yǐ bù zài chángyòng, dàn tā yīrán jìlù zhe gǔdài chuántǒng cìxiù gōngyì yǔ huīhuáng de fúshì wénhuà.Ngày nay, tuy bộ thủ này đã không còn được sử dụng phổ biến, nhưng nó vẫn ghi lại ký ức về nghề thêu truyền thống cổ đại và nền văn hóa trang phục huy hoàng.

205. "Mãnh" (黽, khi làm bộ thủ thường viết là 黾, đọc là mǐn)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
黽部是汉字中象形特征非常明显的部首,它的意思是青蛙或蟾蜍。Mǐn bù shì hànzì zhōng xiàngxíng tèzhēng fēicháng míngxiǎn de bùshǒu, tā de yìsi shì qīngwā huò chánchú.Bộ thủ Mãnh là một bộ thủ có đặc trưng tượng hình rất rõ ràng trong chữ Hán, ý nghĩa của nó là con ếch hoặc con cóc.
在甲骨文和金文中,“黽”字就像一只从上方俯瞰的大头、大肚子、长着四肢的青蛙。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “mǐn” zì jiàng xiàng yī zhī cóng shàngfāng fǔkàn de dàtóu, dà dùzi, zhǎng zhe sìzhī de qīngwā.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Mãnh" trông giống như một con ếch nhìn từ trên xuống với cái đầu to, bụng lớn và có bốn chân.
古代中国人生活在水网密布的环境中,青蛙因其强大的繁殖能力而被视为生命的象征。Gǔdài Zhōngguórén shēnghuó zài shuǐwǎng mìbù de huánjìng zhōng, qīngwā yīn qí qiángdà de fánzhí nénglì ér bèi shìwéi shēngmìng de xiàngzhēng.Người Trung Quốc cổ đại sinh sống trong môi trường có mạng lưới sông ngòi dày đặc, con ếch nhờ vào khả năng sinh sản mạnh mẽ mà được coi là biểu tượng của sự sống.
除了表示两栖动物,“黽”字在古代还常被借用为“黾勉”,意思是努力、勉励。Chúle biǎoshì liǎngqī dòngwù, “mǐn” zì zài gǔdài hái cháng bèi jièyòng wèi “mǐnmiǎn”, yìsi shì nǔlì, miǎnlì.Ngoài việc biểu thị loài lưỡng cư, chữ "Mãnh" trong thời cổ đại còn thường được mượn dùng cho từ "mẫn miễn", nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
据说这是因为青蛙鸣叫不止、不知疲倦,古人便以此来形容人勤奋不懈的精神。Jùshuō zhè shì yīnwèi qīngwā míngjiào bùzhǐ, bùzhī píjuàn, gǔrén biàn yǐcǐ lái xíngróng rén qínfèn bùxiè de jīngshén.Người ta nói rằng điều này là do loài ếch kêu không ngừng, không biết mệt mỏi, nên người xưa đã dùng hình ảnh đó để hình dung tinh thần cần cù, không lười nhác của con người.
虽然今天包含“黽”部的字如“鼋”、“鼍”等大多生僻,但它依然承载着古人对自然生物的细致观察。Suīrán jīntiān bāohán “mǐn” bù de zì rú “yuán”, “tuó” děng dàduō shēngpì, dàn tā yīrán chéngzài zhe gǔrén duì zìrán shēngwù de xìzhì guānchá.Mặc dù ngày nay các chữ chứa bộ "Mãnh" như "Ngoan" (con ba ba lớn), "Đà" (con cá sấu) phần lớn đều là chữ hiếm gặp, nhưng nó vẫn mang theo sự quan sát tỉ mỉ của người xưa đối với các sinh vật tự nhiên.

206. "Đỉnh" (鼎, đọc là dǐng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鼎部是汉字中极具历史分量的部首,它的意思是古代的一种青铜器。Dǐng bù shì hànzì zhōng jí jù lìshǐ fènliàng de bùshǒu, tā de yìsi shì gǔdài de yīzhǒng qīngtóngqì.Bộ thủ Đỉnh là một bộ thủ mang tính lịch sử sâu sắc trong chữ Hán, ý nghĩa của nó là một loại đồ đồng thời cổ đại.
