Todo
- Review requirement to remove meaning less test cases.
- Test the requirement > test the design > test the code.
- Implement AI review for requirement.
- Preoritize test cases.
- Develop new test cases.
- Review & improve test cases periodically by AI.
- Learn requirement testing and implement AI requirement testing.
Test implementation
- Develop test cases and automated script.
- Schedule tests.
- Build environment close to customers.
- preparing test data.
- verifying & updating bi-directional traceability.
Test execution
- Automate regrestion test.
Test completion
- Missing archive test env.
Kiểm thử cơ bản
Thuật ngữ
Errors: Sai sót do con người. Defects: Lỗi trong sản phẩm. Failures: Sự hỏng, thất bại, tai nạn... có thể xảy ra hoặc không xảy ra do khuyết điểm. Root Causes: Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Validation: Xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Làm đúng đề bài. Verification: Kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng yêu cầu không. Làm bài một cách đúng đắn. Static testing - Kiểm thử tĩnh: Kiểm tra mà không chạy chương trình. Dynamic testing - Kiểm thữ động: Kiểm tra thông qua cách chạy chương trình. Test cases: Một bộ dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi. Test suites: Một tập hợp các test cases. Test plan: Một tài liệu mô tả cách thức thực hiện kiểm thử. Traceability - Khả năng truy nguyên: Liên kết giữa các yêu cầu, thiết kế, mã nguồn, kiểm thử. Test coverage: Phần trăm mã nguồn được kiểm thử.
Mục tiêu kiểm thử
- Tìm kiếm lỗi trong sản phẩm.
- Nâng cao độ tin cậy của phần mềm.
- Đảm bảo các yêu cầu của phần mềm được thỏa mãn.
- Kiểm tra các vấn đề như hợp đồng, pháp lý, quy định.
- Cung cấp thông tin đến các bên liên quan.
- Xác minh rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi.
Kiểm thử và gỡ lỗi
Kiểm thử để tìm ra lỗi, gỡ lỗi để sửa lỗi. Gỡ lỗi là một hoạt động phát triển phần mềm, không phải kiểm thử.
Bảo đảm chất lượng và kiểm thử
Bảo đảm chất lượng là một quy trình. Kiểm thử là một phần trong quy trình.
Tài liệu tham khảo
- ISO/IEC/IEEE 29119 Software Testing Standard. Part 2: Test Processes.