Hòa âm thực hành: nền tảng và viết bè
Tự học và viết bè — hát cùng, thổi cùng các con
Tài liệu tự học dành cho người dạy, có thể chia sẻ với phụ huynh và đồng nghiệp. Tài liệu gồm hai phần: nền tảng lý thuyết và các bài viết bè (trang này, Bài 1–20) và tiến trình thực hành cho lớp cùng cách chọn bài, quy trình viết – nghe – sửa bản phối.
Nội dung này viết cho một lớp nhỏ học nhạc bằng hát và thổi sáo, nhưng các bài tập chỉ cần giọng, một cây đàn để lấy cao độ và vài vật để gõ nhịp.
Mục lục nhanh: A. Nền tảng, cơ bản (Bài 1–7) · B. Viết hai bè, trung cấp – trọng tâm (Bài 8–14) · C. Nâng cao (Bài 15–20).
0. Cách dùng tài liệu
- Đọc ít, làm rõ một việc. Mỗi tuần chọn một mục tiêu cho mình và một mục tiêu cho lớp. Một tuần tốt có thể chỉ là nghe ra chỗ bè nền bị kéo theo giai điệu và tìm được cách tập lại.
- Hát trước, viết sau. Mọi ví dụ dưới đây đều phải được hát hoặc thổi lên trước khi tin vào giấy. Kiểm đủ phách và đúng quãng không thay thế việc nghe.
- Vài ô nhịp là đủ. Tài liệu chỉ dùng 4–8 ô cho mỗi ví dụ. Không cần ký âm cả bài, không cần phần mềm.
- Học cụ hiện có. Nhạc cụ của lớp: đàn ghi-ta (lấy cao độ, đệm hợp âm), trống cajon (giữ nhịp), recorder tông C; thêm giấy, bút chì và giọng. Không cần mua thêm sáo, sách hay phần mềm.
- Tách hai lộ trình. Phần A–C là việc tự học của người dạy. Phần D là việc của lớp, không phải điều kiện để trẻ hát. Trẻ chỉ gặp lý thuyết ở mức đủ dùng: nghe, làm, gọi tên sau khi đã làm được.
- Đặt âm nhạc thành một phiên ngắn, có nghỉ giọng. Khung 20 phút dùng được: khoảng 18 phút hoạt động xen kẽ nghe/nghỉ và 2 phút cất đồ. Sang phần thực hành còn có các phiên 8 và 15 phút để rút gọn khi ngày học chật.
Quy ước gọi tên trong tài liệu: C4 = Đô giữa; số tăng khi lên quãng tám (B4 rồi C5). Trường độ tính theo phách của nhịp 4/4: nốt tròn = 4 phách, trắng = 2, đen = 1, móc đơn = ½.
Phần A — Nền tảng
Mục tiêu phần A: nghe và gọi được tên những gì mình đang hát; đọc được một giai điệu ngắn; hiểu hợp âm và chức năng vừa đủ để chọn nốt cho bè. Phần này là gốc cho toàn bộ phần sau.
Bài 1 — Nhịp, phách, trường độ: chỗ nào là điểm tựa
Nguyên tắc. Phách là nhịp đập đều có thể bước theo. Trong nhịp 4/4, bốn phách có sức nặng khác nhau: phách 1 mạnh, phách 2 nhẹ, phách 3 mạnh vừa, phách 4 nhẹ. Đây là chỗ quan trọng nhất khi viết bè: cùng một nốt đặt ở phách 1 và phách 2 nghe rất khác nhau.
Ví dụ ô nhịp 4/4
| Phách | 1 (mạnh) | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Nốt | E4 đen | G4 đen | G4 trắng | (nốt trắng kéo hết phách 4) |
Tổng: 1 + 1 + 2 = 4 phách. Nốt trắng ở cuối nghĩa là tiếng hát không được lặp lại ở phách 4; hơi vẫn chạy, tay vẫn giữ nhịp.
Ví dụ có dấu lặng
| Phách | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Nốt | C4 đen | lặng đen | E4 trắng | (kéo hết phách 4) |
Tổng: 1 + 1 + 2 = 4. Trong phách lặng, tay vẫn vẽ nhịp nhưng không phát tiếng. Bỏ dấu lặng thì bè vào sớm và không còn chạm đúng chỗ với bè kia.
Lỗi thường gặp
- Hát lại nốt trắng ở phách sau vì tai “muốn” nghe tiếng mới.
- Đếm nhẩm nhưng chân đứng im, nên sau hai ô là lệch.
- Khi lên nốt cao thì tự động hát nhanh hơn. Tốc độ phải do tay giữ, không do cao độ.
- Cộng phách bằng “số nốt” thay vì số phách (một nốt trắng là hai phách, không phải một).
Bài tập 1. (a) Viết hai ô 4/4 sao cho ô 1 có một nốt đen, một nốt trắng và một dấu lặng; ô 2 có hai nốt đen và một nốt trắng. (b) Vỗ và hát tên nốt cả hai ô ở tốc độ chậm, rồi giữ tốc độ đó khi đứng dậy hát lại.
Đáp án gợi ý. (a) Ô 1: C4 đen | E4 trắng | lặng đen = 1 + 2 + 1 = 4. Ô 2: G4 đen | F4 đen | E4 trắng = 1 + 1 + 2 = 4. (b) Không có đáp án cố định, nhưng có hai điều kiện: chân không đổi tốc độ, và nốt trắng không được hát lại tiếng.
Bài 2 — Cao độ và ký âm: nốt nào vang cùng nốt nào
Nguyên tắc. Ký âm chỉ đúng cao độ khi có khóa nhạc. Khóa Sol cuộn quanh dòng G4; năm dòng từ dưới lên là E4–G4–B4–D5–F5; bốn khe là F4–A4–C5–E5; C4 nằm trên dòng phụ đầu tiên dưới khuông. Khi hát, bàn tay vẽ cao/thấp chỉ là hỗ trợ, không thay việc nghe.
Cao độ ghi khác âm thực — điều người viết bè phải nhớ
- Ghi-ta: viết cao hơn âm thực một quãng tám. Vị trí hay dùng (âm thực): C4 dây 2 ngăn 1; D4 dây 2 ngăn 3; E4 dây 1 buông; F4 dây 1 ngăn 1; G4 ngăn 3; A4 ngăn 5; B4 ngăn 7; C5 ngăn 8.
- Recorder: soprano thường ghi thấp hơn âm vang một quãng tám (viết C4, vang C5); tenor thường ghi đúng âm thực (C4 vang C4). Cả soprano và tenor đều có loại tông C. Vì vậy xác nhận “recorder tông C” chưa đủ suy ra loại, hệ bấm hay cách ghi trên bản nhạc lớp; phải đối chiếu nhạc cụ và bản cụ thể (D.4).
- Sáo trúc: mỗi cây sáo có tông riêng; âm vực thường khoảng hai quãng tám. Không suy tông sáo từ độ dài hay tên nốt bấm quen tay. Muốn biết cây sáo đang ở tông nào, phải thử bằng một nốt chuẩn (đàn hoặc nhạc cụ đã biết chắc).
- Hệ quả khi phối: hai người “cùng bấm nốt Đô” trên hai cây sáo khác tông có thể vang hai cao độ khác nhau. Cần quy về âm thực và chọn/chuyển từng bè phù hợp. Nhạc cụ khác tông vẫn có thể hòa tấu; khi chưa xác định cao độ thì tập riêng/đối đáp để nghe, chưa kết luận bè khớp nhau.
Lỗi thường gặp. Viết bè theo nốt “trông đẹp trên giấy” nhưng quên nhạc cụ vang khác một quãng tám; hoặc nghe đàn một nốt rồi bảo trẻ hát đúng nốt đó trong khi ghi-ta đang vang thấp hơn nốt viết một quãng tám.
