Viethuyensuky

Việt Huyền Sử Ký

Hạt Mầm Ánh Sáng

Cõi Hỗn Mang Và Nhịp Đập Đầu Tiên Của Thời Gian

Hãy cùng khép hờ đôi mắt lại, các em nhé. Hãy để cho mọi hình ảnh của vạn vật xung quanh dần dần lùi xa, nhường chỗ cho một sự tối đen tĩnh lặng bao phủ lấy chúng ta. Hãy để tâm trí trống rỗng, trôi dạt lùi về quá khứ, lùi mãi, lùi mãi về tận thuở Hỗn Mang nguyên thủy.

Đó là một thời kỳ xa xăm đến mức không một trí tưởng tượng nào có thể đong đếm trọn vẹn. Khi ấy, chưa hề có bóng dáng của loài người, chưa có hơi thở của bất kỳ sinh vật hay một mầm cây ngọn cỏ nào bám rễ. Chưa có những ngọn núi sừng sững vươn cao, chưa có những dòng sông hiền hòa hay biển cả mênh mông dạt dào sóng vỗ. Thậm chí, chưa có mặt đất vững chãi để ta đặt chân, cũng chẳng có vòm trời cao xanh hay những vì sao lấp lánh để ta ngước nhìn. Tất cả không gian bao la vô tận ấy chỉ là một màu tối đen mịt mùng, đặc quánh và lạnh lẽo đến thấu xương. Giữa cõi hư vô ấy, vạn vật đều chìm trong im lặng, một sự im lặng tuyệt đối. Thậm chí, ngay cả Thời Gian – thứ nhịp đập quen thuộc của vũ trụ – cũng chưa hề được sinh ra để đếm nhịp. Mọi thứ cứ ngưng đọng, trôi qua trong vô thức, không biết đã bao lâu... ngàn năm, triệu năm, hay hàng tỷ năm đằng đẵng... không một ai biết, cũng không một ai ghi nhớ.

Thế nhưng, mầm mống của sự sống luôn ẩn chứa những phép màu kỳ diệu nhất. Bỗng nhiên, từ nơi tối tăm và sâu thẳm nhất của cõi hư vô ấy, một tia sáng vô cùng bé nhỏ, le lói xuất hiện. Tia sáng ấy chợp sáng, rồi lại chợp tắt, mỏng manh như hơi thở. Nếu dũng cảm tiến lại gần hơn để nhìn cho thật kỹ, ta sẽ thấy rõ ràng hình hài của nó: Đó là một hạt giống thần kỳ, tỏa ra một quầng sáng êm dịu, ấm áp vô ngần – Hạt Giống Ánh Sáng.

Ánh sáng tỏa ra từ vỏ hạt không chói gắt, mà mang màu sắc tuyệt đẹp của những dải cầu vồng rực rỡ sau cơn mưa. Ánh sáng ấy không đứng yên, mà cứ nhịp nhàng lưu chuyển, lúc mờ lúc tỏ theo những nhịp đập vô hình, đều đặn tựa như nhịp đập của một trái tim vĩ đại. Và chính từ khoảnh khắc hạt giống ấy nhấp nháy tỏa sáng, vũ trụ vỡ òa chào đón một khái niệm mới: Thời gian bắt đầu đếm nhịp tích tắc, tích tắc đầu tiên của sự tồn tại.

Thế Giới Bình Yên Trong Vỏ Hạt Nhiệm Màu

Nếu có thể nhìn xuyên qua lớp vỏ cầu vồng lấp lánh ấy, ta sẽ choáng ngợp trước một thế giới vô cùng êm đềm, huyền diệu được ấp ủ phía bên trong Hạt Giống Ánh Sáng. Ở đó, có vô vàn, vô vàn các linh hồn nhỏ bé đang ngoan ngoãn cuộn tròn mình lại, say sưa chìm trong một giấc ngủ êm đềm.

Mỗi linh hồn mang một vẻ đẹp và một màu sắc diệu kỳ khác nhau, tượng trưng cho những tinh hoa của vũ trụ sau này. Có những linh hồn mang sắc xanh thẳm, sâu thẳm và bao dung như nước của đại dương. Có những linh hồn mang sắc đỏ rực rỡ, phập phồng như ngọn lửa của sự sống mãnh liệt. Có những linh hồn lại trắng tinh khôi, lấp lánh như những bông tuyết đầu mùa thuần khiết, cùng vô vàn các linh hồn khác với đủ mọi màu sắc đan xen, tạo nên một biển lấp lánh rực rỡ.

Nằm sâu thẳm tại tâm của Hạt Giống Ánh Sáng, được bao bọc bởi hàng vạn linh hồn nhỏ bé, là nơi ngự trị của những linh hồn khổng lồ, vĩ đại hơn tất thảy – các Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại. Những đấng tối cao này tựa như những người cha, người mẹ bao la của vũ trụ. Họ mang trong mình những luồng sức mạnh vô tận, có thể kiến tạo cả không gian, nhưng lại tỏa ra một sự dịu dàng, chở che đến rơi nước mắt. Hơi ấm và ánh sáng từ các Linh Thần Khổng Lồ không ngừng lan tỏa ra xung quanh một cách nhịp nhàng, đều đặn. Nó rung lên những thanh âm trầm bổng, thiêng liêng, êm ái tựa như một điệu hát ru muôn thuở của cha mẹ cất lên để vỗ về bầy con thơ đang say giấc nồng.

Sự Trỗi Dậy Của Những Cơn Ác Mộng Lạnh Lẽo

Thế nhưng, vạn vật luôn có hai mặt sáng tối song hành. Cùng thời điểm Hạt Giống Ánh Sáng xuất hiện để thắp lên hy vọng, thì từ những ngóc ngách tối tăm, sâu thẳm, lạnh lẽo nhất của vũ trụ, cũng bắt đầu cựa mình sinh ra những thực thể vô cùng đáng sợ. Chúng là những cái bóng đen đặc, mờ ảo nhưng lại mang hình thù quỷ dị – những Bóng Tối Sâu Thẳm.

Những cái bóng này dường như còn tối đen hơn cả màn đêm, sâu thẳm hơn cả vực thẳm và lạnh lẽo hơn cả cái chết. Chúng vô tri, vô cảm, sinh ra từ sự tuyệt vọng của Hỗn Mang. Chúng mang một lòng căm ghét tột độ đối với bất kỳ thứ gì tỏa ra ánh sáng và hơi ấm. Chúng cứ lờ đờ, trôi nổi lang thang vô định khắp mọi nơi trong cõi không gian, như những con thú đói khát rình rập, muốn dập tắt hết mọi tia sáng, mọi hơi ấm nhen nhóm. Khát vọng duy nhất của lũ Bóng Tối Sâu Thẳm là muốn vĩnh viễn giam cầm vạn vật, giữ cho mọi thứ mãi mãi chìm đắm trong sự bóng tối đặc quánh và cái lạnh lẽo thấu xương, không bao giờ được sinh sôi nảy nở.

Và rồi, điều tồi tệ nhất cũng đến. Một ngày kia, trong lúc trôi dạt, chúng đã phát hiện ra vầng sáng cầu vồng êm dịu của Hạt Giống Ánh Sáng. Giống như bầy ruồi nhặng đánh hơi thấy mật ngọt, từ khắp bốn phương tám hướng của vũ trụ, các Bóng Tối Sâu Thẳm rầm rập tụ tập lại. Chúng kéo đến đông đặc như một biển mây đen, bao vây kín mít, bủa vây lớp lớp quanh Hạt Giống Ánh Sáng bé nhỏ.

Vết Nứt Của Lẽ Tử Sinh Và Nỗi Sợ Hãi Tột Cùng

Bọn Bóng Tối Sâu Thẳm bắt đầu cuộc tấn công tàn độc. Chúng dùng toàn bộ sự tối tăm đặc quánh và khí tức lạnh lẽo, buốt giá của mình để bao phủ, chèn ép lấy Hạt Giống Ánh Sáng. Một sức ép khủng khiếp, nặng nề tựa như ngàn vạn tảng đá vô hình đè nén lên lớp vỏ mỏng manh của hạt giống. Từng luồng khí tối tăm, lạnh ngắt như những mũi dao nhọn không ngừng đập ầm ầm lên vỏ hạt. Chúng gầm rú vô thanh, điên cuồng muốn đánh vỡ lớp vỏ bảo vệ thiêng liêng ấy để chui tọt vào bên trong. Chúng muốn nhai nuốt, dập tắt hết mọi ánh sáng, hút cạn hơi ấm, và tàn nhẫn nuốt chửng lấy các linh hồn nhỏ bé đang say ngủ.

Phía bên trong không gian êm đềm của hạt giống, sự chấn động lập tức ập tới. Thế giới bình yên bỗng chao đảo dữ dội. Các linh hồn nhỏ bé giật mình tỉnh giấc, bị rung lắc ngả nghiêng. Rồi bỗng nhiên, một tiếng rắc! khô khốc, vang lên sắc lẹm mang theo nỗi sợ hãi tột cùng xé toạc không gian. Dưới sức ép khủng khiếp của bóng tối, một vết nứt nhỏ đã xuất hiện trên lớp vỏ cầu vồng của hạt giống.

Như một vết thương chí mạng, vết nứt ấy cứ thế lan tràn, kéo dài xé rách lớp vỏ bảo vệ. Xuyên qua những khe hở ấy, hơi thở tối tăm, lạnh lẽo buốt xương của các Bóng Tối Sâu Thẳm bắt đầu len lỏi, tràn vào bên trong không gian thiêng liêng.

Các linh hồn nhỏ bé, rực rỡ lần đầu tiên trong đời nếm trải cảm giác lạnh lẽo và sợ hãi. Cái lạnh buốt thấu tận tâm can khiến ánh sáng của chúng chập chờn, mờ nhạt dần. Chúng run lẩy bẩy, hoảng loạn tìm kiếm nhau. Chúng co cụm lại, nép sát vào nhau thành từng cụm nhỏ, cố gắng dùng chút ánh sáng mỏng manh của mình quấn quýt lấy nhau để sưởi ấm, để xua đi sự cô độc. Nhưng hơi lạnh Hỗn Mang vẫn tàn nhẫn cứ thế len lỏi, lùa vào từng ngóc ngách, biến không gian ấm áp thành một hầm băng. Các linh hồn nhỏ bé ngày càng phải co cụm lại chặt hơn, run rẩy và sợ hãi hơn bao giờ hết. Chúng khóc không thành tiếng. Sự mệt mỏi bắt đầu xâm chiếm, ánh sáng le lói dần nhường chỗ cho sự kiệt sức. Chúng vô vọng, không biết phải làm sao để chống lại hơi lạnh chết chóc này. Một đám mây của sự tuyệt vọng khổng lồ bắt đầu bao trùm lấy những mầm sống.

Khúc Ca Thức Giác Và Sự Kìm Kẹp Ác Liệt

Luồng hơi lạnh tàn nhẫn ấy cứ tiếp tục tràn vào, xuyên qua hàng vạn linh hồn nhỏ bé, và cuối cùng đã chạm đến tận lõi tâm của hạt giống – nơi các Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại đang say giấc.

Ngay khi khí tức lạnh lẽo của sự hủy diệt chạm vào, các đấng tối cao bừng tỉnh. Bằng tuệ nhãn của mình, các Linh Thần lập tức cảm nhận được mối nguy hiểm diệt vong đang đến gần, và nhói lòng thấu hiểu sự sợ hãi, run rẩy đang cấu xé những linh hồn bé nhỏ của Đất Mẹ. Một sự rung động nhẹ, trầm hùng bắt đầu phát ra từ tâm hạt giống. Những nhịp điệu tĩnh lặng, êm ái của bài hát ru thuở nào từ các Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại bắt đầu thay đổi. Nó trở nên dồn dập hơn, nhanh hơn, và mạnh mẽ, oai hùng như tiếng trống trận.

Theo từng nhịp đập cuộn trào ấy, hơi ấm khổng lồ từ tâm hạt giống bùng nổ, cuồn cuộn lan tỏa ra xung quanh, xua tan lớp băng giá, sưởi ấm và vỗ về các linh hồn bé nhỏ đang tuyệt vọng. Ánh sáng từ các Linh Thần cũng dần bừng lên. Từ chỗ êm dịu, ánh sáng ấy chuyển mình, dần dần chói chang, rực rỡ vô cùng, mang theo sức mạnh uy nghiêm của vạn vật như thể muốn xé toạc, xua đuổi vĩnh viễn hết mọi bóng tối và lạnh lẽo đang bao vây xung quanh.

Thế nhưng, các Bóng Tối Sâu Thẳm bên ngoài không hề dễ dàng bỏ cuộc. Khi nhận thấy ánh sáng và hơi ấm bên trong đang phản kháng dữ dội, chúng càng trở nên điên cuồng, hung hãn và tàn bạo hơn gấp bội. Chúng hú hét, gom hết thảy mọi khí tức lạnh lẽo, tối tăm nhất từ mọi ngóc ngách của vũ trụ, dồn nén thành một khối áp lực khổng lồ, giáng đòn quyết định vào Hạt Giống Ánh Sáng. Chúng định bụng sẽ một lần và mãi mãi dập tắt hết tất cả sự sống.

Dưới sức ép khủng khiếp, không tưởng của khối bóng tối, chiếc vỏ hạt giống tội nghiệp bị nén chặt, móp méo và thu nhỏ đi chỉ còn một nửa. Mạng lưới những vết nứt lan rộng, chằng chịt khắp mọi nơi, lớp vỏ kêu răng rắc, chông chênh chỉ chực chờ vỡ vụn nát bươm thành tro bụi. Hơi ấm và ánh sáng dũng mãnh vừa lan tràn ra tới vỏ hạt lại bị sức mạnh của Hỗn Mang tàn nhẫn đè ép, thu nhỏ, đẩy lùi ngược trở lại vào tâm. Mọi nỗ lực tưởng chừng vô vọng. Vạn vật, sự sống và thời gian đang đứng chênh vênh trên bờ vực thẳm, đối diện với nguy cơ một lần nữa, và vĩnh viễn, chìm vào bóng tối và lạnh lẽo vĩnh hằng.

Vụ Nổ Rực Rỡ Và Kỷ Nguyên Tinh Tú

Chính vào khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc ấy, khi mọi ánh sáng tưởng chừng sắp bị nuốt chửng hoàn toàn, thì một âm thanh kỳ lạ vang lên. Từ tận cùng lõi sâu thẳm của hạt giống, nơi các Linh Thần Khổng Lồ đang ngự trị, một tiếng ngân vừa trầm thấp, rung chuyển không gian, lại vừa sắc lạnh, uy lực vô song xuyên thấu qua màn đêm cất lên: — "Hmmmmm, iiiiiii..."

Âm thanh thiêng liêng ấy như một mệnh lệnh của Đấng Tạo Hóa. Ngay lập tức, Hạt Giống Ánh Sáng vươn mình, phản kháng bằng toàn bộ sinh lực, bung nở một cách vĩ đại!

BÙM! Một vụ nổ của sự sống, một vụ nổ ánh sáng chói lòa, vĩ đại và huy hoàng nhất trong lịch sử vũ trụ xảy ra. Ánh sáng ấy mạnh mẽ, rực rỡ đến mức che lấp, nuốt trọn mọi thứ. Trong một khoảnh khắc thiêng liêng của tạo hóa, toàn bộ không gian bao la của vũ trụ không còn bất kỳ thứ gì khác ngoài ánh sáng chói lọi. Vầng hào quang vô cực ấy mang theo hơi ấm của Đất Trời, đánh tan tành vạn vạn lớp Bóng Tối Sâu Thẳm hung hãn. Những cái bóng quỷ dị bị ánh sáng thiêu đốt, gào thét câm lặng, bị đẩy lùi, văng tít tắp đến những góc xó xỉnh, xa xôi, tăm tối nhất ở tận cùng rìa vũ trụ, không bao giờ còn cơ hội quay trở lại đe dọa trung tâm của sự sống nữa.

Từ trong vụ nổ huy hoàng ấy, lớp vỏ hạt giống tan ra. Vô vàn, vô vàn các linh hồn ánh sáng lấp lánh mang đủ mọi màu sắc xanh, đỏ, trắng, vàng... được giải phóng, bay vút ra ngoài, tung tăng nhảy múa khắp muôn nơi trong không gian vô tận. Chúng đan kết lại, nắm tay nhau tạo thành những dải ngân hà rộng mênh mông bồng bềnh như mây, biến thành những vì sao rực sáng, lấp lánh thắp lên vẻ đẹp vĩnh cửu cho bầu trời đêm.

Tuy nhiên, mọi phép màu đều đòi hỏi sự đánh đổi. Sau giây phút lóe sáng rực rỡ, chói lòa tột độ, đốt cháy toàn bộ tinh hoa để bảo vệ mầm sống và mở ra kỷ nguyên mới, các Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại đã hoàn toàn cạn kiệt sức lực. Các Ngài không biến mất, mà ánh sáng vĩ đại của các Ngài dần dần thu lại, trở nên dịu êm, thanh bình. Các Linh Thần thả mình trôi bồng bềnh, tĩnh lặng giữa muôn vàn những dải ánh sáng ngân hà do chính mình vừa sinh ra, rồi mỉm cười, từ từ chìm vào một giấc ngủ rất dài, rất dài, để lại vũ trụ rực rỡ cho các linh hồn nhỏ bé tự do kiến tạo.


Các thiên thần bé nhỏ
Ngủ trong hạt mầm xinh
Vang khúc nhạc an bình
Tựa nhịp đàn êm ái.

Bỗng lạnh lùng kéo tới
Cùng bóng tối bủa vây
Mưu toan dập tắt đi
Hạt mầm của sự sống.

Vỏ hạt dần nứt vỡ
Thiên thần nhỏ lạnh run
Linh thần vươn sức mạnh
Tỏa hơi ấm che chở.

Hạt nở bừng ánh sáng
Ngân hà tỏa rạng ngời
Bóng tối mãi lùi xa
Mầm sống nở muôn đời.

Khai Thiên Lập Địa

Không biết bao nhiêu vạn năm đã trôi qua trong dòng chảy vô tận của thời gian. Xa xưa hơn cả những ký ức xa xôi nhất của vạn vật, vũ trụ chỉ là một khoảng không gian mù mịt, đặc quánh và lạnh lẽo. Không có trên, không có dưới, không có ánh sáng cũng chẳng có âm thanh. Tại nơi hỗn mang vô định ấy, Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại đang chìm trong một giấc ngủ dài ngàn thu.

Và rồi, một nhịp đập đầu tiên vang lên. Linh Thần từ từ mở mắt, thức giấc giữa cõi mịt mùng.

Ngài nhìn quanh và cảm nhận thấy một sự ngột ngạt đến nghẹt thở. Tại nơi đây, những luồng khí nhẹ lơ lửng và những luồng khí nặng nề đang quện chặt lấy nhau không thể tách rời. Đất và Trời dính liền vào nhau như một mớ bùng nhùng tăm tối, dặc đặc. Bằng tuệ nhãn của mình, Linh Thần cảm nhận được rằng, nếu cứ để tình trạng này tiếp diễn, thì sự tối tăm, lạnh lẽo của Hỗn Độn sẽ vĩnh viễn nuốt chửng mọi mầm sống, thế gian sẽ không bao giờ có cơ hội được sinh ra.

Mang trong mình khát vọng về ánh sáng, Linh Thần Khổng Lồ Vĩ Đại bèn vươn đôi tay vô hình, dùng sức mạnh linh khí nguyên thủy của mình để gạt mớ bùng nhùng ấy ra. Ngài dồn sức đẩy những luồng khí nhẹ, trong trẻo bay vút lên cao để làm Trời, đồng thời nén những luồng khí nặng nề, đục ngầu chìm xuống thấp để làm Đất. Thế nhưng, kỳ lạ thay, mỗi lần Linh Thần ra sức đẩy Trời lên cao, thì chỉ được một chốc lát, Trời và Đất lại như có một sức hút vô hình, quấn chặt lấy nhau, ụp xuống thành một mớ Hỗn Độn như cũ.

Linh Thần nhíu mày suy nghĩ. Ngài thấu tỏ cội nguồn của lực cản này. Sức ép khủng khiếp đẩy Trời Đất sập xuống không phải là lẽ tự nhiên, mà là do những Bóng Tối Sâu Thẳm đang lẩn khuất ở khắp các góc khuất của vũ trụ, dùng lực lượng Hỗn Độn tà ác mà sinh ra. Chúng ghét ánh sáng, chúng muốn giam cầm vũ trụ trong bóng đêm vĩnh cửu.

Hiểu rằng không thể chỉ dùng linh khí mỏng manh để phân định một thế giới vững chắc, Linh Thần quyết định phải tạo ra một hình hài thực sự. Ngài ngồi tĩnh tọa giữa cõi mù mịt, trước tiên thu thập tất cả những luồng khí nhẹ và khí nặng trôi dạt xung quanh mình. Rồi từ tận cùng sâu thẳm của sự tồn tại, Ngài thắp lên ngọn lửa linh hồn rực rỡ. Bằng ngọn lửa thiêng liêng ấy, Ngài tự thân luyện hóa lớp khí Hỗn Độn. Ngài cẩn thận phân tách khí nặng, khí nhẹ, biến chúng thành vật chất.

Thời gian trôi đi không đếm xuể. Ròng rã suốt một vạn tám ngàn kiếp luân hồi, ngọn lửa linh hồn vẫn miệt mài cháy. Từ trong ngọn lửa ấy, một trái tim khổng lồ đập những nhịp vang dội đầu tiên, đúc kết từ tinh hoa của vũ trụ. Tiếp đó là khung xương cứng cáp tựa kim cương hình thành, rồi những mạch máu cuộn chảy như những dòng sông ngầm, và cuối cùng là lớp da thịt rắn rỏi, vạm vỡ đắp lên. Hết một vạn tám ngàn kiếp, Ngài đã chính thức tạc nên một thân hình Thần Khổng Lồ thực sự bằng xương bằng thịt, to lớn đến mức không từ ngữ nào tả xiết.

Ngay khoảnh khắc thân hình vĩ đại ấy thành hình, một chấn động dữ dội xảy ra. Sự xuất hiện của vật chất tối cao đã làm Trời Đất bắt đầu rạn nứt và phân chia. Thế nhưng, những Bóng Tối Sâu Thẳm vẫn xảo quyệt và dai dẳng. Chúng gầm gừ, không ngừng dồn thêm sức ép nặng nề từ bốn phương tám hướng. Bầu trời đen kịt cứ muốn xà xuống đè nát mọi thứ, và mặt đất sền sệt cứ muốn dâng lên để hòa vào nhau một lần nữa.

Không chần chừ một khắc, Thần Khổng Lồ đứng bật dậy. Ngài dang rộng đôi chân vững chãi đạp mạnh xuống Đất, ngẩng cao đầu đội chặt lấy vòm Trời. Rồi bằng đôi bàn tay trần vạm vỡ, Ngài tự mình đào đất, đập đá. Keng... chát... ầm... Tiếng đào bới, đập vụn đất đá vang vọng khắp cõi hỗn mang. Thần gom nhặt những tảng đá lớn nhất, những khối đất sét dẻo dai nhất, hì hục đắp thành một cái cột khổng lồ, vừa to, vừa cao sừng sững để chống thẳng lên bầu trời.

Điều kỳ diệu là, hễ chiếc cột đá được Thần đắp cao lên chừng nào, thì bầu trời nặng trĩu – tựa như một tấm màn nhung đen rộng mênh mông – lại được đẩy dần, đẩy dần lên cao chừng ấy. Thần hì hục làm việc không biết mệt mỏi, mồ hôi vã ra như mưa rào. Chẳng bao lâu, chiếc cột đá cứ cao dần, cao dần mãi, xuyên qua những tầng mây đen đặc, và đẩy vòm trời lên tít phía mây xanh vời vợi.

Từ đó, nhờ công lao của Thần, Trời và Đất mới thực sự phân ra làm hai cõi rõ rệt. Đất trải dài phẳng phiu, vuông vức vững chãi như một cái mâm vuông khổng lồ. Trời cong vút ở trên, bao la và che chở vạn vật như một cái bát úp vĩ đại. Chỗ giáp giới, rìa ngoài cùng nơi Trời và Đất gặp nhau, được gọi là chân trời.

Trong lúc Thần đào đất đắp cột, những vụn đá từ cột vỡ ra, lăn lóc văng khắp nơi, sau này mọc lên sừng sững tạo thành những dãy núi non trùng điệp, những hòn đảo nhấp nhô. Còn những nơi Thần dùng tay đào đất sâu hoắm xuống để lấy vật liệu, thì nước từ trong lòng đất ứa ra, tụ lại tạo thành những đại dương, biển cả rộng mênh mông, bát ngát.

Thế nhưng, công việc vĩ đại vẫn chưa dừng lại. Khi cột đá đã chống vững bầu trời, Thần đứng nhìn kiệt tác của mình và hiểu rằng, đá dẫu cứng cũng có ngày phong hóa. Để thế giới này vĩnh cửu, Ngài lại tiếp tục dùng ngọn lửa linh hồn rực rỡ của mình để luyện hóa toàn bộ chiếc cột đá khổng lồ ấy. Ngọn lửa bao trùm lấy chiếc cột, nung nấu, rèn giũa nó ròng rã thêm một vạn tám ngàn kiếp nữa. Trải qua ngọn lửa thiêng, chiếc cột đá thô ráp đã lột xác, biến thành một cây gậy thần bằng kim khí vô cùng lấp lánh, quyền năng và không thể phá hủy. Thần âu yếm gọi tên báu vật ấy là Gậy Trụ Trời. Cũng từ sự kiện vĩ đại kiến tạo nên chiếc gậy ấy, vũ trụ tôn kính gọi Ngài bằng một cái tên mới: Thần Trụ Trời.

Chống gậy đứng giữa không gian bao la, Thần Trụ Trời ngước nhìn những tầng mây đen đặc đang cuộn trào ở rìa vũ trụ. Ngài thấu hiểu một sự thật khắc nghiệt: Cây gậy chỉ là vật chống đỡ, chỉ khi nào tự tay đánh tan được toàn bộ sức ép của những Bóng Tối Sâu Thẳm tà ác kia, thì Trời Đất mới có thể phân định vĩnh viễn, thế gian mới có hòa bình thực sự.

Mắt sáng rực như đuốc, Thần bèn hít một hơi thật sâu, thu trọn linh khí của Đất Trời vào lồng ngực, rồi gầm lên một tiếng sấm sét vang vọng khắp cõi hư không: — "Hmmmm... Hây Yaaaaa!"

Tiếng gầm xé toạc màn đêm. Thần nhấc bổng Gậy Trụ Trời lên, nhẹ nhàng múa một vòng cho thuận tay, xé gió tạo thành những âm thanh vút... vút... uy dũng. Rồi, như một luồng sao băng rực rỡ, Thần bay thẳng vào vùng không gian mịt mùng, nơi có các Bóng Tối Sâu Thẳm đang nhung nhúc tụ tập gây sức ép.

Trận đại chiến diễn ra kinh thiên động địa. Thần Trụ Trời tả xung hữu đột. Chín chín tám mươi mốt nhát gậy mang sức mạnh sấm sét vung lên. Mỗi lần gậy giáng xuống là một tia sáng chói lòa bùng nổ. Chát! Bùm! Bằng đúng tám mươi mốt nhát gậy quyền năng ấy, Thần đã đánh bay, quét sạch không sót một mống tám mươi mốt Bóng Tối Sâu Thẳm, tống khứ chúng văng xa mãi về tận rìa tận cùng, tăm tối nhất của vũ trụ, vĩnh viễn không cho chúng bén mảng quay lại phá hoại cõi trần.

Trận chiến kết thúc, thế giới hoàn toàn yên bình. Trời cao lồng lộng, Đất phẳng thênh thang. Thế nhưng, khi Thần Trụ Trời hạ vũ khí xuống, Ngài cảm nhận thấy ngọn lửa linh hồn trong cơ thể mình đang bùng cháy quá đỗi mãnh liệt sau trận chiến. Hơn nữa, trên người Ngài giờ đây lại vương vấn quá nhiều khí tức Hỗn Độn từ những Bóng Tối mà Ngài vừa tiêu diệt. Thần xót xa nhận ra rằng, nếu Ngài mang theo sức nóng thiêu đốt và tàn dư Hỗn Độn ấy quay trở về mặt đất, thì những Linh Thần khác đang say ngủ sẽ bị thiêu rụi, vạn vật cỏ cây sẽ không bao giờ có thể sinh sôi nảy nở được.

Đứng trước sự tồn vong của thế giới mà mình đã cất công nhào nặn, Thần Trụ Trời đã đưa ra một quyết định hy sinh vô cùng vĩ đại. Ngài không thu nhỏ mình lại, cũng không quay trở về mặt đất để xưng vương. Từ giữa tầng không, Ngài buông cây Gậy Trụ Trời để nó tan vào hư vô, rồi tự thiêu đốt toàn bộ thân xác khổng lồ của mình. Ngài hóa thân thành một khối cầu lửa khổng lồ, rực rỡ nhất, chói lòa nhất ngự trị trên bầu trời cao rộng. Khối cầu lửa ấy xoay mặt hướng về phía mặt đất, âu yếm coi sóc và bảo vệ thế gian từ trên cao. Kể từ ngày đó về sau, muôn vàn sinh linh dưới đất ngước nhìn lên ánh sáng ấm áp, mang lại sự sống ấy và kính cẩn gọi Ngài là Mặt Trời.

Từ trên chín tầng không, Thần Mặt Trời hiền hòa tỏa ra hơi ấm dịu dàng và những tia sáng rực rỡ xuyên qua từng lớp mây, chiếu rọi xuống mặt đất lạnh lẽo. Dưới sự vuốt ve của ánh nắng Mặt Trời, những lớp băng giá của Hỗn Độn tan chảy. Phép màu của sự sống bắt đầu. Sâu trong lòng đất, dưới những con sông, trên những ngọn núi, các vị Linh Thần khác đang chìm trong giấc ngủ dài đằng đẵng dần dần cảm nhận được hơi ấm và từ từ cựa mình thức giấc.

Thần Sông vươn vai tạo ra những dòng chảy mát lành. Thần Núi nhô lên vững chãi vươn tới mây xanh. Thần Biển vỗ những con sóng dạt dào. Rồi Thần Mặt Trăng cai quản màn đêm êm ả, Thần Gió thổi những luồng sinh khí mát mẻ, Thần Sét mang theo nguồn năng lượng đánh thức những mầm cây... và rất nhiều vị thần khác lần lượt hiện diện. Linh khí của các vị thần hòa quyện vào nhau, lan tỏa đi khắp mọi ngóc ngách của nhân gian. Nhờ có ánh sáng của vị Thần Trụ Trời vĩ đại, vạn vật bắt đầu đâm chồi nảy lộc, sinh sôi nảy nở, mở ra một kỷ nguyên mới rực rỡ và tràn đầy nhựa sống trên Trái Đất.


Để ghi nhớ công ơn tạc thiên lập địa và sự hy sinh cao cả của vị Thần vĩ đại đầu tiên, dân gian Lạc Hồng từ ngàn đời xưa vẫn truyền tụng cho nhau nghe một câu hát ru mộc mạc mà thiêng liêng, âm vang mãi đến tận ngày nay:

Thần Đếm cát
Thần Tát bể
Thần Kể sao
Thần Đào sông
Thần Trồng cây
Thần Xây núi
Thần Trụ Trời.

Cá Chép Hoá Rồng

Kỷ Nguyên Hỗn Mang Và Tiếng Gầm Của Các Vị Thần

Thuở sơ khai, khi lớp sương mù dày đặc của cõi Hỗn Độn vừa mới tan đi, vòm trời và mặt đất vẫn còn là một mớ bùng nhùng của những luồng linh khí nguyên sơ chưa được định hình. Các vị Thần vĩ đại cai quản vũ trụ bắt đầu cựa mình thức giấc sau một giấc ngủ dài đằng đẵng. Vì linh khí dưới mặt đất và trên chín tầng mây vẫn còn cuộn trào vô cùng hỗn loạn, xô đẩy lẫn nhau, nên tính khí của các vị thần thời bấy giờ cũng trở nên thất thường, hỉ nộ ái ố vô chừng, tựa như những đứa trẻ mang sức mạnh hủy diệt.

Náo động và dữ dội nhất trong số đó chính là Thần Sét. Vị thần này mang một hình thù vô cùng kỳ dị, cơ bắp cuồn cuộn đỏ rực như lửa nung, tính tình thì nóng nảy, bốc đồng tột độ. Chỉ cần một ngọn gió thổi sai hướng hay một đám mây bay ngang qua không vừa mắt, Thần Sét liền phùng mang trợn mắt, cất tiếng quát tháo ầm ĩ. Tiếng quát của Thần vang vọng khắp chín tầng trời: "Đì Đùng! Đì Đùng!", nghe như hàng vạn tảng đá khổng lồ đang va vào nhau vỡ vụn, khiến cho muôn vàn sinh linh dưới mặt đất phải thu mình run rẩy, khiếp sợ nấp sâu vào các hang tối. Mỗi lần ra tay trừng phạt hay giận dữ, Thần lại vung vẩy tạo ra những tia chớp rực rỡ, chói lòa, sắc lẹm xé toạc cả màn đêm đặc quánh, soi sáng rực rỡ cả một vùng trời rộng lớn. Thần Sét thường giáng trần với một chiếc rìu đá khổng lồ trên tay, vung vẩy chém vỡ cả núi non mà chẳng ai hiểu rõ Thần làm thế để làm gì. Kỳ lạ thay, cứ mỗi khi xong một trận chiến hay cơn thịnh nộ qua đi, Thần chẳng buồn nhặt lại vũ khí mà vứt lăn lóc ngay tại chỗ. Chính vì sự cẩu thả ấy của vị thần nóng nảy, mà cho đến tận ngày nay, người đời đi rừng thỉnh thoảng vẫn nhặt được những tảng đá có hình thù kỳ lạ, sắc bén, đó chính là những chiếc lưỡi rìu cổ xưa của Thần Sét bỏ quên trên mặt đất.

Trái ngược hoàn toàn với sự nóng nảy của Thần Sét, người anh em song sinh của Thần lại mang một vẻ đẹp dịu dàng, đó chính là Thần Mưa. Thần Mưa khoác trên mình tấm áo choàng dệt từ những đám mây xốp, tính tình hiền lành, nhu mì và ôn hòa như dòng suối nhỏ. Thần luôn mang đến sự mát mẻ, xoa dịu đi cái nóng nảy của anh mình, gột rửa vạn vật và mang lại sức sống cho cỏ cây. Thần Mưa luôn xuất hiện với một chiếc ô nhiệm màu lấp lánh trên tay. Khi Thần khẽ xoay chiếc ô, những hạt mưa phùn hiền hòa, êm ái rơi xuống tắm táp cho mặt đất; nhưng khi Thần phẫn nộ, chiếc ô ấy cũng có thể gieo rắc những cơn mưa xối xả, ngập lụt trắng xóa cả một vùng.

Bên cạnh đó, bầu trời còn chịu sự cai quản của Thần Gió – một vị thần không có hình dáng cố định, lúc tụ lúc tán, di chuyển thoắt ẩn thoắt hiện vô cùng kỳ lạ. Thần Gió nắm giữ một chiếc quạt thần nhiệm màu. Khi Thần khẽ phẩy quạt, một luồng gió thu hiền hòa, mát mẻ mơn trớn qua các tán lá. Nhưng nếu Thần Gió kết hợp cùng Thần Mưa và Thần Sét, họ sẽ tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng của tự nhiên, sinh ra những trận cuồng phong, bão táp dữ dội, cuốn phăng mọi thứ trên đường đi. Những lúc rảnh rỗi, Thần Gió thường lẻn xuống dạo chơi trên mặt đất. Đó chính là lúc trên những vùng đồng bằng trống trải bỗng nhiên nổi lên những cột gió xoáy mù mịt, bốc đất cát bay cuồn cuộn lên tận trời xanh.

Giữa sự hỗn loạn của bầu trời, mặt đất lại được chở che bởi Thần Núi. Vị thần này mang một sức mạnh phi thường vô địch, thân hình đồ sộ, sừng sững tựa như những ngọn non cao chạm mây. Mặc dù sở hữu quyền năng dời non lấp bể, nhấc bổng cả một dải núi dễ như trở bàn tay, Thần Núi lại có tấm lòng vô cùng nhân hậu, bao dung và tĩnh lặng. Thần là nơi nương tựa vững chắc nhất cho mọi sinh linh bé nhỏ tìm về mỗi khi bầu trời nổi cơn thịnh nộ.

Trái Đất Khắc Nghiệt Và Sự Xuất Hiện Của Giống Loài Vảy Vàng

Sự hiện diện và tính khí thất thường của các vị Thần vĩ đại đã khiến cho không gian sinh tồn của muôn loài, dù là trên mặt đất khô cằn hay dưới biển cả sâu thẳm, đều trở nên vô cùng khắc nghiệt và hung hiểm. Những trận bão tố bất thần, những luồng sét giáng xuống không báo trước buộc vạn vật phải gồng mình tiến hóa. Cũng chính vì bị đặt vào ranh giới sinh tử liên miên ấy, các loài kỳ linh dị thú bắt đầu xuất hiện. Mỗi loài đều tự hun đúc cho mình những năng lực đặc biệt, những lớp vảy cứng như thép hay những đôi cánh xé gió. Có như thế, chúng mới mong giữ được sinh mạng giữa bàn cờ hỗn loạn của thần linh.

Tương truyền, trong những dòng sông lớn cuồn cuộn phù sa thời bấy giờ, có một giống cá lạ mang hình dáng vô cùng uy nghi. Người ta gọi đó là Cá Chép. Thân hình chúng đồ sộ, to lớn hơn bất kỳ loài thủy tộc nào. Toàn thân chúng được khoác một lớp vảy màu vàng óng ánh, lấp lánh rực rỡ dưới ánh mặt trời tựa như những mảnh vàng ròng được đính kết tinh xảo. Loài cá này mang một tập tính vô cùng kỳ lạ và kiêu hãnh: Sinh ra trong dòng nước, nhưng suốt cuộc đời, chúng tuyệt đối không bao giờ chịu trôi xuôi theo dòng chảy hiền hòa để tìm sự nhàn hạ. Lẽ sống của Cá Chép là bơi ngược dòng! Chúng dùng sức mạnh cơ bắp cuồn cuộn, quẫy chiếc đuôi mạnh mẽ để xé nước, không ngừng tiến về phía đầu nguồn nước chảy xiết. Bất chấp những con sóng đánh dữ dội, bất chấp những ghềnh đá sắc nhọn, chúng cứ bơi ngược, bơi ngược mãi. Chỉ khi nào hơi thở đã tàn, sinh mệnh đã cạn kiệt, xác chúng mới chịu thả lỏng và trôi xuôi theo dòng nước buồn bã về với biển khơi.

Ngọn Thác Chín Tầng Và Lời Nguyền Chín Chín Tám Mươi Mốt Kiếp

Và rồi, trong hàng vạn con cá chép vàng kiêu hãnh ấy, có một con cá to lớn, dũng mãnh và mang một ý chí sắt đá hơn cả. Vảy của nó lấp lánh ánh sáng của sự thông tuệ. Một ngày nọ, nương theo tiếng gọi sâu thẳm từ trong huyết quản, con cá khổng lồ ấy cứ thế quẫy đuôi, miệt mài bơi ngược dòng nước xiết, bỏ lại tất cả đồng loại phía sau để tiến lên tận miền thượng nguồn hoang vu, huyền bí nhất của đất trời.

Tại nơi tận cùng của dòng sông, một cảnh tượng hùng vĩ và choáng ngợp hiện ra trước mắt nó. Nơi đó không phải là một con suối nhỏ, mà là một ngọn thác khổng lồ, cao vút, vươn thẳng lên tận cõi trời mây mù bao phủ. Nước từ trên chín tầng mây đổ xuống ầm ầm, tiếng gầm rú đinh tai nhức óc như hàng vạn con rồng đang thét gào. Nước xiết va vào vách đá, tung bọt trắng xóa mù mịt cả một vùng không gian, tạo thành một luồng sức mạnh hung mãnh vô cùng, cản bước mọi sinh linh muốn đến gần.

Ngước nhìn ngọn thác vĩ đại nối liền mặt đất với vòm trời, ánh mắt của con cá chép bỗng rực sáng một niềm khao khát cháy bỏng. Bằng sự linh cảm của một sinh linh mang linh khí đất trời, nó nhận ra rằng: Đây không phải là một ngọn thác bình thường. Đây chính là con đường độc đạo dẫn lên cánh cổng của cõi trời, nơi những kẻ có đủ sức mạnh và lòng can đảm sẽ được lột xác, vượt qua giới hạn của giống loài!

Không một phút chần chừ hay e sợ trước sức mạnh hủy diệt của dòng nước, cá bèn lùi lại, lấy một thế đà thật xa. Vút! Chiếc đuôi vàng óng quẫy mạnh tạo thành một vòng xoáy dưới nước, cá phóng mình bay lên không trung, lao vụt qua đám bọt nước trắng xóa, dũng mãnh nhập thẳng vào trong cột nước đang đổ ầm ầm từ trên cao xuống. Và cứ thế, nó dùng vây, dùng đuôi, dùng từng thớ cơ bắp đang căng cứng của mình để bơi ngược thẳng đứng lên trên dòng thác dữ.

Con đường lên trời nào đâu có dễ dàng. Nó dài đằng đẵng, cao vòi vọi và ẩn chứa muôn vàn cái chết chực chờ. Sức nước dội xuống như hàng vạn tảng đá đè lên lưng. Đã không biết bao nhiêu lần cá bị dòng thác đánh bật trở lại, rơi tự do xuống vực sâu đầy thương tích. Nhưng nó không bỏ cuộc. Nó bơi, bơi hết từ kiếp này sang kiếp khác. Lịch sử Thủy tộc ghi nhận, con cá chép vĩ đại ấy đã dùng trọn vẹn chín chín tám mươi mốt kiếp luân hồi, nếm trải đủ mọi nỗi đau đớn, tróc vảy, gãy vây, vượt qua vô vàn gian nan trắc trở, chỉ để bám trụ lại trên dòng thác ấy, miệt mài ngoi lên.

Cổng Hoa Cương Và Trận Cuồng Phong Sét Tím

Và rồi, khoảnh khắc định mệnh cũng đến. Khi đã bơi đến những thước nước cuối cùng, khi mây trời đã ở ngay sát đỉnh đầu, từ trong màn sương mù dày đặc của tầng mây thứ chín, một cánh cổng khổng lồ uy nghi hiện ra. Đó là Vũ Môn Quan – Cánh Cổng Trời được tạc từ một khối đá hoa cương vĩ đại, nặng nề vô cùng, toát lên một luồng áp lực kinh hồn bạt vía.

Cánh cổng đá đóng chặt, lạnh lẽo. Bao quanh nó không phải là sương mây hiền hòa, mà là một mạng lưới chằng chịt những tia sét do chính tay Thần Sét nóng nảy giăng ra để thử thách những kẻ dám cả gan bước vào ranh giới của thần linh. Những tia chớp kêu xẹt... xẹt..., đánh liên hồi, tạo thành một lớp rào chắn rực lửa.

Cá chép thần vừa bơi đến gần, chưa kịp chạm vào cổng, mạng lưới sét lập tức bị kích hoạt. Đoàng! Một tia sét vàng chóe giáng thẳng xuống lưng nó. Sức mạnh tàn phá của lôi thần xuyên thủng lớp vảy vàng cứng cáp, khoét sâu vào da thịt. Khói bốc lên khét lẹt. Cá đau đớn quặn thắt, nhưng vẫn cắn răng rướn người lao tới.

Thần Sét trên cao thấy có kẻ bướng bỉnh, liền nổi giận lôi đình. Thần vung tay, gọi Thần Mưa, Thần Gió cùng hội tụ. Sấm chớp nổ rền vang, lốc xoáy nổi lên. Hàng loạt tia sét liên tiếp oanh kích thẳng vào thân thể con cá tội nghiệp. Lớp vảy vàng óng ánh niềm kiêu hãnh bao kiếp nay bị nổ tung, văng lả tả. Thịt da cháy xém, rách nát, lộ cả những khúc xương sườn trắng hếu ra ngoài. Quanh người cá thần, dòng máu nóng hổi trào ra đỏ thẫm cả một khúc thác. Hơi thở của nó ngắt quãng, thoi thóp. Tâm trí nó bắt đầu mờ mịt, chao đảo giữa ranh giới của sự sống và cái chết. Bóng tối dần bao trùm lấy tầm nhìn của sinh linh kiêu hãnh.

Tiếng Chim Thanh Minh Và Cú Nhảy Tử Thần

Ngay trong lúc cá thần chới với, chuẩn bị buông xuôi để rơi trở lại vực thẳm của muôn kiếp luân hồi, thì bỗng nhiên, từ một khoảng không xa xăm nào đó của Đất Mẹ, một tiếng chim thanh minh lảnh lót, trong vắt vang lên. Tiếng chim ấy xuyên thủng cả tiếng gầm rú của thác nước và sấm sét, len lỏi vào tận tâm can đang lụi tàn của con cá. Âm thanh ấy như một gáo nước sương mai tưới vào ngọn đuốc sắp tắt, đánh thức bản ngã kiên cường và lòng tự tôn vĩ đại ẩn sâu trong huyết quản của loài vảy vàng.

Cá Thần choàng tỉnh. Ánh mắt đục ngầu của nó bỗng rực sáng lên một ngọn lửa của ý chí bất diệt. Nó điều hòa lại nhịp thở thoi thóp, gồng toàn bộ khung xương đang nứt nẻ, lấy hết sức bình sinh còn sót lại của chín chín tám mươi mốt kiếp tu hành, vọt lên một lần cuối cùng!

Lần này, cá bay thật mạnh, xé toạc cả màn nước. Trận chiến với thiên nhiên lên đến đỉnh điểm. Những tia sét của Thần Sét mới đầu mang màu vàng chóe, nay thấy con vật không chịu khuất phục, bèn chuyển màu đậm dần, rồi đổi thành màu tím đậm, mang theo sức mạnh hủy diệt cao nhất của sấm sét. Ầm! Ầm! Ầm! Sét tím liên tục không ngừng oanh kích lên thân thể tả tơi của con cá. Vảy thịt cá cháy khô, thủng lỗ chỗ bốc khói, nhưng nó không còn cảm thấy đau đớn nữa. Trong đầu nó lúc này chỉ còn bảo trì một suy nghĩ duy nhất, một chấp niệm vĩnh hằng: Vượt qua cánh cổng kia!

Mắt thấy cánh cổng hoa cương nặng nề vẫn đóng chặt không chút suy suyển, cá thần quyết định dùng chính chiếc đầu đầy thương tích của mình, dồn toàn bộ tốc độ và sức mạnh, đập thẳng vào cánh cửa đá vô tri ấy. Nó thừa biết, với sức vóc của một con cá thịt nát xương tan, nếu đập vào khối đá khổng lồ kia, chắc chắn sẽ phải vỡ sọ, nát đầu mà chết chẳng phải nghi ngờ. Nhưng chấp niệm mãnh liệt xuyên suốt chín chín tám mươi mốt kiếp đã thiêu rụi mọi nỗi sợ hãi. Nó thà chết nát thây trên cổng trời, còn hơn phải làm một con cá trôi xuôi dòng tăm tối! Nó nhắm mắt lại, dũng mãnh lao đầu vào cái chết.

Phép Màu Niết Bàn - Cá Chép Hóa Rồng Thiêng

Chính vào khoảnh khắc cái đầu rướm máu của cá chạm vào bề mặt đá hoa cương lạnh lẽo, một phép màu vĩ đại của vũ trụ đã xảy ra. Sự quả cảm tột độ, ý chí không thể bẻ gãy và thái độ sẵn sàng hy sinh của sinh linh nhỏ bé đã làm kinh động đến Đấng Chí Tôn, khiến các vị Thần đang nổi giận cũng phải chấn động và cúi đầu thán phục.

Ngay khi cá chuẩn bị vỡ vụn, cánh cổng Vũ Môn Quan nghìn năm đóng kín bỗng nhiên kẽo kẹt rung chuyển, rồi từ từ mở ra một khe hẹp tản mác ánh sáng vàng rực rỡ.

Cá Thần nương theo đà lao tới, lách mình bay xuyên qua khe cửa hẹp ấy. Và rồi, phép màu của sự lột xác, sự niết bàn tái sinh diễn ra rực rỡ trên chín tầng không! Khi thân hình tàn tạ của cá trườn qua khe cửa đến đâu, những vảy thịt cháy xém bỗng chốc rụng xuống, thay vào đó, những lớp vảy vàng mới lấp lánh, to lớn và kiên cố hơn gấp vạn lần, tựa như những tấm khiên bằng kim cương mọc lại bao phủ cơ thể nó đến đấy.

Cơ thể con cá bắt đầu biến đổi một cách kỳ diệu. Thân hình nó dài ra, chia thành bảy khúc cuồn cuộn sức mạnh của đại dương. Dưới lườn bụng, nó mọc thêm năm chiếc chân với những móng vuốt nhọn hoắt, sắc bén như dao găm. Bàn chân ấy đạp lên khoảng không, biến mây thành thảm, lại có sức mạnh bóp nát cả những tảng đá hoa cương cứng nhất. Đầu cá phình to, mọc ra hai chiếc sừng oai phong lẫm liệt như sừng hươu, hai bên mép vươn ra những sợi râu dài uyển chuyển, chứa đựng quyền năng hô phong hoán vũ, có thể tạo ra sấm sét rợp trời không kém gì các vị thần linh.

Sự kiên trì, đau đớn và máu đỏ đã được đền đáp. Cá Chép đã chính thức vỡ tổ kén, lột xác Hóa Rồng!

Long Vương Thống Lĩnh Thủy Tộc

Rồng Thần mang một hình dáng oai nghiêm và sở hữu những quyền năng vô cùng vô tận. Nó không còn bị giới hạn bởi mặt nước. Rồng có thể dùng phép màu biến hóa thành hình người, có thể đạp mây vươn thẳng lên chín tầng trời xanh, lại có thể lặn sâu xuống vạn trượng đáy biển. Khi bay lượn, nó đi mây về gió, mỗi tiếng gầm rú đều có thể hô mưa gọi gió, tạo sấm gọi sét không thua kém bất kỳ vị Thần Sét, Thần Mưa hay Thần Gió nào.

Với sức mạnh tối thượng và sự thông tuệ đúc kết từ muôn kiếp bơi ngược dòng, Rồng Thần được trời đất tấn phong làm Vua, thống trị toàn bộ sáu mươi sáu ngàn ba trăm sáu mươi giống thủy tộc dưới gầm trời. Rồng tự xưng là Long Vương, ra lệnh cho tôm cá quy tụ, lấy san hô đỏ, ngọc trai lấp lánh và đá quý xây dựng nên một Thủy Cung nguy nga, tráng lệ dưới tận cùng đáy biển. Kể từ đó, Rồng Thần cai quản đại dương bao la. Và mỗi khi Long Vương vươn mình dạo chơi trên mặt đất hay lượn quanh mây trời, ngài cũng tạo ra những cơn gió mưa, sấm sét hào hùng, để nhắc nhở thế gian về một huyền sử vĩ đại: Về một loài cá nhỏ bé, nhờ ý chí kiên cường không chịu khuất phục trước số phận, đã vươn lên sánh ngang cùng các vị thần.


Khúc Ca Vũ Môn

Ngược dòng thác ầm vang,
Sét tím xé vảy vàng.
Đau đớn không lùi bước,
Quyết chí vượt gian nan.

Gom hết sức bình sinh,
Lách qua cánh cổng hẹp.
Vết thương liền hồi phục,
Cá Chép hóa Rồng thiêng.

Vuốt sắc đạp mây ngàn,
Sừng vươn cõi không gian.
Long Vương xưng bờ cõi,
Uy dũng mãi truyền vang!

Tiên Lạc

Chốn Phong Châu Linh Thiêng Và Dòng Dõi Hạc Trắng

Thuở đất trời còn nguyên sơ, sương mù còn giăng mắc trên những đỉnh núi sừng sững, vùng đất Phong Châu – Phú Thọ ngày nay, là một chốn địa linh nhân kiệt, nơi hội tụ vượng khí của cả cõi nhân gian. Giữa mây ngàn gió núi, vươn lên một cây đại thụ kỳ vĩ mang tên Chiên Đàn. Gốc cây to bằng mười người ôm không xuể, rễ bám sâu vào mạch nước ngầm của Đất Mẹ, tán lá vươn cao xuyên qua những tầng mây trắng xốp, tỏa ra một mùi hương trầm thanh khiết, trầm mặc, vương vấn khắp cả một vùng không gian bao la.

Trú ngụ trên chạc cây cao nhất, sát với vòm trời lộng gió của cây Chiên Đàn ấy, là một gia đình cò trắng muốt. Chúng không phải là những loài chim phàm tục, mà mang trong mình dòng máu cao quý, thanh tao truyền lại từ giống Hạc thiêng của chốn bồng lai tiên cảnh. Bộ lông của chúng trắng tinh khôi như những bông tuyết đầu mùa, đôi chân dài thanh mảnh và chiếc mỏ sắc nhọn kiêu hãnh. Ngày ngày, gia đình cò trắng chao lượn trên bầu trời Phong Châu, đôi cánh rộng sải nhịp nhàng, mang theo điềm lành và sự bình yên rải xuống khắp những cánh đồng lúa xanh mướt, những dòng sông uốn lượn hiền hòa của Dòng giống Lạc Hồng. Cuộc sống của chúng trôi qua êm đềm, no ấm trong chiếc tổ êm ái được lót bằng những sợi cỏ mềm nhất và những chiếc lông rụng xuống từ bầu ngực ấm áp của cò mẹ.

Nanh Vuốt Hỗn Độn Và Sự Hy Sinh Của Tình Mẫu Tử

Thế nhưng, thế giới hoang sơ luôn ẩn chứa những ranh giới mong manh giữa ánh sáng và bóng tối. Ẩn sâu dưới những hang hốc ẩm thấp, lạnh lẽo nơi gốc cây cổ thụ, có một con rắn khổng lồ đang ngày đêm cuộn mình. Khác với những loài sinh vật bình thường, con rắn này đã bị ô nhiễm nặng nề bởi tàn dư khí tức Hỗn Độn tăm tối từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Cơ thể nó to lớn, khoác một lớp vảy đen ngòm, nhớp nháp, lấp lánh thứ ánh sáng ma mị của sự chết chóc. Bản tính của nó vô cùng nham hiểm, tàn ác và quỷ quyệt. Thứ mà con rắn Hỗn Độn này thèm khát nhất không phải là ếch nhái dưới đầm lầy, mà chính là những quả trứng chim tinh khiết và những chú cò con non nớt mang dòng máu Hạc thiêng, bởi sinh khí thuần khiết ấy có thể giúp nó gia tăng sức mạnh hắc ám.

Một ngày nọ, khi cò cha đi vắng, bầu trời Phong Châu bỗng kéo mây đen vần vũ. Lợi dụng tiếng sấm rền vang che lấp mọi tiếng động, con rắn Hỗn Độn trườn tấm thân trơn tuột, lạnh lẽo của nó bám theo thân cây Chiên Đàn mà bò dần lên tổ cò. Đôi mắt nó đỏ ngầu, chiếc lưỡi chẻ đôi thò ra thụt vào đầy thèm thuồng.

Khi chiếc đầu gớm ghiếc của con quái vật nhô lên khỏi mép tổ, cò con vẫn còn là một sinh linh bé bỏng, lông tơ chưa mọc kín, sợ hãi rúc sâu vào góc tổ. Bằng một tốc độ chớp giật, con rắn há chiếc miệng hôi thối, vươn cổ định phóng luồng nọc độc tăm tối đen ngòm thẳng vào sinh mệnh mỏng manh kia.

Ngay trong khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc, cò mẹ từ trên cao lao xuống như một mũi tên trắng. Tình mẫu tử thiêng liêng đã hóa thành một sức mạnh phi thường. Cò mẹ dang rộng đôi cánh, che chắn toàn bộ cho đứa con bé bỏng. Nàng vung chiếc mỏ sắc nhọn mổ thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu của ác thú. Trận chiến diễn ra vô cùng khốc liệt trên ngọn cây Chiên Đàn. Đôi cánh trắng muốt tả xung hữu đột, quyết không lùi một bước trước nanh vuốt của thế lực Hỗn Độn.

Đau đớn và tức giận, con rắn lùi lại, vận dốc toàn bộ khí tức Hỗn Độn tà ác nhất trong cơ thể, phun ra một đám sương mù nọc độc đen đặc. Đám sương ấy trúng thẳng vào ngực cò mẹ. Dù đã đuổi được con quái vật rơi xuống vực sâu, nhưng cò mẹ cũng gục ngã. Nọc độc Hỗn Độn nhanh chóng ngấm vào huyết mạch, làm cháy xém những chiếc lông vũ trắng muốt, biến chúng thành màu xám xịt, héo hon. Nàng nằm thoi thóp trong tổ, hơi thở yếu ớt dần, nhưng đôi mắt vẫn âu yếm nhìn đứa con thơ được bình an vô sự.

Chuyến Bay Vào Vô Tận Và Cửa Ải Cương Phong

Thời gian trôi qua, nhờ sự chăm sóc chắt chiu từ chút tàn lực của mẹ, cò con dần khôn lớn, vươn mình trở thành một chú cò sải cánh rộng rạng rỡ. Nhưng mỗi ngày nhìn thấy mẹ mình phải chịu đựng cơn đau đớn giày vò từ nọc độc, tiếng thở rên rỉ giữa đêm khuya, trái tim cò con như bị hàng ngàn mũi kim châm chích. Biết bao loại thảo mộc quanh núi Phong Châu dẫu quý giá đến đâu cũng không thể nào gột rửa được thứ nọc độc của Hỗn Độn tăm tối.

Một đêm, từ trong giấc mơ thiêng liêng, có tiếng vọng của Đất Trời mách bảo rằng: “Chỉ có ngọn Lửa Bảy Màu – thứ ngọn lửa nguyên thủy, rực rỡ và ấm áp nhất của Mẹ Tiên Âu Cơ thuở hồng hoang, đang được cất giữ sâu trong lòng một ngọn Núi Lửa ở vùng đất Tây Nguyên xa xôi – mới có đủ sức mạnh để thiêu rụi nọc độc Hỗn Độn, cứu sống sinh mạng của loài Hạc.”

Không một phút chần chừ, sáng hôm sau, cò con cúi đầu từ biệt mẹ. Đôi mắt chú kiên định sáng ngời. Chú tung cánh vút lên không trung, rẽ mây đạp gió, bắt đầu một cuộc hành trình đơn độc, vạn dặm dặm trường về phương Nam xa xôi để tìm ánh sáng của sự sống.

Thử thách đầu tiên ập đến vô cùng khắc nghiệt. Để tiến vào miền Nam, cò con phải bay vượt qua Dãy Núi Cương Phong – nơi ranh giới của đất trời hội tụ những luồng gió xoáy khủng khiếp nhất. Gió ở đây không thổi thành từng cơn, mà cuộn lại thành những cột lốc khổng lồ, sắc lẹm như hàng vạn lưỡi đao vô hình. Khi cò con vừa chạm đến vùng trời này, luồng cương phong lập tức cuốn lấy chú, quật chú ngã lộn nhào giữa không trung. Những luồng gió sắc bén cắt vào da thịt, tước đi vô số những chiếc lông vũ trắng muốt. Máu rịn ra, nhuộm đỏ cả một khoảng không. Đôi cánh mỏi nhừ, cơ thể nặng trĩu tựa như đang phải vác cả một ngọn núi đá tảng trên lưng. Nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, hình ảnh người mẹ thoi thóp trong chiếc tổ trên cây Chiên Đàn lại hiện ra. Cò con gồng mình, siết chặt chiếc mỏ, dùng toàn bộ ý chí kiên cường bẩm sinh của loài Hạc thiêng, từng chút, từng chút một lách qua những khe hở của gió, oai hùng vượt qua ải Cương Phong.