在甲骨文中,“鼎”字是一个非常生动的象形字,展现了它有两个耳、一个大腹和三条腿的形状。Zài jiǎgǔwén zhōng, “dǐng” zì shì yīgè fēicháng shēngdòng de xiàngxíngzì, zhǎnxiànle tā yǒu liǎng gè ěr, yīgè dà fù hé sān tiáo tuǐ de xíngzhuàng.Trong Giáp cốt văn, chữ "Đỉnh" là một chữ tượng hình rất sinh động, thể hiện rõ hình dáng có hai quai, một bụng lớn và ba chiếc chân.
鼎最初是用来烹煮食物的器皿,但在商周时期,它逐渐演变成国家政权和至高无上权力的象征。Dǐng zuìchū shì yònglái pēngzhǔ shíwù de qìmǐn, dàn zài Shāng Zhōu shíqī, tā zhújiàn yǎnbìan chéng guójiā zhèngquán hé zhìgāowúshàng quánlì de xiàngzhēng.Đỉnh ban đầu là dụng cụ dùng để nấu nướng thức ăn, nhưng vào thời Thương Chu, nó đã dần biến thành biểu tượng của chính quyền quốc gia và vương quyền tối cao.
传说大禹建立夏朝后,铸造了“九鼎”来代表天下的九个州,从此“九鼎”就成了国家天命的代名词。Chuánshuō Dà Yǔ jiànlì Xià cháo hòu, zhùzàole “jiǔ dǐng” lái dàibiǎo tiānxià de jiǔ gè zhōu, cóngcǐ “jiǔ dǐng” jiù chéngle guójiā tiānmìng de dàimíngcí.Truyền thuyết kể rằng sau khi Đại Vũ lập ra nhà Hạ, ông đã đúc "Cửu Đỉnh" (chín cái đỉnh) để đại diện cho chín châu trong thiên hạ, từ đó "Cửu Đỉnh" trở thành đại từ danh xưng cho thiên mệnh của quốc gia.
现代汉语中许多成语都与鼎有关,比如“一言九鼎”形容说话极有分量,“问鼎”则表示渴望夺取最高荣誉或权力。Xiàndài hànyǔ zhōng xǔduō chéngyǔ dōu yǔ dǐng yǒuguān, bǐrú “yī yán jiǔ dǐng” xíngróng shuōhuà jí yǒu fènliàng, “wèndǐng” zé biǎoshì kěwàng duóqǔ zuìgāo róngyù huò quánlì.Trong tiếng Hán hiện đại, có rất nhiều thành ngữ liên quan đến chữ Đỉnh, ví dụ như "Nhất ngôn cửu đỉnh" dùng để mô tả lời nói cực kỳ có trọng lượng, còn "Vấn đỉnh" lại biểu thị khát vọng đoạt lấy vinh quang hoặc quyền lực cao nhất.

207. "Cổ" (鼓, đọc là gǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鼓部是汉字中非常具有力量感的部首,意思是鼓(一种打击乐器)。Gǔ bù shì hànzì zhōng fēicháng jùyǒu lìliànggǎn de bùshǒu, yìsi shì gǔ (yīzhǒng dǎjī yuèqì).Bộ thủ Cổ là một bộ thủ mang lại cảm giác rất mạnh mẽ trong chữ Hán, có nghĩa là cái trống (một loại nhạc cụ gõ).
在甲骨文和金文中,“鼓”字的左边是一个架在底座上的大鼓,右边是一只手拿着鼓槌正在敲击。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “gǔ” zì de zuǒbiān shì yīgè jià zài dǐzuò shàng de dàgǔ, yòubiān shì yī zhī shǒu názhe gǔchuí zhèngzài qiāojī.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, bên trái của chữ "Cổ" là một chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ, bên phải là một bàn tay đang cầm dùi trống để gõ.