Bài tập 2. Hát C–E–G–E–C trong vùng giọng dễ chịu, không đàn. Sau đó đàn kiểm từng nốt và ghi lại: nốt nào hát chệch rõ nhất. Đáp án gợi ý. Cao độ cần hát là C–E–G–E–C; nốt nào chệch chỉ xác định được từ lượt hát thật, không suy trước là G4 hay E4. Ghi “chệch lên hay chệch xuống” quan trọng hơn ghi “sai”.
Bài 3 — Quãng: con số và chất lượng
Nguyên tắc. Quãng có hai mặt: số bậc (đếm cả hai đầu: C đến E là quãng ba) và chất lượng (số bán cung). Hai quãng cùng số có thể khác chất và nghe khác nhau. Quãng hòa âm là hai nốt cùng lúc; quãng giai điệu là hai nốt lần lượt.
| Quãng | Số bán cung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quãng hai trưởng | 2 | C4–D4, F4–G4 |
| Quãng hai thứ | 1 | E4–F4 |
| Quãng ba trưởng | 4 | C4–E4, D4–F#4 |
| Quãng ba thứ | 3 | C4–Eb4, D4–F4, A4–C5 |
| Quãng bốn đúng | 5 | C4–F4 |
| Quãng năm đúng | 7 | C4–G4 |
| Quãng sáu trưởng | 9 | C4–A4, G4–E5 |
| Quãng sáu thứ | 8 | E4–C5 |
| Quãng bảy trưởng | 11 | C4–B4 |
| Quãng tám đúng | 12 | C4–C5 |
Điều cần nhớ khi viết hai bè. Quãng ba và quãng sáu nghe “mềm”, thường dùng cho bè phụ. Quãng năm và quãng tám nghe “chắc”, dùng cho điểm tựa, điểm kết, đầu câu. Trong bài tập đối âm nghiêm ngặt, quãng hai/bảy là nghịch và phải xử lý theo loại bài; trong bản phối có hợp âm bảy hoặc màu khác, chức năng có thể khác. Riêng quãng bốn đúng (C4–F4) có một điểm dễ nhầm: trong đối âm hai bè nghiêm ngặt, quãng bốn với bè thấp bị coi là nghịch. Ở nhiều bè, quãng bốn giữa hai bè trên có thể phù hợp; thêm bè hoặc hợp âm đệm không tự động giải quyết quãng bốn với bass. Cần xét toàn bộ chồng âm và cách đi tiếp.
Lỗi thường gặp. Gọi tên quãng chỉ theo số bậc (“quãng ba”) mà quên chất lượng, nên hai chỗ rất khác nhau bị xem là một; hoặc nghe quãng ba đẹp rồi dùng liên tục cho cả bài.
Bài tập 3. Ký âm hoặc ghi tên nốt và cho biết chất lượng: (a) C4–E4; (b) C4–Eb4; (c) C4–G4; (d) D4–F4; (e) E4–F4; (f) C4–B4.
Đáp án gợi ý. (a) ba trưởng (4 bán cung); (b) ba thứ (3); (c) năm đúng (7); (d) ba thứ (3); (e) hai thứ (1); (f) bảy trưởng (11).
Bài 4 — Thang âm và giọng: bài hát đang ở đâu
Nguyên tắc. Thang âm trưởng có công thức: 1 cung – 1 cung – ½ cung – 1 cung – 1 cung – 1 cung – ½ cung (W-W-H-W-W-W-H). Thang âm thứ tự nhiên: W-H-W-W-H-W-W. Muốn biết một bài ở giọng nào, đừng chỉ đếm nốt: hát câu kết và nghe nốt nào là “nhà”.
| Giọng | Bộ nốt | Nốt cần chú ý |
|---|---|---|
| Đô trưởng (C) | C–D–E–F–G–A–B | không có dấu hóa |
| Sol trưởng (G) | G–A–B–C–D–E–F# | F# |
| Fa trưởng (F) | F–G–A–Bb–C–D–E | Bb |
| La thứ (Am) | A–B–C–D–E–F–G | cùng bộ nốt với C, khác nốt tựa |
Ngũ cung. Một bài ngũ cung có thể dùng bộ nốt khác nhau: C–D–E–G–A (không có F, B) là một bộ thường gặp; C–D–F–G–A là bộ khác. Trong thực hành truyền thống, các tên Hò–Xự–Xang–Xê–Cống gắn với làn điệu và ngữ cảnh riêng, không có một bảng đổi cố định cho mọi bài. Vì vậy: không coi mọi bài ngũ cung là cùng một bộ nốt, và cũng không ép mọi câu ngũ cung vào vòng I–IV–V. Việc đầu tiên là nghe nốt tựa và các nốt hay dừng.
Lỗi thường gặp. Nghe bài ở Đô trưởng rồi ghép vòng hợp âm của Đô trưởng cho một bài thực ra nghiêng về La thứ; hoặc thấy có nốt F, B thì kết luận “bài này bảy âm” mà không nghe.
Bài tập 4. (a) Viết bộ nốt của Sol trưởng và Fa trưởng. (b) Câu nhạc sau ở Đô trưởng hay La thứ: E4 đen – D4 đen – C4 trắng | A3 tròn (hai ô 4/4, mỗi ô 4 phách)? Nghe rồi trả lời.
Đáp án gợi ý. (a) G: G–A–B–C–D–E–F#; F: F–G–A–Bb–C–D–E. (b) Nốt kết A gợi La thứ, nhưng bốn nốt chưa đủ xác định duy nhất giọng; cần hòa âm và ngữ cảnh trước/sau. Đây là ví dụ để thấy “cùng bộ nốt, khác nốt tựa”.
Bài 5 — Hợp âm ba, đảo và nốt thấp nhất
Nguyên tắc. Hợp âm ba gồm ba nốt xếp theo quãng ba chồng: nốt gốc – nốt ba – nốt năm. Đảo hợp âm là khi nốt thấp nhất không còn là nốt gốc.
| Hợp âm | Nốt | Chất lượng |
|---|---|---|
| C | C–E–G | trưởng |
| Dm | D–F–A | thứ |
| Em | E–G–B | thứ |
| F | F–A–C | trưởng |
| G | G–B–D | trưởng |
| Am | A–C–E | thứ |
| Bdim | B–D–F | giảm |
| G7 | G–B–D–F | bảy át |
Đảo: C ở thế gốc là C–E–G (C thấp nhất); C/E là E–G–C (E thấp nhất); C/G là G–C–E (G thấp nhất). Tên “C/E” đọc là “hợp âm C, nốt E ở bè thấp nhất”. Đảo không đổi tên hợp âm, chỉ đổi màu và độ “đứng” của bè thấp.
Điều tối quan trọng cho người viết hai bè. Một hợp âm đầy đủ có ba nốt, nhưng hai người hát chỉ tạo được hai nốt cùng lúc. Khi đó tên hợp âm là ý định phối, không phải điều tai buộc phải nghe đủ. Vì vậy đừng bắt trẻ hát thêm nốt cho “đủ hợp âm”.
Lỗi thường gặp. Nghe hợp âm rồi gán cảm xúc cố định (trưởng = vui, thứ = buồn) — cách gán này không dùng được khi viết bè; hoặc lẫn “nốt gốc” với “nốt thấp nhất”.
Bài tập 5. (a) Viết nốt của Dm, Em, F, G7, Am. (b) Viết ba cách xếp C (thế gốc, đảo 1, đảo 2) và khoanh nốt thấp nhất mỗi cách.
Đáp án gợi ý. (a) D–F–A; E–G–B; F–A–C; G–B–D–F; A–C–E. (b) C–E–G (C thấp nhất); E–G–C (E thấp nhất); G–C–E (G thấp nhất).
Bài 6 — Chức năng và kết câu: vì sao câu nhạc muốn dừng
Nguyên tắc. Trong hòa âm điệu tính kiểu phương Tây, các hợp âm thường được nghe theo ba vai:
- Chủ (T): I, vi (và iii trong một số ngữ cảnh) — điểm tựa, nơi câu nhạc “ở nhà”.