Bầy Quạ Đen Và Cuộc Truy Sát Trên Chín Tầng Không

Thế nhưng, thế lực Hỗn Độn quyết không để ánh sáng của ngọn Lửa Bảy Màu được thức tỉnh. Từ trong những đám mây đen kịt, một bầy quạ đen khổng lồ, lông lá tua tủa, mắt đỏ ngầu sát khí bay ùa ra che khuất cả một góc trời. Chúng là những tay sai hung ác được tàn dư Hỗn Độn phái đến để truy sát cò con. Tiếng kêu quạ... quạ... của chúng vang lên chát chúa, đầy sự chết chóc.

Bầy quạ đông hàng ngàn, hàng vạn con, xúm lại quây chặt lấy chú cò trắng đơn độc. Chúng điên cuồng lao vào mổ, cắn xé, dùng những chiếc móng vuốt sắc nhọn cào cấu lên đôi cánh rớm máu của chú. Cuộc rượt đuổi diễn ra vô cùng khốc liệt, dai dẳng suốt nhiều ngày đêm trên chín tầng không. Cò con phải dùng mọi kỹ năng chao liệng, nhào lộn để né tránh những cú mổ chí mạng. Chú không đánh trả, bởi chú biết thời gian là sinh mệnh của mẹ. Chú chỉ dồn hết tâm trí và sức lực để lao về phía trước.

Dẫu có lúc kiệt sức tưởng chừng rơi tự do xuống vực thẳm, dẫu bầy quạ đen liên tục mổ đứt những chiếc lông chóp cánh quan trọng nhất, cò con vẫn nghiến răng chịu đựng. Ý chí của một người con có hiếu đã tạo ra một vầng hào quang vô hình che chở chú. Bằng một cú bổ nhào thần tốc, chú xuyên qua những lớp mây mù dày đặc, bỏ lại bầy quạ đen khao khát máu phía sau, lao thẳng tiến vào vùng trời rực nắng của dải đất Tây Nguyên.

Ngọn Núi Lửa Vĩ Đại Và Lời Sấm Truyền

Trước mặt cò con giờ đây là ngọn Núi Lửa khổng lồ, sừng sững uy nghi giữa đại ngàn Tây Nguyên bao la. Ngọn núi không có cây xanh, chỉ có những dòng nham thạch nóng bỏng chảy tràn quanh sườn núi. Từ sâu thẳm trong miệng núi lửa khổng lồ, ngọn Lửa Bảy Màu đang rực cháy rạng rỡ. Ánh sáng của nó là sự tổng hòa của vạn vật: Đỏ của nhiệt huyết, Cam của ấm no, Vàng của trí tuệ, Lục của sự sống, Lam của biển cả, Chàm của bầu trời, và Tím của sự thiêng liêng. Nhiệt lượng tỏa ra hầm hập, làm biến dạng cả không gian xung quanh.

Cò con bay lượn trên miệng núi lửa, lòng mừng rỡ khôn xiết. Chú hạ cánh xuống một mỏm đá chênh vênh, cố gắng dùng chiếc mỏ vươn tới để ngậm lấy một đốm Lửa Bảy Màu. Nhưng hỡi ôi, ngọn lửa thiêng của sự sống lại mang một sức nóng hủy diệt đối với vật chất phàm tục. Vừa mới đưa mỏ lại gần, sức nóng đã làm chiếc mỏ nứt nẻ. Chú thử dùng đôi cánh để quạt, để ấp lấy ngọn lửa, nhưng lập tức những chiếc lông vũ bén lửa, cháy xém đen thui. Chú lùi lại, lòng tràn ngập một nỗi tuyệt vọng tột cùng. Đã vượt qua muôn ngàn dặm đường, đánh đổi bằng cả máu và nước mắt để đến được đây, lẽ nào lại phải trắng tay quay về nhìn mẹ lìa đời?

Giữa lúc giọt nước mắt nóng hổi của cò con lăn dài rơi xuống dòng nham thạch, từ khoảng không gian bao la rực lửa ấy, một âm thanh trầm hùng, vang vọng như tiếng sấm của Trời cất lên: “Hỡi sinh linh nhỏ bé mang dòng máu Hạc thiêng! Ngọn Lửa Bảy Màu không phải là vật vô tri để có thể ngậm trong mỏ hay ôm trong cánh. Lửa thiêng chỉ có thể được thắp sáng bằng sự hy sinh tột cùng. Muốn mang được ánh sáng trị liệu về cứu mẹ, con không thể chỉ dùng cơ thể phàm tục này, mà phải biến chính linh hồn và thể xác mình trở thành ngọn lửa ấy!”

Nghe được tiếng Trời mách bảo, cò con bừng tỉnh. Đôi mắt chú không còn sự sợ hãi hay tuyệt vọng, mà thay vào đó là một sự tĩnh lặng, kiên định đến phi thường. Chú nhớ về hơi ấm của chiếc tổ trên cây Chiên Đàn, nhớ về sự dang cánh hy sinh thân mình của mẹ năm xưa. Mẹ đã không màng tính mạng để nhường lại sự sống cho chú, vậy thì hôm nay, chú cũng sẵn sàng đánh đổi sự tồn tại của chính mình để thắp lại ánh sáng cho mẹ.

Dục Hỏa Trùng Sinh Và Ánh Sáng Tiên Lạc

Không một chút do dự, cò con dang rộng đôi cánh cháy xém, ngẩng cao đầu hướng về phía quê hương Phong Châu xa xôi kêu lên một tiếng vang vọng, rồi dũng cảm lao mình thẳng vào chính giữa trung tâm của ngọn Núi Lửa đang sục sôi Lửa Bảy Màu.

Ngọn lửa rực rỡ lập tức bao trùm lấy cơ thể nhỏ bé. Sức nóng khủng khiếp thiêu rụi bộ lông, thiêu đốt da thịt, nung chảy xương tủy. Cò con nhắm mắt lại, chịu đựng cơn đau đớn tận cùng của thể xác đang tan biến, hóa thành một nạm tro tàn trắng xóa bay lơ lửng giữa tâm ngọn lửa. Thế nhưng, thể xác dẫu lụi tàn, linh hồn hiếu thảo và ý chí kiên cường của chú lại không hề bị thiêu rụi. Linh hồn ấy hấp thụ trọn vẹn sức mạnh tinh túy, nguyên thủy của ngọn Lửa Bảy Màu, cộng hưởng với tiếng gọi thiêng liêng của vũ trụ.

Và rồi, một phép màu rung chuyển cả đất trời Tây Nguyên xuất hiện! Từ trong đám tro tàn trắng xóa lơ lửng giữa biển lửa, một luồng ánh sáng chói lóa phát ra. Đám tro cuộn lại, xoáy sâu vào nhau, hấp thụ toàn bộ bảy sắc cầu vồng của ngọn lửa thiêng. Bức màn ánh sáng từ từ hé mở, một quá trình Dục Hỏa Trùng Sinh (tái sinh từ trong ngọn lửa) vĩ đại hoàn tất.

Từ giữa miệng núi lửa, không phải là một chú cò nhỏ bé bay lên, mà là một vị nữ thần mang vẻ đẹp thoát tục, rạng rỡ chưa từng có trên thế gian. Nàng khoác trên mình bộ xiêm y dệt từ ánh sáng bảy màu lung linh, lộng lẫy. Mái tóc nàng dài mượt mà bay trong gió, trên lưng là một đôi cánh khổng lồ, lấp lánh như được kết từ hàng vạn tinh tú. Nàng mang trong mình hình bóng thanh tao của loài Hạc trắng năm xưa, nhưng giờ đây đã thăng hoa thành một đấng siêu nhiên quyền năng. Cả đất trời rung động, muôn vàn loài chim thú quỳ rạp xuống tung hô. Người đời kính cẩn gọi nàng là Tiên Lạc (Lạc Thần).

Tiên Lạc khẽ vung đôi cánh ánh sáng, chỉ trong một chớp mắt, không gian lùi lại phía sau. Nàng vượt qua chín tầng không, bỏ qua mọi rào cản, bay vút trở về đỉnh núi Phong Châu, đáp xuống ngọn cây Chiên Đàn linh thiêng.

Nhìn thấy người mẹ đang chút hơi tàn cuối cùng, Tiên Lạc rơi một giọt nước mắt ánh sáng. Nàng vươn đôi bàn tay mềm mại, tỏa ra thứ Ánh Sáng Trị Liệu Bảy Màu rực rỡ, ấm áp vô ngần, nhẹ nhàng bao trùm lấy cơ thể cò mẹ. Ánh sáng thiêng liêng ấy len lỏi vào từng mạch máu, thanh tẩy toàn bộ nọc độc đen ngòm của tàn dư Hỗn Độn, chữa lành những vết cháy xém, phục hồi lại sinh khí mãnh liệt.

Cò mẹ từ từ mở mắt, bộ lông trắng muốt dần mọc lại tinh khôi như thuở ban đầu. Nàng ngỡ ngàng nhìn vị Lạc Thần xinh đẹp rạng ngời trước mắt, rồi vỡ òa trong niềm hạnh phúc tột cùng khi nhận ra dòng máu tình thâm và lòng hiếu thảo của đứa con cưng giờ đây đã hóa thành phép màu vĩ đại của đất trời.

Từ đó về sau, hình bóng nữ thần Tiên Lạc với đôi cánh ánh sáng bảy màu luôn hiện diện trên những bức bích họa, trên những mặt Trống Đồng thiêng liêng của Dòng giống Lạc Hồng. Nàng trở thành biểu tượng bất diệt cho lòng hiếu thảo bao la, sự hy sinh dũng cảm, và sức mạnh tái sinh vĩ đại có thể chiến thắng mọi thế lực Hỗn Độn tăm tối trên thế gian.


Đoạn thơ vinh danh Tiên Lạc:

Lông trắng nhuộm nọc độc,
Cánh mỏng gánh phong ba.
Vượt cương phong, bầy quạ,
Tìm lửa sáng phương xa.

Xả thân vào cõi lửa,
Tro tàn bỗng hồi sinh.
Lạc Thần xòe cánh gấm,
Bảy sắc tỏa quang minh.

Chữ hiếu soi non nước,
Đuổi sạch bóng mù u.
Tiên Lạc vầng sáng tỏ,
Che chở vạn nghìn thu!


Từ trong tro tàn đỏ,
Cánh Hạc vươn lên cao.
Lông trắng bừng muôn sắc,
Rực rỡ tựa ngàn sao.

Ngọn lửa thiêng êm ái,
Bảy màu rọi sáng ngời.
Chữa lành bao đau đớn,
Ấm áp khắp đất trời.

Tham khảo: [1] Cò trắng [2] Tiên hạc [3] Phượng hoàng [4] Dục Hoả Trùng Sinh

Mười hai bà mụ

Thuở xa xưa, khi vòm trời và mặt đất mới vừa được Thần Trụ Trời vươn vai tách rạch, vạn vật trên thế gian mới chỉ bắt đầu những nhịp thở sinh sôi đầu tiên. Lớp vỏ Trái Đất khi ấy dẫu đã hiện bóng cây xanh và tiếng suối chảy, nhưng ẩn sâu dưới những kẽ nứt, dưới những tầng ngầm tối tăm, linh khí của mặt đất vẫn còn cuộn trào một cách vô cùng hỗn loạn. Những luồng khí đục ngầu, lạnh lẽo tàn dư của thời kỳ Hỗn Độn tăm tối vẫn đang rình rập, chực chờ cơ hội để trỗi dậy, hòng nuốt chửng ánh sáng và dìm thế giới vào cõi mịt mù một lần nữa.

Đứng trên chín tầng mây lộng gió, Đấng Chí Tôn vô cực là Trời nhìn xuống cõi nhân gian mỏng manh mà trong lòng dấy lên một nỗi lo âu sâu thẳm. Để giữ gìn sự bình yên vĩnh cửu cho muôn loài, để bảo vệ những mầm sống vừa mới đâm chồi, Trời đã hội tụ những luồng ánh sáng huy hoàng nhất của vũ trụ, lập ra một chốn thiêng liêng tột bậc mang tên Thiên Cung. Đó là một tòa thành uy nghiêm, rực rỡ ánh hào quang, nơi ngự trị của các vị thần linh ngày đêm cai quản, giữ nhịp độ luân chuyển bình yên của các vì sao và thời tiết.

Sống trong chốn Thiên Cung ngập tràn ánh sáng và hương thơm của muôn ngàn loài kỳ hoa dị thảo ấy, có Mười Hai Nàng Tiên vô cùng xinh đẹp. Các nàng khoác trên mình những dải lụa dệt từ mây trời và tia nắng, mỗi người mang một vẻ đẹp diễm lệ và một đôi bàn tay khéo léo, tài hoa đến mức có thể thêu hoa dệt gấm lên cả không trung. Thấu hiểu nguy cơ từ thế lực Hỗn Độn, Trời đã gọi Mười Hai Nàng Tiên lại và giao phó cho họ một sứ mệnh vô cùng vĩ đại, thiêng liêng và chưa từng có: Sáng tạo ra loài người. Con người sẽ là cầu nối giữa Đất và Trời, là những sinh linh mang trái tim ấm áp và khối óc thông minh để thay mặt các vị thần canh giữ, kiến tạo và bảo vệ mặt đất.

Để những mầm sống mới mẻ ấy sinh ra thật mạnh mẽ, kiên cường, không bị gió bão xô ngã, các nàng tiên đã cùng nhau bay khắp bốn phương tám hướng, đi gom nhặt những luồng linh khí tinh khiết nhất, rực rỡ nhất của cả Đất và Trời. Họ quyết định sẽ dùng những tinh hoa vĩ đại ấy để luyện hóa, nhào nặn ra con người theo đúng hình dáng uy nghi, oai lẫm của vị Thần Trụ Trời vĩ đại thuở Khai Thiên Lập Địa.

Nhận được thiên mệnh, Mười Hai Nàng Tiên vô cùng háo hức, niềm vui rạng rỡ hiện lên trên từng khuôn mặt thanh tú. Các nàng quây quần lại quanh một chiếc bàn khổng lồ được tạc từ một khối ngọc bích nguyên trần xanh mướt, tỏa ra thứ ánh sáng dịu mát. Xung quanh chiếc bàn ngọc, từng nàng tiên bắt tay vào phần việc thiêng liêng của mình, gửi gắm vào đó tất cả tình yêu thương bao la và sự tỉ mỉ vô bờ bến:

Nàng tiên thứ nhất khoác áo choàng mây, dang đôi cánh bay vút xuống mặt đất bao la. Nàng lặn lội tìm đến những thung lũng sâu thẳm nhất, thiêng liêng nhất để mang về những vốc đất sét đỏ au, mềm mại, dẻo dai và mang đậm tinh khí thuần khiết nhất từ sâu trong lồng ngực của Đất Mẹ. Khối đất sét ấy mang theo hơi ấm của vạn vật sinh sôi.

Nàng tiên thứ hai thì vút bay lên tận những tầng trời cao nhất. Nàng kiên nhẫn đợi chờ lúc bình minh vừa ló rạng, đưa đôi bàn tay ngọc ngà hứng lấy từng giọt sương mai rực rỡ, lấp lánh và trong trẻo nhất của vũ trụ. Nàng mang những giọt sương tinh khôi ấy về, cẩn thận rưới lên khối đất sét đỏ, kiên trì nhào nặn cho đến khi khối đất trở nên vô cùng dẻo dai, mịn màng, hòa quyện trọn vẹn sức mạnh của Đất và sự thanh khiết của Trời.

Khi vật chất đã sẵn sàng, nàng tiên thứ ba mỉm cười bước tới. Nàng dùng những ngón tay thon dài, khéo léo nắn nót tạc nên một chiếc đầu tròn xoe, hoàn mỹ. Vừa nắn, nàng vừa dịu dàng thì thầm những lời chúc phúc: "Ta nắn cho con chiếc đầu tròn trịa như vòm trời bao la che chở vạn vật, để bên trong khối óc nhỏ bé này, con có thể chứa đựng cả một bầu trời sao lấp lánh của những ý nghĩ tốt lành, những ước mơ vĩ đại và trí tuệ bao la."

Tiếp đó, nàng tiên thứ tư ân cần vuốt dọc theo tấm lưng trần bằng đất sét. Đôi bàn tay nàng truyền một luồng linh khí mạnh mẽ, vuốt đến đâu, cột sống của sinh linh ấy thẳng tắp, vững chãi đến đó. Nàng trìu mến dặn dò: "Hỡi đứa con của tự nhiên, con sẽ không bao giờ bò trườn lay lắt. Cột sống này sẽ giúp con đứng thẳng tắp và vươn cao, kiêu hãnh đầu đội trời, chân đạp đất, oai phong và vững vàng như chính Đấng Thần Trụ Trời thuở trước."

Kế đến, nàng tiên thứ năm và thứ sáu cùng nhau tiến lại gần để tạo hình cho đôi bàn tay – thứ công cụ vĩ đại nhất để kiến tạo thế giới. Nàng tiên thứ năm nắn nót tạo ra một bàn tay phải vô cùng rắn rỏi, gân guốc. Nàng thổi vào đó sức mạnh của sự kiên nhẫn để sau này, bàn tay ấy biết cầm cuốc xẻng lật tung đất đai, biết gieo hạt trồng rừng, biết cầm búa cầm rìu xây dựng cơ đồ. Cùng lúc, nàng tiên thứ sáu lại dùng muôn vàn sự dịu dàng để nặn ra bàn tay trái thật mềm mại, ấm áp. Nàng gửi gắm vào đó nhịp đập của lòng trắc ẩn, để bàn tay ấy biết vỗ về những nỗi đau, biết dang ra ôm ấp những người yếu thế, và biết sẻ chia những chén cơm manh áo cho đồng loại.

Nàng tiên thứ bảy và thứ tám thì ngồi xuống phía dưới bệ ngọc, tỉ mỉ, kiên nhẫn chăm chút cho từng ngón chân bé xíu. Các nàng nắn đôi bàn chân thật dày dặn, gan góc với những gót chân vững chãi. "Ta ban cho con đôi bàn chân này," các nàng đồng thanh nói, "Để dẫu đường đời phía trước có là những mỏm đá nhọn thô ráp, những ngọn đèo chông gai hay thảm cỏ mùa xuân mềm mại, đôi chân con vẫn kiên định, dũng cảm bước đi thật vững chãi, không bao giờ chùn bước trên mặt đất."

Để con người có thể cảm nhận được vẻ đẹp của thế gian, nàng tiên thứ chín đã nhẹ nhàng dạo gót vào Vườn Sao của Thiên Cung. Nàng cẩn thận hái hai vì sao nhỏ xíu nhưng sáng ngời, lấp lánh nhất trong muôn ngàn tinh tú, mang về và nhẹ nhàng đặt vào khuôn mặt tĩnh lặng ấy để làm đôi mắt. "Hai vì sao này sẽ thắp sáng tâm hồn con, để con luôn nhìn thấu sự thật và chiêm ngưỡng trọn vẹn những vẻ đẹp diệu kỳ, rực rỡ của thế gian này," nàng âu yếm nói.

Nàng tiên thứ mười lặn lội xuống tận cõi Thủy cung sâu thẳm. Nàng xin Long Vương hai chiếc vỏ ốc biển tinh xảo, nhỏ xíu, mang màu xà cừ óng ánh. Nàng khum khum áp hai chiếc vỏ ốc ấy vào hai bên đầu em bé để làm thành đôi tai. "Với đôi tai này, con không chỉ nghe lời của thần linh, mà còn có thể nghe được tiếng gió hát trên cành, tiếng chim ca gọi bầy, nghe tiếng nước chảy róc rách và đặc biệt là nghe được trọn vẹn lời ru ngọt ngào, êm ái của người mẹ hiền cất lên từ thuở nằm nôi."

Nàng tiên thứ mười một khẽ bước đến bên những khóm hoa hồng đang độ hàm tiếu rực rỡ nhất ở góc Vườn Tiên. Nàng hái một cánh hoa hồng nhung chúm chím, đỏ thắm, nhẹ nhàng đặt lên khuôn mặt đất sét để tạc thành một chiếc miệng nhỏ xinh. Nàng dùng ngón tay út khẽ uốn cong hai khóe môi lên phía trên. Đó là bài học đầu tiên nàng dạy cho em bé: Bài học về sự lạc quan, để em biết nở một nụ cười tươi tắn đầu tiên đón chào sự sống, dẫu giông bão có bủa vây.

Và rồi, bước cuối cùng, bước thiêng liêng nhất đã đến. Nàng tiên thứ mười hai – nàng tiên út mang trong mình tâm hồn thanh khiết và dịu dàng nhất Thiên Cung – từ từ cúi xuống sát khuôn mặt của em bé đất sét. Nàng nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, thu trọn vào lồng ngực tinh hoa và hương thơm ngào ngạt của muôn vạn nụ hoa cõi trời. Rồi, bằng tất cả tình yêu thương vô điều kiện, nàng nhẹ nhàng thổi một luồng hơi ấm áp, mang sắc vàng rực rỡ vào lồng ngực phẳng lặng của em bé.

Một phép màu vĩ đại của vũ trụ vỡ òa! Ngay khoảnh khắc luồng hơi ấm ấy chạm vào tim, lồng ngực bằng đất sét của em bé bỗng nhiên phập phồng nhè nhẹ. Một nhịp đập khe khẽ, ngập ngừng rồi mạnh mẽ dần vang lên: Thình thịch... thình thịch... thình thịch. Đó là nhịp đập thiêng liêng của trái tim, là hơi thở kỳ diệu của sự sống tuôn chảy trong huyết quản. Làn da đất sét vô tri phút chốc chuyển sang màu hồng hào, mềm mại và ấm áp vô ngần. Em bé khẽ cựa quậy những ngón tay nhỏ xíu của đôi bàn tay phải và tay trái, rồi khẽ chớp chớp hai vì sao lấp lánh trong đôi mắt mình. Tiếng khóc chào đời oe oe cất lên, vang vọng khắp Thiên Cung, mang theo sự mừng rỡ của vạn vật.

Thế là em bé loài người đầu tiên đã chính thức chào đời. Sinh linh ấy tuy bé nhỏ, nhưng lại mang trong mình cả một sức sống cuộn trào của Đất Mẹ, sự thanh cao của vòm Trời, và hình bóng oai nghiêm, vĩ đại của vị Thần Trụ Trời năm xưa.

Thế nhưng, công việc và tình yêu thương của Mười Hai Nàng Tiên vĩ đại ấy chưa hề dừng lại ở chiếc bàn ngọc bích. Khi những đứa trẻ được Thiên Cung gửi gắm, lần lượt bước xuống cõi trần gian đầy nắng gió và những cơn sương lạnh của Hỗn Độn vẫn rình rập, các em vẫn còn vô cùng mỏng manh, yếu ớt và non nớt. Các nàng tiên không đành lòng bỏ mặc. Xuyên suốt những khoảng thời gian đầu đời đầy chông gai, đặc biệt là trong suốt một năm đầu tiên của cuộc đời, Mười Hai Nàng Tiên vẫn âm thầm hóa thân thành những bóng hình vô hình, tàng hình bên cạnh chiếc nôi tre. Các nàng thay phiên nhau quạt mát khi trời đổ lửa, chắn gió khi sương buốt lạnh, dỗ dành khi em bé giật mình khóc thét giữa đêm khuya, và nâng đỡ những bước chân chập chững đầu tiên. Các nàng che chở, bảo bọc cho những sinh linh bé nhỏ ấy vượt qua khỏi mọi tai ương, ốm đau bệnh tật để khôn lớn, cứng cáp.

Chính vì sâu thẳm trong linh hồn luôn cảm nhận được tình yêu thương bao la và sự bảo bọc vô hình nhưng to lớn tột cùng ấy, người đời dưới trần gian luôn mang một lòng biết ơn sâu sắc, đời đời kiếp kiếp không bao giờ phai nhạt đối với Mười Hai Nàng Tiên. Để ghi tạc công ơn nặn hình, tạo dáng và che chở thuở lọt lòng, từ ngàn xưa cho đến tận ngàn sau, các gia đình của Dòng giống Lạc Hồng khi có trẻ nhỏ tròn một tháng tuổi hay tròn một năm tuổi, đều soạn sửa mâm cỗ xôi chè ngọt ngào, thắp lên những nén nhang thơm ngát. Họ quây quần lại, tổ chức những nghi thức cúng Bà Mụ vô cùng trang trọng, thành kính chắp tay cúi lạy để nói lời tạ ơn đến Mười Hai Nàng Tiên khéo léo chốn Thiên Cung – những người mẹ tinh thần vĩ đại đã nhào nặn nên phép màu của sự sống cho nhân loại.


Thơ Tạ Ơn Bà Mụ

Từ bàn ngọc bích non tiên,
Giọt sương, thỏi đất làm nên hình hài.
Mắt sao lấp lánh sương mai,
Bàn tay rắn rỏi, đôi tai nghe hiền.

Mụ Bà mười hai Nàng Tiên,
Thổi hơi sự sống, kết duyên đất trời.
Chở che năm tháng đầu đời,
Suối trong, nôi ấm, ru hời bóng mây.

Nhớ ơn tạo dáng đắp xây,
Xôi chè dâng hiến, kính lạy mâm đầy.
Cháu con khôn lớn từ đây,
Ghi lòng tạc dạ, đức dày ngàn năm!

Thơ

Tiên nhất lấy đất
Tiên hai lấy trời
Tiên ba nặn đầu
Tiên bốn nắn lưng
Năm sáu nặn tay
Bảy tám nặn chân
Sao trời làm mắt
Vỏ ốc làm tai
Hái hoa làm miệng
Nàng út thổi hơi
Nhịp tim thức dậy
Em bé chào đời

Thần Nông

Thuở xa xưa, khi vòm trời và mặt đất mới vừa phân định, những mầm sống đầu tiên bắt đầu cựa mình thức giấc. Những đứa trẻ do đôi bàn tay khéo léo và tình yêu thương vô bờ bến của Mười hai Nàng Tiên nhào nặn nên, nay đã dần khôn lớn. Từ trong những hang đá ẩm ướt, những bụi rậm um tùm, những bước chân trần nhỏ bé, ngập ngừng của con người bắt đầu tự mình bước đi, in dấu lên bề mặt của Trái Đất bao la.

Thế nhưng, thế giới lúc bấy giờ vẫn còn chìm trong một vẻ hoang sơ, nguyên thủy và khắc nghiệt vô cùng. Con người nhỏ bé, bơ vơ sống rải rác thành từng nhóm nhỏ giữa đại ngàn sâu thẳm. Bụng đói thì họ chỉ biết đưa tay bứt những quả dại chua chát mọc ven rừng, hay nhặt nhạnh những hạt dẻ rơi rụng dưới gốc cây cổ thụ. Có những ngày, họ phải xua đuổi, dùng gạch đá săn bắt những con thú nhỏ để qua cơn đói lòng. Khi mùa đông lạnh giá tràn về, gió bấc rít gào qua từng kẽ lá, con người không có áo ấm che thân, đành ôm lấy nhau run rẩy, chịu muôn vàn cảnh đói rét, lầm than. Cuộc sống của họ hoàn toàn phó mặc cho sự may rủi của thiên nhiên vần vũ.

Nguy hiểm và đáng sợ hơn cả, trên mặt đất bao la ấy, vẫn còn những vùng đầm lầy, những góc rừng sâu bị ô nhiễm nặng nề bởi tàn dư khí tức của thế lực Hỗn Độn tăm tối từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Làn sương mù mang hơi thở Hỗn Độn ấy lẩn khuất dưới lớp bùn lầy, len lỏi vào tận gốc rễ của muôn loài. Vô số những loài cây cỏ mọc lên từ vùng đất u ám ấy đã vô tình hút phải khí Hỗn Độn, biến đổi thành những loài cây mang nọc độc chết người. Chúng giấu nọc độc dưới lớp vỏ cây sần sùi, trong những bông hoa rực rỡ sắc màu, hay trong những chùm quả mọng nước trông vô cùng ngon mắt. Con người hoang sơ với cái bụng đói meo, không tài nào phân biệt được đâu là cỏ lành, đâu là lá độc. Họ vô tình hái ăn phải, nọc độc Hỗn Độn ngấm vào máu thịt, khiến cơ thể nóng ran như lửa đốt, đau đớn oằn mình, ngã bệnh la liệt mà hoàn toàn không có cách nào cứu chữa. Tiếng rên rỉ, tiếng khóc than của những sinh linh bé nhỏ vang vọng khắp các cánh rừng, thấu tận trời cao và lay động cả lòng đất mẹ.

Thấu hiểu nỗi thống khổ tột cùng của con người, xót xa trước cảnh những mầm sống đang lụi tàn vì sự tăm tối của Hỗn Độn, vạn vật bắt đầu rung chuyển. Từ sự giao hòa thiêng liêng của linh khí ngàn năm từ các loài cỏ cây hoa lá, và từ lớp đất phù sa hiền hòa, màu mỡ ấp ủ sâu dưới lòng sông, một vị thần vĩ đại đã xuất hiện. Đó chính là Thần Nông.

Thần Nông giáng trần không mang vẻ lụa là, chói lóa như những vị thần sống chốn cửu trùng. Thần mang một vóc dáng vô cùng uy nghi, sừng sững tựa một ngọn núi lớn, nhưng lại toát lên một vẻ mộc mạc, chất phác, gần gũi vô ngần. Nước da của Thần mang màu nâu bóng của đất cày phơi nắng. Đặc biệt nhất, trên đỉnh đầu của Thần có hai chiếc sừng nhỏ nhắn, trong suốt như ngọc vươn lên kiêu hãnh. Hai chiếc sừng ấy chính là sợi dây liên kết thiêng liêng, là cột ăng-ten vĩ đại để Thần Nông giao hòa, lắng nghe những âm thanh vi tế nhất từ linh khí của vòm Trời cao rộng và mặt Đất bao la.

Ngay khi bước đi trên mặt đất, Thần Nông mang theo bên mình một báu vật vô giá: một chiếc roi thần màu đỏ rực rỡ như ngọn lửa. Thần không dùng chiếc roi ấy để trừng phạt, mà dùng nó như một công cụ đo lường sự sống. Thần Nông vạch lá tìm đường, đi bộ khắp muôn ngàn ngọn núi, xuyên qua những khu rừng rậm rạp nhất. Đến bất cứ nơi đâu, Thần cũng dùng chiếc roi đỏ ấy gõ nhẹ vào từng thân cây, từng ngọn cỏ, từng chùm rễ. Chiếc roi thần kỳ diệu thay, hễ chạm vào cây nào, nó lại phát ra những luồng ánh sáng và âm thanh khác nhau, giúp Thần bước đầu nhận diện được tính chất lành mạnh hay độc hại của loài cây đó.

Thế nhưng, chỉ dùng roi thần gõ bên ngoài thì không thể nào hiểu thấu được cặn kẽ sự phức tạp của thiên nhiên. Để chắc chắn tuyệt đối, để mang lại sự an toàn cho bầy con thơ dại của đất mẹ, Thần Nông đã đưa ra một quyết định vô cùng dũng cảm và bi tráng. Thần đích thân hái và nếm thử hàng trăm, hàng ngàn loại thảo mộc khác nhau. Từ những loại rễ cây đắng ngắt, những chiếc lá chát xít, cho đến những loại nấm rực rỡ, Thần đều cho vào miệng nhai kỹ. Bằng chính cơ thể thần thánh của mình, Thần cảm nhận sự luân chuyển của từng giọt nhựa cây trong mạch máu.

Mỗi ngày trôi qua, Thần tỉ mỉ phân loại rõ ràng cho con người biết. Cây nào lá mềm, quả ngọt, củ bùi, ăn vào thấy bụng dạ êm ái, cơ thể tràn trề sức lực, Thần xếp vào nhóm thức ăn, gọi là ngũ cốc và rau củ. Cây nào lá sặc sỡ, cắn vào thấy lưỡi tê buốt, máu huyết đảo lộn, Thần đánh dấu đó là loài cây ngậm nọc độc tà ác của Hỗn Độn, dặn dò con người tuyệt đối tránh xa. Và kỳ diệu nhất, Thần tìm ra những loài kỳ hoa dị thảo mọc ẩn khuất ven khe suối, trên vách đá. Khi nhai chúng, Thần thấy hơi thở thông suốt, vết thương liền miệng, cơn sốt hạ nhiệt. Thần vui mừng khôn xiết, ghi chép lại và gọi đó là Thảo Dược, là những phương thuốc màu nhiệm để chữa lành bệnh tật cho con người.

Cuộc hành trình nếm bách thảo của Thần Nông đầy rẫy những hiểm nguy rình rập. Có một lần, khi đi qua một vùng đầm lầy u ám, Thần nhìn thấy một ngọn cỏ mang màu sắc rực rỡ đến ma mị. Vừa đưa ngọn cỏ vào miệng nhai, Thần bỗng khựng lại. Nọc độc tột cùng của nó – thứ khí tức Hỗn Độn đậm đặc nhất, tàn ác nhất – lập tức bùng nổ. Cơn đau khủng khiếp giáng xuống như hàng vạn mũi dao đâm xiên qua cơ thể. Thần Nông cảm thấy lục phủ ngũ tạng như bị thiêu đốt, tim gan phèo phổi đau đớn tưởng chừng như vỡ vụn, nát cả tâm can. Bầu trời trước mắt Thần tối sầm lại, đôi chân vững chãi của vị thần gục ngã xuống nền đất lạnh lẽo.

Trong cơn nguy kịch ngàn cân treo sợi tóc, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ còn là một hơi thở thoi thóp, đôi mắt mờ đục của Thần vô tình lướt qua một khe đá nhỏ. Nơi đó, có một cây cỏ thấp bé, mang những chiếc lá xanh biếc, thanh tao, trên bề mặt lá vẫn còn đọng lại những giọt sương mai tinh khiết, lấp lánh như những viên kim cương của buổi ban mai. Bằng chút sức tàn lực kiệt cuối cùng, Thần Nông vươn tay hái lấy những chiếc lá xanh biếc ấy đưa vào miệng nhai nuốt.

Kỳ diệu thay, dòng nước từ chiếc lá ấy vừa chảy xuống cuống họng, một cảm giác thanh mát, ngọt ngào và thanh khiết vô ngần lập tức lan tỏa. Khí chất trong lành của chiếc lá hòa quyện cùng giọt sương mai đã tạo nên một phép màu, từ từ tẩy sạch, gột rửa đi toàn bộ nọc độc tăm tối của Hỗn Độn đang bám rễ trong cơ thể Thần. Cơn đau dịu đi, nhịp tim đập đều đặn trở lại. Thần Nông từ từ mở mắt, hít một hơi thật sâu, đón lấy ánh mặt trời vĩ đại. Vượt qua cửa tử, Thần mỉm cười, biết rằng mình đã tìm ra phương thuốc giải độc quý giá nhất cho nhân loại.

Sau khi đã nếm đủ đắng cay ngọt bùi của trăm loài cây cỏ, Thần Nông cẩn thận chọn lọc, gom góp những hạt giống ngũ cốc thuần khiết nhất, dẻo thơm nhất, chắt chiu từ linh khí của đất mẹ mang về dâng tặng cho con người. Thần gọi tất cả mọi người lại, đôi bàn tay vạm vỡ của Thần cầm lấy một khúc gỗ lim cứng cáp. Thần dùng rìu đá đẽo gọt, uốn cong khúc gỗ ấy thành hình một chiếc cày – công cụ vĩ đại đầu tiên để cải tạo đất đai.

Thế nhưng, sức người thì có hạn, làm sao cày lật được cả một vùng đồng bằng rộng lớn, đất đai khô cằn sỏi đá? Thần Nông liền đi vào rừng sâu, dùng giọng nói hiền từ và uy nghi của mình để gọi những bầy thú hoang dã. Thần dùng tình yêu thương thuần hóa những con thú to lớn, hung dữ mang cặp sừng cong vút thành những chú trâu, chú bò hiền lành, ngoan ngoãn. Thần dạy con người cách xỏ sẹo, đặt ách lên vai chúng, để sức mạnh cơ bắp của loài vật kết hợp cùng trí tuệ của con người. Diệt... đi! Vắt... vắt! Tiếng gọi trâu bò vang lên, lưỡi cày gỗ cắm sâu xuống mặt đất, xới tung những thớ đất khô cằn, bạc màu, lật lên những lớp đất mới nâu sẫm, tơi xốp, sẵn sàng ôm ấp những mầm sống ngũ cốc.

Không chỉ dạy con người cách cày cấy, Thần Nông còn truyền dạy cho họ cả một hệ thống trí tuệ vĩ đại của vũ trụ. Thần đưa tay chỉ lên bầu trời, dạy con người cách ngửa mặt lên quan sát sự luân chuyển của các vì sao, sự tròn khuyết của vầng trăng, và cách cảm nhận "nhịp thở của ánh sáng" Mặt Trời để tính toán sự thay đổi của tiết trời: Xuân phân, Hạ chí, Thu phân, Đông chí. Thần dạy họ biết lắng nghe tiếng gió, nhìn sự kết tụ của mây để đoán biết lúc nào mảnh đất đang khát. Bằng những nghi lễ thiêng liêng và lòng thành kính, Thần dạy con người cách gọi Thần Mưa mang những cơn mưa rào mát mẻ tới tắm táp cho đồng ruộng, và gọi Thần Sét đánh thức những mầm cây đang ngủ vùi dưới đất sâu vươn lên đón nắng rạng ngời.

Nhờ có ơn đức cao dày và sự chỉ dạy tận tình của Thần Nông, cuộc sống của loài người đã bước sang một trang mới huy hoàng. Con người không còn là những sinh linh bé nhỏ, thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào sự ban phát thất thường của tự nhiên nữa. Họ đã làm chủ được mảnh đất dưới chân mình. Họ biết gieo hạt lúc sương mờ, biết nhổ cỏ bón phân lúc trưa hè, và biết gặt hái những cánh đồng lúa chín vàng ươm bát ngát khi mùa thu tới. Những hạt lúa cất đầy trong bồ, những nồi cơm bốc khói nghi ngút. Tránh xa những hang động tăm tối, con người bắt đầu dựng những nếp nhà quây quần bên nhau, sống quần tụ, yêu thương nhau, tạo thành những xóm làng đầu tiên ấm no, trù phú và rộn rã tiếng cười trên mặt đất.

Khi sứ mệnh vĩ đại ở cõi trần gian đã hoàn mãn, khi thấy bầy con của Đất Mẹ đã biết tự mình tạo ra sự no ấm, Thần Nông thanh thản mỉm cười. Một đêm nọ, giữa bầu trời sao rực rỡ, thân thể Thần tỏa ra vầng hào quang lấp lánh rồi từ từ bay vút lên bầu trời đêm thẳm sâu. Thần hóa thân thành một chòm sao sáng ngời rực rỡ ở phương Nam. Nếu tinh mắt nhìn lên bầu trời mùa hạ, người ta sẽ thấy chòm sao ấy xếp thành hình dáng của một vị thần uy nghi đầu đội chiếc mũ chuồn, và vòm lưng thì cong cong, kiên nhẫn, miệt mài tựa như tư thế của một người nông dân muôn đời đang cúi mình cày trên những thửa ruộng ánh sao vô tận của vũ trụ.

Để muôn đời khắc cốt ghi tâm công lao to lớn như trời biển của vị thần đã ban cho nhân loại ngọc thực và phương thuốc chữa bệnh, người dân Lạc Hồng đã kính cẩn lập đền thờ Thần Nông ở khắp mọi nơi. Điển hình nhất, trang trọng nhất là ngôi đền cổ kính ngự tại làng Phong Lệ, thuộc vùng đất Hòa Vang của xứ Đà Nẵng ngày nay. Nơi đây, cứ mỗi độ xuân về, khói nhang lại trầm mặc bay lên, quyện với mùi lúa mới, như gửi gắm lòng biết ơn đời đời kiếp kiếp của những người con sinh ra từ bùn đất gửi tới vì sao sáng rực mang tên Thần Nông.


Thơ Tạ Ơn Thần Nông

Ngước nhìn chòm sao sáng,
Lưng cong tựa chiếc cày.
Nhớ ơn vị Thần ấy,
Nếm trăm cỏ đắng cay.

Dạy dân cày lật đất,
Thuần hóa sức trâu bò.
Hạt vàng gieo xuống luống,
Thành chén cơm thơm tho.

Nhịp thời gian soi tỏ,
Nắng mưa gọi đúng mùa.
Phong Lệ hương trầm tỏa,
Ghi tạc Đức ngàn thu!

Thơ gửi chú Phạm Tuân

Cháu chào chú Phạm Tuân
Chú bay vào vũ trụ
Có qua bờ sông ngân
Mượn sao gàu về nhé
Đồng lúa ta đương cần!
Nếu chú gặp Thần Nông
Nhớ nói giùm: bà cháu
Vẫn kể chuyện về ông
Khom lưng ông đương cấy
Ruộng trên trời...phải không?
À,chú ơi quên mất!
Đàn vịt vàng sông Ngân
Bắt về mấy con nhé
Làm giống cho cháu chăn.

Lạc Long Quân đánh Ngư tinh

Sau khi Thần Nông ban tặng những hạt giống kỳ diệu, Dòng giống Lạc Hồng đã biết cày sâu cuốc bẫm, gieo mầm sự sống trên những cánh đồng phù sa màu mỡ. Đất mẹ hiền hòa ôm ấp những nhành lúa trĩu hạt, mang lại cho con người một cuộc sống no ấm, bình yên. Khói bếp ban chiều tỏa lên quyện với mùi cơm mới thơm lừng khắp các xóm làng. Thế nhưng, khi cái bụng đã no, đôi mắt của con người lại hướng ra phía chân trời xa thẳm, nơi có tiếng sóng vỗ rì rào ngày đêm không ngớt. Họ khao khát được khám phá đại dương bao la, nơi cất giấu muôn vàn đàn tôm cá lấp lánh dưới ánh mặt trời. Bằng đôi bàn tay khéo léo và trí thông minh, họ vác rìu vào rừng đốn những cây gỗ lớn, đục đẽo, chắp nối thành những chiếc thuyền gỗ đầu tiên, căng buồm đón gió, kiêu hãnh tiến ra Biển Đông để đánh bắt cá tôm, làm giàu thêm cho cuộc sống.

Nhưng hỡi ôi, đại dương mênh mông dẫu đẹp đẽ nhường nào, lại cất giấu dưới đáy nước sâu thẳm một mối hiểm họa khôn lường. Thuở ấy, dư âm của cõi Hỗn Độn tăm tối từ thời Khai Thiên Lập Địa vẫn chưa hoàn toàn tan biến. Một luồng oán khí và tàn dư độc hại đã chìm sâu xuống đáy Biển Đông, lẩn khuất trong những rãnh nước đen ngòm. Một loài thủy quái đã vô tình nuốt phải luồng khí tức Hỗn Độn ấy, cơ thể nó bị biến đổi một cách gớm ghiếc và trở thành một con ác thú mang tên Ngư Tinh.

Ngư Tinh mang một hình thù khổng lồ đến mức trí tưởng tượng của con người cũng phải khiếp sợ. Thân hình nó dài hơn năm mươi trượng, to lớn như một hòn đảo trôi nổi lù lù giữa biển khơi. Lớp vảy bao bọc quanh người nó cứng cáp và sắc lạnh hơn bất kỳ loại sỏi đá nào, lấp lánh một màu xanh đen chết chóc. Dọc sống lưng của nó là những chiếc vây nhọn hoắt, lởm chởm vươn lên như những tảng đá ngầm sắc lẹm sẵn sàng xé toạc mọi thứ. Đáng sợ nhất là chiếc miệng của ác thú. Mỗi khi nó há ra, họng nó rộng hoác, đen ngòm như một hang sâu không đáy, bốc ra mùi tanh hôi đến lợm giọng.

Ngư Tinh chính là hiện thân của sự tàn phá. Mỗi khi con quái vật ấy cựa mình, quẫy chiếc đuôi khổng lồ, cả một vùng Biển Đông lại chấn động. Nước cuộn lên thành những cột sóng thần cao ngất trời, mây đen ùn ùn kéo tới che khuất mặt trời, gió bão gầm rú như tiếng khóc than của hàng vạn sinh linh. Những chiếc thuyền gỗ nhỏ bé của ngư dân Lạc Hồng vừa mới giương buồm ra khơi, chưa kịp buông lưới đã bị những cột sóng dữ dội đánh tơi tả. Ngư Tinh trồi lên, há chiếc miệng hôi thối, tàn nhẫn hút cạn nước biển, nuốt chửng vô số thuyền bè và những người ngư dân vô tội vào cái dạ dày khổng lồ của nó. Đại dương xanh thẳm bỗng chốc nhuốm màu tang thương. Đêm đêm, tiếng khóc than ai oán của những người mẹ mất con, những người vợ mất chồng vọng về từ các bãi bồi ven biển, nương theo chiều gió bay đi xa thẳm, xé rách cả cõi lòng đất mẹ.

Tiếng khóc than thảm thiết ấy rốt cuộc cũng xuyên qua tầng tầng lớp lớp sóng biếc, thấu tận đáy Thủy Cung lộng lẫy, truyền đến tai Lạc Long Quân. Chàng là vị Thần Rồng vĩ đại, mang trong mình sức mạnh vô song của thủy tộc, cũng chính là người cha luôn dang rộng vòng tay bảo vệ muôn loài. Ngự trên ngai vàng làm từ san hô đỏ, nghe tiếng kêu cứu của Dòng giống Lạc Hồng, trái tim Lạc Long Quân đau nhói. Chàng cau mày, đôi mắt sáng rực lên một ngọn lửa của sự phẫn nộ chính nghĩa. Không thể khoanh tay đứng nhìn bầy con thơ dại bị loài ác thú tàn sát, Lạc Long Quân quyết định rời khỏi thủy cung bao la, rẽ nước bước lên bờ, quyết tâm trừ hại cho dân lành.

Đứng trước biển khơi đang cuộn sóng đục ngầu, Lạc Long Quân dùng tuệ nhãn nhìn thấu tận đáy biển. Chàng nhận ra rằng, Ngư Tinh không phải là một loài quái vật bình thường. Lớp vảy của nó đã được tôi luyện bởi khí tức Hỗn Độn, cứng như thép nguội, dẻo như đồng đen. Dẫu có dùng những thân cây nhọn nhất hay những lưỡi lao đá sắc nhất của con người cũng tuyệt đối không thể nào đâm thủng được lớp áo giáp ấy. Muốn tiêu diệt con ác thú, không thể chỉ dùng sức mạnh cơ bắp, mà phải nhờ đến sức mạnh của lửa thiêng và trí tuệ lao động.

Lạc Long Quân bèn gọi những người thợ khỏe mạnh nhất trong xóm làng lại. Chàng tận tay chỉ dạy họ cách đào đất sét đắp thành những chiếc bễ lò rèn khổng lồ ven bờ biển. Chàng vác những tảng quặng sắt nguyên chất từ trên núi cao xuống. Theo nhịp gõ của Thần Rồng, hàng trăm người trai tráng cùng nhau kéo bễ. Phình phập... phình phập... Tiếng bễ lò thở ra những luồng hơi mạnh mẽ như tiếng gầm của loài rồng, thổi bùng ngọn lửa lên cao ngùn ngụt. Đất trời như hầm hập nóng. Quặng sắt được đưa vào lò, dưới ngọn lửa đỏ rực, sắt bắt đầu mềm ra, nóng chảy thành những dòng nham thạch lấp lánh. Lạc Long Quân tự tay đổ dòng sắt lỏng ấy vào một chiếc khuôn khổng lồ do chính chàng tạo ra, đúc thành một khối sắt khổng lồ, nặng hàng vạn cân, có vô số góc cạnh nhọn hoắt, lởm chởm.

Chưa dừng lại ở đó, để khối sắt mang sức mạnh hủy diệt, Lạc Long Quân tiếp tục đem khối sắt khổng lồ ấy nung trong ngọn lửa rừng rực suốt nhiều ngày đêm không nghỉ. Chàng gom hết củi khô của cả khu rừng để tiếp lửa. Ngọn lửa thiêu đốt khối sắt cho đến khi toàn bộ các góc cạnh của nó chuyển sang màu đỏ au, lấp lánh ánh sáng chói lòa và tỏa ra một lượng nhiệt nóng rẫy, hừng hực tựa như chàng vừa kéo một mảnh của Mặt Trời xuống trần gian.

Khi vũ khí đã sẵn sàng, Lạc Long Quân dặn dò dân chúng ở lại trên bờ an toàn, tự mình đóng một chiếc thuyền gỗ lớn và vô cùng vững chắc. Chàng cẩn thận dùng những lớp bùn sét dày cách nhiệt lót dưới đáy thuyền, rồi khiêng khối sắt đỏ rực đang tỏa nhiệt hầm hập đặt lên trên. Một mình giữa biển khơi, Lạc Long Quân oai phong cởi trần, lộ ra thân hình vạm vỡ cuồn cuộn cơ bắp. Chàng cầm đôi mái chèo vĩ đại, khoan thai gõ nhịp cộc... cộc... xuống mạn thuyền, rẽ từng lớp sóng lớn tiến thẳng ra vùng biển sâu thẳm, nơi mây đen đang vần vũ và sóng to gió lớn đang thét gào để dụ dỗ con ác thú.

Dưới đáy biển sâu, Ngư Tinh đang ngủ vùi bỗng giật mình tỉnh giấc. Nó đánh hơi thấy mùi sinh vật sống, một con mồi đơn độc đang lướt trên mặt nước. Bản tính khát máu và tham lam trỗi dậy, con quái vật quẫy mạnh chiếc đuôi khổng lồ, như một quả núi đen ngòm lao vút từ dưới đáy đại dương lên mặt nước. Xé toạc những ngọn sóng bạc đầu, Ngư Tinh nhô cái đầu gớm ghiếc lên cao, há chiếc miệng hôi thối đen ngòm như vực thẳm. Những chiếc răng nanh nhọn hoắt tua tủa như những thân cây khô cựa quậy. Nó định một ngụm hút trọn cả chiếc thuyền gỗ và người anh hùng vĩ đại vào trong cái dạ dày không đáy của mình.

Ngay trong khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc ấy, Lạc Long Quân không hề chớp mắt. Chàng dang rộng hai chân vững như bàn thạch, vận dụng toàn bộ sức mạnh thần thánh phi thường của dòng dõi Long Tộc. Hai tay chàng vươn ra, tóm chặt lấy khối sắt khổng lồ nhiều góc cạnh đang nung đỏ rực. Bằng một tiếng thét chấn động mười phương, Lạc Long Quân vung tay, lấy đà ném thẳng khối "mặt trời thu nhỏ" vô cùng nóng bỏng ấy bay vút lên không trung, lao thẳng vào giữa chiếc miệng đang há rộng đục ngầu của con quái vật.

Khối sắt đỏ rực trôi tuột qua cuống họng Ngư Tinh. Sức nóng hầm hập vĩ đại của khối sắt gặp lớp niêm mạc ẩm ướt bên trong lập tức xèo xèo bốc khói. Nó thiêu đốt cháy rụi cuống họng và rớt thẳng xuống dạ dày con ác thú. Một cơn đau đớn kinh hoàng, tột độ giáng xuống. Ngư Tinh gầm rú lên những tiếng man rợ xé rách bầu trời. Nó đau đớn quằn quại, quẫy đạp điên cuồng trên mặt nước. Khối sắt nóng đỏ rực bên trong đang thiêu đốt nó từ trong ra ngoài, làm cho nước biển xung quanh thân hình nó cũng bắt đầu sôi sục lên sùng sục, bốc hơi mù mịt, văng bọt trắng xóa cả một vùng trời rộng lớn.

Nắm lấy thời cơ ngàn năm có một, Lạc Long Quân không chần chừ thêm nửa khắc. Chàng vươn mình, rút thanh gươm thần chói lóa ánh sáng từ bên hông ra. Ngay lập tức, hình dáng người phàm của chàng biến mất. Lạc Long Quân hóa thân thành hình dáng một con Rồng Thần khổng lồ, vảy vàng rực rỡ uy nghi lẫm liệt, râu vươn dài trong gió. Rồng Thần uốn lượn, đạp mây rẽ sóng lao thẳng tới chỗ con quái vật đang giãy giụa. Một ánh chớp loé lên! Gươm thần chém xuống mang theo sức mạnh của cả đại dương. Phập! Phập! Phập! Chỉ với những nhát gươm nhanh như điện xẹt, dứt khoát và vô địch, Lạc Long Quân đã chém thân hình khổng lồ của Ngư Tinh đứt làm ba khúc.

Máu của quái vật tuôn ra nhuộm thẫm một vùng nước, rồi dần dần bị đại dương gột rửa. Xác của ác thú không chìm xuống đáy biển. Dưới sức mạnh linh khí của đất trời và phép thuật của Thần Rồng, ba khúc thân xác của Ngư Tinh trôi dạt trên biển bỗng hóa đá, biến thành những vùng đất nổi lên giữa mây trời, vĩnh viễn trở thành những bức tường thành thiên nhiên che chắn sóng gió cho dân lành. Phần đầu khổng lồ của nó trôi dạt vào bờ, hóa thành một dãy núi cao sừng sững mang tên núi Cẩu Đầu. Phần thân mình đồ sộ của nó nằm ngự trị giữa biển khơi, hóa thành cù lao Mạn Cẩu bình yên. Còn phần đuôi đầy vây nhọn bị nhát gươm chém đứt văng ra xa nhất, rớt xuống biển hóa thành một hòn đảo xa xôi mang tên đảo Bạch Long Vĩ.

Kể từ ngày diễn ra trận chiến vĩ đại ấy, tàn dư của thế lực Hỗn Độn dưới đáy biển đã bị quét sạch hoàn toàn. Vùng Biển Đông mênh mông trở lại vẻ hiền hòa, sóng yên biển lặng, nước xanh trong vắt soi bóng mây trời. Những người con của Dòng giống Lạc Hồng lại có thể yên tâm đóng thuyền, giương những cánh buồm nâu kiêu hãnh ra khơi, tung những mẻ lưới đầy ắp cá tôm dưới ánh mặt trời rực rỡ, mãi mãi sống trong sự che chở bình an và oai hùng của vị Cha Rồng vĩ đại Lạc Long Quân.


Lò rèn rực lửa thâu đêm, Sắt nung đỏ rực, biển êm hóa cuồng. Quái vật há miệng nuốt luồng, Sắt sôi đốt dạ, máu tuôn nhuộm bờ. Gươm thần chớp giật cơ đồ, Rồng thiêng hóa phép, che chở muôn dân. Cẩu Đầu, Mạn Cẩu, Bạch Long, Biển Đông sóng lặng, ấm no muôn đời.

Lạc Long Quân đánh Hồ tinh

  • Sau khi mượn sức mạnh của tự nhiên và trí tuệ để đánh bại Ngư tinh, con người bắt đầu mạnh dạn tiến sâu vào đất liền, dựa vào rừng núi để sinh sống.
  • Thế nhưng, ở một vùng núi đá sâu thẳm (vùng Long Biên xưa), tàn dư của các Bóng Đêm Sâu Thẳm và khí tức Hỗn Độn vẫn còn lẩn khuất.
  • Tại một hang động tối tăm, có một con Chồn tinh (Hồ tinh) sống ngàn năm, do hấp thụ khí Hỗn Độn mà tu luyện thành quái vật chín đuôi mang đầy phép thuật hắc ám.
  • Bản tính Hồ tinh vô cùng xảo quyệt, nó thường biến hóa thành những hình dáng hiền lành, giả làm người thân hoặc lữ khách để lừa gạt người đi rừng, lùa họ vào hang sâu để ăn thịt.
  • Nỗi khiếp sợ bao trùm khắp các buôn làng, tiếng khóc than một lần nữa lay động đến Thần Rồng Lạc Long Quân.
  • Dù vừa trải qua trận chiến sóng gió ngoài biển khơi, Lạc Long Quân vẫn không ngần ngại tiến sâu vào rừng núi để trừ hại cho dân lành.
  • Nhận thấy hang đá của Hồ tinh vô cùng hiểm trở, sâu hun hút như mê cung và ngập tràn khí độc, chàng hiểu rằng dùng sức mạnh đơn thuần sẽ rất khó bắt được nó.
  • Lạc Long Quân liền nghĩ ra một kế, chàng nhờ cậy đến Thần Mưa – vị thần có tính tình ôn hoà nhưng mang sức mạnh của nguồn nước dồi dào.
  • Thần Mưa vung tay, gọi những đám mây đen kịt kéo đến, trút xuống những trận mưa rào xối xả, dẫn nước từ các dòng sông đổ ập vào cửa hang của quái vật.
  • Nước lũ dâng cao ngập lụt mọi ngóc ngách trong hang tối, Hồ tinh bị sặc nước, nghẹt thở, buộc phải hiện nguyên hình là con cáo khổng lồ chín đuôi hung tợn phá cửa lao ra ngoài.
  • Ngay khi quái vật vừa trồi lên mặt nước, Thần Rồng Lạc Long Quân đã giăng sẵn thiên la địa võng, vung gươm thần xông vào giao chiến.
  • Sau ba ngày ba đêm chiến đấu long trời lở đất, Lạc Long Quân đã tiêu diệt được con quái vật xảo quyệt, giải cứu những người dân còn sống sót đang bị giam cầm trong hang sâu.
  • Trận chiến ác liệt làm hang ổ của Hồ tinh sụp đổ hoàn toàn, tạo thành một vực sâu thẳm. Dòng nước mưa trong lành tiếp tục lấp đầy vực sâu ấy, gột rửa đi mọi tàn dư của khí Hỗn Độn.
  • Vực thẳm chết chóc ngày nào giờ đây biến thành một hồ nước mênh mông, phẳng lặng và trong vắt. Người đời sau gọi nơi đó là Đầm Xác Cáo (tức Hồ Tây ngày nay), một minh chứng cho chiến công hiển hách của Thần Rồng và sự bình yên đã trở lại với mặt đất.

Lạc Long Quân đánh Mộc Tinh

  • Sau khi Đầm Xác Cáo được thanh tẩy, con người tiếp tục tiến sâu vào đất liền và đến định cư tại vùng đất Phong Châu trù phú.
  • Tại đây có một cây cổ thụ khổng lồ tên là Chiên Đàn, từng là nơi sinh sống của gia đình cò trắng muốt cao quý.
  • Tuy nhiên, trải qua hàng ngàn năm, rễ của cây Chiên Đàn đã vô tình hút phải những tàn dư cuối cùng của khí tức Hỗn Độn ẩn rải rác dưới lòng đất.
  • Cây cổ thụ dần biến đổi, cành lá trở nên xám xịt, thân cây vặn vẹo đầy gai nhọn và hóa thành Mộc Tinh – một loài mộc yêu tinh quái và tàn ác.
  • Mộc Tinh có phép thuật biến hóa khôn lường, nó có thể nhổ rễ lên để di chuyển thoắt ẩn thoắt hiện trong những khu rừng rậm rạp, dùng những cành cây như những cánh tay khổng lồ vươn ra bắt người ăn thịt.
  • Nỗi khiếp sợ bao trùm khắp Phong Châu, khiến dân lành không ai dám bước chân vào rừng đốn củi hay hái lượm.
  • Nhận được lời thỉnh cầu của muôn dân, Thần Rồng Lạc Long Quân không quản ngại gian lao, tiếp tục lên đường trừ yêu.
  • Chàng nhiều lần giao chiến với Mộc Tinh, nhưng mỗi lần chặt đứt cành lá, cây lại mọc ra nhánh mới nhờ hút năng lượng Hỗn Độn từ đất, rồi nó lại lẩn trốn mất tăm vào rừng sâu.
  • Lạc Long Quân vốn có sức mạnh của nước, không thể phát huy tác dụng với Mộc Tinh.
  • Lạc Long Quân nhận ra rằng Mộc Tinh vốn là loài sống trong bóng tối tĩnh lặng của rừng già, nó vô cùng sợ hãi những âm thanh lớn và sức nóng của ánh sáng.
  • Chàng bèn gọi dân làng lại, dạy họ cách đốn những cây gỗ thường để đục rỗng làm tang trống, căng da thú lên trên, và dùng những khối kim loại còn dư từ thuở rèn vũ khí để đúc thành chiêng.
  • Khi mọi thứ đã sẵn sàng, Lạc Long Quân dẫn đầu đoàn người mang theo trống, chiêng và những ngọn đuốc rực sáng tiến vào khu rừng nơi Mộc Tinh ẩn náu.
  • Khi quái vật vừa vươn vòi ra, tiếng trống, tiếng chiêng đồng loạt vang lên rền rĩ, mạnh mẽ như tiếng gầm của Thần Sét.
  • Âm thanh đinh tai nhức óc cùng ánh lửa bập bùng khiến Mộc Tinh hoảng loạn, run rẩy, các rễ cây co rúm lại không thể lẩn trốn xuống đất.
  • Nhân cơ hội ngàn năm có một, Lạc Long Quân đang định vung gươm thần chém đứt tận gốc rễ của Mộc Tinh, tiêu diệt hoàn toàn con quái vật mộc yêu.