在中国古代,鼓是战场上不可或缺的工具,用于指挥军队进退和振奋士兵的士气。Zài Zhōngguó gǔdài, gǔ shì zhànchǎng shàng bùkě huòquē de gōngjù, yòngyú zhǐhuī jūnduì jìntuì hé zhènfèn shìbīng de shìqì.Ở Trung Quốc cổ đại, trống là một công cụ không thể thiếu trên chiến trường, được sử dụng để chỉ huy quân đội tiến lui và làm phấn chấn sĩ khí của binh lính.
成语“一鼓作气”就源于古代战争,意思是第一次击鼓时士气最振作,现比喻趁劲头大时一口气把事情做完。Chéngyǔ “yī gǔ zuò qì” jiù yuányú gǔdài zhànzhēng, yìsi shì dì yī cì jī gǔ shí shìqì zuì zhènzuò, xiàn bǐyù chèn jìntóu dà shí yīkǒuqì bǎ shìqíng zuò wán.Thành ngữ "Nhất cổ tác khí" chính là bắt nguồn từ chiến tranh cổ đại, nghĩa là khi đánh hồi trống đầu tiên thì sĩ khí hăng hái nhất, nay ví với việc nhân lúc đà đang mạnh mà làm một mạch cho xong việc.
除了军事,鼓还用于祭祀和报时,古代城市里的“晨钟暮鼓”就是通过钟声和鼓声来宣告时间。Chúle jūnshì, gǔ hái yòngyú jìsì hé bàoshí, gǔdài chéngshì lǐ de “chén zhōng mù gǔ” jiùshì tōngguò zhōngshēng hé gǔshēng lái xuāngào shíjiān.Ngoài quân sự, trống còn được dùng trong tế lễ và báo giờ, câu "Thần chung mộ cổ" (Chuông sớm trống tối) ở các tòa thành cổ đại chính là thông qua tiếng chuông và tiếng trống để thông báo thời gian.
现代汉语中,“鼓”字常演变为一种抽象的激励,如“鼓励”和“鼓舞”,延续了古人用鼓声传递能量的精神。Xiàndài hànyǔ zhōng, “gǔ” zì cháng yǎnbiàn wéi yīzhǒng chōuxiàng de jīlì, rú “gǔlì” hé “gǔwǔ”,yánxùle gǔrén yòng gǔshēng chuánbì néngliàng de jīngshén.Trong tiếng Hán hiện đại, chữ "Cổ" thường chuyển hóa thành một sự khích lệ trừu tượng, như trong từ "cổ lệ" (khuyến khích) và "cổ vũ", tiếp nối tinh thần truyền tải năng lượng bằng tiếng trống của người xưa.

208. "Thử" (鼠, đọc là shǔ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鼠部是汉字中非常形象的部首,意思是老鼠或耗子。Shǔ bù shì hànzì zhōng fēicháng xíngxiàng de bùshǒu, yìsi shì lǎoshǔ huò hàozi.Bộ thủ Thử là một bộ thủ rất tượng hình trong chữ Hán, ý nghĩa của nó là con chuột.
在甲骨文和金文中,“鼠”字生动地展现了一只老鼠的侧面剪影。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “shǔ” zì shēngdòng de zhǎnxiànle yī zhī lǎoshǔ de cèmiàn jiǎnyǐng.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Thử" thể hiện sinh động hình bóng nhìn nghiêng của một con chuột.
古人刻画了它尖尖的嘴巴、锋利的牙齿和长长的尾巴,甚至还点出了老鼠啃咬食物时掉落的碎屑。Gǔrén kèhuàle tā jiān jiān de zuǐba, fēnglì de yáchǐ hé cháng cháng de wěiba, shènzhì hái diǎn chūle lǎoshǔ kěnyǎo shíwù shí diàoluò de suìxiè.Người xưa đã khắc họa cái miệng nhọn, hàm răng sắc bén và chiếc đuôi dài của nó, thậm chí còn chấm thêm những mảnh vụn rơi ra khi con chuột đang gặm nhấm thức ăn.
虽然老鼠常因偷吃粮食而被视为害虫,但因其机灵敏捷和极强的繁殖力,它被列为十二生肖之首。Suīrán lǎoshǔ cháng yīn tōuchī liángshí ér bèi shìwéi hàichóng, dàn yīn qí jīlíng mǐnjié hé jí qiáng de fánzhí lì, tā bèi liè wéi shí'èr shēngxiào zhī shǒu.Tuy loài chuột thường bị coi là sinh vật gây hại do ăn trộm lương thực, nhưng nhờ sự khôn ngoan, nhanh nhẹn và khả năng sinh sản cực mạnh, nó được xếp đầu tiên trong mười hai con giáp.