- Chuẩn bị (S / PD): IV, ii — tạo đà trước khi về.
- Át (D): V, vii° — tạo sức hút về chủ.
Chức năng phụ thuộc ngữ cảnh, không chỉ tên hợp âm. Ở Đô trưởng: T = C, Am; PD = Dm, F; D = G, Bdim, G7.
Kết câu (cadence). Cần cả giai điệu lẫn bè thấp, không chỉ hợp âm:
- Kết hoàn toàn (PAC): V–I, cả hai ở thế gốc, giai điệu kết ở bậc 1 (Đô). Ví dụ: G–C, giai điệu kết C4 hoặc C5.
- Kết không hoàn toàn (IAC): V–I không đáp ứng đầy đủ điều kiện PAC, chẳng hạn giai điệu kết ở bậc 3/5 hoặc một hợp âm ở thế đảo.
- Kết nửa (HC): dừng trên V (G), nghe như còn chờ.
- Kết plagal: IV–I (F–C), nghe “amen”, mềm.
- Kết lừa: V–vi (G–Am), tưởng về C nhưng rẽ sang Am.
Hai nốt hay được nhắc. Trong G7 (G–B–D–F) ở Đô trưởng: B hút lên C, F hút xuống E. Đó là lý do nhiều câu kết viết F–E trên nền G7–C.
Lỗi thường gặp. Dừng ở V rồi tưởng là đã kết; hoặc đổi hợp âm cuối sang Am mà không nghe điểm kết đổi hướng; hoặc gọi mọi chỗ dừng là “kết hoàn toàn”.
Bài tập 6. Viết hai kết cho câu nhạc kết bằng nốt E4: (a) C–F–G7–C, (b) C–F–G7–Am. Nghe và ghi một khác biệt cụ thể (không chỉ “vui/buồn”).
Đáp án gợi ý. (a) Kết về chủ, giai điệu kết E4 là kết không hoàn toàn (IAC) theo quy ước. (b) Hợp âm cuối là Am (vi), kết lừa; giai điệu vẫn E4 nhưng điểm đến đổi. Khác biệt cụ thể có thể là: bản (b) nghe còn muốn hát tiếp.
Bài 7 — Các kiểu thêm bè: chọn cách nào cho việc gì
| Cách | Nghe ra sao | Dùng khi | Tránh khi |
|---|---|---|---|
| Đồng giọng | Một đường dày lên | Lớp mới tập, câu cần rõ lời | Muốn nghe hai đường |
| Âm nền (giữ/lặp một nốt) | Một lớp đứng yên dưới giai điệu | Cần chỗ tựa, giữ nhịp nội bộ | Nền che giai điệu hoặc giữ liên tục không lấy hơi |
| Mẫu lặp (ostinato) | Một hình ngắn nhắc mãi | Tạo chuyển động, dễ nhớ | Mẫu lấn nhịp hoặc chạy theo giai điệu |
| Quãng ba / sáu | Hai đường song hành mềm | Câu ngắn, muốn “dày” nhanh | Dùng cả bài, nghe như một đường bị nhân đôi |
| Bè độc lập | Hai đường cùng sống | Khi mỗi bè tự hát riêng được | Khi lớp chưa giữ nổi một bè |
| Hát vòng / canon | Cùng giai điệu vào lệch nhau | Bài có câu đủ khép kín | Giai điệu có nốt chồng nhau nghe chói |
Hai chuyện hay lẫn
- Hai bè khác hai hợp âm. Hai người hát hai nốt chỉ tạo hai nốt. Muốn “nghe ra C” thì có thể chỉ cần E và G (hoặc C và E), không nhất thiết ba người.
- Hòa âm khác đối âm. Hòa âm quan tâm chuỗi hợp âm dưới giai điệu; đối âm quan tâm hai đường cùng sống. Cùng một bản có thể phân tích theo cả hai cách; bài tập đối âm chỉ là sân tập cho quan hệ giữa các đường, không phải luật cho mọi bài hát.
Phạm vi quy tắc cổ điển. Tránh quãng năm và quãng tám song song là quy tắc của bài tập phong cách cổ điển nghiêm ngặt (giữ cho hai đường nghe độc lập). Nó là công cụ tốt để luyện tai, nhưng không phải lệnh cấm cho dân ca, nhạc đại chúng hay mọi bản phối cho trẻ. Khi nghe chưa thuyết phục, dùng nó như câu hỏi: “chỗ này nghe như hai đường hay một đường bị dày lên?”
Bài tập 7. Với giai điệu 2 ô: E4 đen, G4 đen, E4 trắng | D4 đen, E4 đen, C4 trắng (hợp âm C | C), viết ba phương án: (a) âm nền; (b) mẫu lặp hai nốt; (c) quãng ba. Hát thử từng phương án.
Đáp án gợi ý. (a) Giữ C4 suốt hai ô (lấy hơi lại mỗi ô nếu cần). (b) C4–G4 lặp theo nốt trắng hoặc nốt đen. (c) C4–E4–C4 | B3–C4–A3 tạo các quãng ba về mặt khoảng cách, nhưng B3 và A3 không thuộc hợp âm C, và A3 cuối khiến câu chưa kết trên hòa âm C đã cho. Đây là phương án cơ học cần sửa, không phải đáp án phối hoàn chỉnh. Có thể đổi ô 2 thành C4 đen – C4 đen – C4 trắng: D4 là nốt kề có nhấn ở đầu ô trong đường E4–D4–E4 qua vạch nhịp, kết C4/C4. Cần nghe riêng chỗ nhấn này; đây không phải mẫu nốt nghịch chỉ ở phách yếu của bài tập nhập môn. Không bắt giữ quãng ba cả câu. Nếu B3/A3 quá thấp, chọn bè khác hoặc chuyển giọng vừa mức; không tự đẩy cả bài lên một quãng tám vì có thể quá cao.
Từ vựng gọn (dùng khi đọc nguồn tiếng Anh)
Cao độ = pitch; tiết tấu = rhythm; phách = beat; nhịp = meter; ô nhịp = measure/bar; đồng giọng = unison; bè = part; hát không nhạc cụ = a cappella; hát vòng = round; canon = bè bắt chước theo quy tắc; âm nền giữ/lặp = drone; mẫu lặp = ostinato; quãng = interval; hợp âm ba = triad; nốt gốc = root; nốt thấp nhất = bass note; đảo = inversion; nốt thuộc hợp âm = chord tone; nốt ngoài hợp âm = non-chord tone; chủ âm = tonic; át = dominant; chuẩn bị = predominant; kết = cadence; chuyển điệu = modulation; dẫn bè = voice leading; đối âm = counterpoint; chuyển động cùng chiều = similar motion; ngược chiều = contrary motion; song song = parallel motion; một bè đứng yên = oblique motion; toàn khoảng = range; vùng thường dùng = tessitura.
Lưu ý khi đọc: không dịch mọi chữ “harmony” thành “hợp âm” — tùy câu, nó có thể chỉ hệ thống hòa âm hoặc sự kết hợp âm thanh nói chung.
Phần B — Viết hai bè (phần trọng tâm)
Mục tiêu phần B: từ một giai điệu ngắn, tự viết được bè thứ hai hát được, nghe được, và biết sửa sau khi ghép. Đây là phần cần đầu tư nhiều thời gian nhất; các phần sau chỉ mở rộng từ đây.
Bài 8 — Chiều dọc: chọn nốt theo hợp âm và theo phách
Nguyên tắc bốn bước
- Hát giai điệu, khoanh nốt dài và nốt ở phách mạnh.
- Đặt một hợp âm cho mỗi ô (hoặc mỗi hai ô), chỉ dựa trên những nốt thật sự nghe thấy ở phách mạnh.