Lạc Long Quân gặp Âu Cơ

  • Đúng lúc này một dải lụa bảy màu xuất hiện chặn lại đòn đánh của Long Quân
  • Tộc Bạch Hạc trở về sau chuyến di cư dài, thấy cây thần tại đất tổ của mình bị tấn công nên ra tay ngăn cản.
  • Dẫn đầu tộc Bạch Hạc là một nàng tiên xinh đẹp tên là Âu Cơ.
  • Nàng ra tay với Long Quân.
  • Đương lúc ra tay thì Mộc Tinh tấn công cả tộc Bạch Hạc.
  • Âu Cơ giao tiếp với Mộc Tinh thì biết được Mộc Tinh vốn là cây thần của tộc Bạch Hạc, Mộc Tinh đã bị Bóng Đêm Sâu Thẳm điều khiển và mất khống chế.
  • Âu Cơ dùng lửa thiêng tịnh hoá nhưng cũng đồng nghĩa với thần cây Chiên Đàn cũng sẽ chết.
  • Thần cây không oán thán mà cảm tạ vì được giải thoát.
  • Mảnh nhỏ của Thần Cây phát tán, mọc thành một khu rừng gỗ quý vĩ đại tại đất Phong Châu.
  • Âu Cơ ngại ngùng vì sự hiểu lầm nên đồng hành cùng Lạc Long Quân đi tịnh hoá những vùng đất bị ô nhiễm bởi yêu khí.
  • Bước chân Âu Cơ đi đến đâu, ánh sáng bảy màu lung linh tỏa ra đến đó, chữa lành những vết thương của cỏ cây, muông thú và tịnh hóa hoàn toàn vùng đất từng bị ô nhiễm.
  • Lạc Long Quân đem lòng cảm mến sự dịu dàng, thuần khiết và năng lực chữa lành của Âu Cơ, trong khi nàng Tiên cũng xiêu lòng trước tấm lòng bao dung và những chiến công lẫy lừng bảo vệ nhân loại của chàng.
  • Dù một người mang bản ngã của tộc Rồng dưới biển sâu, một người thuộc về tộc Tiên trên núi thẳm, họ lại hòa hợp với nhau một cách tĩnh tại và diệu kỳ, tựa như muôn dải sông suối bao bọc lấy những ngọn núi xanh.
  • Họ quyết định kết duyên vợ chồng, thiết lập sự giao hòa thiêng liêng giữa Đất và Nước, mượn mảnh đất Phong Châu trù phú làm nơi xây dựng tổ ấm.
  • Sự kết hợp của hai nguồn linh khí khổng lồ khiến vạn vật trên Trái Đất bước vào thời kỳ sinh sôi nảy nở rực rỡ nhất.
  • Chẳng bao lâu sau, tình yêu vĩ đại ấy đơm hoa kết trái, nàng Âu Cơ hạ sinh một bọc trăm trứng tỏa vầng hào quang rực rỡ.
  • Bọc trăm trứng mang chứa nguồn sức mạnh vô song, được dung dưỡng bởi ngọn Lửa Bảy Màu của mẹ và linh khí Đại dương của cha, hứa hẹn sẽ nở ra một thế hệ anh hùng xuất chúng.
  • Lạc Long Quân và Âu Cơ ngày đêm kề cận, dùng hết tình yêu thương che chở bọc trứng, cùng nhau chờ đợi ngày những đứa con mang trong mình dòng máu Tiên - Rồng chính thức thức tỉnh.

Hỗn Độn trở lại

  • Nhờ sự che chở của các vị thần, con người ngày càng sinh sôi nảy nở. Thế nhưng, khi cuộc sống trở nên quá no đủ và dễ dàng, họ dần quên đi lòng biết ơn đối với đất trời.
  • Con người bắt đầu nảy sinh lòng tham, tranh giành đất đai, tàn phá rừng núi, chặt cây và săn bắt muông thú vô độ để thỏa mãn sự ích kỷ của mình.
  • Chính những suy nghĩ tối tăm, thói kiêu ngạo và hành động tàn phá thiên nhiên của con người đã tạo ra những luồng oán khí nặng nề, vô tình đánh thức và cộng hưởng với Bóng Đêm Sâu Thẳm mang sức mạnh Hỗn Độn từ thuở khai nguyên vốn đang trốn tránh nơi rìa vũ trụ.
  • Được tiếp thêm sức mạnh từ sự tha hóa của nhân loại, Hỗn Độn âm thầm tích tụ sức mạnh và bất ngờ quay trở lại trả thù.
  • Bầu trời bị xé toạc, vô số những tảng thiên thạch rực lửa khổng lồ trút xuống như muốn thiêu rụi mọi mầm sống, trừng phạt những kẻ đã quay lưng lại với Mẹ Thiên Nhiên.
  • Cùng lúc đó, các Bóng Đêm Sâu Thẳm giáng xuống một trận mưa đen kéo dài không dứt ngày đêm. Nước từ trên trời trút xuống, kết hợp với sóng biển cuộn lên, tạo thành cơn Đại Hồng Thủy nhấn chìm mọi đồng bằng, thung lũng để cuốn trôi đi mọi tội lỗi và sự ô nhiễm của con người.
  • Để bảo vệ Trái Đất và bọc trăm trứng, tộc Rồng từ biển sâu và tộc Tiên từ núi thẳm đã xả thân chiến đấu. Rất nhiều Tiên và Rồng đã anh dũng hy sinh, dùng chính thân mình làm lá chắn để đánh chặn thiên thạch.
  • Nhận thấy nước lũ ngập trời sắp nuốt chửng mọi thứ, Mẹ Tiên Âu Cơ liền dùng phép thuật và ngọn lửa sự sống của mình gieo xuống đất một hạt giống. Hạt giống vươn lên mọc thành một giàn bầu hồ lô khổng lồ.
  • Trên giàn kết lại một quả bầu hồ lô vĩ đại, lớp vỏ dần khô lại, trở nên cứng cáp như kim loại nhưng lại nhẹ bàng bồng bềnh.
  • Lạc Long Quân và Âu Cơ mở cuống quả bầu, cẩn thận đặt bọc trăm trứng vào trong, cùng với những hạt giống ngũ cốc của Thần Nông và từng cặp muông thú hiền lành để giữ lại ngọn lửa thiện lương cho thế giới mới.
  • Quả bầu hồ lô bồng bềnh trôi nổi trên biển nước đen ngòm, mặc cho cuồng phong và sóng dữ vùi dập, lớp vỏ cứng cáp của nó vẫn kiên cường bảo vệ sự sống bên trong.
  • Trong khoảnh khắc quyết định, Thần Rồng Lạc Long Quân và Nàng Tiên Âu Cơ đã dốc cạn toàn bộ phép thuật để đẩy lùi thế lực Hỗn Độn.
  • Hai luồng sức mạnh Đất - Nước hòa quyện, tạo thành một cột sáng đánh tan những đám mây đen vần vũ. Sau ánh chớp chói lòa kết thúc trận chiến, cả hai vị thần đều biến mất, bặt vô âm tín, chưa rõ sống chết ra sao.
  • Bầu trời hửng sáng, nước lũ tàn phá vạn vật cũng dần rút đi, mang theo mọi khí tức vẩn đục. Quả bầu hồ lô thiêng liêng từ từ hạ xuống, mắc lại trên một đỉnh núi cao, chuẩn bị mở ra một kỷ nguyên mới rực rỡ và tinh khôi hơn.

Dòng giống Lạc Hồng

Sau trận đại chiến kinh thiên động địa gột rửa thế gian, khi những đám mây đen kịt mang theo hơi thở của Hỗn Độn tăm tối cuối cùng cũng chịu tan đi, vòm trời lại hé mở một sắc xanh trong vắt, tinh khôi chưa từng thấy. Trái Đất vươn mình tỉnh giấc sau một giấc ngủ dài đầy giông bão, trút bỏ lớp bùn lầy để đón lấy những tia nắng ban mai đầu tiên rọi xuống. Trên một đỉnh núi thiêng cao ngất trời, nơi những dải sương mù trắng xóa vẫn còn lững lờ quấn quanh những vách đá, có một quả bầu hồ lô khổng lồ, lớp vỏ ánh lên sắc vàng đồng cứng cáp, đã được che chở an toàn qua mọi cơn thịnh nộ của bão táp mưa sa.

Dưới sự ấp ủ của ánh mặt trời ấm áp, quả bầu thiêng bỗng khẽ rung lên. Rắc... rắc... Một âm thanh giòn giã vang lên xé tan bầu không gian tĩnh lặng. Lớp vỏ bầu từ từ tách ra làm đôi, bung nở như một đóa hoa của sự sống. Và rồi, từ bên trong khoảng không gian kỳ diệu ấy, một trăm người con mang hình hài rạng rỡ bước ra đón ánh mặt trời. Các chàng trai vạm vỡ, rắn rỏi; các cô gái thanh tao, mềm mại. Tất cả đều khỏe mạnh, tinh khôi, mang trong mình nguồn sinh lực dồi dào và đôi mắt sáng ngời lấp lánh như những vì sao sớm.

Thế nhưng, niềm vui giáng trần chưa được bao lâu, một cảm giác trống trải lạ thường bỗng bủa vây lấy những người con bé nhỏ. Thế giới quanh họ giờ đây tĩnh lặng quá đỗi, bao la quá đỗi. Đứng trên đỉnh núi lộng gió, họ ngơ ngác nhìn quanh, đưa mắt tìm kiếm. Không còn bóng dáng uy nghi, vững chãi như đại dương của Cha Rồng Lạc Long Quân. Cũng chẳng còn nụ cười hiền từ, tỏa nắng ấm áp của Mẹ Tiên Âu Cơ. Cha mẹ đã đi đâu mất rồi? Một trăm người con đứng bơ vơ giữa đất trời rộng lớn, gió núi thổi qua mang theo cái lạnh se sắt cọ vào da thịt. Cõi lòng họ bỗng trĩu nặng một nỗi buồn bã, hoang mang và lạc lõng đến tột cùng. Họ giống hệt như những mầm non vừa mới nhú lên từ lòng đất, còn chưa kịp cứng cáp đã phải tự mình đương đầu với gió sương, bão táp của cuộc đời.

Giữa lúc những giọt nước mắt tủi thân, nhung nhớ sắp sửa lăn dài trên má, rơi xuống nền đất lạnh, thì bỗng nhiên, một cơn gió núi hiền hòa mang theo hương thơm của cỏ cây chợt thổi tới. Cơn gió ấy không thổi qua rồi đi mất, mà cuộn tròn lại, hòa nhịp cùng tiếng rì rào, ầm ào của muôn lớp sóng vỗ từ biển khơi xa xăm vọng về. Trong âm thanh rì rầm thiêng liêng ấy, một giọng nói vô cùng ân cần, trầm ấm nhưng cũng đầy uy nghiêm vang lên, bao trùm lấy toàn bộ không gian, thấm sâu vào tận tâm can của một trăm người con:

"Hỡi các con yêu dấu của ta! Đừng khóc. Ta là rồng thần cổ đại, là tổ tiên của các con đây. Dẫu ta và mẹ các con đã không còn hiện diện bằng xương bằng thịt, nhưng thân xác vĩ đại của ta đã hóa thành dải núi sông hình chữ S uốn lượn, ngày đêm dang vòng tay ôm trọn lấy biển xanh mênh mông này. Máu của ta đã hòa vào sông suối, hơi thở của ta đã quyện vào gió mây. Chỉ cần các con đứng thẳng đôi chân, sinh sống hòa thuận trên mảnh đất này, ta sẽ đời đời kiếp kiếp che chở cho các con. Mọi kẻ thù từ bốn phương tám hướng đến xâm lược, muốn làm hại các con đều sẽ bị đánh bại bởi sức mạnh của non sông này!"

Ngay khi lời vang vọng hào hùng ấy vừa dứt, ở phía chân trời đằng Đông, mặt biển bỗng cuộn trào những con sóng lớn. Bọt biển tung bọt trắng xóa, vươn cao lên không trung, đan kết lại thành một ảo ảnh huy hoàng của một linh hồn rồng thần dũng mãnh đang cuộn mình dưới đáy nước sâu – đó chính là hiện thân cho sức mạnh "Lạc", sự dẻo dai, kiên cường và uy lực vô song của người cha.

Cùng lúc đó, mọi người đồng loạt ngước lên. Trên bầu trời vừa hửng nắng cao vời vợi, một cánh chim khổng lồ, rực rỡ và lộng lẫy mang tên "Hồng" đang kiêu hãnh sải cánh bay lướt qua. Cánh chim ấy mang theo hơi ấm dịu dàng từ ngọn Lửa Bảy Màu thiêng liêng của người mẹ, xua tan đi lớp sương mù ớn lạnh, rọi chiếu những tia sáng ấm áp, rực rỡ xuống thế gian để sưởi ấm tâm hồn và chỉ đường dẫn lối cho những đứa con bơ vơ.

Thấu hiểu được tình yêu thương vô bờ bến và sự hy sinh vĩ đại của cha mẹ đã gửi gắm vào đất trời, một trăm người con nhẹ nhàng đưa tay gạt đi những giọt nước mắt lăn trên má. Đôi mắt họ không còn hoang mang, sợ hãi, mà bừng sáng lên một niềm tin sắt đá. Họ nhận ra một chân lý sâu sắc: mình không hề đơn độc; cha mẹ không biến mất, mà cha mẹ đã hóa thân thành vạn vật, vẫn luôn hiện diện trong từng tấc đất dưới chân, từng ngọn gió lướt qua và từng giọt sương mai trên cành lá.

Để tự hào và mãi mãi khắc cốt ghi tâm công lao của đấng sinh thành, một trăm anh em bước tới, đan chặt những đôi bàn tay vào nhau tạo thành một vòng tròn khổng lồ, vững chãi trên đỉnh núi. Họ cùng nhau ngẩng cao đầu, hướng khuôn mặt về phía mặt trời đang rực rỡ ở hướng Đông, dõng dạc đồng thanh tự gọi mình là Dòng giống Lạc Hồng. Cái tên ấy mang một sức nặng thiêng liêng: Họ mang trong trái tim sức mạnh vô tận, sâu thẳm, kiên cường không gì lay chuyển nổi của biển cả (Lạc), và sở hữu đôi cánh vĩ đại, sự hiền hòa, bao dung, chở che vươn tới trời cao của núi rừng (Hồng).

Từ khoảnh khắc đọc vang lời thề ấy, kỷ nguyên của phép màu thần linh dần khép lại, nhường chỗ cho một kỷ nguyên vĩ đại mới: Kỷ nguyên của những người con Lạc Hồng tự tay kiến tạo thế giới.

Ghi nhớ lời dạy bảo của cha mẹ, một trăm người con buông tay nhau ra, ôm chầm lấy nhau lần cuối để bắt đầu bước những bước chân tự lập đầu tiên vào đời. Họ chia tay nhau trong bịn rịn nhưng đầy quyết tâm, rẽ ra khắp các ngả đường để mang mầm sống gieo rắc khắp thế gian cằn cỗi.

Năm mươi người con mang trong mình dòng máu Rồng cuộn chảy, lội qua muôn ngàn con suối, băng qua những khu rừng, đi theo các dòng sông lớn tìm về những vùng đồng bằng ven biển. Họ khám phá ra những bãi bồi tơi xốp, tràn ngập phù sa màu mỡ. Năm mươi người con mang trong mình cốt cách Tiên thanh tao, ngước nhìn bóng cánh chim Hồng trên chín tầng mây, ngược bước chân lên những vùng non cao mây phủ, nơi đại ngàn xanh thẳm có những cây cổ thụ ngàn năm tuổi.

Sự dựa dẫm vào thần linh không còn nữa. Đôi bàn tay nhỏ bé, mịn màng ngày nào giờ đây bắt đầu biết nắm lấy hòn đá, thanh gỗ. Họ đổ mồ hôi sôi nước mắt, bàn tay phồng rộp, chai sần để chế tạo công cụ. Họ biết cầm cuốc, cầm cày sắt lật tung những thớ đất thô ráp, hoang vu, biến những bãi lầy cỏ mọc um tùm thành những cánh đồng lúa nước thẳng cánh cò bay, đến mùa kết hạt chín vàng ươm, thơm ngát mùi no ấm. Họ học cách thuần hóa những bầy chim thú hoang dã thành lợn gà, trâu bò cày kéo. Họ vác rìu vào rừng đốn những thân gỗ lớn, ghép mộng chắp kèo, dùng cỏ tranh lợp mái, dựng lên những nếp nhà sàn, nhà rường vững chãi che mưa che nắng, tránh thú dữ. Từ những mái lều đơn sơ, họ lập nên những xóm làng trù phú, rộn rã tiếng thoi đưa dệt lụa, tiếng búa nện lò rèn và ngọn lửa nung gốm đỏ rực ngày đêm.

Khi các anh em sinh sôi nảy nở, xóm làng dần mở rộng, hình thành nên các bộ tộc lớn mạnh. Để quần tụ lòng dân, định hướng cho sự phát triển của cả một cộng đồng rộng lớn, các bộ tộc đã họp nhau lại. Bằng sự tôn trọng và suy tôn, họ đã nhất trí chọn ra người anh cả – người mang trong mình trái tim dũng cảm nhất, khối óc thông thái nhất và tấm lòng bao dung nhất – lên làm vị thủ lĩnh tối cao.

Người anh cả khoác lên mình tấm áo thêu hình chim Lạc, được muôn dân đồng lòng tôn làm Vua Hùng. Vua Hùng chọn vùng đất Phong Châu địa linh nhân kiệt, núi non bao bọc, sông nước hữu tình làm nơi đóng đô, chính thức lập ra nhà nước đầu tiên mang tên Văn Lang.

Kỷ nguyên rực rỡ, huy hoàng của Dòng giống Lạc Hồng chính thức bắt đầu từ đó. Con người vĩnh viễn không còn thụ động ỷ lại vào phép màu siêu nhiên của Thần Tiên, mà dùng chính mồ hôi, nước mắt, đôi bàn tay chai sạn và khối óc sáng tạo vô tận của mình để kiến tạo nên cả một thế giới văn minh, thịnh vượng.

Và để âm vang của cội nguồn không bao giờ tắt lịm trong dòng chảy của thời gian, để lời thề trên đỉnh núi năm xưa mãi mãi khắc sâu vào tâm khảm các thế hệ mai sau, Dòng giống Lạc Hồng đã dùng kỹ thuật đúc đồng tinh xảo, nung chảy quặng kim loại, tạo ra những chiếc Trống Đồng oai hùng, kỳ vĩ. Trên mặt trống thiêng liêng ấy, hình ảnh những cánh chim Lạc mỏ dài sải cánh bay thành vòng tròn bất tận quanh ngôi sao rực rỡ nhiều cánh tượng trưng cho ngọn mặt trời chói lọi, vẫn còn in dấu sắc nét đến tận ngày nay. Mỗi khi tiếng trống đồng vang lên tùng... tùng... tùng..., âm thanh trầm hùng ấy như gõ nhịp vào trái tim của đất mẹ, hòa quyện Đất và Trời, như một lời nhắc nhở vĩnh hằng về nguồn cội thiêng liêng rực rỡ và sức mạnh lao động kiên cường, bất diệt của những người con mang dòng máu Lạc Hồng.


Trăm trứng nở trăm con,
Chia núi thẳm, biển tròn mưu sinh.
Bàn tay góp sức, góp tình, Đắp đê, dệt lụa, bình minh gọi mời.
Chim Hồng tung cánh giữa trời, Rồng thiêng uốn khúc biển khơi bồi hồi.
Trống Đồng nhịp vỗ liên hồi, Ngàn năm Dòng giống muôn đời khắc ghi.

Thánh Gióng

Dưới sự dẫn dắt hiền minh và vòng tay chở che bao dung của các đời Vua Hùng, Dòng giống Lạc Hồng như một cội cây đại thụ ngày càng vươn những tán lá xanh um, bám rễ sâu vào lòng đất mẹ phì nhiêu. Khắp mọi nẻo đường, từ những vùng đồng bằng châu thổ dạt dào sóng nước cho đến những miền trung du nhấp nhô đồi cọ, xóm làng mọc lên san sát, trù phú và yên ả. Những cánh đồng lúa nước lấp lánh dưới ánh mặt trời, tiếng khung cửi dệt vải lách cách đều đặn sớm hôm, và tiếng trẻ thơ nô đùa vang vọng khắp các nếp nhà sàn vương khói bếp. Con người sống chan hòa với thiên nhiên, biết ơn từng hạt mưa rơi, từng tia nắng ấm sưởi ấm thế gian.

Thế nhưng, vòng quay của lịch sử chẳng bao giờ bằng phẳng mãi. Thời gian bình yên ấy bỗng chốc bị xé toạc khi đất nước bước vào đời Vua Hùng thứ sáu. Từ phương Bắc xa xôi, nơi sương giá quanh năm lạnh lẽo, một đạo quân tàn ác mang tên giặc Ân ồ ạt kéo sang xâm lược bờ cõi nước Nam. Đó không phải là một đội quân bình thường, mà là một đạo kỵ binh tinh nhuệ đến mức đáng sợ, mang dã tâm nuốt chửng mọi ánh sáng của sự sống.

Chúng đen đặc như bầy châu chấu đói khát, tàn nhẫn và lạnh lùng như những cơn gió bấc. Cả đạo quân đều cưỡi trên những con ngựa chiến bọc sắt đen ngòm, hông đeo cung nỏ sừng sững, tay lăm lăm những thanh mã tấu khổng lồ. Điều kinh hoàng nhất chính là vũ khí của chúng. Mũi tên của giặc Ân không làm bằng tre gỗ mộc mạc, mà được chuốt từ khối hàn băng ngàn năm nằm sâu dưới đáy vực phương Bắc. Bất kỳ người dân Lạc Hồng nào vô tình trúng phải mũi tên ấy, dòng máu nóng hổi trong người lập tức đông cứng, toàn thân đóng băng lạnh lẽo, gục ngã không kịp thốt lên lời. Đáng sợ hơn nữa, những thanh mã tấu chúng vung lên đều đã được nung qua ngọn lửa của thế lực Hỗn Độn tăm tối. Mỗi nhát đao chém xé gió giáng xuống là mang theo một luồng khí đen ngòm, tà ác, tước đoạt sinh khí của vạn vật.

Giặc Ân như một cơn ác mộng trần gian. Chúng không dựng nhà, không lập ấp, không định cư tại một chỗ. Chúng dùng chiến thuật cướp bóc tàn bạo, càn quét cạn kiệt xóm làng này rồi lại kéo rầm rập sang xóm làng khác để tiếp tục tàn phá. Bất kỳ nơi nào gót ngựa sắt và luồng khí đen Hỗn Độn của chúng tràn qua, nơi đó biến thành địa ngục. Xương cốt chất thành đống giữa đồng không mông quạnh, cây cối rụng lá héo hon không mọc nổi một mầm non, lúa gạo bị thiêu rụi, xóm làng trù phú ngày nào giờ cháy đen thành những đống tro tàn rên rỉ trong gió bụi. Tiếng khóc than ai oán vang lên thấu tận cửu trùng.

Lúc bấy giờ, ở một miền quê thanh bình mang tên làng Gióng, có hai vợ chồng lão nông tuy đã tuổi cao bóng xế nhưng vẫn vô cùng chăm chỉ, hiền lành. Sớm tinh mơ, khi sương mù còn giăng mắc trên những ngọn cỏ, họ đã vác cuốc ra đồng cày xới; tối mịt, khi sao Hôm đã lên cao, họ mới trở về nhà. Dù ăn ở hiền lành, phúc đức, nhưng nỗi buồn sâu thẳm nhất của hai ông bà là mãi vẫn chưa có một mụn con để hủ hỉ lúc tuổi già, để truyền lại cho đôi bàn tay cần mẫn, yêu lao động.

Một buổi sáng mùa xuân nọ, sương vẫn còn đọng lấp lánh trên cành, bà lão mang cuốc ra đồng cày luống. Khi bước đến thửa ruộng quen thuộc, bà bỗng khựng lại, đôi mắt mở to kinh ngạc. Trền nền đất phù sa ẩm ướt, in hằn một vết chân người vĩ đại, to lớn khác thường, gấp hàng chục lần bàn chân của người phàm. Vết chân ấy hằn sâu xuống lòng đất, tỏa ra một luồng sinh khí ấm áp và thiêng liêng lạ thường. Đó không phải là dấu chân phàm tục, mà chính là dấu tích hiếm hoi còn sót lại của vị Linh Thần Khổng Lồ từ thuở Khai Thiên Lập Địa – người đã từng vươn vai chống trời, san phẳng núi non.

Lòng đầy tò mò xen lẫn một niềm tôn kính kỳ lạ, bà lão rón rén bước tới, nâng vạt áo, đặt bàn chân bé nhỏ, gầy guộc của mình vào ướm thử lên vết chân vĩ đại ấy. Ngay khoảnh khắc gót chân chạm xuống, một luồng ánh sáng vô hình từ lòng đất mẹ truyền rần rật vào cơ thể bà, mang theo tinh hoa của vũ trụ. Không ngờ, từ cái ướm chân định mệnh ấy, bà lão về nhà liền mang thai.

Chín tháng mười ngày trôi qua trong sự ngỡ ngàng của xóm giềng, bà lão hạ sinh được một cậu bé vô cùng khôi ngô, bụ bẫm, mặt mũi sáng ngời như trăng rằm. Hai vợ chồng lão nông mừng rỡ rơi nước mắt, tạ ơn đất trời, bèn đặt tên con là Gióng.

Thế nhưng, niềm vui chưa được bao lâu thì nỗi lo âu lại ập đến. Lạ thay, ngày tháng thoi đưa, Gióng lên một, lên hai, rồi lên ba tuổi mà cậu bé vẫn cứ nằm im lìm một chỗ trên chiếc chõng tre. Gióng không biết lẫy, không biết bò, không một lần cất tiếng bi bô gọi mẹ, cũng chẳng bao giờ hé môi cười. Cậu bé cứ nằm tĩnh lặng như một tảng đá cuội, như một hạt mầm đang say ngủ sâu dưới lớp đất dày, thu mình lại để âm thầm hút lấy mọi nhựa sống của đất trời, chờ đợi một tiếng sấm gọi mùa xuân.

Trong khi đó, thế giặc Ân ngoài cõi biên thùy ngày càng hung hãn. Mây đen đã phủ kín bờ cõi, thế nước ngàn cân treo sợi tóc. Vua Hùng vô cùng lo lắng, ngày đêm mất ăn mất ngủ. Ngài bèn sai các sứ giả cưỡi những con ngựa chiến chạy nhanh nhất, mang theo những chiếc chiêng đồng đi khắp hang cùng ngõ hẻm trong cả nước.

Boong... boong... boong... Tiếng chiêng đồng vang lên thấu tận trời xanh, theo sau là lời truyền gọi tha thiết: "Nhà vua đang cần người tài giỏi, có sức mạnh phi thường ra dẹp giặc, cứu lấy muôn dân, bảo vệ bờ cõi!"

Một buổi trưa tĩnh lặng, tiếng chiêng cứu quốc văng vẳng dội về đầu ngõ làng Gióng. Giữa lúc bà mẹ đang âu sầu ngồi dệt vải, thì bỗng nhiên, một điều kỳ diệu chưa từng thấy xảy ra. Cậu bé Gióng ba tuổi đang nằm im lìm bỗng cựa mình. Cậu vươn vai, từ từ ngồi thẳng dậy. Đôi mắt cậu mở to, sáng rực như hai vì sao chổi, và rồi, cậu cất tiếng nói đầu tiên trong đời. Giọng nói không phải của một đứa trẻ lên ba, mà vang dội, hào hùng và trầm ấm như tiếng sấm rền vang qua các hẻm núi: — "Mẹ ơi! Mẹ hãy ra mời sứ giả vào đây cho con!"

Người mẹ đánh rơi thoi cửi, bàng hoàng đến sững sờ, rồi vỡ òa trong niềm vui sướng tột độ. Bà vội vã chạy ra ngõ, mời viên sứ giả vào nhà. Đứng trước mặt sứ giả, cậu bé ba tuổi dõng dạc nói, từng lời như đinh đóng cột: — "Ông hãy mau mau quay về tâu với Vua Hùng, xin rèn cho ta một con ngựa bằng sắt, một bộ áo giáp bằng sắt và một cây roi bằng sắt thật to lớn! Ta sẽ dẹp tan lũ giặc này, đem lại thái bình cho đất nước!"

Sứ giả vội vã phi ngựa về kinh đô tâu trình. Nhận được tin báo, Vua Hùng mừng rỡ khôn xiết. Ngài lập tức ban một đạo lệnh khẩn cấp, tập hợp tất cả những người thợ rèn tài giỏi, khéo tay và có sức khỏe dẻo dai nhất từ khắp mọi miền đất nước. Hàng ngàn thợ rèn vạm vỡ tụ hội. Trong tâm trí họ, những bài học từ thuở xa xưa dội về. Họ thành kính nhớ lại kỹ thuật dùng ngọn lửa thiêng để nung chảy thứ quặng sắt cứng cáp mà Thần Rồng Lạc Long Quân đã từng truyền dạy cho tổ tiên thuở đánh quái vật Ngư Tinh.

Không khí lao động trở nên vô cùng hối hả và sục sôi. Ngày đêm không nghỉ, hàng ngàn bễ lò rèn khổng lồ được thổi bùng lên, đỏ rực một góc trời. Than củi nổ lách tách, lửa liếm cao. Những người thợ rèn mình trần, mồ hôi nhễ nhại, vung những chiếc búa tạ nặng trịch nện xuống đe sắt. Chát! Bùm! Chát! Bùm! Tiếng búa đập chan chát vang lên không ngớt, nhịp nhàng và mạnh mẽ như nhịp đập trái tim của cả một dân tộc đang gồng mình chống giặc. Bằng trí tuệ tuyệt vời, sự kiên nhẫn và sức lao động tập thể vô song, họ đã đúc thành công một bộ giáp sắt kiên cố dầy dặn, một cây roi sắt nặng trịch, sắc bén và một con ngựa chiến bằng sắt vĩ đại chưa từng có.

Trong khi những bễ lò rèn đang rừng rực cháy, thì tại làng Gióng, dân làng cũng nô nức xúm lại. Họ bảo nhau: "Việc cứu nước là việc chung, Gióng là con của làng, làng phải chung tay nuôi Gióng!" Thế là, khắp các ngõ xóm, người dân tấp nập gánh gạo, đội cà mang đến. Những nong cơm trắng ngần, những vại cà pháo muối giòn tan được dâng lên. Gióng ăn bao nhiêu cũng không thấy no. Nồi cơm vừa nấu xong đem lên, Gióng và vài miếng đã hết nhẵn. Áo quần người mẹ vừa may xong, mặc vào một lát, Gióng khẽ cựa mình là đứt tung từng đường chỉ. Khi ăn hết bảy nong cơm, ba nong cà, Gióng đứng dậy. Cậu vươn vai một cái thật mạnh, xương cốt kêu răng rắc. Chớp mắt, cậu bé nằm nôi ngày nào đã biến thành một tráng sĩ khổng lồ, cao lừng lững như một ngọn núi, thân hình cơ bắp cuồn cuộn, oai phong lẫm liệt.

Lúc này, đoàn dân phu rầm rập kéo đến, mang theo ngựa sắt, giáp sắt và roi sắt. Tráng sĩ Gióng hiên ngang khoác lên mình bộ giáp kim loại uy nghi, tay cầm roi sắt, tiến đến bên con chiến mã. Gióng vỗ một cái thật mạnh vào mông ngựa. Một phép màu xuất hiện! Ngựa sắt bỗng ngẩng cao chiếc đầu, cất tiếng hí vang dội chấn động chín tầng mây. Từ trong miệng ngựa phun ra một ngọn lửa đỏ rực, cuồn cuộn, mang theo sức nóng hầm hập của hàng ngàn bễ lò rèn vĩ đại nơi nó được sinh ra.

Tráng sĩ nhảy phắt lên lưng ngựa. Ngựa sắt tung vó, lao đi như một luồng sấm sét chớp giật, rẽ gió bay thẳng ra mặt trận.

Đến nơi, Gióng vung roi sắt, cưỡi ngựa lao thẳng vào giữa vòng vây điên cuồng của giặc Ân. Ngựa sắt phun những cột lửa cuồn cuộn thiêu rụi doanh trại giặc. Sức mạnh của kim loại sắc bén vô địch do chính bàn tay con người tạo ra quật ngã hàng vạn quân thù như ngả rạ. Áo giáp sắt sáng loáng che chắn mọi mũi tên hòn đạn, đẩy bật mọi làn sóng tấn công hiểm độc.

Tuy vậy, đại tướng của quân địch cũng không phải dạng vừa. Hắn rẽ đám đông xuất hiện, cưỡi một con chiến mã đen tuyền, thân hình đồ sộ như một con trâu mộng hung hãn. Trên tay hắn lăm lăm cây mã tấu khổng lồ tứa ra những luồng khí đen đặc tà ác của sự Hỗn Độn. Hắn lùi lại, giương cung bắn ra những mũi tên hàn băng ngàn năm vô cùng chuẩn xác. Dù giáp sắt kiên cố, một vài mũi tên lạnh buốt như cắt da cắt thịt vẫn lách qua được những khe hở mỏng manh, găm thẳng vào da thịt tráng sĩ. Ngay lập tức, vùng da ấy đông cứng lại, đóng băng trắng toát, buốt nhức tận tâm can. Tráng sĩ Gióng đau đớn, nhưng đôi mắt chàng không hề nao núng, ý chí bảo vệ cõi bờ rực sáng như ngọn đuốc. Chàng gồng mình phá tan lớp băng, tiếp tục vung roi sắt quật ngã hàng vạn quân thù tiến tới.

Thấy Gióng vẫn sừng sững đứng vững, tên chủ tướng giặc điên cuồng xông lên. Hắn vận hết sức lực tà ác, vung cây mã tấu đen ngòm bổ thẳng một đòn sinh tử xuống đầu tráng sĩ. Gióng đưa cây roi sắt lên đỡ.

Rắc! Một tiếng động chát chúa vang lên. Uy lực từ ngọn lửa Hỗn Độn tà ác quá mạnh, cây roi sắt dẫu cứng cáp đến mấy cũng gãy làm đôi.

Giữa khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc, khi tráng sĩ đang đứng trước vòng vây khép chặt, bỗng từ trên chín tầng mây, một luồng ánh sáng kỳ ảo chiếu rọi xuống mặt đất. Một hình ảnh mờ ảo, vĩ đại hiện lên – đó chính là Cột Chống Trời thiêng liêng từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Và ngay phía dưới chân cột ánh sáng ấy, mọc lên một bụi tre đằng ngà óng ả. Gióng bừng tỉnh, nhận ra sức mạnh sâu thẳm nhất không chỉ nằm ở kim khí, mà nằm ở chính sức sống kiên cường, bền bỉ của mẹ thiên nhiên xứ sở.

Chàng rướn người lao đến, nhổ bật cả gốc những cụm tre đằng ngà ven đường – loài cây mộc mạc mang biểu tượng cho sự dẻo dai của đất Lạc Hồng. Rễ tre còn vương đất sét, ngọn tre vút cao. Gióng vung khóm tre khổng lồ ấy làm thứ vũ khí thần thánh mới, tiếp tục quật tơi bời vào đội hình quân giặc. Những ngọn tre sắc nhọn giáng xuống như bão táp, đánh cho tên chủ tướng kinh hồn bạt vía. Hắn rơi mất cả mũ giáp, hoảng loạn vứt bỏ thanh mã tấu tà ác, quay đầu cắm cổ tháo chạy thục mạng.

Giặc Ân vỡ trận, giẫm đạp lên nhau mà bỏ chạy tán loạn về phương Bắc. Bóng mây đen bị xé toạc, đất nước hoàn toàn sạch bóng quân thù, trở lại vẻ thái bình, yên ả.

Trận đánh kết thúc, Gióng một mình lững thững cưỡi chiến mã bay lên đỉnh núi Sóc oai linh. Tại đây, tráng sĩ lặng lẽ cởi bỏ chiếc áo giáp sắt, đặt lại trên phiến đá để gửi lại cho trần gian. Rồi chàng từ từ cùng con ngựa sắt tung vó, bay vút lên trời cao xanh thẳm, hóa thành một vì sao sáng bảo hộ cho dân tộc.

Người đời sau vĩnh viễn ghi nhớ công ơn của người anh hùng làng Gióng. Cũng từ dạo ấy, con người càng thêm tự hào, nâng niu đôi bàn tay lao động dãi nắng dầm sương và trân trọng nghề rèn đúc thủ công – thứ trí tuệ và sức mạnh kim khí diệu kỳ đã góp phần bảo vệ vững chắc bờ cõi nước nhà qua muôn ngàn thế hệ.


Bài Vè Thánh Gióng

Nghe vẻ nghe ve, Nghe vè dẹp giặc. Giặc Ân tàn ác, Cưỡi ngựa sắt đen. Mũi tên hàn băng, Mã tấu Hỗn Độn!

Làng Gióng có người, Ba năm nằm lặng. Nghe tiếng chiêng vang, Vươn vai đứng thẳng. Bễ lò rực đỏ, Búa nện chan chát!

Ngựa sắt phun lửa, Áo giáp leng keng. Roi sắt quật ngã, Roi gãy chẳng sờn. Nhổ tre đằng ngà, Đánh giặc tan tành. Trời nam thái bình, Đời đời ghi nhớ!

Sự tích bánh chưng bánh dày

Sau khi bóng mây đen tàn ác của giặc Ân bị cỗ ngựa sắt thở ra lửa và những khóm tre đằng ngà kiên cường của Thánh Gióng quét sạch khỏi bờ cõi, bầu trời nước Nam lại bừng lên một sắc xanh trong vắt, vời vợi. Dòng giống Lạc Hồng, trải qua bao phen can qua, lại trở về với nhịp đập êm ả của đất mẹ. Dưới sự trị vì hiền minh và đức độ của Vua Hùng thứ sáu, đất nước bước vào những chuỗi ngày thái bình, thịnh vượng chưa từng thấy. Từ miền rẻo cao sương phủ đến những vùng đồng bằng châu thổ phì nhiêu nơi muôn dòng sông đổ về biển lớn, xóm làng mọc lên san sát, trù phú. Tiếng cày bừa rẽ đất mượt mà hòa cùng tiếng sáo diều vi vu trên cao. Tiếng chày giã gạo thịch thịch nhịp nhàng vọng ra từ các nếp nhà rường bề thế, quyện vào mùi khói bếp cay nồng, thơm ngát mùi cơm mới. Con người sống chan hòa, êm ấm, ngày ngày tạ ơn đất trời đã che chở cho họ qua cơn bĩ cực.

Thế nhưng, quy luật của tạo hóa vốn chẳng chừa một ai, dẫu đó là một vị minh quân. Thời gian như một dòng nước mải miết chảy trôi, đã âm thầm nhuộm trắng mái tóc trên đầu Vua Hùng. Lưng ngài không còn thẳng như cây tùng trên vách đá, bước chân ngài dẫu vẫn uy nghi nhưng đã in hằn sự nhọc nhằn của những năm tháng gánh vác giang sơn. Mỗi đêm, đứng trên lầu cao nhìn ngắm muôn vì sao lấp lánh và lắng nghe tiếng vọng của tổ tiên từ thuở hồng hoang, nhà vua không khỏi trăn trở. Ngài hiểu rằng, ngai vàng dẫu cao đến đâu cũng cần một bệ đỡ vững chắc từ lòng dân. Ngài muốn tìm trong số các người con trai của mình một vị hoàng tử thực sự hiền tài, mang một trái tim đức độ, đủ bao dung để yêu thương muôn dân, đủ trí tuệ để thấu hiểu luật của đất trời, nhằm truyền lại ngôi báu, tiếp tục dẫn dắt Dòng giống Lạc Hồng xây dựng cơ đồ vạn đại.

Một buổi sáng mùa thu, khi sương mai còn đọng trên những tán lá bồ đề trước sân rồng, Vua Hùng truyền lệnh triệu tập tất cả các hoàng tử, thường gọi là các vị Lang, đến chầu. Đứng trước những người con trai vạm vỡ, áo lụa là gấm vóc rực rỡ, Vua Hùng vuốt râu, cất giọng trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông đồng: — "Các con của ta! Đất nước ta có được nền thái bình như ngày hôm nay là nhờ công ơn trời biển của Tổ tiên, nhờ linh khí của đất trời che chở và mồ hôi nước mắt của muôn dân. Nay cha đã già yếu, như cây cổ thụ sắp đến lúc nhường chỗ cho chồi non. Nhân dịp lễ tế Trời Đất và Tổ tiên sắp tới vào đầu mùa xuân, trong số các con, ai dâng lên được món lễ vật ý nghĩa nhất, thấu hiểu được đạo lý của vũ trụ nhất, làm vừa ý ta nhất, ta sẽ nhường ngôi báu lại cho người đó!"

Lời phán của Vua Hùng như một hòn đá ném xuống mặt hồ đang tĩnh lặng, lập tức tạo ra những vòng sóng xôn xao. Các vị Lang nghe vậy, trong lòng khấp khởi mừng thầm, ai nấy đều nuôi mộng bá vương. Họ cho rằng, lễ vật để dâng lên Tổ tiên và làm vui lòng vua cha thì nhất định phải là những thứ trân cầm dị thú, kỳ hoa dị thảo, ngọc ngà châu báu quý hiếm bậc nhất trên đời. Thế là, ngay khi rời khỏi sân rồng, các vị hoàng tử đua nhau dốc cạn kho lẫm, xua quân lính đi khắp bốn phương tám hướng. Có người sai thuộc hạ trèo đèo lội suối, tiến sâu vào những miền rừng thiêng nước độc, đối mặt với hùm beo rắn rết chỉ để săn tìm một cặp sừng tê giác hay một giò phong lan ngàn năm mới nở. Có kẻ lại đóng những con thuyền lớn, lệnh cho thợ lặn gieo mình xuống tận đáy biển sâu hiểm nguy, bất chấp sóng to gió lớn để mò mẫm những viên dạ minh châu lấp lánh hay những nhánh san hô đỏ rực. Họ mải mê chạy theo những thứ phù phiếm xa hoa, ngỡ rằng sự giàu sang tột bậc sẽ mua chuộc được ngai vàng.

Trong khi các anh em hoàng tử mải miết ngược xuôi với những chuyến đi săn tìm trân bảo, thì có một người con vẫn lặng lẽ chốn quê nhà. Đó là Lang Liêu – người con trai thứ mười tám của Vua Hùng. Khác biệt hoàn toàn với những người anh em sống trong nhung lụa, Lang Liêu mồ côi mẹ từ thuở ấu thơ. Chàng lớn lên hiền lành, giản dị, ít nói mà hay làm. Chàng không thích những buổi yến tiệc linh đình chốn cung cấm, mà chỉ thích hòa mình vào thiên nhiên, gắn bó với ruộng đồng.

Chàng thấu hiểu tận cùng sự vất vả nhọc nhằn của những người nông dân một nắng hai sương. Ngày ngày, người ta thấy vị hoàng tử ấy xắn quần quá gối, lội bì bõm dưới lớp bùn sâu mát lạnh, tay cầm cày, vai đeo cuốc. Chàng tự tay gieo từng hạt lúa, tự tay nhổ từng cọng cỏ dại. Dưới ánh mặt trời gay gắt hay những cơn mưa rào mùa hạ, da chàng sạm đi, đôi bàn tay chàng chai sần nhưng vô cùng vững chãi. Hơn ai hết, Lang Liêu vô cùng trân quý những hạt giống mà Thần Nông đã ban tặng từ thuở trước. Chàng hiểu rằng, vàng bạc dẫu quý nhưng không thể làm con người no bụng, chỉ có hạt lúa, hạt gạo mọc lên từ bùn đất bằng sức lao động mới thực sự nuôi sống vạn vật.

Thế nhưng, dù có tấm lòng hiền hậu và trân trọng lao động, Lang Liêu vẫn không khỏi âu lo. Giữa lúc ngày hội tế lễ đang đến gần, chàng đêm ngày trăn trở, đi ra đi vào nơi túp lều tranh bé nhỏ của mình. Nhìn quanh quất, trong nhà chàng chỉ có những nong nia, cày bừa, có bồ thóc đầy ắp và những bó lạt giang phơi khô. Chàng chẳng có ngọc ngà châu báu, cũng chẳng có mật gấu tay gấu hay vi cá bào ngư. Chàng tự hỏi, mình phải dâng lên vua cha và Tổ tiên vật gì cho xứng đáng với công đức bao la như biển thái bình?

Một đêm nọ, sương thu rơi lạnh buốt. Lang Liêu ngồi trầm ngâm bên bếp lửa Ông Công Ông Táo bập bùng, hai tay hơ trên ngọn lửa hồng cho đỡ cóng. Ngọn lửa nhảy múa, lách cách reo vui rồi dần dần đưa vị hoàng tử hiền lành chìm vào một giấc ngủ sâu êm đềm.

Trong giấc mộng kỳ diệu, từ giữa không gian tăm tối, một vầng sáng vô cùng rực rỡ nhưng lại dịu dàng lan tỏa. Vầng sáng ấy mang trọn vẹn hơi ấm và sinh khí của ngọn Lửa Bảy Màu thiêng liêng từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Và rồi, từ trong trung tâm của vầng sáng, bóng dáng của Mẹ Tiên Âu Cơ hiền từ hiện ra. Mẹ Tiên khoác trên mình tấm áo lông chim Bạch Hạc trắng muốt, khuôn mặt rạng rỡ nụ cười bao dung. Mẹ bước đến bên Lang Liêu, đưa bàn tay mềm mại xoa đầu chàng, và cất giọng nói trong trẻo như tiếng suối ngàn vang vọng: — "Hỡi con trai ngoan của ta, con đừng buồn lo. Hãy nhìn ra ngoài cõi nhân gian kia mà xem. Trong trời đất bao la này, dẫu ngọc ngà châu báu có lấp lánh đến đâu, cũng không có thứ gì quý giá và thiêng liêng bằng hạt gạo. Gạo chính là hạt ngọc thực nuôi sống con người từ đời này qua đời khác. Để có được hạt ngọc ấy, nó đã phải chắt chiu, hấp thụ tinh hoa rực rỡ của ánh nắng mặt trời rọi chiếu, uốn mình tắm mát dưới những dòng nước hiền hòa, và nảy nở từ nguồn nhựa sống dạt dào của đất mẹ. Con hãy dùng chính hạt gạo thân thuộc ấy, dùng đôi bàn tay lao động của con, làm thành những chiếc bánh để dâng lên Tổ tiên. Đó sẽ là lễ vật quý giá nhất!"

Nghe đến đây, Lang Liêu bừng tỉnh mộng. Trời vừa rạng sáng, tiếng gà gáy cất lên lảnh lót đón chào ngày mới. Trong lòng chàng lúc này vỡ òa một niềm vui sướng và một sự sáng tỏ lạ kỳ. Nỗi âu lo tan biến hệt như sương mù trước ánh dương.

Không chần chừ một khắc, Lang Liêu lập tức chạy ra cánh đồng của mình. Chàng tự tay lựa chọn những bông lúa nếp ngon nhất, hạt nào hạt nấy trắng ngần, tròn mẩy, căng bóng và tỏa ra một mùi hương thơm dẻo vô cùng quyến rũ. Chàng đem gạo ra bờ suối vo thật sạch, nhặt từng hạt sạn nhỏ. Sau đó, chàng vào vườn hái những nắm lá dong xanh ngắt, bản to và mướt mát dưới sương mai. Chàng ngâm những hạt đậu xanh lòng cho mềm, giã nhuyễn làm nhân bùi, và chọn những dải thịt lợn ngon nhất, thái vuông vức, ướp chút muối chút tiêu rừng cho đậm đà.

Khi mọi nguyên liệu đã sẵn sàng, Lang Liêu ngồi xuống giữa sân, nhớ lại những bài học về hình bóng vũ trụ thuở sơ khai mà các bậc bô lão vẫn thường kể bên bếp lửa. Chàng nâng niu xếp những chiếc lá dong rải đều ra, đong từng bát gạo nếp trắng muốt đổ lên trên, rồi khéo léo đặt lớp nhân đậu xanh vàng óng ủ lấy miếng thịt đỏ au ở giữa. Cuối cùng, chàng lại phủ lên một lớp gạo nếp nữa.

Bằng đôi bàn tay khéo léo và rắn rỏi, Lang Liêu gấp những chiếc lá dong lại, nắn nót gói thành những chiếc bánh có hình vuông vức, sắc cạnh và vô cùng vững chãi. Chàng nhẩm nghĩ, bánh hình vuông này chính là tượng trưng cho mặt Đất mênh mông bao la. Đất mẹ hiền hòa, cũng chính là hiện thân cho thân thể và vòng tay vững chãi của Cha Rồng Lạc Long Quân đang ngày đêm ôm ấp, chở che cho con người. Để giữ cho chiếc bánh thật chặt, chàng lấy những sợi lạt giang được chẻ mỏng, dẻo dai buộc chéo nhau bên ngoài lớp lá. Những nút thắt lạt giang ôm lấy nhau tựa như sự che chở, đùm bọc yêu thương, gắn kết anh em một nhà từ bọc trăm trứng thiêng liêng năm nào. Chàng mỉm cười, gọi tên chiếc bánh vuông vức ấy là Bánh Chưng.

Chưa dừng lại ở đó, Lang Liêu kế đó lại đem một phần gạo nếp ngon đi đồ xôi. Lửa cháy đượm, hơi nước bốc lên nghi ngút mang theo mùi nếp nương thơm lừng bay khắp xóm. Khi xôi vừa chín tới, hạt dẻo dính vào nhau, chàng đổ tất cả vào một chiếc cối đá lớn. Thịch! Thịch! Thịch! Tiếng chày gỗ giáng xuống cối đá vang lên nhịp nhàng, mạnh mẽ. Chàng giã cho đến khi toàn bộ khối xôi trở nên dẻo quánh, nhuyễn mịn, quyện thành một khối trắng muốt không còn nhìn rõ từng hạt gạo nữa.

Chàng lấy khối bột nếp ấy ra, cẩn thận nhào nặn thành những chiếc bánh hình tròn, trắng tinh khôi, khum khum nhô lên ở giữa. Chiếc bánh hình tròn không có điểm bắt đầu cũng chẳng có điểm kết thúc này chính là biểu tượng cho vòm Trời cao rộng rực rỡ. Nó gợi nhớ đến vị Linh Thần Khổng Lồ, người đã vươn đôi vai vĩ đại, dùng Gậy Chống Trời để tách biệt cõi Hỗn Độn thuở Khai Thiên Lập Địa, mang lại không gian sống cho vạn vật. Chàng trang trọng gọi chiếc bánh hình vòm trời ấy là Bánh Dày.

Sau khi gói ghém và giã xong, Lang Liêu xếp những chiếc bánh chưng vuông vức vào một chiếc nồi lớn, đổ ngập nước suối trong rồi nổi lửa luộc ròng rã suốt một ngày một đêm. Nước sôi sùng sục, lửa reo bập bùng, màu xanh của lá dong từ từ thấm vào từng hạt gạo, quyện với vị béo của thịt, vị bùi của đậu tạo nên một hương vị tinh túy của đất trời.

Ngày hội tế lễ linh thiêng cuối cùng cũng đã đến. Cả kinh đô Phong Châu cờ xí rợp trời, chiêng trống vang lừng. Tại sân điện Kính Thiên, khói nhang nghi ngút, các vị hoàng tử đã tề tựu đông đủ. Mâm cỗ của các vị Lang ai nấy đều thi nhau bày biện lộng lẫy, chói lóa. Mâm thì chất đầy thịt hươu, chả phượng, mâm thì ngập tràn vi cá, ngọc ngà rực rỡ. Mùi trầm hương hòa quyện với những món sơn hào hải vị đắt tiền tạo nên một sự xa hoa tột bậc.

Khi mâm cỗ của Lang Liêu được khiêng lên, mọi người đều ngỡ ngàng. Giữa một rừng trân bảo, mâm của vị hoàng tử thứ mười tám chỉ có vỏn vẹn hai loại bánh mộc mạc, giản dị. Một loại bọc lá xanh hình vuông, một loại trắng muốt hình tròn. Thế nhưng, kỳ lạ thay, từ mâm bánh ấy lại tỏa ra một làn hương thơm dịu mát, thuần khiết, mang đậm hơi thở của lúa nếp đồng quê, của nắng gió và của đất đai màu mỡ.

Vua Hùng bước xuống ngai vàng, chậm rãi đi qua từng mâm cỗ. Ngài lướt ánh mắt qua những thứ ngọc ngà châu báu và sơn hào hải vị mà nét mặt không chút biến chuyển. Những thứ ấy dẫu hiếm lạ, nhưng ngài biết chúng được đánh đổi bằng sự hiểm nguy vô ích và lòng tham vô đáy. Khi bước đến trước mâm cỗ của Lang Liêu, ngài bỗng dừng bước, ánh mắt hiện lên vẻ ngạc nhiên. Vua tự tay cầm lấy một chiếc bánh chưng vuông vức, lột bỏ lớp lạt giang, từ từ tước đi từng lớp lá dong xanh óng. Một khối nếp dẻo thơm, nhuốm màu xanh ngọc bích hiện ra. Vua bẻ một miếng nếm thử. Kế tiếp, ngài lại cắn một miếng bánh dày trắng muốt.

Ngay khoảnh khắc ấy, mọi hương vị như vỡ òa trong khoang miệng vị hoàng đế già. Vị dẻo dính của nếp nương, vị bùi béo ngọt ngào của đậu xanh và thịt lợn hòa quyện hoàn hảo. Đó không phải là vị ngon của sự xa xỉ, mà là vị ngon của mồ hôi công sức, vị ngọt của phù sa, vị thanh khiết của khí trời. Nó làm ấm cả dạ dày và dịu cả tâm hồn.

Vua Hùng vô cùng xúc động, vội gọi Lang Liêu tiến lên. Đứng trước vua cha và bá quan văn võ, vị hoàng tử nông dân khoanh tay cung kính, cất giọng trầm ấm, chân thành giảng giải ý nghĩa sâu xa của hai món lễ vật. Chàng nói về Trời tròn, Đất vuông. Chàng nói về công lao của Linh Thần Khổng Lồ dựng trời, về thân thể Cha Rồng, về ngọn Lửa và tình yêu thương của Mẹ Tiên được gói trọn vẹn trong lớp lạt giang. Chàng nói về hạt gạo ngọc thực, thứ tinh túy nhất của tự nhiên được tạo ra bởi sức lao động thiêng liêng của con người.

Từng lời của Lang Liêu như thấm vào tâm can của tất cả những người có mặt. Vua Hùng nghe xong, khóe mắt rưng rưng. Ngài hiểu rằng, ngài đã tìm được người xứng đáng. Người có thể trị vì thiên hạ không phải là kẻ thích vơ vét châu báu, mà phải là người thấu hiểu đạo lý sinh tồn của vũ trụ, trân trọng sức lao động của người nông dân nghèo khó, và không bao giờ quên đi cội nguồn gốc rễ của dân tộc.

Giữa điện Kính Thiên vang lừng tiếng trống, Vua Hùng nắm lấy tay Lang Liêu, dõng dạc tuyên bố trước toàn thể đất nước: — "Lễ vật dâng lên Tổ tiên, không có gì sánh được với hai chiếc bánh này! Lang Liêu là người thấu hiểu thiên địa, trọng nghĩa tình, quý mồ hôi công sức. Trái tim nó đập cùng nhịp đập với muôn dân. Ta quyết định truyền ngôi báu lại cho Lang Liêu!"

Các vị Lang khác dẫu có bao nhiêu trân bảo cũng đành cúi đầu tâm phục khẩu phục. Từ ngày Lang Liêu lên ngôi báu, ngài hướng dẫn nhân dân càng thêm chăm chỉ cày cấy, mở mang bờ cõi, đất nước bước vào một kỷ nguyên rực rỡ và đầm ấm hơn bao giờ hết.

Và cũng kể từ cái ngày lễ tế lịch sử ấy về sau, truyền thống tự tay vo gạo, chẻ lạt, gói bánh chưng bánh dày đã chính thức ra đời. Cứ mỗi độ đông tàn xuân đến, khi hoa mai hoa đào chúm chím nở, nhà nhà lại rộn ràng quây quần bên bếp lửa hồng, thức thâu đêm canh nồi bánh chưng chờ đón giao thừa. Hai chiếc bánh ấy đã vượt qua ranh giới của một món ăn, trở thành biểu tượng thiêng liêng bất diệt trong văn hóa, để những người con Việt đời đời tạ ơn Trời Đất, tạ ơn Tổ tiên đã ban cho họ một cuộc sống ấm no, bình yên và nhắc nhở nhau luôn trân trọng những hạt ngọc thực mọc lên từ đất mẹ. Dưới đây là 8 câu thơ lục bát viết về sự tích bánh chưng, bánh dày, gói gọn cả hương vị đậm đà lẫn ý nghĩa nhân văn sâu sắc:

Lá dong bọc bánh chưng xanh,
Dẻo thơm nếp hạt, tưng bừng sắc quê.
Đậu xanh thịt mỡ san đều,
Tượng hình mặt đất, vỗ về tình con.
Bánh dày trắng muốt dẻo tròn,
Bầu trời gom lại, nếp ngon dâng đời.
Tinh hoa quyện vị đất trời,
Khắc ghi hiếu đạo sáng ngời ngàn năm.

Sự tích Mai An Tiêm

Dưới sự trị vì hiền minh và đức độ của các đời Vua Hùng, Dòng giống Lạc Hồng như một cội cây đại thụ ngày càng vươn những tán lá xanh um, bám rễ sâu vào lòng đất mẹ phì nhiêu. Trải qua những thăng trầm của thuở hồng hoang, kinh qua những trận đại chiến kinh thiên động địa, giờ đây, khắp cõi Nam bang khoác lên mình một tấm áo thái bình, rực rỡ và đầm ấm. Từ những thung lũng sương mù mờ ảo đến những vùng đồng bằng châu thổ dạt dào sóng nước, muôn dân sống cảnh an cư lạc nghiệp. Họ đã biết dùng cuốc cày bằng sắt rèn để lật tung những thớ đất màu mỡ, biết tạ ơn đất trời bằng những chiếc bánh chưng vuông vức như lòng đất mẹ và những chiếc bánh dày tròn trịa như vòm trời cao rộng. Khói bếp ban chiều quyện cùng mùi lúa nếp chín tới, mùi rơm rạ nồng nàn tạo nên một nhịp điệu sống êm ả, vững bền từ đời này qua đời khác.