传说在生肖排位赛中,机智的老鼠躲在牛背上,在冲过终点线的最后一刻跃下,从而夺得了第一名。Chuánshuō zài shēngxiào páiwèi sài zhōng, jīzhì de lǎoshǔ duǒ zài niú bèi shàng, zài chōngguò zhōngdiǎn xiàn de zuìhòu yīkè yuè xià, cóng'ér duó déle dì yī míng.Truyền thuyết kể rằng trong cuộc đua xếp hạng các con giáp, con chuột mưu trí đã trốn trên lưng trâu và nhảy xuống vào khoảnh khắc cuối cùng khi lao qua vạch đích, từ đó giành được vị trí thứ nhất.
尽管汉语中有“胆小如鼠”等贬义成语,但“鼠”字作为部首,依然承载着古人对自然物种特性的深刻印记。Jǐnguǎn hànyǔ zhōng yǒu “dǎoxiǎo rú shǔ” děng biǎnyì chéngyǔ, dàn “shǔ” zì zuòwéi bùshǒu, yīrán chéngzàizhe gǔrén duì zìrán wùzhǒng tèxìng de shēnkè yìnjì.Mặc dù trong tiếng Hán có những thành ngữ mang nghĩa tiêu cực như "nhát gan như chuột", nhưng chữ "Thử" với vai trò là một bộ thủ vẫn mang theo dấu ấn sâu sắc của người xưa về đặc tính của muôn loài trong tự nhiên.

209. "Tị" (鼻, đọc là bí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
鼻部是汉字中与人体器官密切相关的部首,意思是鼻子。Bí bù shì hànzì zhōng yǔ réntǐ qìguān mìqiè xiāngguān de bùshǒu, yìsi shì bízi.Bộ thủ Tị là một bộ thủ liên quan chặt chẽ đến cơ quan cơ thể người trong chữ Hán, có nghĩa là cái mũi.
在甲骨文中,“鼻”的本字其实是“自”,它的形状就像一个人的鼻子和鼻梁。Zài jiǎgǔwén zhōng, “bí” de běnzì qíshí shì “zì”, tā de xíngzhuàng jiù xiàng yīgè rén de bízi hé bíliáng.Trong Giáp cốt văn, chữ gốc của chữ "Tị" thực chất là chữ "Tự", hình dáng của nó trông giống y như cái mũi và sống mũi của một người.
后来,因为人们在指代自己时常常会指向自己的鼻子,“自”字便逐渐被借用为“自己”的意思。Hòulái, yīnwèi rénmen zài zhǐdài zìjǐ shí chángcháng huì zhǐxiàng zìjǐ de bízi, “zì” zì biàn zhújiàn bèi jièyòng wèi “zìjǐ” de yìsi.Về sau, bởi vì con người khi tự chỉ về bản thân thường hay chỉ vào mũi của mình, chữ "Tự" đã dần được mượn dùng với nghĩa là "tự mình" hoặc "chính mình".
为了把“呼吸的鼻子”和“自己”区分开,古人在“自”字下方加上了声符“畀”,从而创造了新的“鼻”字。Wèile bǎ “hūxī de bízi” hé “zìjǐ” qūfēn kāi, gǔrén zài “zì” zì xiàfāng jiāshàngle shēngfú “bì”, cóng'ér chuàngzàole xīn de “bí” zì.Để phân biệt giữa "cái mũi để thở" và "chính mình", người xưa đã thêm thanh phần "Tý" ở phía dưới chữ "Tự", từ đó sáng tạo ra chữ "Tị" mới.