- Chọn nốt cho bè mới: phách mạnh dùng nốt thuộc hợp âm; phách yếu có thể dùng nốt đi qua hoặc nốt kề.
- Nghe lại từng cặp nốt ở chỗ đổi hợp âm trước khi nghe cả câu.
Ví dụ trọn vẹn 4 ô (giai điệu giả định để luyện, không phải trích bài nào)
| Ô | Hợp âm dự kiến | Giai điệu (bè trên) | Bè dưới (phương án dễ) |
|---|---|---|---|
| 1 | C | E4 đen – G4 đen – E4 trắng | C4 (nốt tròn) |
| 2 | Am | A4 đen – G4 đen – A4 trắng | C4 (nốt tròn) |
| 3 | Dm | D4 đen – E4 đen – F4 trắng | D4 (nốt tròn) |
| 4 | C | E4 đen – D4 đen – C4 trắng | C4 (nốt tròn) |
Kiểm trên giấy. Từng ô đủ 4 phách (1 + 1 + 2). Các quãng dọc lần lượt:
- Ô 1: C4–E4 = ba trưởng; C4–G4 = năm đúng; C4–E4 = ba trưởng.
- Ô 2: C4–A4 = sáu trưởng; C4–G4 = năm đúng; C4–A4 = sáu trưởng.
- Ô 3: D4–D4 = đồng âm; D4–E4 = hai trưởng; D4–F4 = ba thứ.
- Ô 4: C4–E4 = ba trưởng; C4–D4 = hai trưởng; C4–C4 = đồng âm.
Lý do chọn nốt. C4 là nốt gốc của C ở ô 1, làm nền cho E4 và G4; sang ô 2 C4 là nốt ba của Am, giữ được nốt chung. Ô 3 D4 là nốt gốc Dm; ô 4 về C4. G4 ở ô 2 là nốt kề dưới trong A4–G4–A4; E4 ở ô 3 là nốt lướt D4–E4–F4; D4 ở ô 4 là nốt lướt E4–D4–C4. Cả ba ở phách 2. Nốt không thuộc hợp âm vẫn có thể tạo quãng thuận với một bè riêng (G4/C4 là quãng năm); phải xét cả hợp âm và đường đi.
Lỗi thường gặp
- Chọn nốt theo “quãng ba cho đẹp” ở mọi chỗ, dẫn tới bè dưới chạy theo giai điệu và những chỗ đổi hợp âm bị chói.
- Đặt nốt ngoài hợp âm rơi vào phách mạnh rồi đứng lâu ở đó.
- Đổi hợp âm giữa lúc bè dưới đang giữ một nốt dài, không nghe lại cặp nốt tại chỗ đổi.
- Viết nốt thấp cho “đủ ba nốt hợp âm” trong khi lớp chỉ có hai bè.
Bài tập 8. Với ví dụ trên, thử đổi ô 2 sang hợp âm F (F–A–C). Bè dưới nên là nốt nào? Hát và nghe.
Đáp án gợi ý. Có thể giữ C4 (nốt năm của F) hoặc thử F4 (nốt gốc): A4–G4–A4 trên F4 tạo ba trưởng – hai trưởng – ba trưởng. G4 là nốt kề yếu, giải quyết trở lại A4. Kiểm cả đường bè khi vào ô 3: nếu F4 xuống D4 đồng thời A4 xuống D4, đây không phải mẫu đối âm nghiêm ngặt tránh cùng chiều vào quãng hoàn hảo; dùng để so màu trong bản phối có hợp âm rồi nghe lại.
Bài 9 — Chiều ngang: mỗi bè phải là một đường hát được
Nguyên tắc. Trước khi kiểm quãng dọc, hãy kiểm từng bè như một bài hát nhỏ:
- Có một đỉnh rõ, không lên xuống liên tục.
- Chủ yếu đi bước; bước nhảy dùng để đổi vùng hoặc tạo điểm nhấn, và sau bước nhảy lớn nên trả về bước liền.
- Không lặp một nốt quá lâu nếu không có lý do (giữ âm nền là lý do hợp lệ).
- Bè dưới thường ít nốt hơn và ít nhảy hơn bè trên.
- Hai bè không cắt nhau (bè dưới không vượt lên trên bè trên) và không quá xa nhau: với hai bè trẻ, giữ trong khoảng một quãng tám, xa nhất là một quãng mười.
Bốn kiểu chuyển động giữa hai bè
| Kiểu | Nghĩa | Khi nào hay dùng |
|---|---|---|
| Song song | Hai bè đi cùng hướng, cùng số quãng | Quãng ba/sáu ngắn; dễ bị “dính” nếu dùng lâu |
| Cùng chiều (similar) | Cùng hướng, khác số quãng | Đi bình thường; tránh cùng chiều vào quãng năm/tám |
| Ngược chiều | Một lên, một xuống | Chỗ đổi hợp âm, chỗ kết; giữ hai bè nghe rõ riêng |
| Đứng yên (oblique) | Một bè giữ nốt | Âm nền, hoặc khi bè kia nhảy xa |
Ví dụ chiều ngang (dùng lại ví dụ Bài 8, bè dưới C4–C4–D4–C4). Bè dưới gần như đứng yên: điều đó hợp lệ cho lớp mới tập, nhưng nếu dùng nhiều bài sẽ nhàm. Cách làm dày vừa phải: đổi ô 3 thành D4 (đã có), thêm một nốt ở ô 2 nếu vùng giọng cho phép, hoặc để bè dưới nghỉ một ô rồi vào lại — im lặng cũng là một phần của đường.
Lỗi thường gặp. Bè dưới chỉ toàn bước nhảy; hai bè luôn đi cùng chiều; bè dưới đổi nốt quá nhiều; bè dưới vượt lên trên bè trên ở chỗ lấy hơi.
Bài tập 9. Lấy bè dưới của Bài 8 (C4–C4–D4–C4). (a) Đánh dấu những chỗ hai bè đi ngược chiều. (b) Thử cho giai điệu lên C5 ở nốt cuối hoặc ở nốt nhấn của ô 4, giữ bè dưới ở C4, rồi nghe lại.
Đáp án gợi ý. (a) Trong từng ô, bè dưới giữ nên là chuyển động đứng yên. Ranh giới ô 2→3: bè trên A4 xuống D4, bè dưới C4 lên D4 — ngược chiều tới đồng âm. Ô 3→4: F4 xuống E4 và D4 xuống C4 — cùng chiều. (b) Nếu đổi nốt đầu ô 4 thành C5, bè trên F4 lên C5 và bè dưới D4 xuống C4 là ngược chiều vào quãng tám. Nếu chỉ đổi nốt cuối ô 4, bè dưới đã đứng ở C4 nên đó là chuyển động đứng yên, không phải ngược chiều. Phải kiểm C5 có vừa giọng trước khi dùng.
Bài 10 — Dẫn bè: nốt hút về đâu, và phạm vi của luật cổ điển
Nốt có sức hút. Trong Đô trưởng:
- B (bậc 7) hút lên C.
- F (bậc 4) hút xuống E khi đang ở trên hợp âm G hoặc G7.
- D có thể xuống C hoặc lên E; chọn theo đường hát, không theo luật cứng.
Quãng năm và quãng tám song song. Trong đối âm hai bè nghiêm ngặt, hai quãng năm đúng liên tiếp hoặc hai quãng tám liên tiếp làm hai đường “dính” thành một, nên bị tránh; đi vào quãng năm/tám bằng cùng chiều (quãng ẩn) cũng bị tránh. Đây là quy tắc của bài tập, giúp tai phân biệt hai đường. Với dân ca, nhạc có hợp âm đệm hoặc phối hiện đại, quãng năm song song có thể là màu có chủ ý. Người viết cần biết mình đang ở sân chơi nào.