Giữa chốn cung điện Phong Châu hoa lệ, nơi những cây cột gỗ lim to bằng hai người ôm được chạm trổ hình rồng phượng uy nghi, Vua Hùng có nhận nuôi một người con trai tên là Mai An Tiêm. Từ thuở ấu thơ, An Tiêm đã bộc lộ một tư chất khác thường. Chàng không có vẻ mỏng manh, yểu điệu của những vương tôn công tử quanh năm sống trong nhung lụa, ngày ngày chỉ biết ngâm thơ vịnh nguyệt hay thưởng thức sơn hào hải vị. Trái lại, An Tiêm mang một vóc dáng vạm vỡ, nước da ngăm đen vì nắng gió, ánh mắt sáng rực như những vì sao đêm và đặc biệt, chàng sở hữu một đôi bàn tay to lớn, đầy những vết chai sần. Đó là đôi bàn tay của một người vô cùng tháo vát, thông minh, luôn tò mò muốn tự mình tháo vát mọi việc, từ việc đẽo gọt một thanh gỗ cho đến việc gieo trồng một mầm cây non. Hơn hết thảy mọi thứ trên đời, Mai An Tiêm mang một niềm tin mãnh liệt, sắt đá vào sức mạnh của sự lao động chân chính.

Trong những buổi thiết triều, khi các bá quan văn võ áo mão xênh xang, thi nhau quỳ lạy tung hô vạn tuế để mong nhận được những bọc lụa là gấm vóc, những thỏi vàng mười lấp lánh vua ban, An Tiêm thường chỉ đứng lặng yên một góc. Khi Vua Hùng vui vẻ ban thưởng cho chàng những viên ngọc quý giá, chàng nhận lấy nhưng nét mặt không hề vồn vã hay mừng rỡ. Chàng nhìn những thứ lấp lánh vô tri ấy, rồi nhìn lại đôi bàn tay chai sạn của mình, khẽ lắc đầu mà nói với những người xung quanh bằng một giọng điệu vô cùng khảng khái, vang vọng khắp sảnh đường: — "Của do chính đôi bàn tay mình làm ra, đổ mồ hôi sôi nước mắt mới là của bền thực sự. Của biếu là của lo, của cho là của nợ. Sống dựa dẫm vào ân huệ của người khác thì dẫu có nằm trên đống vàng cũng chẳng thể nào tìm thấy sự tự do!"

Những lời nói thẳng thắn, bộc trực như những nhát rìu chém vào đá tảng ấy chẳng mấy chốc lọt đến tai Vua Hùng, qua những cái miệng dèm pha, tọc mạch của đám nịnh thần. Chúng thêm thắt, bóp méo khiến lời nói của vị hoàng tử nuôi trở thành một sự ngỗ ngược, phản trắc. Vua Hùng ngồi trên ngai vàng, nghe xong thì đùng đùng nổi giận. Ngài cho rằng An Tiêm đã quá đỗi kiêu ngạo, dám khinh mạn những món quà hoàng gia, vô ơn bạc nghĩa với công lao nuôi dưỡng bao bọc của mình bấy lâu nay. Trong cơn thịnh nộ bừng bừng như núi lửa, Vua Hùng gõ mạnh cây quyền trượng xuống nền gạch, dõng dạc hạ một đạo thánh chỉ nghiệt ngã: Tước hết mọi tước vị, thu hồi toàn bộ gấm vóc lụa là, đày cả gia đình Mai An Tiêm ra một hòn đảo hoang vu, tăm tối, nằm chơ vơ mù mịt giữa trùng khơi Biển Đông đầy sóng dữ, để xem không có ân sủng của hoàng gia, cái thứ "sức mạnh lao động" mà chàng luôn tự hào sẽ giúp chàng tự lập, sống sót ra sao giữa cõi chết!

Lệnh vua như núi lở. Chiếc thuyền gỗ tròng trành, ọp ẹp chở gia đình nhỏ bị đẩy ra khỏi cửa biển, trôi dạt vào giữa không gian bao la vô tận của đại dương. Gió rít gào từng cơn qua kẽ ván, những con sóng bạc đầu to như những ngọn đồi chồm lên chực chờ nuốt chửng chiếc thuyền mỏng manh. Sau nhiều ngày đêm lênh đênh bạt mạng, cuối cùng, chiếc thuyền cũng dạt vào một hòn đảo. Đó không phải là một chốn bồng lai tiên cảnh, mà là một hòn đảo hoang vu, cằn cỗi đến cùng cực. Đặt chân lên bờ, đập vào mắt họ chỉ là những bãi cát trắng phau phau trải dài vô tận, nóng ran như những chảo lửa dưới cái nắng gắt chói chang, nung nấu vạn vật. Không một bóng cây cổ thụ che mát, không một tiếng chim hót, chỉ có tiếng sóng biển vỗ ầm ào vào những mỏm đá mồ côi đen trũi.

Đứng trước cảnh tượng hoang tàn và khắc nghiệt ấy, người vợ hiền của An Tiêm ôm chặt lấy những đứa con thơ dại, gục ngã trên bãi cát, nước mắt tuôn rơi ướt đẫm cả hai gò má. Bọn trẻ khóc thét lên vì cái nóng, vì cái khát và vì nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết đang cận kề.

Thế nhưng, giữa ranh giới của sự sống và cái chết, Mai An Tiêm không hề nao núng, cũng chẳng hề buông lời oán thán nửa câu. Chàng đứng thẳng người, vươn lồng ngực rộng lớn đón những cơn gió biển mặn chát. Chàng nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, cảm nhận từng nhịp đập mạnh mẽ trong lồng ngực mình. Chàng biết, và chàng luôn tự hào rằng, dẫu bị lưu đày đến chân trời góc bể, trong huyết quản chàng vẫn đang sục sôi cuộn chảy dòng máu anh hùng, dũng mãnh của Thần Rồng Lạc Long Quân – vị thần thủy tổ vĩ đại đã từng bao phen khuất phục thủy quái, cai quản cả một vùng biển cả bao la. Biển cả không phải là kẻ thù, biển cả là quê hương của dòng giống Rồng Tiên!

An Tiêm xoay người lại, đưa đôi bàn tay thô ráp, ấm nóng ôm lấy đôi vai đang run rẩy của người vợ, ánh mắt chàng kiên định, sáng ngời như bó đuốc trong đêm, dịu dàng mà dứt khoát động viên: — "Nàng đừng khóc! Trời sinh voi ắt sẽ sinh cỏ. Đất mẹ dẫu có cằn cỗi đến đâu cũng không bao giờ tuyệt đường sống của những con người biết nỗ lực. Chỉ cần chúng ta còn đôi bàn tay này, khối óc này, ta nhất định sẽ bắt mảnh đất hoang vu này phải nở hoa, kết trái. Nước mắt không thể làm dịu cơn khát, chỉ có mồ hôi lao động mới cứu được chúng ta!"

Nói là làm, An Tiêm lập tức bắt tay vào cuộc chiến sinh tồn. Từ bình minh khi mặt trời mới nhô lên đỏ ối từ đáy biển, cho đến khi hoàng hôn buông xuống tối mịt, bóng dáng chàng chưa một khắc nào ngơi nghỉ. Chàng dùng những viên đá sắc nhọn đập vào nhau để tạo ra lửa. Chàng lặn lội vào sâu trong những bụi rậm đầy gai góc, chặt những cành cây khô cứng, cắt những bó cỏ tranh sắc cứa đứt cả da tay, mồ hôi tứa ra hòa lẫn máu mặn chát. Từ những nguyên liệu thô sơ ấy, qua đôi bàn tay khéo léo, chàng đã bện, buộc, đan lát dựng lên một túp lều tranh dẫu đơn sơ nhưng vô cùng vững chãi, đủ để che nắng che mưa cho vợ con.

Kế đến, bài toán khó nhất là nguồn nước ngọt. Không có nước, sự sống không thể nảy mầm. An Tiêm vác một thanh gỗ nhọn, đi dọc theo những khe đá, quan sát mạch đất, nếm thử từng chút rêu phong. Chàng kiên nhẫn đào sâu xuống những triền cát ẩm, móng tay tứa máu, cho đến khi một dòng nước lờ lợ, hiếm hoi rỉ ra, đủ để xoa dịu những cái cổ họng khô khốc. Để duy trì sự sống qua ngày, khi thủy triều rút xuống, An Tiêm cùng vợ con lội ra những bãi lầy ven bờ, lật từng tảng đá lên để bắt những con cua còi cọc, lượm từng con hàu bám chặt vào vách đá, giăng những mảnh lưới đan bằng dây rừng để bắt những bầy cá nhỏ ven bờ. Cuộc sống vô vàn cơ cực, bữa đói bữa no, nhưng nhờ có sự tần tảo và ý chí sắt đá của An Tiêm, gia đình nhỏ vẫn kiên cường bám trụ lại trên hòn đảo hoang vu ấy.

Thế rồi, một buổi trưa nọ, khi cái nắng mùa hè rọi xuống như muốn thiêu rụi mọi thứ, An Tiêm đang ngồi nghỉ mệt dưới mái lều tranh, đưa mắt ngóng nhìn ra khoảng trời xanh thẳm không một gợn mây. Bỗng nhiên, từ không gian bao la, một âm thanh vỗ cánh dào dạt vang lên phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng. Một bầy chim khổng lồ, sải cánh rộng thênh thang, khoác trên mình bộ lông trắng muốt rực rỡ dưới ánh mặt trời bay ngang qua hòn đảo. Dáng dấp của chúng uyển chuyển, kiêu hãnh và linh thiêng hệt như loài chim Bạch Hạc – biểu tượng của Mẹ Tiên Âu Cơ năm nào từ trên non cao xa xôi. Bầy chim chao lượn vài vòng quanh túp lều của An Tiêm, cất lên những tiếng kêu lanh lảnh như một khúc nhạc của thiên đình, rồi nhả lại trên vạt cát trắng những hạt giống nhỏ bé, đen tuyền, bóng nhẫy, trước khi vỗ cánh bay vút về phía chân trời.

Mai An Tiêm bước ra, thận trọng nhặt từng hạt giống đen nhánh, cứng cáp lên xem xét. Lòng chàng bỗng trào dâng một niềm tin mãnh liệt, một sự linh cảm kỳ diệu. Chàng tin chắc rằng, đây không phải là những hạt giống bình thường loài chim vô tình đánh rơi, mà chính là một điềm lành, một món quà sự sống vô giá do chính Mẹ Tiên Âu Cơ từ trên đỉnh non cao linh thiêng đã xót thương, thấu hiểu tấm lòng ngay thẳng của người con chịu oan khuất mà phái chim thần mang đến gửi gắm.

Mang theo niềm hy vọng lớn lao, An Tiêm cẩn thận dùng tay xới tung một vạt cát nơi có độ ẩm cao nhất. Chàng trân trọng đặt từng hạt giống đen tuyền xuống lòng đất, lấp cát lại, và hằng ngày dùng những giọt nước ngọt quý giá tự tay chắt chiu được để tưới tắm cho chúng. Chàng chăm sóc bãi cát ấy như chăm sóc chính những đứa con ruột thịt của mình.

Và phép màu của sự sống thực sự đã đáp đền sức lao động của con người. Ngày qua ngày, dưới sự giao hòa của nắng gió biển khơi và giọt mồ hôi mặn chát, những hạt giống đen ấy bắt đầu cựa mình, nứt nanh. Từ dưới lớp cát trắng khô cằn, những mầm xanh non tơ, dẻo dai bướng bỉnh đội cát chui lên. Chúng mang trong mình một sức sống vươn lên vô cùng mãnh liệt. Chẳng mấy chốc, những mầm non ấy bò lan ra thành vô vàn những dây leo xanh tốt, phủ kín cả một góc đảo hoang. Rễ của chúng đâm sâu xuống lòng đất tìm nước, lá của chúng to bản, xòe ra như những bàn tay hứng lấy ánh mặt trời rực rỡ. Rồi hoa nở, những bông hoa vàng ươm rung rinh trong gió biển, nhường chỗ cho những quả non bắt đầu tượng hình. Trải qua những ngày hấp thụ tinh hoa của trời đất, chúng lớn nhanh như thổi, căng phồng lên thành những quả khổng lồ, to tròn, ôm trọn trong mình cả một sức nặng của sự sống, khoác trên mình một lớp vỏ màu xanh thẫm, cứng cáp và mát rượi.

Khi cái nóng của mùa hạ lên đến đỉnh điểm, những ngày nắng hạn kéo dài khiến giếng nước ngọt của gia đình An Tiêm dần khô cạn, cái khát lại một lần nữa đe dọa sinh mạng bầy trẻ. Đúng lúc ấy, An Tiêm tiến ra vườn cây kỳ lạ, gõ ngón tay vào một quả to nhất, nghe tiếng kêu "bộp bộp" đanh chắc. Chàng quyết định hái quả ấy mang vào lều.

Giữa sự tò mò và ánh mắt hồi hộp của vợ con, An Tiêm cầm con dao nhọn sắc bén, cắm phập vào lớp vỏ xanh. Một tiếng crắc giòn tan vang lên, lớp vỏ nứt ra, phô bày một cảnh tượng vô cùng diệu kỳ khiến cả gia đình sững sờ. Bên trong lớp vỏ cứng cáp ấy không phải là một loại thịt quả thô cứng, mà là một phần ruột mang sắc đỏ hồng rực rỡ, lóng lánh nước, đẹp tựa như ngọn Lửa Bảy Màu mang hơi ấm sinh tồn của Mẹ Tiên Âu Cơ. Nằm xen kẽ trong phần thịt đỏ au ấy là những hạt đen lay láy, bóng bẩy như những viên ngọc thạch.

An Tiêm xẻ quả thành từng miếng, đưa cho vợ con nếm thử. Khi miếng quả vừa chạm vào môi, một dòng nước mát lạnh, ngòn ngọt, thanh khiết tứa ra, tưới mát toàn bộ cuống họng đang khô khốc. Hương vị ấy dạt dào, khoan khoái và mang theo sự hiền hòa, bao dung của dòng nước cứu sinh từ Cha Rồng Lạc Long Quân. Ăn đến đâu, cơ thể như được tiếp thêm một nguồn sinh lực mới mẻ, cái nóng bức, mệt mỏi và nỗi tuyệt vọng của chuỗi ngày lưu đày như bị cuốn trôi đi tất thảy. Mừng rỡ đến rơi nước mắt, An Tiêm ôm lấy quả kỳ diệu, đặt tên cho thức quả mang biểu tượng của sự sống hồi sinh ấy là Dưa Hấu.

Kể từ ngày đó, quả dưa hấu trở thành cứu tinh, giúp gia đình An Tiêm vượt qua những ngày tháng nắng hạn khát khô nhất trên đảo hoang. Dây dưa càng lan rộng, quả kết càng nhiều. Cát càng nóng, nắng càng rát, quả dưa lại càng ngọt, càng đỏ rực rỡ. Gia đình An Tiêm ăn không hết, thức quả chất đầy quanh túp lều tranh.

Nhìn những quả dưa hấu căng mọng, một ý nghĩ lóe lên trong đầu người con của Dòng giống Lạc Hồng. Chàng không hề nuôi lòng oán hận vua cha, dẫu người đã đày đọa mình. Sâu thẳm trong trái tim, chàng luôn hướng về quê hương, nơi có Tổ tiên và những người dân đang ngày đêm cày cấy. Chàng muốn báo cho mọi người biết rằng: Chàng vẫn sống, và bằng đôi bàn tay lao động, chàng đã tìm ra được một thứ quả vô giá. An Tiêm liền lấy mũi dao nhọn, cẩn thận, tỉ mỉ khắc ba chữ "Mai An Tiêm" thật sâu, thật nét lên lớp vỏ xanh cứng cáp của những quả dưa to nhất, đẹp nhất. Sau đó, chàng đem chúng ra bờ biển, thành kính thả xuống mặt nước mênh mông, phó thác cho đại dương đưa đường dẫn lối.

Từng quả dưa hấu bồng bềnh, dập dềnh nương theo những con sóng hiền hòa của dòng hải lưu, trôi dạt miên man qua bao dặm biển khơi. Lớp vỏ xanh thẫm kiên cường chống chọi với nước mặn, bảo vệ phần ruột đỏ tươi bên trong. Một ngày nọ, những tàu buôn tấp nập của thương nhân Lạc Hồng đang căng buồm trên Biển Đông tình cờ phát hiện ra những vật thể tròn xoe trôi nổi trên mặt sóng. Họ vớt lên, thấy quả lạ, trên vỏ lại có khắc chữ bèn bổ ra nếm thử. Ngay lập tức, vị ngon ngọt, thanh mát diệu kỳ của nó khiến những người đi biển sững sờ. Nhận ra đây là một loại kỳ hoa dị thảo quý hiếm chưa từng có trên đời, họ lập tức cho tàu chuyển hướng, mang thức quả lạ ấy băng qua các cửa biển, xuôi dòng sông tiến thẳng về kinh đô Phong Châu để dâng lên Vua Hùng.

Tại sân rồng ngày ấy, khi viên quan dâng mâm quả có lớp vỏ xanh thẫm lấp lánh lên, Vua Hùng tò mò cầm lấy một miếng cắn thử. Vị ngọt mát lịm tức thì lan tỏa, làm sảng khoái tinh thần vị hoàng đế. Nhưng điều khiến ngài chấn động nhất không phải là hương vị của quả, mà là khi ngài lật miếng vỏ lên, nhìn thấy ba chữ "Mai An Tiêm" được khắc sâu một cách ngay ngắn, kiêu hãnh.

Như một luồng điện xẹt qua tâm trí, Vua Hùng vô cùng ngạc nhiên, đánh rơi cả miếng dưa xuống mâm ngọc. Những giọt nước mắt ân hận và xúc động trào ra trên khóe mắt đầy nếp nhăn của ngài. Sự im lặng bao trùm cả cung điện. Vua Hùng chợt thấu hiểu tận cùng chân lý từ câu nói năm xưa của người con trai nuôi mà ngài từng chối bỏ. An Tiêm đã nói đúng, ngàn lần đúng! Của cải ban phát dẫu là ngọn núi vàng cũng có ngày tiêu tan, chỉ có sức lao động bền bỉ, mồ hôi nước mắt rơi xuống đất đai và ý chí tự lập kiên cường mới là thứ tài sản quý giá nhất, vĩnh cửu nhất, giúp con người tồn tại và kiến tạo nên những phép màu ngay cả trong cõi chết. Người con trai ấy không hề phản nghịch, mà đã chứng minh được khí tiết của Dòng giống Lạc Hồng!

Lập tức, Vua Hùng vội vã truyền lệnh, cấp bách sai những chiếc thuyền buồm lớn nhất, vững chãi nhất của hoàng gia, cắm cờ xí rợp trời, hỏa tốc rẽ sóng ra tận hòn đảo hoang xa xôi kia để đón gia đình người anh hùng Mai An Tiêm trở về trong danh dự và sự vinh quang.

Khi bóng dáng những cánh buồm mang cờ hiệu của Vua Hùng lấp ló nơi chân trời, An Tiêm đứng trên bãi cát, đón những cơn gió lộng, mỉm cười hiền hậu. Chàng đã chiến thắng số phận. Ngày bước chân lên thuyền hoàng gia trở về kinh đô, An Tiêm không màng mang theo bất cứ thứ tài sản quý giá nào mà người ta đem đến bồi thường. Hành trang quý giá nhất của chàng chỉ là những vốc hạt giống dưa hấu đen tuyền, được bọc cẩn thận trong lớp lá.

Trở về đất liền, được vua cha ôm vào lòng xin lỗi, An Tiêm từ chối việc trở lại cuộc sống nhung lụa chốn quan trường. Chàng đem vô vàn những hạt giống dưa hấu quý giá ấy đi phân phát khắp các xóm làng. Chàng xắn quần lội cát, tận tay chỉ dạy cho dân chúng ven biển cách xới đất, gieo trồng, cách chăm sóc để những mầm xanh có thể đơm hoa kết trái trên những bãi cát khô cằn trắng xóa dọc theo chiều dài đất nước.

Kể từ đó, qua hàng ngàn năm lịch sử, quả dưa hấu ruột đỏ vỏ xanh trở thành một thức quả quen thuộc, không thể thiếu trên mâm ngũ quả mỗi dịp lễ Tết của Dòng giống Lạc Hồng. Nó không chỉ là một món ăn thanh mát giải khát, mà đã hóa thân thành một biểu tượng thiêng liêng, bất diệt. Nhìn thấy quả dưa hấu, con người ta lại nhớ đến bài học về lòng biết ơn lao động, về ý chí sinh tồn kiên cường không chịu khuất phục trước nghịch cảnh, và trên hết là tinh thần can đảm, khát vọng vươn ra chinh phục biển đảo bao la của dân tộc Việt. Hòn đảo hoang vu năm xưa, nơi mồ hôi của An Tiêm rơi xuống, sau này được người đời tôn kính gọi là đảo Nga Sơn, mãi mãi lưu truyền câu chuyện về một người nông dân mặc áo hoàng tử đã dùng đôi bàn tay biến cát trắng thành quả ngọt cho đời.

Sóng vỗ rì rào,
Đảo hoang cát trắng.
An Tiêm đội nắng,
Chai sạn bàn tay.

Chim thiêng tung bay,
Nhả mầm hạt giống.
Dây dưa vươn rễ,
Quả kết to tròn.

Ruột đỏ như son,
Vỏ xanh thẫm sắc.
Ngọt lành dòng nước,
Khắc tên thả dòng.

Vua cha hiểu lòng,
Thuyền to ra rước.
Bàn tay lao động,
Sỏi đá nở hoa!

Truyền thuyết Bà Thu Bồn

Tiếp nối ý chí tự lập kiên cường và khát vọng chinh phục những chân trời mới từ người anh hùng Mai An Tiêm, một cánh người quả cảm của Dòng giống Lạc Hồng đã quyết định gói ghém hành trang, từ biệt những ngôi làng thân thuộc để bắt đầu một cuộc thiên di vĩ đại. Họ mang theo niềm tin sắt đá vào đôi bàn tay lao động và những hạt giống mang mầm sự sống, rẽ mây đạp gió, kiên trì băng qua những ngọn đèo mây mù che phủ, lội qua những con suối sâu nước chảy xiết, từng bước, từng bước tiến về phương Nam ấm áp để mở mang bờ cõi cho dân tộc.

Sau vô vàn những ngày đêm ròng rã trèo đèo lội suối, đôi chân rướm máu nhưng ánh mắt vẫn rực sáng kiên trinh, cuối cùng, họ cũng dừng chân tại một thung lũng vô cùng trù phú, rộng lớn thênh thang. Nơi đây như một bức tranh tuyệt mỹ của tạo hóa, có một dòng sông lớn ngày đêm cuồn cuộn chảy, chở nặng phù sa, oai hùng uốn lượn qua các bãi bờ rồi đổ ra biển khơi bao la. Dù đất đai ven sông đen nhánh, màu mỡ, hứa hẹn những mùa màng bội thu, nhưng thiên nhiên hoang dã nơi vùng đất mới lại cất giấu trong mình những thử thách vô cùng khắc nghiệt. Con người thuở ấy tuy đã biết cày cấy, nhưng họ vẫn chưa tìm ra cách để tạo ra những tấm áo lành lặn. Hằng ngày, họ vẫn phải vào rừng tước lấy những lớp vỏ cây thô ráp, cứng quèo, nhặt nhạnh những phiến lá rừng to bản hay mượn tạm những mảnh da thú hôi hám, nặng nề để che thân. Cuộc sống ban đầu vô vàn gian nan. Sợ nhất là khi mùa đông tràn về, những cơn gió mùa mang theo hơi lạnh buốt giá từ phương Bắc rít gào thổi tới, xuyên qua kẽ lá, cắt da cắt thịt. Cả xóm làng nghèo khó đành ôm nhau co ro quanh những đống lửa lập lòe, tiếng răng rập vào nhau cầm cập. Những cụ già mớ tóc bạc phơ nhăn nhó vì giá rét, những em bé thơ dại tím tái cả bờ môi.

Chính lúc bấy giờ, dường như thấu hiểu thấu nỗi thống khổ của Dòng giống Lạc Hồng, từ sự giao hòa linh khí thiêng liêng tột bậc của đất trời phương Nam, một phép màu đã xuất hiện. Giữa bãi bồi ven sông lộng gió, sương mù tản ra, nhường bước cho một người phụ nữ giáng trần. Nàng mang một vẻ đẹp vô cùng mộc mạc, gần gũi như chính đất đai xứ sở, đôi mắt trong trẻo tựa sương mai và mang một tấm lòng bao dung, hiền hậu vô bờ bến. Người đời cung kính gọi nàng là Bà Thu Bồn. Kỳ diệu thay, trong nhịp đập trái tim của nàng có chứa đựng sự ấm áp, rực rỡ và sức sống mãnh liệt của ngọn Lửa Bảy Màu từ Mẹ Tiên Âu Cơ truyền lại. Và trong từng bước đi uyển chuyển, trong giọng nói êm ái của nàng, lại mang theo sự mềm mại, hiền hòa, bao dung của Nước từ Cha Rồng Lạc Long Quân.

Nhìn cảnh bầy trẻ thơ run rẩy trong tấm vỏ cây cứng cáp, trái tim Bà Thu Bồn thắt lại vì xót xa. Thấu hiểu cảnh cơ hàn của dân chúng, Bà không dùng phép thuật để biến ra áo quần có sẵn, mà quyết định trao cho họ một báu vật để họ có thể tự tay làm nên hơi ấm cho muôn đời. Bà lặng lẽ đi dọc hai bên bờ sông lớn, tà áo vờn bay trong gió. Từ trong vạt áo, Bà lấy ra những hạt giống cây dâu tằm nhỏ xíu, cẩn thận và ân cần gieo xuống lớp bãi bồi phủ đầy phù sa tơi xốp, màu mỡ.

Nhờ bàn tay chăm sóc đầy tình yêu thương của Bà, cùng dòng nước ngọt ngào của con sông tưới tắm, chẳng mấy chốc, những hạt giống nảy mầm. Mầm vươn thành cây, cây đâm chồi nảy lộc, tạo nên những nương dâu bạt ngàn, xanh tốt ngút tầm mắt. Những chiếc lá dâu to bản, hình trái tim, xanh mướt mát rung rinh dưới ánh mặt trời rực rỡ của phương Nam.

Khi thức ăn đã sẵn sàng, Bà Thu Bồn một mình đi sâu vào những cánh rừng già rậm rạp. Bằng giọng hát êm ái, hiền hòa, Bà tìm gọi những loài sâu bướm hoang dã đang lẩn khuất trong cành lá. Nghe tiếng gọi của nữ thần, những con côn trùng ngoan ngoãn bò theo Bà về xóm làng. Bằng sự nhẫn nại phi thường, Bà đã thuần hóa loài sâu rừng hoang dã ấy thành một loài vật nhỏ bé, hiền lành nhưng vô cùng chăm chỉ, gọi là con Tằm.

Từ ngày đó, không khí trong xóm làng trở nên nhộn nhịp, rộn rã một niềm vui mới. Bà Thu Bồn đến từng nếp nhà, tận tay chỉ dạy cho những người phụ nữ, những em nhỏ cách vác gùi ra bãi hái những chiếc lá dâu non tơ, sạch sẽ nhất mang về lót vào nong cho tằm ăn. Hàng ngàn con tằm trắng muốt thi nhau gặm lá. Rào... rào... rào... Tiếng tằm ăn lá dâu ngày đêm vang lên rào rào, nghe êm đềm như một cơn mưa xuân rả rích tưới xuống mái lá.

Tằm ăn no rồi tằm chín, toàn thân chuyển sang màu vàng óng ả. Chúng bắt đầu nhả ra những sợi tơ mỏng manh, tự dệt cho mình một ngôi nhà nhỏ xíu gọi là cái kén. Khi nong kén đã ươm vàng rực rỡ, Bà Thu Bồn lại dạy người dân cách nhóm bếp Ông Công Ông Táo, đun những nồi nước sôi sùng sục. Bà khéo léo thả những chiếc kén vào nồi nước nóng, dùng đũa tre khuấy đều, rồi nhẹ nhàng rút ra những sợi tơ vô cùng mỏng manh nhưng lại dai dẳng, chắc chắn và óng ả, lấp lánh như gom cả những tia nắng bình minh gộp lại.

Nhưng có tơ rồi, làm sao để dệt thành những tấm vải rộng lớn? Kế tiếp, Bà Thu Bồn mượn sức vóc của những người thợ mộc trong làng. Bà chỉ cho họ cách chọn những khúc gỗ lim, gỗ mít chắc chắn nhất, dùng rìu, đục đẽo gọt tỉ mỉ, rồi chắp nối, ghép mộng lại với nhau để tạo thành những chiếc khung cửi đầu tiên của nhân loại.

Kể từ ngày chiếc khung cửi được hoàn thiện, âm thanh của vùng đất này đã hoàn toàn thay đổi. Lách cách... thoi đưa... lách cách... lạch cạch... Tiếng thoi dệt lụa bay qua bay lại, tiếng go đập vào khung gỗ bắt đầu vang lên rộn rã, nhịp nhàng từ sáng sớm tinh mơ cho đến tận đêm khuya dưới ánh trăng vằng vặc.

Nhờ đôi bàn tay khéo léo dần lên từng ngày và sự chỉ dạy tận tâm của Bà Thu Bồn, Dòng giống Lạc Hồng phương Nam không còn phải mặc những bộ đồ bằng vỏ cây cứng ngắc hay da thú hôi hám nữa. Từ những sợi tơ óng ánh, họ đã tự dệt nên những tấm lụa là tuyệt đẹp, những xấp vải mềm mại như mây trời, lại vô cùng bền chắc. Họ cẩn thận cắt may thành những bộ quần áo ấm áp che thân, xua tan đi cái giá rét cắt da cắt thịt, giữ ấm cho những người già ốm yếu và những đứa trẻ thơ dại đang tuổi lớn. Nhìn bầy trẻ tung tăng chạy nhảy trong những tấm áo lụa rực rỡ, tươi vui, nụ cười hạnh phúc nở rộ trên môi nữ thần.

Không chỉ ban cho muôn dân nghề ươm tơ, dệt vải, Bà Thu Bồn còn mang cả trí tuệ về nguồn nước và cỏ cây truyền dạy cho họ. Bà dắt những người đàn ông ra bờ sông, dạy họ cách dùng cuốc xẻng nắn những dòng chảy nhỏ len lỏi ven bờ, tạo thành những con mương thủy lợi dẫn nước ngọt vào sâu tận trong nội đồng để tưới tiêu cho những cánh đồng lúa nước, giúp mùa màng luôn bội thu, thóc lúa chất đầy bồ. Những ngày rảnh rỗi, Bà lại mang gùi vào rừng, đi dọc các triền sông, tìm kiếm những loại thảo mộc, những chiếc lá, khúc rễ cây mang linh khí đất trời. Bà dạy dân cách phơi khô, sao vàng, sắc lấy nước để uống, chữa khỏi những căn bệnh ốm đau thường ngày, giúp con người có một cơ thể khỏe mạnh, tráng kiện để tiếp tục lao động.

Cuộc sống của Dòng giống Lạc Hồng ven con sông lớn ngày một sung túc, êm ấm tựa như một giấc mơ. Thế nhưng, tận sâu dưới đáy vực đen ngòm, tàn dư khí tức của bọn Hỗn Độn tăm tối từ thuở Khai Thiên Lập Địa xa xưa vẫn chưa hoàn toàn bị tiêu diệt. Ghen tức trước cảnh con người sống trong ánh sáng, hạnh phúc và ấm no, một năm nọ, chúng bất ngờ trỗi dậy. Bầu trời phương Nam đang trong xanh bỗng chốc tối sầm lại, mây đen vần vũ kéo đến che khuất cả mặt trời. Thế lực Hỗn Độn dùng tà phép kích động dòng sông hiền hòa nổi cơn thịnh nộ điên cuồng.

Sóng cuộn lên ùng ục, nước sông đục ngầu, gầm rú như hàng ngàn con thú dữ. Nước dâng cao cuồn cuộn, hung hãn tràn qua hai bên bờ. Dòng nước xiết tàn nhẫn ấy đe dọa chôn vùi toàn bộ những xóm làng dệt vải yên bình, định cuốn trôi những nương dâu non trẻ và phá hủy mọi thành quả lao động mồ hôi nước mắt mà con người vừa cất công gây dựng. Người dân hoảng loạn ôm lấy nhau, trèo lên những mái nhà, cất tiếng khóc than vang thấu trời xanh.

Đứng trước cảnh tượng muôn dân sắp bị dòng lũ dữ Hỗn Độn nuốt chửng, ánh mắt Bà Thu Bồn ánh lên một sự quyết tâm bi tráng. Không màng đến sự an nguy của bản thân, để bảo vệ sinh mạng những người con của Dòng giống Lạc Hồng và thành quả lao động thiêng liêng của họ, nữ thần quyết định hy sinh chính mình. Bà vận dụng dốc cạn toàn bộ linh khí tột đỉnh của cả Đất và Nước, của ngọn Lửa Bảy Màu trong cơ thể. Bà vươn tay, bung mở ra tấm lụa ngũ sắc khổng lồ, rực rỡ nhất, kỳ diệu nhất do chính tay mình ngày đêm dệt nên từ những sợi tơ tinh túy nhất của đất trời.

Ôm trọn tấm lụa ngũ sắc phát sáng rực rỡ vào lòng, Bà Thu Bồn dũng cảm lao mình từ trên vách đá cao xuống thẳng giữa dòng nước xiết đang gào thét.

Ngay khoảnh khắc thân hình thanh tao của nữ thần chạm vào mặt nước cuồng nộ, một cảnh tượng kinh thiên động địa diễn ra. Tấm lụa ngũ sắc bỗng nhiên trải dài, trải dài vô tận, bay lượn tung bay che rợp cả một khúc sông rộng lớn. Ánh sáng ngũ sắc huy hoàng, chói lọi phát ra từ tấm lụa bao trùm lấy toàn bộ dòng sông đang sục sôi. Thứ ánh sáng mang hơi ấm của tình yêu thương, đức hy sinh và sức mạnh lao động ấy đã đè bẹp và hóa giải hoàn toàn cơn giận dữ tăm tối của thế lực Hỗn Độn. Phép màu từ tấm lụa đã biến những ngọn sóng hung tợn vỡ tan thành bọt trắng, dòng nước lũ đen ngòm dần dịu lại, lắng xuống, hóa thành dòng phù sa màu nâu đỏ êm ái, hiền hòa, tiếp tục bồi đắp cho đôi bờ thêm phần trù phú, màu mỡ.

Thế nhưng, cái giá của sự bình yên luôn vô cùng đắt đỏ. Sau khi mây đen tan đi, bầu trời hửng nắng vàng, nước sông rút xuống êm đềm như chưa từng có cuộc cuồng nộ nào xảy ra, người dân hớt hải chạy ùa ra đôi bờ gọi tên ân nhân. “Bà Thu Bồn ơi! Bà ở đâu?” Tiếng gọi thảm thiết xé lòng vang vọng khắp núi rừng, nhưng tuyệt nhiên không một lời hồi đáp. Bà Thu Bồn không bao giờ trở lại nữa. Linh hồn vĩ đại và thân xác ngọc ngà của Bà đã tan ra, hòa làm một với dòng nước mênh mang. Bà đã chọn cách hóa thân thành chính dòng sông ấy, để mãi mãi trôi hiền hòa, đời đời kiếp kiếp ôm ấp, chở che, và tưới mát cho vùng đất phương Nam trù phú.

Tưởng nhớ công ơn to lớn như trời như bể và sự hy sinh cao cả, bi tráng của Bà, người dân xứ này đã quỳ lạy bên dòng nước trong xanh, đồng lòng gọi tên dòng sông ấy là sông Thu Bồn. Để hương linh Bà luôn được ấm áp, họ tìm những loại gỗ lim, gỗ kiền kiền tốt nhất, chạm trổ tinh xảo, lập nên những ngôi đền thờ nữ thần vô cùng trang trọng, linh thiêng, nằm nép mình cheo leo ngay bên những doi đất lở, bãi đất bồi dọc theo chiều dài của dòng sông mẹ.

Kể từ những ngày xa xưa ấy cho đến tận hôm nay, hết vòng quay này đến vòng quay khác của thời gian, các thế hệ con cháu của Dòng giống Lạc Hồng sinh sống dọc hai bờ sông Thu Bồn vẫn luôn nhớ lời dặn của Bà. Họ tiếp tục gìn giữ, trân quý và không ngừng phát triển nghề trồng dâu bạt ngàn, ươm tơ óng ả, dệt vải nhịp nhàng. Âm thanh lách cách của khung cửi chưa bao giờ tắt trên dòng sông này. Nhờ những xấp lụa rực rỡ sắc màu tuyệt đẹp, những xóm làng ấy ngày một sung túc, giàu có. Những con thuyền buôn mang đôi mắt to tròn từ khắp bốn phương tám hướng tấp nập căng buồm rẽ sóng đến giao thương, mang tơ lụa của sông Thu Bồn đi khắp thế giới. Chính nền tảng lao động cần mẫn, tình yêu thương vĩ đại và những khung cửi lách cách ấy đã tạo nên một nền móng vững chắc, hun đúc nên một vùng đất thương cảng Hội An rực rỡ, phồn hoa, lung linh ánh đèn lồng lụa đỏ và in đậm dấu ấn văn hóa vĩnh cửu cho đến tận ngàn đời sau.

Dâu xanh bãi lở,
Tằm nhả tơ vàng.
Bà dạy xóm làng,
Thoi đưa lách cách.

Thương dân giá rét,
Lụa ấm che thân.
Lũ dữ ầm ầm,
Bà gieo lụa thắm.

Sóng êm, dòng lặng,
Hóa lớp phù sa.
Thu Bồn hiền hòa,
Đời đời ghi nhớ.

Sự tích Làng Gốm

Kể từ ngày dòng sông Thu Bồn hiền hòa trải tấm lụa ngũ sắc bao dung uốn lượn qua những thung lũng phương Nam, cuộc sống của Dòng giống Lạc Hồng như bừng lên một sinh khí mới mẻ, diệu kỳ. Dọc hai bên bờ sông lộng gió, những nương dâu xanh ngút ngàn rung rinh dưới ánh mặt trời, tiếng thoi đưa lách cách dệt nên muôn vàn tấm lụa ấm áp che chở con người qua những mùa sương giá. Đất mẹ phì nhiêu, tơi xốp hằng năm được dòng sông đắp bồi lớp lớp phù sa màu mỡ, vươn mình nuôi dưỡng những cánh đồng lúa nước vàng óng ả, trĩu hạt. Thóc lúa theo những đôi quang gánh kẽo kẹt nối đuôi nhau tuôn về các xóm làng. Trẻ thơ nô đùa, người già mỉm cười, một bức tranh thái bình, no ấm hiện ra giữa non nước mây ngàn.

Thế nhưng, vòng quay của vũ trụ luôn đặt ra cho con người những thử thách mới để buộc họ phải bước tiếp trên con đường chinh phục thế giới. Khi mùa màng liên tiếp bội thu, lúa gạo gặt về chất cao thành từng đống lớn như những ngọn đồi nhỏ trong sân, người dân Lạc Hồng bỗng phải đối mặt với một nỗi lo âu vô cùng to lớn. Họ không tìm đâu ra những vật dụng đủ to lớn và bền chắc để tích trữ hạt giống, bảo quản thóc lúa qua những mùa mưa dầm dề hay những ngày nắng hạn.

Thuở ấy, con người chỉ biết tận dụng những gì có sẵn từ thiên nhiên hoang dã. Họ trồng những giàn bầu, đợi quả già rồi khoét ruột, sấy khô vỏ để làm gáo múc nước; hoặc dùng rìu đá, rìu sắt đục rỗng những khúc gỗ lớn làm máng đựng đồ. Nhưng ôi thôi, những vật dụng thô sơ ấy thật mỏng manh biết bao! Vỏ bầu khô dẫu nhẹ nhưng chỉ cần va đập nhẹ là nứt toác, vỡ vụn. Những khúc gỗ rỗng chứa nước lâu ngày thì bị rêu mốc bám đầy, nước ngấm vào làm thớ gỗ mục nát, mủn ra thành từng mảnh. Đặc biệt, nỗi khổ tâm nhất của những người mẹ, người bà là việc đun nấu. Họ không có một thứ nồi niêu nào chịu được sức nóng hầm hập của ngọn lửa Ông Công Ông Táo. Không có vật dụng tích trữ, thóc lúa quý giá của Thần Nông ban tặng bị lũ chuột rừng gặm nhấm, bị sương gió làm ẩm mốc, hư hỏng. Sự no ấm của Dòng giống Lạc Hồng bỗng chốc trở nên mong manh như ngọn đèn trước gió.

Cho đến một buổi chiều cuối thu, khi mặt trời đang từ từ lặn xuống rải những tia nắng đỏ ối nhuộm vàng cả mặt sông, thủy triều ven sông Thu Bồn bắt đầu rút cạn. Dòng nước lùi xa, để lộ ra những bãi lầy trơn trượt trải dài tít tắp. Một toán thợ cày vác cuốc lội xuống bến sông để rửa ráy chân tay sau một ngày làm lụng vất vả. Bỗng nhiên, bàn chân trần của họ đạp phải một thứ gì đó vô cùng kỳ lạ nằm ẩn sâu dưới lớp bùn lầy lội. Nó không thô ráp như cát, không bở rời như đất màu trồng lúa, mà lại trơn tuột, mát lạnh.

Họ tò mò cúi xuống, dùng tay cào bới lớp bùn đen bên trên, và kinh ngạc phát hiện ra một dải đất lạ kỳ mang màu nâu vàng óng ả. Thứ đất ấy vô cùng mịn màng, dẻo quánh, dính chặt lấy những ngón tay như có một ma lực quyến luyến. Cả toán thợ cày xúm lại, thi nhau bốc những nắm đất nâu vàng ấy lên. Khi thử dùng sức của đôi bàn tay nhào nặn, họ reo lên sung sướng khi nhận thấy loại đất này vô cùng ngoan ngoãn, tuân theo mọi ý muốn của con người. Nó không vỡ vụn, không trôi tuột, mà có thể dễ dàng vuốt ve, tạo hình thành những chiếc bát nhỏ xinh, những chiếc vại to lớn, hay dùng dao gỗ xén thành những viên gạch vuông vức, sắc cạnh hệt như chiếc bánh chưng của Lang Liêu năm nào.

Tin tức về loại đất dẻo kỳ diệu lan truyền nhanh như một cơn gió khắp thung lũng. Sáng hôm sau, cả xóm làng – từ những cụ già râu tóc bạc phơ đến những em bé đang tuổi chạy nhảy – đều ùa ra bờ sông. Họ hì hục đào bới, gánh vác những giỏ đất sét đầy ắp mang về sân nhà. Bằng trí tưởng tượng phong phú và đôi tay cần mẫn, muôn người như một, họ hăng say nhào nặn. Tiếng cười nói rộn rã vang vọng cả một khúc sông. Chẳng mấy chốc, khắp các khoảng sân rộng dải đầy những chiếc bát, chiếc đĩa, những vò nước, chum vại và hàng ngàn viên gạch vuông vức. Họ cẩn thận mang tất cả đem phơi dưới ánh nắng mặt trời rực rỡ phương Nam, chờ đợi gió và nắng làm khô se lại. Nhìn những vật dụng bằng đất phơi kín sân, lòng người Lạc Hồng trào dâng một niềm hy vọng tột độ. Từ nay, họ sẽ có đủ chum vại để đựng hàng vạn hạt ngọc của trời.

Thế nhưng, sự vui mừng tột độ ấy lại chẳng kéo dài được bao lâu, hệt như một bóng mây thoáng qua bầu trời. Khi những chiếc vại đất đã khô cứng, một người phụ nữ khấp khởi gánh vại ra bờ sông múc nước. Thế nhưng, hỡi ôi! Khi dòng nước mát lạnh vừa đổ đầy vào lòng vại, lớp đất khô bỗng kêu xèo xèo, nứt nẻ ra thành từng vệt dài. Nước ngấm vào thành đất, biến khối đất cứng cáp trở lại trạng thái nhão nhoét. Chiếc vại vỡ sụp xuống, nhanh chóng tan chảy, rữa ra thành một vũng bùn lầy lội dưới chân.

Cùng lúc đó, bầu trời phương Nam bất chợt kéo mây đen, một cơn mưa rào trút xuống. Những giọt mưa vô tình quất mạnh vào những chiếc bát, viên gạch đất sét phơi chưa kịp cất giấu. Mọi thứ tan chảy, hòa vào dòng nước mưa lênh láng. Tất cả những hình dáng tuyệt đẹp mà con người vừa cất công nhào nặn, phút chốc trở về với cát bụi, bùn lầy như thuở ban sơ. Nỗi tuyệt vọng bủa vây lấy xóm làng. Bùn lại hoàn bùn. Thiên nhiên hoang dã một lần nữa chứng minh sức mạnh phũ phàng của nó, như muốn nhạo báng sự yếu ớt của con người.

Đêm hôm ấy, cả xóm làng quây quần bên đống lửa lớn ở sân đình, gương mặt ai nấy đều buồn bã, u sầu. Giữa lúc sự tĩnh lặng bao trùm, một vị trưởng bản giàu kinh nghiệm, người từng nhiều năm theo cha ông bôn ba khắp chốn, chậm rãi bước ra khỏi vòng người. Ông đứng trước ngọn lửa bập bùng, ánh mắt rực sáng một thứ trí tuệ thâm sâu được truyền lại từ ngàn đời. Ông vuốt chòm râu bạc, cất giọng trầm hùng vang vọng vào màn đêm: — "Hỡi những người con của Dòng giống Lạc Hồng! Các con chớ vội nản lòng. Hãy nhớ lại những trang huyền sử hào hùng của dân tộc ta. Các con có nhớ thuở Thánh Gióng đánh giặc Ân không? Những người thợ rèn năm xưa đã dùng thứ gì để biến quặng sắt vô tri thành bộ giáp sắt kiên cố và con ngựa sắt thở ra lửa? Đất mẹ và Nước sông dẫu có hòa quyện với nhau cũng chỉ đủ sức tạo nên hình dáng bên ngoài, một hình dáng mỏng manh dễ vỡ. Muốn vật chất có được một sức mạnh vĩnh cửu, không sợ mưa sa bão táp, chúng ta phải nhờ đến sức mạnh thần thánh của Lửa! Chỉ có Lửa, ngọn Lửa Bảy Màu thiêng liêng từ thuở Khai Thiên Lập Địa, mới có thể ban cho đất sét một linh hồn bất tử!"

Lời của vị trưởng bản như một tia chớp xé toạc màn đêm u tối, làm bừng tỉnh trí óc của tất cả mọi người. Họ đứng phắt dậy, ánh mắt lấp lánh ngọn lửa của ý chí kiên cường không chịu khuất phục.

Ngay từ tờ mờ sáng hôm sau, cả xóm làng bước vào một cuộc đại công trường chưa từng có. Những thanh niên trai tráng khỏe mạnh nhất mang rìu sắt vào tận rừng sâu, chặt những cây gỗ khô, gom nhặt hàng ngàn gánh củi tạ mang về chất thành núi. Những người thợ khéo tay thì dùng chính loại đất sét ven sông, pha thêm chút rơm rạ, trấu mộc, nhào nhuyễn để đắp nên những chiếc lò nung khổng lồ, sừng sững như những quả đồi nhỏ úp trên mặt đất.

Khi mọi thứ đã sẵn sàng, với thái độ thành kính và cẩn trọng tột độ, họ lần lượt xếp những chiếc vại, chiếc bát, và những viên gạch đất sét đã phơi thật khô vào sâu trong vòm bụng tối om của lò nung. Rồi, họ châm lửa.

Ngọn lửa hừng hực bùng lên, cháy liếm vào những thanh củi khô tạo ra những tiếng nổ lách tách vui tai. Khói bốc lên nghi ngút cao tận trời xanh. Hơi nóng hầm hập tỏa ra ràn rạt, thổi bùng vào từng ngóc ngách của lò nung. Trong bầu không gian rực đỏ, khép kín ấy, một cuộc chiến âm thầm nhưng vô cùng khốc liệt giữa các nguyên tố của vũ trụ đang diễn ra. Ngọn lửa thiêng đang phàm ăn nuốt trọn những hơi nước ẩm ướt, lạnh lẽo cuối cùng còn ẩn náu trong từng thớ đất. Ở sâu trong lòng chiếc lò, đất sét đang trải qua một cuộc lột xác ngoạn mục, đớn đau nhưng vĩ đại. Nó đang hấp thụ sức mạnh tinh túy của Lửa để tái sinh thành một thứ vật chất hoàn toàn mới.

Dân làng thay phiên nhau thức trắng đêm ngày, không ngừng tiếp củi, canh giữ ngọn lửa không cho tắt dẫu chỉ một giây. Bọn trẻ con ngồi chầu chực vòng ngoài, đôi mắt tròn xoe phản chiếu ánh lửa đỏ bập bùng, hồi hộp chờ đợi phép màu.

Ròng rã suốt nhiều ngày đêm, khi ngọn lửa cuối cùng cũng ăn hết củi và tự tàn lụi, những vòm lò khổng lồ bắt đầu nguội dần. Cả xóm làng nín thở, tĩnh lặng đến mức có thể nghe thấy nhịp đập của trái tim. Vị trưởng bản bước lên, dùng xẻng phá lớp đất bít cửa lò. Một luồng hơi ấm áp, mang theo mùi ngai ngái kỳ lạ của đất chín ùa ra.

Khi cánh cửa lò hoàn toàn mở rộng, muôn ngàn tiếng reo hò vỡ òa xé toạc không gian. Phép màu đã thực sự xuất hiện! Những khối đất sét màu nâu xám xịt, xỉn màu và mềm nhão ngày nào, giờ đây dưới sức mạnh của Lửa, đã hóa thành những khối gốm rực rỡ một màu đỏ au như màu của vầng mặt trời lúc rạng đông. Chúng nhẵn bóng, vô cùng cứng cáp và mang một vẻ đẹp mộc mạc mà thiêng liêng đến nghẹn ngào.

Một người thợ tiến đến, khẽ gõ đốt ngón tay vào thành một chiếc vại to. Keng!... Keng!... Keng!... Tiếng kêu phát ra không đục lạch cạch như đất nung thông thường, mà thanh thúy, ngân vang, trong vắt như tiếng sấm vọng lại từ chuông đồng kỳ vĩ. Họ mang chiếc vại đỏ au ấy chạy thẳng ra bờ sông Thu Bồn, múc đầy ắp nước rồi khệ nệ khiêng về. Chờ mãi, chờ mãi, không một giọt nước nào bị rỉ ra. Khối gốm đã hoàn toàn phong ấn được sức mạnh của nước. Họ lại đem những chiếc nồi gốm mới tinh đặt lên bếp lửa hừng hực, đổ nước nấu chín gạo ngon. Nước sôi sùng sục, nồi gốm đỏ rực lên dưới ngọn lửa nhưng tuyệt nhiên không hề nứt vỡ. Trận chiến với tự nhiên đã có kết quả. Con người, bằng trí khôn, sự kiên trì và lòng dũng cảm, đã hoàn toàn làm chủ được vật chất!

Niềm đam mê sáng tạo của Dòng giống Lạc Hồng chưa bao giờ có điểm dừng. Để làm ra những đồ vật có độ tròn trịa hoàn hảo, thành gốm mỏng đều đặn và tinh xảo hơn, những người thợ tài hoa đã bắt đầu vắt óc suy nghĩ và sáng chế ra chiếc bàn xoay. Khối đất sét được đặt ngay chính giữa tâm của chiếc bàn gỗ tròn xoe. Người thợ dùng một chân đạp nhẹ, chiếc bàn bắt đầu quay tít. Hai bàn tay dẫu lấm lem bùn đất của người thợ âu yếm ôm trọn lấy khối đất, nhịp nhàng vuốt ve, uốn nắn, kéo cao lên, rồi lại nong rộng ra. Nhịp quay miệt mài, xoay vần không nghỉ của chiếc bàn gốm tựa như đang mô phỏng lại vòng quay vĩ đại của các vì sao, của vũ trụ bao la thuở Khai Thiên Lập Địa. Dưới đôi bàn tay nhảy múa nhịp nhàng ấy, những chiếc bình cắm hoa lềnh bềnh, những chiếc đĩa tinh xảo uốn lượn ra đời, mang theo hơi thở của cả một nền văn minh rực rỡ.

Chẳng những làm ra đồ dùng sinh hoạt để tích trữ hạt ngọc, đun nấu thức ăn, nhờ nắm giữ bí quyết nghề làm gốm, người dân nơi đây còn nung được hàng vạn, hàng vạn những viên gạch, viên ngói vẩy cá mang sắc đỏ tươi tắn. Từng viên gạch được gắn kết lại bằng bùn và nhựa cây, xếp chồng lên nhau lớp lớp, dựng nên những nếp nhà ngói đỏ tường gạch vô cùng vững chãi, khang trang. Từ nay, xóm làng không còn sợ những cơn bão giật tung mái tranh, hay những trận cuồng phong quật ngã phên nứa nữa. Những ngôi nhà gạch ngói vươn lên kiêu hãnh ven bờ sông, thách thức mọi sự khắc nghiệt của đất trời.

Tiếng lành đồn xa, xóm làng thợ gốm ven con sông lớn ngày một nhộn nhịp, tấp nập, phồn hoa. Trên bến dưới thuyền, thương nhân từ khắp mọi miền đất nước, từ những vùng đồi núi xa xôi đến những cửa biển dạt dào sóng vỗ, nườm nượp căng buồm đổ về đây. Họ mang theo gạo thơm, tơ lụa mềm, sản vật quý hiếm để xin đổi lấy những món đồ gốm thanh tao, những viên gạch đỏ au chắc nịch. Đứng trên bến thuyền nhìn ngắm vùng đất bình yên, ngắm những mái ngói rực rỡ sắc đỏ in bóng xuống dòng nước lấp lánh, trong vắt như gương, những người con Lạc Hồng đã âu yếm gọi tên xóm làng thương cảng nhộn nhịp ấy là Thanh Hà – một cái tên mang ý nghĩa về một dòng sông xanh trong, dịu êm, chở che một cuộc sống thái bình, vượng phát.

Kể từ những ngày xa xưa ấy cho đến tận hàng ngàn năm sau, ngọn lửa trong các vòm lò gốm ở Thanh Hà chưa bao giờ tắt lịm dẫu chỉ một ngày. Ngọn lửa ấy âm ỉ cháy, truyền từ đời cha sang đời con, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó không chỉ là ngọn lửa nung chín đất sét vô tri, mà đã trở thành một biểu tượng thiêng liêng, một minh chứng vĩnh cửu, huy hoàng cho đôi bàn tay lao động tài hoa, khối óc thông minh và sức sáng tạo không ngừng nghỉ để kiến tạo thế giới của con người. Mãi mãi về sau, những vòng bàn xoay vẫn miệt mài quay, hát lên khúc ca ngợi ca đất mẹ, ngợi ca ngọn lửa và ngợi ca ý chí vươn lên mạnh mẽ của Dòng giống Lạc Hồng trên dải đất phương Nam đầy nắng gió.

Bùn sét ven sông,
Dẻo mềm, mát rượi.
Bàn xoay quay vội,
Đôi tay nhịp nhàng.

Đắp củi, châm mồi,
Lò phừng phừng cháy.
Đất nung đỏ rực,
Gõ kêu keng keng!

Ngói lợp êm đềm,
Chum vại đựng nước.
Thanh Hà vững bước,
Bên dòng sông Thu!

Sự tích Làng Mộc

Cùng với nhịp chảy miệt mài, hiền hòa của dòng Thu Bồn êm ả, cuộc sống của những người con Dòng giống Lạc Hồng trên dải đất phương Nam ngày một đâm chồi nảy lộc, hưng thịnh như một cành cây trĩu quả đón ánh mặt trời. Nhờ bàn tay bao dung của đất mẹ và khối óc sáng tạo không ngừng nghỉ, con người giờ đây đã lột bỏ được những lớp vỏ cây thô ráp. Họ khoác lên mình những dải lụa là mềm mại, óng ả dệt từ những sợi tơ vàng ươm. Trong những gian bếp, bếp lửa Ông Công Ông Táo ngày đêm nhen nhóm ngọn lửa thiêng, đun nấu thức ăn trong những chiếc nồi gốm đỏ au, nhẵn bóng mang hình hài của vòm trời mặt đất. Những hạt ngọc thực của Thần Nông đã có nơi cất giữ an toàn. Thế nhưng, giữa sự no ấm và bình yên ấy, khi phóng tầm mắt ra khoảng không gian bao la của đất trời, Dòng giống Lạc Hồng vẫn thao thức một khát vọng vĩ đại hơn. Họ không thể mãi sống trong những túp lều tranh vách đất mỏng manh, run rẩy mỗi khi bão táp mưa sa ập tới. Họ khao khát có những nếp nhà gỗ thật to lớn, vững chãi, uy nghi như những ngọn núi để che chở cho muôn đời con cháu. Và khi đứng trước biển cả mênh mông dạt dào sóng vỗ, lắng nghe tiếng gọi của đại dương, họ lại nhớ đến người anh hùng Mai An Tiêm dũng cảm thuở nào. Họ ước ao có được những chiếc thuyền bề thế, kiên cường để cưỡi sóng vươn khơi, khám phá những chân trời mới lạ.

Để thực hiện được khát vọng ấy, những bậc bô lão trong làng đã ngồi lại bên nhau dưới ánh trăng sáng vằng vặc, kể cho đàn cháu nhỏ nghe về một huyền sử xa xưa từ thuở hồng hoang. Ngày xửa ngày xưa, khi bầu trời và mặt đất mới thành hình, có một quái vật rừng sâu khổng lồ mang tên Mộc Tinh, rễ của nó bám sâu vào tận cửu tuyền, cành lá của nó che khuất cả ánh sáng mặt trời. Cha Rồng Lạc Long Quân mang sức mạnh của biển cả bao la đã vung thanh gươm thần, chặt đổ quái vật Mộc Tinh để dạy cho con người cách dùng những thân cây vĩ đại ấy dựng lên những nếp nhà sàn đầu tiên, giúp muôn dân tránh được thú dữ và sương độc. Thời gian trôi đi, thiên địa biến thiên, một trận Đại Hồng Thủy kinh hoàng trút xuống gột rửa thế gian, nhấn chìm vạn vật. Thế nhưng, sức sống của tự nhiên là bất diệt. Những mầm sống tinh túy nhất, những hạt giống mang nhựa sống mãnh liệt, kiên cường nhất của giống gỗ thiêng Mộc Tinh năm xưa không hề bị dòng nước lũ hủy diệt. Chúng kiên nhẫn ẩn mình, lênh đênh bồng bềnh nương theo những dòng nước bạc, trôi dạt miên man qua bao ngày tháng, vượt qua bao thác ghềnh để tiến về phương Nam ấm áp. Cuối cùng, như một sự sắp đặt kỳ diệu của tạo hóa, những mầm thiêng ấy tấp vào một cồn đảo nhỏ, ngoan ngoãn nằm nép mình ngay giữa dòng chảy lấp lánh của con sông Thu Bồn hiền hòa.

Tại cồn đảo cô độc nhưng thấm đẫm phù sa màu mỡ ấy, những mầm cây bắt đầu cựa mình thức giấc. Chúng vươn rễ hút lấy tinh hoa của đất mẹ, uống những giọt sương mai tinh khiết và đón lấy ánh nắng rực rỡ phương Nam. Qua hàng trăm, hàng ngàn năm tắm mình trong linh khí của vũ trụ, cồn đảo nhỏ bé ngày nào đã vươn lên thành một khu rừng nguyên sinh thâm nghiêm, kỳ vĩ. Nơi đây quy tụ những thân gỗ khổng lồ, to lớn đến mức chục người giang tay ôm không xuể. Những thân cây vươn thẳng tắp, đâm toạc tầng mây như những cột chống trời. Thớ gỗ bên trong mang một vẻ đẹp diệu kỳ: vàng óng ả như gom cả ánh nắng mùa thu rực rỡ, lại tỏa ra một mùi hương trầm dịu nhẹ, ấm áp, len lỏi làm say đắm lòng người. Hơn thế nữa, giống gỗ thiêng ấy mang một sự dẻo dai phi thường nhưng lại cứng cáp như sắt đá, chất nhựa đặc biệt bên trong khiến cho không một loài mối mọt, sâu bọ nào có thể đục khoét hay làm tổn hại được.