在中国传统观念中,胚胎发育最初是从鼻子开始的,因此人们把某个流派的创始人或最早的祖先称为“鼻祖”。Zài Zhōngguó chuántǒng guānniàn zhōng, pēitāi fāyù zuìchū shì cóng bízi kāishǐ de, yīncǐ rénmen bǎ mǒu gè liúpài de chuàngshǐrén huò zuìzǎo de zǔxiān chēngwèi “bízǔ”.Trong quan niệm truyền thống Trung Hoa, phôi thai phát triển đầu tiên là bắt đầu từ cái mũi, do đó người ta gọi người sáng lập một học phái hay tổ tiên sớm nhất là "Tị tổ" (ông tổ khai sinh).

210. "Tề" (齊, khi làm bộ thủ thường viết là 齐, đọc là qí)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
齐部是汉字中象征秩序与均衡的部首,意思是整齐、平等或同时。Qí bù shì hànzì zhōng xiàngzhēng zhìxù yǔ jūnhéng de bùshǒu, yìsi shì zhěngqí, píngděng huò tóngshí.Bộ thủ Tề là bộ thủ tượng trưng cho trật tự và sự cân bằng trong chữ Hán, có nghĩa là ngay ngắn, bình đẳng hoặc cùng lúc.
在甲骨文和金文中,“齐”字就像三株并排生长、高度完全相同的麦穗或禾苗。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “qí” zì jiàng xiàng sān zhū bìngpái shēngzhǎng, gāodù wánquán xiāngtóng de màisuì huò hémiáo.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Tề" trông giống như ba bông lúa mì hoặc cây mầm mọc hàng ngang với chiều cao hoàn toàn bằng nhau.
古人通过庄稼长得一样高这一自然现象,来具象化表达“整齐”和“一致”的抽象概念。Gǔrén tōngguò zhuāngjià zhǎng dé yīyàng gāo zhè yī zìrán xiànxiàng, lái jùxiànghuà biǎodá “zhěngqí” hé “yīzhì” de chōuxiàng gàiniàn.Người xưa thông qua hiện tượng tự nhiên hoa màu mọc cao bằng nhau để cụ thể hóa việc biểu đạt khái niệm trừu tượng về sự "ngay ngắn" và "nhất trí".
在中国古代哲学中,“齐”还包含着治国安邦的智慧,如《大学》中提到的“修身、齐家、治国、平天下”。Zài Zhōngguó gǔdài zhéxué zhōng, “qí” hái bāohánzhe zhìguó ānbāng de zhìhuì, rú “Dàxué” zhōng tídào de “xiūshēn, qíjiā, zhìguó, píngtiānxià”.Trong triết học Trung Quốc cổ đại, chữ "Tề" còn chứa đựng trí tuệ trị quốc an bang, như trong sách "Đại Học" có nhắc đến "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ".
这里的“齐家”意思是治理好家庭,使家族成员和睦相处、长幼有序,进而才能治理国家。Zhèlǐ de “qíjiā” yìsi shì zhìlǐ hǎo jiātíng, shǐ jiāzú chéngyuán hémù xiāngchǔ, zhǎngyòu yǒuxù, jìn'ér cáinéng zhìlǐ guójiā."Tề gia" ở đây có nghĩa là quản lý tốt gia đình, khiến cho các thành viên trong gia tộc hòa thuận, lớn nhỏ có trật tự, từ đó mới có thể trị quốc.
现代汉语中,虽然以“齐”为部首的字较少,但它引申出的“齐心协力”等词汇,依然传递着团结一致的力量。Xiàndài hànyǔ zhōng, suīrán yǐ “qí” wèi bùshǒu de zì jiào shǎo, dàn tā yǐnshēn chū de “qíxīnxiélì” děng cíhuì, yīrán chuánbìzhe tuánjié yīzhì de lìliàng.Trong tiếng Hán hiện đại, tuy những chữ lấy bộ "Tề" làm bộ thủ khá ít, nhưng các từ vựng phái sinh từ nó như "tề tâm hiệp lực" vẫn truyền tải sức mạnh của sự đoàn kết nhất trí.

211. "Xỉ" (齒, khi làm bộ thủ thường viết là 齿, đọc là chǐ)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
齿部是汉字中与人体骨骼及消化器官密切相关的部首,意思是牙齿。Chǐ bù shì hànzì zhōng yǔ réntǐ gǔgé jí xiāohuà qìguān mìqiè xiāngguān de bùshǒu, yìsi shì yáchǐ.Bộ thủ Xỉ là bộ thủ liên quan chặt chẽ đến xương cốt và cơ quan tiêu hóa của cơ thể người trong chữ Hán, có nghĩa là răng.