Ba bè trở lên (chuẩn bị cho sau này). Khi có ba bè, các quy tắc dày lên: không để hai bè cùng nhảy vào một nốt giống nhau trừ khi có chủ ý; giữ khoảng cách giữa các bè đều; đừng để bè giữa và bè trên cùng lúc nhảy xa cùng hướng. Với một lớp nhỏ, ba bè chỉ nên là phần thử ngắn (xem phần thực hành), không phải mục tiêu.
Lỗi thường gặp. Bê nguyên luật “cấm quãng năm song song” để sửa một bài dân ca, hoặc ngược lại, dùng song song quãng tám khắp bài rồi ngạc nhiên vì “nghe như một bè”.
Bài tập 10. Hai bè: trên B4–C5; dưới G4–C4. (a) Cho biết quãng dọc hai chỗ. (b) Nhận xét hướng chuyển động. (c) Thử đổi bè dưới thành G4–E4 và nghe lại.
Đáp án gợi ý. (a) G4–B4 = ba trưởng; C4–C5 = quãng tám. (b) B đi lên, G đi xuống: ngược chiều vào quãng tám, nghe “chắc” và đúng chỗ kết. (c) G4–E4: quãng dọc thành ba trưởng rồi sáu thứ; câu nghe mềm hơn nhưng kém “đóng” hơn — cả hai đều dùng được, tùy câu muốn kết hay muốn mở.
Bài 11 — Nốt ngoài hợp âm: dùng để đi, không để dừng
| Loại | Cách đi | Dùng ở đâu |
|---|---|---|
| Nốt lướt (passing) | Giữa hai nốt hợp âm, đi bước | Phách yếu; rất hay dùng |
| Nốt kề (neighbor) | Đi bước lên hoặc xuống rồi trở về nốt cũ | Phách yếu |
| Nốt treo (suspension) | Giữ nốt cũ khi hợp âm đổi, rồi giải quyết xuống bước | Chỗ kết câu, phách mạnh |
| Nốt sớm (anticipation) | Vào trước nốt của hợp âm sau | Cuối câu |
| Nốt thoát (escape) | Đi bước vào, nhảy ra theo hướng ngược lại | Trang trí, ít dùng |
| Nốt dựa (appoggiatura) | Nhảy vào ở phách mạnh rồi đi bước ra | Chỗ cần nhấn cảm xúc |
Phạm vi thực hành. Bài đầu dùng nốt lướt/nốt kề ngắn, ở phách yếu và có chỗ giải quyết rõ. Đây là giới hạn luyện tập, không phải luật mọi nốt ngoài hợp âm đều ngắn/yếu: nốt treo và nốt dựa có thể ở phách mạnh.
Ví dụ. Trên nền C, E4–F4–G4 có F4 là nốt lướt; E4–F4–E4 có F4 là nốt kề. Chọn trường độ để F ở phách yếu khi tập bước đầu. Hai đường đi là hai ví dụ khác nhau, không gọi F trong cùng một chuỗi vừa lướt vừa kề.
Lỗi thường gặp. Đặt nốt lướt ở phách mạnh; cho trẻ hát nốt lướt to và dài; dùng quá nhiều nốt ngoài hợp âm trong một ô.
Bài tập 11. Viết bè dưới cho giai điệu: E4–F4–G4–E4 (mỗi nốt đen, trên nền C). Bè dưới chỉ dùng C4 và D4, sao cho D4 rơi vào phách yếu và đi bước.
Đáp án gợi ý. Bè dưới C4 | D4 | C4 | C4, mỗi nốt đen: D4 ở phách 2, đi C4–D4–C4 nên là nốt kề trên so với nền C. Quãng dọc lần lượt ba trưởng, ba thứ, năm đúng, ba trưởng. D4 không thuộc C dù D4/F4 tạo quãng ba thuận. Phương án C4–C4–D4–C4 đưa D4 vào phách 3 (mạnh vừa), không đáp ứng đề “phách yếu”.
Bài 12 — Đối âm nhập môn: một nốt đối một nốt
Sân tập cổ điển gọi là “loại một” (first species): một nốt tròn đối một nốt tròn, hai bè. Mục đích không phải để viết nhạc đẹp, mà để tai học cách hai đường cùng sống. Các điều kiện chính (theo Open Music Theory):
- Bắt đầu thuận hoàn hảo: đồng âm, quãng tám, hoặc quãng năm khi viết bè trên; kết ở đồng âm/quãng tám trên chủ âm.
- Ưu tiên quãng ba, sáu ở giữa; không quá ba quãng ba hoặc ba quãng sáu liên tiếp (tính cùng loại dù trưởng/thứ khác nhau). Quãng năm, tám dành cho điểm tựa; đồng âm chỉ ở đầu/cuối bài loại một.
- Kết: nốt cuối là bậc 1, và hai nốt cuối đi ngược chiều vào điểm kết (nếu bè dưới kết D–C thì bè trên kết B–C, tạo quãng sáu rồi quãng tám).
- Tránh hai quãng năm cùng cỡ liền nhau, hai quãng tám cùng cỡ liền nhau, và tránh đi vào quãng năm/tám bằng cùng chiều.
- Không cắt bè; không để bè này nhảy qua nốt vừa hát của bè kia.
- Mỗi bè có một đỉnh riêng, và hai đỉnh không nên trùng nhau.
- Khoảng cách hai bè không quá một quãng mười hai; thường giữ trong một quãng tám.
Ví dụ 5 ô (bè dưới là “cantus” cho trước, bè trên là bè viết mới)
| Ô | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Bè dưới | C4 | D4 | E4 | D4 | C4 |
| Bè trên | G4 | F4 | G4 | B4 | C5 |
| Quãng dọc | năm đúng | ba thứ | ba thứ | sáu trưởng | tám đúng |
Kiểm. Ô 1 là quãng năm ở đầu (được phép); ô 2–3 là quãng ba; ô 4 là quãng sáu tiến vào quãng tám cuối bằng ngược chiều (B4 lên C5, D4 xuống C4); không có hai quãng năm/tám song song; hai quãng ba liền nhau được phép; hai đỉnh không trùng (bè dưới đỉnh ở ô 3, bè trên đỉnh ở ô 5).
Ví dụ có lỗi để tự sửa. Cùng bè dưới C4–D4–E4–D4–C4, bè trên: G4 | A4 | G4 | E4 | C5.
Đáp án gợi ý. Lỗi 1: ô 1 và ô 2 đều là quãng năm và hai bè cùng đi lên → quãng năm song song. Lỗi 2: ô 4 là quãng hai trưởng (E4 trên D4) nằm ngay phách mạnh → nghịch ở phách mạnh, và nốt E4 bị kẹp giữa hai nốt không đi bước tới đâu. Sửa: đổi ô 2 thành F4 (ba thứ) và ô 4 thành B4 (sáu trưởng) — chính là ví dụ đúng phía trên.
Lỗi thường gặp. Coi bài tập này là “luật của mọi bài hát”; hoặc chấm bài trẻ bằng số lỗi quy tắc thay vì nghe.
Bài tập 12. Viết một bè trên cho cantus C4–D4–E4–D4–F4–D4–C4, kiểm theo danh sách trên rồi hát cùng đàn.
Đáp án gợi ý (một phương án). G4 | F4 | G4 | B4 | A4 | B4 | C5, mỗi ô một nốt tròn. Trên cantus C4–D4–E4–D4–F4–D4–C4, các quãng là năm đúng, ba thứ, ba thứ, sáu trưởng, ba trưởng, sáu trưởng, tám đúng. Chỉ có hai quãng ba liên tiếp; đỉnh cantus F4 ở ô 5, đỉnh bè trên C5 ở ô 7. Kết B4–C5 ngược D4–C4 bằng bước liền, không có quãng năm/tám song song hoặc cắt bè. Đây là bài ngắn luyện quan hệ hai đường; khi viết cantus dài hơn, tiếp tục kiểm hình dáng câu và cao trào theo nguồn.
