一只鸡

歌词

一只鸡,二会飞。 三个铜板买了滴, 四川带来滴。 五颜六色滴。 七高八低滴。 九里浸过滴。 十在没有滴。

Giải nghĩa

Bản dịch: Một Con Gà

Một con gà, hai là biết bay. Ba đồng xu mua về đó, Từ Tứ Xuyên mang tới đó. Năm màu sáu sắc đó. Bảy cao tám thấp đó. Ngâm qua chín dặm đó. Mười phần là không có đâu.


Giải mã trò chơi chữ (Từ 1 đến 10)

Bài hát này khéo léo lồng ghép các con số từ 一 (1) đến 十 (10) vào từng câu:

  • 一, 二, 三 (1, 2, 3): Dùng với nghĩa đếm số thông thường (Một con gà, hai biết bay, ba đồng xu).
  • 四 (4 - Tứ): Dùng trong chữ "四川" (Tứ Xuyên) - tên một tỉnh nổi tiếng của Trung Quốc.
  • 五, 六 (5, 6 - Ngũ, Lục): Dùng trong thành ngữ "五颜六色" (Ngũ nhan lục sắc) - ý chỉ con gà này có bộ lông vô cùng sặc sỡ.
  • 七, 八 (7, 8 - Thất, Bát): Dùng trong cụm "七高八低" (Thất cao bát đê) - ý chỉ hình dáng con gà lởm chởm, gập ghềnh chỗ cao chỗ thấp.
  • 九 (9 - Cửu): Chữ "九" (cửu - số 9) phát âm y hệt chữ "酒" (tửu - rượu). Câu "九里浸过滴" vừa có nghĩa là ngâm qua chín dặm, vừa mang nghĩa bóng là con gà này đã được "ngâm trong rượu".
  • 十 (10 - Thập): Đây là cú "bẻ lái" buồn cười nhất của bài. Chữ "十在" (thập tại) phát âm giống hệt từ "实在" (thực tại - nghĩa là "thực ra/thực sự"). Câu cuối "十在没有滴" (Thập tại một hữu đích) nghe như "Thực ra là chẳng có con gà nào cả đâu!".