在甲骨文和金文中,“齿”字是一个非常逼真的象形字,形状就像张开的嘴巴里露出一排上下交错的牙齿。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “chǐ” zì shì yīgè fēicháng bīzhēn de xiàngxíngzì, xíngzhuàng jiù xiàng zhāngkāi de zuǐba lǐ lùchū yī pái shàngxià jiāocuò de yáchǐ.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Xỉ" là một chữ tượng hình rất chân thực, hình dáng giống như một khuôn miệng đang há ra để lộ một hàm răng trên dưới đan xen.
在古代中国,牙齿的生长情况与年龄密切相关,因此“齿”字常被用来指代年龄。Zài gǔdài Zhōngguó, yáchǐ de shēngzhǎng qíngkuàng yǔ niánlíng mìqiè xiāngguān, yīncǐ “chǐ” zì cháng bèi yòng lái zhǐdài niánlíng.Ở Trung Quốc cổ đại, tình trạng phát triển của răng có liên quan mật thiết đến tuổi tác, do đó chữ "Xỉ" thường được dùng để chỉ tuổi tác.
古人非常重视长幼尊卑,在排定席位或按长幼顺序宴饮时被称为“序齿”,即根据年龄大小来决定先后秩序。Gǔrén fēicháng zhòngshì zhǎngyòu zūnbēi, zài páidìng xíwèi huò àn zhǎngyòu shùnxù yànyǐn shí bèi chēng wèi “xùchǐ”, jí gēnjù niánlíng dàxiǎo lái juédìng xiānhòu zhìxù.Người xưa rất coi trọng trật tự lớn nhỏ, tôn ty, việc sắp xếp chỗ ngồi hoặc tiệc tùng theo thứ tự lớn nhỏ được gọi là "tự xỉ", tức là dựa vào độ tuổi lớn nhỏ để quyết định thứ tự trước sau.
许多关于牙齿的成语都富含哲理,如“唇亡齿寒”比喻双方利害相关,一方受损另一方也难保,体现了古人对人际与政治关系的深刻理解。Xǔduō guānyú yáchǐ de chéngyǔ dōu fùhán zhélǐ, rú “chúnwángchǐhán” bǐyù shuāngfāng lìhài xiāngguān, yīfāng shòusǔn lìng yīfāng yě nánbǎo, tǐxiànle gǔrén duì rénjì yǔ zhèngzhì guānxì de shēnkè lǐjiě.Nhiều thành ngữ về răng chứa đựng triết lý sâu sắc, như "môi hở răng lạnh" ví với việc hai bên có lợi hại liên quan, một bên bị tổn hại thì bên kia cũng khó bảo toàn, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc của người xưa về các mối quan hệ nhân tế và chính trị.

212. "Long" (龍, khi làm bộ thủ thường viết là 龙, đọc là lóng)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
龙部是汉字中最具神秘色彩和文化象征的部首,意思是龙(中国古代神话中的神兽)。Lóng bù shì hànzì zhōng zuì jù shénmì sècǎi hé wénhuà xiàngzhēng de bùshǒu, yìsi shì lóng (Zhōngguó gǔdài shénhuà zhōng de shénshòu).Bộ thủ Long là bộ thủ mang sắc thái thần bí và biểu tượng văn hóa nhất trong chữ Hán, có nghĩa là con rồng (linh thú trong thần thoại Trung Hoa cổ đại).
在甲骨文和金文中,“龙”字是一个生动的象形字,描绘了一条头上有角、张着大嘴、身躯蜿蜒盘旋的巨兽。Zài jiǎgǔwén hé jīnwén zhōng, “lóng” zì shì yīgè shēngdòng de xiàngxíngzì, miáohuìle yītiáo tóu shàng yǒu jiǎo, zhāngzhe dà zuǐ, shēnqū wānyán pánxuán de jùshòu.Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ "Long" là một chữ tượng hình sinh động, mô tả một con mãnh thú khổng lồ trên đầu có sừng, đang há miệng lớn và thân mình uốn lượn cuộn tròn.