Bài 13 — Viết bè thứ hai cho giai điệu có lời
Thêm ba điều kiện so với bài tập trên giấy
- Lời. Mỗi tiếng nằm đúng một nốt (trừ chỗ luyến được ghi rõ). Bè mới cũng phải hát rõ lời, không chỉ đúng nốt.
- Hơi. Chỗ lấy hơi phải trùng với chỗ ngắt của câu hoặc dấu lặng, không cắt giữa từ.
- Vùng giọng. Bè mới phải nằm trong vùng trẻ hát thoải mái trong ngày đó; nếu không, chuyển cả bài thay vì sửa lẻ một nốt (sửa lẻ một nốt làm đổi hòa âm).
Quy trình 6 bước cho 4 ô
- Hát giai điệu; đánh dấu phách mạnh và nốt dài.
- Chọn điểm bắt đầu và điểm kết của bè mới (thường là nốt trong hợp âm chủ).
- Viết bè mới ít nốt hơn giai điệu, ưu tiên đi bước và nốt chung.
- Hát riêng bè mới, không đàn đỡ.
- Ghép chậm; dừng ở từng chỗ đổi hợp âm và nghe cặp nốt.
- Sửa một chỗ, giữ bản cũ để so.
Ví dụ đặt lời riêng, một ô 4/4. “Mầm cây thức dậy” có 4 tiếng. Cho bè trên E4–G4–E4–C4, mỗi nốt đen, lần lượt hát Mầm–cây–thức–dậy. Bè dưới có thể hát âm “a” trên C4 tròn (4 phách), ghi rõ đây là âm nền không lời. Nếu muốn bè dưới hát cùng lời thì phải chia tiết tấu cho bốn tiếng, không ngân một nguyên âm tùy ý rồi gọi là đã hát đủ lời. Ví dụ này khác tiết tấu ba nốt của ô 1 Bài 8.
Lỗi thường gặp. Nhồi lời vào bè dưới cho “đủ”; viết bè dưới có nốt cao hơn bè trên; đổi nốt giai điệu cho vừa vùng giọng mà không nghe lại hòa âm; không ghi chỗ lấy hơi nên trẻ hát đứt chữ.
Bài tập 13. Viết bản 2 cho ví dụ Bài 8: giữ nguyên giai điệu, viết bè dưới có ít nhất một nốt chung giữa hai ô liền nhau (nốt chung giúp bè không phải nhảy). Ghi một lý do chọn bản 2 này.
Đáp án gợi ý. Một phương án: C4 (tròn) | C4 (tròn) | D4 (tròn) | C4 (tròn) — nốt chung C4 giữa ô 1–2; ô 3–4 đổi D4 xuống C4; lý do có thể là “bè dưới ít nhảy nên nhóm yếu giữ được”, hoặc “điểm kết rõ vì bè dưới về Đô”.
Bài 14 — Nghe và sửa: quy trình và bảng xử lý
Thứ tự kiểm — không bỏ qua bậc nào
- Bè riêng hát được? Hát bè mới một mình, không đàn. Nếu không hát nổi, sửa bè trước khi bàn chuyện hòa âm.
- Nhịp và điểm vào rõ? Đếm, gõ, xác định chỗ vào của từng bè. Vào sai đọc thành lỗi hòa âm.
- Hai bè nghe thấy nhau? Hát cặp từng chỗ đổi hợp âm; chỗ nào chói thì nghe kỹ.
- Kết câu đúng ý? V–I hay V–vi, kết hoàn toàn hay còn mở.
Bảng lỗi thường gặp → cách thử
| Hiện tượng | Nguyên nhân hay gặp | Thử cách này trước |
|---|---|---|
| Bè dưới bị kéo theo giai điệu | Bè dưới quá giống bè trên; nhóm chưa thuộc | Rút còn một ô; cho bè dưới hát trước một mình; giảm còn vài nốt |
| Hai bè nghe “dính” một đường | Quá nhiều quãng ba/sáu song song, hoặc song song quãng tám | Đổi một chỗ sang nốt chung hoặc ngược chiều; thử để một bè đứng yên một nhịp |
| Chói ở chỗ đổi hợp âm | Nốt ngoài hợp âm rơi vào phách mạnh; hai bè nhảy xa cùng lúc | Đổi nốt đó thành nốt thuộc hợp âm; cho một bè đi bước |
| Câu kết lửng | Kết trên V hoặc giai điệu kết ở bậc 3 | Thử V–I; cho giai điệu kết ở bậc 1 nếu muốn đóng |
| Nhóm hát to dần | Một bè muốn “thắng” bè kia | Dừng, lấy lại mẫu âm lượng; hát nhỏ hơn (xem Phần D) |
| Hết hơi giữa câu | Viết nốt dài hơn sức; quên dấu lấy hơi | Chia câu, thêm dấu lấy hơi, hoặc giảm còn nốt ngắn hơn |
| Lời bị nghe sai nghĩa | Cao độ đi ngược dấu thanh, hoặc tiếng quan trọng rơi vào nốt yếu | Nói câu tự nhiên trước; đổi cao độ hoặc tiết tấu của một tiếng |
Ba quy tắc sửa
- Mỗi lượt chỉ sửa một thứ; giữ bản trước và bản sau để so.
- Kiểm trên giấy (đủ phách, quãng dọc) trước khi hát; nhưng đủ phách không có nghĩa là hay — vẫn phải nghe.
- Nếu phải chọn giữa “đúng quy tắc” và “hát được”, chọn “hát được”, rồi ghi lại lựa chọn đó.
Bài tập 14. Lấy một bản phối cũ của mình, chạy đủ bốn bậc kiểm và ghi lại đúng một chỗ sẽ sửa. Không sửa gì khác trong lượt đó.
Đáp án gợi ý. Không có đáp án cố định; sản phẩm cần có là một dòng ghi kiểu: “Ô 3: bè dưới F4 rơi vào phách 1 trên G4 của giai điệu, nghe chói; thử đổi thành C4; giữ bản cũ để so”.
Phần C — Nâng cao
Phần này mở rộng từ Phần B. Nguyên tắc giữ nguyên: mỗi chủ đề phải nghe, hát hoặc thổi được trước khi viết. Không dạy các mục C15–C19 cho trẻ; trẻ chỉ gặp kết quả của chúng.
Bài 15 — Hợp âm bảy: sức căng và cách giải quyết
Hợp âm bảy là hợp âm ba cộng một nốt cách nốt gốc một quãng bảy. Trong Đô trưởng, ba hợp âm bảy hay dùng:
| Hợp âm | Nốt | Vai | Nốt cần giải quyết |
|---|---|---|---|
| G7 | G–B–D–F | át | F xuống E; B lên C |
| Dm7 | D–F–A–C | chuẩn bị | C xuống B khi về G7 |
| Cmaj7 | C–E–G–B | chủ (màu) | Tùy phong cách/đường bè; B không luôn buộc đi lên C |
Vì sao nghe căng. Trong G7 có cặp F–B cách nhau ba cung (gọi là quãng bốn tăng / năm giảm). Cặp này không đứng yên: F đi xuống, B đi lên.
Ví dụ hai bè (kiểm trên giấy). Trong Đô trưởng, bè dưới F4, bè trên B4: hai nốt cách nhau 6 bán cung (quãng bốn tăng). Giải quyết: F4 xuống E4, B4 lên C5. Kết quả: E4–C5 = quãng sáu thứ, đi ra ngoài. Nếu đổi thế: bè dưới B4, bè trên F5, giải quyết B4 lên C5 và F5 xuống E5 → C5–E5 = quãng ba trưởng, đi vào trong. Hai cách đều đúng; chọn theo hướng muốn kết.