Phát hiện ra kho báu vô giá mà đất trời ban tặng, những người thợ khéo tay nhất trong vùng đã tụ họp lại. Họ hiểu rằng, để chinh phục được những thân gỗ vĩ đại kia, đôi bàn tay trần hay những công cụ bằng đá thô sơ là không đủ. Lục tìm trong ký ức của Dòng giống Lạc Hồng, họ nhớ lại trí tuệ rèn đúc rực lửa từ thời Thánh Gióng đánh giặc Ân. Bằng óc thông minh và sự nhẫn nại, họ dựng lên những bễ lò rèn đỏ lửa. Tiếng búa đập chan chát vang lên ngày đêm. Họ nung chảy quặng sắt, cần mẫn quai búa, tôi luyện qua nước lạnh để đúc nên những chiếc cưa to bản, những chiếc bào nhẵn thín, những lưỡi rìu sáng loáng, sắc lẹm và hàng ngàn chiếc đục nhỏ bé nhưng vô cùng sắc bén. Sự kết hợp giữa sức mạnh của kim khí và ý chí con người đã sẵn sàng để đánh thức khu rừng ngủ quên.

Vào một ngày đẹp trời, mang theo bộ dụng cụ sắc bén trên vai, những người thợ mộc bước lên thuyền, rẽ sóng tiến vào cồn đảo. Họ không ồ ạt xông vào chặt phá như những kẻ thô lỗ. Đứng trước cửa rừng thâm nghiêm, rợp bóng mát, những người thợ đặt dụng cụ xuống, chắp tay trước ngực, thành kính cúi đầu. Họ thầm thì những lời cầu nguyện thiêng liêng, xin phép Thần Rừng, xin phép mẹ thiên nhiên được đốn hạ những cây gỗ trưởng thành, đã hoàn thành vòng đời sinh trưởng, để mang về làm nơi che mưa nắng cho muôn sinh. Chỉ khi gió rừng thổi qua xào xạc như một lời ưng thuận, nhịp điệu của lao động mới chính thức bắt đầu.

Bản nhạc của đại ngàn cất lên rộn rã. Tiếng cưa xẻ gỗ rèn rẹt, rèn rẹt ngân dài, tiếng búa tạ đóng vào nêm chát chúa, tiếng đục đẽo lách cách nhịp nhàng vang vọng khắp bến bãi. Những âm thanh lao động khỏe khoắn ấy không hề lạc lõng, mà hòa quyện một cách hoàn hảo với tiếng gió ngàn xào xạc và tiếng sóng vỗ rì rào ven bờ sông Thu Bồn, tạo thành một bản giao hưởng hào hùng ngợi ca sức lao động vinh quang của con người. Những thân cây khổng lồ đổ xuống trong sự trân trọng, được cưa xẻ thành những súc gỗ lớn, những tấm ván dày dặn, tỏa hương thơm ngát rợp cả một khúc sông.

Mang những súc gỗ quý về xưởng, những người thợ mộc tài hoa không dùng đinh sắt để đóng. Họ biết đinh sắt dẫu cứng nhưng gặp nước mưa lâu ngày sẽ rỉ sét, làm gỗ mục nát. Bằng óc quan sát tự nhiên tinh tế, nhìn cách những cành cây cổ thụ đan cài vào nhau, và bằng sự tính toán kích thước tài tình đến từng sợi tóc, họ đã sáng tạo ra một kỹ thuật xây dựng kỳ diệu mang tên "ghép mộng". Họ dùng đục, đẽo sâu vào thân gỗ tạo ra những cái "mộng mẹ", rồi gọt giũa phần đuôi gỗ tạo thành những cái "mộng con". Khi ráp lại, mộng con bập khít vào mộng mẹ một cách hoàn hảo, không một khe hở. Cụp! Một tiếng động trầm đục vang lên, các thanh gỗ lớn nhỏ được kết nối lại với nhau cực kỳ vững chắc, dẻo dai, như những bàn tay của người anh em một nhà đang nắm chặt lấy nhau không thể tách rời.

Dưới đôi bàn tay thô ráp, chai sần vì cưa đục nhưng lại tài hoa, tỉ mỉ vô bờ bến, những khúc gỗ vô tri vô giác dần dần biến đổi. Chúng hóa thân thành những bộ khung cột sừng sững, to lớn bằng vòng tay người ôm, thành những hệ vì kèo nhịp nhàng, thanh thoát của những nếp nhà rường ba gian hai chái bề thế. Ngôi nhà không chỉ là nơi để ở, mà là một tác phẩm nghệ thuật, một vũ trụ thu nhỏ che chở cho sự sinh sôi nảy nở của con người.

Thế nhưng, những người thợ mộc nơi đây mang một tâm hồn vô cùng tinh tế. Họ không muốn để những thân gỗ trơn tuột, khô khan. Sau khi dựng xong bộ khung, họ lấy ra những chiếc đục nhỏ xíu, bé bằng ngón tay, mài thật sắc. Họ say sưa cúi mình trên từng thớt gỗ, thổi hồn vào vạn vật. Dưới mũi đục tài hoa, lớp vỏ gỗ bong ra như những vụn vàng, nhường chỗ cho những tác phẩm điêu khắc tuyệt mỹ dần hiện diện. Ở trên những cây cột, những bức vách, hình ảnh lớp vẩy Rồng uy nghi, uốn lượn mạnh mẽ của Cha Lạc Long Quân vươn lên sống động. Chạm trổ trên những đầu kèo, rường nhà là hình dáng thanh tao, mềm mại của những đôi cánh chim Hồng đang dang rộng tung bay của Mẹ Tiên Âu Cơ. Từng đường nét chạm trổ không chỉ làm đẹp cho nếp nhà, mà còn là một cuốn sử thi bằng gỗ, ngày ngày nhắc nhở con cháu Lạc Hồng dẫu có đi đâu về đâu, sống trong êm ấm cũng phải luôn nhớ về cội nguồn Rồng Tiên thiêng liêng, nhớ về công lao của các đấng sinh thành vĩ đại.

Không dừng lại ở việc dựng nên những ngôi nhà trên mặt đất, khát vọng vươn ra biển lớn vẫn cuộn chảy mãnh liệt trong huyết quản của những người thợ. Gỗ quý được cưa thành những tấm ván dài, dày và rộng. Để tạo hình cho những con tàu rẽ sóng, họ không dùng sức mạnh thô bạo uốn bẻ, mà dùng lửa đun nóng ván gỗ. Dưới hơi nóng hầm hập, những tấm ván gỗ cứng cáp bỗng trở nên dẻo dai, cong vút lên kiêu hãnh. Khi các tấm ván được ghép lại bằng những chốt mộng khổng lồ, họ dùng nhựa của các loài cây rừng đun sôi, trộn với phoi bào để xảm thật kín, thật chặt vào từng khe hở nhỏ nhất, khiến cho nước biển không thể nào xâm nhập.

Đặc biệt nhất, khi con thuyền khổng lồ có mũi cong vút như trăng lưỡi liềm đã hoàn thành, những người thợ mộc cẩn thận dùng đục chạm khắc ở hai bên mũi thuyền một đôi mắt to tròn, tròng đen láy và sáng rực. Đôi mắt ấy không phải vật trang trí vô hồn, mà là đôi mắt được thổi linh khí của đất trời, mang theo khát vọng của con người. Con thuyền có đôi mắt để nó có một tâm hồn, để nó có thể nhìn thấu màn sương mù dày đặc, nhìn xuyên qua những trận cuồng phong bão táp, nhận diện được những bãi đá ngầm hiểm ác, vững vàng rẽ sóng dữ vươn ra đại dương bao la để chinh phục những vùng đất mới.

Trải qua năm tháng, xóm thợ mộc tài hoa và vô cùng cần mẫn ấy nằm vòng tay ôm lấy dòng nước lấp lánh của con sông mẹ. Quanh năm suốt tháng, không khí nơi đây luôn thoang thoảng một mùi hương ngòn ngọt, ấm áp của gỗ mới, của mùn cưa và nhựa cây đun sôi. Người đời đi qua, ngắm nhìn những nếp nhà rường chạm trổ lộng lẫy, những con thuyền bề thế giong buồm trên bến nước, lòng đầy ngưỡng mộ và ngợi ca. Họ kính cẩn gọi tên vùng đất ấy là Làng mộc Kim Bồng – một cái tên mang ý nghĩa về sự bồng bềnh, nổi trôi của những khúc gỗ thiêng, mang màu vàng óng ả của sự sung túc, thịnh vượng.

Và cứ thế, kể từ những ngày tháng oai hùng đó, những ngôi nhà ba gian năm chái chạm trổ tinh xảo của thợ mộc Kim Bồng đã trở thành niềm kiêu hãnh của Dòng giống Lạc Hồng, đứng sừng sững bảo vệ hàng ngàn gia đình qua bao cuộc biến thiên của lịch sử. Những con thuyền Kim Bồng có đôi mắt sáng rực kiêu hãnh giương cao cánh buồm, rẽ sóng Thu Bồn đi khắp mọi miền đất nước, băng qua Biển Đông vạn dặm. Chúng chuyên chở lụa là, gốm sứ, chuyên chở những hạt ngọc của Thần Nông đi giao thương khắp bốn bể. Dù đi đến đâu, những nếp nhà và những con thuyền ấy cũng mang theo tinh hoa của sức lao động vinh quang, mang theo sự tài hoa vô bờ bến của đôi bàn tay người thợ, và trên hết, là mang theo ý chí kiên cường, khát vọng kiến tạo thế giới, làm chủ tự nhiên không bao giờ ngừng nghỉ của những con người được sinh ra từ Đất Mẹ phương Nam rực rỡ nắng vàng.

Cưa xẻ rèn rẹt,
Búa gõ lách cách.
Gỗ thơm mùi nắng,
Bàn tay chai sần.

Mộng mẹ mộng con,
Gắn kết thật chặt.
Mũi đục chạm trổ,
Vẩy rồng, cánh tiên.

Thuyền vươn ra biển,
Đôi mắt sáng ngời.
Nhà gỗ che chở,
Kim Bồng rộn ca!

Sơn Tinh - Thuỷ Tinh

Dưới sự chở che bao dung của các đời Vua Hùng, Dòng giống Lạc Hồng ngày càng phát triển rực rỡ, vươn mình mạnh mẽ như những mầm cây đón ánh mặt trời. Trải qua bao thăng trầm từ thuở Khai Thiên Lập Địa, con người giờ đây không chỉ biết săn bắt hái lượm, mà đã làm chủ được muôn vàn nghề nghiệp thủ công tinh xảo. Tiếng thoi đưa lách cách dệt lụa bên bờ sông Thu Bồn, ánh lửa bập bùng đêm ngày nung gạch đỏ au ở làng gốm Thanh Hà, và cả tiếng cưa đục rộn rã dựng nên những nếp nhà rường bề thế của thợ mộc Kim Bồng, tất cả hòa quyện thành một bản trường ca lao động ấm no, trù phú.

Đến đời Vua Hùng thứ mười tám, đất trời như ban tặng cho hoàng tộc một viên ngọc quý tuyệt trần. Nhà vua sinh hạ được một người con gái, nhan sắc diễm lệ tựa như ánh bình minh rọi qua màn sương sớm, tính tình lại hiền dịu, trong trẻo như mặt hồ mùa thu. Nàng tên là Mị Nương. Vẻ đẹp và đức hạnh của Mị Nương không chỉ quẩn quanh trong chốn cung đình mà bay xa theo gió, vượt qua những cánh rừng đại ngàn, lướt trên những ngọn sóng bạc đầu, vang danh khắp bốn phương tám hướng.

Một ngày nọ, kinh đô Phong Châu bỗng trở nên rộn rã khác thường. Bầu trời quang đãng bỗng xuất hiện những luồng hào quang rực rỡ. Có hai vị thần mang sức mạnh phi thường, oai phong lẫm liệt, không hẹn mà cùng lúc bước đến sân rồng để xin cầu hôn công chúa Mị Nương.

Người thứ nhất bước tới, thân hình vạm vỡ như vách đá, khoác trên mình chiếc áo choàng dệt từ lá cây ngàn năm và sương mù trên đỉnh núi. Chàng là Sơn Tinh - Chúa tể vùng non cao Tản Viên thiêng liêng. Sơn Tinh thực chất là hiện thân của vị Thần Núi cổ đại đã tồn tại từ thuở Cha Rồng Lạc Long Quân mới xuất hiện. Chàng mang trong mình bản tính hiền lành, trầm mặc, quanh năm dung dưỡng cỏ cây, chim muông, tạo ra những mạch nước ngầm mát ngọt nuôi sống muôn loài. Thế nhưng, ẩn sau vẻ hiền hòa ấy là một sự uy nghiêm tột đỉnh. Khi cần bảo vệ sinh linh, sự vững chãi của chàng không một thế lực nào lay chuyển nổi, tĩnh tại và bất diệt như chính những dãy núi đá vươn thẳng lên trời xanh.

Người thứ hai tiến vào, mang theo hơi thở của gió biển mặn mòi và tiếng sóng vỗ ầm ào. Chàng là Thủy Tinh - Chúa tể của vùng nước thẳm. Khoác trên mình tấm áo giáp lấp lánh như vảy cá dưới ánh trăng, Thủy Tinh kế thừa sức mạnh cuộn trào, dũng mãnh của biển cả bao la. Chàng có thể hô mưa gọi gió, chỉ cần một cái vung tay là điều khiển được các dòng chảy vĩ đại, làm rung chuyển cả đại dương. Sức mạnh của chàng là sự chuyển động không ngừng, cuồng nhiệt và đầy bí ẩn của tầng nước sâu.

Đứng trước hai vị thần, một người là chúa tể non cao vững chãi, một người là chúa tể vực thẳm uy lực, Vua Hùng vô cùng băn khoăn. Ngài xoa râu suy nghĩ, cả hai đều tài giỏi xuất chúng, không biết nên gả cành vàng lá ngọc cho ai mới phải đạo. Cuối cùng, Vua Hùng dõng dạc ban truyền điều kiện: — "Hai vị thần linh đều mang tài phép nghiêng nước nghiêng thành, trẫm thực không biết chọn ai. Vậy ngày mai, khi mặt trời vừa ló rạng, ai mang sính lễ đến trước gồm: một trăm ván cơm nếp thơm lừng, một trăm nệp bánh chưng vuông vức, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, thì ta sẽ gả con gái cho người đó!"

Nghe điều kiện của nhà vua, cả hai vị thần liền cúi chào rồi lập tức quay về chuẩn bị.

Sơn Tinh trở về non cao Tản Viên. Vốn bản tính hiền hòa, bao dung che chở cho vạn vật, chàng từ lâu đã được muôn loài yêu mến, kính trọng. Chẳng cần chàng phải dùng phép thuật ép buộc, các loài kỳ thú ẩn mình sâu trong rừng già nghe tin chúa tể cần sính lễ liền tự nguyện tụ họp lại. Từ trong những hang sâu, voi rừng mang bộ ngà chín nhánh bước ra; từ những cành lim cổ thụ, chú gà rừng mang đôi chân chín cựa nhảy xuống; và từ những thung lũng lộng gió, đàn ngựa mang chiếc bờm đỏ rực chín hồng mao tung vó phi tới. Cùng lúc đó, những người dân Lạc Hồng hiền lành dưới chân núi cũng nô nức xúm lại, người vò gạo, người chẻ lạt, người nhóm lửa bếp Ông Công Ông Táo. Họ dùng những hạt ngọc của Thần Nông để đồ lên một trăm ván cơm nếp dẻo thơm, gói ghém một trăm nệp bánh chưng xanh mướt dâng lên thần núi. Nhờ sự chung sức đồng lòng của cả con người và tự nhiên, ngay khi sương sớm còn đọng trên cành, mặt trời vừa rạng ráng đỏ ở đằng Đông, Sơn Tinh đã chuẩn bị đầy đủ sính lễ tiến vào cung điện, đường hoàng rước Mị Nương về chốn núi rừng Tản Viên lộng lẫy.

Trong khi đó, Thủy Tinh ở mãi dưới đáy vực sâu thăm thẳm, nơi ánh mặt trời khó lòng chạm tới. Dưới biển khơi có vô vàn trân châu ngọc bảo, có đồi mồi san hô, nhưng lại chẳng hề có voi, gà hay ngựa, cũng chẳng có ruộng lúa để gói bánh chưng. Thủy Tinh phải sai thủy quái, tôm cá lên bờ, lội ngược dòng vào tận những vùng rừng núi xa xôi để tìm kiếm. Vì thế, việc gom sính lễ của chàng chậm trễ hơn rất nhiều. Khi Thủy Tinh mang được voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao đến trước cổng thành Phong Châu thì mặt trời đã lên cao, cung điện vắng lặng. Biết tin Mị Nương đã theo chân Sơn Tinh về núi, Thủy Tinh đứng sững lại, đôi mắt rực lên những tia lửa phẫn nộ.

Cơn cuồng nộ tột cùng bùng lên trong lồng ngực vị thần nước. Cảm thấy bản thân bị sỉ nhục nặng nề, Thủy Tinh gầm thét vang trời. Chàng vung chiếc đinh ba vĩ đại, đánh thức những thế lực tự nhiên cổ đại hoang sơ nhất, gọi Thần Mưa, Thần Sét từ chín tầng mây đen kịt kéo đến. Bầu trời Phong Châu đang trong xanh bỗng chốc tối sầm lại. Cuồng phong nổi lên rít gào như thú dữ, sấm chớp giật đùng đùng xé toạc tầng không.

Thủy Tinh vận hết linh khí, niệm chú dâng nước sông lên cuồn cuộn. Mặt nước nổi sóng ùng ục, hóa thành những cột sóng khổng lồ đen ngòm, cao như những ngọn tháp, ầm ầm lao tới đánh thẳng vào sườn núi Tản Viên. Dòng nước hung hãn, tàn nhẫn ấy ngập tràn khắp các cánh đồng lúa chín vàng, nhấn chìm những mái nhà rường gỗ Kim Bồng vừa mới dựng, cuốn trôi những lò gốm Thanh Hà rực lửa. Nước dâng lên đến đâu, sự sống bị đe dọa đến đó. Thủy Tinh đang muốn phá hủy mọi thành quả lao động mồ hôi nước mắt của con người để thỏa cơn ghen tức.

Lúc này, trên đỉnh Tản Viên, sự uy nghiêm tột đỉnh của Sơn Tinh mới thực sự bộc lộ. Không còn vẻ trầm mặc tĩnh lặng, vị Thần Núi đứng sừng sững giữa đất trời, vóc dáng vươn cao tỏa ra luồng linh khí mạnh mẽ. Chàng vung tay, dùng phép thuật vô biên bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi đá vĩ đại, ném rầm rầm xuống chặn đứng dòng nước lũ hung hãn. Nước đập vào vách đá vỡ tan thành bọt trắng xóa, không thể tiến thêm một bước.

Thế nhưng, trong trận chiến kinh thiên động địa này, Sơn Tinh không hề chiến đấu một mình. Chàng cất tiếng gọi trầm hùng vang vọng khắp các thung lũng, kêu gọi những người con của Dòng giống Lạc Hồng sát cánh bên nhau.

Khác với thuở hồng hoang khi bóng tối Hỗn Độn tràn về, con người chỉ biết thụ động trốn chạy và khiếp sợ, giờ đây, họ đã làm chủ được trí khôn và công cụ lao động. Từ khắp các xóm làng, những người nông dân, thợ rèn, thợ mộc đồng loạt đứng lên. Họ cầm lấy những chiếc cuốc, chiếc xẻng bằng sắt sắc nhọn được rèn từ thuở Thánh Gióng để đào đất, bạt đồi. Họ chặt những cây tre đằng ngà dẻo dai, chẻ lạt đan thành hàng vạn chiếc quang gánh, chiếc sọt lớn. Không phân biệt già trẻ gái trai, hàng ngàn, hàng vạn người vai sát vai, nối đuôi nhau thành những hàng dài vô tận. Họ vừa gánh đất đá, vừa cất cao những bài ca lao động hào hùng. Mồ hôi họ rơi xuống trộn vào đất, đôi bàn tay họ thoăn thoắt xếp từng tảng đá, nện từng khối bùn. Họ đoàn kết lại, dùng sức mạnh của tập thể đắp thành những con đê vĩ đại, uốn lượn nhấp nhô ôm lấy xóm làng như những thân rồng đất khổng lồ để ngăn dòng nước xiết, bảo vệ mùa màng và sự sống.

Trận chiến bước vào giai đoạn giằng co khốc liệt. Thủy Tinh gầm gào, dâng nước cao lên bao nhiêu, Sơn Tinh lại vững vàng hóa phép làm núi đồi cao lên bấy nhiêu. Và dưới chân núi, hàng vạn con người vẫn kiên cường, ngày đêm không nghỉ, tiếp tục bồi đắp cho những con đê ngày một vững chãi, cao lớn hơn.

Cuộc giao tranh rúng động đất trời ấy kéo dài ròng rã suốt nhiều tháng trời. Dẫu nước biển có mạnh mẽ, cuồng bạo và dai dẳng đến đâu, cũng không thể nào xuyên thủng được bức tường thành vĩ đại được dựng lên bởi sức mạnh của Đất, bởi phép thuật của Thần Núi, và đặc biệt là bởi mồ hôi, khối óc cùng ý chí kiên cường không chịu khuất phục của Dòng giống Lạc Hồng.

Cuối cùng, khi sức lực đã cạn kiệt, phép màu suy giảm, những con sóng không còn chồm lên cao được nữa. Thủy Tinh đứng nhìn những ngọn núi sừng sững và những con đê đất kiên cố không thể phá vỡ, đành ngậm ngùi thu giáo, rút quân mây mù và làn nước lũ đục ngầu lùi sâu về lại chốn biển cả xa xăm.

Dù chuốc lấy thất bại nặng nề, nhưng sự oán hận và lòng ghen tuông trong trái tim Thủy Tinh vĩnh viễn không bao giờ nguôi ngoai. Vì vậy, từ đó về sau, cứ mỗi độ tháng bảy, tháng tám hằng năm, Thủy Tinh lại nhớ đến mối hận xưa, lại tụ tập mây đen, hô mưa gọi gió, dâng nước dâng bão ầm ầm lên đánh Sơn Tinh. Nhưng lần nào cũng vậy, dù bão tố có hung tợn đến đâu, sức mạnh của Đất, sự che chở của Thần Núi và ý chí đắp đê trị thủy, sức mạnh đoàn kết vĩ đại của con người vẫn luôn vững vàng vươn cao, một lần nữa đánh bại dòng nước lũ, giữ cho xóm làng bình yên, lúa ngô tươi tốt đến muôn đời.

Vè: Nghe vẻ nghe ve
Nghe vè đánh thủy
Sóng cuộn ầm ầm
Sơn Tinh sừng sững
Dân làng chung sức
Gánh đất đắp đê
Bão giật mưa trề
Vẫn không lùi bước
Đất cao hơn nước
Giữ nếp nhà bình!

Thơ: Nước dâng cao ngập ruộng đồng,
Núi vươn sừng sững, rực hồng uy nghi.
Dân làng gánh đất quản gì,
Đắp đê trị thủy, ngại chi bão bùng.
Sức người hợp với Sơn thần,
Mùa màng tươi tốt, êm đềm hát ca.

Đoạn văn: Dòng nước dẫu có hung hãn và mạnh mẽ đến đâu cũng không thể cuốn trôi được tình yêu thương và sự đoàn kết của con người. Từng sọt đất, từng tảng đá được xếp lên nhau bởi hàng vạn đôi bàn tay cần mẫn đã dựng nên những con đê vĩ đại. Đất mẹ hiền hòa mà vững chãi, cùng với ý chí kiên cường của Dòng giống Lạc Hồng, đã vĩnh viễn ngăn lại dòng nước lũ, giữ cho những cánh đồng lúa luôn trĩu hạt và những mái nhà luôn đỏ lửa bình yên.

Sự tích Trầu Cau

Sau chiến thắng vĩ đại rúng động đất trời của Dòng giống Lạc Hồng và Thần Núi Sơn Tinh trước cơn cuồng nộ của Thủy Tinh, non sông bờ cõi lại trở về với nhịp điệu bình yên êm ả. Những xóm làng lại rộn vang tiếng cười, tiếng thoi đưa lách cách và tiếng búa đập rộn rã. Thế nhưng, khi con người bắt tay vào việc tái thiết lại quê hương, họ lại đứng trước một thử thách vô cùng to lớn. Những con đê vĩ đại được đắp bằng đất phù sa và đá cuội dẫu có cao lớn, sừng sững đến đâu, trải qua nhiều mùa mưa nắng dãi dầu, trải qua những đợt sóng vỗ âm thầm của dòng nước, vẫn dần dần bị bào mòn, sạt lở. Ở làng gốm Thanh Hà, những người thợ tài hoa đã nung được muôn vàn viên gạch đỏ au, cứng cáp vô cùng. Thế nhưng, khi những người thợ xây xếp chồng những viên gạch ấy lên nhau để dựng vách, dựng thành, hễ có một cơn gió bão lớn thổi qua là bức tường lại rung rinh, đổ sụp. Dòng giống Lạc Hồng lúc bấy giờ vẫn đau đáu tìm kiếm, khao khát có được một chất kết dính diệu kỳ nào đó, một thứ keo của đất trời có thể gắn chặt những viên gạch lại với nhau để tạo thành những bức tường thành vĩnh cửu, thách thức mọi giới hạn của thời gian.

Và rồi, câu trả lời của đất trời không đến từ những phép thuật xa xôi, mà lại bắt nguồn từ một câu chuyện vô cùng cảm động về tình cảm gia đình, máu mủ ruột rà.

Thuở bấy giờ, trong một ngôi làng nọ của Dòng giống Lạc Hồng, có hai anh em trai mồ côi cả cha lẫn mẹ từ khi còn rất nhỏ, tên là Tân và Lang. Vì thiếu vắng vòng tay bao bọc của đấng sinh thành, hai anh em lớn lên tựa như hai mầm cây nương tựa vào nhau mà sống. Tạo hóa nắn nót hình hài, vóc dáng khiến Tân và Lang giống nhau như đúc từ một khuôn. Từ ánh mắt, nụ cười, đến giọng nói và dáng đi, không một ai trong làng có thể phân biệt được đâu là người anh, đâu là người em nếu không nghe họ gọi tên nhau. Tình cảm của hai anh em vô cùng gắn bó, sâu nặng. Đi đâu họ cũng có nhau như hình với bóng, có củ khoai bẻ đôi, có manh áo nhường nhịn. Tân luôn ra dáng một người anh mẫu mực, che chở cho em, còn Lang lại vô cùng kính trọng, nhất mực nghe lời anh trai mình.

Khi lớn lên, trở thành những chàng trai vạm vỡ, cường tráng, Tân và Lang cùng nhau gói ghém hành trang, trèo đèo lội suối đến xin Tầm sư học đạo ở nhà một vị thầy đồ nổi tiếng uyên bác, đức độ trong vùng. Tại đây, ngày ngày hai anh em cùng nhau miệt mài bút nghiên, học đạo lý của đất trời, học cách làm người ngay thẳng. Vị thầy giáo hiền từ có một người con gái tuổi chớm đôi mươi, nhan sắc xinh đẹp rạng rỡ như đóa hoa mai mùa xuân, tính tình lại vô cùng nết na, thùy mị. Thấy hai anh em Tân và Lang không chỉ khôi ngô tuấn tú mà còn chăm chỉ, hiền lành, hiếu nghĩa, vị thầy vô cùng ưng ý. Ông quyết định gả cô con gái yêu quý của mình cho người anh là Tân, để mong chàng có một mái ấm gia đình trọn vẹn.

Đám cưới diễn ra trong tiếng cười chúc tụng rộn rã của xóm làng. Kể từ ngày có vợ, Tân mang trên vai gánh nặng của một người trụ cột gia đình. Chàng bận rộn từ sáng sớm đến tối mịt, mải mê cày cấy, lo toan vun vén cho tổ ấm nhỏ, mong sao vợ hiền có được cuộc sống no đủ. Thế nhưng, chính sự bận rộn và những lo toan bộn bề ấy đã vô tình làm cho Tân không còn nhiều thời gian để quan tâm, trò chuyện và chăm sóc cho em trai mình như những ngày xưa cũ. Ở chung một mái nhà, nhưng Lang bỗng cảm thấy một sự trống trải đến nghẹn lòng. Nhìn anh trai quấn quýt bên chị dâu, Lang lủi thủi một mình vào ra. Chàng trai trẻ nhạy cảm đâm ra tủi thân vô cùng, bóng mây buồn bã giăng mắc trong đôi mắt. Lang ngỡ rằng, từ khi có mái ấm riêng, tình cảm anh em gắn bó máu thịt nhường ấy đang dần dần nhạt phai, khoảng cách giữa hai người ngày một xa cách.

Và rồi, một sự việc ngang trái đã đẩy nỗi buồn ấy lên đến đỉnh điểm. Một buổi chiều cuối thu, bầu trời vần vũ mây xám, sương mù giăng mắc khắp các lối đi, không gian chìm vào cảnh chạng vạng chập choạng tối. Lang đi làm đồng về trước, bước chân mệt mỏi tiến vào khoảng sân quen thuộc. Đúng lúc ấy, người vợ từ trong góc bếp tối ôm bó củi bước ra. Giữa làn sương mù và ánh sáng nhá nhem của buổi hoàng hôn, nhìn thấy dáng dấp vạm vỡ quen thuộc, người vợ đinh ninh đó chính là người chồng yêu dấu của mình vừa đi làm về. Nàng vui mừng chạy ùa ra, ôm chầm lấy Lang với bao niềm yêu thương, nhung nhớ.

Trớ trêu thay, vừa lúc người vợ vòng tay ôm lấy Lang, thì từ ngoài ngõ, Tân vác cuốc bước vào. Cảnh tượng bày ra trước mắt khiến cả ba người đều sững sờ, hóa đá. Dù ngay sau đó, ngọn đèn dầu được thắp lên, ánh sáng xua đi bóng tối, ai nấy đều hiểu rõ đó chỉ là một sự nhầm lẫn vô tình vì hai anh em có ngoại hình quá đỗi giống nhau. Thế nhưng, trong lòng mỗi người đã trót mang một tảng đá vô hình. Sự ngượng ngùng, bối rối và những suy nghĩ vu vơ đã tạo ra một bầu không khí im lặng ngột ngạt, một khoảng cách vô hình nhưng lạnh lẽo ngăn cách giữa ba người. Đêm hôm ấy, bữa cơm gia đình không còn những tiếng cười đùa rôm rả, chỉ có tiếng thở dài nén sâu trong lồng ngực.

Trở về căn buồng vắng lặng của mình, Lang trằn trọc không sao chợp mắt nổi. Chàng nhìn lên dải ngân hà ngoài cửa sổ, lòng quặn đau như bị ai xát muối. Chàng nghĩ về tình anh em thuở ấu thơ, nghĩ về cái ôm nhầm lẫn ban chiều và sự im lặng đáng sợ của anh trai. Chàng tự nhủ: "Sự hiện diện của mình giờ đây chỉ làm cản trở hạnh phúc của anh chị, làm cho anh trai phải khó xử". Trái tim Lang tràn ngập một nỗi xót xa, cô độc. Không muốn làm kỳ đà cản mũi, không muốn tình anh em thêm phần sứt mẻ, ngay giữa đêm khuya thanh vắng, sương lạnh buốt thấu xương, Lang lẳng lặng khoác manh áo mỏng, không mang theo bất cứ thứ gì, quay đầu nhìn lại nếp nhà quen thuộc lần cuối rồi rảo bước ra đi vào màn đêm thăm thẳm.

Lang cứ cắm cúi đi, đi mãi, đi mãi. Chàng đi xuyên qua những cánh rừng rậm rạp, bước chân rớm máu vì gai góc, vượt qua những con suối cạn khô. Chàng đi cho đến khi đôi chân không còn cảm giác, hơi thở dồn dập, đứt quãng. Cuối cùng, khi sức cùng lực kiệt, Lang gục ngã bên bờ một con sông vô cùng rộng lớn. Nơi đó, dòng nước cuồn cuộn chảy xiết, từng đợt sóng bạc đầu tàn dư của Thủy Tinh vẫn ngày đêm gầm gào vỗ vào bờ đá. Nằm cô độc giữa đất trời bao la, Lang hướng mắt về phía xóm làng, nước mắt lăn dài trên má. Chàng trút hơi thở cuối cùng. Kỳ diệu thay, thân xác của người em trai hiền lành, nặng tình nặng nghĩa ấy không tan vào cát bụi, mà dần dần hóa cứng lại, biến thành một khối đá khổng lồ, trắng muốt, góc cạnh và lạnh lẽo vô cùng. Khối đá ấy sừng sững bên bờ sông, đứng trơ gan cùng tuế nguyệt. Người đời sau gọi đó là Đá Vôi, một khối đá tượng trưng cho sự thủy chung son sắt, nặng lòng với tình thân nhưng cũng ôm trọn một sự cô độc, lạnh lẽo đến nao lòng của người em trai.

Sáng hôm sau, khi ánh mặt trời rọi qua khe cửa, Tân thức giấc. Đi quanh nhà không thấy bóng dáng em trai đâu, dự cảm chẳng lành dâng lên trong lòng. Nhìn thấy chiếc giường của em vẫn lạnh ngắt, đồ đạc vẫn còn nguyên, Tân ân hận tột cùng, tự trách mình đã quá vô tâm, lạnh nhạt để em phải chịu muôn vàn tủi cực. Quên cả ăn uống, Tân cuống cuồng chạy thục mạng ra khỏi nhà, lao theo những dấu chân mờ nhạt để lại trên đường đất. Chàng đi tìm em, miệng không ngừng gào thét gọi tên Lang vang vọng khắp núi rừng. Tân chạy mãi cho đến khi băng qua khu rừng rậm, đến bên bờ con sông lớn nước chảy cuồn cuộn.

Tại đây, chàng nhìn thấy một khối đá trắng muốt, xa lạ vươn lên giữa bãi sậy. Lại gần, một linh cảm ruột thịt mách bảo Tân rằng đó chính là em trai của mình đã hóa đá vì kiệt sức và tuyệt vọng. Sự đau đớn, hối hận giằng xé tâm can người anh trai. Tân quỳ sụp xuống, ôm chặt lấy tảng đá trắng muốt mà khóc rống lên thảm thiết. Nước mắt chàng rơi lã chã làm ướt sũng cả một vùng đất. Khóc mãi, gào mãi cho đến khi cổ họng cạn rát, đôi mắt mờ đi, Tân cũng kiệt sức mà gục ngã ngay bên cạnh khối đá trắng. Phép màu của đất mẹ một lần nữa hiện ra. Thân xác của Tân dần dần vươn cao lên, rễ đâm sâu xuống đất tì chặt vào tảng đá. Chàng hóa thân thành một cái cây có thân hình trụ tròn, thẳng tắp tắp, vươn cao vút lên tận chín tầng mây xanh, tựa như sự ngay thẳng, che chở của người anh. Trụ cây chia thành những đốt đều đặn, trên ngọn xòe ra những tán lá xanh như những chiếc lông chim lớn, kết thành những buồng quả xanh tròn trịa. Đó chính là Cây Cau.

Lại nói về người vợ ở nhà. Nàng đợi cửa từ sáng đến trưa, từ trưa đến tối mịt, mâm cơm dọn ra lại cất vào mà vẫn không thấy bóng dáng chồng và em trai quay về. Ruột gan nóng như lửa đốt, linh tính mách bảo có chuyện chẳng lành, nàng cũng vội vã rời nhà, men theo con đường mòn nhỏ xíu mà đi tìm. Nàng trèo đèo lội suối, áo quần tơi tả, đôi bàn chân sưng vù. Cuối cùng, nàng cũng đi đến bên bờ con sông lớn đầy sóng gió ấy.

Giữa không gian hiu quạnh, nàng bàng hoàng nhận ra một tảng đá trắng muốt lạnh lẽo và một thân cây cau cao vút vừa mới mọc lên. Trái tim người phụ nữ mỏng manh vỡ vụn khi thấu hiểu được bi kịch đau xót đã giáng xuống gia đình nhỏ bé của mình. Sự nhầm lẫn vô tình của nàng đã dẫn đến sự chia lìa sinh tử. Đau đớn tột cùng, nàng ôm lấy gốc thân cau thẳng tắp, tựa lưng vào tảng đá trắng muốt, khóc than thảm thiết cho số phận nghiệt ngã. Nàng khóc cạn cả nước mắt, khóc đến khi không còn hơi thở. Nơi nàng gục xuống, đất mẹ âu yếm dang tay đón nhận, hóa phép biến thân xác nàng thành một loài dây leo vô cùng mềm mại. Dây leo ấy mang những chiếc lá hình trái tim xanh mướt, cứ thế mọc lên, bám chặt và quấn quýt âu yếm quanh thân cây cau thẳng tắp, tựa như tình nghĩa phu thê ôm ấp lấy nhau mãi mãi không bao giờ chia lìa. Dưới bóng râm của cành cau và dây leo ấy, khối đá trắng vẫn nằm lặng lẽ, được cả anh và chị che chở, sưởi ấm. Loài dây leo mang hình trái tim ấy, người đời gọi là Dây Trầu.

Tháng năm qua đi, câu chuyện đau lòng nhưng vô cùng đẹp đẽ về tình anh em ruột thịt, tình nghĩa vợ chồng son sắt, thủy chung của Tân, Lang và người vợ đã bay theo gió, truyền tụng khắp các xóm làng của Dòng giống Lạc Hồng. Một năm nọ, Vua Hùng trong chuyến đi tuần thú phương Nam để xem xét việc đắp đê, xây thành trị thủy, đã đi ngang qua khúc sông ấy. Thấy một tảng đá kỳ lạ nằm dưới gốc cây cau vút cao, bị một dây leo quấn chặt, nhà vua bèn dừng kiệu hỏi han. Những bậc bô lão trong vùng nghẹn ngào kể lại toàn bộ sự tích đầy nước mắt cho nhà vua nghe.

Vua Hùng nghe xong, trong lòng vô cùng xúc động và trầm ngâm suy nghĩ. Ngài sai quan hầu tiến đến, hái một chiếc lá trầu hình trái tim, hái một quả cau xanh trên buồng cao, và sai thợ đập một mẩu đá vôi nhỏ xíu mang về. Đêm hôm đó, nhà vua cho nung mẩu đá vôi ấy trong lửa đỏ. Thật kỳ lạ, khối đá vôi cứng cáp khi gặp lửa bỗng bở ra, tơi xốp thành một lớp bột màu trắng tinh khôi (đó chính là vôi tôi).

Sáng hôm sau, Vua Hùng lấy lá trầu, cuộn bên trong là một miếng cau nhỏ rọc đôi, quệt thêm một chút bột vôi trắng tinh ấy rồi từ từ bỏ vào miệng nhai thử. Một phép màu lập tức xuất hiện! Khi ba thứ tưởng chừng như riêng biệt ấy được nhai, hòa quyện vào nhau, nước bã trầu tiết ra bỗng chốc biến thành một màu đỏ tươi rực rỡ, lóng lánh như dòng máu nóng hổi chảy trong huyết quản. Hương vị của nó cay cay, nóng ấm ran ran nơi đầu lưỡi, xông lên tận mũi một mùi thơm nồng nàn, sâu thẳm.

Vua Hùng nhổ bã trầu đỏ thắm xuống nền đất, ánh mắt sáng ngời rạng rỡ, ngài quay sang bá quan văn võ dõng dạc phán truyền: — "Kỳ diệu thay! Trời đất đã dùng cảnh vật để nhắc nhở chúng ta. Ba thứ Trầu, Cau và Vôi này khi đứng riêng rẽ chỉ là cỏ cây, sỏi đá, nhưng khi hòa quyện vào nhau lại tạo ra dòng nước đỏ thắm như máu. Đây chính là minh chứng thiêng liêng và bất diệt cho tình anh em máu mủ ruột rà, tình vợ chồng gắn bó keo sơn, dẫu có thác xuống tuyền đài cũng không bao giờ chia lìa! Từ nay về sau, để tôn vinh tình cảm gia đình, ta ban lệnh cho muôn dân: mỗi khi có việc cưới hỏi, dựng vợ gả chồng, lễ vật đầu tiên dẫn cưới bắt buộc phải có mâm Trầu Cau. Trầu cau là đầu câu chuyện, để con cháu muôn đời nhớ về đạo lý thủy chung, yêu thương đùm bọc lẫn nhau!"

Kể từ lời phán truyền thiêng liêng ấy của Vua Hùng, tục ăn trầu cau ra đời và bám rễ sâu vào đời sống văn hóa của Dòng giống Lạc Hồng.

Thế nhưng, sự kỳ diệu của câu chuyện không chỉ dừng lại ở những bài học luân lý. Từ sự việc Vua Hùng nung đá vôi thành bột trắng, những người thợ xây dựng tài ba thời bấy giờ bỗng nảy ra một tia sáng chớp lóe trong đầu. Họ lập tức đi đào những khối đá vôi trắng muốt mang về, chất củi nung trong những vòm lò khổng lồ rực lửa. Khối đá chín, họ đổ nước vào. Xèo xèo xèo... Nước sôi sùng sục, khói trắng bốc lên mù mịt, tảng đá vôi cứng cáp lập tức hóa thành một đống vôi tôi mềm nhão, trắng như tuyết.

Bằng trí tuệ lao động và sự quan sát nhạy bén, họ lấy thứ vôi trắng mềm nhão ấy, đem trộn đều với cát mịn xúc từ dưới đáy dòng sông Thu Bồn và đổ thêm một lượng nước vừa đủ. Họ dùng cuốc nhào lộn liên tục, nhào cho đến khi tất cả hòa quyện tạo thành một hỗn hợp vô cùng dẻo quánh, mịn màng.

Điều kỳ diệu nhất, vĩ đại nhất đã xảy ra! Khi những người thợ dùng bay lấy hỗn hợp dẻo quánh ấy trét lên bề mặt những viên gạch nung đỏ au của làng gốm Thanh Hà, xếp chúng đè lên nhau, và đợi cho hỗn hợp ấy khô lại dưới ánh mặt trời. Phép màu đã phong ấn vật chất! Hỗn hợp dẻo quánh ấy khi khô đã trở nên cứng rắn như đá tảng, gắn chặt những viên gạch nung lại với nhau bền bỉ, kiên cố đến mức dùng búa tạ đập cũng không thể nào tách rời chúng ra được nữa. Con người reo hò sung sướng, gọi chất kết dính vĩ đại ấy là Vữa.

Nhờ có sự phát hiện ra vữa vôi từ câu chuyện cổ tích đầy tình người, lịch sử xây dựng của Dòng giống Lạc Hồng đã bước sang một trang mới huy hoàng rực rỡ. Từ đây, con người không còn sợ những bức tường xếp gạch bị đổ sập nữa. Bằng bàn tay và khối óc, họ dùng gạch Thanh Hà và vữa vôi bắt đầu xây dựng nên những ngôi nhà gạch mái ngói kiên cố cao lớn, dựng lên những bức tường thành vững chãi bảo vệ kinh đô. Và đặc biệt, họ đã dùng vữa đá vôi để gia cố lại toàn bộ những con đê bằng đất của Thần Núi Sơn Tinh. Những con đê giờ đây được bọc một lớp áo giáp bằng gạch vữa bất khả chiến bại, vĩnh viễn vươn cao, kiên cường đứng đó, không bao giờ còn sợ dòng nước cuồng nộ của Thủy Tinh làm cho sạt lở hay xói mòn nữa.

Tình nghĩa gia đình son sắt, thủy chung đọng lại trong cơi trầu màu máu đỏ, kết hợp cùng trí tuệ lao động vinh quang trong từng mẻ vữa vôi trắng ngần, đã cùng nhau song hành, đắp bồi và kiến tạo nên sự trường tồn, vững bền của cả một nền văn minh rực rỡ mang tên Dòng giống Lạc Hồng. Từ đó cho đến tận ngàn thu sau, những nếp nhà ngói đỏ, những con đê sừng sững vẫn đứng đó, như một bài ca bất diệt ngợi ca sức mạnh của sự đoàn kết, tình yêu thương và sự nhạy bén vô tận của con người.

Vè: Nghe vẻ nghe ve
Nghe vè trầu cau
Anh em thương nhau
Hóa đá hóa cây
Vợ hiền tìm đến
Dây leo quấn quanh
Vua nung đá trắng
Vôi rực tinh khôi
Trộn cát xây thành
Tình nghĩa keo sơn!

Thơ: Thương em đá trắng bên bờ,
Anh thành cây vút vươn cao giữa trời.
Dây trầu quấn quýt không rời,
Lá xanh, cau trắng, thắm lời sắt son.
Vôi nung kết gạch vuông tròn,
Xây lên mái ấm, vẹn toàn nghĩa ân.

Đoạn văn: Tình anh em ruột thịt và nghĩa vợ chồng son sắt dẫu qua bao sương gió vẫn gắn bó chặt chẽ như dây trầu quấn lấy thân cau. Từ khối đá trắng lạnh lẽo bên sông, ngọn lửa đã nung thành vôi nhão, kết hợp cùng cát mịn để tạo thành chất vữa vĩ đại. Thứ vữa mang hơi ấm tình người ấy đã gắn chặt muôn vạn viên gạch đỏ, dựng nên những bức tường thành vững chãi, chở che cho biết bao gia đình sống đời đời trong sự bình yên và yêu thương đùm bọc.

Chử Đồng Tử - Tiên Dung

Nhờ có những con đê vĩ đại được đắp cao như núi, sừng sững uy nghi bao bọc lấy xóm làng, và nhờ có phép màu của vữa vôi kiên cố gắn chặt từng viên gạch đỏ au, cuộc sống của Dòng giống Lạc Hồng bước vào một kỷ nguyên vô cùng trù phú, rực rỡ và bình yên. Người dân không còn nơm nớp lo sợ những trận cuồng phong bão táp hay những dòng nước lũ tàn nhẫn của Thủy Tinh nữa. Trên những cánh đồng cò bay thẳng cánh, lúa ngô xanh mướt uốn lượn như những dải lụa khổng lồ vắt ngang mặt đất. Dưới bến sông, những chiếc thuyền gỗ Kim Bồng to lớn, chạm trổ đôi mắt sáng rực kiêu hãnh ngày đêm lướt sóng. Trong các xóm làng, tiếng thoi đưa lách cách từ các khung cửi miệt mài dệt nên muôn vàn tấm lụa Thu Bồn mềm mại, óng ả; còn trong các lò nung, ngọn lửa vẫn âm ỉ cháy để cho ra đời những mẻ gốm Thanh Hà cứng cáp, mang sắc đỏ của vầng thái dương. Đất nước rộn rã một khúc ca khải hoàn của sức lao động vinh quang.

Lúc bấy giờ, Vua Hùng thứ mười tám cai trị thiên hạ, ngài có sinh hạ được một cô con gái nhan sắc diễm lệ tuyệt trần, đặt tên là Tiên Dung. Nàng đẹp như một đóa hoa sen hàm tiếu tỏa hương giữa ban mai, làn da trắng như ngà, mái tóc đen nhánh như dòng suối rủ xuống đôi vai thon thả. Thế nhưng, trái ngược hoàn toàn với những nàng công chúa khác chỉ thích giam mình trong chốn lầu son gác tía, ngày ngày ngắm hoa dạo mát, thêu thùa may vá, Tiên Dung lại mang trong lồng ngực một trái tim khao khát tự do mãnh liệt. Nàng không thích sự gò bó của cung cấm. Nàng luôn đau đáu muốn được bước ra khỏi những bức tường thành cao ngất, muốn được dong buồm trên những chiếc thuyền gỗ vĩ đại, xuôi theo các dòng sông để đi thăm thú núi sông kỳ vĩ, ngắm nhìn tận mắt cuộc sống cần lao, lam lũ nhưng đầy sức sống của muôn dân trăm họ. Thương con gái rượu, Vua Hùng đành sắm cho nàng một đoàn thuyền hoàng gia lộng lẫy, cờ xí rợp trời để nàng thỏa chí giang hồ.

Cùng lúc bấy giờ, ở một vùng quê nghèo khó mang tên làng Chử Xá nằm nép mình ven một khúc sông vắng lặng, có hai cha con mồ côi nương tựa vào nhau mà sống. Người cha già yếu, người con trai tên là Chử Đồng Tử, thân hình vạm vỡ, bản tính hiền lành, chất phác vô cùng. Gia cảnh của họ nghèo xơ nghèo xác, túp lều rách nát chỉ đủ che sương gió qua ngày. Khốn khổ thay, một đêm nọ, bà hỏa vô tình ghé thăm, ngọn lửa oan nghiệt thiêu rụi toàn bộ túp lều tranh cùng những vật dụng ít ỏi của hai cha con thành một đống tro tàn. Tài sản duy nhất còn sót lại trên cõi đời này của họ chỉ là một chiếc khố vải thô ráp, mỏng manh. Từ đó, hai cha con phải chịu cảnh bữa đói bữa no, có chung một chiếc khố, ai có việc đi ra ngoài mới được mặc vào, người còn lại đành phải ngâm mình dưới nước sông để che giấu thân thể.

Năm tháng qua đi, sự nghèo đói và bệnh tật đã vắt kiệt sức lực của người cha già. Biết mình không thể qua khỏi, người cha gọi Chử Đồng Tử đến bên giường bệnh, thều thào căn dặn trong hơi thở thoi thóp: "Con ơi, cha đi chuyến này là không về nữa. Gia tài chẳng có gì, con hãy giữ lại chiếc khố duy nhất này mà mặc để che thân, đừng chôn theo cha mà phải chịu cảnh trần truồng khổ nhục, con nhé!" Nói xong, người cha trút hơi thở cuối cùng. Chử Đồng Tử ôm xác cha khóc lóc thảm thiết, tiếng khóc xé ruột xé gan vang vọng cả một khúc sông quạnh hiu. Nhưng đối diện với lời trăng trối của cha, chàng thanh niên hiền hậu ấy đã rơi vào một sự giằng xé tột cùng. Lòng hiếu thảo dạt dào như biển cả không cho phép chàng làm thế. Chàng không nỡ, ngàn vạn lần không nỡ để người cha kính yêu của mình phải ra đi về thế giới bên kia trong cảnh trần truồng, lạnh lẽo. Gạt nước mắt, Chử Đồng Tử quyết định cởi chiếc khố duy nhất trên người mình, trân trọng mặc vào cho cha, rồi mới tự tay đào đất, cẩn thận an táng cha dưới vạt cỏ lau ven sông.

Mất cha, lại không còn lấy một mảnh vải che thân, cuộc đời của Chử Đồng Tử rơi vào cảnh khốn cùng bi đát nhất. Chàng đành phải sống một cuộc đời lẩn khuất, chui rúc. Ban ngày, chàng trầm mình xuống dòng nước lạnh lẽo để bắt con cá, con tôm, thấy bóng người qua lại thì vội vã lẩn trốn vào sâu trong những bụi lau sậy rậm rạp ven bờ. Phải đợi đến khi màn đêm buông xuống đen đặc, không ai nhìn thấy, chàng mới dám rón rén, khép nép mang mớ cá bắt được đi đổi lấy vài bơ gạo, nắm khoai của những người buôn bán quanh vùng để lay lắt sống sót qua ngày.

Một buổi sáng rực rỡ ánh nắng, gió thổi lồng lộng, đoàn thuyền hoàng gia lộng lẫy của công chúa Tiên Dung tình cờ xuôi dòng đi ngang qua khúc sông làng Chử Xá. Tiếng chiêng, tiếng trống đánh lên vang lừng, cờ phướn bay phấp phới rợp cả một khúc sông, quân lính hô hoán dẹp đường uy nghi lẫm liệt. Chử Đồng Tử đang ngâm mình bắt cá dưới nước, nghe tiếng chiêng trống đinh tai nhức óc, ngẩng lên thấy đoàn thuyền vua quan rực rỡ lao tới thì hoảng hồn bạt vía. Sợ hãi vì thân thể trần truồng sẽ mang tội khi quân phạm thượng, chàng quýnh quáng chạy vội lên bãi bồi ven sông. Tìm thấy một khóm lau sậy um tùm, chàng dùng hai bàn tay chai sần hối hả cào cát, bới thành một hố sâu rồi nằm ép mình xuống, vun cát lấp kín toàn thân, chỉ để hở hai lỗ mũi để thở, hy vọng đoàn thuyền sẽ mau chóng đi qua.

Thế nhưng, sự sắp đặt của đất trời luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu không ai ngờ tới. Thuyền của công chúa Tiên Dung đến đúng khúc sông làng Chử Xá thì nàng truyền lệnh cho quân lính dừng lại. Thấy bãi cát trắng phau phau, lấp lánh dưới ánh mặt trời, phong cảnh lại hữu tình, mây nước giao hòa, Tiên Dung vô cùng thích thú bèn sai cung nữ lên bờ chăng màn che sáo để nàng tắm mát. Nào ngờ, nơi chiếc màn gấm được giăng lên lại đúng ngay vị trí bãi cát mà Chử Đồng Tử đang thoi thóp ẩn nấp.

Công chúa Tiên Dung bước vào trong màn, trút bỏ xiêm y lụa là, dùng chiếc gáo ngọc múc nước sông từ từ giội lên bờ vai ngọc ngà. Làn nước mát lạnh chảy tuôn xuống bãi cát trắng. Nước chảy đến đâu, cát trôi đi đến đấy. Bỗng chốc, lớp cát mỏng bị dòng nước xối sạch, để lộ dần ra một thân hình của một người đàn ông vạm vỡ, trần trụi đang thu mình nằm bất động ngay dưới chân nàng.

Tiên Dung kinh hoảng, hét lên một tiếng thất thanh. Chử Đồng Tử lúc này cũng biết mình đã bị lộ, chàng luống cuống bò dậy, dập đầu lạy lấy lạy để, miệng không ngừng van xin: "Xin công chúa tha tội chết! Xin công chúa tha mạng! Kẻ hèn này chỉ là một tên đánh cá nghèo khổ..." Dù vô cùng kinh ngạc và bối rối trước cảnh tượng chưa từng có, nhưng vốn là người con gái thông minh, nhân hậu, Tiên Dung vội lấy tấm lụa khoác lên người, bảo cung nữ ném cho chàng trai một bộ quần áo để mặc vào rồi mới truyền gọi chàng đến hỏi han ngọn ngành.

Đứng trước nàng công chúa cành vàng lá ngọc, Chử Đồng Tử run rẩy, nước mắt tuôn rơi, thành thật kể lại toàn bộ gia cảnh bi đát của mình. Chàng kể về ngôi nhà cháy, về sự nghèo đói tận cùng, và về chiếc khố duy nhất chàng đã nhường lại để liệm cho người cha quá cố, khiến thân mình phải chịu cảnh trần truồng lẩn khuất bấy lâu nay. Nghe xong câu chuyện thấm đẫm nước mắt và lòng hiếu thảo cao cả ấy, trái tim Tiên Dung không hề có một chút giận dữ hay khinh miệt. Trái lại, nàng vô cùng xúc động, cảm thương sâu sắc cho một bậc trượng phu nghèo khó nhưng có tấm lòng vàng đá. Nàng ngước nhìn bầu trời xanh thẳm, rồi nhìn chàng trai bần hàn trước mặt, chợt bừng tỉnh nhận ra một chân lý vĩ đại. Nàng nghĩ: "Ta vốn cự tuyệt chuyện chồng con, chỉ muốn ngao du sơn thủy. Nay tình cờ gặp gỡ trong hoàn cảnh trớ trêu này, ắt hẳn đây là cơ duyên do thiên địa xui khiến, thần linh sắp đặt." Tiên Dung thấu hiểu rằng, sự phân biệt giàu - nghèo, vua - tôi, hay những lầu son gác tía chốn hoàng cung không thể nào ngăn cản được sự đồng điệu của những tâm hồn lương thiện, không thể nào vùi lấp được tình người thiêng liêng.

Nghĩ vậy, Tiên Dung kiên quyết gạt bỏ mọi rào cản, e lệ bước tới dịu dàng nói với Chử Đồng Tử: "Thiếp là phận gái, vốn định rong chơi suốt đời không màng thế sự. Nhưng nay việc xảy ra thế này, ắt là duyên trời định sẵn. Thiếp xin nguyện kết duyên vợ chồng cùng chàng, đồng cam cộng khổ." Lời tuyên bố của công chúa khiến quân lính và cung nữ khiếp đảm, nhưng sự kiên định của nàng không ai có thể lay chuyển nổi. Ngay ngày hôm đó, họ mở tiệc kết hoa, cử hành hôn lễ ngay trên bãi cát ven sông.

Tin tức công chúa Tiên Dung kết duyên cùng một kẻ đánh cá khố rách áo ôm bay về kinh đô Phong Châu nhanh như một cơn gió lốc. Vua Hùng nghe tin, tức giận đến mức râu tóc dựng ngược. Sự bảo thủ và sĩ diện của bậc đế vương khiến ngài không thể chấp nhận được sự bôi nhọ thanh danh hoàng tộc này. Ngài đập bàn, giận dữ quát tháo, lập tức hạ lệnh từ mặt đứa con gái phản nghịch, cấm tuyệt đối Tiên Dung không bao giờ được phép bước chân trở về cung điện nữa.

Nhận được thánh chỉ cấm cửa, Tiên Dung không hề nhỏ một giọt nước mắt oán thán. Nàng đã chọn con đường tự do, chọn tình yêu và sự bình đẳng. Hai vợ chồng nắm tay nhau, quyết định ở lại sống cuộc đời của những người dân thường áo vải. Họ không sử dụng bất cứ quyền lực, tiền bạc hay danh xưng hoàng gia nào. Họ dùng chính sức lao động từ đôi bàn tay mình để vươn lên, tự tay đan lưới, tự tay dựng một mái lều tranh vững chãi hơn để bắt đầu một cuộc sống mới bên bờ sông lộng gió.

Vốn là người thông minh, đi nhiều biết rộng, Tiên Dung nhận thấy khúc sông làng Chử Xá có một vị trí vô cùng đắc địa, là nơi giao nhau của nhiều dòng chảy, tàu thuyền đi lại dễ dàng. Nàng cùng chồng bắt đầu tận dụng vị trí thuận lợi ấy. Họ kêu gọi những người dân quanh vùng, những người tiều phu trên núi, những người thợ mộc Kim Bồng có thuyền gỗ lớn cùng nhau đến đây lập bến, dựng bãi. Vợ chồng Tiên Dung không cày cấy, mà họ đứng ra làm cầu nối giao thương. Họ đem những tấm lụa Thu Bồn óng ả đổi lấy những chum vại gốm Thanh Hà bền chắc; họ mang lúa gạo no ấm từ đồng bằng lên đổi lấy những sản vật quý hiếm, thảo mộc từ miền ngược; họ gom tôm cá miền xuôi đem bán cho những thương lái đường xa.

Chẳng bao lâu, phép màu của sự tự do trao đổi đã làm thay đổi hoàn toàn vùng đất nghèo khó. Từ một bãi lau sậy hoang vắng, tiêu điều nơi Chử Đồng Tử từng phải chui rúc trốn tránh, giờ đây đã trở thành một khu chợ sầm uất, nhộn nhịp bậc nhất cõi Lạc Hồng. Thương nhân từ khắp bốn phương tám hướng, với những chiếc thuyền buồm lớn nhỏ, chở theo muôn vàn hàng hóa tấp nập đổ về buôn bán từ sáng sớm đến tận đêm khuya. Tiếng ngã giá, tiếng cười nói, tiếng xe bò cọc cạch vang lên không ngớt.

Sự giao thương, trao đổi hàng hóa tấp nập ấy không chỉ mang lại sự giàu có, của ăn của để cho muôn dân, mà vĩ đại hơn, nó đã phá vỡ hoàn toàn mọi rào cản của thời kỳ bộ lạc khép kín, cô lập. Con người không còn chỉ co cụm trong xóm làng của mình nữa. Thông qua khu chợ của Chử Đồng Tử và Tiên Dung, họ gặp gỡ, giao lưu, tự do trao đổi thành quả lao động mồ hôi nước mắt của mình. Người vùng biển học được cách dệt lụa, người trên núi biết dùng nồi gốm. Một xã hội dân sự mới mẻ, cởi mở, nơi con người bình đẳng học hỏi lẫn nhau, tôn trọng thành quả lao động của nhau bắt đầu đâm chồi nảy lộc rực rỡ.