在古代中国,龙被视为掌管云雨的神灵,古人通过祭祀龙来祈求风调雨顺、五谷丰登。Zài gǔdài Zhōngguó, lóng bèi shìwéi zhǎngguǎn yúnyǔ de shénlíng, gǔrén tōngguò jìsì lóng lái qíqiú fēngtiáoyǔshùn, wǔgǔfēngdēng.Ở Trung Quốc cổ đại, rồng được xem là vị thần cai quản mây mưa, người xưa thông qua tế lễ rồng để cầu mong mưa thuận gió hòa, ngũ cốc phong thu dồi dào.
随着历史的发展,龙逐渐成为了至高无上皇权的象征,皇帝被称为“真龙天子”,其衣服被称为“龙袍”。Suízhe lìshǐ de fāzhǎn, lóng zhújiàn chéngwéile zhìgāowúshàng huángquán de xiàngzhēng, huángdì bèi chēngwèi “zhēnlóng tiānzǐ”, qí yīfú bèi chēngwèi “lóngpáo”.Cùng với sự phát triển của lịch sử, rồng dần trở thành biểu tượng của vương quyền tối cao, hoàng đế được gọi là "Chân long thiên tử", trang phục của ngài gọi là "Long bào".
如今,“龙”不仅是一个部首,更成为了中华民族的文化图腾,中国人也自豪地自称为“龙的传人”。Rújīn, “lóng” bùjǐn shì yīgè bùshǒu, gèng chéngwéile Zhōnghuá mínzú de wénhuà túténg, Zhōngguórén yě zìháo de zìchēng wèi “lóng de chuánrén”.Ngày nay, "Long" không chỉ là một bộ thủ, mà đã trở thành vật tổ văn hóa của dân tộc Trung Hoa, người Trung Quốc cũng tự hào tự xưng là "Truyền nhân của rồng".

213. "Quy" (龜, khi làm bộ thủ thường viết là 龟, đọc là guī)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
龟部是汉字中象征长寿与神圣的部首,意思是乌龟。Guī bù shì hànzì zhōng xiàngzhēng chángshòu yǔ shénshèng de bùshǒu, yìsi shì wūguī.Bộ thủ Quy là bộ thủ tượng trưng cho sự trường thọ và thần thánh trong chữ Hán, có nghĩa là con rùa.
在甲骨文中,“龟”字是一个极其精准的象形字,完整展现了龟的头、壳、四肢和尾巴。Zài jiǎgǔwén zhōng, “guī” zì shì yīgè jíqí jīngzhǔn de xiàngxíngzì, wánzhěng zhǎnxiànle guī de tóu, ké, sìzhī hé wěiba.Trong Giáp cốt văn, chữ "Quy" là một chữ tượng hình cực kỳ chính xác, thể hiện hoàn chỉnh phần đầu, mai, bốn chi và đuôi của con rùa.
古代中国商周时期,龟甲被广泛用于占卜吉凶,称为“甲骨占卜”,这是汉字起源的关键载体。Gǔdài Zhōngguó Shāng Zhōu shíqī, guījiǎ bèi guǎngfàn yòngyú zhānbǔ jíxiōng, chēngwéi “jiǎgǔ zhānbǔ”, zhè shì hànzì qǐyuán de guānjiàn zàitǐ.Thời Thương Chu ở Trung Quốc cổ đại, mai rùa được dùng rộng rãi để bói toán cát hung, gọi là "Giáp cốt bốc từ", đây là vật mang quan trọng khởi nguồn của chữ Hán.
由于龟寿命极长,它被列为中国古代“四灵”之一,不仅象征着长寿,还代表着稳固与智慧。Yóuyú guī shòumìng jí cháng, tā bèi lièwéi Zhōngguó gǔdài “sì líng” zhī yī, bùjǐn xiàngzhēngzhe chángshòu, hái dàibiǎozhe wěngù yǔ zhìhuì.Do rùa có tuổi thọ cực dài, nó được xếp vào một trong "Tứ linh" của Trung Quốc cổ đại, không chỉ tượng trưng cho sự trường thọ, mà còn đại diện cho sự bền vững và trí tuệ.