Chuỗi ba hợp âm (đàn và hát). Dm7 → G7 → C. Đường nối gợi ý: bè trên đi C5 → B4 → C5 (nốt bảy của Dm7 xuống nốt ba của G7 rồi về chủ); bè dưới F4 → F4 → E4 (nốt ba của Dm7 thành nốt bảy của G7 rồi xuống nốt ba của C). Nghe, cảm nhận sức căng tăng rồi hạ.
Lỗi thường gặp. Dùng hợp âm bảy ở chỗ trẻ hát chưa quen, làm câu bị “nặng”; hoặc giải quyết nốt F đi lên (F–G) nghe mất hướng.
Bài tập 15. (a) Viết nốt của Dm7, G7, Cmaj7, Bm7b5. (b) Cho hai nốt F5 và B4 trong Đô trưởng, viết cặp nốt giải quyết.
Đáp án gợi ý. (a) D–F–A–C; G–B–D–F; C–E–G–B; B–D–F–A. (b) F5 xuống E5, B4 lên C5 → E5–C5; kiểm lại bằng hát cặp nốt trước và sau.
Bài 16 — Át phụ: nhấn mạnh một hợp âm tạm thời
Nguyên tắc. Muốn làm nổi một hợp âm trong bài, ta có thể đặt trước nó một hợp âm át mượn từ giọng khác. Cách viết ký hiệu là gạch chéo: V/V đọc là “năm của năm”.
- V/V ở Đô trưởng là D7 (D–F#–A–C) → G. Đây là dấu hóa quan trọng: F# (không có trong Đô trưởng).
- V/vi là E7 (E–G#–B–D) → Am.
- V/ii là A7 (A–C#–E–G) → Dm.
Át phụ tạo chủ hóa tạm thời (tonicization), khác với mượn hợp âm từ giọng cùng chủ (modal mixture). Nó chưa tự chứng minh chuyển giọng. Trong bài luyện này, tìm kết rõ và sự ổn định của giọng mới để phân biệt (Bài 17).
Giải quyết nốt (kiểm trên giấy).
| Hợp âm | Nốt | Đi về | Cách giải quyết |
|---|---|---|---|
| D7 | D–F#–A–C | G | C xuống B; F# lên G |
| E7 | E–G#–B–D | Am | D xuống C; G# lên A |
| A7 | A–C#–E–G | Dm | G xuống F; C# lên D |
Ví dụ 4 ô (hai bè, đàn gợi hợp âm). C | D7 | G | C
| Ô | 1 (C) | 2 (D7) | 3 (G) | 4 (C) |
|---|---|---|---|---|
| Bè trên | E4 | C5 | B4 | C5 |
| Bè dưới | C4 | A4 | G4 | C4 |
| Quãng dọc | ba trưởng | ba thứ | ba trưởng | quãng tám |
Nốt bảy C5 của D7 đi xuống B4 (nốt ba của G) rồi về C5 — đây là chuyển động nghe rõ nhất của cả câu. Ở ô 2, cho đàn thêm F#4 và D4 để tai nghe đủ hợp âm. Cách hát gọn này dùng được với hai bè trẻ nếu các con giữ được nốt dài và đàn đỡ.
Muốn nghe trực tiếp sức căng: cho bè dưới F#4 và bè trên C5 ở ô 2. Hai nốt F#4–C5 cách nhau một quãng năm giảm (6 bán cung) — nghe chói có chủ ý; giải quyết F#4 lên G4 và C5 xuống B4, thành quãng ba G4–B4. Đây là chỗ nên thử cùng đàn, không nên giao nguyên cho trẻ mới tập.
Bài tập 16. Điền hợp âm còn thiếu và gọi tên chức năng/ký hiệu gạch chéo: C – … – Dm (Đô trưởng); C – … – Am; G – … – C trong giọng Sol trưởng.
Đáp án gợi ý. C – A7 (V/ii) – Dm; C – E7 (V/vi) – Am; G – G7 (V/IV) – C trong giọng G. Hát lại từng chuỗi với đàn.
Bài 17 — Chuyển điệu: đổi “nhà” trong bài
Nguyên tắc. Chuyển điệu làm một giọng mới trở thành trung tâm. Trong bài luyện hòa âm điệu tính này, dùng kết rõ ở giọng mới làm dấu hiệu; không coi một hợp âm có dấu hóa đã đủ chuyển điệu. Cách êm nhất là dùng hợp âm trung gian (pivot): một hợp âm thuộc cả hai giọng.
| Đi từ | Đến | Hợp âm trung gian gợi ý | Xác nhận bằng |
|---|---|---|---|
| C | G | Am (vi ở C = ii ở G); C (I ở C = IV ở G) | D7 → G |
| C | F | Dm (ii ở C = vi ở F) | C7 → F |
| C | Am | Am (vi ở C = i ở Am); Em (iii ở C = v ở Am) | E7 → Am |
Ví dụ (kiểm trên giấy). C | Am | D7 | G || D7 | G. Ô 1–2: còn ở C; ô 2 Am vừa là vi của C vừa là ii của G; ô 3 D7 có F# (dấu hiệu của G); ô 4 G là “nhà” mới; hai ô cuối nhắc lại kết D7 → G. Nghe trước khi giữ: F# trong D7 là nốt mới so với Đô trưởng.
Chuyển điệu trực tiếp (ít êm hơn). Đang ở câu kết của giọng cũ, sang ngay giọng mới ở đầu câu sau. Dùng được ở chỗ có ngắt câu, nhưng dễ gây “hẫng” nếu không có nhịp nghỉ rõ.
Lỗi thường gặp. Dùng một hợp âm lạ rồi tuyên bố “đã chuyển giọng”; hoặc chuyển điệu giữa câu hát, làm trẻ mất nốt tựa.
Bài tập 17. Viết 4 ô chuyển từ Đô trưởng sang Fa trưởng, có một hợp âm trung gian và một kết ở Fa.
Đáp án gợi ý. C | Dm | C7 | F (Dm là trung gian, C7 có Bb là nốt mới của F; F là nhà mới). Hoặc C | Am | C7 | F. Nghe lại để thấy Bb xuất hiện đúng lúc.
Bài 18 — Đối âm hai nốt đối một nốt (2:1)
Bè dưới đi nốt tròn, bè trên hai nốt trắng trong mỗi ô 4/4; ô áp chót và cuối có thể dùng nốt tròn. Đầu ô là điểm mạnh, nửa sau ô là điểm yếu trong bài tập 2:1 này (khác cách gọi phách 3 mạnh vừa trong một ô 4/4 thông thường).
Đầu ô dùng quãng thuận. Nốt nghịch ở nửa sau chỉ được dùng làm nốt lướt: đi bước vào và đi bước ra cùng hướng tới nốt thuận; không dùng nốt kề nghịch trong bài 2:1 nghiêm ngặt. Kiểm các điểm mạnh liên tiếp, chỗ qua vạch nhịp và đường từng bè; bắt đầu/kết như Bài 12. Quy tắc này dành cho sân tập đối âm, không áp nguyên cho bản phối Bài 8.
Ví dụ 8 ô, số trong ngoặc là bán cung từ bass tới bè trên:
| Ô | Cantus, nốt tròn | Bè trên | Quãng đầu ô | Quãng nửa sau |
|---|---|---|---|---|
| 1 | C4 | G4 trắng – A4 trắng | Năm đúng (7) | Sáu trưởng (9) |
| 2 | D4 | B4 trắng – D5 trắng | Sáu trưởng (9) | Tám đúng (12) |
| 3 | E4 | C5 trắng – B4 trắng | Sáu thứ (8) | Năm đúng (7) |
| 4 | F4 | A4 trắng – G4 trắng | Ba trưởng (4) | Hai trưởng (2) |
| 5 | D4 | F4 trắng – A4 trắng | Ba thứ (3) | Năm đúng (7) |
| 6 | E4 | G4 trắng – C5 trắng | Ba thứ (3) | Sáu thứ (8) |
| 7 | D4 | B4 tròn | Sáu trưởng (9) | Giữ B4 |
| 8 | C4 | C5 tròn | Tám đúng (12) | Giữ C5 |
Kiểm: ô 1–6 mỗi ô 2 + 2 = 4 phách, ô 7–8 mỗi ô 4 phách. G4 trên F4 ở nửa sau ô 4 là nốt nghịch duy nhất: A4–G4–F4 đi xuống từng bước, giải quyết ở đầu ô 5 trên bass D4. Kết B4→C5 ngược D4→C4, cả hai đi bước. Đỉnh bè trên D5 ở ô 2, cantus F4 ở ô 4; không cắt bè, không có năm/tám song song. Ba quãng ba ở đầu ô 4–6 liên tiếp, không vượt ba.