Cuộc sống càng trù phú, lòng nhân ái của hai vợ chồng càng được tỏa sáng. Trong một lần ngược dòng sông lên núi tìm nguồn hàng, Chử Đồng Tử và Tiên Dung đã may mắn gặp được một vị đạo sĩ râu tóc bạc phơ đang tu tiên trên ngọn núi linh thiêng. Thấy hai vợ chồng có cốt cách hơn người, lại mang tâm Phật từ bi, vị đạo sĩ đã tận tình truyền dạy cho họ vô vàn những phương thuốc quý, những bí quyết dùng cây cỏ thảo mộc ven sông, trên núi để chữa bách bệnh. Mang theo kiến thức y thuật vô giá trở về, họ không giữ cho riêng mình mà mở những trạm xá nhỏ ngay giữa khu chợ sầm uất. Họ dùng thảo dược đun sắc, ngày đêm tận tâm chữa bệnh, cứu giúp miễn phí cho muôn dân nghèo khổ, những người thợ thuyền đau ốm. Danh tiếng về tài đức và tấm lòng bao dung của Chử Đồng Tử và Tiên Dung vang dội khắp thiên hạ, muôn dân kính trọng gọi họ là những bậc sống thánh.

Và rồi, khi sứ mệnh khai mở văn minh giao thương và cứu nhân độ thế đã hoàn mãn, một đêm nọ, khi trăng sáng vằng vặc in bóng xuống dòng sông, trời đất bỗng nhiên nổi một trận gió lớn kỳ lạ. Mây ngũ sắc từ chín tầng không ùn ùn kéo đến, hương thơm kỳ diệu tỏa ngát khắp không gian. Giữa ánh sáng chói lòa rực rỡ, Tiên Dung, Chử Đồng Tử cùng với toàn bộ lầu các, tòa thành trù phú, sầm uất mà họ đã cất công gây dựng bỗng từ từ nhấc mình khỏi mặt đất, nhẹ nhàng bay vút lên trời cao. Họ đã rũ bỏ cõi trần, hóa thành những vị thần tiên bất tử, đời đời bảo hộ cho nghề buôn bán, bảo hộ cho sự công bằng và tự do giao thương của con người.

Sáng hôm sau, khi dân chúng tỉnh giấc, họ bàng hoàng nhận ra tòa thành nguy nga nhộn nhịp hôm qua nay đã không còn nữa. Chỗ đất cũ nơi khu chợ từng tọa lạc đã sụt xuống, tạo thành một đầm nước trong xanh, mênh mông, phẳng lặng như gương. Dân chúng bùi ngùi thương nhớ, bèn gọi tên nơi ấy là đầm Dạ Trạch, tức là chiếc Đầm được tạo ra chỉ trong Một Đêm.

Dù Chử Đồng Tử và công chúa Tiên Dung đã cưỡi mây bay về trời, nhưng di sản vĩ đại mà họ để lại cho thế gian không bao giờ phai nhạt. Tinh thần tự do giao thương, sự phá bỏ mọi giai cấp để hướng tới sự bình đẳng, và tấm lòng nhân ái bao la của họ đã vĩnh viễn thay đổi phương thức sống của Dòng giống Lạc Hồng. Từ những bộ lạc sống nhờ vào săn bắt hái lượm biệt lập, con người đã tự tin nắm tay nhau, bước những bước vững chắc vào một kỷ nguyên văn minh rực rỡ, nơi sức lao động, trí tuệ thương mại và lòng yêu thương con người trở thành kim chỉ nam cho sự trường tồn của cả một dân tộc hào hùng.

Vè: Nghe vẻ nghe ve
Nghe vè họp chợ
Chàng nghèo hiếu thảo
Công chúa nhân từ
Kết mối duyên lành
Cùng lập bến bãi
Đổi gốm lấy tơ
Thuyền bè tấp nập
Xóa bỏ sang hèn
Chữa bệnh giúp dân
Cưỡi mây bay lên
Đầm sâu ghi nhớ!

Thơ: Bãi sa giấu nửa thân trần,
Công chúa thấu hiểu ân tình chứa chan.
Lầu son gác tía chẳng màng,
Bến sông lập chợ rộn vang tiếng cười.
Thương dân buôn bán ngược xuôi,
Tình người trải rộng sáng ngời ngàn năm.

Đoạn văn: Từ một bãi lau sậy hoang vắng, tình yêu thương bình đẳng và sức lao động cần mẫn đã thắp lên một khu chợ sầm uất ven sông. Nơi đó không còn sự ngăn cách giữa chốn lầu son và người áo vải, mà chỉ có những bàn tay chân thành trao đổi cho nhau từng tấm lụa mềm, từng chiếc vại gốm đỏ au. Dù Chử Đồng Tử và Tiên Dung đã cưỡi mây bay về trời, nhưng nhịp cầu giao thương và lòng nhân ái bao la mà họ để lại vẫn ngày ngày gắn kết Dòng giống Lạc Hồng thành một khối yêu thương vững bền.

Sự tích Ông Công Ông Táo

Sau khi Dòng giống Lạc Hồng trải qua những tháng ngày gian lao để khai phá đất đai, đắp đê trị thủy và mở ra kỷ nguyên giao thương buôn bán sầm uất ven sông Thu Bồn, cuộc sống của con người ngày một bước lên những bậc thang của sự ấm no, thịnh vượng. Giờ đây, những mái lều tranh vách đất mỏng manh đã lùi vào dĩ vãng, nhường chỗ cho những nếp nhà gỗ Kim Bồng to lớn, chạm trổ tinh xảo, vững chãi đứng che mưa che nắng. Trong những gian bếp thơm mùi khói củi, người dân không còn phải dùng ống tre hay vỏ bầu để đun nước, mà đã tự tay nặn nên những chiếc nồi gốm Thanh Hà đỏ au, cứng cáp. Bữa cơm chiều muộn dọn ra, lúa gạo dẻo thơm ngun ngút khói, tiếng cười nói râm ran làm ấm sực cả một góc trời.

Thuở ấy, trong một ngôi làng nọ, có một đôi vợ chồng nghèo tên là Trọng Cao và Thị Nhi. Hai vợ chồng vốn là những người nông dân hiền lành, quanh năm suốt tháng bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Họ yêu thương nhau từ thuở hàn vi, cùng nhau cày cấy trên những thửa ruộng khô cằn. Thế nhưng, tạo hóa đôi khi lại thử thách lòng người một cách thật trớ trêu. Dù đã lấy nhau nhiều năm, cày sâu cuốc bẫm, chắt chiu từng hạt gạo, nhưng mái nhà của họ vẫn vắng bóng tiếng khóc cười của trẻ thơ. Nỗi buồn muộn phiền vì mãi không có mụn con để ẵm bồng, cộng thêm những khó khăn, mất mùa liên miên do thời tiết khắc nghiệt, đã khiến cho không khí trong gia đình ngày một trở nên ngột ngạt, nặng nề.

Một ngày nọ, trời đổ mưa dầm dề, lúa ngoài đồng bị ngập úng, cái đói cái nghèo bủa vây túp lều nhỏ. Trọng Cao vừa đi làm đồng về, quần áo ướt sũng, bụng đói meo, thân thể mệt nhoài. Thấy vợ luống cuống làm vỡ một chiếc bát gốm, bao nhiêu bực dọc, uất ức dồn nén bấy lâu nay bỗng chốc bùng lên như ngọn lửa gặp cơn gió dữ. Trọng Cao mất đi sự điềm tĩnh vốn có, không kiềm chế được cơn nóng giận mù quáng, chàng đã buông những lời nói nặng nề, cay nghiệt như những nhát dao khứa vào tim Thị Nhi. Trong cơn thịnh nộ không bến bờ, chàng vung tay, lớn tiếng mắng nhiếc và nhẫn tâm đuổi người vợ tào khang của mình ra khỏi nhà.

Thị Nhi vốn là một người phụ nữ cam chịu và đức hạnh. Nghe những lời đay nghiến từ chính người chồng mà mình hết mực yêu thương, trái tim nàng vỡ vụn. Nước mắt lưng tròng, nàng không nói nửa lời oán thán, chỉ lặng lẽ gói ghém vài bộ quần áo rách rưới, ôm nỗi tủi nhục và đau đớn bước ra khỏi cánh cửa, trôi dạt vào màn mưa lạnh lẽo, mịt mùng.

Thị Nhi cứ đi, đi mãi. Nàng lang thang vô định qua bao nhiêu cánh rừng sâu, bao nhiêu ngọn đồi sương phủ, sống vất vưởng bằng những củ khoai, trái dại ven đường. Nàng đi cho đến khi đôi chân rướm máu, đôi mắt cạn khô dòng lệ, dạt đến một vùng đất hoàn toàn xa lạ, cách quê nhà hàng vạn dặm. Tại đây, khi nàng kiệt sức ngã gục bên vệ đường, một người đàn ông hiền lành, chất phác tên là Phạm Lang đã đi ngang qua. Thấy người phụ nữ tiều tụy, đáng thương, Phạm Lang đã dang rộng vòng tay nhân ái, đưa nàng về nhà cưu mang, chăm sóc tận tình. Bằng sự ân cần, ấm áp và trái tim rộng lượng, Phạm Lang đã dần xoa dịu vết thương lòng sâu hoắm của Thị Nhi. Cảm động trước tấm lòng vàng ngọc và sự che chở bao dung của ân nhân, Thị Nhi đã gạt đi nước mắt của quá khứ, gật đầu kết duyên vợ chồng cùng Phạm Lang, bắt đầu lại một cuộc đời mới yên bình, êm ả dưới nếp nhà đơn sơ.

Về phần Trọng Cao, sau khi cơn giận dữ mù quáng qua đi, nhìn quanh ngôi nhà trống vắng, bếp tro lạnh lẽo không còn bóng dáng người vợ hiền tần tảo sớm hôm, chàng bỗng rùng mình tỉnh ngộ. Nỗi ân hận trào dâng cuồn cuộn trong lồng ngực như những ngọn sóng dữ của đại dương. Chàng nhận ra mình đã đánh mất đi viên ngọc quý giá nhất của cuộc đời chỉ vì một phút nông nổi. Không thể sống thiếu Thị Nhi, Trọng Cao quyết định bán sạch nhà cửa, ruộng vườn. Chàng khoác lên mình bộ quần áo cạp điều, tay cầm chiếc gậy tre mòn vẹt, bắt đầu một cuộc hành trình dài đằng đẵng đi tìm vợ. Chàng đi từ bình minh đến hoàng hôn, từ mùa xuân hoa nở đến mùa đông tuyết rơi, ròng rã suốt nhiều năm trời. Của cải cạn kiệt, thân hình vạm vỡ ngày nào giờ tiều tụy, gầy gò chỉ còn da bọc xương. Trọng Cao biến thành một kẻ ăn xin rách rưới, lang thang đi gõ cửa từng nếp nhà, hỏi thăm từng người khách qua đường để tìm tung tích của người vợ dấu yêu, nhưng bặt vô âm tín.

Một ngày kia, khi những cơn gió bấc buốt giá của tháng Chạp tràn về, báo hiệu một năm mới sắp gõ cửa, Trọng Cao lê bước chân rã rời, bụng đói cồn cào, kiệt sức đổ gục ngay trước cổng một ngôi nhà khang trang. Chàng thều thào cất tiếng ăn xin bạt đi trong gió lạnh.

Nghe tiếng gọi ngoài cổng, người thiếu phụ đang vo gạo trong bếp vội vàng bước ra. Khi cánh cổng mở ra, bốn mắt nhìn nhau, thời gian như ngừng trôi. Dù khuôn mặt đã hốc hác, râu ria xồm xoàm, quần áo tả tơi, Thị Nhi vẫn nhận ngay ra đó chính là Trọng Cao – người chồng cũ mà nàng từng chăn gối. Khúc nôi quá khứ ùa về, lòng Thị Nhi quặn thắt, xót xa đến nghẹn ngào. Nàng vội vã đỡ Trọng Cao vào nhà, lấy nước ấm cho chàng rửa mặt, rồi tự tay nhóm lửa, dùng chiếc nồi gốm Thanh Hà nấu một bát cơm nóng hổi, bưng lên cho chàng ăn để qua cơn đói rét. Nhìn Trọng Cao ăn ngấu nghiến, nước mắt Thị Nhi tuôn rơi chực trào.

Thế nhưng, số phận dường như vẫn muốn trêu đùa ba con người đáng thương ấy. Giữa lúc Trọng Cao vừa bưng bát cơm lên miệng, thì ngoài ngõ có tiếng bước chân quen thuộc và tiếng chó sủa vang. Phạm Lang – người chồng mới của Thị Nhi – đi làm rừng về sớm hơn thường lệ.

Trái tim Thị Nhi đập thót lên vì kinh hãi. Nếu Phạm Lang bước vào và nhìn thấy một người đàn ông lạ mặt, lại là chồng cũ của nàng ở trong nhà, chắc chắn chàng sẽ hiểu lầm, và hạnh phúc gia đình bé nhỏ mà nàng vất vả vun vén bấy lâu nay sẽ tan vỡ. Trong giây phút hoảng loạn tột độ, không kịp suy nghĩ nhiều, Thị Nhi vội vàng nắm tay Trọng Cao, dắt chàng chạy vội ra góc vườn, chỉ vào đống rơm khô khổng lồ và bảo chàng hãy chui vào đó trốn tạm, đợi khi Phạm Lang vào nhà nghỉ ngơi thì hãy lẻn đi. Trọng Cao hiểu ý, vội vã vùi mình sâu vào giữa đống rơm vàng ươm, nín thở nằm im lìm.

Phạm Lang bước vào nhà, thấy vợ có vẻ luống cuống, chàng chỉ mỉm cười hiền hậu. Nhớ ra hôm nay cần phải đốt một ít rơm rạ lấy tro ném xuống ruộng để bón phân chuẩn bị cho vụ gieo hạt mùa xuân sắp tới, Phạm Lang liền cầm mồi lửa, bước ra góc vườn. Không một chút nghi ngờ, chàng châm ngọn lửa đỏ rực vào chính đống rơm khô khổng lồ ấy.

Rơm khô gặp gió bấc, ngọn lửa bùng lên dữ dội ngay tức khắc. Lửa liếm cao ngùn ngụt, khói bốc lên mù mịt, sức nóng tỏa ra hầm hập thiêu đốt cả một góc vườn.

Nằm ẩn sâu bên trong đống rơm, Trọng Cao cảm nhận được sức nóng kinh hoàng của ngọn lửa đang tiến sát đến da thịt mình. Chàng biết rằng chỉ cần mình kêu lên một tiếng, Phạm Lang sẽ dập lửa cứu chàng ra. Nhưng nếu làm vậy, danh tiết của Thị Nhi sẽ bị ô uế, cuộc đời người vợ hiền mà chàng đã từng nhẫn tâm hắt hủi sẽ rơi vào bi kịch, bị chồng nghi ngờ, xóm làng chê cười. Mang trong mình nỗi ân hận tột cùng và tình yêu thương vô bờ bến giờ đây mới thức tỉnh, Trọng Cao quyết định chọn sự hy sinh. Chàng nhắm chặt mắt, cắn rách cả môi đến bật máu, tuyệt đối không phát ra lấy một tiếng rên rỉ hay kêu la nào, chấp nhận để ngọn lửa hung tàn từ từ thiêu rụi thân xác mình, để bảo vệ sự bình yên cho người vợ cũ.

Từ trong nhà, Thị Nhi nghe tiếng lửa nổ lách tách, nhìn ra cửa sổ thấy đống rơm đang chìm trong biển lửa phừng phừng. Mọi thứ trước mắt nàng quay cuồng sụp đổ. Nàng hiểu ra bi kịch khủng khiếp đang diễn ra. Chồng cũ vì bảo vệ thanh danh cho nàng mà cam tâm chịu chết cháy, một sự hy sinh quá đỗi lớn lao, quá đỗi đau đớn. Nỗi ân hận, sự xót thương và cảm giác tội lỗi bóp nghẹt trái tim người thiếu phụ. Không thể đứng nhìn người từng đầu ấp tay gối chết thảm vì mình, Thị Nhi hét lên một tiếng xé lòng, điên cuồng lao ra khỏi cửa, như một con thiêu thân, nàng nhảy bổ thẳng vào giữa đống lửa đỏ rực để tìm Trọng Cao, nguyện chết theo chàng để chuộc lại lỗi lầm.

Phạm Lang đang đứng cầm cào dập tro, bỗng thấy người vợ yêu quý của mình gào khóc rồi lao mình vào biển lửa tự vẫn. Bàng hoàng và không hiểu chuyện gì đang xảy ra, nhưng tình yêu thương vợ sâu sắc, mãnh liệt trong trái tim người nông dân chất phác ấy đã lấn át mọi sự sợ hãi. Không một giây chần chừ đắn đo suy nghĩ, Phạm Lang cũng lao mình vào đống lửa cháy rừng rực ấy để cứu vợ.

Nhưng hỡi ôi, ngọn lửa mùa đông quá lớn, quá tàn nhẫn. Nó đã cuốn lấy cả ba thân xác đang chìm trong đau đớn và tình yêu thương. Ngọn lửa thiêu rụi mọi thứ, biến ba con người mang những số phận bi thương, trắc trở thành một nạm tro tàn trắng xóa bay lơ lửng trong không trung.

Thế nhưng, thân xác dẫu lụi tàn, linh hồn của họ lại rực sáng một vẻ đẹp chói lòa. Tình nghĩa sắt son, sự hy sinh cao cả đến tột cùng vì người mình yêu thương, lòng bao dung và sự dũng cảm của ba con người bé nhỏ nơi trần thế ấy đã tạo nên một luồng linh khí mạnh mẽ, xuyên thủng những tầng mây đen đặc, bay thẳng lên tận Cửu Trùng Thiên – nơi có Ngọc Hoàng Thượng Đế vĩ đại đang ngự trị trên ngai vàng sáng chói.

Chứng kiến toàn bộ câu chuyện bi tráng từ chiếc gương thần, Ngọc Hoàng vô cùng cảm động và xót thương. Ngài cảm phục một người biết sửa sai và hy sinh thầm lặng, một người trọn vẹn nghĩa tình không đành sống sót một mình, và một người vì yêu mà quên đi cả bản thân mình. Ngọc Hoàng vung tay, ban một luồng ánh sáng thiêng liêng rọi xuống, hóa phép cho linh hồn của cả ba người được bất tử, thoát khỏi vòng luân hồi đau khổ. Ngài phong cho ba linh hồn ấy làm Táo Quân – hay người trần gian còn gọi một cách thân thương là Ông Công Ông Táo.

Từ cõi sáng, ba linh hồn quay trở về mặt đất. Dưới sự sắc phong của Ngọc Hoàng, thân xác họ được đất mẹ âu yếm nhào nặn lại, hóa thân thành ba hòn đất nung khổng lồ, cứng cáp nhất, mang sức sống của loại đất sét Thanh Hà oai linh. Ba hòn đất ấy – hay còn gọi là ba hòn đầu rau – luôn ở tư thế chụm đầu vào nhau một cách vững chãi, khăng khít không thể tách rời, để cùng nhau nâng đỡ chiếc nồi gốm chứa đựng hơi ấm sinh tồn của con người. Thị Nhi mang tấm lòng ấm áp ngự ở giữa, hai người chồng Trọng Cao và Phạm Lang hóa thành hai hòn đầu rau ôm lấy hai bên. Họ cùng nhau tạo thành một thế chân kiềng vững chắc, chia sẻ hơi ấm, đời đời kiếp kiếp ở bên nhau, không bao giờ lìa xa, không bao giờ oán hờn. Nhiệm vụ cao cả của họ là cai quản việc bếp núc, giữ gìn ngọn lửa ấm áp, phù hộ cho gia đạo mọi gia đình ở trần gian được hòa thuận, êm ấm, cơm no áo ấm.

Không chỉ vậy, Ngọc Hoàng còn ban một đạo lệnh thiêng liêng: Cứ đến ngày hăm ba tháng Chạp hằng năm, khi mùa xuân rục rịch gõ cửa, Táo Quân sẽ mặc áo gấm, cưỡi trên lưng Cá Chép vàng – loài vật kỳ linh mang trong mình dòng máu vươn lên mạnh mẽ, dẻo dai của Thần Rồng Lạc Long Quân, loài cá từng dũng cảm vượt vũ môn hóa rồng. Cá Chép sẽ rẽ mây đạp gió, đưa các Táo bay từ dưới những mái bếp rơm rạ của trần gian, vút lên tận Thiên Cung. Tại đây, Táo Quân sẽ dâng lên Ngọc Hoàng bản tấu chương ghi chép lại toàn bộ mọi việc làm tốt xấu, mọi sự nhọc nhằn hay vui vẻ của từng thành viên trong gia đình đó suốt một năm qua, để Đấng Tối Cao ban phước lành cho năm mới.

Kể từ câu chuyện thiêng liêng ấy, trong mỗi nếp nhà của Dòng giống Lạc Hồng, chiếc bếp lửa ba chân không chỉ đơn thuần là nơi nhóm lửa, đun nước, nấu chín thức ăn nữa. Bếp lửa đã trở thành một không gian linh thiêng bậc nhất, là sợi dây tâm linh rực rỡ nối liền mặt đất phàm trần với bầu trời cao thẳm. Nó nhắc nhở con người ta mỗi khi khêu lên ngọn lửa ấm, hãy luôn giữ gìn tình yêu thương, sự sum vầy gia đạo, biết bao dung tha thứ cho nhau, và luôn giữ một lối sống ngay thẳng, trong sạch, bởi trên cao kia, các vị Thần Bếp vẫn đang ngày đêm tỏa hơi ấm và chứng giám cho mọi hành động của thế gian.


Thơ Về Bếp Lửa Táo Quân

Ba hòn đất nung, chụm đầu vững chãi,
Thương bóng hình xưa, ngọn lửa hóa linh.
Người chuộc lỗi lầm, người vẹn chữ tình,
Chết trong biển lửa, lung linh cõi trời.

Ngọc Hoàng cảm thấu, ban lời sắc chỉ,
Phong chức Táo Quân, cai quản muôn nhà.
Hai mươi ba Tết, áo gấm thướt tha,
Cưỡi lưng Cá Chép, vượt qua mây ngàn.

Bếp lửa bập bùng, xua tan giá lạnh,
Nấu bữa cơm thơm, gắn kết yêu thương.
Khói bay nhè nhẹ, quyện tỏa ngát hương,
Nhắc người trần thế, nẻo đường thẳng ngay!

Sự tích Chú Cuội Cung Trăng

Từ khi ngọn lửa thiêng của Táo Quân sưởi ấm từng gian bếp nhỏ và những nếp nhà gỗ Kim Bồng sừng sững vươn lên che chở cho con người khỏi mưa sa bão táp, Dòng giống Lạc Hồng đã có được những đêm bình yên trọn vẹn. Thế nhưng, khi cái bụng đã no, cái lưng đã ấm, con người bắt đầu bước ra khỏi cửa gỗ, ngước đôi mắt tò mò lên nhìn khoảng không gian bao la phía trên chín tầng mây. Họ say sưa ngắm nhìn những quầng sáng lạ kỳ trên bầu trời đêm thẳm sâu. Họ nhận thấy bầu trời không hề đứng yên tĩnh mịch, mà muôn vàn tinh tú cùng vầng sáng lớn nhất trên cao kia luôn chuyển động theo một nhịp điệu huyền bí, lúc tỏ lúc mờ, lúc tròn vạnh như chiếc mâm bạc, lúc lại cong cong như chiếc lưỡi liềm của người thợ gặt. Sự tò mò về vũ trụ bao la bắt đầu nảy mầm trong tâm trí những con người đang ngày đêm kiến tạo thế giới.

Thuở ấy, sống dưới trần gian nhộn nhịp, có một chàng tiều phu tên là Cuội. Cuội nghèo khó nhưng có sức vóc vạm vỡ, bản tính hiền lành và vô cùng chăm chỉ. Hằng ngày, vác chiếc rìu sắt trên vai, Cuội lặn lội vào sâu trong những cánh rừng già thâm nghiêm, nơi sương mù giăng kín lối để đốn củi mang về đổi gạo nuôi thân.

Một buổi sáng nọ, khi đang mải mê vung rìu gõ nhịp vào một thân cây khô, Cuội chợt ngửi thấy một mùi hương thanh khiết, ngào ngạt lan tỏa trong không gian, làm tinh thần sảng khoái lạ thường. Lần theo mùi hương kỳ diệu ấy, Cuội tiến sâu vào một hẻm núi khuất nẻo. Tại đây, chàng sững sờ phát hiện ra một cái cây vô cùng kỳ lạ. Cây không vươn cao vút nhưng gốc rễ vô cùng vững chãi, lá cây mang một màu xanh mướt mát, trong vắt như ngọc bích, tỏa ra những luồng sáng nhạt dịu êm. Chàng tiều phu không hề biết rằng, đó chính là Cây Đa Quý – mầm sống duy nhất, tinh túy nhất còn sót lại mang nhựa sống vĩ đại của quái vật Mộc Tinh thuở sơ khai. Vượt qua trận Đại Hồng Thủy, mầm sống ấy đã được sự thiêng liêng và ánh sáng rực rỡ của Thần Mặt Trời rọi chiếu, tịnh hóa đi toàn bộ sự hung tàn, chỉ giữ lại một sức sống bất diệt và thanh khiết vô ngần.

Ngay khi Cuội đang đứng chiêm ngưỡng gốc đa, một con hổ con hung dữ lao ra định vồ chàng. Bằng phản xạ nhanh nhẹn, Cuội vung rìu đánh gục con thú. Bỗng từ trong lùm cây, hổ mẹ lao tới. Trái với sự hung hãn thường thấy, hổ mẹ không tấn công Cuội mà đi tới bên gốc Cây Đa Quý, cắn lấy vài chiếc lá xanh mướt rồi quay lại nhai mớm vào miệng hổ con đang nằm bất động. Một phép màu rung chuyển đất trời hiện ra trước mắt chàng tiều phu! Vừa nuốt phải lá đa, vết thương của hổ con lập tức liền lại, sinh khí trở về, con thú nhỏ bừng tỉnh, vui vẻ vẫy đuôi chạy theo mẹ vào rừng sâu.

Nhận ra đây là báu vật vô giá của thiên nhiên mang phép mầu "cải tử hoàn sinh", Cuội cẩn thận dùng tay đào sâu xuống nền đất, nâng niu bứng trọn bộ rễ của Cây Đa Quý mang về nhà. Chàng trồng cây ngay ngắn trước khoảng sân đất nện, hằng ngày lặn lội ra tận khe suối đầu nguồn, múc những gáo nước trong vắt, tinh khiết nhất để tưới tắm cho rễ cây. Nhờ có những chiếc lá thần kỳ, Cuội từ một anh tiều phu nghèo đã trở thành một vị cứu tinh của các xóm làng Lạc Hồng. Bất cứ ai không may ngã bệnh nặng, hay gặp tai nạn thập tử nhất sinh, Cuội đều dùng lá đa quý cứu sống, mang lại nụ cười và sự đoàn tụ cho vô số gia đình.

Hiểu được sự linh thiêng và thanh khiết tột độ của cội cây, Cuội luôn cẩn trọng dặn dò người vợ ở nhà: — "Mình ơi! Cây quý này là báu vật của trời đất ban cho. Mình nhớ chỉ được dùng nước suối trong ngần, sạch sẽ nhất để tưới. Tuyệt đối chớ có tưới nước bẩn, nước đục mà uế tạp thần linh, cây phật ý bay lên trời mất đấy!"

Thế nhưng, lời dặn dò thiết tha ấy lại vô tình bị gió cuốn đi. Một buổi chiều chạng vạng, Cuội vác rìu đi vào rừng sâu chưa về. Người vợ ở nhà tất bật quét tước, dọn dẹp sân vườn. Nhìn thấy xô nước rửa ráy đục ngầu còn cặn bẩn, lại ngại đường xa lội ra bờ suối, nàng vô tình quên khuấy lời căn dặn nghiêm ngặt của chồng. Nàng tặc lưỡi, tiện tay cầm gáo nước bẩn hắt thẳng vào gốc Cây Đa Quý đang vươn cành xanh mướt.

Ngay khoảnh khắc dòng nước uế tạp chạm vào bộ rễ linh thiêng, một chấn động dữ dội xảy ra! Mặt đất dưới chân người vợ rung chuyển ầm ầm như có hàng ngàn con ngựa phi. Bầu trời bỗng nhiên nổi gió lớn. Từ dưới lòng đất, những chiếc rễ khổng lồ của Cây Đa Quý cuồn cuộn chuyển động, tự động bật tung, rút rễ rời khỏi lòng đất mẹ. Cả một tán lá xanh mướt khổng lồ đột ngột xòe rộng ra che rợp cả khoảng sân, tựa như đôi cánh vĩ đại của loài chim Hồng thiêng liêng đang dang rộng. Và rồi, cội cây từ từ nhấc mình lên khỏi mặt đất, bay vút lên không trung.

Đúng lúc đó, Cuội vác củi đi làm về tới ngõ. Thấy báu vật đang cất cánh bay đi, Cuội hốt hoảng ném phăng bó củi và chiếc rìu sắt, lao như một mũi tên về phía khoảng sân. Bằng một cú nhảy phi thường, chàng vươn người tung mình lên không trung, dùng đôi bàn tay chai sần, mạnh mẽ của người tiều phu nắm chặt lấy những chiếc rễ tơ cuối cùng của Cây Đa Quý hòng níu kéo lại trần gian.

Nhưng sức vươn của cội cây mang nhựa sống Mộc Tinh quá lớn. Nó không dừng lại. Nó kéo theo cả thể xác của Cuội, bay xuyên qua những tầng mây cuồn cuộn, xé toạc màn sương mù lạnh lẽo, bay qua khoảng không gian tĩnh mịch của màn đêm bát ngát. Cây đa và Cuội cứ bay mãi, bay mãi, cho đến khi hạ cánh và cắm rễ thật sâu vào ngay chính giữa tâm điểm của một vầng sáng dịu mát, thanh khiết và rực rỡ nhất trên bầu trời đêm. Nơi đó chính là Cung Trăng.

Kể từ đêm định mệnh ấy, Cuội vĩnh viễn rời xa mặt đất. Chàng ngồi tĩnh lặng dưới gốc cây đa cổ thụ rợp bóng trên cung trăng vắng vẻ, tựa lưng vào thân cây, dãi dầu sương gió vũ trụ, ngày đêm đau đáu dõi đôi mắt xa xăm nhìn xuống trần gian, nơi có xóm làng, có quê hương Lạc Hồng yêu dấu.

Sự hiện diện của Cuội và Cây Đa Quý mang phép mầu đã tạo ra những biến đổi vô cùng kỳ diệu cho vầng trăng, mà người dưới mặt đất bắt đầu chăm chú quan sát. Mỗi tháng một lần, khi Cuội thức dậy, ân cần dùng thứ sương mai tinh khiết nhất của vũ trụ để tưới tắm, chăm sóc cho cây, tán lá đa vươn lên tươi tốt, cành lá sum suê hấp thụ ánh sáng. Khi ấy, ánh sáng từ cung trăng tỏa ra rực rỡ, tròn trịa và viên mãn nhất. Con người dưới trần gian ngước nhìn lên và gọi đó là Trăng Tròn.

Thế nhưng, vạn vật đều có nhịp nghỉ ngơi. Khi cây đa quý bắt đầu thay lá, hoặc khi chàng Cuội mệt mỏi nằm tựa lưng vào gốc cây chìm vào giấc ngủ nhớ nhà, ánh sáng rực rỡ ấy cũng dần dần thu hẹp lại. Vầng trăng bị che khuất một phần, chỉ còn lại một dải sáng cong cong, mảnh mai, dịu dàng vắt ngang lưng trời. Con người nhìn thấy hình ảnh ấy và gọi là Trăng Khuyết.

Nhờ có sự thay đổi luân phiên đều đặn từ Trăng Tròn rồi lại Trăng Khuyết, một sự thức tỉnh vĩ đại đã đến với khối óc của Dòng giống Lạc Hồng. Họ không chỉ nhìn lên trời để ngắm nhìn vẻ đẹp huyền bí, mà họ bắt đầu học được cách đo lường một thứ tài sản vô hình và quý giá nhất của vũ trụ: Thời Gian.

Họ tinh tế nhận ra rằng, cứ sau một chu kỳ vầng trăng từ khuyết chuyển sang tròn, rồi lại từ tròn khuyết đi, vạn vật trên đất liền và biển cả đều có những sự chuyển mình, thay đổi kỳ diệu và vô cùng nhịp nhàng tương ứng. Dưới biển sâu, thủy triều mang hơi thở của Cha Rồng Lạc Long Quân cứ dâng lên ầm ầm rồi lại hạ xuống êm đềm theo đúng nhịp kéo đẩy của vầng Trăng. Trên đất liền, cỏ cây hoa lá mang sức sống của Mẹ Tiên Âu Cơ cũng nương theo ánh trăng mà ủ nhựa, nảy mầm, đâm chồi và đơm hoa kết trái.

Một cuộc cách mạng vĩ đại về tri thức ra đời. Từ những quan sát chu kỳ trăng của chú Cuội, con người đã sáng tạo ra Lịch Pháp. Họ không còn sống phó mặc cho sự trôi đi vô tình của ngày đêm nữa. Họ biết chia thời gian thành từng tháng, phân chia trời đất thành từng mùa: Xuân, Hạ, Thu, Đông. Nhờ có cuốn lịch đo bằng ánh trăng, người nông dân Lạc Hồng biết chính xác lúc nào những hạt giống ngũ cốc của Thần Nông cần được gieo xuống lớp bùn mềm, lúc nào cần tát nước, bón phân để chờ ngày gặt hái mùa màng bội thu. Những người thợ đi biển cũng nhìn trăng mà biết con nước lên xuống, biết mùa nào biển lặng để mạnh dạn dong những chiếc thuyền Kim Bồng ra khơi đánh bắt cá tôm. Cuộc sống nhân loại bước vào một trật tự văn minh, nhịp nhàng và hòa hợp tuyệt đối với hơi thở của đất trời.

Và cũng kể từ dạo ấy, để tưởng nhớ về sự hy sinh thầm lặng của chàng Cuội, để tôn vinh thứ ánh sáng đã mang lại khái niệm thời gian cho nhân loại, một truyền thống văn hóa vô cùng tươi đẹp đã được khai sinh. Cứ mỗi độ tiết trời chuyển sang mùa Thu, khi khí trời mát mẻ, trong trẻo nhất, và vầng trăng của chú Cuội tròn trịa, sáng tỏ, rực rỡ nhất trên bầu trời cao, Dòng giống Lạc Hồng lại tưng bừng tổ chức lễ hội. Trẻ em khắp các xóm làng lại cùng nhau làm những chiếc đèn lồng hình con cá, hình ngôi sao lấp lánh sắc màu. Chúng thắp những ngọn nến lung linh bên trong, cùng nhau nắm tay nhảy múa, ca hát rộn rã dưới ánh trăng bàng bạc. Lễ hội trăng rằm không chỉ để chào mừng một mùa màng bội thu, sự sum vầy đoàn tụ của mọi gia đình quanh mâm ngũ quả, mà đó còn là khoảnh khắc thiêng liêng để người lớn ôn lại câu chuyện cội nguồn, nhắc nhở đàn con cháu một bài học sâu sắc ngàn đời: Hãy luôn biết trân trọng, nâng niu, giữ gìn sự thanh khiết và chăm sóc những điều quý giá nhất trong cuộc sống của mình, chớ để một phút vô tâm mà vuột mất đi như chàng tiều phu năm nào.


Khúc Hát Trăng Thu

Gốc đa in bóng lưng trời,
Cuội ôm nỗi nhớ xa vời cõi nhân.
Trăng tròn ánh sáng trong ngần,
Trăng khuyết lưỡi liềm, nhịp vần thời gian.

Cha Rồng cuộn sóng dâng tràn,
Mẹ Tiên ươm nụ non ngàn đơm hoa.
Nông phu gieo hạt chan hòa,
Thuyền buồm nương nước vượt qua trùng dương.

Trăng thu soi sáng nẻo đường,
Đèn sao lấp lánh phố phường rộn ca.
Trân quý nguồn cội ông cha,
Giữ gìn sự sống, chan hòa đất xanh!

Sự tích Bông Hoa Mặt Trăng

Từ thuở xa xưa, sau khi những mầm sống kỳ diệu được Mười Hai Nàng Tiên chốn Thiên Cung cẩn thận nhào nặn từ sương mai và đất sét đỏ, Dòng giống Lạc Hồng đã không ngừng sinh sôi nảy nở. Trải qua bao cuộc bể dâu, từ việc đắp đê trị thủy, dệt lụa, nung gốm cho đến những chuyến vươn buồm ra biển lớn, con người đã tự tay dựng xây nên những xóm làng trù phú, bình yên dưới bóng rợp của những cội đa cổ thụ.

Thời gian trôi đi tựa như dòng nước hiền hòa của con sông Thu Bồn vĩ đại, mang theo những lớp phù sa bồi đắp cho đôi bờ năm tháng. Những sinh linh bé nhỏ, khóc tiếng khóc chào đời oe oe ngày nào trong vòng tay yêu thương của các Bà Mụ, nay đã bắt đầu khôn lớn. Những bàn chân lon ton chạy trên bãi cỏ giờ đã bước những bước vững chãi. Các Nàng Tiên trên cao xanh, vén những đám mây trắng xốp, ngày đêm vẫn âu yếm mỉm cười nhìn ngắm sự trưởng thành của những đứa con cưng nơi hạ giới.

Các Nàng Tiên tinh tế nhận ra rằng, vạn vật trong trời đất dẫu cùng chung cội nguồn nhưng khi lớn lên đều mang những sứ mệnh và vẻ đẹp khác biệt để bổ trợ cho nhau. Các cậu bé, những mầm non mang trong mình sức vóc của Cha Rồng Lạc Long Quân, đang ngày một đổi thay mạnh mẽ. Đôi vai các cậu dần rộng ra, tấm lưng vươn thẳng vững chãi, uy nghi như những ngọn Núi đá sừng sững của Thần Sơn Tinh. Đôi bàn tay các cậu thêm phần thô ráp, cuồn cuộn sức mạnh cứng cáp, kiên cường như thứ Sắt rèn rực lửa từng đúc nên bộ giáp cho tráng sĩ làng Gióng năm xưa.

Trong khi đó, ở bên những khung cửi lách cách hay bên bến nước trong veo, các cô bé lại tỏa sáng bằng một vẻ đẹp hoàn toàn khác. Các em mang trong mình hình bóng thanh tao của Mẹ Tiên Âu Cơ. Vóc dáng các em dần trở nên uyển chuyển, đôi bàn tay mềm mại, khéo léo tựa như những dải Lụa tơ óng ả. Trong ánh mắt và nhịp đập trái tim các em, dạt dào một sự hiền hòa, sâu thẳm của Nước và lòng dung chứa, tĩnh lặng, bao dung đến vô cùng của Đất Mẹ.

Chứng kiến sự nảy nở tuyệt diệu ấy, Nữ thần Mặt Trăng ngự trên Cung Trăng bàng bạc và Mẹ Tiên Âu Cơ ngự trên đỉnh non cao linh thiêng đã cùng nhau gặp gỡ giữa muôn ngàn tinh tú. Hai vị nữ thần tối cao của vũ trụ quyết định sẽ ban tặng riêng cho các bé gái nơi trần thế một món quà vô hình, một báu vật linh thiêng không thể chạm vào bằng tay, nhưng lại là chiếc chìa khóa vĩ đại để mở ra cánh cửa kết nối với nhịp đập của sự sống vũ trụ bao la. Món quà thiêng liêng ấy mang tên: Sự Kết Nối Với Mặt Trăng.

Đêm hôm đó, một luồng ánh sáng dịu dàng, trong vắt như ngọc bích từ vầng trăng trên cao nhẹ nhàng rọi xuống, khẽ chạm vào trán của tất cả các bé gái đang chìm trong giấc ngủ êm đềm. Qua giấc mơ, Mẹ Tiên âu yếm thì thầm vào tai các em một bí mật của tạo hóa. Rằng từ nay trở đi, các em không chỉ là những đứa trẻ vô tư chạy nhảy trên mặt đất, mà cơ thể các em sẽ mang trong mình một nhịp điệu thiêng liêng của chính vũ trụ.

Giống như Mặt Trăng trên trời, không bao giờ đứng yên một chỗ, mà luôn mang một nhịp điệu vĩnh hằng: có lúc ẩn mình cong cong như chiếc lưỡi liềm mỏng manh, có lúc lại tròn trịa, viên mãn, tỏa sáng rạng ngời khắp nhân gian. Giống như thủy triều bao la của biển khơi, mang hơi thở của Cha Rồng, luôn biết lúc nào cần dâng lên ào ạt ôm lấy bờ cát, và lúc nào cần từ từ hạ xuống êm ả để biển cả được nghỉ ngơi. Cơ thể của các bé gái khi bước vào tuổi trưởng thành cũng bắt đầu khởi động một nhịp điệu thiêng liêng và nhịp nhàng y như thế. Vạn vật bên ngoài và cơ thể bên trong các em đã hòa chung một nhịp đập.

Mẹ Tiên Âu Cơ giảng giải rằng, mỗi tháng một lần, theo đúng chu kỳ vầng sáng của chú Cuội trên Cung Trăng, sâu thẳm bên trong cơ thể kỳ diệu của các em sẽ âm thầm, lặng lẽ ươm nụ và nở ra một bông hoa vô hình tuyệt đẹp. Người đời gọi đó là Bông Hoa Mặt Trăng. Khi nụ hoa chúm chím bừng nở rực rỡ trong khu vườn bí mật của cơ thể, nó sẽ giải phóng một dòng suối nhỏ vô cùng êm ái, mang màu hồng đào tươi tắn. Dòng suối tịnh tiến, chậm rãi và hiền hòa chảy ra ngoài.

Đừng bao giờ sợ hãi khi thấy dòng suối hồng đào ấy xuất hiện, hỡi những người con gái của Lạc Hồng! Dòng suối ấy không phải là vết thương, không phải là sự yếu đuối, mà nó mang một nhiệm vụ vô cùng thiêng liêng và cao cả. Nhiệm vụ của nó là gột rửa, dọn dẹp và thanh tẩy mọi thứ cũ kỹ bên trong cơ thể. Giống hệt như cách con sông Thu Bồn vĩ đại mỗi năm lại mang theo dòng nước mát lành, dâng tràn lên để tưới tắm, gột rửa và để lại lớp "đất phù sa" tơi xốp, màu mỡ cho những cánh đồng bao la. Dòng suối hồng đào của Bông Hoa Mặt Trăng cũng đang dọn dẹp lớp "phù sa" bên trong cơ thể các em, thay mới chúng, để chuẩn bị một mảnh đất tâm hồn và thể chất thật màu mỡ, thật giàu nhựa sống, sẵn sàng để ươm mầm cho những điều kỳ diệu và những sinh linh trong một tương lai rất xa xôi sau này.

Khi dòng suối hồng đào ấy lần đầu tiên xuất hiện, đó là một cột mốc rực rỡ, một dấu hiệu vô cùng đáng tự hào. Nó báo hiệu với cả đất trời rằng: Cô bé hay chạy nhảy ngày nào giờ đây đang dần lột xác, bước qua một chặng đường mới để trở thành một người thiếu nữ rạng rỡ, trưởng thành. Các em đã chính thức được vũ trụ trao cho quyền năng kiến tạo, mang trong mình nguồn năng lượng sinh sôi vĩ đại, thiêng liêng của Đất Mẹ bao dung.

Tuy nhiên, mọi sự chuyển mình kỳ diệu của tự nhiên đều đòi hỏi sự đánh đổi về năng lượng. Việc Bông Hoa Mặt Trăng bừng nở và dòng suối hồng đào làm nhiệm vụ gột rửa "lớp phù sa" cũng lấy đi của các bạn nữ một chút sức lực. Trong những ngày bông hoa ấy nở, các em sẽ cảm thấy cơ thể mình có phần mỏi mệt, yếu ớt hơn, đôi khi lưng sẽ mỏi, bụng sẽ có những cơn co thắt nhè nhẹ tựa như mặt đất đang cựa mình. Những ngày ấy, cơ thể các em giống hệt như một hạt mầm nhỏ bé vào mùa đông, đang cần thu mình lại dưới lớp đất ấm để nghỉ ngơi, tích trữ nhựa sống chờ ngày xuân sang. Các em rất cần được ấp ủ, cần hơi ấm từ ngọn lửa Táo Quân, cần uống những ngụm nước ấm áp, lá thảo mộc thơm tho, và trên hết là cần một không gian thật tĩnh lặng, êm đềm để cơ thể tự làm việc của nó.

Vua Hùng, đấng minh quân cai trị thiên hạ, vốn là người thấu hiểu mọi lẽ huyền vi của đất trời. Khi ngài nhìn lên các vì sao và thấu hiểu được món quà thiêng liêng mà Mẹ Tiên Âu Cơ và Nữ thần Mặt Trăng vừa ban tặng cho những người con gái của mình, ngài đã vô cùng trân trọng. Vua Hùng hiểu rằng, để một cái cây phát triển tốt tươi, không chỉ cần Đất Mẹ mà còn cần cả bầu trời chở che. Ngài lập tức truyền lệnh, gọi tất cả các cậu bé, những chàng trai trẻ vạm vỡ đang tập múa gươm, tập cày ruộng trong các xóm làng đến trước sân rồng.

Đứng trước những nam nhi mang dòng máu Rồng cuộn chảy, Vua Hùng dõng dạc cất lời răn dạy bằng một giọng trầm ấm, uy nghiêm: — "Hỡi các con, những người con trai mang sức mạnh của Núi và Sắt! Các con hãy lắng nghe đây. Tạo hóa đã ban cho các con đôi vai rộng để gánh vác non sông, đôi tay cứng cáp để đánh đuổi thú dữ. Nhưng tạo hóa cũng ban cho những người con gái một sứ mệnh vĩ đại không kém. Nhịp điệu của dòng suối hồng đào đang chảy trong cơ thể các bạn nữ chính là cội nguồn của sự sống, là nhịp thở của tự nhiên. Trong những ngày Bông Hoa Mặt Trăng nở, cơ thể của họ đang phải làm một công việc vô cùng vất vả và thiêng liêng ở bên trong. Do đó, ta truyền dạy cho các con: Những người mang sức mạnh kiên cường của Núi và Sắt tuyệt đối không được dùng sức mạnh ấy để kiêu ngạo. Trái lại, các con phải có nhiệm vụ chở che, nhường nhịn, tôn trọng và tận tình giúp đỡ các bạn nữ trong những ngày cơ thể họ đang cần sự nghỉ ngơi. Hãy gánh vác bớt phần việc nặng nhọc, hãy mang đến cho họ một cốc nước ấm, và hãy giữ cho không gian xung quanh họ thật bình yên. Đó mới là sức mạnh đích thực của những bậc nam nhi Dòng giống Lạc Hồng!"

Lời răn dạy của Vua Hùng như một tiếng chuông vàng ngân vang, thấm sâu vào tâm can của tất cả mọi người. Các cậu bé, chàng trai cúi đầu khắc cốt ghi tâm. Họ bỗng hiểu ra rằng, sự mạnh mẽ của mình là để bảo vệ cho những điều mềm mại, vĩ đại của thế giới.

Kể từ ngày đó, trong khắp các xóm làng trù phú của Dòng giống Lạc Hồng, một nét văn hóa vô cùng tốt đẹp và thiêng liêng đã được hình thành. Không một cậu bé nào buông lời chọc ghẹo, trêu đùa khi thấy các bạn nữ bỗng nhiên trở nên trầm lặng, mệt mỏi hay ít chạy nhảy hơn trong tháng. Thay vào đó, nếu thấy bạn nữ đang gánh nước, các cậu bé sẽ tiến tới ghé vai gánh giúp; nếu thấy bạn nữ đang ôm bụng nhíu mày, các cậu sẽ lẳng lặng đi đun một ấm nước thảo mộc mang đến.

Mọi người trong xóm làng đều hiểu thấu đáo một chân lý vĩnh hằng: Sự tĩnh lặng, thu mình của các bạn nữ trong những ngày "Hoa Mặt Trăng" bừng nở không phải là một sự yếu đuối, mà đó chính là nhịp thở sâu thẳm của tự nhiên. Đó là một sự chuẩn bị thiêng liêng, âm thầm mà vĩ đại nhất, dọn dẹp mảnh đất tâm hồn và thể xác để đón chờ những mầm sống, những điều kỳ diệu nhất của thế giới loài người nảy nở trong vòng quay bất tận của vũ trụ.


Khúc Ca Bông Hoa Mặt Trăng

Trăng non rồi lại trăng tròn,
Nước dâng rồi hạ, nước non thuận hòa.
Trong mình em nở nụ hoa,
Dòng suối hồng đào, phù sa cội nguồn.

Hoa nở rực rỡ âm thầm,
Thanh tẩy cơ thể, ươm mầm mai sau.
Hạt giống thu mình nghỉ ngơi,
Cần hơi lửa ấm, cần lời dịu êm.

Bờ vai của Núi, của Sắt,
Che chở cho Lụa, tĩnh lặng bình yên.
Trân trọng nhịp thở thiêng liêng,
Sự sống nảy nở, phép tiên nhiệm màu!

Cóc kiện Trời

Kể từ ngày chú Cuội dũng cảm đu bám theo rễ Cây Đa Quý bay vút lên tận Cung Trăng, Dòng giống Lạc Hồng dưới trần gian đã học được một trí tuệ vô giá. Đêm đêm, khi nhịp chày giã gạo đã ngơi, họ ngước nhìn lên vầng sáng bàng bạc, nhìn sự tròn khuyết của mặt trăng để đoán định thời gian, chia năm sẻ tháng. Nhờ ánh trăng dẫn lối, họ biết khi nào Thần Nông gọi gió xuân về để gieo hạt, khi nào Mẹ Tiên Âu Cơ trải thảm nắng hạ để phơi khô những nong kén vàng ươm. Cuộc sống cứ thế trôi đi trong một nhịp điệu sinh sôi nảy nở vô cùng êm ả, thuận hòa giữa trời và đất.

Thế nhưng, vòng quay của tạo hóa không bao giờ thiếu những thử thách khắc nghiệt để rèn giũa ý chí của muôn loài. Một năm nọ, không hiểu vì cớ sự gì, những tàn dư của hơi nóng hừng hực, khô khốc từ thuở Khai Thiên Lập Địa bỗng nhiên trỗi dậy mạnh mẽ từ những khe nứt sâu thẳm của cõi Hỗn Mang. Trên chín tầng không, những đám mây tản đi đâu mất sạch, nhường chỗ cho một bầu trời trong vắt nhưng chói chang, nắng gắt như đổ lửa nung xuống mặt đất trần gian.

Suốt nhiều tháng ròng rã, không một giọt sương mai nào đọng lại trên thảm cỏ, không một hạt mưa rào nào chịu rơi xuống để làm dịu đi cơn khát của vạn vật. Dưới cái nắng thiêu đốt, những cánh đồng lúa nước bát ngát của Thần Nông nứt nẻ thành từng mảng lớn, khô cằn như những chiếc mai rùa khổng lồ, lúa non chưa kịp ngậm sữa đã cháy rụi, úa vàng. Dọc đôi bờ sông vĩ đại, những nương dâu xanh tốt của Bà Thu Bồn cũng héo rũ, rụng lá xơ xác, những nong tằm đói lả nằm im lìm. Ở làng gốm Thanh Hà, những vòm lò phải nguội lạnh đóng cửa, bởi người thợ gốm không còn lấy một giọt nước để nhào nặn bùn sét. Ngay cả những xưởng mộc Kim Bồng tấp nập tiếng cưa đục cũng đành gác lại dụng cụ, bởi dòng sông đã cạn trơ đáy, mồ hôi rơi xuống chưa kịp chạm đất đã bốc hơi rát bỏng. Cả Dòng giống Lạc Hồng và muôn ngàn loài cầm thú chìm trong một tiếng thở dài não nuột, lâm vào cảnh khốn cùng tột độ.

Lúc bấy giờ, ẩn mình dưới một tán lá sen héo úa, rách nát ven một bờ ao cạn trơ bùn đất, có một chú Cóc nhỏ bé. Lớp da trên lưng Cóc sần sùi, thô ráp, mang màu nâu xám xịt của đất cày, chẳng có vẻ gì là oai phong hay lẫm liệt. Thế nhưng, ẩn sâu bên trong cái vóc dáng nhỏ bé, khiêm nhường ấy lại là một trái tim đập những nhịp đập của một bậc trượng phu, mang trong mình lòng can đảm vô song. Nhìn bầy cá nhỏ thoi thóp dưới vũng bùn lầy, nhìn những thân cây cổ thụ đang rụng dần từng chiếc lá khô, Cóc biết rằng nếu cứ ngồi im chờ đợi, cái chết sẽ nuốt chửng cả thế gian. Cóc nghiến răng cái "trét", quyết định vươn mình đứng dậy. Chú quyết tâm thực hiện một chuyến đi không tưởng: Lên tận Thiên Cung để đánh trống kêu oan, hỏi tội Ngọc Hoàng, đòi lại nguồn nước mát lành cho sự sống của Đất Mẹ.

Cóc khoác chiếc áo tơi lá, từ giã quê hương, bắt đầu cuộc hành trình đằng đẵng vươn lên chín tầng mây. Dọc đường đi, đất trời nóng như lò tôn. Đi được một đoạn, Cóc gặp anh Cua đang sùi bọt mép nằm thoi thóp bên một lạch nước đã cạn khô. Cóc bèn dừng lại, kể cho Cua nghe về mục đích cao cả của mình. Nghe xong, Cua vươn đôi càng rớm máu, quyết tâm tòng quân: "Cho tôi đi với, ở lại đây trước sau gì cũng chết khát, thà lên trời đòi lại lẽ công bằng!"

Thế là Cóc và Cua cùng đi. Đi qua một cánh rừng rụng lá, họ lại gặp bác Gấu to lớn đang nằm gục bên gốc cây, lưỡi thè ra thở dốc vì không tìm đâu ra một giọt mật hay một hớp nước suối. Nghe chuyện lên trời kiện Ngọc Hoàng, Gấu gầm lên một tiếng tuy yếu ớt nhưng đầy phẫn nộ, xin gia nhập đoàn quân. Tiếp đó, họ gặp Chúa tể sơn lâm là anh Cọp đang oặt ẹo đi không vững, rồi gặp bầy Ong vỡ tổ bay tán loạn vì hoa cỏ đã cháy đen, và cuối cùng là anh Cáo đang nằm thoi thóp dưới hốc đá. Tất cả đều đang kiệt sức vì cơn khát cháy họng. Nhưng khi nghe ngọn lửa chính nghĩa từ chú Cóc bé nhỏ truyền sang, họ như được tiếp thêm sinh lực. Tất cả đồng lòng đi theo Cóc, xả thân vì nghĩa lớn.

Dù chỉ là một đội quân nhỏ bé, hình thù kỳ dị và đang mang trong mình sự đói khát tột cùng, nhưng họ lại kết thành một khối đoàn kết chặt chẽ, vững chãi và kiên cố không khác gì những con đê vĩ đại mà Sơn Tinh đã từng đắp lên để ngăn dòng lũ dữ năm nào.

Trải qua muôn ngàn gian khổ, cuối cùng, đoàn quân của Cóc cũng đặt chân đến trước cổng nhà Trời. Khác hẳn với cảnh lầm than, chết chóc dưới hạ giới, chốn Thiên Cung lúc này mây trắng bồng bềnh, hoa cỏ ngát hương, khí trời mát mẻ. Qua khe cổng, Cóc nhìn thấy bọn lính canh đang ngáy ngủ lơ là, còn bên trong điện Ngọc Thanh, các tiên nữ đang múa hát, các vị thần linh thì đang mở yến tiệc linh đình, nâng chén quỳnh tương vui vẻ mà chẳng hề đoái hoài gì đến tiếng khóc than của hạ giới đang vọng lên mỗi lúc một yếu ớt.

Sự vô tâm ấy khiến lòng Cóc trào dâng một nỗi uất hận. Tuy nhiên, Cóc không hề mất đi sự bình tĩnh của một vị tướng tài. Đứng trước sức mạnh to lớn của Thiên Đình, Cóc vẫy gọi các bạn lại, thì thầm bày mưu tính kế, phân phó đội hình đâu ra đấy: — "Anh Cua có lớp vỏ cứng, hãy bò vào nấp ngay trong chiếc chum nước khổng lồ trước cửa điện. Bầy Ong mang nọc độc, hãy bay lên mai phục sẵn phía sau hai cánh cửa sơn son. Anh Cáo, bác Gấu và anh Cọp sức vóc to lớn, hãy chia nhau phục sẵn ở hai bên cột đình. Hãy nhớ cho kỹ, hễ nghe tiếng tôi nghiến răng vang lên, tất cả hãy cùng đồng loạt xông ra tác chiến!"

Sắp xếp xong đâu đấy, Cóc một mình oai vệ bước qua cổng Trời, tiến thẳng đến trước chiếc Trống Kêu Oan khổng lồ được bọc bằng da sấm sét treo trước điện rồng. Cóc nhặt chiếc dùi trống to bằng cả thân mình, lấy đà nện mạnh xuống mặt trống ba hồi vang dội.

Tùng!... Tùng!... Tùng!...

Ba tiếng trống rền vang như sấm nổ giữa trời quang, làm chấn động cả Thiên Cung, làm rung rinh cả mâm ngọc chén vàng trên bàn tiệc. Ngọc Hoàng đang say sưa vui thú bỗng giật mình đánh thót, vội vã sai thiên lôi chạy ra xem kẻ nào to gan dám lên trời làm loạn. Khi lính canh vào báo cáo chỉ là một chú Cóc nhỏ bé sần sùi đang đứng đánh trống, Ngọc Hoàng cười khẩy, cảm thấy bị xúc phạm. Ngài phẩy tay, sai ngay Gà Trời – con gà có chiếc mỏ nhọn như dùi sắt – ra mổ chết tên Cóc xấc xược.

Gà Trời vỗ cánh phành phạch bay ra, vươn chiếc cổ dài, giương đôi cựa sắc nhọn định mổ thẳng vào đầu Cóc. Ngay lúc đó, Cóc trừng mắt, hai hàm răng nghiến lại phát ra một tiếng "Crack!" sắc lạnh.

Nhận được ám hiệu, từ sau cột đình, anh Cáo nhanh như chớp phóng ra. Bằng một cú vồ điệu nghệ, Cáo chộp gọn lấy cổ Gà Trời, cắn chết tươi, lông lá bay lả tả.

Thấy Gà Trời bị giết ngay trước cửa điện, Ngọc Hoàng nổi trận lôi đình. Ngài sai Chó Trời – con khuyển khổng lồ răng nanh sắc nhọn – lao ra cắn xé Cáo. Nhưng Chó Trời vừa nhe nanh sủa rống lên lao ra đến thềm, bác Gấu đã lù lù xuất hiện từ góc khuất. Bằng một cú tát ngàn cân mang sức mạnh của núi rừng, Gấu tát một nhát trời giáng khiến Chó Trời lộn nhào mấy vòng, kêu la oai oái rồi cúp đuôi chạy trốn vào gầm bàn.

Đến lúc này, Ngọc Hoàng thực sự tức giận, râu tóc dựng ngược. Ngài vung tay, ra lệnh cho Thần Sét – vị hung thần mang hình thù kỳ dị với chiếc rìu đá uy lực, người đã mang sức mạnh sấm sét từ thuở Thần Rồng mới xuất hiện – ra tay trị tội bọn thú làm loạn. Thần Sét cầm rìu đá, hầm hầm sát khí bước ra cửa, tia lửa điện xẹt quanh người.