虽然现代简化字将“龟”字的结构大大简化,但它在文化底蕴中承载的历史厚重感依然不可替代。Suīrán xiàndài jiǎnhuàzì jiāng “guī” zì de jiégòu dàdà jiǎnhuà, dàn tā zài wénhuà dǐyùn zhōng chéngzàide lìshǐ hòuzhònggǎn yīrán bùkě tìdài.Mặc dù chữ giản thể hiện đại đã giản lược đáng kể cấu trúc của chữ "Quy", nhưng cảm giác về bề dày lịch sử mà nó mang trong nền tảng văn hóa vẫn không thể thay thế.

214. "Dược" (龠, đọc là yuè)

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
龠部是二百一十四个部首中的最后一个部首,意思是古代的一种管乐器(排箫)。Yuè bù shì èrbǎi yīshísì gè bùshǒu zhōng de zuìhòu yīgè bùshǒu, yìsi shì gǔdài de yīzhǒng guǎnyuèqì (páixiāo).Bộ thủ Dược là bộ thủ cuối cùng trong số 214 bộ thủ, có nghĩa là một loại nhạc cụ khí (sáo hàng) thời cổ đại.
“龠”字的甲骨文和金文非常奇特,上面像是一排排编组在一起的竹管,下面像是一个带有吹嘴的乐器底座。“Yuè” zì de jiǎgǔwén hé jīnwén fēicháng qítè, shàngmiàn xiàng shì yīpáipái biānzǔ zài yīqǐ de zhúguǎn, xiàmiàn xiàng shì yīgè dàiyǒu chuīzuǐ de yuèqì dǐzuò.Chữ "Dược" trong Giáp cốt văn và Kim văn vô cùng kỳ lạ, phía trên giống như các ống tre được xếp thành hàng với nhau, phía dưới giống như phần đế của nhạc cụ có lỗ thổi.
古人认为,龠发出的声音极其纯正和谐,因此它不仅是乐器,还被赋予了万物和谐、万籁齐鸣的文化内涵。Gǔrén rènwéi, yuè fāchū de shēngyīn jíqí chúnzhèng héxié, yīncǐ tā bùjǐn shì yuèqì, hái bèi fùyǔle wànwù héxié, wànlài qímíng de wénhuà nèihán.Người xưa cho rằng âm thanh phát ra từ cây sáo dược cực kỳ thuần khiết và hòa hợp, do đó nó không chỉ là một loại nhạc cụ mà còn được ban cho hàm nghĩa văn hóa về sự hài hòa của vạn vật, muôn thanh âm cùng vang lên.
在古代度量衡中,“龠”也被用作一种微小的容量单位,据说一龠可以容纳一千二百粒黄米。Zài gǔdài dùliànghéng zhōng, “yuè” yě bèi yòng zuò yīzhǒng wēixiǎo de róngliàng dānwèi, jùshuō yī yuè kěyǐ róngnà yīqiān èrbǎi lì huángmǐ.Trong hệ thống đo lường cổ đại, "dược" còn được dùng làm một đơn vị đo dung tích cực nhỏ, người ta nói rằng một dược có thể chứa được 1.200 hạt kê vàng.
虽然今天以“龠”为部首的字极少且多为生僻字,但作为部首的终章,它用和谐的乐音为汉字树画上了完美的句号。Suīrán jīntiān yǐ “yuè” wèi bùshǒu de zì jí shǎo qiě duō wèi shēngpìzì, dàn zuòwéi bùshǒu de zhōngzhāng, tā yòng héxié de yuèyīn wèi hànzì shù huàshàngle wánměi de jùhào.Mặc dù ngày nay các chữ lấy bộ "Dược" làm bộ thủ vô cùng hiếm và phần lớn là chữ cổ/hiếm gặp, nhưng với tư cách là chương cuối của các bộ thủ, nó đã dùng âm nhạc hòa hợp để vẽ nên dấu chấm hết hoàn hảo cho hệ thống chữ Hán.