Bài tập 18. Trong ví dụ này, (a) khoanh nốt lướt nghịch và hai nốt kề trước/sau; (b) nếu đổi nốt cuối bè trên thành A4, còn đúng kết loại hai không; (c) thử hát bè trên riêng rồi ghi một chỗ cần lấy hơi.
Đáp án. (a) G4 ở ô 4, giữa A4 và F4; (b) không: kết A4/C4 là sáu trưởng, chưa về chủ âm và chưa kết đồng âm/quãng tám; giữ C5. (c) Chỉ ghi sau khi hát, không suy rằng câu đã vừa hơi từ phép đếm phách.
Bước sau: 4:1 là một loại bài riêng với cách dùng nốt lướt/nốt kề và xử lý phách mạnh riêng; không tăng số nốt rồi cho rằng toàn bộ luật 2:1 giữ nguyên. Chỉ học tiếp khi 2:1 đã nghe và kiểm được.
Bài 19 — Hát vòng và canon: kiểm bằng chỗ chồng nhau
Nguyên tắc. Muốn một giai điệu hát vòng được, phải kiểm mọi chỗ hai lượt chồng nhau, không chỉ nghe giai điệu một mình. Cách làm trên giấy: chép giai điệu hai lần trên hai dòng, dòng thứ hai lệch đúng số phách sẽ vào, rồi ghi các cặp nốt vang cùng lúc.
Ví dụ (kiểm trên giấy). Một mô-típ 4 phách: C4–E4–G4–E4 (mỗi nốt đen), hát vòng vào sau hai phách (nửa ô):
| Phách | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lượt 1 | C4 | E4 | G4 | E4 | C4 | E4 |
| Lượt 2 | – | – | C4 | E4 | G4 | E4 |
| Chồng nhau | – | – | G4/C4 = năm đúng | E4/E4 = đồng âm | C4/G4 = năm đúng | E4/E4 = đồng âm |
Các chỗ chồng nhau trong bảng đều thuận (năm, đồng âm); sau khi cả hai lượt đã vào, chúng chuyển động ngược chiều. Đây là mô-típ hòa hợp để thử hát vòng, chưa phải kết luận một bản trình diễn đã nghe ổn. Đồng âm giữa bài ở đây là đặc điểm của vòng vào lệch nửa ô, không phải lỗi; trong bài tập một-nốt-đối-một-nốt thì đồng âm giữa bài lại nên tránh.
Thử đổi một nốt. Đổi nốt thứ hai E4 thành F4: C4–F4–G4–E4. Chỗ chồng ở phách 4 là E4 (lượt 1) với F4 (lượt 2) = quãng hai thứ, nghe chói. Vậy trước khi đổi nốt trong bài vòng, phải kiểm lại các chỗ chồng.
Ba việc thực hành với bài vòng
- Mỗi nhóm hát trọn phần mình rồi nghỉ; đừng bắt nhóm vào sau đuổi theo nhóm trước.
- Thống nhất trước: hát mấy vòng, ai cho tín hiệu dừng, dừng ở ô nào. Vòng không tự có kết đẹp ở mọi vị trí.
- Chỉ thêm nhóm thứ ba khi hai nhóm đã giữ vững; thêm nhóm thứ ba thường làm loãng chứ không làm hay hơn.
Lỗi thường gặp. Chọn bài vòng chỉ vì giai điệu dễ; đổi lời cho khớp mà không nghe chỗ chồng; để nhóm vào sau kéo nhóm trước chạy nhanh hơn.
Bài tập 19. Với mô-típ trên, thử cho lượt 2 vào sau một phách. Ghi hai cặp nốt chồng nhau ở phách 2 và 3 và nhận xét.
Đáp án gợi ý. Vào sau một phách: phách 2: E4 (lượt 1) với C4 (lượt 2) = ba trưởng; phách 3: G4 với E4 = ba thứ; hai cặp được hỏi đều thuận; cả mô-típ dùng C/E/G nên các chồng âm thuộc hợp âm C, nhưng vẫn cần nghe các chỗ lặp, giao/cắt bè và kết. Thay điểm vào làm đổi quãng chồng, không tăng số nốt mỗi bè trong một phách. Hát thử mới chọn cách dùng.
Bài 20 — Từ câu thành bài: bố cục tối thiểu và chuẩn bị biểu diễn
Cấu trúc đủ dùng cho 8–16 ô
- Câu mở (2–4 ô): kết trên V hoặc kết không hoàn toàn, nghe như hỏi.
- Câu đáp (2–4 ô): kết V–I rõ, nghe như trả lời.
- Nếu dài hơn: lặp câu mở với lời khác, rồi quay lại câu đáp. Không cần hình thức phức tạp.
Pha trộn lực lượng. Với nhóm có cả hát, recorder, sáo trúc và gõ:
- Chọn 3–5 cao độ thật chắc (không chọn cả thang âm).
- Viết bè chính trước (giai điệu), rồi một bè phụ đơn giản, rồi mới chia nhạc cụ.
- Nếu các sáo khác tông nhau: dùng đối đáp (nhóm này chơi câu 1, nhóm kia đáp câu 2) hoặc chuyển tông cho từng nhóm; chơi chồng khi đã quy các bè về âm thực phù hợp, không cần các nhạc cụ cùng tông cấu tạo.
- Bè gõ giữ phách 1 và 3 nhẹ, không gõ to sát nhóm thổi.
- Chuẩn bị một bản dự phòng một bè cho buổi trình bày.
Kết bài. Ba cách đơn giản: cùng dừng ở nốt chủ; nhóm cuối giữ nốt dài trong khi các nhóm khác dừng; hoặc kết bằng một câu đồng giọng quen. Thống nhất tín hiệu kết và tập riêng động tác kết.
Danh sách kiểm trước buổi trình bày
- Ai vào ở đâu, bằng tín hiệu gì; ai chịu trách nhiệm nhắc.
- Cao độ lấy từ đâu (đàn, hoặc một bạn hát chuẩn), và lấy trước khi hát bao lâu.
- Chỗ lấy hơi đã ghi trên bản nhạc.
- Bản dự phòng một bè nằm trong tay người dẫn.
- Một điều sẽ bỏ nếu buổi diễn chật thời gian.
Bài tập 20. Lấy ví dụ Bài 8, thêm một câu mở mới ở đầu (2 ô) để thành dạng “mở – đáp”. Ghi hợp âm cho hai ô mới và kiểm phách.
Đáp án gợi ý. Ví dụ câu mở: G4 đen – A4 đen – G4 trắng | D4 đen – E4 đen – D4 trắng, hợp âm C | G (hoặc C | G7). Câu này dừng trên D4 (bậc 2) và trên hợp âm G nên nghe còn chờ; sau đó vào câu đáp ở Bài 8 (kết về C). Kiểm: mỗi ô đủ 4 phách (1 + 1 + 2); nốt G4 ở ô 1 trùng với hợp âm C; D4 thuộc G; E4 không thuộc G/G7, là nốt kề trên yếu trong D4–E4–D4. Nếu muốn câu mở dịu hơn, đổi G7 thành G.