Nhưng Cóc lại nghiến răng đánh "Crack!" một lần nữa. Lập tức, từ phía sau cánh cửa, cả một bầy Ong mật đen đặc vỡ tổ lao ra rào rào như trận mưa cung tên. Hàng vạn chiếc kim tẩm nọc độc thi nhau chích túi bụi vào khuôn mặt đỏ gay và tấm lưng trần của Thần Sét. Thần Sét đau đớn tột cùng, quẳng cả rìu đá, nhắm mắt nhắm mũi chạy quanh sân chửi bới ỏm tỏi. Thấy có chiếc chum nước lớn đặt góc sân, Thần Sét vội vàng nhảy tõm vào trong để tránh nọc ong. Nào ngờ, Thần vừa thò chân xuống nước thì anh Cua đã đợi sẵn dưới đáy. Kẹp! Cua dùng đôi càng to khỏe, sắc bén như kìm sắt kẹp chặt lấy ngón chân Thần Sét. Vị hung thần của bầu trời kêu la thảm thiết, vội vàng vùng vẫy nhảy vọt ra khỏi chum nước, chạy thục mạng trốn biệt tăm vào những đám mây.

Để kết thúc trận chiến, anh Cọp oai phong lẫm liệt bước ra giữa sân rồng, vươn cái cổ đầy vằn vện, há chiếc miệng đỏ lòm gầm lên một tiếng kinh thiên động địa. Tiếng gầm của Chúa tể sơn lâm vang dội, xoáy sâu vào không gian, khiến cả cung điện lộng lẫy rung chuyển bần bật, ngói lưu ly trên mái nhà rụng lả tả.

Đến lúc này, Ngọc Hoàng ngồi trên ngai vàng cũng phải toát mồ hôi lạnh. Ngài nhìn xuống sân, thấy bọn thú tuy nhỏ bé, kỳ dị nhưng lại mang trong mình một ý chí rực lửa và một sự đoàn kết không gì phá vỡ nổi. Ngọc Hoàng hiểu thấu một chân lý rằng: Sức mạnh của sự đoàn kết và lẽ phải của vạn vật là một sức mạnh vô địch, không một quyền uy nào trên chín tầng trời có thể khuất phục được.

Giọng Ngọc Hoàng dịu lại, Ngài vội vàng sai tiên nữ xuống bậc thềm, cung kính mời chú Cóc nhỏ bé bước vào trong điện rồng. Ngồi trên ngai cao, Ngọc Hoàng ân cần lắng nghe Cóc cất lời kêu cầu. Cóc dõng dạc kể lại tình cảnh bi thương của hạ giới, về những cánh đồng nứt nẻ, những nương dâu héo úa và những sinh linh đang chết mòn vì thiếu nước.

Nghe xong, Ngọc Hoàng gật đầu, khuôn mặt lộ rõ vẻ hối hận. Ngài thừa nhận sự lơ là, sai sót của Thiên Đình đã gây ra bao nỗi thống khổ cho Dòng giống Lạc Hồng. Bằng giọng nói uy nghiêm hòa lẫn sự nhún nhường, Ngọc Hoàng phán truyền một đạo lệnh vĩnh cửu: — "Ta đã hiểu tấm lòng vì nhân sinh của ngươi. Hỡi Cóc nhỏ bé mà dũng cảm! Từ nay về sau, hễ khi nào trời dưới ấy hạn hán, nắng nóng kéo dài, nhà ngươi không cần phải lặn lội lên tận Thiên Cung đánh trống nữa. Ngươi chỉ cần đứng dưới mặt đất, nghiến răng đánh 'crack... crack...' báo hiệu. Ta nghe thấy, sẽ lập tức sai Thần Mưa mang mây đen tới, trút nước ngọt ngào xuống cứu hạn cho thế gian!"

Chẳng những thế, Ngọc Hoàng còn phong cho Cóc danh hiệu thiêng liêng là "Cậu ông Trời", để vạn vật nể trọng.

Cóc và các bạn thú ôm nhau vui sướng tột độ, cúi chào Ngọc Hoàng rồi hân hoan quay trở về hạ giới. Điều kỳ diệu thay, ngay khi những bàn chân sần sùi của Cóc vừa chạm xuống lớp đất khô cằn của quê hương, Cóc khẽ nghiến răng. Lập tức, trên vòm trời cao, những đám mây đen khổng lồ mọng nước từ bốn phương tám hướng ùn ùn kéo đến che rợp cả bầu trời. Tia chớp xé ngang không gian báo hiệu sự chuyển mình của thời tiết, và rồi, một cơn mưa rào tầm tã, mát lạnh ào ạt trút xuống.

Mưa rơi trên những thửa ruộng khô nứt, đất đai hân hoan hút lấy từng giọt nước mát lành. Mưa tắm gội cho những nương dâu của Bà Thu Bồn tươi xanh trở lại. Mưa làm đầy những dòng sông, cho xưởng mộc Kim Bồng lại rộn tiếng cưa, cho lò gốm Thanh Hà lại đỏ lửa nung đất. Vạn vật bừng tỉnh, hồi sinh sự sống một cách diệu kỳ. Cả con người và muông thú đều vỡ òa trong niềm vui sướng, nhảy múa dưới cơn mưa hồng ân của tạo hóa.

Kể từ ngày đó, trong suốt những dòng chảy của lịch sử Lạc Hồng, mỗi khi trời oi bức, ngột ngạt báo hiệu cơn mưa sắp về, người ta lại nghe thấy từ trong những bụi cỏ ven ao tiếng Cóc nghiến răng "Crack... crack..." vang lên đều đặn. Nghe âm thanh ấy, những người nông phu đang cày cuốc lại ngẩng mặt lên trời, mỉm cười lau những giọt mồ hôi và vui vẻ bảo nhau: — "Mọi người ơi, chuẩn bị đón mưa thôi, Cậu ông Trời đang gọi mưa đấy!"

Câu chuyện về chú Cóc nhỏ bé dũng cảm không chỉ giúp con người hiểu được nhịp điệu sấm chớp và mưa rơi của tự nhiên, mà nó còn để lại một bài học vĩ đại khắc sâu vào tâm khảm: Dù ta có nhỏ bé, xấu xí đến đâu đi chăng nữa, nhưng nếu trong tim có ngọn lửa của lẽ phải, có ý chí kiên cường và biết nắm chặt tay nhau tạo thành một khối đoàn kết vững bền, thì chúng ta đều có thể làm nên những điều kỳ diệu, thậm chí là lay chuyển cả ý trời!


Bài Vè Cóc Kiện Trời

Nghe vẻ nghe ve,
Nghe vè Cóc tía.
Nắng hạn cháy rìa,
Sông cạn đồng nứt.
Cóc mang uất ức,
Vác dùi lên mây.

Gọi bạn chung tay,
Cua, Cọp, Gấu, Cáo.
Thêm bầy Ong giáo,
Đoàn kết một lòng.
Bước vào điện rồng,
Đánh ba hồi trống!

Ngọc Hoàng khiếp đảm,
Phái tướng ra canh.
Thú nhỏ tinh nhanh,
Đánh lui thần tướng.
Trời cao nể nhượng,
Nhận Cóc làm Cậu.

Mỗi lúc nghiến răng,
Trời tuôn dòng nước.
Mưa thuận gió hòa,
Muôn loài vững bước.
Nhỏ bé mà tài,
Ai ai cũng phục!

Sự tích 12 con giáp

Kể từ ngày chú Cóc dũng cảm khoác áo tơi lên tận Thiên Cung đánh trống đòi mưa, và chú Cuội ôm rễ Cây Đa Quý bay vút về chốn Cung Trăng bàng bạc, con người dưới cõi hạ giới đã dần thấu hiểu những thông điệp huyền vi của vũ trụ. Họ biết ngước nhìn lên vầng trăng để đoán định tuần trăng, chia tháng sẻ ngày, và biết lắng nghe tiếng sấm chớp để chờ đón những cơn mưa rào tưới mát ruộng đồng. Thế nhưng, thời gian vẫn cứ mải miết trôi đi như một dòng chảy vô tận, miên man không có điểm dừng. Hết mùa khô lại đến mùa nước nổi, hết lúa trổ bông lại đến ngày gặt hái. Dòng giống Lạc Hồng dẫu đã biết đếm ngày, đếm tháng, nhưng lại chới với giữa dòng chảy vĩ đại của năm tháng. Họ chưa biết cách đặt tên cho từng năm, khiến cho những sự kiện trọng đại của dòng tộc, những ngày giỗ tổ tiên thiêng liêng cứ thế phai mờ, nhòa lẫn vào nhau trong sương mù của ký ức.

Thấu tỏ được nỗi niềm trăn trở ấy của bầy con Đất Mẹ, Ngọc Hoàng Thượng Đế ngự trị trên Cửu Trùng Thiên bao la đã quyết định ban xuống trần gian một món quà vĩ đại: Một hệ thống Lịch Pháp để đo lường và khắc ghi thời gian vĩnh cửu. Từ điện rồng, Ngọc Hoàng truyền một bức chiếu chỉ bằng ánh sáng vàng rực rỡ chiếu thẳng xuống hạ giới, âm vang khắp núi rừng, sông suối: — "Hỡi muôn loài sinh linh đang chung sống trên Đất Mẹ! Để giúp con người ghi nhớ thời gian, Ta sẽ chọn ra mười hai loài vật xứng đáng nhất, dũng cảm nhất và có ý chí kiên cường nhất để đại diện, đặt tên cho từng năm. Cuộc thi tài sẽ diễn ra tại bờ sông Thu Bồn vĩ đại. Loài vật nào vượt qua được dòng nước cuồn cuộn ấy và chạm chân lên bến mây sớm nhất, sẽ được đứng vào hàng ngũ Mười Hai Con Giáp, đời đời kiếp kiếp được nhân loại vinh danh!"

Nhận được thánh chỉ từ trời cao, khắp chốn nhân gian bỗng trở nên rộn rã, tưng bừng chưa từng có. Từ những khu rừng già rậm rạp, từ những hang động sâu thẳm, cho đến những khoảng sân nhà ấm áp, muôn loài rủ nhau nô nức kéo về tụ hội bên bờ sông Thu Bồn.

Con sông Thu Bồn lúc này đang bước vào mùa nước lớn. Nhìn từ xa, dòng sông như một con rồng nước khổng lồ đang oằn mình uốn lượn. Từng đợt sóng cuồn cuộn đập vào bờ tung bọt trắng xóa, nước réo rắt, gầm gào như muốn nhắc lại uy lực kinh hoàng của Thủy Tinh năm xưa từng dâng nước đánh Sơn Tinh. Bề mặt sông rộng mênh mông, nước chảy xiết cuộn xoáy, mang theo vô vàn cành cây, củi mục trôi băng băng, tạo thành một chướng ngại vật khổng lồ thử thách lòng can đảm của bất kỳ sinh linh nào muốn chinh phục.

Khi tiếng sấm từ trên cao nổ vang làm hiệu lệnh bắt đầu, cuộc đua kỳ thú bậc nhất thế gian chính thức mở màn.

Chuột và Mèo vốn là hai người bạn chơi thân với nhau, nhưng cả hai lại mang một nỗi sợ hãi chung là rất ghét nước và bơi lội vô cùng kém cỏi. Đứng trước sóng nước trào dâng, cả hai bèn rỉ tai nhau, dùng những lời lẽ ngon ngọt nhất để nịnh nọt anh Trâu. Trâu vốn mang bản tính hiền lành, chất phác, quanh năm cần mẫn kéo cày cho người nông dân, nên lồng ngực vô cùng vạm vỡ, bốn chân vững chãi như bốn cột đình. Nghe hai người bạn nhỏ nỉ non xin giúp đỡ, Trâu tốt bụng mỉm cười, cúi cặp sừng cong vút xuống cho phép Chuột và Mèo leo lên chiếc lưng rộng lớn của mình để cùng qua sông.

Trâu cắm cổ bơi, rẽ sóng đạp nước dũng mãnh tiến về phía trước, bỏ lại rất nhiều loài vật khác ở phía sau. Thế nhưng, lòng tham và sự ranh mãnh đã làm lu mờ tình bạn. Khi bờ bên kia chỉ còn cách vài sải chân, Chuột tinh quái bất ngờ xông tới, dùng chân đạp mạnh một cú tàn nhẫn, đẩy người bạn Mèo ngã nhào xuống dòng nước xiết lạnh buốt. Ngay khoảnh khắc Trâu vừa cựa mình chạm móng guốc lên lớp bùn ven bờ, Chuột đã nhanh như chớp lấy đà từ sừng Trâu, nhảy tót lên bờ đất khô ráo đầu tiên. Nhờ sự mưu mẹo ấy, Chuột đã giành được vị trí thứ nhất, xưng danh là . Trâu dù bị cướp công nhưng vẫn điềm đạm, nặng nề bước lên bờ, mỉm cười chấp nhận vị trí thứ hai, xưng danh là Sửu.

Chúa tể sơn lâm là anh Hổ, mang trên mình bộ lông vằn vện oai phong, không cần nhờ vả ai. Hổ dùng sức mạnh cơ bắp cuồn cuộn của núi rừng, gầm lên một tiếng vang động rồi lao xuống nước, sải những nhịp bơi mạnh mẽ, xé toạc từng con sóng dữ để vươn lên bờ, hiên ngang giành vị trí thứ ba, gọi là Dần.

Về phần con Mèo tội nghiệp bị bạn rắp tâm hãm hại ngã xuống nước, nó chới với, sặc sụa trôi dạt đi một đoạn xa. Bằng nỗ lực sinh tồn tột bậc, Mèo bám được vào một thân cây trôi dạt. Với trí thông minh và sự khéo léo bẩm sinh, Mèo dùng thân cây làm bàn đạp, phóng mình nhảy thoăn thoắt qua những phiến đá trơn trượt ven bờ sông Thu Bồn, cuối cùng cũng ướt sũng đặt chân lên bờ, giành lấy vị trí thứ tư, xưng danh là Mão. Kể từ ngày đó, Mèo không bao giờ tha thứ cho sự phản bội của Chuột, và mối thâm thù giữa hai loài vật này bắt đầu kéo dài cho đến tận thiên thu.

Vị trí thứ năm thuộc về một sinh linh vô cùng đặc biệt: Rồng. Rồng mang trong mình sức mạnh thiêng liêng, quyền năng hô phong hoán vũ được kế thừa từ chính Cha Rồng Lạc Long Quân. Với đôi cánh mây và vóc dáng vĩ đại, Rồng dư sức bay vút qua sông chỉ trong một cái chớp mắt để giành vị trí cao nhất. Thế nhưng, trên đường bay tới bờ sông Thu Bồn, Rồng nghe tiếng khóc than của một vùng quê đang bị hạn hán thiêu đốt. Không nỡ bỏ mặc sinh linh lầm than, Rồng đã dừng lại, hội tụ mây đen, phun một cơn mưa rào mát rượi tưới tắm cho những cánh đồng khô hạn, cứu sống mùa màng. Vì tấm lòng bao dung và sự hy sinh cao cả ấy, Rồng đến trễ, khoan thai hạ cánh xuống bờ sông ở vị trí thứ năm, xưng danh là Thìn. Ngọc Hoàng nhìn Rồng gật đầu tán thưởng, bởi chiến thắng vĩ đại nhất không phải là sự nhanh chậm, mà là lòng nhân ái.

Ngay sau lưng Rồng, anh Rắn khôn ngoan và lanh lẹ đã âm thầm trườn trên những đám bọt nước, uốn lượn cơ thể mềm dẻo như một dải lụa lách qua muôn vàn chướng ngại vật, trườn lên bờ bãi rậm rạp để đứng vị trí thứ sáu, gọi là Tỵ.

Từ xa, tiếng vó ngựa dồn dập gõ nhịp trên mặt đất vang lên. Ngựa mang vẻ đẹp dẻo dai, chiếc bờm tung bay trong gió. Chàng Ngựa phi nước đại, dũng mãnh lao xuống dòng sông, bơi bằng một tốc độ kinh hoàng, sải những bước chân dài ngoạn mục để vươn lên giành vị trí thứ bảy, xưng danh là Ngọ.

Tiếp theo là một minh chứng tuyệt đẹp cho sức mạnh của sự đoàn kết. Ba người bạn Dê, Khỉ và Gà vốn có vóc dáng nhỏ bé, lại không rành bề sông nước. Đứng trước dòng Thu Bồn cuồn cuộn, thay vì bỏ cuộc, họ đã cùng nhau đi dọc bờ sông và may mắn tìm thấy một chiếc bè gỗ vô cùng vững chãi do những người thợ mộc tài hoa làng Kim Bồng đóng dở bị nước cuốn trôi dạt vào bờ. Ba người bạn mừng rỡ nhảy lên bè, phân công nhau làm việc thật nhịp nhàng: Gà có đôi mắt tinh anh bay lên mũi bè đứng hoa tiêu, gáy vang chỉ hướng để tránh đá ngầm; Khỉ lanh lợi, đôi tay linh hoạt cầm sào dài ra sức chèo chống; còn Dê điềm đạm, dùng sức mạnh giữ cho chiếc bè thăng bằng trước những con sóng nhấp nhô. Nhờ biết nương tựa vào nhau, cả ba đã cùng nhau cập bến an toàn. Họ nhường nhịn nhau bước lên bờ, Dê đứng vị trí thứ tám (Mùi), Khỉ lanh chanh nhảy lên thứ chín (Thân), và Gà rũ bộ lông sặc sỡ điệu đà đứng vị trí thứ mười (Dậu).

Chỉ còn lại hai vị trí cuối cùng trong hàng ngũ. Chó vốn là loài bơi lội rất cừ khôi, nhưng bản tính lại ham chơi. Khi nhảy xuống sông, thấy làn nước mát mẻ, Chó quên béng mất cuộc đua. Nó thích thú ngụp lặn, đùa nghịch tung bọt nước bắt cá, đuổi bướm ven bờ cho đến khi nghe tiếng Gà gáy vang báo hiệu cuộc thi sắp tàn mới giật mình nhớ ra. Chó vội vàng bơi lên bờ, thở hồng hộc, đành chấp nhận vị trí thứ mười một, xưng danh là Tuất.

Và cuối cùng, khi mặt trời đã ngả bóng chênh chếch về tây, mọi người mới thấy anh Lợn ục ịch lết thân hình tròn vo bước lên bờ. Lợn vốn có thể về đích sớm hơn, nhưng giữa đường đua, vì cái bụng đói cồn cào kêu réo, Lợn đã tạt vào một vườn khoai ven sông đánh chén một bữa no nê. Ăn no rửng mỡ, Lợn lại lăn ra gốc cây đánh một giấc ngủ trưa ngon lành, ngáy vang cả một khúc sông. Khi tỉnh dậy, mặt trời đã lặn, Lợn mới đủng đỉnh bơi qua sông, chiếm lấy vị trí cuối cùng, thứ mười hai, xưng danh là Hợi.

Cuộc thi vĩ đại kết thúc trong tiếng hò reo vang dậy của đất trời. Ngọc Hoàng Thượng Đế vô cùng hài lòng. Từ trên Cửu Trùng Thiên, Ngài chính thức công bố bảng vàng tên Mười Hai Con Giáp, thứ tự không bao giờ thay đổi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Ngài vung cây gậy phép, ban cho mỗi loài vật một vì sao tinh tú chói lọi chiếu mệnh, giao phó cho chúng sứ mệnh cao cả: Luân phiên nhau canh giữ, cai quản thời gian và dòng chảy của năm tháng cho cõi trần gian.

Sự ra đời của Mười Hai Con Giáp đã mang đến một sự chuyển mình rực rỡ cho nền văn minh của Dòng giống Lạc Hồng. Con người dưới hạ giới từ đó bắt đầu dùng tên của mười hai loài vật thân thương này để tính năm, tính tháng, đếm giờ. Trải qua thời gian, họ dần đúc kết và nhận ra một sự giao hòa kỳ diệu của vũ trụ: Mỗi năm mang tên một loài vật đều mang hơi thở và những đặc điểm riêng biệt của loài vật ấy. Năm Rồng (Thìn) giáng trần, trời đất thường có mưa thuận gió hòa, mây tía giăng đầy, hứa hẹn một năm bội thu phước lành. Năm Trâu (Sửu) bước tới, nhắc nhở con người ta phải biết cần cù, nhẫn nại, cày sâu cuốc bẫm để gây dựng cơ đồ. Năm Gà (Dậu) sang, tiếng gáy báo hiệu sự thức tỉnh, ánh sáng của bình minh xua tan những điều u ám, mở ra một chu kỳ rạng rỡ.

Với cuốn lịch Mười Hai Con Giáp trong tay, Dòng giống Lạc Hồng không còn phải chới với, lạc lối trong dòng thời gian sương khói nữa. Họ bắt đầu biết lập kế hoạch gieo trồng cho tương lai xa, biết ghi chép lại lịch sử hào hùng của dân tộc, biết ghi nhớ chính xác ngày giỗ tổ tiên để bày mâm ngũ quả, thắp nén nhang thơm bày tỏ lòng thành kính. Họ cùng nhau đếm nhịp thời gian, cùng nhau đón chờ những vòng quay mới của đất trời trong một sự hòa hợp tuyệt mỹ, sâu sắc giữa con người, muôn loài vạn vật và các vị thần linh che chở trên cao.


Khúc Hát Mười Hai Con Giáp

Thu Bồn sóng vỗ reo vang,
Mười hai con giáp xếp hàng ghi danh.
Chuột ranh chiếm vị trí đầu,
Trâu vàng cần mẫn bước sau ôn hòa.
Hổ oai gầm thét vượt qua,
Mèo khôn nhẹ gót bước ra hàng bờ.
Rồng thiêng nhả nước mây mờ,
Rắn vươn mình trườn tới giờ điểm danh.
Ngựa phi nước đại tiến nhanh,
Dê, Khỉ cùng Gà kết thành bè mây.
Chó ngoan mải miết vui bầy,
Lợn no say giấc cuối ngày thong dong.

Trời ban tinh tú tươi hồng,
Năm tháng xoay chuyển Lạc Hồng khắc ghi.
Xuân sang mai nở đúng kì,
Cháu con ghi nhớ bước đi đất trời!

Sự tích cây lúa

Kể từ cái ngày thiêng liêng khi chàng hoàng tử Lang Liêu bằng trái tim hiếu thảo và sự thông tuệ của mình, tìm ra cách gói trọn tinh hoa của vũ trụ vào chiếc bánh chưng xanh vuông vức và chiếc bánh dày trắng ngần, Dòng giống Lạc Hồng lại càng thêm sùng kính, trân trọng loài cây kỳ diệu mà Thần Nông đã ban tặng cho mặt đất.

Thuở hồng hoang ấy, vạn vật mang một dáng vẻ vĩ đại, và cây lúa cũng không phải là ngoại lệ. Cây lúa ngày xưa không hề bé nhỏ, thanh mảnh như những thân mạ non mà các con thường thấy ngả nghiêng trước gió ngày nay. Thân lúa thuở ấy vươn cao, to lớn và vững chãi tựa như những cây sậy khổng lồ ven bờ suối. Tán lá lúa vươn dài, rộng bản, mang một màu xanh mướt mát, tràn trề nhựa sống, ngày ngày reo vui đón lấy ánh nắng mặt trời rực rỡ. Và điều kỳ diệu nhất nằm ở những bông lúa trĩu nặng. Hạt lúa thuở sơ khai to lớn lạ thường, mỗi hạt tròn trịa, căng mẩy to bằng cỡ một quả trứng vịt. Lớp vỏ bên ngoài của hạt lúa mang một màu vàng rực rỡ, óng ả, cứng cáp và lấp lánh tựa như vừa được đúc ra từ chính những vòm lò rèn hừng hực lửa đỏ của tráng sĩ làng Gióng năm xưa.

Lạ lùng và mầu nhiệm hơn nữa, con người sống trong kỷ nguyên vàng son ấy hoàn toàn không phải gieo neo cày sâu cuốc bẫm, chẳng cần phải bán mặt cho đất bán lưng cho trời, dầm mưa dãi nắng một cách vất vả nhọc nhằn. Bầy con của Đất Mẹ sống hòa điệu với thiên nhiên, và thiên nhiên cũng hào phóng ban phát cho họ những ân điển tuyệt vời nhất. Cứ mỗi độ tiết thu phân ùa về, khi gió heo may se lạnh thổi nhẹ qua những nương đồng, lúa trên rẫy tự động chín vàng ươm. Rồi như có một phép thuật vô hình rọi chiếu, những cuống lúa tự động đứt lìa. Từng hạt lúa khổng lồ ấy, mang theo tấm lòng thơm thảo của Mẹ thiên nhiên, lũ lượt rủ nhau lăn lông lốc, tạo thành những thảm vàng rực rỡ, di chuyển nhịp nhàng từ những cánh đồng bao la về tận cửa từng nếp nhà.

Con người khi ấy sống một cuộc đời thảnh thơi, no ấm vô cùng. Việc duy nhất họ cần làm là thức dậy vào buổi sớm mai, quét dọn nhà cửa, sân sướng cho thật sạch sẽ, tinh tươm, rồi mở rộng những cánh cửa kho bằng gỗ Kim Bồng thơm phức ra để hân hoan đón rước "hạt ngọc" của trời đất lăn vào nhà. Lúa cứ thế tự giác xếp mình ngay ngắn vào trong các bồ, các cót, chờ người ta đem ra giã thành thứ gạo trắng ngần, thơm phức. Khắp các xóm làng Lạc Hồng ngày đêm rộn rã tiếng đàn ca sáo nhị, không một ai phải lo nghĩ đến cái đói, cái rét.

Thế nhưng, vòng xoáy của vạn vật luôn vận hành theo một quy luật khắc nghiệt. Khi cái bụng đã lúc nào cũng no căng, tay chân quá đỗi nhàn hạ, và cuộc sống trở nên quá mức dễ dàng, thì những hạt mầm của sự biết ơn sâu thẳm trong tâm hồn con người lại bắt đầu khô héo và dần phai nhạt. Họ sinh ra thói lười biếng, kiêu ngạo. Họ coi việc lúa tự lăn về nhà là một điều hiển nhiên, là bổn phận của cây cỏ phải phục tùng con người, chứ không còn là một ân huệ thiêng liêng, máu thịt của Thần Nông ban tặng nữa. Họ không còn cúi đầu nâng niu từng hạt gạo vương vãi như thuở ban đầu.

Và rồi, một nốt trầm bi kịch đã giáng xuống lịch sử của nền văn minh nông nghiệp. Một năm nọ, mùa gặt lại đến đúng hẹn. Theo lệ cũ muôn đời, những hạt lúa khổng lồ, vàng óng ả, mang theo sự no ấm, lại hớn hở lũ lượt nối đuôi nhau lăn lông lốc qua những con đường mòn, hướng về các xóm làng.

Hôm đó, lúa lăn đến sân của một ngôi nhà nọ. Người chủ của ngôi nhà ấy là một mụ đàn bà có bản tính lười biếng và hay cáu bẳn. Cả ngày mụ chỉ mải mê vui chơi, chải tóc, tô son điểm phấn, để mặc cho khoảng sân trước nhà ngập ngụa trong rác rưởi, bùn lầy, chẳng màng quét dọn dẫu mùa màng đã gõ cửa.

Khi những hạt lúa khổng lồ, ngoan ngoãn lăn vào đến sân, vì sân quá bẩn và chật chội, chúng vô tình vờn quanh, cọ xát vào vạt áo và đôi chân của mụ chủ nhà. Thay vì hân hoan đón rước, vội vã lấy chổi dọn dẹp để nghênh đón ngọc thực, mụ ta lại đỏ mặt tía tai, nổi trận lôi đình. Trong một phút tức giận mù quáng, mụ vớ lấy chiếc chổi tre – một vật dụng được đan từ chính những nhánh cây của bụi tre đằng ngà kiên cường ngã xuống từ trận đánh giặc Ân của Thánh Gióng – vung tay quật thật mạnh, không thương tiếc xuống những hạt lúa vàng ươm. Mụ trừng mắt, lớn tiếng quát tháo the thé: — "Lũ lúa tồi tệ, ngu ngốc này thật phiền phức! Bộ các ngươi mù hết rồi sao? Ta còn chưa chải tóc xong, sân chưa quét sạch, sao các ngươi đã vội vàng lăn lóc lộn xộn vờn quanh chân ta thế này? Cút ngay ra ngoài!"

Chát!... Chát!... Chát!... Tiếng chổi tre quật xuống mặt đất nghe chan chát, sắc lẹm, xé toạc cả không gian tĩnh lặng của buổi chiều thu. Những hạt lúa khổng lồ bị đánh đau đớn tột cùng. Dưới những nhát chổi vô tình và sự sỉ nhục của con người, lớp vỏ vàng óng ả từng là niềm kiêu hãnh của chúng nứt toác, vỡ vụn tan tành thành hàng nghìn, hàng vạn mảnh nhỏ li ti văng tung tóe khắp sân nhà.

Từng mảnh vỡ ấy ứa ra một thứ nhựa trắng đục như dòng nước mắt xót xa của tự nhiên. Từ trong đống vỡ nát ấy, tinh linh của cây lúa uất ức thốt lên một tiếng khóc nghẹn ngào, vang vọng thấu tận cõi trời cao, xuyên qua những tầng mây đau đớn: — "Hỡi con người vô ơn và thiển cận! Chúng ta vốn là tinh hoa của Đất và Trời hội tụ, là máu thịt, là tình yêu thương bao la của Thần Nông chắt chiu ban tặng để nuôi sống các ngươi. Vậy mà các ngươi đã không mảy may biết ơn, lại còn chà đạp, rẻ rúng và đánh đập chúng ta! Đã thế, lời nguyền của sự chia xa sẽ bắt đầu. Từ nay trở đi, đời đời kiếp kiếp, chúng ta sẽ không bao giờ, tự lăn về nhà các ngươi thêm một lần nào nữa!"

Ngay khi lời oán thán vừa dứt, một cơn lốc xoáy nổi lên. Hàng vạn những mảnh lúa vỡ vụn, nhỏ li ti ấy bay vút lên không trung, nương theo chiều gió bay túa ra khắp những cánh đồng hoang vu. Chán ghét sự bạo ngược của con người, chúng thu mình lại thật nhỏ bé, giấu đi vẻ đẹp lấp lánh thuở nào, khoác lên mình một lớp vỏ trấu sần sùi, thô ráp, có những chiếc đuôi gai nhọn hoắt để tự bảo vệ mình, rồi ẩn sâu vào trong bùn lầy và những ngọn cỏ dại sắc nhọn. Kể từ khoảnh khắc đó, cây lúa vĩnh viễn trở nên thanh mảnh, nhỏ bé như bây giờ. Và hạt lúa, từ kích thước của một quả trứng khổng lồ, chỉ còn thu lại bằng đúng đầu một ngón tay gầy guộc.

Bão giông đi qua, để lại sự bàng hoàng và hối lỗi tột cùng trong ánh mắt của loài người. Mụ chủ nhà lười biếng gục ngã xuống khoảng sân tàn tạ, gào khóc thảm thiết nhưng đã quá muộn màng. Nồi cơm bốc khói nghi ngút ngày nào giờ đây chỉ còn là chiếc nồi đất trống rỗng, nguội lạnh. Cái đói bắt đầu cào xé ruột gan.

Con người nhận ra một bài học cay đắng: Khi ta xua đuổi những điều trân quý nhất, chúng sẽ ra đi và bắt ta phải trả một cái giá cực kỳ đắt đỏ để có lại được chúng.

Muốn có những hạt gạo trắng ngần để duy trì sự sống, Dòng giống Lạc Hồng buộc phải thay đổi. Họ phải rũ bỏ sự lười biếng, bắt đầu học lại bài học vỡ lòng của sinh tồn. Những đôi bàn tay vốn mềm mại, nhàn hạ nay phải cầm búa rèn nên những chiếc cày, chiếc bừa bằng sắt nặng trịch. Họ phải cong lưng lật từng tảng đất khô cằn, phải đào mương dẫn nguồn nước mát rượi từ dòng sông Thu Bồn vĩ đại vào tưới tiêu cho ruộng đồng. Họ phải bì bõm lội xuống bùn sâu, dãi nắng dầm mưa để tự tay gieo từng hạt mầm, cấy từng dảnh mạ, còng lưng nhổ cỏ, bón phân. Cây lúa không còn là một món quà sẵn có từ trên trời rơi xuống nữa, mà nó đã trở thành thành quả thiêng liêng được đánh đổi bằng chính những giọt mồ hôi mặn chát, sự nhọc nhằn, đôi khi là cả máu và nước mắt của người nông phu.

Thế nhưng, đất trời bao dung luôn giấu những điều kỳ diệu đằng sau những thử thách khắc nghiệt. Chính trong những tháng ngày lao động vất vả dầm sương dãi nắng ấy, Dòng giống Lạc Hồng lại dần tìm thấy một thứ ánh sáng mới mẻ: Niềm vui đích thực và sự vinh quang của lao động.

Họ ngước nhìn lên bầu trời, quan sát chu kỳ của mặt trăng và sự chuyển dịch của các vì tinh tú, từ đó học được nhịp điệu của mùa vụ trôi theo vòng xoay của 12 con giáp. Họ hiểu được năm nào mưa thuận gió hòa, năm nào cần đề phòng hạn hán. Khi giông bão nổi lên, họ không còn ỷ lại vào thần linh, mà biết siết chặt tay nhau, hàng ngàn hàng vạn con người đoàn kết vác đất đá, đắp nên những con đê vững chãi như tường thành, anh dũng ngăn lại những luồng nước cuồng nộ của Thủy Tinh để che chở, bảo vệ cho từng luống mạ non yếu ớt.

Qua bao dãi dầu sương gió, mỗi hạt gạo nhỏ bé, nằm khiêm nhường trong lớp vỏ trấu giờ đây không chỉ đơn thuần là thức ăn để lấp đầy dạ dày nữa. Nó đã thăng hoa, trở thành biểu tượng rực rỡ nhất của sự kiên trì, của ý chí không khuất phục, và của lòng trân trọng vô bờ bến đối với Mẹ Thiên nhiên.

Và thế là, quy luật của cuộc sống được thiết lập lại. Cứ mỗi độ thu sang, khi những thảm lúa uốn câu vàng rực báo hiệu mùa gặt đã về, tiếng cười nói rộn ràng, tiếng gọi nhau í ới lại cất lên vang dội khắp những nẻo đường quê, trên những cánh đồng bát ngát. Những giọt mồ hôi thánh thót rơi xuống nền đất mẹ hòa quyện cùng hương lúa mới thơm lừng. Cầm bát cơm dẻo thơm trên tay, những người ông, người bà lại mỉm cười, chỉ vào từng hạt cơm trắng ngần mà nhắc nhở đàn cháu nhỏ bài học ngàn đời của dân tộc: — "Các con ạ, hạt gạo là hạt ngọc của trời. Dẫu trải qua bao nhiêu thăng trầm, chỉ có lao động chân chính, bằng chính đôi bàn tay và khối óc của mình, mới có thể mang lại sự no ấm vững bền, và làm cho cuộc đời này nở hoa rực rỡ nhất."


Khúc Hát Mùa Vàng

Ngày xưa lúa tự lăn về,
Hạt to như trứng, tràn trề nong nia.
Người lười vác chổi đánh lìa,
Lúa vỡ nghìn mảnh, đầm đìa châu rơi.

Lời nguyền gửi gió mây trời,
Lúa thu nhỏ lại, xa rời cõi nhân.
Con người tỉnh ngộ chuyên cần,
Rèn cày, đắp đê, tảo tần sớm trưa.

Mồ hôi đổi lấy móc mưa,
Sông Thu tưới mát, cày bừa hăng say.
Chống Thủy Tinh, đắp đê dày,
Mười hai con giáp đo ngày tính năm.

Bát cơm dẻo ngọt hương trầm,
Trân quý hạt ngọc, tình thâm đất trời.
Lao động vinh quang rạng ngời,
Ấm no hạnh phúc, đời đời hát ca!

Sự tích con dế

Kể từ cái ngày cây lúa khổng lồ vỡ vụn, thu mình lại thành những thân dạ mỏng manh và những hạt thóc bé nhỏ mang lớp vỏ trấu sần sùi, Dòng giống Lạc Hồng đã thấu hiểu sâu sắc bài học vĩ đại về sự cần lao. Khắp các xóm làng trù phú trải dọc theo dải lụa xanh hiền hòa của dòng sông Thu Bồn, tiếng cười nói rộn ràng, tiếng trâu cày ách ách, tiếng cuốc xới đất tơi xốp lại vang lên nhịp nhàng. Trong bức tranh sinh động của cõi nhân gian ấy, vạn vật do đôi bàn tay khéo léo của Mười Hai Nàng Tiên (Mười Hai Bà Mụ) nhào nặn ra đều mang một dáng vẻ, một âm thanh và một sứ mệnh riêng biệt để điểm tô cho Đất Mẹ.

Giữa muôn ngàn sinh linh kỳ diệu đang ngày đêm bay lượn trên không trung hay bơi lội dưới dòng nước mát, có một loài sinh vật vô cùng nhỏ bé, thầm lặng, khoác trên mình một lớp áo choàng màu nâu đất hết sức khiêm nhường và giản dị. Đó chính là sinh linh mang tên Dế – vị tổ tiên đầu tiên của vương quốc loài Dế sau này.

Thuở hồng hoang ấy, Dế mang một tâm hồn vô cùng khác biệt. Chú không mang khát vọng sải đôi cánh rộng lớn vút bay lên tận chín tầng mây xanh như loài chim Hồng kiêu hãnh, cũng chẳng hề thích thú việc ngụp lặn, vẫy vùng dưới những dòng nước xiết như những sinh linh mang trong mình dòng máu vĩ đại của Thần Rồng Lạc Long Quân. Dế mang một tâm hồn tĩnh lặng, có phần cô độc nhưng lại ẩn chứa một niềm khao khát khám phá thế giới nội tâm sâu thẳm. Chú yêu mặt đất bằng một tình yêu nguyên thủy nhất. Ngày ngày, Dế chỉ thích thu mình lẩn khuất dưới những gốc rạ ẩm ướt, nấp dưới bóng râm của những bông lúa hạt ngọc trĩu hạt. Ở nơi góc khuất tĩnh lặng ấy, Dế nhắm mắt lại, dồn mọi giác quan để lắng nghe từng nhịp thở của vạn vật. Chú nghe thấy tiếng thì thầm rầm rì của mạch nước ngầm đang chảy dưới lớp phù sa, nghe thấy tiếng rễ cây đang oằn mình hút nhựa sống, và đặc biệt, chú say sưa lắng nghe nhịp điệu rào rạt của những cơn mưa mát lành tuôn rơi từ thuở chú Cóc dũng cảm lên kiện Trời. Với Dế, lòng đất chứa đựng cả một kho tàng bí mật vĩ đại mà chú quyết tâm phải thấu hiểu.

Không chỉ muốn làm một kẻ lắng nghe thụ động, trong lồng ngực nhỏ bé của Dế luôn cuộn trào một ước mơ lớn lao: Chú muốn tự tay xây dựng cho mình một cơ đồ vững chắc ngay trong lòng đất mẹ, và khao khát có một tiếng nói riêng, một âm điệu riêng để chia sẻ những nỗi niềm của mình với thế gian bao la.

Nghĩ là làm, Dế bắt đầu công cuộc kiến tạo vĩ đại của cuộc đời mình. Chú vận dụng đôi càng chẻ đôi phía trước, vốn được tạo hóa ban tặng một sự cứng cáp, sắc bén lạ thường. Đôi càng ấy mạnh mẽ, rắn rỏi như thể đã được tôi luyện từ ngọn lửa thiêng và ý chí kiên cường không khuất phục của những người thợ rèn vạm vỡ từng đúc áo giáp sắt cho tráng sĩ làng Gióng năm nào. Từng chút, từng chút một, Dế kiên nhẫn bới đất, gạt những viên sỏi cản đường, xén đứt những rễ cây cỏ dại. Mồ hôi ướt đẫm lớp áo giáp nâu, nhưng chú không hề bỏ cuộc. Dế tự tay đào đắp, khoét sâu xuống lòng đất để tạo nên một "pháo đài" nhỏ bé nhưng kiên cố cho riêng mình.

Căn hầm của Dế dẫu không to lớn, đồ sộ và chạm trổ rồng phượng như những ngôi nhà gỗ lim, gỗ sến vĩ đại do những người thợ mộc tài hoa làng Kim Bồng dựng lên trên mặt đất, nhưng nó lại là một kiệt tác của kiến trúc tự nhiên, vô cùng tinh xảo và thông minh. Dế đào những đường hầm uốn lượn hình vòng cung để tránh bị nước mưa làm ngập. Chú thiết kế căn hầm có rất nhiều ngõ ngách đan xen như một mê cung thu nhỏ, có những gian phòng rộng rãi để nghỉ ngơi, lại có những ngách hẹp để lẩn trốn. Đặc biệt nhất, Dế luôn cẩn thận đào cả cửa trước rộng rãi đón gió, lẫn cửa sau bí mật được ngụy trang bằng những nhánh cỏ khô để có thể dễ dàng tẩu thoát khi gặp những kẻ thù nguy hiểm như rắn rết hay chim chóc. Ngôi nhà dưới lòng đất ấy chính là bản trường ca đầu tiên, là bài học vỡ lòng vĩ đại nhất của tự nhiên về tinh thần tự lập, tự mình xây dựng và bảo vệ không gian sống, bảo vệ quyền được bình yên của chính bản thân mình dẫu ta có nhỏ bé đến nhường nào.

Thời gian thoi đưa, mùa gặt lại về trên những cánh đồng ven sông Thu Bồn. Khi những bông lúa cuối cùng đã được con người trân trọng mang về cất gọn trong bồ, đất đai bước vào một chu kỳ nghỉ ngơi, tĩnh lặng. Một đêm nọ, vòm trời quang tẻo, vầng trăng rằm tỏa sáng vằng vặc, bàng bạc khắp cõi nhân gian. Từ trên Cung Trăng xa xôi, chú Cuội đang tựa lưng vào gốc Cây Đa Quý, thả đôi mắt xa xăm, dịu hiền nhìn xuống những xóm làng Lạc Hồng đang chìm trong giấc ngủ say sưa.

Chính trong không gian huyền diệu, tĩnh mịch của đêm thu rực sáng ấy, ngồi trước cửa hang của pháo đài dưới lòng đất, Dế bỗng cảm thấy một luồng sinh khí kỳ lạ chạy dọc cơ thể. Lòng chú rạo rực một cảm xúc trào dâng không thể diễn tả bằng lời. Nỗi khao khát được cất tiếng nói, được hòa nhịp tâm hồn mình vào vẻ đẹp của vũ trụ trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Đón lấy ánh trăng vàng rọi xuống cửa hang, Dế từ từ vươn cao thân mình, ưỡn chiếc lồng ngực nhỏ bé. Chú dang rộng đôi cánh mỏng manh nhưng dẻo dai ra phía sau, rồi bắt đầu cọ xát hai mép cánh vào nhau theo một nhịp điệu vô cùng uyển chuyển.

Và rồi, một phép màu của âm thanh đã ra đời! Từ đôi cánh mỏng manh ấy, những âm thanh đầu tiên vang lên: "Ri... ri... ri...".

Thật kỳ diệu thay, âm thanh ấy không chỉ là những tiếng động cọ xát cơ học thông thường vô hồn. Nó là sự chắt lọc tinh túy của muôn vàn âm sắc thế gian mà Dế đã lắng nghe suốt bao tháng ngày qua. Trong tiếng "ri... ri..." ngân vang, trầm bổng ấy, người ta như cảm nhận được hơi ấm bập bùng, rực rỡ của bếp lửa Ông Công Ông Táo đang sưởi ấm những gian nhà tranh; cảm nhận được sự mềm mại, dẻo dai và óng ả của những dải lụa tơ tằm óng ánh đang được phơi bên bờ sông Thu Bồn; và thấu hiểu được cả sự kiên cường, nhẫn nại, những giọt mồ hôi thánh thót của người nông phu ngày đêm cày cuốc trên cánh đồng nứt nẻ. Tiếng dế gáy không ồn ào, đinh tai nhức óc, mà nó rỉ rả, nỉ non, vang vọng lan xa khắp các bờ bụi, luồn lách qua những kẽ đất tơi xốp, bay là đà trên những cuống rạ còn trơ lại. Bản nhạc ấy như một lời ru êm ái của tự nhiên, báo hiệu cho con người và vạn vật rằng: Mùa màng vất vả đã qua rồi, đất mẹ đang bước vào độ nghỉ ngơi, hãy thả lỏng tâm hồn và chìm vào giấc ngủ bình yên đón chờ một vòng quay mới của Mười hai con giáp.

Tiếng đàn mộc mạc, tha thiết và chứa đựng sức sống mãnh liệt ấy không chỉ bay là đà trên mặt đất, mà nó còn xuyên qua lớp sương đêm, bay bổng vút lên tận Cửu Trùng Thiên. Từ trên ngai vàng rực rỡ, Ngọc Hoàng Thượng Đế đang ngự trị bỗng lắng tai nghe. Ngài vô cùng kinh ngạc và xúc động trước một thứ âm thanh nhỏ bé nhưng lại lay động lòng người đến thế. Phóng tầm mắt qua chiếc gương thần soi thấu hạ giới, nhìn thấy sinh linh khoác áo choàng nâu đang say sưa kéo đàn trước cửa hang tự đào, Ngọc Hoàng khẽ gật đầu tán thưởng.

Bằng giọng nói trầm ấm vang vọng cả Thiên Cung, Ngọc Hoàng phán truyền một ân điển: — "Thật đáng khen cho con vật nhỏ bé kia! Tuy mang thân phận thấp hèn, sống chui rúc trong những hang đất tối tăm, nhưng lại mang trong mình một ý chí tự lập kiên cường không chịu khuất phục, lại có được một tiếng hát trong trẻo làm ấm áp lòng nhân thế, gắn kết muôn loài. Một tâm hồn lớn lao như thế không thể chỉ quẩn quanh mãi dưới một gốc lúa. Hôm nay, Ta ban phép màu cho loài dế có được một đôi chân sau vô cùng to khỏe, săn chắc, mang sức bật của những chiếc lò xo vĩ đại. Đôi chân này sẽ giúp chúng có thể nhảy thật cao, thật xa, để sau này chúng có thể bước ra khỏi hang tối, mạnh mẽ lên đường đi phiêu lưu, khám phá muôn nơi trên mặt đất rộng lớn này."

Ngay lập tức, một luồng ánh sáng thiêng liêng từ bầu trời rọi xuống, bao bọc lấy đôi chân của chú Dế. Đôi chân sau bỗng trở nên dài hơn, cơ bắp cuồn cuộn, mang một sức bật phi thường. Kể từ đêm trăng kỳ diệu đó, con dế không chỉ biết đi bộ lầm lũi, quanh quẩn dưới một gốc lúa nhỏ hẹp nữa. Nhờ đôi chân mới do Ngọc Hoàng ban tặng, Dế bắt đầu thực hiện những hành trình phiêu lưu nhỏ bé đầu tiên của cuộc đời mình. Chú nhảy qua những con mương cạn, bay qua những bờ cỏ may rậm rạp, băng qua những bãi đất trống để kết giao với muôn loài.

Và ở bất cứ nơi đâu Dế dừng chân, tiếng gáy "ri... ri... ri..." lại cất lên. Tiếng dế đã trở thành một người bạn đồng hành thân thiết, một khúc nhạc không thể thiếu trong những đêm thanh vắng của những người con Lạc Hồng. Nó len lỏi vào giấc mơ của những đứa trẻ, vỗ về giấc ngủ nhọc nhằn của những người nông dân, và luôn thầm nhắc nhở họ một chân lý vĩnh hằng: Rằng trong vũ trụ bao la này, ngay cả một sinh linh nhỏ bé nhất, khiêm nhường nhất, nếu có khao khát, có lòng tự trọng và sự cần mẫn, đều có thể tự tay xây dựng cho mình một cơ đồ vững chãi, và cất lên được một tiếng nói riêng đầy tự hào của chính mình.

Không ai biết rằng, truyền thuyết về chú Dế đầu tiên khoác áo bào nâu dưới ánh trăng rằm ấy mới chỉ là sự khởi đầu. Rất nhiều năm, nhiều tháng, nhiều kiếp sau này, những thế hệ hậu duệ của loài dế dũng cảm ấy, mang theo chiếc áo giáp sắt nâu bóng bẩy, đôi càng hình răng cưa mạnh mẽ và đôi chân nhảy xa vạn dặm, sẽ còn viết tiếp những chương sử phiêu lưu lừng lẫy, oai hùng khác. Chúng sẽ mạnh dạn bước ra thế giới bao la, giương cao đôi càng đi khắp thế gian để kết nghĩa anh em, bảo vệ kẻ yếu hèn, tìm kiếm chân lý của lẽ nghĩa hiệp, và tự mình hoàn thiện một bài ca vĩ đại về sự trưởng thành của tuổi trẻ, truyền tụng mãi muôn đời.


Khúc Ca Chàng Dế

Áo bào nâu đất khiêm nhường,
Không bay mây trắng, chẳng vương sóng dài.
Lắng nghe tiếng đất đêm ngày,
Càng như sắt cứng, miệt mài gảy hang.

Cửa sau ngõ trước dọc ngang,
Tự xây tổ ấm, vững vàng trú thân.
Đêm thu trăng sáng muôn phần,
Cọ đôi cánh mỏng, trong ngần tiếng ca.

"Ri... ri..." ấm điệu hoan ca,
Gói hơi bếp lửa, nếp nhà yêu thương.
Ngọc Hoàng thấu tỏ ngọn nguồn,
Ban đôi chân khỏe, dặm trường vươn xa.

Mai này đi khắp bao la,
Mở trang dũng hiệp, bài ca kết đoàn.
Sinh linh dẫu bé ngút ngàn,
Vẫn xây cơ nghiệp, chứa chan tình đời!

Trí khôn của ta đây

Sau khi cuộc đua vĩ đại vinh danh Mười Hai Con Giáp khép lại bên bờ sông Thu Bồn, một trật tự mới đã được thiết lập dưới sự chứng giám oai nghiêm của Thiên Cung. Vạn vật, muôn loài bắt đầu sống hiền hòa, nương tựa vào nhau theo đúng chu kỳ vận hành của vũ trụ. Dòng giống Lạc Hồng, những đứa con được sinh ra từ bọc trăm trứng, giờ đây đã bước những bước vững chãi trên mặt đất. Họ không còn là những sinh linh hoang sơ chỉ biết hái lượm qua ngày, mà đã lột xác trở thành những người thợ cày cần mẫn, chan chứa tình yêu lao động.

Dọc theo đôi bờ dải lụa xanh Thu Bồn bồi đắp phù sa màu mỡ, những cánh đồng lúa nước trải dài bát ngát tận chân trời. Dưới ánh mặt trời rực rỡ, con người dắt tay nhau ra đồng. Họ tự hào sử dụng những chiếc cày, chiếc bừa bằng sắt dẻo dai, nặng trịch được rèn giũa từ kỹ thuật đúc kim khí truyền lại từ thời Thánh Gióng đánh giặc Ân. Và trên những thửa ruộng ngập nước ấy, không thể thiếu vắng bóng dáng của anh Trâu hiền lành – con vật vinh dự đứng thứ hai trong hàng Can Chi, người bạn đồng hành thủy chung, to lớn và mang sức mạnh vô song đang cúi đầu kéo những đường cày thẳng tắp, lật tung từng thớ đất nâu sẫm, chuẩn bị ươm những mầm sống cho mùa vụ mới.

Một ngày nọ, khi vầng thái dương đã đứng bóng, tỏa ánh nắng chói chang như rót mật xuống trần gian, vạn vật đều muốn chìm vào giấc ngủ trưa yên ả. Gió ngừng thổi, những ngọn cỏ đứng im lìm. Bỗng nhiên, từ trong chốn rừng sâu thâm nghiêm, u tịch, một bóng hình oai vệ lững thững bước ra. Đó chính là Chúa tể sơn lâm – một con Hổ khổng lồ. Thuở sơ khai ấy, Hổ khoác trên mình một bộ lông màu vàng óng ả, mượt mà và hoàn mỹ như được dệt từ những tia nắng chói lọi nhất của buổi bình minh, không hề có lấy một tì vết hay một vết vằn vện nào. Hổ mang trong mình uy lực tuyệt đối của rừng già, mỗi bước đi của nó đều khiến cỏ cây rạp xuống, muông thú nín thở khiếp sợ.

Hổ nằm dài trên một phiến đá lớn ven bìa rừng, đôi mắt tinh anh nheo lại quan sát xuống cánh đồng phù sa. Nó vô cùng kinh ngạc và khó hiểu trước một cảnh tượng đang diễn ra. Dưới ruộng bùn lầy lội, anh Trâu to lớn sừng sững tựa như một tảng đá núi, cơ bắp cuồn cuộn, lại đang cúi gầm mặt, ngoan ngoãn lê từng bước nặng nhọc để kéo chiếc cày sắt. Và điều khiến Hổ ngỡ ngàng tột độ là kẻ đang điều khiển, sai khiến khối sức mạnh khổng lồ kia lại chỉ là một con người – một sinh vật nhỏ bé, da thịt mềm mỏng, không có nanh nhọn, chẳng có vuốt sắc, tay cầm một nhánh tre nhỏ nhắn, thỉnh thoảng lại vút nhẹ lên lưng Trâu và hô: "Vắt! Vắt! Đi! Đi!".

Sự tò mò xen lẫn sự kiêu ngạo của kẻ mạnh trào dâng trong lồng ngực Chúa tể sơn lâm. Đợi đến lúc mặt trời xế bóng, người thợ cày tháo ách cho Trâu lên bờ nghỉ giải lao, uống nước, Hổ bèn vươn vai, khoan thai lân la bước tới gần chỗ anh Trâu đang nằm nhai trầu trầu.

Hổ hất hàm, hừ lạnh một tiếng rồi cất giọng ồm ồm, đầy vẻ trịch thượng: — "Này anh Trâu! Ta đứng trên rừng nhìn xuống mà lấy làm lạ lắm. Anh có vóc dáng to lớn như quả núi, sức mạnh có thể húc đổ cả thân cây, lại thêm cặp sừng trên đầu nhọn hoắt và sắc bén như hai thanh gươm. Cớ làm sao, anh lại chịu luồn cúi, để cho cái sinh vật nhỏ bé, yếu ớt đằng kia xỏ mũi, sai khiến, bắt kéo cày nặng nhọc dầm dề trong bùn lầy như thế hả?"

Trâu đang lim dim đôi mắt, chậm rãi nhai lại mớ cỏ non rong miệng, nghe Hổ hỏi thì chỉ khẽ thở dài. Trâu phe phẩy chiếc đuôi xua ruồi, ngước đôi mắt hiền lành nhưng chất chứa nhiều suy tư nhìn Hổ, điềm đạm trả lời: — "Anh Hổ ơi, anh là chúa tể rừng xanh, quen dùng sức mạnh cơ bắp nên anh không biết đấy thôi. Con người kia trông vóc dáng tuy nhỏ bé, thịt da tuy yếu mềm, nhưng ẩn sâu bên trong cái đầu nhỏ bé ấy, họ lại sở hữu một thứ sức mạnh vô hình mà vô cùng đáng sợ. Thứ sức mạnh ấy có thể dời non lấp bể, thuần hóa muôn loài. Người ta gọi thứ đó là... 'Trí khôn'."

Nghe đến hai chữ "Trí khôn", đôi tai Hổ vểnh lên. Khái niệm ấy đối với loài dã thú quen ăn tươi nuốt sống như nó hoàn toàn xa lạ. Hổ vốn tự phụ mình là vô địch thiên hạ, nay lại nghe có một thứ sức mạnh đáng sợ hơn cả móng vuốt của mình thì lòng tò mò nổi lên như lửa đốt. Nó rất muốn tận mắt xem cái "Trí khôn" ấy có hình thù ngang dọc ra sao, có to lớn và lấp lánh như mặt trời hay không.

Nghĩ vậy, Hổ kiêu hãnh sải bước tiến lại gần chỗ người thợ cày đang ngồi nghỉ mát dưới gốc cây đa cổ thụ. Nó nhe nanh, gầm nhẹ một tiếng thị uy làm rung rinh cả những chiếc lá đa trên cành cao, rồi cất giọng rống lên: — "Này con người nhỏ bé kia! Ta nghe anh Trâu bảo ngươi có một thứ sức mạnh đáng sợ gọi là 'Trí khôn'. Ngươi hãy mau mau đem cái 'Trí khôn' của ngươi ra đây cho ta xem thử mặt mũi nó ra sao! Nếu không, ta sẽ ăn thịt ngươi ngay tức khắc!"

Người thợ cày nhìn thấy con dã thú khổng lồ nhe nanh vuốt trước mặt, nhưng sắc mặt chàng không hề biến sắc. Chàng nông phu mang trong mình sự điềm tĩnh và khối óc tinh anh của Dòng giống Lạc Hồng chỉ mỉm cười nhẹ nhàng. Chàng từ từ đứng dậy, phủi phùi bụi đất trên áo, vuốt râu rồi bình tĩnh đáp lời con thú dữ: — "Thưa ngài Hổ oai phong! 'Trí khôn' của tôi quả thực là một vật báu vô giá. Nhưng hôm nay ra đồng cày cấy, vì sợ bùn lầy làm lấm bẩn, tôi đã lỡ để quên nó ở nhà mất rồi. Nếu ngài muốn xem, để tôi chạy về nhà lấy ra cho ngài chiêm ngưỡng."

Hổ nghe vậy thì gật gù đắc ý: — "Thế thì ngươi hãy mau chạy về lấy ra đây cho ta xem!"

Người thợ cày bước đi được ba bước, bỗng dừng lại, vỗ trán giả vờ nhăn nhó, đầy vẻ âu lo: — "Nhưng mà ngài Hổ ơi, tôi bước đi thế này, lòng dạ không yên chút nào. Tôi chỉ sợ khi tôi đi khuất bóng, ngài ở lại đây bụng đói cồn cào, ngài lại nổi cơn thèm thịt mà ăn mất con Trâu của tôi. Trâu là đầu cơ nghiệp, mất Trâu rồi tôi biết lấy gì mà cày ruộng nuôi thân? Hay là thế này, ngài chịu khó để tôi dùng dây buộc tạm ngài vào gốc cây đa già kia một lát cho yên tâm, rồi tôi sẽ chạy như bay về lấy 'Trí khôn' ra cho ngài. Ngài thấy sao?"

Hổ vốn dĩ ngốc nghếch, lại đang bị sự khao khát tột độ muốn nhìn thấy "Trí khôn" làm cho mờ mắt, nên chẳng thèm suy nghĩ sâu xa. Nó tự nhủ: "Ta sức mạnh vô song, dăm ba sợi dây cỏ của con người thì làm sao trói được ta, khi nào ta muốn dứt là dứt đứt ngay". Thế là Hổ kiêu ngạo gật đầu, tự nguyện bước tới sát gốc cây đa, đứng im cho người thợ cày trói.

Bằng đôi bàn tay khéo léo, người thợ cày lấy những sợi dây thừng khổng lồ, được bện xoắn vô cùng bền chắc từ những sợi xơ gai gai góc – một kỹ thuật bện dây đỉnh cao mà tổ tiên đã học được từ thuở Bà Thu Bồn dạy dệt vải, đan lưới. Chàng vòng dây qua thân Hổ, quấn bao quanh gốc đa già năm vòng bảy lượt, thắt những nút thắt tử thần siết chặt đến mức con thú không thể nào cựa quậy hay nhúc nhích được nửa phân.

Sau khi đã kiểm tra kỹ càng, biết chắc con dã thú đã nằm gọn trong cạm bẫy không thể nhúc nhích, người nông phu bỗng nhiên thay đổi thái độ. Chàng không hề chạy về nhà như lời đã hứa. Đôi mắt chàng lóe lên một tia sáng sắc lẹm. Chàng quay sang những đống rơm rạ khô rang mọc ven bờ ruộng, gom chúng lại, chất thành một vòng tròn bao quanh lấy gốc cây đa và con Hổ đang ngơ ngác.

Rồi chàng thong thả rút từ trong bao cạp quần ra hai hòn đá lửa – thứ đá nhiệm màu chắt lọc từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Chàng vung tay đánh xạch... xạch..., những tia lửa đỏ rực bắn ra, bén ngay vào đống rơm khô nỏ.

Bùng! Gió đồng thổi tới, ngọn lửa bùng lên dữ dội, đỏ rực một góc trời, tỏa nhiệt nóng hừng hực. Lửa liếm vào những vạt rơm, bén vào những sợi dây thừng xơ gai, rồi bắt đầu táp thẳng vào bộ lông vàng óng ả của con Hổ.

Đứng bên ngoài vòng lửa, người thợ cày vung cao chiếc roi tre vút lên không trung tạo thành những tiếng vút... vút... sắc lạnh, rồi quật thẳng xuống đất, cất giọng dõng dạc, uy nghiêm như một vị thần sấm sét: — "Này Hổ! Ngươi muốn xem 'Trí khôn' của ta phải không? Vậy thì hãy mở to mắt ra mà nhìn, hãy dùng da thịt của ngươi mà cảm nhận đi! Trí khôn của ta đây! Trí khôn của ta đây!"

Hổ bị ngọn lửa thiêu đốt bỏng rát đến tận xương tủy, kinh hoàng nhận ra mình đã mắc mưu sinh vật nhỏ bé kia. Nó gào thét, gầm rú vang động cả đất trời, tiếng gầm thê thảm xé toạc cả không gian thanh bình của cánh đồng Thu Bồn. Sự sống còn kích phát một sức mạnh phi thường tiềm ẩn. Hổ gồng mình, cơ bắp cuồn cuộn căng phồng, nghiến răng rướn đứt tung những sợi dây thừng đang bốc cháy khét lẹt, vùng vẫy thoát ra khỏi vòng lửa đỏ. Nó không dám ngoái đầu nhìn lại, vắt chân lên cổ, mang theo thân hình bốc khói rẽ cỏ lao thẳng một mạch vào chốn rừng sâu tăm tối.

Thế nhưng, những sợi dây thừng cháy dở siết chặt vào da thịt và ngọn lửa hung tàn năm ấy đã vĩnh viễn in hằn lên bộ lông vàng óng mượt mà của nó. Kể từ ngày đó cho đến tận muôn đời sau, loài hổ mang trên mình những vằn đen vằn vện chạy dọc ngang cơ thể, một dấu ấn vĩnh cửu của sự thất bại tủi nhục trước trí tuệ của con người.

Ở phía bên bờ ruộng, anh Trâu chứng kiến toàn bộ màn kịch ngoạn mục ấy từ đầu đến cuối. Thấy cảnh con dã thú hung hăng, kiêu ngạo thường ngày cậy sức bắt nạt muôn loài nay bị con người dùng mưu trí thiêu cho cháy sém, co giò chạy có cờ, Trâu cảm thấy sung sướng và khoái chí vô cùng. Trâu nhe răng ra cười nắc nẻ. Càng cười lại càng không kiềm chế được, Trâu ngặt nghẽo lăn lộn trên mặt đất. Chẳng may trong cơn cười ngặt nghẽo ấy, Trâu đập mạnh hàm trên của mình vào một tảng đá vôi cứng rắn. Rắc! Toàn bộ hàm răng cửa phía trên của Trâu bị gãy vụn, rụng lả tả xuống đất. Cũng chính vì cái nụ cười lịch sử ấy, mà tất cả các đời nhà Trâu về sau sinh ra đều móm mém, chẳng còn cái răng cửa hàm trên nào cả.

Câu chuyện về ngọn lửa thiêu cháy lòng kiêu hãnh của Chúa tể sơn lâm và sức mạnh bí ẩn mang tên "Trí khôn" nhanh chóng mọc cánh loan truyền đi khắp mọi hang cùng ngõ hẻm của rừng xanh và đồng ruộng. Muôn loài, từ những con chim ưng bay lượn trên trời cao, đến những loài mãnh thú nấp mình trong bóng tối, từ đó đều cúi đầu nể phục và mang một nỗi e sợ sâu sắc đối với con người.

Chúng cuối cùng cũng hiểu thấu một chân lý vĩnh hằng của Đất Mẹ: Rằng con người, dẫu sinh ra không được tạo hóa ban tặng cho nanh vuốt sắc bén như dao găm, không có đôi cánh rộng để bay lượn, cũng chẳng sở hữu một sức mạnh khổng lồ có thể xô đổ núi non, nhưng họ lại được ban tặng Trí khôn – một khối óc vĩ đại. Đó là sự kết tinh hoàn mỹ giữa kiến thức tích lũy từ lao động dãi nắng dầm sương, khả năng mài giũa chế tạo công cụ sắt đá, và một tư duy sắc sảo, nhạy bén vượt lên trên mọi bản năng hoang dã. Chính nhờ có Trí khôn rực sáng ấy, con người đã vươn lên mạnh mẽ, hoàn toàn chế ngự và làm chủ được sức mạnh cuồng nộ của tự nhiên, thuần hóa được những loài muôn thú hung dữ nhất.

Từ cột mốc lịch sử bên gốc đa già ấy, Dòng giống Lạc Hồng kiêu hãnh bước những bước chân vững chắc vào một thời đại mới huy hoàng: Thời đại của Trí Tuệ. Họ không còn chỉ là những sinh linh mỏng manh chật vật sinh tồn leo lắt qua ngày đoạn tháng, mà họ đã trở thành những người kiến tạo vĩ đại, dùng khối óc và đôi bàn tay lao động của mình để gieo những hạt giống văn minh bền vững, rực rỡ và muôn đời tỏa sáng trên mảnh đất thiêng liêng mà tổ tiên đã dày công gìn giữ.


Khúc Ca Trí Tuệ Lạc Hồng

Lông vàng óng ả chúa sơn lâm,
Cậy sức oai phong chốn ngàn thâm.
Thấy Trâu cày ruộng người sai khiến,
Tò mò, kiêu ngạo bước lần lân.

Hỏi xem "Trí khôn" hình vóc sao?
Mưu trí nông phu vút trời cao.
Dây gai thắt chặt thân dã thú,
Đá lửa bừng lên ngọn sóng trào.

Lửa táp hằn vằn nỗi nhục đau,
Trâu cười gãy mất chiếc răng cau.
Muôn loài cúi mặt nhường ngôi vị,
Trí tuệ loài người rạng rỡ thay!

Không vuốt, không nanh, chẳng cánh mây,
Óc sáng, tay chăm kiến tạo ngày.
Làm chủ tự nhiên, hòa muông thú,
Văn minh trải rộng khắp đó đây!

Sự tích cây vú sữa

Bên dải lụa xanh biếc của dòng sông Thu Bồn, nơi những bãi bồi đẫm nặng phù sa ươm mầm cho muôn loài hoa trái, có một ngôi nhà gỗ nhỏ nhắn, chạm trổ những hoa văn mộc mạc mang đậm nét tài hoa của làng mộc Kim Bồng. Dưới mái nhà yên bình ấy, khói bếp vương vít quyện vào sương mai, có hai mẹ con đang sống nương tựa vào nhau qua những tháng ngày gian khó.

Người mẹ là một người phụ nữ mang vẻ đẹp tần tảo, chịu thương chịu khó ngàn đời của Dòng giống Lạc Hồng. Đôi bàn tay gầy guộc của bà đã chai sần vì sương gió. Sớm tinh mơ, khi tiếng gà gáy đầu thôn vừa cất lên báo hiệu ngày mới, bà đã lội xuống bùn sâu để chăm bón cho những cây lúa hạt ngọc, chắt chiu từng bông lúa trĩu nặng để đổi lấy bát cơm thơm dẻo cho con. Đêm về, dưới ánh lửa bập bùng, êm ấm của bếp thiêng Ông Công Ông Táo, tiếng thoi đưa lại vang lên lách cách đều đặn. Bà thức trắng đêm dệt những tấm lụa tơ tằm mềm mại, mong đổi lấy cho cậu con trai tấm áo manh quần lành lặn bằng người ta. Tình yêu của bà dành cho con bao la như vòm trời, sâu thẳm như lòng sông.

Cậu con trai duy nhất của bà là một cậu bé khôi ngô, mang trong mình trí thông minh thiên bẩm. Thế nhưng, chính vì được mẹ ấp ủ, nuông chiều quá đỗi, cậu trở nên bướng bỉnh, mải chơi và chẳng bao giờ để tâm đến những nhọc nhằn đang oằn nặng trên đôi vai gầy của mẹ. Cậu chỉ thích chạy nhảy theo những cánh diều no gió, rong ruổi bắt dế, tìm chim, để mặc mẹ một mình xoay xở với ruộng đồng và bề bộn việc nhà.

Một ngày nọ, trời oi ả, người mẹ đi làm đồng về mệt lả, mồ hôi ướt đẫm vạt áo nâu. Thấy cửa nhà vắng hoe, chum nước cạn khô, đống củi chưa chẻ, còn cậu con trai thì lại đang mải mê nô đùa lấm lem bùn đất ngoài ngõ, bà không kiềm được tiếng thở dài. Trong một phút muộn phiền và kiệt sức, bà đã lớn tiếng rầy la cậu bé vì tội mải chơi, trút bỏ việc nhà.

Với bản tính bướng bỉnh và cái tôi trẻ con kiêu ngạo, cậu bé không những không hối lỗi mà còn vùng vằng, hậm hực. Cậu dậm chân, quay lưng chạy thẳng ra ngõ, bỏ lại người mẹ đứng lặng trân giữa khoảng sân đầy nắng. Cậu tự nhủ sẽ đi thật xa, đi đến nơi không ai quản thúc, không ai mắng mỏ để được tự do vui chơi thỏa thích.

Cậu đi mãi, đi mãi. Đôi chân nhỏ bé đưa cậu băng qua những xóm làng nhộn nhịp. Cậu mải mê đứng ngắm nghía những người thợ gốm Thanh Hà đang xoay bàn gốm nặn ra những chiếc bình tinh xảo đất đỏ au. Cậu lang thang qua những xưởng mộc Kim Bồng thơm nức mùi mùn cưa, ngây ngất trước những bức chạm trổ hình rồng hình phượng. Khung cảnh náo nhiệt, mới lạ của thế giới ngoài kia đã nuốt chửng tâm trí cậu, khiến cậu quên bẵng đi người mẹ già đang mỏi mòn tựa cửa ngóng trông ở quê nhà.

Về phần người mẹ, khi cơn giận đã qua đi, nhìn mâm cơm phần con đã nguội lạnh, lòng bà nóng như có lửa đốt. Bà tất tả chạy ra ngõ tìm con, hỏi han khắp xóm làng nhưng bặt vô âm tín. Đêm buông xuống, sương lạnh giăng đầy. Bà thui thủi quay về, gục đầu bên bếp lửa Ông Công Ông Táo giờ đã tàn tro. Bà khấn vái đất trời cầu cho con được bình an. Ngày lại ngày qua, bà cứ thế ra đứng bên bến sông Thu Bồn, đôi mắt ngấn lệ đăm đắm nhìn về phía chân trời xa thẳm ngóng bóng hình quen thuộc.

Nước mắt của người mẹ khóc thương con rơi lã chã, từng giọt, từng giọt mặn chát thấm ướt đẫm cả một khoảng đất đai trước bậc cửa. Bà bỏ ăn, bỏ ngủ, thân hình tiều tụy, héo hon tựa như một cành củi khô. Bà đợi mãi, đợi từ mùa thu lá rụng sang mùa đông giá rét, đợi cho đến khi chút sức lực cuối cùng cũng cạn kiệt. Một chiều sương gió, bà khẽ gọi tên con lần cuối rồi ngã gục xuống bên cạnh bậc cửa nhà. Bằng một phép màu xót xa của đất trời, tình mẫu tử thiêng liêng, mãnh liệt ấy không tan biến vào hư vô. Thân xác bà dần dần hóa thành một loài cây lạ chưa từng có trên thế gian. Rễ cây bám chặt vào lòng đất mẹ, vươn lên một thân cây vững chãi, cành lá sum suê, xòa bóng rợp mát y hệt như đôi cánh tay hiền từ đang dang rộng để che chở, đợi chờ đứa con bé bỏng quay về.

Lại nói về cậu con trai, sau những chuỗi ngày rong ruổi tự do, sự mới lạ cũng tàn phai, nhường chỗ cho sự thật khắc nghiệt của cuộc đời mồ côi. Khi cái đói cồn cào cào xé ruột gan, khi gió bấc cắt da cắt thịt lùa qua manh áo mỏng, cậu bé co ro lượm nhặt từng mẩu thức ăn thừa. Cậu bị những đứa trẻ lạ mặt ở xóm khác xua đuổi, trêu chọc và bắt nạt không thương tiếc. Bị xô ngã trầy xước, ngồi co ro dưới một góc tường lạnh lẽo, cậu òa khóc nức nở. Trong tận cùng của sự bơ vơ, tủi nhục, tâm trí cậu bỗng bừng sáng lên một hình ảnh thiêng liêng. Cậu nhớ da diết hơi ấm bập bùng của bếp lửa nhà mình. Cậu thèm khát hương vị của bát cơm trắng thơm lừng mùi lúa mới do chính tay mẹ nấu. Và hơn tất cả, cậu khao khát đến cháy lòng vòng tay ấm áp, chở che và ánh mắt bao dung, hiền từ của mẹ.

Sự hối hận vỡ òa, cậu bé vùng dậy, gạt nước mắt, cắm cúi tìm đường quay trở lại quê nhà. Cậu lội qua bao con suối, rẽ qua bao ngọn đồi, đi cho đến khi đôi chân tứa máu. Cuối cùng, bóng dáng thân thuộc của làng mộc Kim Bồng ven sông Thu Bồn cũng hiện ra. Cậu ba chân bốn cẳng chạy ào vào sân. Cảnh vật vẫn y nguyên như ngày cậu cất bước ra đi. Mái nhà gỗ vẫn đứng đó hiền hòa, chiếc lu nước vẫn nằm góc sân, nhưng bóng dáng mẹ hiền dệt lụa, phơi thóc đâu chẳng thấy. Sự im lặng đáng sợ bao trùm lấy không gian.

Cậu hoảng hốt chạy sục sạo khắp nhà, từ nhà trong ra vườn sau, cất tiếng gọi xé ruột: "Mẹ ơi! Mẹ ở đâu? Con đã về rồi đây! Mẹ ơi...". Tiếng gọi trong trẻo, đau đớn vang vọng vào khoảng không rồi chìm nghỉm. Cậu kiệt sức, tuyệt vọng, gục ngã xuống ngay bậc cửa, ôm chầm lấy gốc của một cái cây lạ đang mọc sừng sững ở đó mà gào khóc thảm thiết.

Nghe tiếng khóc xé lòng của đứa con thơ, như có một sợi dây tâm linh kỳ diệu đánh thức, cái cây lạ bỗng nhiên rung rinh cành lá dữ dội dẫu trời không có gió. Từ trong những tán lá xanh mướt, một nụ hoa nhỏ xíu, trắng muốt âm thầm nhú ra. Bông hoa ấy bừng nở, tỏa một mùi hương thơm ngát, rồi thoắt cái, nó kết thành một quả non. Quả lớn nhanh như thổi, tròn trịa, căng mọng và khoác một lớp vỏ mượt mà, trơn bóng, êm ái tựa như làn da trên khuôn mặt hiền từ của mẹ. Khi quả vừa chín tới, nó khẽ khàng rụng xuống, rơi nằm trọn vẹn và êm ái vào chính giữa lòng bàn tay đang run rẩy của cậu bé.

Cậu bé kinh ngạc ngước nhìn. Cái đói và sự tò mò xui khiến cậu đưa quả lạ lên miệng cắn nhẹ một miếng. Ngay lập tức, từ vết cắn, một dòng nước trắng ngần, đặc sánh trào ra. Dòng nước ấy ngọt lịm, thơm nồng nàn và ấm áp lạ kỳ, mang hương vị y hệt như dòng sữa mẹ thuở cậu còn nằm nôi. Dòng sữa nhiệm màu ấy chảy qua bờ môi, tưới mát cho cõi lòng cằn cỗi, xoa dịu đi mọi nỗi đau đớn và nuôi dưỡng cơ thể đang rã rời, kiệt quệ của cậu.

Cậu bé bàng hoàng, nghẹn ngào ngước đôi mắt đẫm lệ nhìn lên vòm cây. Chợt một cơn gió nhẹ thổi qua, lật tung những phiến lá. Cậu bàng hoàng nhận ra một điều kỳ diệu xót xa: Mặt trên của chiếc lá mang một màu xanh ngọc bích, mướt mát, tràn đầy sức sống như ánh mắt hiền từ, bao dung của mẹ lúc nào cũng dõi theo con. Còn mặt dưới của lá lại mang một màu đỏ hoe, thẫm lại như đôi mắt của mẹ đã khóc đến cạn khô, mỏi mòn chờ đợi con trong những đêm dài hiu quạnh.

Lúc này, cậu bé mới thấu hiểu tất cả. Cậu ôm chặt lấy thân cây sần sùi, nước mắt tuôn rơi như suối, khóc nấc lên từng hồi ân hận. Cậu hiểu rằng, dẫu cậu có lỗi lầm, dẫu cậu có bỏ đi biệt tích, mẹ vẫn không bao giờ ngừng yêu thương cậu. Tình yêu ấy lớn lao đến mức, ngay cả khi trút hơi thở cuối cùng, mẹ vẫn nguyện hóa thân thành loài cây này, để rễ bám sâu vào lòng đất, tán lá dang rộng che mưa che nắng, và kết tinh sinh lực thành những trái ngọt để tiếp tục nuôi nấng, bảo vệ đứa con ngay cả khi bà không còn hiện diện trên cõi đời này nữa.

Từ ngày đó, chàng trai bướng bỉnh đã chết đi, tái sinh thành một người đàn ông trưởng thành, hiếu thảo và vô cùng chăm chỉ. Cậu học cách cày cấy, dệt vải, tự tay chăm sóc ngôi nhà và mảnh vườn rợp bóng cây thiêng. Cậu biết trân quý từng bữa cơm gia đình và yêu thương, giúp đỡ mọi người xung quanh trong xóm làng. Khi những quả ngọt trên cây chín rộ, cậu cẩn thận chắt chiu từng hạt giống, mang đi khắp các nẻo đường của những xóm làng Lạc Hồng để gieo trồng. Đi đến đâu, cậu cũng kể cho mọi người nghe về sự hy sinh cao cả của mẹ mình. Thấu hiểu câu chuyện cảm động, người dân Lạc Hồng đã gọi tên loài cây ấy là Cây Vú Sữa – loài cây tượng trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt của thế gian.

Câu chuyện về cây vú sữa cứ thế được lưu truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một lời nhắc nhở dịu dàng, sâu sắc nhất dành cho muôn ngàn thế hệ những người con của Dòng giống Lạc Hồng: Rằng trên bước đường đời dặm thẳm, dù ta có đi xa đến đâu, có chinh phục được sấm sét, có mang trong mình Trí khôn vĩ đại để chế ngự thiên nhiên và muôn thú đi chăng nữa, thì tình yêu thương vô điều kiện và sự bao dung cạn đáy của cha mẹ vẫn mãi mãi là cội nguồn ấm áp nhất. Đó chính là "dòng sữa" tinh thần thuần khiết nhất, vĩnh cửu nhất, không ngừng tuôn chảy để nuôi lớn linh hồn ta, nâng đỡ bước chân ta qua những giông bão của kiếp người.


Lá xanh mặt ánh mặt trời,
Mặt sau đỏ thẫm lệ rơi đợi chờ.
Bao năm tháng dẫu bơ vơ,
Thân cây hóa gậy che chở đời con.

Trái tròn da mịn ruột ngon,
Dòng sữa trắng ngọt vẹn tròn yêu thương.
Con đi muôn vạn nẻo đường,
Trí khôn dẫu lớn, tơ vương nếp nhà.

Gốc rễ là mẹ là cha,
Tình thương mẫu tử vươn ra biển trời!

Sự tích cây khế

Bên dòng sông Thu Bồn hiền hòa, nơi những dòng nước mát lành miệt mài chở nặng phù sa xuôi về biển lớn, có một ngôi làng trù phú bừng lên sức sống của Dòng giống Lạc Hồng. Nơi ấy, tiếng thoi đưa dệt lụa lách cách hòa cùng tiếng đục đẽo của những người thợ mộc tài hoa làng Kim Bồng, tạo nên một bản nhạc hoan ca của cõi nhân gian.

Trong ngôi làng ấy, có hai anh em mồ côi cha mẹ từ sớm. Gia tài cha mẹ để lại là cả một cơ ngơi bề thế với những gian nhà gỗ lim chạm trổ tinh xảo và những rương lụa tơ tằm óng ả. Thế nhưng, dẫu chung một dòng máu, tính cách của hai anh em lại trái ngược nhau như nước với lửa. Người anh mang một tâm hồn chật hẹp, đầy rẫy lòng tham lam và sự ích kỷ, lúc nào cũng chỉ lo vun vén cho riêng mình. Trái lại, người em mang một trái tim trong vắt, hiền lành, chịu thương chịu khó. Chàng trai trẻ ấy luôn khắc ghi trong tâm khảm đức tính kiên cường, tự lập của bậc tiền nhân Mai An Tiêm thuở trước, tin rằng đôi bàn tay cày cuốc dẫu chai sần cũng có thể nở ra hoa thơm trái ngọt.

Khi cả hai anh em đều đã yên bề gia thất, lòng tham của người anh trỗi dậy. Khước từ mọi tình nghĩa ruột thịt, người anh quyết định chia gia tài hòng chiếm đoạt tất cả. Hắn vơ vét sạch sành sanh từ những nếp nhà ngói đỏ, những khung cửi dệt lụa, cho đến từng bầy trâu bò, lợn gà. Hắn nhẫn tâm chỉ vứt lại cho vợ chồng người em một túp lều tranh xơ xác, gió lùa tứ bề, nằm chơ vơ ở góc vườn, bên cạnh một gốc cây khế già cỗi, cành lá khẳng khiu tưởng chừng như đã chết khô.

Đứng trước sự bất công tột cùng ấy, người em không hề buông nửa lời oán thán. Chàng nắm tay người vợ hiền, mỉm cười bước vào túp lều rách nát. Bằng một niềm tin mãnh liệt vào sự sống, hằng ngày, người em lội xuống bến sông, cần mẫn vớt những mẻ đất sét Thanh Hà màu mỡ, tơi xốp đem về bồi đắp thật dày quanh gốc khế già. Chàng cẩn thận gánh từng đôi nước mát rượi từ dòng Thu Bồn vĩ đại về tưới tắm cho rễ cây. Sớm tối dãi dầu, những giọt mồ hôi thánh thót của người nông phu hiền lành rơi xuống, thấm sâu vào lòng đất mẹ.

Nhờ có linh khí của đất trời và tấm lòng thơm thảo của con người, cây khế già bỗng rùng mình tỉnh giấc. Những cành củi khô đâm chồi nảy lộc, trổ ra muôn ngàn tầng lá xanh mướt mát. Chẳng bao lâu, từ trong kẽ lá, những chùm hoa tím biếc li ti bung nở. Và khi mùa thu chạm ngõ, cây khế bỗng kết quả sai trĩu cành. Hàng ngàn quả khế hiện ra, năm cánh đều đặn, quả nào quả nấy căng mọng, vàng óng ả, rực rỡ lấp lánh tựa như được dát bằng chính những tia sáng ấm áp của Thần Mặt Trời.

Một buổi sáng nọ, khi hai vợ chồng người em đang chuẩn bị ra đồng, bỗng từ trên chín tầng không, một cơn gió lớn thổi tới làm rung chuyển cả khoảng sân nhỏ. Một con chim khổng lồ từ đâu sà xuống, đậu chễm chệ trên cành khế. Con chim ấy mang một vóc dáng oai phong lẫm liệt, sải cánh rộng lớn, vĩ đại tựa như cánh chim Hồng thiêng liêng của Mẹ Tiên Âu Cơ. Bộ lông của nó lộng lẫy, rực rỡ sắc màu, tỏa ra thứ hơi ấm huyền diệu của ngọn Lửa Bảy Màu từ thuở Khai Thiên Lập Địa. Chim thần mổ những quả khế vàng, ăn một cách say sưa, ngon lành.

Nhìn bầy khế rụng lả tả, người em xót xa bước tới dưới gốc cây, chắp tay than thở bằng một giọng buồn bã: — "Chim ơi, vợ chồng tôi nghèo xơ nghèo xác, gia tài chỉ có mỗi cây khế này để mong bán đổi lấy đấu gạo qua ngày. Nay chim ăn hết khế, gia đình tôi biết lấy gì để sống đây?"

Nghe lời than vãn đầy cam chịu, chim thần bỗng ngừng mổ. Nó vươn chiếc cổ dài, cất tiếng nói vang vọng, trầm hùng như tiếng chuông đồng đánh thức cả vạn vật: — "Ăn một quả, trả cục vàng! May túi ba gang, mang đi mà đựng!"

Sững sờ trước lời nói của sinh linh kỳ diệu, người em tin tưởng tuyệt đối vào sự sắp đặt của đất trời. Chàng bảo vợ dùng những vuông lụa cuối cùng do chính tay nàng dệt nên, cẩn thận đo đạc và may một chiếc túi nhỏ bé, bề ngang vừa vặn đúng ba gang tay. Ba gang tay ấy không chỉ là kích thước, mà đó chính là thước đo đầu tiên mà tổ tiên Lạc Hồng học được để nhắc nhở nhau về sự vừa đủ, sự cân bằng và lòng biết ơn đối với mẹ tự nhiên.

Sáng hôm sau, chim thần quay lại. Người em mang chiếc túi ba gang, trèo lên lưng chim. Chim thần dang rộng đôi cánh lửa, cất mình bay vút lên bầu trời xanh thẳm. Xuyên qua những đám mây trắng xốp, chim đưa người em bay vượt qua vùng biển Đông bao la sóng vỗ. Cuối cùng, chim hạ cánh xuống một hòn đảo hoang vu nhưng rực rỡ ánh hào quang, nằm ẩn mình giữa những rạn san hô tuyệt mỹ – nơi cất giữ những kho báu vĩnh cửu do chính Cha Rồng Lạc Long Quân cai quản.

Trên hòn đảo ấy, vàng bạc, châu báu, ngọc ngà chất cao như núi, lấp lánh chói lòa cả đôi mắt. Thế nhưng, đứng trước sự cám dỗ khổng lồ của của cải, người em vẫn giữ một tâm hồn tĩnh lặng, trong veo. Chàng thong thả nhặt những thỏi vàng lấp lánh, bỏ vừa vặn cho đầy chiếc túi ba gang bé nhỏ, tuyệt nhiên không tham lam nhét thêm một thỏi nào vào túi áo hay ống quần. Xong xuôi, chàng trèo lên lưng chim, cưỡi gió bay về nhà.

Từ ngày đó, gia đình người em trở nên giàu có, sung túc. Chàng dựng một ngôi nhà gỗ Kim Bồng khang trang, nhưng lối sống vẫn giữ nguyên sự mộc mạc, giản dị thuở hàn vi. Chàng mở rộng vòng tay, dùng vàng bạc ấy mang đi chia sớt, giúp đỡ cho những người dân làng gặp cảnh cơ hàn, hỗ trợ gạo tiền cho các thợ thủ công nghèo khó trong vùng. Khắp nơi, ai ai cũng nức lòng ngợi ca đức độ của vợ chồng người em.

Tiếng lành đồn xa, lọt vào tai vợ chồng người anh. Thấy em mình bỗng chốc đổi đời, ngồi trên đống vàng, người anh sinh lòng đố kỵ, ghen tức đến đỏ con mắt. Hắn lập tức cùng vợ chạy sang nhà em, dò la cơ sự. Khi nghe người em thật thà kể lại toàn bộ câu chuyện về chim thần và gốc khế già, lòng tham vô đáy của người anh trỗi dậy. Hắn nằn nì, ép buộc người em phải đổi cây khế già để lấy toàn bộ gia sản đồ sộ của mình. Người em hiền lành, không chút tiếc nuối, vui vẻ bằng lòng gạt tên mình, nhường lại cây khế cho anh.

Vợ chồng người anh mừng rỡ dọn đến túp lều nát. Suốt ngày, hắn chẳng đoái hoài gì đến việc bồi đất, tưới nước, chỉ trải chiếu nằm chờ dưới gốc cây, ngửa mặt lên trời mong ngóng.

Mùa thu năm sau, khế lại chín vàng ươm. Chim thần mang đôi cánh lửa lại bay đến ăn khế. Người anh vừa thấy bóng chim, đã vội vàng tru tréo, giả vờ khóc lóc thảm thiết, kể lể sự nghèo khổ để mong được đền bù. Chim thần nhìn thấu tâm can kẻ dối trá, nhưng vẫn cất tiếng nói vang vọng: — "Ăn một quả, trả cục vàng! May túi ba gang, mang đi mà đựng!"

Nghe được lời vàng ngọc, hai vợ chồng người anh mừng rỡ đến phát điên. Lòng tham vô độ đã làm lu mờ hoàn toàn lý trí. Hắn quát nạt, ép vợ phải thức trắng đêm, dùng vô số những tấm vải dày nhất ghép lại, may thành một chiếc túi khổng lồ, to lớn gấp mười lần, miệng rộng như một cái thúng lớn để vơ vét cho bằng hết của cải.

Hôm sau, chim thần đưa người anh bay ra đảo ngọc. Vừa đặt chân xuống hòn đảo rực rỡ rạn san hô, mắt người anh hoa lên vì vàng bạc. Hắn vứt bỏ mọi liêm sỉ, lao vào đống châu báu như một con thú đói. Hắn nhồi nhét, vơ vét vàng bạc lèn chặt cứng vào chiếc túi khổng lồ đến mức không thể buộc nổi miệng. Chưa thỏa mãn, hắn còn cởi cả áo, giấu thêm vô số ngọc ngà vào trong những lớp quần áo sừng sững trên người.

Khi trèo lên lưng chim, khối lượng vàng bạc quá khổ cộng với lòng tham nặng trĩu của người anh đã khiến chim thần oằn mình. Phải vất vả lắm, chim mới có thể cất cánh rời khỏi mặt đất, lảo đảo bay qua đại dương.

Đang lúc bay trên vùng biển rộng mênh mông, bầu trời bỗng tối sầm lại. Một cơn gió xoáy khổng lồ, mang theo tàn tích của cơn giận dữ hung tàn từ Thủy Tinh năm xưa bất thần nổi lên. Gió gầm rú, sóng biển cuộn dâng cắn nuốt không gian. Chim thần sải cánh chật vật chống đỡ trước cuồng phong. Thấy đôi cánh rã rời vì sức nặng quá tải, chim thần quay đầu, hét lớn bảo người anh hãy mau chóng vứt bớt vàng bạc xuống biển để nhẹ cánh mà thoát thân.

Nhưng hỡi ôi, kẻ mù quáng vì lòng tham dẫu đối diện với lưỡi hái tử thần vẫn khăng khăng không chịu buông bỏ. Người anh ôm chặt lấy chiếc túi vàng to như cái thúng, quyết sống chết với mớ của cải phù du.

Một cơn gió giật mạnh quật tới. Chim thần chao đảo, nghiêng cánh. Chiếc túi quá khổ cùng toàn bộ số vàng bạc giấu trong người đã kéo tuột người anh rơi tự do khỏi lưng chim. Hắn kêu lên một tiếng thất thanh, rồi lao vút xuống dòng nước đen ngòm, sâu thẳm.

Biển cả bao la, mang trong mình sự bao dung cho muôn loài, nhưng cũng vô cùng công bằng và nghiêm khắc. Những con sóng bạc đầu đã lập tức khép lại, vĩnh viễn nhấn chìm khối lòng tham vô đáy và kẻ vong ân bội nghĩa xuống tận cùng đáy biển giá lạnh.

Chim thần rũ bớt gánh nặng, vươn đôi cánh lửa vút bay thẳng lên bầu trời cao rộng. Nhìn xuống trần gian, chim thần từ từ hóa thân thành một vì sao sáng lấp lánh trên vòm trời đêm, ngự trị bên cạnh chú Cuội để đời đời kiếp kiếp cùng trông coi, soi sáng cho cõi hạ giới.

Và từ đó, câu chuyện về cây khế già, con chim thần kỳ diệu và chiếc túi ba gang đã trở thành một bài học nằm lòng, thiêng liêng và sâu sắc nhất của Dòng giống Lạc Hồng. Nó răn dạy con cháu muôn đời về sự cân bằng vĩ đại của vũ trụ: "Ai chăm chỉ, thật thà, biết đủ sẽ được trời đất âu yếm, bù đắp; kẻ tham lam, dối trá, phản trắc tình thâm sẽ phải tự gánh lấy hậu quả bi ai."


Khúc Hát Cây Khế

Vàng rực chùm khế trĩu cành,
Người em thơm thảo hiền lành chăm cây.
Chim thần dang rộng cánh bay,
Ba gang túi gấm chở đầy niềm tin.
Thương người, chia sớt, giữ gìn,
Sống đời mộc mạc, bình yên tháng ngày.

Người anh tham vọng chất đầy,
Đổi muôn gia sản lấy cây góc vườn.
Mười gang túi lớn bất thường,
Vơ vét châu báu, tìm đường u mê.
Gió cuồng Thủy Tinh kéo về,
Sóng gầm nhấn chìm lời thề vong ân.

Trời cao công lý xoay vần,
Ngôi sao lấp lánh soi nhân thế này.
Gieo nhân gặt quả khéo tay,
Đừng tham của lạ mà cay đắng đời!

Cây tre trăm đốt

Kể từ ngày Dòng giống Lạc Hồng biết ngước nhìn lên vầng trăng của chú Cuội để đong đếm thời gian, và biết nương theo nhịp điệu của Mười Hai Con Giáp để gieo trồng mùa vụ, mặt đất đã chứng kiến những sự thay da đổi thịt vô cùng diệu kỳ. Dọc theo hai bên bờ sông Thu Bồn hiền hòa, những bến bãi giao thương bắt đầu mọc lên sầm uất, thuyền bè tấp nập vào ra. Tiếng thoi đưa dệt lụa, tiếng búa đập rèn sắt, và tiếng cưa đục của thợ mộc vang lên nhộn nhịp từ tinh mơ cho đến lúc mặt trời gác núi.

Thế nhưng, khi của cải làm ra ngày một nhiều lên, thì trong lòng xã hội cũng bắt đầu nảy sinh một hạt mầm tối tăm: Sự phân hóa giàu nghèo. Ở một ngôi làng trù phú nọ, có một gã Phú ông giàu nứt đố đổ vách. Hắn sở hữu hàng ngàn mẫu ruộng phì nhiêu trồng giống lúa hạt ngọc của Thần Nông, và nắm trong tay vô số những xưởng mộc khổng lồ. Của cải nhà hắn chất cao như núi, nhưng bản tính của gã Phú ông này lại vô cùng keo kiệt, tham lam và gian xảo tột độ. Hắn lúc nào cũng chỉ chực chờ vơ vét mồ hôi nước mắt của người khác để làm giàu thêm cho cái kho tàng không đáy của mình.

Làm công trong nhà Phú ông là một chàng trai trẻ tên Khoai. Khoai mồ côi cha mẹ từ thuở nhỏ, sống rách rưới bơ vơ nhưng lại được mẹ thiên nhiên ban tặng cho một vóc dáng cường tráng, mang sức vóc vững chãi của đá núi, và đặc biệt là sở hữu đôi bàn tay tài hoa, khéo léo bẩm sinh của những người thợ mộc Kim Bồng xuất chúng. Anh Khoai mang một tâm hồn hiền lành, mộc mạc và chân chất như hòn đất cày. Từ mờ sáng tinh sương cho đến đêm khuya khoắt, anh làm việc quần quật không biết mệt mỏi. Lúc thì anh lội bì bõm dưới bùn cày bừa trên những cánh đồng bao la, lúc lại còng lưng cưa gỗ, đục đẽo, trạm trổ để dựng lên những nếp nhà gỗ lim đồ sộ, ngói lợp đỏ au cho gia đình Phú ông.

Nhìn thấy khối sức mạnh vô giá và sự trung thực của anh Khoai, gã Phú ông gian xảo liền nảy sinh một mưu kế độc ác để vắt kiệt sức lao động của anh mà chẳng tốn một đồng cắc trả công. Một chiều nọ, hắn gọi anh Khoai lại, vỗ vai thân tình, rót vào tai anh những lời đường mật hứa hão: — "Khoai à, con mồ côi tội nghiệp, ở nhà ta bấy lâu nay ta xem con như ruột thịt. Con hãy gắng công làm lụng, dốc hết sức mình phụ giúp cho cơ ngơi của ta thêm ba năm nữa. Khi hạn ba năm kết thúc, ta hứa danh dự sẽ gả đứa con gái rượu xinh đẹp của ta cho con, để con được làm rể nhà giàu, sống đời sung sướng."

Nghe lời hứa hẹn ngọt ngào ấy, trái tim chất phác của anh Khoai vô cùng xúc động. Chàng trai nghèo tin sái cổ vào những lời dối trá. Giấc mơ về một mái ấm gia đình nhỏ bé, bình yên dưới một nếp nhà gỗ vững chãi do chính tay mình dựng lên đã tiếp thêm cho anh một sức mạnh phi thường. Từ ngày đó, anh Khoai càng dốc lòng dốc sức làm việc gấp năm, gấp mười lần trước đây. Anh làm không quản ngày đêm, không màng sương gió, vắt kiệt những giọt mồ hôi mặn chát của tuổi trẻ để biến những xưởng mộc của Phú ông thành vàng, biến những cánh đồng hoang thành kho thóc khổng lồ.

Thấm thoắt, ba năm ròng rã dãi nắng dầm sương cũng trôi qua. Nhờ bàn tay và sức vóc của anh Khoai, gia sản của gã Phú ông đã tăng lên gấp bội phần, ruộng đất cò bay thẳng cánh. Thế nhưng, khi cái kho đã đầy ắp, lão Phú ông lại tráo trở nuốt lời. Lão chê anh Khoai nghèo hèn, áo quần rách rưới, làm sao xứng đáng bước chân vào làm rể nhà trâm anh thế phiệt. Phụ bạc công ơn người làm thuê, lão bí mật nhận trầu cau, định bụng sẽ đem gả con gái của mình cho con trai của một gã bá hộ giàu có, quyền thế nhất trong vùng để môn đăng hộ đối.

Ngày cưới cận kề, để tống khứ anh Khoai ra khỏi nhà một cách êm thấm, gã Phú ông vờ vịt gọi anh lên nhà trên, xoa cằm và ra một điều kiện hoàn toàn không tưởng: — "Khoai này, con đã làm việc rất chăm chỉ, ta không hề quên lời hứa năm xưa. Tuy nhiên, để đám cưới được diễn ra linh đình, rạng rỡ mặt mày với xóm làng, con phải tự tay lên tận rừng sâu, tìm cho bằng được một cây tre có đúng một trăm đốt mang về đây để ta làm đũa gắp thức ăn thiết đãi dân làng. Tìm được, ta cho cưới ngay. Không tìm được, thì con đừng hòng bước chân về cái nhà này nữa!"

Anh Khoai thật thà nào biết đó là mưu thâm kế hiểm. Anh lập tức vác chiếc rìu sắt nặng trịch – di vật đúc bằng kỹ thuật tinh xảo từ thời Thánh Gióng – rảo bước tiến thẳng vào chốn rừng sâu núi thẳm. Anh len lỏi qua muôn ngàn dây leo chằng chịt, đi tìm khắp các vạt rừng già, trèo lên những đỉnh núi mờ sương. Chàng đi khắp các bụi tre xanh ngắt, thân thẳng tắp vươn lên tận trời cao – vốn là hậu duệ của bụi tre đằng ngà năm xưa từng góp sức đánh đuổi giặc Ân. Anh mải miết đếm từng đốt tre. Một, hai, mười, hai mươi... bốn mươi, năm mươi. Có cây cao nhất cũng chỉ đến được sáu, bảy mươi đốt là cùng. Tìm đâu ra một cây tre dài đến mức có trọn vẹn một trăm đốt nối liền nhau?

Ngày qua ngày, đôi bàn tay chai sần rướm máu vì gai nhọn, đôi chân rã rời, bụng đói lả. Anh Khoai tìm từ rừng đông sang rừng tây nhưng tuyệt nhiên chẳng thấy gốc tre kỳ lạ ấy đâu. Sự thật phũ phàng và nỗi tuyệt vọng ập đến. Chàng trai hiền lành gục ngã xuống bên một gốc tre già. Nhớ đến ba năm bán mạng làm lụng cực nhọc để rồi bị lừa gạt, bị tước đoạt đi niềm tin và hạnh phúc, anh Khoai ôm mặt khóc nấc lên. Từng giọt nước mắt uất ức, tủi hờn của người dân cày hiền lành rơi xuống lã chã, thấm đẫm cả một vùng đất mẹ.

Giữa lúc tận cùng của sự tuyệt vọng ấy, đất trời vốn luôn có mắt. Từ sâu trong lòng đất, một làn khói trắng muốt bỗng nhiên bay lên, mang theo hơi ấm bập bùng, thiêng liêng của bếp lửa Ông Công Ông Táo. Làn khói ấy cuộn lại, rồi từ từ hóa thành một cụ già râu tóc bạc phơ như mây trời, tay chống gậy trúc. Ánh mắt cụ hiền từ, sáng lấp lánh như vì sao đêm của chú Cuội. Cụ già mỉm cười, bước tới cất giọng trầm ấm xoa dịu nỗi đau: — "Hỡi chàng trai lương thiện! Vì sao con lại ngồi đây khóc thảm thiết đến vậy?"

Anh Khoai lau nước mắt, nghẹn ngào kể lại toàn bộ câu chuyện về ba năm làm lụng vất vả, sự tráo trở của Phú ông và yêu cầu vô lý về cây tre trăm đốt. Nghe xong, cụ già khẽ gật đầu thấu hiểu, đưa tay xoa mái tóc rối bời của chàng và ôn tồn bảo: — "Con đừng khóc nữa. Sự dối trá và lòng tham sẽ không bao giờ chiến thắng được sự chân thật. Bây giờ, con hãy đứng lên, dùng chiếc rìu sắt kia đi chặt cho ta đủ một trăm đốt tre rời rạc mang về đây xếp lại."

Mặc dù trong lòng còn nhiều thắc mắc, nhưng tin vào vẻ đạo mạo và ánh mắt hiền từ của vị thần linh, anh Khoai ngoan ngoãn vác rìu đi chặt. Chẳng mấy chốc, một đống gồm đúng một trăm đốt tre xanh mướt đã được xếp ngay ngắn trước mặt cụ già. Cụ già mỉm cười, chỉ tay vào đống tre và truyền dạy cho anh Khoai hai câu thần chú mang sức mạnh kỳ diệu của đất trời, một thứ sức mạnh kết dính còn vĩ đại, diệu kỳ hơn cả thứ vôi vữa xây dựng tường thành vững chãi nhất.

Cụ bảo anh Khoai hãy đọc to: "Khắc nhập, khắc nhập!"

Anh Khoai vừa cất tiếng hô vang câu thần chú, một luồng ánh sáng chớp lóa lóe lên. Một điều kỳ diệu chưa từng thấy xảy ra! Một trăm đốt tre rời rạc đang nằm lăn lóc trên mặt đất bỗng nhiên tự động bay lên, dính chặt vào nhau, khớp đến từng kẽ hở, tạo thành một cây tre khổng lồ, cao vút, xuyên qua cả những tán lá rừng già, chạm thẳng đến tận mây xanh. Cây tre thẳng tắp, hoàn hảo, đếm không sai một đốt nào – đúng một trăm đốt!

Anh Khoai reo lên mừng rỡ, định vác cây tre về. Nhưng cây tre quá dài, quá vĩ đại, làm sao có thể mang ra khỏi khu rừng rậm rạp này được? Cụ già lại mỉm cười, dạy tiếp câu thần chú thứ hai: — "Khi muốn chúng rời ra, con chỉ cần đọc: "Khắc xuất, khắc xuất!""

Anh Khoai làm theo. Rào rào... Cây tre khổng lồ lập tức tách rời ra thành đúng một trăm đốt ngắn gọn, nằm ngay ngắn trên cỏ. Anh Khoai vui mừng khôn xiết, vội vàng bó lại thành hai gánh trĩu nặng, quay lại định quỳ lạy tạ ơn cụ già, nhưng làn khói trắng đã tan biến vào hư vô tự lúc nào.

Anh Khoai quẩy đôi gánh tre, chạy như bay về làng. Khi anh về đến trước cổng nhà Phú ông, cảnh tượng đập vào mắt khiến anh sôi trào máu nóng: Trong sân nhà, cờ hoa giăng ngập lối, mâm cao cỗ đầy bày la liệt, tiếng đàn sáo, kèn trống vang lừng. Lão Phú ông đang xum xoe áo gấm, cười nói rôm rả chuẩn bị rước con trai tên bá hộ vào làm rể.

Thấy anh Khoai gánh hai bó tre ngắn củnn bước vào, quần áo lấm lem bùn đất, gã Phú ông chống nạnh, cười phá lên đầy nhạo báng, mỉa mai giữa chốn đông người: — "Á à! Thằng Khoai đây rồi! Ta sai mi đi tìm cây tre trăm đốt nối liền cơ mà? Mi mang mấy cái ống tre vụn vặt này về đây để làm củi chụm lò à? Đồ ngu ngốc, không làm được thì mau cút xéo khỏi nhà ta ngay, đừng có làm cản trở ngày vui của con gái ta!"

Đám quan viên hai họ và bọn nịnh thần xung quanh cũng cười rộ lên, hùa theo chế giễu anh bần nông nghèo khổ.

Đứng trước sự sỉ nhục của đám người cường hào ác bá, anh Khoai không nói một lời oán thán, khuôn mặt tĩnh lặng như mặt hồ Thu Bồn. Anh bình thản tháo quang gánh, xếp một trăm đốt tre thành một hàng dài ngay giữa khoảng sân rộng lớn. Rồi trước vô số con mắt tò mò đang giương lên, anh hít một hơi thật sâu, dõng dạc hô to: — "Khắc nhập! Khắc nhập!"

Lời thần chú vừa dứt, một phép màu giáng xuống giữa thanh thiên bạch nhật. Một trăm đốt tre nối đuôi nhau dính chặt lại đánh rắc... rắc..., dựng đứng lên thành một cây tre xanh ngắt, khổng lồ, sừng sững đâm thẳng lên nền trời cao rộng, che khuất cả một góc sân nhà. Tiếng cười cợt của đám đông tắt ngấm, thay vào đó là sự bàng hoàng, kinh hãi đến há hốc mồm.

Gã Phú ông trố mắt nhìn cây tre kỳ lạ, không tin vào mắt mình. Lòng hiếu kỳ xen lẫn sự tức tối bùng lên, lão ta hấp tấp chạy lại, dùng đôi bàn tay mập mạp, đeo đầy nhẫn ngọc vươn ra chạm vào thân tre để kiểm tra xem có phải trò ảo thuật. Ngay khoảnh khắc da thịt gã chạm vào lớp vỏ xanh của tre, anh Khoai lẩm nhẩm: "Khắc nhập, khắc nhập!". Lập tức, hai bàn tay của gã Phú ông bị dính chặt cứng vào thân tre khổng lồ, không một sức mạnh nào có thể gỡ ra được. Lão cố sức giãy giụa, kéo giật ra sau đến mức đau đớn kêu la oai oái như lợn chọc tiết: "Ối làng nước ơi! Cứu tôi với! Đau quá!".

Thấy bố vợ tương lai bị nạn, tên con rể giàu có chạy vội đến, vòng tay ôm ngang lưng Phú ông để kéo ra. "Khắc nhập!", anh Khoai hô lên. Tên con rể dính chặt luôn vào lưng Phú ông. Bọn cường hào ác bá, những kẻ gia đinh hùa theo lão Phú ông thấy thế cũng hoảng hốt xông vào người kéo tay, kẻ ôm chân định giằng ra. Nhưng cứ mỗi lần có người chạm vào, anh Khoai lại điềm nhiên hô "Khắc nhập!", và thế là tất cả bọn chúng bị dính lại với nhau thành một chuỗi người dài loằng ngoằng, giãy giụa, nhăn nhó, kêu la thảm thiết làm náo động cả một vùng quê.

Dưới gốc cây tre trăm đốt sừng sững, anh Khoai đứng khoanh tay, hiên ngang như một vị thần công lý. Trước sự chứng kiến của toàn bộ dân làng, anh nghiêm giọng vạch trần tội ác, sự bóc lột và lòng dối trá của gã Phú ông. Anh bắt gã phải cúi đầu nhận tội trước muôn dân. Đám nhà giàu bị dính chặt vào cây tre đau đớn đến tận xương tủy, hồn xiêu phách lạc. Gã Phú ông nước mắt giàn giụa, chắp tay lạy lục van xin anh Khoai tha mạng. Lão thề độc trước thần linh đất trời sẽ lập tức hủy bỏ hôn ước với tên nhà giàu kia, thực hiện đúng lời hứa gả con gái cho anh Khoai. Không những thế, trước sức ép của lẽ phải, lão còn phải cam kết sẽ mở cửa kho lúa, chia sẻ bớt của cải hoang phí của mình cho những người thợ mộc nghèo khổ và những nông dân khốn khó trong vùng.

Chỉ khi gã Phú ông đã hoàn toàn khuất phục, run rẩy thề thốt sửa đổi tâm tính, anh Khoai mới độ lượng mỉm cười. Anh từ tốn đọc câu thần chú: — "Khắc xuất! Khắc xuất!"

Lập tức, chuỗi người tham lam văng ra ngã nhào xuống đất thở dốc. Cây tre khổng lồ cũng tự động tách rời ra thành một trăm đốt ngắn gọn, nằm im lìm trên mặt sân. Đám cưới được tổ chức lại ngay ngày hôm đó, nhưng chú rể không ai khác chính là anh Khoai hiền lành, tài hoa.

Từ đó về sau, anh Khoai và người con gái hiền thảo của Phú ông sống một cuộc đời vô cùng hạnh phúc. Bằng đôi bàn tay khéo léo của mình, anh tiếp tục kế thừa và gìn giữ tinh hoa của nghề mộc truyền thống, đồng thời luôn dang rộng vòng tay giúp đỡ bà con lối xóm xây dựng nhà cửa ấm êm.

Hình ảnh cây tre trăm đốt cao vút tận mây xanh đã vượt ra ngoài ranh giới của một câu chuyện thần kỳ. Nó đã hóa thân thành một biểu tượng bất diệt cho sự ngay thẳng, cho lòng trung thực và ý chí kiên cường không chịu cúi đầu trước cái ác. Và hơn cả, nó thắp lên một ngọn lửa niềm tin rực rỡ trong lòng Dòng giống Lạc Hồng: Rằng dẫu sống giữa một cuộc đời đầy rẫy những mưu mô, xảo quyệt, những con người hiền lành, lao động chân chính dẫu có nhỏ bé, yếu thế đến đâu, nhưng nếu giữ vững ý chí, sống trọn vẹn tình người và có sự trợ giúp của thần linh công lý, nhất định sẽ quật ngã được mọi thế lực gian tà!


Khúc Ca Trăm Đốt

Nắng mưa cày cuốc chuyên cần,
Ba năm dốc sức, vong ân bẽ bàng.
Đòi tre trăm đốt ngổn ngang,
Nước mắt lã chã rừng hoang nghẹn ngào.

Bếp thiêng hiển hiện ông lão,
"Khắc nhập!" vang tiếng, vút cao lưng trời.
Cường hào ác bá lả lơi,
Dính chùm đau đớn, rụng rời tay chân.

Sức người hợp với sức thần,
Thắng quân gian xảo, phù nhân hiền lành.
Trăm năm tre vẫn tươi xanh,
Lạc Hồng rực sáng ngọn ngành sử thi!


Lời kết cho Việt Huyền Sử Ký

Các em học sinh lớp 3 yêu quý!

Câu chuyện về anh Khoai hiền lành và cây tre trăm đốt kỳ diệu đã khép lại một chặng đường dài đầy tự hào trong bức tranh vĩ đại của Việt Huyền Sử Ký. Hãy nhắm mắt lại và nhớ về điểm khởi đầu của chúng ta. Từ một "Hạt mầm ánh sáng" cô độc nảy mầm giữa cõi Hỗn Mang mịt mùng; trải qua sự hy sinh của Thần Trụ Trời; qua những cuộc đại chiến rung chuyển vũ trụ của Rồng thiêng và Tiên nữ; qua sự kiến tạo vĩ đại của các đời Vua Hùng để mang lại ánh sáng văn minh. Rồi chúng ta đã thấy bàn tay con người khéo léo nặn nên những bình gốm Thanh Hà, dệt nên những dải lụa Thu Bồn mềm mại, đục đẽo những nếp nhà mộc Kim Bồng vững chãi, và dùng Trí khôn để làm chủ thiên nhiên, muôn thú.

Con người từ thuở hồng hoang nhỏ bé, nay đã trưởng thành, mạnh mẽ và kiêu hãnh đứng trên mặt đất. Các em giờ đây, mang trong mình dòng máu nóng hổi ấy, hoàn toàn có quyền tự hào vô bờ bến về nguồn gốc Dòng giống Lạc Hồng của chính mình. Chúng ta là một dân tộc không chỉ có đôi bàn tay khéo léo, sức mạnh kiên cường vượt qua mọi bão giông, mà sâu thẳm trong tim, chúng ta còn mang một tâm hồn nhân hậu, luôn biết ơn cội nguồn, yêu thương muôn loài và luôn dũng cảm đứng lên đấu tranh cho lẽ phải, cho sự công bằng, rực sáng như vầng thái dương vĩnh cửu!

Tóm Tắt Việt Huyền Sử Ký: Bản Trường Ca Của Dòng Giống Lạc Hồng

Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về cội nguồn và hành trình khôn lớn của dân tộc, được chia thành những kỷ nguyên rực rỡ để các em dễ dàng ghi nhớ và ôn tập:

I. Kỷ Nguyên Hỗn Mang & Sáng Thế (Bầu Trời Và Mặt Đất Khởi Sinh)

  • Hạt Mầm Ánh Sáng: Từ cõi Hỗn Mang tối tăm, Hạt Giống Ánh Sáng nứt vỏ bung nở. Các Linh Thần Khổng Lồ tỏa hơi ấm, xua tan Bóng Tối Sâu Thẳm, khai sinh ra vũ trụ và những dải ngân hà lấp lánh.
  • Khai Thiên Lập Địa: Thần Trụ Trời dùng ngọn lửa linh hồn và Gậy Trụ Trời đánh tan thế lực Hỗn Độn, tách rời Trời Đất. Ngài hy sinh thân mình hóa thành Mặt Trời rực rỡ để đánh thức vạn vật.
  • Mười Hai Bà Mụ: Từ sương mai tinh khiết và đất sét đỏ, mười hai nàng tiên chốn Thiên Cung đã nhào nặn nên hình hài con người, thổi vào đó nhịp đập của trái tim và ánh sáng của khối óc.

II. Kỷ Nguyên Định Hình (Đất Mẹ Bao Dung Và Các Vị Thần)

  • Thần Nông: Vị thần nếm bách thảo để tìm thuốc chữa bệnh, dạy con người đẽo cày, thuần hóa súc vật và gieo trồng ngũ cốc, tạo nên những xóm làng no ấm.
  • Lạc Long Quân Đánh Ngư Tinh: Bằng ngọn lửa rèn sắt thiêng liêng và sức mạnh Long Tộc, Cha Rồng chém đứt ác thú, hóa thân xác nó thành những hòn đảo che chắn bão giông cho dân chài.
  • Cá Chép Hóa Rồng: Bài học về ý chí kiên cường bơi ngược dòng thác, dũng cảm hứng chịu sấm sét Vũ Môn để vỡ kén, lột xác thành Rồng thiêng cai quản Thủy Cung.
  • Tiên Lạc (Cò Trắng): Sự hy sinh quên mình lao vào ngọn Lửa Bảy Màu ở Tây Nguyên để cứu mẹ, "dục hỏa trùng sinh" thành nữ thần mang ánh sáng trị liệu bảy sắc cầu vồng.

III. Kỷ Nguyên Quật Khởi (Sức Mạnh Của Trí Tuệ Và Con Người)

  • Thánh Gióng: Sức mạnh của sự đoàn kết xóm làng, của lửa rèn giáp sắt và ngọn tre đằng ngà dẻo dai đã quật ngã ách xâm lăng của loài giặc Ân mang cung tên hàn băng.
  • Sơn Tinh - Thủy Tinh & Chử Đồng Tử - Tiên Dung & Sự Tích Trầu Cau: Khúc tráng ca về sức mạnh đoàn kết đắp đê chống lũ, lòng nhân ái xóa nhòa ranh giới sang hèn, và tình anh em, vợ chồng son sắt hóa thành đá vôi, trầu cau.
  • Ông Công Ông Táo: Ngọn lửa ấm áp của ba hòn đầu rau, kết tinh từ tình nghĩa sắt son và đức hy sinh, trở thành sợi dây nối liền bếp nhà trần thế với Thiên Cung.
  • Trí Khôn Của Ta Đây: Lời khẳng định đanh thép rằng sức mạnh vĩ đại nhất của con người không nằm ở nanh vuốt hay vóc dáng khổng lồ, mà nằm ở khối óc mưu trí và khả năng sáng tạo để làm chủ tự nhiên.

IV. Kỷ Nguyên Giao Hòa (Bài Học Từ Muôn Loài Và Thiên Nhiên)

  • Chú Cuội Cung Trăng & Sự Tích 12 Con Giáp: Sự kiện gốc đa bay lên trời và cuộc đua vĩ đại qua sông Thu Bồn đã giúp con người thấu hiểu chu kỳ của Mặt Trăng, từ đó sáng tạo ra Lịch Pháp để đo lường thời gian, chia mùa vụ.
  • Bông Hoa Mặt Trăng: Lời thì thầm của Nữ thần Mặt Trăng, mang nhịp điệu sinh sôi của vũ trụ vào cơ thể các bé gái. Từ đó, các bé trai học được bài học về sự chở che, nâng niu những gì mềm mại và thiêng liêng nhất.
  • Cóc Kiện Trời & Sự Tích Con Dế: Lòng dũng cảm và sức mạnh đoàn kết của những sinh linh bé nhỏ đã đánh động Thiên Đình, gọi mưa cứu hạn; cùng bài học về sự tự lập, tự cất lên tiếng hát kiêu hãnh của chàng Dế áo nâu.
  • Sự Tích Cây Lúa & Cây Vú Sữa & Cây Khế: Hạt ngọc của Đất Trời phải được đổi bằng mồ hôi lao động chân chính; tình mẫu tử thiêng liêng hóa thành dòng sữa ngọt ngào; và chiếc túi ba gang răn dạy nghiêm khắc về luật nhân quả, lòng tham và sự đền đáp.
  • Cây Tre Trăm Đốt: Câu thần chú "Khắc nhập, khắc xuất" là vũ khí của người yếu thế. Chiến thắng vinh quang của anh Khoai hiền lành trước cường hào ác bá đã thắp lên ngọn lửa niềm tin bất diệt vào lẽ phải và sự công bằng.

Lời Thơ Ghi Nhớ Sử Thi


Từ Hạt Mầm nứt vỏ thuở hồng hoang,
Trụ Trời vươn dáng, xua tan mây mù.
Nàng Tiên nặn nắn hình thù,
Thần Nông nếm cỏ, ươm mùa lúa thơm.

Rồng thiêng dẹp sóng gầm gừ,
Gióng vung roi sắt, quét thù xâm lăng.
Cuội ngồi ôm gốc đa trăng,
Mười hai con giáp kết vầng thời gian.

Trí khôn cháy rực non ngàn,
Tre trăm đốt nối, công bằng sáng soi.
Sử thi dệt gấm thêu hoa,
Lạc Hồng chung bước, bài ca muôn đời!